Kiến thức, Cà phê, Cộng đồng cà phê

Lịch sử Cà phê hòa tan – Từ chiến trường khốc liệt đến văn phòng hiện đại

lich-su-ca-phe-hoa-tan

Lịch sử cà phê hòa tan từ năm 1771 đến Nescafé 1938: cà phê hòa tan là gì, ai phát minh, vì sao ra đời trong chiến tranh và cách công nghệ thay đổi hương vị.

Mục lục

Nếu ví một ly cà phê pha phin hay Espresso là bản giao hưởng thính phòng đầy phức tạp và tinh tế, thì cà phê hòa tan chính là một bản nhạc Pop – nhanh, gọn, bắt tai và ai cũng có thể thưởng thức. Nó sinh ra để phục vụ nhịp sống hối hả, nơi sự tiện lợi được đặt lên hàng đầu.

Tuy nhiên, đằng sau gói bột nhỏ bé ấy là cả một câu chuyện dài. Lịch sử cà phê hòa tan không đơn thuần là sự tiến bộ của công nghệ thực phẩm, mà còn gắn liền với những cuộc cách mạng công nghiệp, những cuộc chiến tranh khốc liệt và sự thay đổi tư duy tiêu dùng của cả nhân loại.

lich-su-ca-phe-hoa-tan

Cà phê hòa tan là gì? Sự thật sau lớp bột nâu sẫm

Trước khi lội ngược dòng thời gian để tìm hiểu về lịch sử cà phê hòa tan, hay thắc mắc xem cà phê hòa tan ra đời năm nào, chúng ta cần giải mã bản chất thực sự của gói bột nhỏ bé này.

Có một định kiến khá phổ biến rằng: Cà phê hòa tan chỉ là “hóa chất có hương vị cà phê”. Thực tế lại không phải như vậy. Nếu hiểu đúng, bạn sẽ thấy nó là một thành tựu đáng nể của khoa học thực phẩm nhằm lưu giữ hương vị tự nhiên.

Cà phê hòa tan là gì?

Hãy tưởng tượng đơn giản thế này: Cà phê hòa tan chính là một ly cà phê thực thụ đã được “cô đặc” lại. Người ta chiết xuất nước cốt từ hạt cà phê rang xay, sau đó tìm cách lấy hết nước đi, chỉ để lại phần tinh thể cà phê khô.

Khi bạn xé gói cà phê và đổ nước nóng vào, quá trình “hoàn nguyên” diễn ra, tinh thể tan ra và trả lại cho bạn một ly cà phê dạng lỏng. Vì vậy, về bản chất, nó vẫn là cà phê 100%.

Tại ILOTA, chúng tôi luôn tâm niệm rằng chất lượng của ly cà phê hòa tan phụ thuộc sống còn vào nguyên liệu đầu vào. Giống như nấu một nồi súp, nếu nguyên liệu tươi ngon thì nước dùng mới ngọt. Dù công nghệ sấy có hiện đại đến đâu, nếu hạt cà phê nhân xanh (Green Bean) ban đầu không đạt chuẩn, thành phẩm cuối cùng sẽ không thể nào hoàn hảo.

lich-su-ca-phe-hoa-tan

Nguyên lý sản xuất: Từ hạt đến bột

Để hiểu rõ hơn về nguồn gốc cà phê hòa tan và tại sao nó lại phổ biến đến thế, hãy nhìn qua quy trình tạo ra nó. Không cần quá phức tạp, quy trình này giống như việc bạn pha cà phê ở nhà, nhưng ở quy mô khổng lồ và thêm một bước “làm khô”:

  1. Rang & Xay: Hạt cà phê vẫn được rang thơm và xay ra như bình thường. Đây là bước tạo hương vị nền tảng.

  2. Trích ly (Nấu cà phê): Thay vì dùng phin nhỏ, các nhà máy dùng những hệ thống trích ly khổng lồ với nước nóng và áp suất cao. Mục đích là rút hết tất cả tinh túy, hương vị và chất tan có trong bột cà phê ra nước. Lúc này, ta thu được một dung dịch cà phê rất đậm đặc.

  3. Sấy khô (Bước quyết định): Đây là công đoạn quan trọng nhất, làm nên sự khác biệt trong lịch sử cà phê hòa tan. Nhà sản xuất phải tìm cách loại bỏ nước khỏi dung dịch cà phê đậm đặc kia để thu về dạng bột hoặc tinh thể khô mà không làm mất đi mùi thơm.

Chính phương pháp sấy khô này (sấy phun hay sấy lạnh) sẽ quyết định độ ngon, giá thành và phân khúc của sản phẩm trên thị trường ngày nay.

Nguồn gốc cà phê hòa tan: Ai là người phát minh đầu tiên?

Khi bàn về nguồn gốc cà phê hòa tan, giới nghiên cứu lịch sử ẩm thực đã nổ ra không ít cuộc tranh luận. Ai mới thực sự là “cha đẻ” của loại thức uống này? Và chính xác thì cà phê hòa tan ra đời năm nào?

Câu trả lời có thể khiến bạn bất ngờ, bởi ý tưởng về một ly cà phê “ăn liền” đã xuất hiện sớm hơn chúng ta nghĩ rất nhiều, từ trước cả khi bóng đèn điện hay ô tô trở nên phổ biến.

Năm 1771: Những nỗ lực sơ khai tại Anh Quốc

Trong các tài liệu ghi chép về lịch sử cà phê hòa tan, cột mốc sớm nhất đưa chúng ta quay về nước Anh thế kỷ 18. Năm 1771, chính phủ Anh đã cấp một bằng sáng chế cho sản phẩm được mô tả là “hợp chất cà phê”.

Vào thời điểm đó, các quán cà phê (coffee house) đang bùng nổ tại Anh, trở thành nơi tụ họp của trí thức và thương nhân. Nhu cầu mang cà phê đi xa hoặc pha chế nhanh gọn bắt đầu nhen nhóm. Tuy nhiên, sản phẩm năm 1771 này chỉ dừng lại ở mức độ thử nghiệm. Nó được gọi là “cà phê cô đặc”, nhưng công nghệ bảo quản thô sơ khiến nó rất dễ bị hỏng, ôi thiu nhanh chóng và hương vị thì… thực sự khủng khiếp. Vì thế, nó nhanh chóng chìm vào quên lãng của dòng chảy lịch sử.

lich-su-ca-phe-hoa-tan

Năm 1890: David Strang – Người tiên phong bị lãng quên

Nếu bạn hỏi cà phê hòa tan là gì vào cuối thế kỷ 19, câu trả lời chính xác nhất có lẽ nằm ở New Zealand, chứ không phải ở các cường quốc công nghiệp phương Tây.

Trong một thời gian dài, thế giới tin rằng người Nhật mới là tác giả. Nhưng các bằng chứng khảo cổ và bằng sáng chế được tìm thấy gần đây đã minh oan cho David Strang – một người bán gia vị tại Invercargill, New Zealand.

Vào năm 1890, Strang đã đăng ký bản quyền cho quy trình sản xuất “Cà phê hòa tan Strang” (Strang’s Soluble Coffee). Ông sáng tạo ra phương pháp sử dụng “không khí nóng khô” (Dry Hot-Air) thổi qua dung dịch cà phê đậm đặc để làm bay hơi nước, để lại lớp bột khô. Điều này chứng minh rằng nguồn gốc cà phê hòa tan thương mại đã bắt đầu nhen nhóm từ tận thế kỷ 19 ở một vùng đất xa xôi tại Nam Bán Cầu, sớm hơn cả những tên tuổi lớn sau này.

lich-su-ca-phe-hoa-tan

Năm 1901: Satori Kato và sân khấu lớn tại Mỹ

Dù David Strang là người đi trước, nhưng người có công mang khái niệm này ra ánh sáng công chúng quốc tế lại là Satori Kato – một nhà hóa học người Nhật làm việc tại Chicago.

Vốn dĩ, Kato đang nghiên cứu cách làm trà hòa tan (matcha/trà xanh dạng bột). Ông chợt nảy ra ý tưởng: “Tại sao không áp dụng cách này cho cà phê?”. Nghĩ là làm, ông bắt tay vào thử nghiệm.

Đến năm 1901, tại Triển lãm Pan-American (Triển lãm Liên Mỹ) ở Buffalo – sự kiện quy tụ những phát minh đình đám nhất thời bấy giờ – Kato đã trình diễn sản phẩm của mình. Khách tham quan lần đầu tiên được tận mắt chứng kiến cà phê hòa tan là gì: Chỉ cần một chút bột nâu, thêm nước nóng là có ngay ly cà phê bốc khói. Mặc dù gây được tiếng vang lớn về mặt công nghệ, nhưng hương vị của cà phê Kato vẫn còn khá đắng và chưa thực sự thuyết phục được những cái lưỡi khó tính thời bấy giờ.

lich-su-ca-phe-hoa-tan

George Washington và kỷ nguyên thương mại hóa (1910)

Khi nghe đến cái tên George Washington, 99% chúng ta sẽ nghĩ ngay đến vị Tổng thống đầu tiên của Hoa Kỳ in trên tờ tiền đô-la. Nhưng trong lịch sử cà phê hòa tan, người hùng của chúng ta lại là một George khác: George Constant Louis Washington – một nhà phát minh tài ba người Mỹ gốc Bỉ.

Ông chính là người đã biến ý tưởng nằm trên giấy thành những lon cà phê cầm nắm được, mở ra một kỷ nguyên mới cho ngành công nghiệp đồ uống thế giới.

Sự tình cờ từ chiếc ấm bạc tại Guatemala

Nhiều phát minh vĩ đại bắt đầu từ những sự cố ngẫu nhiên, và câu chuyện về nguồn gốc cà phê hòa tan thương mại cũng vậy.

Vào khoảng năm 1906 – 1907, George Washington đang sống tại Guatemala, một đất nước nổi tiếng với những đồn điền cà phê bạt ngàn. Trong một lần ngồi chờ vợ ngoài hiên nhà, ông quan sát chiếc ấm pha cà phê bằng bạc yêu thích của mình. Ông nhận thấy trên vòi ấm, nơi hơi nước cà phê bốc lên và ngưng tụ lại, có đóng một lớp bột mịn màu nâu sẫm.

Vốn là người có óc tò mò, ông nếm thử lớp bột này và bất ngờ nhận ra: Nó vẫn giữ được hương vị cà phê và quan trọng nhất là nó tan hoàn toàn khi gặp nước. Khoảnh khắc đó đã trả lời cho câu hỏi cà phê hòa tan là gì theo một cách thực tế nhất: Đó chính là tinh chất cà phê được cô đặc lại từ hơi nước.

lich-su-ca-phe-hoa-tan

Red E Coffee: Khi cà phê trở nên “Sẵn sàng”

Từ cảm hứng chiếc ấm bạc, Washington trở về New York và lao vào nghiên cứu. Đến năm 1909, ông bắt đầu bán thử nghiệm và chính thức thành lập công ty vào năm 1910.

Sản phẩm của ông mang tên “Red E Coffee” (một cách chơi chữ của từ “Ready” – nghĩa là Sẵn sàng). Đây là câu trả lời chính xác nhất cho thắc mắc cà phê hòa tan ra đời năm nào ở quy mô thương mại đại chúng.

Lần đầu tiên trong lịch sử, người tiêu dùng có thể mua một lon cà phê, xúc một thìa, đổ nước sôi và uống ngay lập tức mà không cần chờ đợi. Các quảng cáo thời đó của Red E Coffee nhấn mạnh vào sự tiện lợi tối thượng: “Không cần ấm pha, không bã thải, không chờ đợi”.

Sự đón nhận của thị trường: Tiện nhưng chưa “ngon”

Dù Red E Coffee là một bước đột phá trong lịch sử cà phê hòa tan, nhưng chúng ta phải thành thật với nhau về chất lượng của nó thời bấy giờ.

Công nghệ sấy của Washington lúc đó còn khá sơ khai, khiến cà phê thành phẩm thường có vị chua gắt, đắng và thiếu đi độ nồng nàn của cà phê tươi. Những người sành cà phê thời đó thường nhăn mặt khi nếm thử. Tuy nhiên, với những người bận rộn, những công nhân nhà máy hay những người hay di chuyển, sự tiện lợi mà George Washington mang lại là không thể chối cãi. Nó đã đặt nền móng vững chắc để các “ông lớn” sau này tiếp tục hoàn thiện hương vị.

Cà phê hòa tan trong Thế chiến I: “Người bạn” tri kỷ nơi chiến hào

Nếu phải chỉ ra đâu là chất xúc tác mạnh mẽ nhất đẩy lịch sử cà phê hòa tan sang một trang mới, thì đó chính là Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914 – 1918). Chính trong khói lửa đạn bom, loại thức uống này đã chuyển mình từ một phát minh tiện lợi thành một nhu cầu sinh tồn.

Nhu cầu cấp thiết giữa lằn ranh sinh tử

Hãy thử tưởng tượng bối cảnh của những năm 1917: Những người lính phải sống mòn mỏi trong các chiến hào lạnh lẽo, ẩm ướt và đầy bùn lầy tại châu Âu. Giữa cái chết rình rập, họ khao khát hai thứ: sự tỉnh táo để gác đêm và một chút hơi ấm để gợi nhớ về quê nhà.

Tuy nhiên, việc pha cà phê theo cách truyền thống là điệp vụ bất khả thi. Mang theo máy xay, ấm đun hay bã cà phê lỉnh kỉnh là quá xa xỉ. Nguy hiểm hơn, việc nhóm lửa đun nấu có thể tạo ra khói, làm lộ vị trí cho quân địch.

Lúc này, câu hỏi “cà phê hòa tan là gì” đối với người lính không còn là định nghĩa khoa học nữa. Với họ, đó là phép màu. Chỉ cần xé gói, đổ bột vào nước (dù chỉ là nước hơi ấm), họ đã có ngay một liều caffeine để vực dậy tinh thần. Nhận thấy tầm quan trọng này, Bộ Chiến tranh Hoa Kỳ (nay là Bộ Quốc phòng) đã quyết định mua toàn bộ sản lượng cà phê của công ty George Washington để chuyển thẳng ra mặt trận.

lich-su-ca-phe-hoa-tan

Huyền thoại về “Cốc của George” (A Cup of George)

Trong những bức thư gửi về nhà, các binh sĩ Mỹ thường nhắc đến cụm từ “A Cup of George” (Một cốc của George) với đầy sự biết ơn. Dù hương vị của nó lúc bấy giờ – như đã đề cập ở phần nguồn gốc cà phê hòa tan – vẫn còn khá tệ, thường bị ví với nước bùn loãng, nhưng tác dụng của nó thì không thể chối cãi.

Một người lính từng viết: “Tôi hạnh phúc bất chấp lũ chuột, mưa và bùn lầy, bởi vì tôi đã có ‘George’ của mình bên cạnh”. Gói cà phê nhỏ bé ấy đã trở thành liều thuốc tinh thần, giúp họ vượt qua nỗi sợ hãi và sự kiệt quệ.

lich-su-ca-phe-hoa-tan

Từ chiến trường bước ra đời sống

Đến năm 1918, ngay trước khi chiến tranh kết thúc, quân đội Mỹ đã tiêu thụ một con số kỷ lục: 37.000 pound (khoảng gần 17 tấn) cà phê hòa tan mỗi ngày.

Điều thú vị nằm ở chỗ, khi chiến tranh kết thúc, hàng triệu người lính trở về nhà. Họ không chỉ mang theo vết thương chiến tranh mà còn mang theo cả thói quen uống “Cốc của George”. Họ đã quen với việc pha cà phê nhanh gọn, không cầu kỳ.

Chính thói quen này đã vô tình tạo ra một thị trường tiêu thụ khổng lồ trong thời bình, khiến người dân bình thường bắt đầu tò mò xem cà phê hòa tan ra đời năm nào, mua ở đâu và dùng như thế nào. Đây chính là bước đệm vững chắc để cà phê hòa tan bùng nổ trong kỷ nguyên tiếp theo.

Nestlé và cuộc giải cứu hạt cà phê Brazil: Cú bắt tay lịch sử (Thập niên 1930)

Nếu như Thế chiến I đưa cà phê hòa tan đến với người lính, thì thập niên 1930 mới là giai đoạn định hình lại toàn bộ lịch sử cà phê hòa tan mà chúng ta biết ngày nay. Tất cả bắt đầu từ một cuộc khủng hoảng kinh tế tồi tệ nhất thế giới.

Khi hạt cà phê bị đốt thay than

Năm 1929, phố Wall sụp đổ, kéo theo cuộc Đại suy thoái bao trùm lên toàn cầu. Giá hàng hóa lao dốc không phanh, và Brazil – “vựa” cà phê lớn nhất thế giới – đứng trước bờ vực thảm họa.

Các kho chứa tại Brazil ngập tràn trong hàng triệu bao cà phê không ai mua. Tình hình tồi tệ đến mức người ta phải dùng cà phê để rải đường, đổ xuống biển, hay đau xót hơn là đốt cà phê để làm nhiên liệu chạy tàu hỏa thay cho than đá.

Trong nỗ lực tuyệt vọng để cứu vãn tài sản quốc gia, Viện Cà phê Brazil đã gõ cửa Nestlé – tập đoàn thực phẩm Thụy Sĩ lừng danh. Lời đề nghị của họ rất rõ ràng: Hãy giúp chúng tôi tạo ra những “viên nén cà phê” có thể tan trong nước nhưng vẫn giữ được mùi thơm, để giải quyết núi hàng tồn kho khổng lồ này. Đây chính là tiền đề cho một cuộc cách mạng về nguồn gốc cà phê hòa tan hiện đại.

Để tìm hiểu rõ tại sao những hạt cà phê lại bị biến thành than đốt, hãy đọc tại: [Khủng hoảng giá cà phê: Khi cà phê bị dùng làm củi đốt]

lich-su-ca-phe-hoa-tan

Max Morgenthaler và 7 năm “đánh cược” với hương vị

Dù Nestlé rất giỏi trong việc làm sữa bột, nhưng làm cà phê hòa tan lại là một thách thức hoàn toàn khác. Việc giữ lại hương thơm tinh tế của cà phê sau khi sấy khô gần như là nhiệm vụ bất khả thi vào thời điểm đó.

Trọng trách này được đặt lên vai nhà hóa học Max Morgenthaler. Ông và các cộng sự đã mất tới 7 năm ròng rã trong phòng thí nghiệm. Đã có lúc, dự án tưởng chừng đi vào ngõ cụt và bị yêu cầu dừng lại, nhưng Morgenthaler vẫn bí mật nghiên cứu tại nhà riêng.

Ông phát hiện ra chìa khóa của vấn đề: Vị ngon của cà phê thường bay mất cùng hơi nước trong quá trình sấy. Để trả lời cho câu hỏi hóc búa “cà phê hòa tan là gì để vừa tan nhanh vừa thơm ngon?”, Morgenthaler đã tìm ra giải pháp đột phá: Bổ sung carbohydrate (cụ thể là đường từ ngũ cốc) vào dung dịch cà phê cô đặc trước khi sấy. Lớp carbohydrate này đóng vai trò như một “lớp áo bảo vệ”, giúp khóa chặt hương thơm bên trong hạt bột.

lich-su-ca-phe-hoa-tan

Sự ra đời của đế chế Nescafé (1938)

Vào ngày 1/4/1938, trái ngọt sau 7 năm kiên trì đã xuất hiện. Sản phẩm mang tên Nescafé (ghép từ Nestlé và Café) chính thức ra mắt tại Thụy Sĩ.

Đây là cột mốc quan trọng trả lời cho câu hỏi cà phê hòa tan ra đời năm nào ở dạng hoàn chỉnh và thơm ngon nhất so với các phiên bản trước đó. Nhờ công nghệ sấy phun (Spray Drying) được cải tiến kết hợp với công thức của Morgenthaler, bột cà phê trở nên tơi xốp, dễ tan và quan trọng nhất: Nó thực sự có mùi cà phê quyến rũ.

Nescafé nhanh chóng thành công vang dội. Và trớ trêu thay, chỉ một năm sau (1939), Thế chiến thứ II nổ ra. Một lần nữa, cà phê hòa tan của Nestlé lại trở thành thức uống chủ lực trong khẩu phần ăn của quân đội Đồng Minh, đưa thương hiệu này lan tỏa ra toàn cầu.

lich-su-ca-phe-hoa-tan

Thế chiến II và sự bùng nổ toàn cầu: Khi cà phê trở thành biểu tượng

Nếu như Thế chiến I là sân khấu để giới thiệu cà phê hòa tan là gì với binh lính, thì Thế chiến II (1939 – 1945) chính là đòn bẩy khổng lồ biến nó thành một biểu tượng văn hóa toàn cầu.

Trong giai đoạn này, lịch sử cà phê hòa tan đã ghi nhận một bước nhảy vọt chưa từng có về sản lượng tiêu thụ, đưa thứ bột nâu này len lỏi vào từng ngõ ngách của thế giới, từ chiến trường khốc liệt đến bàn ăn gia đình.

G.I. Joe, khẩu phần K và đại sứ mang tên Nescafé

Khi nước Mỹ tham gia vào cuộc chiến, quân đội Hoa Kỳ đã xác định cà phê không chỉ là đồ uống, mà là nhu yếu phẩm để duy trì tinh thần chiến đấu.

Trong khẩu phần ăn dã chiến nổi tiếng của lính Mỹ – được gọi là khẩu phần K (K-Rations) – gói cà phê hòa tan nhỏ bé là thứ bắt buộc phải có, nằm gọn bên cạnh thịt hộp và bánh quy. Nhu cầu lớn đến mức các nhà máy của Nescafé tại Mỹ phải hoạt động hết công suất 24/7. Có thời điểm, toàn bộ sản lượng của họ chỉ dành riêng cho quân đội, dân thường muốn mua cũng không có.

Nhưng điều thú vị nhất nằm ở sự giao thoa văn hóa. Khi lính Mỹ (thường được gọi là G.I. Joe) hành quân đến châu Âu hay châu Á, họ thường dùng những gói cà phê hòa tan này để trao đổi hàng hóa hoặc mời người dân địa phương. Hình ảnh người lính Mỹ chia sẻ gói cà phê nóng hổi đã trở thành một biểu tượng của sự thân thiện và giải phóng. Vô tình, họ trở thành những “đại sứ thương hiệu”, giúp phổ biến nguồn gốc cà phê hòa tan và cách thưởng thức kiểu Mỹ này ra toàn thế giới.

lich-su-ca-phe-hoa-tan

Thay đổi thói quen tiêu dùng: Nhịp sống mới thời hậu chiến

Năm 1945, tiếng súng ngưng vang, nhưng thói quen uống cà phê nhanh thì không dừng lại. Thế giới bước vào giai đoạn tái thiết và công nghiệp hóa mạnh mẽ.

Xã hội thay đổi chóng mặt. Mọi người trở nên bận rộn hơn với công việc văn phòng, nhà máy. Đặc biệt, phụ nữ tham gia vào lực lượng lao động ngày càng nhiều, khiến họ không còn nhiều thời gian cho việc bếp núc cầu kỳ vào mỗi sáng.

Lúc này, câu hỏi cà phê hòa tan ra đời năm nào không còn quan trọng bằng việc nó giúp họ tiết kiệm bao nhiêu thời gian. Một ly cà phê chỉ mất 30 giây để pha chế trở thành cứu cánh cho bữa sáng vội vã. Trong thập niên 50 và 60, quảng cáo cà phê hòa tan xuất hiện khắp nơi trên tivi, báo chí. Nó trở thành biểu tượng của sự hiện đại, tiện lợi và phong cách sống mới – nơi con người làm chủ thời gian của mình.

Các phương pháp sản xuất: Cuộc chiến giữa Sấy phun và Sấy thăng hoa

Để hiểu sâu sắc về lịch sử cà phê hòa tan và hành trình phát triển chất lượng của nó, chúng ta không thể bỏ qua yếu tố công nghệ. Nếu như đầu thế kỷ 20 người ta chỉ quan tâm làm sao để có cà phê uống nhanh nhất, thì ngày nay, câu hỏi đặt ra là: Làm sao để uống nhanh mà vẫn ngon?

Tại ILOTA, chúng tôi muốn chia sẻ kiến thức này để bạn có cái nhìn chính xác nhất về những gì mình đang uống hàng ngày. Sự khác biệt nằm ở cách người ta “rút nước” ra khỏi hạt cà phê.

Bảng so sánh công nghệ: Sự thật về hương vị

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa hai công nghệ cốt lõi, giúp bạn phân biệt rõ ràng các phân khúc sản phẩm trên thị trường:

Đặc điểmSấy Phun (Spray Drying)Sấy Thăng Hoa (Freeze Drying)
Nguyên lýPhun dung dịch cà phê đậm đặc vào buồng khí nóng. Nước bốc hơi ngay lập tức, để lại bột khô.Làm lạnh sâu dung dịch cà phê (-40°C), sau đó giảm áp suất để nước chuyển từ dạng rắn sang khí (thăng hoa).
Nhiệt độ tác độngRất cao (làm “bay” mất nhiều hương thơm tự nhiên).Rất thấp (giữ nguyên cấu trúc hóa học và hương vị).
Hình tháiDạng bột mịn hoặc cốm nhỏ, màu nâu sẫm.Dạng tinh thể góc cạnh, màu nâu sáng (giống hạt đường phèn).
Hương vịĐậm, đắng, ít hương thơm gốc (thường phải phun hương liệu bổ sung).Giữ được đến 90% hương thơm nguyên bản, vị chua thanh và hậu vị sâu hơn.
Giá thànhThấp, phổ biến trong các gói cà phê 3-in-1 bình dân.Cao, thường dùng cho cà phê hòa tan đen cao cấp (Specialty Instant).
Thời điểm ra đờiPhổ biến từ những năm 1930 (gắn liền với sự ra đời của Nescafé).Phát triển mạnh vào thập niên 1960.

Bước tiến của Sấy thăng hoa (Freeze Drying): Kỷ nguyên mới

Nếu bạn thắc mắc cà phê hòa tan ra đời năm nào mà lại có hương vị ngon gần bằng cà phê pha phin, thì câu trả lời chính là thập niên 1960.

Đây là giai đoạn công nghệ sấy thăng hoa – vốn được dùng để bảo quản dược phẩm và thực phẩm cho phi hành gia – bắt đầu được áp dụng cho cà phê. Đây là bước ngoặt vĩ đại giúp lịch sử cà phê hòa tan thoát khỏi định kiến “cà phê dở” hay “nước có vị khét”.

Hãy tưởng tượng thế này: Sấy phun giống như việc bạn sấy khô một bông hoa bằng máy sấy tóc nhiệt độ cao – bông hoa sẽ khô nhanh nhưng héo quắt và mất mùi. Còn sấy thăng hoa giống như việc bạn đóng băng bông hoa đó – nó vẫn giữ nguyên hình dáng và hương thơm tươi mới.

Nhờ sấy lạnh, cấu trúc hương vị phức tạp của hạt cà phê không bị nhiệt độ cao phá hủy. Tại ILOTA, chúng tôi đánh giá rất cao phương pháp này. Nó không chỉ là công nghệ, mà còn là sự tôn trọng đối với công sức của người nông dân và thợ rang, đảm bảo những gì tinh túy nhất của hạt nhân xanh (Green Bean) được truyền tải trọn vẹn đến ly cà phê trên tay bạn.

Làn sóng Cà phê hòa tan thứ 3: Specialty Instant Coffee

Nếu bạn nghĩ rằng lịch sử cà phê hòa tan đã dừng lại ở công nghệ sấy thăng hoa của thập niên 60, thì bạn đã nhầm. Ngay lúc này đây, chúng ta đang chứng kiến một chương mới đầy thú vị được viết tiếp: Kỷ nguyên của Cà phê hòa tan đặc sản (Specialty Instant Coffee).

Đây là giai đoạn mà định kiến “cà phê hòa tan là thứ uống tạm bợ” hoàn toàn bị phá bỏ.

lich-su-ca-phe-hoa-tan

Định nghĩa lại chất lượng: Từ “chữa cháy” đến thưởng thức

Trong suốt nhiều thập kỷ kể từ khi nguồn gốc cà phê hòa tan được hình thành, loại thức uống này thường gắn liền với những hạt cà phê Robusta phẩm cấp thấp (thậm chí là hàng loại thải). Để che giấu các khiếm khuyết về hương vị, nhà sản xuất buộc phải rang thật đậm, cháy khét và thêm nhiều hương liệu.

Nhưng “làn sóng thứ 3” đã thay đổi tất cả. Các nhà sản xuất hiện đại – trong đó có định hướng phát triển của ILOTA – đã bắt đầu đặt câu hỏi: “Tại sao không dùng những hạt cà phê ngon nhất để làm cà phê hòa tan?”.

Chúng tôi bắt đầu sử dụng 100% hạt Arabica chất lượng cao (Specialty Grade), được tuyển chọn từ những vùng trồng danh tiếng như Cầu Đất hay Ethiopia. Thay vì sơ chế khô truyền thống, các phương pháp sơ chế ướt (Washed) hoặc sơ chế mật ong (Honey) được áp dụng để giữ lại vị ngọt tự nhiên.

Khi sự tiện lợi gặp gỡ nghệ thuật Pour-over

Đích đến của Specialty Instant Coffee không phải là cạnh tranh với các gói cà phê 3-in-1 ngoài siêu thị. Đối thủ của nó là những ly cà phê pha thủ công (Pour-over) tại các quán cà phê sang trọng.

Mục tiêu đặt ra là: Mang lại trải nghiệm hương vị tinh tế, phức tạp như một ly V60 hay Chemex, nhưng khách hàng chỉ mất đúng 30 giây để pha chế.

Để làm được điều này, quy trình sản xuất đòi hỏi sự kiểm soát cực đoan. Không còn là những nồi nấu công nghiệp khổng lồ, quá trình chiết xuất hiện nay được cân chỉnh nhiệt độ và tỷ lệ nước chính xác đến từng độ C. Mục đích là để “bắt” lấy những nốt hương hoa nhẹ nhàng, vị chua thanh của trái cây nhiệt đới mà không làm chúng bay hơi mất.

Kết quả là, khi cầm trên tay ly cà phê hòa tan thế hệ mới, bạn không còn hỏi cà phê hòa tan là gì hay cà phê hòa tan ra đời năm nào nữa. Bạn chỉ còn tập trung vào việc cảm nhận những tầng hương vị đang nhảy múa trong khoang miệng.

Kết luận

Nhìn lại toàn bộ hành trình lịch sử cà phê hòa tan, chúng ta không chỉ thấy những mốc thời gian khô khan, mà thấy được sự vận động không ngừng của trí tuệ con người trước những biến động của thời cuộc.

Từ một giải pháp sinh tồn giúp người lính vượt qua nỗi sợ hãi nơi chiến hào, nó đã chuyển mình để trở thành một “bản nhạc Pop” không thể thiếu trong nhịp sống văn phòng hối hả ngày nay. Cà phê hòa tan đã chứng minh rằng: Sự tiện lợi không có nghĩa là hời hợt, nếu chúng ta đủ tâm huyết để cải tiến nó.

Tại ILOTA, chúng tôi không bao giờ xem nhẹ cà phê hòa tan. Ngược lại, chúng tôi coi đó là một thử thách thú vị giữa công nghệ và nghệ thuật. Thách thức lớn nhất không phải là làm ra nó thật nhanh, mà là làm sao để “đóng gói” được trọn vẹn cái “linh hồn” hương vị của hạt cà phê vào trong một hình hài nhỏ bé và tiện dụng nhất.

Cuối cùng, dù bạn là người yêu thích sự chậm rãi, cầu kỳ của một ly Pour-over hay cần ngay sự tỉnh táo tức thì từ một gói cà phê hòa tan, điều quan trọng nhất vẫn là cảm xúc mà ly cà phê đó mang lại. Miễn là nó giúp bạn bắt đầu một ngày mới đầy hứng khởi, thì đó chính là ly cà phê ngon nhất.

Liện hệ ngay 0989.099.033 để được hỗ trợ và tư vấn miến phí. Hoặc mua ngay các [Dòng cà phê rang “may đo” của ILOTA tại đây]

 

ILOTA – Nhà rang Cà phê “May đo” 

Địa chỉ: Biệt thự 3, ngõ 2A Chế Lan Viên, phường Đông Ngạc, Hà Nội.

Zalo: 0989 099 033 (Mr Thắng)

Website: ilota.vn

Facebook: ILOTA Coffee and Tea

author-avatar

Về Thái Vân

Thái Vân là Chuyên gia R&D và Kiểm soát chất lượng (QC) tại ILOTA Coffee & Tea - Nhà rang may đo. Với hơn 5 năm kinh nghiệm thực chiến, Thái Vân chuyên sâu nghiên cứu về Cà phê đặc sản (Special Coffee) và Trà Shan Tuyết cổ thụ. Cô trực tiếp tham gia quy trình thử nếm (Cupping) và phát triển các hồ sơ rang (Roasting Profiles) độc bản cho đối tác F&B. Những kiến thức cô chia sẻ đều được đúc kết từ quá trình vận hành thực tế tại Công ty Cổ phần Thương mại Quốc tế Thái Anh.