Kiến thức, Cà phê, Cộng đồng cà phê

Sự sụp đổ của Hiệp định Cà phê Quốc tế (ICA) 1989: Năm “đại hạn” của lịch sử cà phê thế giới

su-sup-do-cua-hiep-dinh-ca-phe-quoc-te

Sự sụp đổ của Hiệp định Cà phê Quốc tế năm 1989 đã thay đổi ngành cà phê thế giới như thế nào?

Hãy tưởng tượng bạn là một nông dân trồng cà phê vào sáng ngày 4 tháng 7 năm 1989. Trong khi nước Mỹ đang bắn pháo hoa mừng ngày Độc lập, thì tại sàn giao dịch London và New York, một quả bom kinh tế vừa phát nổ. Đó là thời điểm Sự sụp đổ của Hiệp định Cà phê Quốc tế chính thức diễn ra.

Chỉ trong một đêm, lớp khiên bảo vệ giá cà phê thế giới đã biến mất hoàn toàn. Không còn hạn ngạch, không còn kiểm soát, thị trường rơi vào trạng thái tự do hỗn loạn. Giá cà phê lao dốc không phanh, cuốn trôi sinh kế của hàng triệu nông dân từ Brazil, Colombia cho đến Việt Nam.

Tại sao một hiệp định được coi là thành công nhất lịch sử lại tan vỡ? Câu chuyện về Sự sụp đổ của Hiệp định Cà phê Quốc tế không chỉ là những con số khô khan. Đó là câu chuyện về chính trị, về sự thay đổi khẩu vị và cuộc chiến giành thị phần khốc liệt.

Nếu bạn đang thắc mắc tại sao giá cà phê hôm nay lại biến động từng giờ, Hay tại sao Việt Nam lại vươn lên thành cường quốc xuất khẩu Robusta, Thì câu trả lời nằm chính tại sự kiện lịch sử năm 1989 này.

su-sup-do-cua-hiep-dinh-ca-phe-quoc-te

Hiệp định Cà phê Quốc tế (ICA): Thời kỳ hoàng kim của sự ổn định

Trước khi bàn về Sự sụp đổ của Hiệp định Cà phê Quốc tế vào năm 1989, chúng ta cần quay ngược thời gian để hiểu cái “khiên chắn” này thực chất là gì và tại sao nó từng được coi là thành tựu vĩ đại nhất của ngành cà phê.

“Van điều áp” của thị trường toàn cầu

Được ký kết lần đầu tiên vào năm 1962 tại Liên Hợp Quốc, Hiệp định Cà phê Quốc tế (ICA) không chỉ là một tờ giấy cam kết. Đó là một cái bắt tay lịch sử giữa hai phe đối lập: Các nước xuất khẩu (như Brazil, Colombia) và Các nước nhập khẩu (như Mỹ, châu Âu).

Mục tiêu cốt lõi của ICA rất nhân văn: Duy trì giá cà phê ổn định ở mức cao hợp lý để người nông dân có thể sống tốt.

Để làm được điều này, ICA vận hành dựa trên một cơ chế “Hạn ngạch” (Quota) cực kỳ nghiêm ngặt. Hãy tưởng tượng thị trường thế giới như một chiếc bánh. ICA sẽ chia chiếc bánh đó thành từng phần cố định:

  • Mỗi quốc gia chỉ được phép bán một lượng cà phê nhất định (hạn ngạch) ra nước ngoài.

  • Dù năm đó Brazil hay Colombia có được mùa bội thu đến đâu, họ cũng không được phép xả hàng ồ ạt để dìm giá. Lượng cà phê dư thừa buộc phải giữ lại trong kho.

Trong gần ba thập kỷ (từ thập niên 60 đến cuối thập niên 80), hệ thống này hoạt động hiệu quả như một chiếc “van điều áp”. Nó ngăn chặn tình trạng dư thừa nguồn cung khiến giá rớt thảm hại, đồng thời ngăn giá tăng quá sốc khi mất mùa. Nhờ đó, thị trường tránh được những cơn sóng dữ như Khủng hoảng giá cà phê 1989 sau này.

su-sup-do-cua-hiep-dinh-ca-phe-quoc-te

Bàn tay của chính trị: Khi cà phê là ngoại giao

Tuy nhiên, ít ai biết rằng sự ổn định của ICA không chỉ đến từ kinh tế học. Đằng sau nó là một toan tính địa chính trị sâu sắc trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh.

Vào thời điểm đó, Hoa Kỳ (nước tiêu thụ cà phê lớn nhất thế giới) xem việc hỗ trợ giá cà phê là một công cụ ngoại giao mềm dẻo nhưng đầy quyền lực. Mỹ lo ngại rằng nếu đói nghèo lan rộng ở Mỹ Latinh, chủ nghĩa cộng sản sẽ dễ dàng xâm nhập vào “sân sau” của họ.

Vì thế, Washington sẵn sàng trả giá cao hơn mức thị trường tự do cho những bao cà phê từ Brazil hay Colombia. Đây được xem là hình thức “viện trợ thông qua thương mại”. Nông dân Mỹ Latinh có thu nhập ổn định, đổi lại Mỹ có sự ổn định chính trị trong khu vực.

Sự đồng thuận này đã tạo nên một “tuần trăng mật” kéo dài cho ngành cà phê. Giá cả được neo giữ an toàn, không ai nghĩ đến viễn cảnh đen tối của Giá cà phê những năm 90.

Nhưng quy luật muôn đời vẫn thế, không có bữa tiệc nào kéo dài mãi mãi. Khi Chiến tranh Lạnh đi đến hồi kết, những lý do chính trị để Mỹ duy trì sự hào phóng này cũng dần tan biến. Đây chính là những vết nứt ngầm đầu tiên báo hiệu cho Sự sụp đổ của ICA sắp tới.

Những vết nứt không thể hàn gắn: Nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ

Không có đế chế nào sụp đổ chỉ sau một đêm mà không có những dấu hiệu báo trước. Sự sụp đổ của Hiệp định Cà phê Quốc tế (ICA) vào năm 1989 cũng vậy. Nó là kết quả của một chuỗi những mâu thuẫn tích tụ trong nhiều năm, khi cơ chế cũ kỹ của thập niên 60 không còn bắt kịp hơi thở của thời đại mới.

Dưới đây là 3 “vết nứt” lớn nhất đã phá vỡ bức tường thành này:

su-sup-do-cua-hiep-dinh-ca-phe-quoc-te

Sự thay đổi khẩu vị: Khi người uống “quay lưng” với hạn ngạch

Vào những năm 1960, thị trường cà phê thế giới khá đơn giản. Người tiêu dùng phương Tây chủ yếu uống cà phê hòa tan hoặc các loại cà phê pha loãng, không quá quan trọng hương vị chi tiết. Vì thế, hệ thống hạn ngạch của ICA được thiết lập dựa trên sản lượng lịch sử, ưu tiên các loại cà phê giá rẻ, dễ trồng (như Unwashed Arabica của Brazil hay Robusta).

Tuy nhiên, đến cuối thập niên 80, một cuộc cách mạng khẩu vị đã diễn ra.

Người Mỹ và châu Âu bắt đầu trở nên sành điệu hơn. Họ chán ngán vị đắng gắt cũ kỹ và khao khát loại cà phê Mild Arabica (Arabica chế biến ướt) chất lượng cao, có hương thơm phong phú và vị chua thanh tao nhã.

Bi kịch nằm ở chỗ: Hệ thống hạn ngạch của ICA quá cứng nhắc.

  • Nó vẫn cấp phép bán một lượng khổng lồ cà phê chất lượng thấp (thứ mà người ta bắt đầu chán).

  • Trong khi đó, nó lại kìm hãm số lượng bán ra của loại cà phê chất lượng cao (thứ mà người ta đang thèm khát).

Sự lệch pha giữa cung và cầu này khiến các nước tiêu thụ (như Mỹ) vô cùng tức giận. Họ cảm thấy mình đang bị ép phải trả giá cao cho những loại hạt họ không thực sự muốn mua. Đây chính là mầm mống đầu tiên châm ngòi cho Sự sụp đổ của ICA.

Vấn nạn “Cà phê du lịch” (Tourist Coffee)

Một vấn đề nhức nhối khác khiến các thành viên trong hiệp định mất lòng tin lẫn nhau chính là sự xuất hiện của “Thị trường du lịch”.

Cơ chế hoạt động của nó như sau: Hiệp định ICA chỉ kiểm soát lượng cà phê bán cho các nước thành viên (như Mỹ, Tây Âu). Để giải quyết lượng cà phê dư thừa trong kho, các nước xuất khẩu đã lén lút bán sang các nước phi thành viên (như khối Đông Âu hoặc các nước Trung Đông) với giá rẻ mạt, đôi khi giảm tới 50%.

Hãy tưởng tượng sự bất công này: Một nhà rang xay ở New York phải mua cà phê với giá quy định là 1.40 USD/lb, trong khi một đối thủ ở Đông Đức mua chính loại cà phê đó chỉ với giá 0.70 USD/lb. Hiện tượng bán hai giá này khiến các nước nhập khẩu cảm thấy bị lừa dối. Họ cho rằng mình đang phải gánh vác chi phí để trợ giá cho toàn thế giới.

Cuộc đụng độ giữa những người khổng lồ: Brazil và Hoa Kỳ

“Giọt nước tràn ly” dẫn đến Khủng hoảng giá cà phê 1989 chính là cuộc đụng độ không khoan nhượng giữa hai phe:

  • Brazil (Phe bảo thủ): Là anh cả của làng cà phê, Brazil nắm giữ hạn ngạch xuất khẩu lớn nhất thế giới (khoảng 30%). Họ kiên quyết bảo vệ “miếng bánh” của mình và từ chối giảm bớt hạn ngạch để nhường chỗ cho các nước trồng Mild Arabica khác.

  • Hoa Kỳ (Phe đòi thay đổi): Là khách hàng lớn nhất, Mỹ yêu cầu phải cải tổ lại cách chia hạn ngạch: Tăng tỷ lệ cho cà phê chất lượng cao và trừng phạt nghiêm khắc nạn “cà phê du lịch”.

Cuộc đàm phán gia hạn hiệp định tại London năm 1989 đã diễn ra trong không khí căng thẳng cực độ. Không bên nào chịu nhượng bộ. Cuối cùng, vào ngày 4 tháng 7 năm 1989, Hoa Kỳ tuyên bố rút lui khỏi bàn đàm phán. Hành động này giống như việc rút viên gạch móng của một tòa nhà. Không có sự ủng hộ của người mua lớn nhất, hiệp định tan vỡ ngay lập tức.

Thị trường rơi vào trạng thái tự do. Mọi quốc gia đều ồ ạt xả kho để bán tháo. Hậu quả là Giá cà phê những năm 90 đã lao dốc thảm hại, tạo nên một thập kỷ đầy biến động và đau thương cho người nông dân toàn cầu.

su-sup-do-cua-hiep-dinh-ca-phe-quoc-te

Diễn biến: Cú sốc ngày 4 tháng 7 và sự hỗn loạn của thị trường

Nếu như nguyên nhân là những đợt sóng ngầm âm ỉ, thì sự kiện năm 1989 chính là cơn sóng thần ập đến, cuốn phăng mọi trật tự đã được thiết lập suốt 30 năm trước đó.

Ngày phán quyết 4/7/1989: Khi con đập vỡ

Nếu như những mâu thuẫn về khẩu vị hay chính trị là những cơn sóng ngầm âm ỉ suốt nhiều năm, thì sự kiện ngày 4 tháng 7 năm 1989 chính là con sóng thần ập đến, cuốn phăng mọi trật tự đã được thiết lập suốt 3 thập kỷ trước đó.

Ngày phán quyết tại London

Ngày 4 tháng 7 năm 1989 đã đi vào lịch sử ngành cà phê thế giới như một cột mốc đau thương. Trong khi bên kia đại dương, nước Mỹ đang tưng bừng pháo hoa mừng Lễ Độc lập, thì tại trụ sở Tổ chức Cà phê Quốc tế (ICO) ở London, một bầu không khí nặng nề bao trùm.

Sau nhiều tuần đàm phán căng thẳng đến kiệt sức, các đại biểu từ Brazil (đại diện phe sản xuất) và Hoa Kỳ (đại diện phe tiêu thụ) bước ra khỏi phòng họp với cái lắc đầu bất lực. Họ tuyên bố: Không thể tìm được tiếng nói chung để gia hạn hiệp định.

Kết quả là các điều khoản kinh tế quan trọng nhất – cụ thể là hệ thống hạn ngạch xuất khẩu – chính thức bị bãi bỏ vô thời hạn. Sự sụp đổ của Hiệp định Cà phê Quốc tế đã diễn ra theo cách không thể cứu vãn.

Hiệu ứng “Vỡ đập thủy điện”

Quyết định này ngay lập tức kích hoạt một tâm lý hoảng loạn chưa từng có trên toàn cầu. Để dễ hình dung, hãy tưởng tượng thị trường cà phê lúc đó giống như một con đập thủy điện khổng lồ đang chứa đầy nước.

  • Trước ngày 4/7: Dòng chảy cà phê được chiếc “van điều áp” mang tên Hạn ngạch (Quota) kiểm soát chặt chẽ. Nước chảy ra từ từ, vừa đủ dùng, giúp giá cả ổn định.

  • Sau ngày 4/7: Sự sụp đổ của ICA giống như việc ai đó đã kích nổ, phá tan hoàn toàn con đập. Không còn rào cản, không còn ai canh gác.

Các kho dự trữ cà phê khổng lồ từ các nước sản xuất (đặc biệt là Brazil – nơi đang tồn đọng hàng triệu bao cà phê) đồng loạt bung cửa xả hàng ra thị trường.

Cuộc đua xuống đáy

Tâm lý chung của các quốc gia sau sự sụp đổ của ICA chỉ còn là nỗi sợ hãi: “Phải bán nhanh nhất có thể, bán bằng mọi giá để thu tiền về trước khi kẻ khác bán hết”.

Chính tâm lý bán tháo này đã châm ngòi cho Khủng hoảng giá cà phê 1989. Chỉ trong vài tháng cuối năm, thị trường rơi vào trạng thái rơi tự do. Giá cà phê rớt thảm hại xuống mức thấp nhất trong lịch sử hiện đại (nếu tính theo trượt giá).

Thị trường chuyển từ trạng thái “được bao bọc” sang “tự do sinh tồn” (Free Market). Đáng buồn thay, ở thời điểm đó, nguồn cung đang vượt xa nhu cầu. Cú sốc này lớn đến mức nó phủ bóng đen lên toàn bộ thập kỷ sau đó, khiến Giá cà phê những năm 90 chìm sâu trong suy thoái, đẩy hàng triệu nông dân vào cảnh điêu đứng.

su-sup-do-cua-hiep-dinh-ca-phe-quoc-te

Khủng hoảng giá cà phê 1989: Cú rơi tự do vào lòng vực thẳm

Hệ quả trực tiếp và tàn khốc nhất của sự sụp đổ của ICA đó chính là Khủng hoảng giá cà phê 1989. Đây được xem là một trong những thảm họa tài chính tồi tệ nhất, ám ảnh tâm trí của người nông dân trồng cà phê trên toàn thế giới suốt nhiều thập kỷ.

Sự “bốc hơi” của giá trị

Chỉ trong vài tháng ngắn ngủi cuối năm 1989, thị trường đã chứng kiến một cảnh tượng kinh hoàng: Giá cà phê thế giới bốc hơi gần 50% giá trị.

Để bạn dễ hình dung mức độ nghiêm trọng:

  • Đầu năm 1989: Khi hiệp định vẫn còn hiệu lực, giá cà phê tổng hợp (mức giá trung bình do tổ chức ICO theo dõi) đang neo ở mức ổn định, khoảng 1.34 USD/lb (pound).

  • Cuối năm 1989: Sau cú sốc ngày 4/7, giá rớt thảm hại xuống còn dưới 0.70 USD/lb.

Nếu tính trượt giá theo lạm phát, đây là mức giá thấp kỷ lục kể từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Công sức lao động cả năm trời của người nông dân bỗng chốc trở nên rẻ mạt chưa từng thấy.

Từ “bao bọc” đến quy luật rừng thiêng

Sự sụp đổ của Hiệp định Cà phê Quốc tế đã đẩy thị trường chuyển trạng thái cực đoan: Từ “được bao bọc, kiểm soát” sang “thị trường tự do” (Free Market) đầy khốc liệt.

Trước đây, chính trị là “bà đỡ” cho giá cả. Nhưng lúc này, không còn bàn tay chính trị nào can thiệp, quy luật Cung – Cầu trở thành thước đo duy nhất và lạnh lùng nhất.

Đáng buồn thay, ở thời điểm nhạy cảm đó, nguồn cung (do các nước ồ ạt xả kho để vớt vát vốn) đang vượt xa nhu cầu tiêu thụ thực tế. Cán cân lệch hẳn về một bên khiến giá không thể ngóc đầu lên nổi.

Thập kỷ mất mát

Tình trạng dư thừa nguồn cung này không chỉ ảnh hưởng trong năm 1989 mà đã kéo dài dư âm xấu suốt nhiều năm sau đó. Nó khiến Giá cà phê những năm 90 tiếp tục chìm sâu trong khủng hoảng, tạo nên một “thập kỷ mất mát”.

Hệ quả của Sự sụp đổ của ICA là hàng triệu nông dân từ Nam Mỹ đến Châu Phi rơi vào cảnh nợ nần chồng chất, đói nghèo, thậm chí phải chặt bỏ vườn cây để tìm kế sinh nhai khác.

su-sup-do-cua-hiep-dinh-ca-phe-quoc-te

Tác động địa chính trị: Vẽ lại bản đồ cà phê thế giới

Sự sụp đổ của Hiệp định Cà phê Quốc tế năm 1989 không chỉ là một cú sốc kinh tế ngắn hạn. Nó giống như một cơn địa chấn mạnh mẽ, đủ sức vẽ lại hoàn toàn bản đồ quyền lực của ngành cà phê toàn cầu trong suốt thập kỷ sau đó.

Nỗi đau của nông dân toàn cầu: Thập kỷ mất mát

Hệ quả đầu tiên và đau đớn nhất chính là sự bần cùng hóa của hàng triệu nông dân nhỏ lẻ. Khi giá rớt xuống dưới mức chi phí sản xuất, người nông dân càng làm càng lỗ.

  • Tại Châu Phi và Mỹ Latinh: Những đồn điền cà phê bạt ngàn từng là niềm tự hào giờ bị bỏ hoang hoặc cỏ mọc um tùm. Nông dân không có tiền mua phân bón, không có tiền thuê nhân công.

  • Hệ lụy xã hội: Các quốc gia có nền kinh tế phụ thuộc hoàn toàn vào “hạt vàng” như Uganda, Rwanda hay Colombia đã chịu ảnh hưởng nặng nề. Nền kinh tế suy thoái dẫn đến bất ổn xã hội, đói nghèo và làn sóng di cư.

Giới sử gia gọi giai đoạn Giá cà phê những năm 90 này là “thập kỷ mất mát” của các vùng trồng cà phê truyền thống.

Niềm vui của các tập đoàn rang xay phương Tây

Trái ngược hoàn toàn với tiếng khóc của người nông dân sau sự sụp đổ của ICA là nụ cười của các “gã khổng lồ” công nghiệp.

Đối với các tập đoàn rang xay lớn tại Mỹ và Châu Âu, Khủng hoảng giá cà phê 1989 lại là một món quà trời cho. Họ đột nhiên tiếp cận được nguồn nguyên liệu giá rẻ mạt chưa từng thấy trong lịch sử.

  • Lợi nhuận khổng lồ: Trong khi giá hạt cà phê nhân xanh giảm sâu, thì giá ly cà phê bán ra tại các quán ở New York hay Paris hầu như không giảm. Biên lợi nhuận của các hãng cà phê công nghiệp vì thế mà tăng vọt.

  • Chất lượng đi xuống: Để tối ưu hóa lợi nhuận hơn nữa, cuộc đua về giá bắt đầu. Các nhà sản xuất bắt đầu trộn các loại hạt giá rẻ, phẩm cấp thấp vào sản phẩm. Khái niệm về chất lượng dần bị lu mờ, nhường chỗ cho cuộc chiến thị phần.

su-sup-do-cua-hiep-dinh-ca-phe-quoc-te

Sự trỗi dậy thần kỳ của cà phê Việt Nam

Trong bức tranh ảm đạm đó, Việt Nam xuất hiện như một nghịch lý thú vị và đầy bất ngờ của lịch sử.

Khi Sự sụp đổ của ICA diễn ra, ít ai ngờ rằng nó lại là “cơ hội vàng” cho Việt Nam.

  • Trước năm 1989: Khi hệ thống hạn ngạch còn tồn tại, Việt Nam (lúc đó sản lượng còn thấp) rất khó chen chân vào thị trường thế giới vì các suất bán đã bị các nước lớn chia nhau hết.

  • Sau năm 1989: Việc dỡ bỏ hạn ngạch vô tình đã mở toang cánh cửa tự do. Lúc này, luật chơi chỉ còn là: Ai sản xuất rẻ hơn, người đó thắng.

Với lợi thế chi phí nhân công thấp, đất đai trù phú và sự cần cù chịu khó, Việt Nam nhanh chóng mở rộng diện tích canh tác. Những năm 90 chứng kiến sự bùng nổ của cây cà phê tại Tây Nguyên. Từ một nước xuất khẩu nhỏ bé không ai biết tên, Việt Nam đã vươn lên thần tốc, soán ngôi các đối thủ để trở thành cường quốc xuất khẩu Robusta số 1 thế giới.

Góc nhìn ILOTA: Tuy nhiên, chúng ta cần nhìn nhận thẳng thắn: Sự tăng trưởng nóng này đi kèm với thách thức lớn về định kiến “giá rẻ – chất lượng thấp”. Chúng ta đã thắng về sản lượng, nhưng bài toán giá trị vẫn là câu chuyện dài. Tại ILOTA, chúng tôi luôn trăn trở về việc nâng cao vị thế hạt cà phê Việt. Thay vì chỉ chạy theo số lượng như quá khứ, chúng tôi tập trung vào quy trình canh tác và rang xay chuẩn quốc tế để chứng minh rằng: Robusta Việt Nam hoàn toàn có thể chinh phục thế giới bằng chất lượng đỉnh cao.

Bức tranh đối lập: Trước và Sau cột mốc 1989

Để bạn dễ hình dung sự thay đổi lớn lao mà Sự sụp đổ của Hiệp định Cà phê Quốc tế đã gây ra, ILOTA đã tổng hợp bảng so sánh dưới đây. Đây không chỉ là sự thay đổi về con số, mà là sự chuyển giao giữa hai kỷ nguyên hoàn toàn khác biệt của thế giới cà phê.

Hai kỷ nguyên của ngành cà phê

Tiêu chí Thời kỳ ICA (Trước 1989) Thời kỳ Hậu ICA (Sau 1989)
Cơ chế giá

Được kiểm soát chặt chẽ.

Giá được neo giữ ổn định thông qua hệ thống hạn ngạch (quota) phân bổ cho từng nước.

Thả nổi tự do.

Giá cả phụ thuộc hoàn toàn vào quy luật cung – cầu khắc nghiệt của thị trường tự do.

Biến động giá

Thấp và An toàn.

Biên độ dao động nhỏ, giúp nông dân yên tâm canh tác lâu dài.

Rất cao và Rủi ro.

Dễ xảy ra các đợt Khủng hoảng giá cà phê 1989 hay các đợt sốt giá ảo, khiến thu nhập nông dân bấp bênh.

Quyền lực thị trường

Chia sẻ quyền lợi.

Cán cân quyền lực khá cân bằng giữa nước sản xuất (nông dân) và nước tiêu thụ.

Nghiêng về người mua.

Quyền lực tập trung vào tay các tập đoàn rang xay khổng lồ và các nước tiêu thụ phương Tây.

Chất lượng cà phê

Đồng đều ở mức trung bình.

Ít có sự phân hóa rõ rệt giữa các loại hạt.

Phân hóa cực mạnh.

Thị trường tách đôi: Một bên là cà phê thương mại giá rẻ mạt, một bên là làn sóng Cà phê Đặc sản (Specialty) chất lượng cao.

Vị thế Việt Nam

Mờ nhạt.

Sản lượng không đáng kể, rất khó tham gia vào sân chơi quốc tế do bị hạn chế hạn ngạch.

Trỗi dậy thần kỳ.

Tận dụng cơ hội từ Giá cà phê những năm 90 rẻ để chiếm lĩnh thị trường, vươn lên thành thế lực xuất khẩu Robusta số 1 thế giới.

Bài học từ lịch sử

Nhìn lại sự kiện này, chúng ta thấy rằng không có sự bảo hộ nào là vĩnh cửu. Sự sụp đổ của ICA là nỗi đau của quá khứ nhưng cũng là động lực để thị trường tự vận động và phát triển mạnh mẽ hơn.

Đối với Việt Nam, chúng ta đã tận dụng tốt “khoảng trống quyền lực” sau năm 1989 để vươn lên về sản lượng. Nhưng trong kỷ nguyên mới, khi người tiêu dùng ngày càng khó tính, ILOTA tin rằng con đường duy nhất để giữ vững vị thế không còn là giá rẻ, mà phải là chất lượng và giá trị trải nghiệm.

Bài học từ lịch sử và sự chuyển dịch sang kỷ nguyên chất lượng

Nhìn lại quá khứ đau thương, chúng ta thấy rằng sự hỗn loạn đôi khi lại là động lực mạnh mẽ nhất cho sự thay đổi. Từ đống tro tàn của thị trường cũ, từ sự sụp đổ của ICA một trật tự mới văn minh hơn đã và đang được thiết lập.

Khi số lượng không còn là vua: Lời tạm biệt cuộc đua xuống đáy

Sau cơn bão Khủng hoảng giá cà phê 1989, toàn bộ ngành công nghiệp cà phê thế giới đã nhận ra một bài học đắt giá. Sau sự sụp đổ của ICA, ngành cà phê chạy đua về số lượng và cạnh tranh về giá chỉ dẫn đến “cuộc đua xuống đáy” (race to the bottom). Trong cuộc đua đó, người thắng cuộc là người bán rẻ nhất, nhưng cái giá phải trả là chất lượng tồi tệ và đời sống nông dân cùng cực.

Để tồn tại bền vững trước những biến động khôn lường như Giá cà phê những năm 90, con đường duy nhất là phải nâng cao chất lượng. Đây chính là thời điểm phong trào Cà phê Đặc sản (Specialty Coffee) bắt đầu nhen nhóm và bùng nổ mạnh mẽ tại các nước phương Tây.

Người tiêu dùng không còn chấp nhận thứ nước đen đắng vô danh nữa. Họ bắt đầu đặt câu hỏi: “Hạt cà phê này đến từ đâu?”, “Ai là người trồng nó?”, “Vùng đất đó có gì đặc biệt?”. Câu chuyện đằng sau hạt cà phê (Storytelling) trở thành một phần giá trị của sản phẩm.

Đồng thời, sự biến mất của “cái khiên” ICA đã thúc đẩy sự ra đời của các chứng nhận đạo đức như Fair Trade (Thương mại công bằng). Các tổ chức phi chính phủ nhận ra rằng nếu không có hạn ngạch bảo vệ, họ cần tạo ra một cơ chế mới để đảm bảo người nông dân không bị bần cùng hóa bởi thị trường tự do.

su-sup-do-cua-hiep-dinh-ca-phe-quoc-te

Tương lai của cà phê Việt: Thoát khỏi cái bẫy hàng hóa

Cho đến tận ngày nay, những di chứng của Sự sụp đổ của Hiệp định Cà phê Quốc tế vẫn còn hiện hữu. Giá cà phê thương mại (Commodity) trên các sàn giao dịch London hay New York vẫn luôn bấp bênh và đầy rủi ro.

Đứng trước bối cảnh đó, tư duy làm cà phê tại Việt Nam cũng đang có sự chuyển mình mạnh mẽ. Chúng ta hiểu rằng, chỉ có con đường tập trung vào chất lượng và giá trị gia tăng mới giúp người nông dân và nhà sản xuất đứng vững.

Cà phê không nên bị xem là một loại hàng hóa vô tri (commodity) được mua bán bằng tấn, bằng tạ với giá rẻ mạt. Mỗi hạt cà phê phải được coi là kết tinh của thổ nhưỡng, khí hậu và mồ hôi công sức lao động.

Xu hướng hiện nay là đi ngược lại với tư duy sản xuất công nghiệp đại trà của thời kỳ Sự sụp đổ của ICA. Thay vào đó là sự trân trọng quy trình sơ chế tỉ mỉ, kỹ thuật rang xay “may đo” để khai thác trọn vẹn hương vị bản địa. Đó mới là tấm khiên vững chắc nhất bảo vệ hạt cà phê Việt trước mọi sóng gió của thị trường.

Kết luận

Sự sụp đổ của Hiệp định Cà phê Quốc tế (1989) không chỉ là một trang lịch sử đã khép lại. Nó là lời nhắc nhở mạnh mẽ và day dứt về sự mong manh của thị trường hàng hóa toàn cầu.

Tuy nhiên, nhìn ở góc độ tích cực, sự kiện này cũng đã khép lại kỷ nguyên của sự bao cấp trì trệ để mở ra một kỷ nguyên mới – nơi chất lượng, sự minh bạch và câu chuyện thương hiệu lên ngôi.

Đối với những người yêu cà phê, việc hiểu về Khủng hoảng giá cà phê 1989 hay những biến động của Giá cà phê những năm 90 sẽ giúp bạn trân trọng hơn giá trị trong từng tách cà phê mình uống mỗi sáng. Nó không chỉ là thức uống giúp tỉnh táo, mà là kết quả của một chuỗi cung ứng toàn cầu phức tạp, đi qua bao thăng trầm lịch sử.

Quan trọng hơn, lá phiếu quyền lực nhất giờ đây nằm trong tay người tiêu dùng. Sự ủng hộ của bạn dành cho các dòng cà phê chất lượng cao, có nguồn gốc rõ ràng chính là cách thiết thực nhất để hỗ trợ người nông dân, giúp họ không còn bị cuốn vào những cơn bão giá tàn khốc như quá khứ.

Liện hệ ngay 0989.099.033 để được hỗ trợ và tư vấn miến phí. Hoặc mua ngay các [Dòng cà phê rang “may đo” của ILOTA tại đây]

 

ILOTA – Nhà rang Cà phê “May đo” 

Địa chỉ: Biệt thự 3, ngõ 2A Chế Lan Viên, phường Đông Ngạc, Hà Nội.

Zalo: 0989 099 033 (Mr Thắng)

Website: ilota.vn

Facebook: ILOTA Coffee and Tea

author-avatar

Về Thái Vân

Thái Vân là Chuyên gia R&D và Kiểm soát chất lượng (QC) tại ILOTA Coffee & Tea - Nhà rang may đo. Với hơn 5 năm kinh nghiệm thực chiến, Thái Vân chuyên sâu nghiên cứu về Cà phê đặc sản (Special Coffee) và Trà Shan Tuyết cổ thụ. Cô trực tiếp tham gia quy trình thử nếm (Cupping) và phát triển các hồ sơ rang (Roasting Profiles) độc bản cho đối tác F&B. Những kiến thức cô chia sẻ đều được đúc kết từ quá trình vận hành thực tế tại Công ty Cổ phần Thương mại Quốc tế Thái Anh.