Khám phá thói quen uống cà phê của các vĩ nhân: Từ bí mật 60 hạt đậu của Beethoven đến việc Balzac uống cà phê như “tự sát”.
Người ta thường nói: “Sau lưng một người đàn ông thành đạt là bóng dáng một người phụ nữ”. Nhưng đối với lịch sử văn minh nhân loại, sau lưng những kiệt tác vĩ đại nhất đôi khi lại là… một ấm cà phê đen đặc. Bạn nghĩ mình là người nghiện cà phê? Hãy khoan khẳng định điều đó cho đến khi bạn nhìn vào bản danh sách “điên rồ” dưới đây.
Lịch sử không chỉ được viết bằng mực, nó được viết bằng Caffeine. Từ những bản giao hưởng bất hủ đến những bộ tiểu thuyết đồ sộ, tất cả đều được vận hành bởi một dòng nhiên liệu đen sóng sánh. Nhưng đằng sau hào quang đó là những thói quen uống cà phê của các vĩ nhân mang đầy màu sắc của sự ám ảnh cưỡng chế (OCD), sự hành xác và cả những bí mật sức khỏe mà ít ai biết tới.
Dưới đây là hồ sơ về những “con nghiện” vĩ đại nhất lịch sử và cách cà phê trở thành chất xúc tác cho trí tuệ siêu phàm của họ.
60 hạt đậu của Beethoven: Sự khắt khe đến mức cực đoan của 1 nhạc trưởng
Nếu bạn nghĩ việc cân cà phê bằng cân tiểu ly thời nay là “cầu kỳ”, thì bạn chưa biết đến Ludwig van Beethoven. Nhà soạn nhạc vĩ đại người Đức này không uống cà phê để tỉnh táo – ông uống cà phê để kỷ luật bản thân.
Thói quen uống cà phê của các vĩ nhân thường lập dị, nhưng với Beethoven, đó là một nghi thức tôn giáo. Mỗi buổi sáng, Beethoven đích thân đếm từng hạt cà phê một. Không phải 59, không phải 61, mà chính xác là 60 hạt đậu của Beethoven cho mỗi tách.
Tại sao lại là con số 60?
Theo các tài liệu tiểu sử (như Beethoven: The Man Revealed của John Suchet), Beethoven tin rằng 60 hạt là “tỷ lệ vàng” để tạo ra độ đậm đặc hoàn hảo, đủ để kích thích não bộ nhưng không làm tay ông run rẩy khi cầm bút. Ông thường xuyên đếm đi đếm lại nếu cảm thấy nghi ngờ, và sẵn sàng mắng nhiếc người giúp việc nếu họ dám can thiệp vào quy trình này.
Các phân tích hiện đại chỉ ra rằng 60 hạt cà phê rang đậm (kiểu Vienna Roast) thời đó chỉ nặng khoảng 8 gram. Đây chính xác là định lượng tiêu chuẩn cho một tách Turkish Coffee hoặc một shot Single Espresso ngày nay. Điều này chứng minh Beethoven không uống “nước lã hương cà phê”, ông uống một thứ tinh chất đậm đặc, mạnh mẽ, đủ để làm bùng nổ vị giác vốn đã bị ảnh hưởng bởi thính giác suy tàn.
Beethoven đã tìm ra “tỷ lệ vàng” của hương vị cà phê bằng tay không và cảm giác thiên bẩm, trước khi máy pha cà phê ra đời cả thế kỷ. Sự hoàn hảo trong âm nhạc của ông bắt đầu từ sự hoàn hảo trong chiếc cốc sứ.
Khi thiên tài là một “Tech-Geek” cà phê
Ông không chỉ là một nghệ sĩ lãng mạn, ông còn là một người đam mê công nghệ (Tech-Geek) chính hiệu. Ít ai biết rằng, ám ảnh của Beethoven không dừng lại ở con số 60. Sự “khó tính” của ông còn nằm ở chiếc máy pha cà phê – một chi tiết lịch sử mà rất ít tài liệu tiếng Việt đề cập đến.

Vật dụng bằng thủy tinh từ đồ dùng cá nhân của Beethoven
Tại sao lại là thủy tinh? Đối với một thiên tài đang dần mất đi thính giác, các giác quan còn lại trở nên nhạy cảm gấp ngàn lần. Beethoven muốn nhìn thấy quá trình cà phê được chiết xuất. Ông muốn thấy nước sôi sục, bột cà phê bung nở và dòng chảy màu hổ phách nhỏ xuống – một “bản giao hưởng hình ảnh” thay thế cho những âm thanh mà ông không còn nghe rõ.
Thói quen uống cà phê của các vĩ nhân đôi khi là sự bù đắp cho những khiếm khuyết cơ thể. Với Beethoven, khi thế giới âm thanh chìm vào im lặng, hương vị đậm đà và chính xác tuyệt đối của 60 hạt cà phê Arabica chính là nốt thăng duy nhất vực dậy tinh thần ông trong những ngày tháng tuyệt vọng nhất.
Ông từng nói với bạn bè rằng: “Cà phê phải nóng như địa ngục, đen như quỷ dữ, tinh khiết như thiên thần và ngọt ngào như tình yêu.”
Nếu người giúp việc pha sai dù chỉ một chút về nhiệt độ hay làm vỡ chiếc bình thủy tinh quý giá, Beethoven sẽ nổi cơn thịnh nộ khủng khiếp – một minh chứng cho thấy căn bệnh “ám ảnh hoàn hảo” đã ăn sâu vào máu thịt ông như thế nào.

Beethoven trong căn hộ của mình với những vật dụng liên quan đến cà phê.
Thông tin độc quyền từ ILOTA: Vào ngày 23/9/1825, dù đang bị bác sĩ cấm uống cà phê, Beethoven vẫn viết tay một ghi chú hào hứng về phát minh mới của nhà hóa học Ignaz Meissner. Đó là một chiếc máy pha cà phê sử dụng “Áp suất khí” và hơi nước để ép hương vị đi qua giấy thấm sao cho “không một nguyên tử cà phê nào bị lãng phí”.
Dù bác sĩ Braunhofer đã cấm ông uống cà phê vì bệnh tật, Beethoven vẫn lén lút tìm hiểu về chiếc máy công nghệ cao này để tiết kiệm tiền và tối ưu hương vị.
Chiếc máy của Meissner chính là “ông tổ” của AeroPress hoặc máy Espresso hiện đại ngày nay. Beethoven đã đi trước thời đại 200 năm về tư duy chiết xuất bằng áp suất!
Ông luôn khao khát sự chiết xuất hoàn hảo tuyệt đối, nơi khoa học và nghệ thuật gặp nhau. Sự minh bạch trong chiết xuất mà ông theo đuổi chính là tiêu chuẩn mà ngành cà phê đặc sản (Specialty Coffee) ngày nay đang hướng tới.

Bằng chứng “khảo cổ” về đam mê công nghệ của Beethoven: Mảnh giấy viết tay ngày 23/9/1825 đã được TS. Theodor Frimmel giải mã thành công, hé lộ việc Beethoven hào hứng ghi chép về một “Kaffeemaschine” (máy pha cà phê) sử dụng công nghệ áp suất hơi nước mới nhất, bất chấp lời khuyên ngăn của bác sĩ. Các hình ảnh minh họa đi kèm (máy Nörrenberg, Couloire) tái hiện những thiết bị thủy tinh sơ khai mà giới nghiên cứu tin rằng có liên quan đến “cỗ máy bí ẩn” mà thiên tài này từng sử dụng.
Bài học từ ILOTA: Beethoven dạy chúng ta rằng: Dụng cụ pha chế cũng quan trọng như hạt cà phê. Đừng ngại thử nghiệm những phương pháp mới (như AeroPress hay Cold Drip) để tìm ra “chân ái” của đời mình.
Balzac uống cà phê hay đang tự sát từ từ?
Nếu Beethoven dùng cà phê để tìm kiếm sự hoàn hảo, thì Honoré de Balzac uống cà phê bằng cách dùng nó như xăng để đốt cháy cỗ máy văn học khổng lồ của mình. Tác giả của bộ tác phẩm khổng lồ “Tấn trò đời” (The Human Comedy) có lẽ là ví dụ cực đoan nhất về thói quen uống cà phê của các vĩ nhân.

Người ta đồn rằng Balzac uống cà phê tới 50 tách mỗi ngày. Nhưng sự thật kinh khủng hơn nhiều so với con số “50 tách”.
Balzac uống cà phê bằng cách “ăn” nó
Theo các ghi chép từ bài luận The Pleasures and Pains of Coffee do chính ông viết, Balzac không chỉ uống. Khi việc uống nước cà phê không còn đủ “đô”, ông chuyển sang phương pháp ăn bã cà phê khô khi dạ dày hoàn toàn rỗng.
Ông mô tả cảm giác đó như sau: “Mọi thứ bắt đầu kích động. Các ý tưởng hành quân như những tiểu đoàn của một đội quân vĩ đại trên chiến trường… Ký ức ùa về với những lá cờ bay phấp phới.”
Nếu Beethoven uống cà phê vì nghệ thuật, thì Balzac (đại văn hào Pháp) uống cà phê vì… năng suất (KPI). Ông là minh chứng cho câu nói: “Cà phê biến ý tưởng thành văn bản”.
Balzac đã áp dụng một lịch làm việc phi nhân tính: Ngủ từ 6h tối đến 1h sáng, rồi thức dậy và viết liên tục đến sáng hôm sau. Ông chết ở tuổi 51 vì suy tim – hệ quả trực tiếp của việc lạm dụng caffeine dẫn đến huyết áp cao và kiệt quệ cơ thể. Balzac uống cà phê không phải để thưởng thức, mà là để đánh đổi mạng sống lấy từng trang viết.

“Bản phối trộn tử thần” và người tu hành trong bóng đêm
Người ta thường chỉ nhớ đến số lượng (50 tách), nhưng ít ai biết rằng Balzac là một “chuyên gia phối trộn” đi trước thời đại. Ông không uống bất cứ loại cà phê nào vớ được. Thói quen uống cà phê của các vĩ nhân như Balzac đòi hỏi sự cầu kỳ đến mức ám ảnh.
Theo các tài liệu lịch sử ghi lại hành trình của ông tại Paris, Balzac tin rằng không một loại hạt đơn lẻ nào đủ sức mạnh để đánh thức trí não ông. Ông đã dành cả ngày trời đi bộ khắp Paris để mua 3 loại hạt từ 3 cửa hàng khác nhau:
-
Bourbon: Mua ở phố Rue de l’Université.
-
Martinique: Mua ở phố Rue Saint-Honoré.
-
Mocha: Mua ở phố Rue de Seine.
– Theo hồi ký của Edmond Werdet – người bạn, đồng thời là nhà xuất bản thân cận của Balzac. Cuốn sách có tên: Portrait intime de Balzac: sa vie, son humeur et son caractère (Xuất bản năm 1859).

Ông tự tay phối trộn 3 loại hạt này theo một “tỷ lệ vàng” bí mật để tạo ra một hỗn hợp mà ông gọi là thứ nước “đen đặc, sánh lại và gây sốc”. Đây chính là tiền thân của khái niệm House Blend (Cà phê phối trộn độc quyền) mà các thương hiệu như ILOTA thường áp dụng.
Hãy tưởng tượng cảnh tượng này: Balzac thức dậy lúc 12 giờ đêm. Ông khoác lên mình một chiếc áo choàng tu sĩ màu trắng – bộ trang phục duy nhất ông mặc khi viết. Trong ánh nến leo lét, giữa sự tĩnh lặng tuyệt đối của Paris, ông bắt đầu nghi thức pha chế “chất lỏng đen”.
Ông mô tả tác động của loại cà phê phối trộn này trong bài luận của mình một cách đầy bạo lực:
“Ngay khi cà phê chạm vào dạ dày, mọi thứ bắt đầu rung chuyển. Các ý tưởng như những tiểu đoàn của Đại quân (Grand Army) bắt đầu tham chiến… Các ký ức lao đến với những lá cờ bay phấp phới, kỵ binh phi nước đại, đạn dược nổ tung, và trận chiến văn chương bắt đầu.”
Chính sự kết hợp giữa cà phê cực mạnh và cường độ làm việc siêu phàm (15 tiếng/ngày) trong bộ áo tu sĩ đã tạo nên một nghịch lý vĩ đại: Một người đàn ông sống như một thầy tu khổ hạnh, nhưng lại nghiện chất kích thích để viết về những dục vọng trần tục nhất của con người.
Góc nhìn chuyên môn từ ILOTA: Balzac đã vô tình dạy chúng ta một bài học sâu sắc về nghệ thuật Blending. Việc kết hợp hạt Mocha (hương vị socola, đậm đà) với Bourbon (ngọt ngào, tinh tế) cho thấy ông có một gu thưởng thức cực kỳ sành sỏi, chứ không chỉ uống để tỉnh táo. Tại ILOTA, chúng tôi cũng áp dụng triết lý phối trộn đa tầng này để tạo ra những dòng cà phê có hậu vị phức tạp, nhưng tất nhiên… với hàm lượng caffeine an toàn hơn nhiều so với “bản phối tử thần” của Balzac.
Bạn nghĩ 50 tách là con số phóng đại? Sự thật đằng sau “cái chết được báo trước” của Balzac còn rùng rợn hơn nhiều. Khám phá chi tiết hành trình hủy hoại cơ thể để đổi lấy sự nghiệp vĩ đại của ông tại đây: [Bí ẩn Balzac và 50 tách cà phê: Sự thật hay Huyền thoại?]
Voltaire uống cà phê: Kẻ thách thức tử thần và lời tiên tri sai lệch của bác sĩ
Trái ngược với cái chết trẻ của Balzac, Voltaire – triết gia vĩ đại của thời Khai sáng – là minh chứng cho việc cơ địa mỗi người phản ứng với Caffeine khác nhau thế nào.
Voltaire uống cà phê (thường pha trộn với sô-cô-la để tạo thành một dạng Mocha cổ điển) với số lượng từ 40 đến 50 tách mỗi ngày. Bác sĩ riêng của ông đã từng cảnh báo: “Ngài Voltaire, thói quen uống cà phê của các vĩ nhân như ngài thật đáng sợ, cà phê sẽ giết chết ngài sớm thôi.”
Voltaire, lúc đó đã ngoài 80 tuổi, vẫn cầm ly cà phê trên tay và bình thản đáp: “Vâng, tôi cũng thấy nó ngấm ngầm thật. Tôi đã uống nó suốt 84 năm nay mà mãi vẫn chưa thấy chết.”
Voltaire đã trả lời bằng cách sống thọ đến… 84 tuổi (một tuổi thọ hiếm có vào thế kỷ 18).
Trong suốt cuộc đời mình, ông đã viết hơn 20.000 lá thư và 2.000 cuốn sách/tài liệu. Rõ ràng, với Voltaire, cà phê không phải là thuốc độc, mà là thuốc trường sinh cho trí tuệ.
Café Procope
Nếu bạn nghĩ Voltaire ngồi nhà pha cà phê như Balzac thì bạn đã nhầm. Thói quen uống cà phê của các vĩ nhân thế kỷ 18 gắn liền với sự bùng nổ của các quán cà phê (Coffee Houses). Và Voltaire có một “văn phòng” huyền thoại mang tên: Café Procope.

Café Procope (vẫn còn hoạt động đến ngày nay tại Paris) là quán cà phê lâu đời nhất thế giới. Tại đây, Voltaire có một chiếc bàn riêng. Ông không uống cà phê một mình; Voltaire uống cà phê giữa những cuộc tranh luận nảy lửa với Diderot, Rousseau và Benjamin Franklin. Tại chính chiếc bàn ở Procope, bên cạnh những tách cà phê đen nóng hổi, những tư tưởng cốt lõi của Thời kỳ Khai sáng (The Age of Enlightenment) và thậm chí là mầm mống của cuộc Cách mạng Pháp đã được hình thành.
Thông tin đắt giá: Người ta đồn rằng Voltaire uống nhiều cà phê đến mức chiếc bàn gỗ của ông tại Procope bị mòn vẹt đi ở vị trí ông hay tì tay cầm tách.
Giải mã bí mật sống thọ: Công thức “Mocha cổ đại”
Tại sao Voltaire uống cà phê nhiều (50 tách) mà không bị loét dạ dày hay trụy tim? Bí mật nằm ở cách pha chế. Các tài liệu ẩm thực thế kỷ 18 chỉ ra rằng, Voltaire thường xuyên yêu cầu pha cà phê trộn với sô-cô-la lỏng (một dạng sơ khai của Mocha).
Vào thời đó, sô-cô-la không phải là kẹo, mà là một loại thực phẩm giàu năng lượng, nhiều chất béo tự nhiên.
-
Caffeine giúp não bộ Voltaire sắc bén như dao cạo.
-
Bơ ca cao (trong sô-cô-la) tráng một lớp bảo vệ niêm mạc dạ dày và cung cấp calo để cơ thể không bị kiệt sức (khác hẳn với Balzac uống cà phê khi bụng rỗng).
Chính sự kết hợp tình cờ này đã biến ly cà phê của Voltaire thành một loại “Superfood” (Siêu thực phẩm) giúp ông duy trì năng lượng cho những cuộc tranh luận kéo dài thâu đêm suốt sáng mà không bị suy sụp.
Góc nhìn từ ILOTA: Voltaire chính là người tiên phong cho phong cách uống cà phê kết hợp (Coffee Mixology). Ông chứng minh rằng cà phê không nhất thiết phải “đắng ngắt” mới có tác dụng. Sự cân bằng giữa vị đắng của cà phê và vị béo ngọt của sô-cô-la chính là nền tảng của các món uống hiện đại. Nếu bạn muốn thử cảm giác “trí tuệ khai sáng” này, hãy thử pha một shot Espresso ILOTA đậm đà đổ lên một viên sô-cô-la đen nguyên chất.
Tổng thống Theodore Roosevelt uống cà phê bằng “bồn tắm”
Nếu bạn nghĩ 50 tách Espresso của Balzac là nhiều, hãy nhìn vào thói quen uống cà phê của các vĩ nhân ở bên kia bờ đại dương. Theodore Roosevelt (Teddy) – vị Tổng thống thứ 26 của Hoa Kỳ – không tính cà phê bằng tách. Ông tính bằng Gallon.
Một gallon cà phê mỗi ngày: Sự thật hay huyền thoại?
Theo các tài liệu lịch sử, Teddy Roosevelt uống cà phê bằng cách tiêu thụ trung bình 1 gallon mỗi ngày (tương đương khoảng 3,8 lít). (Trích từ sách “The Rise of Theodore Roosevelt” của tác giả đạt giải Pulitzer, Edmund Morris.)
Con trai của ông từng mô tả về chiếc cốc uống cà phê của cha mình trong các bức thư gia đình:
“Cốc cà phê của cha tôi trông giống một cái bồn tắm (bathtub) hơn là một cái cốc thông thường.”
Sức năng lượng vô tận của Roosevelt – người được mệnh danh là “The Bull Moose” (Con nai sừng tấm) – phần lớn đến từ lượng caffeine khổng lồ này. Ông cần nó để duy trì cường độ làm việc điên cuồng: từ việc săn bắn, đọc 1 cuốn sách mỗi ngày, đến việc điều hành Nhà Trắng.
“Good to the Last Drop” – Câu nói thay đổi lịch sử cà phê
Có một giai thoại nổi tiếng (dù vẫn còn tranh cãi, nhưng đã được thương hiệu Maxwell House sử dụng suốt thế kỷ): Năm 1907, khi đến thăm dinh thự The Hermitage của Andrew Jackson ở Nashville, Roosevelt đã được mời một tách cà phê (của hãng Maxwell House). Sau khi Roosevelt uống cà phê và cạn chiếc cốc khổng lồ của mình, ông đã thốt lên:
“Delightful! It is good to the last drop.” (Tuyệt vời! Ngon đến giọt cuối cùng.)

Câu nói này sau đó đã trở thành slogan huyền thoại của Maxwell House. Dù câu chuyện có được thêm thắt hay không, nó khẳng định một điều: Theodore Roosevelt uống cà phê không chỉ để tỉnh táo, ông thực sự yêu thích hương vị của nó.
Bí mật về 7 viên đường
Khác với Beethoven uống cà phê đen không đường, Roosevelt là một “tín đồ ngọt”. Thời trẻ, ông thường bỏ tới 7 viên đường vào cốc “bồn tắm” của mình (Dữ liệu từ Theodore Roosevelt Association -Hiệp hội Theodore Roosevelt). Về sau, khi bác sĩ yêu cầu kiêng đường để giảm cân, ông chuyển sang dùng Saccharin (một loại đường ăn kiêng thời sơ khai) để vẫn giữ được vị ngọt ngào đó mà không từ bỏ thói quen uống hàng lít cà phê.
Góc nhìn từ ILOTA: Việc uống 3,8 lít cà phê nghe có vẻ “tử thần”, nhưng thực tế Roosevelt uống cà phê theo phong cách American Coffee (Cà phê loãng, tương tự Americano hoặc Drip Coffee ngày nay).
Hàm lượng caffeine trong 1 lít cà phê Drip thấp hơn nhiều so với 1 lít Espresso. Tuy nhiên, tổng lượng caffeine ông nạp vào vẫn cực cao (trên 1000mg/ngày). Đây là minh chứng cho thấy “thể chất thép” của vị Tổng thống này.
Khi Gen “nghiện” cà phê di truyền
Nếu bạn nghĩ thói quen uống cà phê của các vĩ nhân chỉ dừng lại ở sở thích cá nhân, thì gia đình Roosevelt sẽ chứng minh bạn sai. Cơn khát caffeine của Tổng thống Roosevelt (Teddy) đã di truyền sang các con ông mạnh mẽ đến mức họ quyết định… mở luôn một chuỗi cửa hàng cà phê.
Theo tạp chí Smithsonian, vào năm 1919 (ngay trước thời kỳ Cấm rượu – Prohibition), các con của Roosevelt (gồm Kermit, Ted, Archie và Ethel) đã khai trương quán “The Brazilian Coffee House” (sau đổi tên thành Double R Coffee House) tại New York.

Những điều điên rồ mà gia đình Roosevelt đã làm trước khi mô hình quán cà phê xuất hiện:
-
Mô hình “Work from Cafe” sơ khai: Khác với văn hóa “uống nhanh rồi biến” (gobble and git) thời đó, quán của nhà Roosevelt khuyến khích khách ngồi lì hàng giờ. Họ trang bị sẵn giấy, mực, và từ điển bách khoa tại bàn – tiền thân của văn hóa mang laptop ra quán cafe làm việc ngày nay.
-
Rang xay tại chỗ: Họ từ chối dùng cà phê bột đóng hộp (rất phổ biến thời đó) mà rang hạt tươi ngay tại quán để đảm bảo hương vị đỉnh cao nhất.
-
Bức tường danh vọng: Trên tường quán treo chân dung của những “con nghiện” cà phê vĩ đại nhất lịch sử, trong đó có Voltaire (người uống 50 tách/ngày) và dĩ nhiên, cha của họ – Theodore Roosevelt.
-
Khách hàng nổi tiếng: Quán là điểm tụ tập yêu thích của nhà văn kinh dị H.P. Lovecraft – người mê quán này đến mức đã viết hẳn một bài thơ ca ngợi nó.
Góc nhìn từ ILOTA: Gia đình Roosevelt đã chứng minh rằng: Cà phê không chỉ là thức uống, nó là một phong cách sống. Từ chiếc cốc “bồn tắm” của người cha đến chuỗi cửa hàng tiên phong của những người con, họ đã đặt nền móng cho văn hóa thưởng thức cà phê hiện đại mà chúng ta đang tận hưởng ngày nay.
Soren Kierkegaard và nghi thức “núi đường” kỳ quái
Đây là thông tin mà bạn hiếm khi tìm thấy trên các trang báo tiếng Việt, một chi tiết đắt giá mà ILOTA muốn chia sẻ để bạn thấy sự đa dạng trong thói quen uống cà phê của các vĩ nhân.
Triết gia người Đan Mạch Soren Kierkegaard có một cách uống cà phê khiến người bình thường phải rùng mình. Ông không uống cà phê pha đường, ông uống “đường pha cà phê”.

Quy trình của Kierkegaard:
-
Ông lấy ra một chiếc tách uống trà.
-
Ông đổ đầy đường trắng vào đó cho đến khi nó vun lên thành một ngọn núi nhỏ vượt qua miệng ly.
-
Sau đó, ông mới rót cà phê đen nóng thật chậm vào để hòa tan “ngọn núi” đó.
Ông sở hữu tới 50 bộ tách đĩa khác nhau và yêu cầu thư ký phải chọn đúng bộ tách mà ông muốn cho mỗi lần uống. Nếu sai, ông sẽ từ chối uống. Đây là biểu hiện rõ ràng của sự ám ảnh cưỡng chế (OCD) thường thấy ở các thiên tài, nơi mà thói quen uống cà phê của các vĩ nhân trở thành một nghi thức tâm linh để khởi động tư duy.
Bảng so sánh từ ILOTA: Cường độ caffeine của các thiên tài
Để bạn dễ hình dung về mức độ “điên rồ”, ILOTA đã tổng hợp bảng số liệu ước tính dựa trên các tài liệu lịch sử (lưu ý: số liệu mg caffeine là ước tính dựa trên phương pháp pha chế thời bấy giờ).
| Nhân vật vĩ nhân | Số lượng tiêu thụ/ngày | Phong cách uống đặc trưng | Ước tính Caffeine (mg/ngày) | Tuổi thọ |
| Ludwig van Beethoven | Tùy chỉnh (Sáng) | 60 hạt đậu của Beethoven (đếm thủ công), pha kiểu nhỏ giọt. | 300 – 400mg | 56 |
| Honoré de Balzac | 50 tách (hoặc ăn bã) | Balzac uống cà phê đậm đặc, ăn bã khô khi bụng đói. | > 3000mg (Mức nguy hiểm) | 51 |
| Voltaire | 40 – 50 tách | Pha loãng hoặc mix Chocolate (Voltaire uống cà phê kiểu Mocha). | 2000 – 2500mg | 84 |
| Theodore Roosevelt | 1 Gallon (3.8 Lít) | Uống bằng cốc to như bồn tắm, pha nhiều đường. | > 1500mg | 60 |
| Soren Kierkegaard | Không xác định | “Núi đường” + Cà phê đen. | 500 – 800mg | 42 |
Khuyến cáo từ ILOTA: Mức tiêu thụ an toàn cho người trưởng thành theo FDA là 400mg/ngày. Đừng cố gắng bắt chước Balzac!
Benjamin Franklin: Cà phê là nơi khởi nguồn của cách mạng
Khác với Beethoven uống để sáng tác hay Balzac uống cà phê để cày đêm, Benjamin Franklin – một trong những người cha lập quốc của Hoa Kỳ – coi cà phê là công cụ của sự văn minh và thương mại.
Nhà buôn cà phê đầu tiên của giới chính trị
Ít ai biết rằng, trước khi in hình lên tờ 100 đô la, Franklin đã từng… bán cà phê hạt. Trong các số báo của tờ Pennsylvania Gazette những năm 1730, Franklin đã cho đăng quảng cáo bán “Super Fine Coffee, Berry” (Cà phê hạt siêu mịn/ngon) ngay tại văn phòng in ấn của mình (Nguồn: Archives of the Pennsylvania Gazette, 1730-1740).
Ông là người sớm nhận ra tiềm năng kinh tế của loại hạt này. Ông không chỉ khuyên người dân uống cà phê để tỉnh táo làm việc (thay vì uống rượu bia như thói quen thời bấy giờ), mà còn trực tiếp tham gia vào chuỗi cung ứng, đảm bảo người Mỹ có cà phê ngon để uống. Với Franklin, cà phê là nhiên liệu cho một nền kinh tế tỉnh thức (Nguồn: Tom Standage, A History of the World in 6 Glasses).

Quy tắc “thùng cà phê di động” khi đi sứ
Khi sang Châu Âu làm ngoại giao, Franklin nổi tiếng là người “kén cá chọn canh”. Ông thường mang theo nguồn dự trữ hạt cà phê riêng của mình từ Mỹ hoặc đặt mua từ những nguồn tin cậy nhất ở London, vì ông không tin tưởng vào chất lượng cà phê pha sẵn ở các quán trọ dọc đường (Nguồn: Walter Isaacson, Benjamin Franklin: An American Life).
Tại London, ông dành phần lớn thời gian tại quán cà phê The Honest Whigs, nơi ông gặp gỡ các nhà khoa học và triết gia. Tại Paris, ông thường xuyên ghé thăm Café Procope – thánh địa cà phê huyền thoại, nơi cũng từng lưu dấu ấn đậm nét của Voltaire và các tư tưởng lớn thời Khai sáng. Chính tại những quán cà phê này, bản dự thảo của Hiến pháp Mỹ và những ý tưởng về cột thu lôi đã được mài giũa (Nguồn: Markman Ellis, The Coffee House: A Cultural History).
Triết lý về sự “tỉnh táo đạo đức”
Franklin từng viết: “Among the numerous luxuries of the table… coffee may be considered as one of the most valuable” (Trong vô số những thứ xa xỉ trên bàn ăn… cà phê có thể được coi là một trong những thứ giá trị nhất). Ông cổ vũ việc uống cà phê vì nó mang lại sự “tỉnh táo về mặt đạo đức”. Trong khi rượu gin và bia làm người lao động say xỉn và lười biếng, cà phê giúp họ tỉnh táo, thảo luận chính trị và làm việc chăm chỉ hơn – đúng với tinh thần của “Giấc mơ Mỹ” mà ông theo đuổi (Nguồn: Wolfgang Schivelbusch, Tastes of Paradise).
Góc nhìn từ ILOTA: Benjamin Franklin dạy chúng ta rằng: Cà phê không chỉ là đồ uống, nó là Network (Mạng lưới quan hệ). Nếu Beethoven dạy chúng ta về sự tỉ mỉ (Micro), thì Franklin dạy chúng ta về tầm nhìn vĩ mô (Macro). Ông biến quán cà phê thành sàn giao dịch ý tưởng. Ngày nay, văn hóa “đi cà phê bàn công việc” tại Việt Nam chính là sự kế thừa tinh thần này của Franklin.
Tại ILOTA, chúng tôi cung cấp những dòng cà phê Robusta Honey đậm đà – đủ mạnh để giữ bạn tỉnh táo trong những cuộc thương thảo quan trọng nhất, giống như cách Franklin đã làm cách đây 300 năm.
Johann Sebastian Bach: Người đàn ông sợ biến thành “dê quay” nếu thiếu cà phê
Bạn nghĩ chỉ có các nhà văn mới nghiện cà phê? Sai lầm. Johann Sebastian Bach – nhà soạn nhạc vĩ đại của thời kỳ Baroque – không chỉ uống cà phê, ông còn sáng tác hẳn một vở Opera cho nó.
Bản “Tuyên ngôn Cà phê” đầu tiên của nhân loại
Trong khi người ta viết nhạc về Chúa, về tình yêu đôi lứa, thì Bach viết về… cơn thèm caffeine. Tác phẩm “Coffee Cantata” (BWV 211 – Schweigt stille, plaudert nicht) của ông là minh chứng hùng hồn nhất cho tình yêu này.
Trong bản Cantata này, nhân vật chính (một cô gái tên Lieschen) đã hát một câu Aria huyền thoại mà dân nghiện cà phê thế kỷ 21 vẫn phải gật gù:
“Ei! wie schmeckt der Coffee süße, Lieblicher als tausend Küsse…” (Ôi! Vị cà phê mới ngọt ngào làm sao, đáng yêu hơn cả ngàn nụ hôn, êm dịu hơn cả rượu nho Muscat!)

Kết thúc của bản Coffee Cantata có một chi tiết cực kỳ thú vị về nữ quyền và cà phê: Cô gái Lieschen chỉ đồng ý lấy chồng nếu trong hợp đồng hôn nhân có điều khoản: “Chồng phải cho phép vợ uống cà phê bất cứ khi nào cô ấy muốn”. Bach đã nhìn thấy trước tương lai nơi cà phê trở thành biểu tượng của sự tự do cá nhân, ngay cả trong khuôn khổ khắt khe của hôn nhân thế kỷ 18.
Nỗi sợ hãi kỳ quặc và lời thề “dê quay”
Đây là chi tiết “đắt giá” mà bạn nên bôi đậm: Trong tác phẩm, Bach đã mượn lời nhân vật để mô tả cảm giác thiếu cà phê (cai nghiện) một cách đầy ám ảnh và hài hước:
“Nếu cha không cho con uống cà phê ba lần mỗi ngày, thì trong nỗi dằn vặt, con sẽ quắt queo như một miếng thịt dê quay (shriveled-up roast goat).”
Bach đã nâng tầm cơn nghiện cà phê từ một thói quen sinh hoạt thành một nỗi sợ mang tính hiện sinh. Ông hiểu rõ cái cảm giác “chết dần chết mòn” khi thiếu caffeine hơn bất kỳ ai.
Café Zimmermann – “Đại bản doanh” của Bach
Nếu Voltaire có Café Procope ở Paris, thì Bach có Café Zimmermann ở Leipzig. Khác với hình ảnh nghiêm nghị trong nhà thờ, Bach dành rất nhiều tối thứ Sáu để chỉ huy dàn nhạc Collegium Musicum ngay tại quán cà phê này. Ông là người tiên phong đưa âm nhạc hàn lâm ra khỏi nhà thờ và cung điện, đặt nó ngay cạnh tách cà phê nóng hổi của giới bình dân.

Thông tin độc quyền từ ILOTA: Café Zimmermann không thu tiền vé nghe nhạc. Chi phí duy trì dàn nhạc của Bach được chi trả hoàn toàn bằng lợi nhuận từ việc bán cà phê. Đây chính là mô hình “Hát cho nhau nghe” (Live Music Cafe) đầu tiên trên thế giới!
Tại sao các bộ não thiên tài lại “khát” cà phê đến thế?
Tại sao thói quen uống cà phê của các vĩ nhân lại có điểm chung là sự lạm dụng? Phải chăng họ nghiện?
Câu trả lời nằm ở cơ chế Adenosine. Khi làm việc trí óc cường độ cao như Beethoven hay Balzac, não bộ sản sinh ra Adenosine gây buồn ngủ và mệt mỏi. Với người bình thường, chúng ta đi ngủ. Nhưng với các thiên tài, họ không muốn dòng chảy sáng tạo bị ngắt quãng.
Cà phê chặn đứng Adenosine, nhưng quan trọng hơn, nó kích thích Dopamine và Norepinephrine.
-
Dopamine: Tạo cảm giác hưng phấn, niềm vui khi giải quyết được một nốt nhạc khó hay một đoạn văn hay.
-
Norepinephrine: Tăng khả năng tập trung cao độ, đưa họ vào trạng thái “Flow” (Dòng chảy) – nơi thời gian dường như ngừng trôi.
Chính cảm giác “Flow” này là thứ gây nghiện hơn cả hương vị. Họ không nghiện cà phê, họ nghiện cảm giác được sáng tạo không ngừng nghỉ mà cà phê mang lại.
Bài học từ quá khứ: Uống sao cho “vĩ đại” mà vẫn khỏe mạnh?
Nhìn vào lịch sử thói quen uống cà phê của các vĩ nhân, chúng ta bắt gặp một nghịch lý chấn động: Tại sao Voltaire uống 40-50 tách mỗi ngày lại sống thọ đến 84 tuổi, trong khi Balzac uống cà phê rất nhiều (50 tách) nhưng lại gục ngã ở tuổi 51 vì suy tim?
Sự khác biệt không chỉ nằm ở cơ địa, mà nằm ở “Cách uống” và “Tâm thế uống”:
-
Voltaire – Uống để tận hưởng cuộc sống: Voltaire thường uống cà phê pha trộn với sô-cô-la (một dạng Mocha sơ khai). Lượng đường và chất béo trong sô-cô-la giúp cung cấp năng lượng bền vững và làm giảm sự kích thích gắt gao của caffeine lên dạ dày. Quan trọng hơn, ông uống khi đang tranh luận vui vẻ tại các quán cà phê, nơi hormone hạnh phúc (Dopamine và Oxytocin) được giải phóng, giúp cân bằng lại nhịp tim.
-
Balzac uống cà phê để “bào mòn” sự sống: Ngược lại, Balzac uống cà phê đen đặc (hoặc ăn bã) khi bụng rỗng hoàn toàn để ép cơ thể tỉnh táo vào ban đêm. Ông uống trong sự cô đơn, áp lực deadline và trạng thái căng thẳng tột độ. Đây là sự kết hợp tử thần: Caffeine liều cao + Cortisol (hormone stress) + Thiếu ngủ = Sự hủy hoại nội tạng.
Từ nghịch lý này và sự kỹ tính của Beethoven, ILOTA đã rút ra 3 nguyên tắc vàng để uống cà phê đúng cách:
-
Chất lượng hơn số lượng (Bài học từ Beethoven): Đừng nạp caffeine vô tội vạ. Hãy trân trọng từng hạt cà phê như cách Beethoven đếm 60 hạt đậu. Một tách cà phê ngon, sạch, được tuyển chọn kỹ lưỡng sẽ mang lại sự tỉnh táo chất lượng hơn 10 tách cà phê tạp chất.
-
Đừng uống “Cà phê Stress” (Bài học từ Balzac): Đừng dùng cà phê để thay thế giấc ngủ hay ép buộc cơ thể làm việc quá sức chịu đựng. Tuyệt đối tránh uống đậm đặc khi bụng đói, vì nó sẽ bào mòn dạ dày và hệ thần kinh của bạn nhanh chóng.
-
Biến cà phê thành niềm vui (Bài học từ Voltaire): Hãy uống cà phê như một phần thưởng, một chất xúc tác cho các cuộc trò chuyện hoặc sáng tạo trong hân hoan. Nếu cần năng lượng đường dài, đừng ngại kết hợp cà phê với một chút sữa hoặc đồ ngọt nhẹ để cơ thể dễ hấp thu hơn.
Kết luận
Thói quen uống cà phê của các vĩ nhân là minh chứng rõ ràng nhất cho sức mạnh của loại hạt nhỏ bé này đối với lịch sử nhân loại. Từ 60 hạt đậu của Beethoven đến những đêm trắng mà Balzac uống cà phê hay việc Roosevelt uống cà phê, tất cả đều cho thấy sự gắn kết kỳ lạ giữa Caffeine và Sự Xuất Chúng.
Bạn không cần phải uống 50 tách một ngày để trở thành thiên tài. Đôi khi, chỉ cần một tách cà phê thật chất lượng, được rang xay đúng điệu và pha chế bằng cả trái tim, cũng đủ để bạn nảy sinh những ý tưởng đột phá cho riêng mình.
Tại ILOTA, chúng tôi tin rằng mỗi tách cà phê đều mang trong mình tiềm năng đánh thức một “vĩ nhân” đang ngủ quên trong bạn. Đừng uống cà phê một cách hời hợt, hãy uống như một nghi thức của sự thành công.
ILOTA – Nhà rang Cà phê “May đo”
Địa chỉ: Biệt thự 3, ngõ 2A Chế Lan Viên, phường Đông Ngạc, Hà Nội.
Zalo: 0989 099 033 (Mr Thắng)
Website: ilota.vn
Facebook: ILOTA Coffee and Tea