Cộng đồng trà, Kiến thức, Trà

Chè xanh Việt Nam và Ấm chè tích: Hồn quê, Quốc hồn và niềm tự hào cần gìn giữ

che-xanh-viet-nam-va-am-che-tich-can-gin-giu

Tìm về ký ức với chè xanh Việt Nam – thức uống dung dị thắm đượm tình quê. Khám phá cách pha ấm chè tích chuẩn vị xưa, giữ gìn hồn cốt văn hóa Việt giữa dòng đời hối hả.

Người Việt ta từ ngàn xưa đã có câu: “Khách đến nhà không trà thì bánh – Làm thân nhau mỗi ánh mắt nhìn.”  Câu ca dao ấy gói gọn cả một bầu trời văn hóa ứng xử của người Việt. Chẳng cần mâm cao cỗ đầy, chỉ cần bát nước chè xanh nóng hổi mời nhau cũng đủ để tỏ lòng hiếu khách. Bát nước chè ấy chính là “đầu câu chuyện”, là cái cớ mộc mạc để người với người xích lại gần nhau, để từ ánh mắt ngại ngùng bỗng hóa thân quen qua làn khói tỏa.

Một ấm chè xanh Việt Nam không cần cầu kỳ, không cần nghi thức rườm rà. Chỉ là nắm lá chè tươi, tráng nước sôi, rót ra chén nhỏ – vậy mà đủ để mở đầu câu chuyện, đủ để kéo người ta xích lại gần nhau hơn. Vị chát nhẹ nơi đầu lưỡi, ngọt hậu dần về sau, giống hệt cái tình người Việt: ban đầu mộc mạc, càng lâu càng thấm hệt như câu đối mà ta hay thường thấy ở các nhà cổ: “Nhất trản thanh trà, ngàn dặm đường xa cũng hóa gần. Bán dạ tam bôi, tình thâm nghĩa trọng càng thêm thắm.”

Không phô trương, không chạy theo trào lưu, chè xanh Việt Nam bền bỉ tồn tại như chính cốt cách người Việt: giản dị, chịu thương chịu khó, nhưng sâu sắc và có chiều sâu văn hóa. Đó không chỉ là một thức uống, mà là một nếp sống, một ký ức tập thể, một niềm tự hào rất đỗi đời thường – thứ khiến ta tỉnh táo giữa cuộc sống nhiều xao động, và nhớ rằng có những giá trị không bao giờ cần phải “mốt” để tồn tại.

che-xanh-viet-nam-va-am-che-tich-can-gin-giu

“Chè xanh một bát ân tìnhGiữ thơm hương đất, giữ mình trong veo.”

Chè xanh Việt Nam – Vẻ đẹp mộc mạc mang bản sắc riêng biệt

Khi nhắc đến văn hóa trà thế giới, người ta hay nói về Trà Đạo Nhật Bản với sự cầu kỳ nghi lễ, hay Trà Kinh của Trung Quốc với các loại trà khô đắt đỏ. Nhưng Việt Nam lại sở hữu một “kho báu” mà ít quốc gia nào có được: Văn hóa uống chè tươi (chè xanh).

Sự khác biệt giữa chè xanh tươi và các loại trà khô

che-xanh-viet-nam-va-am-che-tich-can-gin-giu

Khác với trà khô (trà mạn) đã qua sao tẩm, sấy khô, chè xanh Việt Nam là việc sử dụng trực tiếp lá chè tươi vừa hái từ trên cây xuống. Lá chè như trong ảnh bạn thấy, phải là loại lá bánh tẻ hoặc lá già, dày dặn, gân lá nổi rõ, màu xanh đậm. Chính cái sự “tươi” nguyên bản đó đã giữ lại trọn vẹn nhựa sống của cây chè.

Nước chè xanh khi nấu lên có màu xanh vàng sóng sánh, tỏa khói thơm ngào ngạt mùi nhựa cây, mùi nắng, mùi sương sớm. Vị của nó không chát đắng gắt như trà mạn hạng thấp, cũng không nhạt nhẽo. Nó có vị chát êm đầu lưỡi, nhưng hậu vị lại ngọt sâu nơi cuống họng. Đó là cái chất “đậm đà” mà người sành chè xanh Việt Nam luôn tìm kiếm.

Tại sao Chè xanh Việt Nam lại đặc biệt?

Thổ nhưỡng Việt Nam, từ trung du Bắc Bộ (Thái Nguyên, Phú Thọ) đến vùng núi cao hay thậm chí là trong vườn nhà ở đồng bằng, đều cực kỳ thích hợp cho cây chè phát triển. Cây chè Việt Nam có sức sống mãnh liệt.

Trong khi giới trẻ đang “phát cuồng” vì bột Matcha xay mịn, chúng ta quên mất rằng chè xanh Việt Nam chính là “ông tổ” của sự tươi nguyên. Uống một bát nước chè xanh (người xưa hay uống bằng bát sành, bát chiết yêu) là uống cả một bầu trời văn hóa. Đó là thức uống của người nông dân sau giờ làm đồng, là chén nước bà mời ông sau bữa cơm chiều, là cái cớ để hàng xóm láng giềng “tối lửa tắt đèn” có nhau.

Hành trình của lá chè xanh Việt Nam: Đa dạng sắc thái, vẹn nguyên bản sắc

Có lẽ, chẳng có thức uống nào giữ được cái hồn cốt nguyên sơ như lối uống chè tươi (chè xanh). Đây chính là lối thưởng trà cổ xưa nhất, mang đậm căn tính dân tộc nhất của người Việt. Nhưng điều thú vị là, dù cùng chung một tình yêu với lá chè, mỗi vùng miền trên dải đất hình chữ S lại có một cách pha chè xanh riêng biệt, tạo nên bức tranh văn hóa đa sắc màu.

Ngược về vùng cao Bá Thước (Thanh Hóa), đồng bào Mường có cách thưởng chè mộc mạc như chính núi rừng. Họ không chọn búp non mà lại ưu ái những lá chè già, dày dặn, xanh bóng và có gai. Những lá chè ấy được bỏ vào cối giã nát để nhựa chè tứa ra, sau đó mới hãm với nước sôi sùng sục. Bát nước chè vùng cao vì thế mà đậm đà, uống vào ấm sực cả người trong sương giá.

che-xanh-viet-nam-va-am-che-tich-can-gin-giu

Xuôi về dải đất miền Trung nắng gió, văn hóa uống chè lại mang một phong vị khắc khổ mà hào hùng đến lạ. Ở Hà Tĩnh, người ta thường hái cả cành chè, bẻ gập lại rồi bỏ vào nấu ủ trong những chiếc ấm đất nung sẫm màu. Hình ảnh những người thợ cày, thợ cấy sáng sớm tinh mơ ra đồng đã trở thành biểu tượng của sự cần lao.

Khi sương đêm còn chưa tan, họ chỉ cần “làm” một bát nước chè tươi đặc sánh, chát xít đầu lưỡi nhưng ngọt hậu thấm sâu vào tim gan. Kèm theo đó là bi thuốc lào rít giòn tan, dù trong bụng chỉ có chiếc dạ dày lép kẹp hay độc một củ khoai lang luộc vội, thế mà vẫn thấy “no”, thấy khỏe, thấy phấn chấn lạ thường. Bát nước chè như nguồn năng lượng diệu kỳ giúp họ vững tay cày, tay cuốc đến tận đứng bóng trưa.

“Ai về Hà Tĩnh thì về Mặc lụa Chợ Hạ, uống chè Hương Sơn.”

Và sẽ thật thiếu sót nếu không nhắc đến “chè đâm” – nét độc đáo trứ danh của người Nghệ An. Không đơn thuần là hãm hay nấu, “chè đâm” là cả một nghệ thuật chế biến đầy công phu và mạnh mẽ. Lá chè xanh tươi rói được cho vào cối, dùng chày gỗ đâm (giã) thật nhuyễn cho đến khi dập nát, cốt để lấy hết tinh túy, nhựa sống trong từng thớ lá. Thứ nước cốt ấy khi pha với nước sôi sẽ dậy lên mùi thơm ngai ngái đặc trưng, màu xanh đậm đà, uống vào thấy tỉnh táo cả người, sảng khoái như chính tính cách bộc trực, thẳng thắn của người dân xứ Nghệ.

“Ai ơi cà xứ Nghệ càng mặn lại càng giòn Nước chè xanh xứ Nghệ càng chát lại càng ngon.”

che-xanh-viet-nam-va-am-che-tich-can-gin-giu

Đi qua đèo Hải Vân vào đến đất cố đô, người dân Huế lại chọn cho mình một lối đi riêng, từ tốn và trầm mặc hơn. Họ chặt nhỏ cả cành lẫn thân cây chè, đem phơi cho thật khô rồi mới đun nước uống dần. Cách làm này không chỉ giúp bảo quản chè được lâu mà còn tạo ra hương vị nhẹ nhàng, sâu lắng, phảng phất chút hoài cổ của vùng đất Kinh kỳ.

Trở lại với thủ đô ngàn năm văn hiến, chè xanh Việt Nam chưa bao giờ vắng bóng trong nếp sống người Hà Nội. Ký ức về những gánh hàng chè tươi xanh ngắt tại chợ Bắc Qua, chợ Mơ hay khu chợ Đức Viên sau lưng chợ Hôm vẫn còn in đậm trong tâm trí nhiều người.

Người Hà Nội thường chuộng mua lá chè rời đã được tuốt sẵn chứ ít khi mua cả cành. Từ những chiếc rổ tre đầy ắp lá xanh ấy, mỗi gia đình lại mang về, tỉ mẩn chọn lựa và hãm theo lối riêng của mình, ủ trong những chiếc ấm chè tích để giữ trọn vẹn hương vị đồng quê giữa lòng phố thị phồn hoa.

Xuôi về những miền quê lúa Thái Bình, Nam Định,… văn hóa uống chè lại hiện lên đầm ấm và gần gũi đến lạ thường. Ở đây, người dân không mua chè theo mớ vội vàng, mà nâng niu từng cành chè già. Các bà, các mẹ tỉ mẩn ngồi nhặt lá, bỏ đi những cọng xơ, chỉ giữ lại những lá bánh tẻ dày dạn nhất.

Công đoạn vò lá cũng là cả một nghệ thuật: phải vò khéo sao cho lá dập đều để nhựa chè dễ tiết ra nhưng không được nát vụn. Sau khi tráng chè bằng nước sôi để rửa sạch bụi trần và “đánh thức” hương vị, họ mới đổ nước sôi già vào đầy ắp chiếc ấm tích, rồi đặt ngay ngắn vào trong giành ủ.

Chiếc ấm tích ủ trong giành rơm, giành mây ấy chính là “trái tim” của phòng khách mỗi gia đình vùng châu thổ sông Hồng. Khách đến chơi nhà, dù lạ hay quen, chủ nhà cũng đon đả rót một bát nước chè xanh vàng óng, khói bay nghi ngút, mời thêm thanh kẹo lạc (kẹo dồi) giòn tan. Vị chát ngọt của chè quyện với vị bùi béo của lạc rang tạo nên dư vị khó quên của tình làng nghĩa xóm, mộc mạc mà sâu nặng nghĩa tình.

Ấm chè tích Việt Nam – “Báu vật” giữ lửa trong mỗi nếp nhà

Ấm chè xanh – chỉ cần nhắc đến thôi cũng đủ khiến nhiều người con xa quê thấy lòng mình chùng lại. Hình ảnh chiếc giành tích đan bằng mây tre, ôm trọn chiếc ấm sứ trắng hoa văn xanh nằm im lìm nơi góc nhà, không phô trương mà ấm áp đến lạ. Đó chính là ấm chè tích Việt Nam – một biểu tượng rất đỗi quen thuộc của nếp sống Việt.

Không chỉ là vật dụng pha trà, ấm chè tích Việt Nam là ký ức, là thói quen, là cách người Việt giữ lấy vị chè xanh trong nhịp sống chậm rãi. Bên bếp lửa, hiên nhà hay góc sân, ấm chè tích luôn hiện diện như một lời mời: ngồi xuống, rót chén chè xanh nóng, rồi hãy nói chuyện đời.

Cấu tạo và ý nghĩa của bộ ấm chè tích

Một bộ ấm chè tích hoàn chỉnh không đơn thuần chỉ là một cái ấm. Nó là sự kết hợp hài hòa của hai phần, mỗi phần đều mang trong mình công năng và giá trị văn hóa riêng:

che-xanh-viet-nam-va-am-che-tich-can-gin-giu

1. Ấm sứ (Ấm tích)
Đây là trái tim của bộ ấm chè xanh. Thường là loại ấm dung tích lớn từ 1–2 lít, làm bằng gốm sứ Bát Tràng hoặc sứ Hải Dương. Trên thân ấm là những hoa văn quen thuộc: sơn thủy hữu tình, tùng – cúc – trúc – mai, hoa lam xanh nhạt… tất cả gợi lên nét đẹp cổ truyền, mộc mạc mà tinh tế của văn hóa Việt.

2. Giành tích (Bình ủ ấm chè tích)
Phần này mới chính là linh hồn của ấm chè tích Việt Nam. Giành tích được đan thủ công bằng mây, tre hoặc cói, bên trong lót rơm, vải dày hay xốp để giữ nhiệt. Nhờ chiếc giành tích ấy, ấm chè xanh được “ôm ấp” suốt cả ngày dài mà vẫn nóng hổi.

Vì sao chè xanh phải pha bằng ấm chè tích?

Bởi chè xanh Việt Nam muốn ngon thì phải uống nóng – và phải được om trà đúng cách. Lá chè tươi dày, nhiều hoạt chất; nếu chỉ chế nước sôi vào ấm thường, nước sẽ nguội nhanh trước khi tinh chất kịp tiết ra trọn vẹn. Ấm chè tích đã giải quyết bài toán ấy một cách vô cùng khéo léo.

Không ai uống ấm chè tích một mình. Dung tích lớn của ấm tích sinh ra là để dành cho tập thể, cho gia đình, cho cộng đồng. Hình ảnh chiếc ấm chè tích đặt trên chõng tre hay bàn nước giữa nhà là lời mời gọi thầm lặng: “Trưa hè bên gốc đa làng – Bát chè xanh nóng, rộn ràng chuyện quê”. Sự hiện diện của ấm chè tích Việt Nam trong nhà chính là hiện diện của sự ấm cúng và hiếu khách.

che-xanh-viet-nam-va-am-che-tich-can-gin-giu

Chỉ cần sáng sớm hãm một ấm chè xanh, đặt vào giành tích, là có thể uống từ sáng đến chiều. Chiều muộn đi làm về, rót ra chén chè, khói vẫn bay nghi ngút, vị chè vẫn chát dịu đầu lưỡi và ngọt hậu nơi cuống họng. Đó là thứ cảm giác mà không một loại trà túi lọc hay máy móc hiện đại nào có thể thay thế.

Ấm chè tích Việt Nam – không chỉ giữ nhiệt cho nước trà, mà còn giữ lại cả một nếp sống, một nhịp sinh hoạt và một phần hồn cốt của người Việt qua bao thế hệ.

Câu chuyện bên ấm chè và nỗi nhớ quê hương

Bên ấm chè tích còn vương vấn khói, những câu chuyện cứ thế râm ran, mộc mạc mà chân tình. Chẳng cần yến tiệc cao sang, chỉ cần thêm đĩa lạc rang giòn rụm, vài củ khoai luộc bùi hay miếng kẹo cu đơ, miếng chè lam, miếng kẹo lạc ngọt lịm, thế là đã trọn vẹn một buổi hàn huyên đậm đà tình làng nghĩa xóm.

che-xanh-viet-nam-va-am-che-tich-can-gin-giu

Thứ nước xanh vàng óng ả ấy đã lặng lẽ đi cùng người Việt qua bao mùa mưa nắng. Ngày hạ oi nồng, bát chè xanh tươi mát rượi xua tan cơn khát cháy họng, làm dịu đi cái nắng gắt gao của trời đất. Đông sang gió bấc, bên bếp lửa hồng đượm, làn hơi nước quyện mùi nhựa chè phảng phất bay lên, đôi bàn tay áp nhẹ vào thành bát sứ nóng hổi để tìm chút hơi ấm dịu dàng, chở che.

Sự bình yên ấy nào dễ gì có được, nó là kết tinh của cả một đời người tần tảo, chiêm nghiệm.

Để rồi, hương vị ấy lại hóa thành nỗi nhớ, theo chân những đứa trẻ rời làng ra phố. Giữa chốn phồn hoa đô hội, thảng bắt gặp mớ lá chè xanh nằm khiêm nhường nơi góc chợ, lòng người lại rưng rưng, bâng khuâng nhớ về dáng hình quê nhà, nhớ chiếc ấm tích cũ kỹ nhưng luôn ăm ắp yêu thương của ông bà, bố mẹ.

Từ bờ ruộng gió nội đến phố thị: Sức sống bền bỉ của ấm chè xanh

Nếu có ai hỏi ấm chè tích gắn bó với người Việt đến mức nào, hãy nhìn về những cánh đồng lúa bạt ngàn ngày mùa. Hình ảnh các bác, các mẹ nông dân “cắp nách” chiếc giành tích, bên trong là ấm chè xanh đặc quánh mang ra tận bờ ruộng đã trở thành ký ức không thể phai mờ.

Giữa cái nắng cháy da, chiếc ấm tích nằm lặng lẽ trên bờ cỏ hay dưới gốc tre đầu làng. Giữa trưa nắng chang chang, những người nông dân chân lấm tay bùn, mồ hôi ướt áo, chỉ cần mở nắp ấm chè xanh, rót ra bát sành, nước vẫn còn ấm, vị chè vẫn chát nhẹ rồi ngọt dần nơi cổ họng. Nhờ chiếc giành ủ kỹ, bát nước chè rót ra vẫn còn nghi ngút khói, vẫn ấm nóng như tình người nhà quê. Vị chát tiền ngọt hậu ấy xua tan đi mọi mệt nhọc, cơn khát, tiếp thêm sức lực cho những đôi vai gầy gánh vác cả mùa màng.

Giữa trưa hè, sau khi đạp một cuốc xe hay kéo một xe gạo, xe củi mồ hôi nhễ nhại thấm ướt chiếc áo vá, được ngồi nghỉ dưới gốc bàng trên chiếc ghế dài bên chõng tre, đón ngọn gió nồm nam, uống bát nước chè nóng ấy là cái khoan khoái mộc mạc mà khó thú vui nào sánh được mà lại đậm chất Việt Nam.

Và rồi, nét đẹp ấy không hề mất đi mà vẫn len lỏi vào cả nhịp sống hiện đại hối hả ngày nay, khi thời gian trở nên xa xỉ, nhiều người Việt vẫn cố giữ cho mình một thói quen rất cũ: hãm chè xanh mỗi sáng. Dù bận rộn đến đâu, họ vẫn dành ra vài phút đun nước, tráng ấm, bỏ nắm chè, đặt vào giành tích rồi rót chén đầu ngày. Uống một mình hay chia sẻ cùng người thân, đồng nghiệp, hàng xóm — chén chè xanh Việt Nam ấy không chỉ để giải khát, mà để chậm lại, để tỉnh táo, để kết nối.

Giữa bao đổi thay, ấm chè tích vẫn hiện diện như một nhịp thở quen thuộc, nhắc người ta nhớ rằng: có những giá trị càng giản dị, càng đáng được giữ gìn.

che-xanh-viet-nam-va-am-che-tich-can-gin-giu

Công dụng của chè xanh: Thần dược dân dã đã được khoa học chứng minh

Chúng ta thường nghe quảng cáo về thực phẩm chức năng đắt tiền, nhưng lại bỏ quên “thần dược” giá rẻ ngay trong vườn nhà. Công dụng của chè xanh đã được y học cổ truyền và khoa học hiện đại công nhận từ lâu.

Chống lão hóa và ngăn ngừa ung thư

Trong chè xanh Việt Nam chứa hàm lượng EGCG (Epigallocatechin Gallate) cực cao. Đây là chất chống oxy hóa mạnh mẽ nhất, giúp tiêu diệt các gốc tự do – nguyên nhân chính gây lão hóa và ung thư. Người Việt xưa, các cụ ở quê thường sống rất thọ và minh mẫn, một phần lớn là nhờ thói quen uống chè xanh hàng ngày.

Thanh nhiệt, giải độc và hỗ trợ tiêu hóa

Chè xanh có tính hàn, giúp thanh nhiệt cơ thể cực tốt. Một cốc chè xanh vào mùa hè oi bức giá trị hơn vạn lon nước ngọt có ga. Ngoài ra, chất tanin trong chè có tác dụng sát khuẩn đường ruột, hỗ trợ tiêu hóa. Những khi bị đầy bụng, khó tiêu, chỉ cần một cốc chè xanh ấm nóng, ủ trong ấm chè tích là thấy nhẹ bụng ngay.

Tác dụng kháng khuẩn và vệ sinh

Ngoài đường uống, nước chè xanh đun đặc còn được các bà, các mẹ dùng để tắm cho trẻ nhỏ trị rôm sảy, hoặc dùng để rửa vết thương, vệ sinh cá nhân nhờ tính kháng khuẩn tự nhiên cao. Đây là công dụng của chè xanh mà hiếm loại trà ngoại nhập nào được ứng dụng phổ biến như vậy.

Giúp tỉnh táo nhưng êm dịu

Caffein trong chè xanh giúp tinh thần sảng khoái, tỉnh táo để làm việc. Tuy nhiên, nhờ kết hợp với L-theanine, sự tỉnh táo mà chè xanh mang lại rất êm dịu, không gây bồn chồn, tim đập nhanh như cà phê.

Cách pha chè xanh Việt Nam chuẩn vị các cụ ngày xưa

Pha trà khô thì dễ, nhưng cách pha chè xanh Việt Nam sao cho nước xanh, thơm, không bị đỏ (bị luộc) và chát ngọt hậu vị thì là cả một nghệ thuật. Bí quyết nằm ở khâu chọn lá và kỹ thuật “om” trong ấm chè tích.

Bước 1: Chọn và sơ chế lá chè

Nhìn vào ảnh bạn gửi, đó là những lá chè già và bánh tẻ, rất chuẩn. Không nên chọn lá quá non (nước sẽ nhạt) hoặc quá già (nước sẽ chát xít).

  • Rửa sạch lá chè qua nhiều lần nước để sạch bụi bẩn và phấn trắng (nếu có).

  • Ngâm qua nước muối loãng khoảng 10 phút.

  • Bí quyết quan trọng: Vò lá chè. Bạn phải vò nhẹ lá chè sao cho lá dập gãy gập nhưng không được nát vụn. Việc vò này giúp phá vỡ các tế bào lá, để khi hãm, nhựa chè và hương thơm mới tiết ra được.

Bước 2: Tráng chè (Rửa chè)

Cho lá chè đã vò vào ấm chè tích. Đổ nước sôi ngập lá rồi chắt bỏ nước này đi ngay. Khâu này gọi là tráng chè, giúp làm sạch lần cuối và giảm bớt vị ngái của nhựa tươi đầu tiên, đồng thời “đánh thức” lá chè.

Bước 3: Om chè (Hãm chè)

Đây là bước quyết định trong cách pha chè xanh Việt Nam.

  • Đổ nước sôi (khoảng 90-95 độ C) vào đầy ấm chè tích và kỵ nhất là nước oi khói. Nước mà bị oi khói thì coi như phải đổ cả mẻ chè đi.

  • Thả vào 1-2 lát gừng tươi đập dập (nếu muốn ấm bụng) hoặc một cọng lá dứa (nếu muốn thơm hơn).

  • Đậy nắp ấm lại, đặt ấm vào trong giỏ ủ (giành tích), đậy nắp giỏ lại.

  • Chờ khoảng 15-20 phút. Quá trình này gọi là “om”. Nhiệt độ được giữ kín trong ấm chè tích sẽ làm chín lá chè từ từ, nước chuyển sang màu xanh vàng óng ả.

Lưu ý: Không nên đun nấu lá chè trực tiếp trên lửa quá lâu như luộc rau, nước sẽ bị đỏ quạch và nồng mùi lá chín (mùi oi), mất đi hương vị thanh tao.

che-xanh-viet-nam-va-am-che-tich-can-gin-giu

Bảng so sánh: Chè xanh Việt Nam và Các loại trà ngoại nhập

Để thấy rõ giá trị của chè xanh Việt Nam, hãy cùng so sánh nó với những loại trà đang phổ biến trên thị trường.

Tiêu chí Chè xanh Việt Nam (Chè tươi) Matcha (Nhật Bản) Trà khô / Trà túi lọc
Nguyên liệu Lá chè tươi nguyên bản 100%, hái trực tiếp từ cây. Bột trà xanh nghiền mịn từ lá trà đã qua che nắng và hấp. Lá trà đã qua sao, sấy khô, tẩm ướp hương liệu (nếu có).
Dụng cụ pha Ấm chè tích, bát sành, cốc thủy tinh lớn. Chổi chasen, bát trà đạo. Ấm tử sa, cốc sứ, ly nhựa (trà sữa).
Màu sắc Xanh vàng trong veo, sóng sánh. Xanh ngọc bích đục (huyền phù). Nâu đỏ, vàng nâu hoặc đen.
Hương vị Thơm mùi nhựa cây, chát nhẹ, ngọt hậu sâu, cảm giác tươi mới. Thơm ngậy, hơi đắng, béo (nếu pha sữa). Đậm đà nhưng thiếu sự tươi mới, thường có hương liệu.
Giá trị văn hóa Bình dân, sum vầy, làng quê, gắn kết cộng đồng. Tinh tế, lễ nghi, cá nhân hoặc trình diễn. Tiện lợi, công nghiệp, nhanh gọn.
Chi phí Rất rẻ, dễ kiếm (thậm chí xin được ở quê). Đắt đỏ, khó bảo quản. Đa dạng, từ rẻ đến đắt.

Nhìn vào bảng trên, ta thấy chè xanh Việt Nam thắng thế tuyệt đối ở sự tươi nguyên và tính kết nối cộng đồng. Tại sao ta phải chạy theo những thứ đắt đỏ xa xôi khi trong tay đang cầm “vàng xanh” của đất Việt?

Kết luận

Cuộc sống hiện đại cuốn chúng ta đi với những ly cà phê mang đi, những cốc trà sữa trân châu full-topping béo ngậy. Nhưng đến một lúc nào đó, khi mệt mỏi với những xô bồ ngoài kia, thứ bạn thèm nhất sẽ là một không gian yên tĩnh, bên cạnh chiếc ấm chè tích cũ kỹ của mẹ, rót ra một bát chè xanh nóng hổi.

Hương thơm của chè xanh Việt Nam không chỉ là hương thơm của thảo mộc, mà là hương của ký ức, của cội nguồn. Nó nhắc nhở chúng ta về sự kiên nhẫn (khi chờ om chè), về sự giản dị và lòng hiếu khách.

Đừng để những chiếc ấm chè tích chỉ còn là vật trưng bày trong bảo tàng hay quán cà phê hoài cổ. Hãy mang nó trở lại đời sống thực. Hãy thử một lần ra chợ, chọn mua một bó chè xanh tươi, về nhà rửa sạch, vò nhẹ và ủ trong chiếc ấm tích. Mời bố mẹ, mời người thương cùng uống. Cảm giác vị chát chát nơi đầu lưỡi rồi ngọt dần trong cổ họng sẽ làm bạn thấy yêu hơn mảnh đất hình chữ S này.

Chè xanh Việt Nam không cần hoa mỹ, không cần marketing rầm rộ, nó vẫn sống mãi vì nó là một phần máu thịt của người Việt. Giữ gìn văn hóa uống chè xanh và dùng ấm chè tích Việt Nam chính là cách chúng ta khẳng định bản sắc văn hóa giữa thế giới phẳng, là cách ta trân trọng công sức của những người nông dân một nắng hai sương.

Còn bạn, hương vị chè xanh và chiếc ấm tích cũ kỹ gắn liền với ký ức nào của bạn về gia đình, về quê hương?  Nếu bạn cũng yêu và tự hào về văn hóa chè xanh Việt Nam như chúng tôi, hãy chia sẻ bài viết này đến bạn bè và người thân. Hãy cùng nhau giữ gìn và lan tỏa nét đẹp bình dị nhưng đầy bản sắc này, để ấm chè tích mãi là “hồn” trong nếp nhà người Việt.

 

ILOTA  – Xưởng sản xuất Cà phê & Trà

Địa chỉ: Biệt thự 3, ngõ 2A Chế Lan Viên, phường Đông Ngạc, Hà Nội.

Zalo: 0989 099 033 (Mr Thắng)

Website: ilota.vn

Facebook: ILOTA Coffee and Tea

author-avatar

Về Thái Ngọc

Thái Ngọc là Chuyên gia R&D và Kiểm soát chất lượng (QC) tại ILOTA Coffee & Tea - Nhà rang may đo. Với hơn 5 năm kinh nghiệm thực chiến, Thái Ngọc chuyên sâu nghiên cứu về Cà phê đặc sản (Special Coffee) và Trà Shan Tuyết cổ thụ. Cô trực tiếp tham gia quy trình thử nếm (Cupping) và phát triển các hồ sơ rang (Roasting Profiles) độc bản cho đối tác F&B. Những kiến thức cô chia sẻ đều được đúc kết từ quá trình vận hành thực tế tại Công ty Cổ phần Thương mại Quốc Tế Thái Anh.