Kiến thức, Trà, Trà Cụ

Bát trà Thiên Mục: Vũ trụ thu nhỏ hay ảo ảnh thị giác của người Tống?

bat-tra-thien-muc

Tại sao bát trà Thiên Mục – Một chiếc bát đen thô mộc lại khiến Hoàng đế Tống Huy Tông mê mẩn và các thiền sư Nhật Bản tôn sùng?

Nếu như trà đạo thời Đường là tiếng vọng của tiếng sáo mục đồng trong trẻo, thì văn hóa trà thời Tống lại là tiếng đàn cổ cầm trầm mặc, sâu lắng và đầy triết lý. Trong bức tranh thủy mặc vĩ đại của lịch sử trà phương Đông, có một điểm đen huyền bí, nhỏ bé nhưng chứa đựng cả vũ trụ. Đó chính là Kiến Trản.

Bạn đã bao giờ tự hỏi, tại sao giữa một thời đại tôn sùng sự thanh tao, nhã nhặn của gốm sứ trắng (như sứ Định Châu) hay màu xanh ngọc bích (như sứ Long Tuyền), giới quý tộc và các trà nhân lỗi lạc nhất lại cúi đầu trước một chiếc bát màu đen thẫm, nặng nề và thoạt nhìn có vẻ thô kệch?

Câu trả lời không nằm ở vẻ bề ngoài. Nó nằm ở khoảnh khắc khi bọt trà trắng như tuyết (bạch nhũ) được đánh nổi lên trên nền men đen thẳm tựa bầu trời đêm. Đó là sự tương phản của Âm và Dương, của Tĩnh và Động.

bat-tra-thien-muc

Thời đại của bọt trắng và men đen: Khi lịch sử gọi tên bát trà Thiên Mục

Từ “Tiễn trà” đến “Điểm trà”: Cuộc cách mạng về gu thẩm mỹ

Để thấu hiểu tại sao một chiếc bát màu đen tuyền lại trở thành bảo vật, chúng ta cần quay ngược thời gian để nhìn vào cách người xưa thưởng thức trà. Trước thời Tống, cụ thể là thời Đường, người ta uống trà theo lối “tiễn trà” (đun sôi lá trà trong nước). Nước trà khi ấy thường có màu đỏ hoặc vàng nhạt, nên các loại chén men xanh ngọc hoặc trắng được ưa chuộng để tôn lên màu nước.

Nhưng đến thời nhà Tống, một cuộc cách mạng vị giác đã nổ ra, thay đổi hoàn toàn cục diện: đó là sự ra đời của kỹ thuật Điểm trà. Đây chính là tiền thân của trà đạo Matcha Nhật Bản ngày nay. Thay vì đun lá, người Tống nghiền bánh trà thành bột mịn như phấn, cho vào bát, rồi dùng chổi tre đánh mạnh tay với nước sôi. Mục đích là tạo ra một lớp bọt dày, trắng muốt và lâu tan phủ trên bề mặt.

Hoàng đế Tống Huy Tông, vị vua nghệ sĩ tài hoa bậc nhất lịch sử Trung Hoa, trong tác phẩm để đời “Đại Quan Trà Luận” đã khẳng định một tiêu chuẩn thẩm mỹ mới

“Trà dĩ bạch vi quý” (Trà lấy màu trắng làm quý).

Chính quan niệm này đã đặt dấu chấm hết cho sự thống trị của những chiếc bát màu sáng. Bởi nếu dùng bát trắng đựng lớp bọt trà trắng, ranh giới giữa trà và men gốm sẽ bị nhòa đi, làm sao người thưởng trà thấy hết vẻ đẹp của “tuyết phun hoa bay”? Quan trọng hơn, làm sao quan sát được “thủy ngấn” (vết nước đọng lại) khi lớp bọt bắt đầu tan?

Một nhu cầu cấp thiết nảy sinh trong giới quý tộc và văn nhân bấy giờ: Họ cần một phông nền tương phản. Họ cần một màu đen sâu thẳm như màn đêm để tôn vinh màu trắng thanh tao của trà. Và lịch sử đã chọn chén trà thời Tống mang sắc đen huyền bí để gánh vác sứ mệnh ấy.

bat-tra-thien-muc

Hoàng đế Tống Huy Tông

Sự trỗi dậy của lò gốm Kiến Dương và huyền thoại Kiến Trản

Vậy Kiến Trản là gì mà lại khiến cả giới hoàng gia lẫn dân gian thời Tống mê mẩn đến thế?

Xuất phát điểm của dòng gốm này nằm ở vùng Kiến Dương, tỉnh Phúc Kiến. Nơi đây rừng núi thâm u, bạt ngàn gỗ thông để đốt lò và đặc biệt sở hữu những mỏ đất sét giàu sắt đỏ nặng. Ban đầu, những người thợ gốm địa phương chỉ định làm ra những chiếc bát ăn cơm bình dân, đen đúa và dày dặn để giữ nhiệt cho người nông dân nghèo. Nhưng họ đã vô tình tạo ra một phép màu.

Trong quá trình nung, hàm lượng sắt cao trong đất và men khi gặp lửa lớn đã sinh ra những biến đổi kỳ ảo, tạo nên lớp men đen mun, bóng mượt với những vân kim loại lấp lánh tựa như lông thỏ, giọt dầu hay bầu trời sao. Vẻ đẹp mộc mạc nhưng thâm trầm ấy vô tình lại cực kỳ phù hợp với triết lý của Nghệ thuật Đấu trà thời Tống.

Đấu trà không chỉ là uống trà, mà là một cuộc thi tài xem ai đánh được lớp bọt trắng nhất, mịn nhất và lâu tan nhất (gọi là cắn bát). Trong các cuộc đấu trà sôi động ấy, chiếc bát đen của vùng Kiến Dương giúp người chơi dễ dàng quan sát độ trắng của bọt và vạch nước khi bọt tan. Nhờ công năng vượt trội này, từ một vật dụng dân dã nơi thôn quê, loại gốm này đã leo lên bàn trà của Hoàng đế, trở thành vật ngự dụng và được các thi nhân ca tụng.

Sau này, các nhà sư Nhật Bản khi sang Trung Quốc tu học tại núi Thiên Mục đã mang những chiếc bát Kiến Trản này về nước. Họ gọi chúng theo tên ngọn núi nơi họ tu hành, từ đó cái tên bát trà Thiên Mục ra đời và trở thành một biểu tượng văn hóa được trân trọng cho đến tận ngày nay.

bat-tra-thien-muc

Giải mã Kiến Trản: Vũ trụ thu nhỏ trong lòng bàn tay

Kiến Trản là gì? Phân biệt giữa “hàng chính hãng” và tên gọi quốc tế

Khi bước chân vào thế giới gốm sứ cổ, rất nhiều người mới sưu tầm thường bị lạc giữa hai khái niệm: Kiến Trản và Thiên Mục. Để hiểu đúng về giá trị của chiếc chén trà thời Tống này, chúng ta cần một sự phân định rạch ròi về nguồn gốc.

Kiến Trản (Jian Zhan) là tên gọi chính xác nhất về mặt địa lý và chủng loại. Trong đó, “Kiến” là tên viết tắt của vùng Kiến Châu (nay là Kiến Dương, tỉnh Phúc Kiến), còn “Trản” là từ cổ chỉ chiếc chén nhỏ, lòng nông dùng để uống trà. Đây là loại gốm được sản xuất đích danh tại các lò nung ở Thủy Cát thuộc vùng Kiến Dương.

Đặc điểm nhận dạng của nó nằm ở phần “xương gốm” (cốt thai). Do đất ở vùng này chứa hàm lượng sắt cực cao, nên cốt gốm rất dày, cầm nặng tay và có màu xám đen hoặc nâu tím sẫm, khác hẳn với vẻ thanh mảnh của gốm sứ trắng.

Còn bát trà Thiên Mục (Tenmoku) thực chất là một cái tên mang đậm dấu ấn của lịch sử giao lưu văn hóa. Câu chuyện bắt đầu khi các thiền sư Nhật Bản sang Trung Quốc tu học tại núi Thiên Mục (tỉnh Chiết Giang). Tại đây, họ thấy các sư tăng dùng những chiếc bát đen của vùng Kiến Dương để uống trà và tu thiền. Khi mãn khóa trở về Nhật, họ mang theo những chiếc bát quý giá ấy và gọi chúng là “bát mang về từ núi Thiên Mục”.

Từ đó, người Nhật dùng thuật ngữ Thiên Mục để gọi chung cho tất cả các dòng gốm men đen, bao gồm cả Kiến Trản và các loại gốm đen từ những lò khác. Vì vậy, ta có thể hiểu đơn giản: Mọi chiếc Kiến Trản đều có thể gọi là bát trà Thiên Mục (theo cách gọi quốc tế), nhưng không phải bát Thiên Mục nào cũng là Kiến Trản. Trong giới sưu tầm, Kiến Trản vẫn luôn được coi là đỉnh cao nhất, là “Vua” của dòng gốm đen này.

bat-tra-thien-muc

Sự kỳ diệu của lửa: Tại sao người ta nói “Vũ trụ trong lòng bát”?

Điều gì khiến một chiếc bát đất nung đen đúa lại có thể trở thành quốc bảo, với giá trị sưu tầm có thể lên tới hàng triệu đô la (như những chiếc bát Diệu Biến)? Câu trả lời không nằm ở bàn tay vẽ vời của con người, mà nằm ở sự ngẫu hứng của lửa.

Khác với những chiếc chén sứ trắng được các nghệ nhân tỉ mẩn dùng bút lông vẽ hoa văn rồng phượng, hoa văn trên Kiến Trản là “tự nhiên sinh ra”. Người thợ gốm chỉ có thể chuẩn bị đất, tráng men và nhóm lò, phần còn lại hoàn toàn phó mặc cho sự sắp đặt của thiên nhiên.

Khi nhiệt độ trong lò nung bị đẩy lên ngưỡng cực hạn (khoảng 1300 độ C), lớp men chứa nhiều sắt bắt đầu tan chảy và sôi sùng sục như dung nham núi lửa. Trong môi trường thiếu oxy của lò nung, các oxit sắt bắt đầu biến đổi và kết tinh lại theo những cách không ai đoán trước được:

  • Lông Thỏ: Nếu quá trình làm nguội diễn ra từ từ, men chảy xuống tạo thành những vệt dài mảnh, mượt mà như lông tơ của loài thỏ rừng. Đây là loại hoa văn phổ biến nhất và được các văn nhân thời Tống cực kỳ ưa chuộng.

  • Giọt Dầu: Nếu các bong bóng khí mang theo sắt vỡ ra trên bề mặt men và đông cứng lại ngay lập tức, chúng tạo thành hàng ngàn đốm tròn lấp lánh màu bạc hoặc vàng kim, trông như những giọt dầu nổi trên mặt nước hay những vì sao trên bầu trời đêm.

  • Diệu Biến: Đây là cảnh giới cao nhất và bí ẩn nhất. Khi các tinh thể sắt tụ lại và khúc xạ ánh sáng tạo thành những quầng màu rực rỡ xanh, vàng, tím bao quanh các đốm đen, ta có “Diệu Biến”. Nó đẹp và hiếm đến mức hiện nay trên toàn thế giới chỉ còn tồn tại nguyên vẹn khoảng 3 đến 4 chiếc, và đều được coi là bảo vật quốc gia tại Nhật Bản.

Chính sự biến ảo không thể kiểm soát này đã tạo nên triết lý cốt lõi của Nghệ thuật Đấu trà thời Tống: trân trọng sự độc bản. Mỗi chiếc bát ra lò là duy nhất, không có cái thứ hai. Cầm một chiếc bát trà Thiên Mục trên tay, người ta không chỉ cầm một vật dụng uống trà, mà như đang cầm cả một vũ trụ thu nhỏ với bầu trời sao huyền bí. Đó là lý do tại sao qua ngàn năm, vẻ đẹp ma mị của Kiến Trản vẫn khiến lòng người say đắm.

Phân loại các tuyệt tác Kiến Trản: Bốn sắc thái của vũ trụ

Trong giới sưu tầm cổ ngoạn và những người đam mê Nghệ thuật Đấu trà thời Tống, việc phân loại Kiến Trản không chỉ dựa trên tên gọi, mà còn dựa trên sự rung cảm trước vẻ đẹp biến ảo của men gốm. Dưới đây là bốn dòng men kinh điển nhất mà lịch sử đã ghi nhận, mỗi loại mang một câu chuyện và vị thế riêng biệt.

bat-tra-thien-muc

Thỏ Hào (Lông thỏ)

Đây là dòng men tiêu chuẩn và phổ biến nhất, được xem là “khuôn vàng thước ngọc” cho một chiếc bát trà Thiên Mục đúng chuẩn. Sở dĩ nó có tên gọi này là vì khi nung, các oxit sắt trong men chảy xuống dọc theo thành bát, tạo thành những vệt dài mảnh, mượt mà như bộ lông của loài thỏ rừng.

Trong tác phẩm “Đại Quan Trà Luận”, Hoàng đế Tống Huy Tông đã dành những lời có cánh cho dòng men này: “Chén màu xanh đen, vân như lông thỏ ngọc là thượng phẩm”. Tại sao lại như vậy? Bởi vì trong các cuộc đấu trà, những vệt “lông thỏ” này tạo ra sự tương phản mạnh mẽ nhất, giúp người chơi dễ dàng quan sát được sắc trắng của bọt trà và vạch nước (thủy ngấn). Có ba biến thể chính của Lông thỏ: hào bạc (ngân hào), hào vàng (kim hào) và hào nâu (loại phổ biến nhất).

Du Tích (Giọt dầu)

Nếu Lông thỏ là vẻ đẹp của sự tuôn chảy, thì Du Tích là vẻ đẹp của sự ngưng đọng. Loại vân men này hiếm hơn và khó nung hơn rất nhiều.

Trên nền men đen huyền bí của chiếc chén trà thời Tống, hàng ngàn đốm bạc hoặc vàng kim nổi lên lấp lánh. Trông chúng vừa giống những giọt dầu loang trên mặt nước, lại vừa giống bầu trời đêm đầy sao. Để tạo ra được “Giọt dầu”, người thợ gốm phải kiểm soát nhiệt độ lò cực kỳ khắt khe sao cho các bong bóng khí mang tinh thể sắt vỡ ra và đông cứng lại thành hình tròn hoàn hảo, thay vì chảy dài thành vệt. Đây là thách thức lớn đối với kỹ thuật nung lò thủ công thời xưa.

Chá Cô Ban (Lông chim đa đa)

Đây là một trong những loại vân men gây tranh cãi và dễ nhầm lẫn nhất. Tên gọi này xuất phát từ việc các đốm lốm đốm trên men gốm trông rất giống với hoa văn trên lông ngực của chim đa đa (Chá cô) – một loài chim thường xuất hiện trong thi ca cổ.

Nhiều người mới tìm hiểu Kiến Trản là gì thường đánh đồng Chá Cô Ban với Giọt Dầu. Tuy nhiên, theo các tài liệu nghiên cứu chuyên sâu từ ILOTA, Chá Cô Ban là một đẳng cấp khác biệt về độ biến ảo. Các đốm của nó không chỉ là những chấm tròn đơn điệu mà có sự loang lổ, chồng lớp màu sắc phức tạp hơn, tạo cảm giác mềm mại và tự nhiên như lông vũ thực sự. Trong văn hóa Tống, sở hữu một chiếc chén Chá Cô Ban là niềm kiêu hãnh của giới văn nhân.

Diệu Biến (Ánh sao vũ trụ)

Đây là đỉnh cao huyền thoại, là “chén thánh” trong lòng giới sưu tầm. Cái tên “Diệu Biến” (Yohen) có nghĩa là “sự thay đổi kỳ diệu của các vì sao”.

Khi cầm một chiếc bát Diệu Biến trên tay và soi dưới ánh sáng, bạn sẽ thấy lòng bát không còn là gốm nữa, mà là cả một dải ngân hà thu nhỏ. Các đốm men tụ lại thành những chòm sao (tinh vân), xung quanh bao phủ bởi các quầng sáng màu xanh thẫm, tím biếc hoặc vàng kim thay đổi liên tục theo góc nhìn.

Người Nhật Bản coi bát trà Thiên Mục loại Diệu Biến là Quốc bảo (National Treasure) và gìn giữ chúng như những báu vật linh thiêng nhất. Hiện nay trên thế giới chỉ còn tồn tại nguyên vẹn khoảng 3 đến 4 chiếc, và công nghệ hiện đại vẫn chưa thể phục dựng hoàn toàn vẻ đẹp ma mị này. Đó là minh chứng rõ ràng nhất cho sự kỳ diệu của lửa và đất trong nghệ thuật gốm sứ cổ.

bat-tra-thien-muc

Nghệ thuật Đấu trà thời Tống: Chiến trường của sự thanh nhã và bản lĩnh

Nếu không có sự hiện diện của bát trà Thiên Mục, lịch sử có lẽ sẽ không bao giờ chứng kiến những trận Đấu trà (Tea Fighting) kịch tính đến thế. Đây không đơn thuần là một thú vui tiêu khiển lúc trà dư tửu hậu, mà là một cuộc chiến thực thụ về kỹ năng, gu thẩm mỹ và phẩm hạnh của các văn nhân, quý tộc thời bấy giờ.

bat-tra-thien-muc

Luật chơi của Đấu trà: Cuộc đua của bọt trắng và men đen

Một trận đấu trà thời Tống thường diễn ra giữa hai hoặc nhiều người trong một không gian trang trọng. Họ sẽ cùng nhau thực hiện quy trình Điểm trà (như đã nhắc đến ở phần trước) và kết quả thắng thua được định đoạt dựa trên hai tiêu chí cốt tử: Sắc mặt và Thủy ngấn.

Tiêu chí 1: Sắc mặt (Màu sắc của bọt trà)

Yêu cầu tối thượng của Nghệ thuật Đấu trà thời Tống là lớp bọt phải trắng như tuyết. Nếu người chơi nghiền lá trà không đủ mịn, hoặc nhiệt độ nước không đủ chuẩn, lớp bọt tạo ra sẽ ngả màu vàng hoặc xám xịt. Ai tạo ra màu trắng tinh khiết hơn, người đó thắng hiệp đầu tiên. Đây chính là lúc chiếc bát men đen phát huy tác dụng làm trọng tài công tâm nhất – màu đen sâu thẳm của nó sẽ tố cáo mọi khuyết điểm nhỏ nhất của màu trắng, không cho phép bất kỳ sự gian lận nào về thị giác.

Tiêu chí 2: Thủy ngấn (Vết nước)

Đây là tiêu chí quyết định mang tính “sống còn”. Sau khi dùng chổi tre đánh mạnh, một lớp bọt dày, mịn sẽ bám chặt vào thành bát, hiện tượng này gọi là “Cắn trản”.

Theo thời gian, lớp bọt này sẽ tan dần và tụt xuống, để lộ ra mặt nước trà đen bên dưới bám trên thành bát. Vệt nước loang lổ đó chính là thủy ngấn. Quy tắc vàng của cuộc chơi là: “Thủy ngấn tiên hiện giả vi phụ” (Ai để lộ vệt nước trước là kẻ thua cuộc). Người thắng cuộc là người giữ được lớp bọt bám trên thành bát lâu nhất, trắng nhất và mịn nhất.

Vai trò của Kiến Trản trong Đấu trà

Tại sao chén trà thời Tống dáng Kiến Trản (đặc biệt là dáng bó miệng – miệng hơi túm vào) lại trở thành vũ khí bắt buộc trong cuộc đấu này? Câu trả lời nằm ở ba yếu tố vật lý:

bat-tra-thien-muc

Khả năng giữ nhiệt vượt trội

Để trả lời câu hỏi Kiến Trản là gì dưới góc độ vật lý, ta phải nhắc đến cốt gốm (xương gốm). Cốt gốm vùng Kiến Dương rất dày và chứa hàm lượng sắt cao. Điều này giúp chiếc bát giữ nhiệt độ nước sôi cực lâu. Nhiệt độ là yếu tố then chốt để tạo ra lớp bọt bền. Nếu nước nguội nhanh, bọt sẽ tan nhanh và người chơi sẽ thua cuộc ngay lập tức.

Dáng bát tối ưu cho kỹ thuật đánh trà

Hầu hết các bát đấu trà đều có dáng chữ V (đáy nhỏ, miệng loe hoặc hơi túm). Thiết kế hình học này giúp chổi tre (chasen) di chuyển linh hoạt, dễ dàng chạm tới đáy để đánh tan toàn bộ bột trà mà không bị vón cục ở góc. Đồng thời, dáng miệng bó giúp hương trà bay lên và hội tụ lại đúng tại mũi người thưởng thức, tăng trải nghiệm khứu giác.

Màu sắc tương phản

Như đã phân tích, men đen là phông nền hoàn hảo để quan sát thời điểm thủy ngấn xuất hiện. Không có loại men nào khác (như men ngọc hay men trắng) có thể làm nổi bật vết nước rõ ràng như men Thiên Mục.

Có thể nói, Nghệ thuật Đấu trà thời Tống là bản hòa ca tuyệt đối giữa kỹ năng điêu luyện của con người và sự hỗ trợ đắc lực của dụng cụ. Một cao thủ trà đạo muốn chiến thắng không thể thiếu một thanh “bảo kiếm” là chiếc bát trà Thiên Mục thượng hạng trên tay.

Hành trình thiên di: Từ Trung Hoa đến Nhật Bản và sự hồi sinh

Vạn vật đều có số phận, và những chiếc chén gốm cũng không ngoại lệ. Câu chuyện của Kiến Trản là một minh chứng hùng hồn cho sự thăng trầm của lịch sử, nơi một vật dụng bị lãng quên ở quê hương lại trở thành bảo vật ở xứ người.

bat-tra-thien-muc

Sự sụp đổ của một triều đại và cái chết của nghệ thuật Đấu trà

Vào thế kỷ 13, vó ngựa quân Mông Cổ tràn xuống Trung Nguyên, đánh dấu sự sụp đổ của nhà Tống và sự ra đời của nhà Nguyên. Đây không chỉ là sự thay đổi vương triều, mà là sự đứt gãy của một nền văn hóa.

Người Mông Cổ với lối sống du mục phóng khoáng ưa chuộng cách uống trà đơn giản, đun sôi hoặc hãm lá, thay vì quy trình nghiền bột và đánh bọt cầu kỳ của người Hán. Đến đầu thời nhà Minh, Hoàng đế Chu Nguyên Chương chính thức ra lệnh cấm sản xuất trà đoàn (bánh trà) để giảm bớt gánh nặng cho dân chúng. Quyết định này là dấu chấm hết cho kỹ thuật Điểm trà.

Khi không còn lớp bọt trắng xóa, Nghệ thuật Đấu trà thời Tống cũng theo đó mà lụi tàn. Chiếc bát màu đen mun, vốn sinh ra để tôn vinh màu trắng của bọt trà, bỗng trở nên vô dụng. Những lò nung rực lửa ở Kiến Dương dần nguội lạnh, và hàng vạn chiếc Kiến Trản bị vùi lấp dưới lớp bụi thời gian, ngủ yên trong lòng đất suốt hơn 600 năm.

Sự hồi sinh rực rỡ tại xứ sở Phù Tang

Tuy nhiên, lịch sử luôn có những ngã rẽ bất ngờ. Trước khi văn hóa trà Tống hoàn toàn biến mất tại Trung Quốc, các thiền sư Nhật Bản sang tu học tại núi Thiên Mục (tỉnh Chiết Giang) đã kịp thời tiếp thu và mang những chiếc bát đen này về nước.

Tại Nhật Bản, trong không gian tĩnh mịch của các thiền viện, chiếc bát gốm đen thô mộc lại tìm thấy sự đồng điệu kỳ lạ với triết lý Wabi-sabi (vẻ đẹp của sự không hoàn hảo và giản đơn). Người Nhật đã nâng tầm việc uống trà thành Trà đạo (Chanoyu), một nghi thức tôn giáo và nghệ thuật sống.

Họ gọi những chiếc bát này là Thiên Mục (Tenmoku). Từ một vật dụng bị ruồng bỏ ở quê nhà, bát trà Thiên Mục trở thành “Thần vật” tại Nhật Bản. Những chiếc bát có vân men Diệu Biến hay Giọt Dầu được các Shogun (Tướng quân) và Lãnh chúa phong kiến dùng cả tòa thành để đổi lấy, và ngày nay được chính phủ Nhật công nhận là Quốc bảo.

Sự trở lại của Vua gốm đen trong thế giới hiện đại

Ngày nay, khi thế giới hiện đại đã quá mệt mỏi với sự hào nhoáng và công nghiệp, con người bắt đầu quay lại tìm kiếm những giá trị có chiều sâu văn hóa. Đó là lúc Kiến Trản thực sự trỗi dậy.

Vào cuối thế kỷ 20, các cuộc khảo cổ quy mô lớn tại lò nung Thủy Cát (Phúc Kiến) đã đánh thức những bí mật của kỹ thuật nung lò rồng cổ đại. Người ta bắt đầu hiểu Kiến Trản là gì không chỉ qua sách vở mà qua những mảnh gốm vỡ ngàn năm tuổi.

Tại Việt Nam và nhiều nước trên thế giới, việc sở hữu và sử dụng chén trà thời Tống phục chế không còn đơn thuần là thú chơi cổ ngoạn. Đó là sự kết nối. Khi bạn cầm trên tay một chiếc Kiến Trản, nhìn vào lòng bát đen sâu thẳm và thưởng thức hương vị trà, bạn đang nắm giữ một “cánh cửa” thời gian. Nó nhắc nhở chúng ta về một thời đại vàng son nơi con người biết sống chậm, biết trân trọng từng khoảnh khắc biến ảo của tự nhiên và tìm thấy vũ trụ ngay trong lòng bàn tay mình.

bat-tra-thien-muc

Kết luận

Cầm một chiếc bát trà Thiên Mục trên tay, bạn không chỉ cầm một khối đất nung, mà đang nắm giữ sự kết tinh trọn vẹn của Ngũ hành: Kim, Mộc, Thủy, Hỏa và Thổ.

Vậy rốt cuộc, Kiến Trản là gì? Nó chính là một tấm gương. Sắc men đen thẳm của chén trà thời Tống không chỉ sinh ra để tôn vinh màu trà, mà còn để soi chiếu tâm người, nhắc nhở ta tìm về sự tĩnh lặng giữa dòng đời hối hả.

Văn hóa trà nằm ở sự trân trọng giây phút hiện tại. Nhưng nếu được thưởng thức thứ nước cam lộ ấy trong một chiếc chén mang hồn phách của lịch sử, trải nghiệm sẽ không chỉ dừng lại ở vị giác, mà là sự thăng hoa trọn vẹn của tâm hồn.

Uống một ấm, mất một ấm – Di sản 300 năm tuổi đang cạn dần!

Bạn có biết? Những cây trà Shan Tuyết cổ thụ vài trăm năm tuổi đang ngày càng ít đi. Mỗi búp trà bạn cầm trên tay là một sự chắt chiu của thiên nhiên qua hàng thế kỷ, không phải hàng công nghiệp muốn sản xuất bao nhiêu cũng được. Số lượng cực kỳ giới hạn từ những cây “Lão trà” lâu đời nhất. Đây không chỉ là trà, đây là lịch sử uống được. [Sở hữu di sản trước khi cháy hàng]

 

ILOTA  – Xưởng sản xuất Cà phê & Trà

Địa chỉ: Biệt thự 3, ngõ 2A Chế Lan Viên, phường Đông Ngạc, Hà Nội.

Zalo: 0989 099 033 (Mr Thắng)

Website: ilota.vn

Facebook: ILOTA Coffee and Tea

author-avatar

Về Thái Vân

Thái Vân là Chuyên gia R&D và Kiểm soát chất lượng (QC) tại ILOTA Coffee & Tea - Nhà rang may đo. Với hơn 5 năm kinh nghiệm thực chiến, Thái Vân chuyên sâu nghiên cứu về Cà phê đặc sản (Special Coffee) và Trà Shan Tuyết cổ thụ. Cô trực tiếp tham gia quy trình thử nếm (Cupping) và phát triển các hồ sơ rang (Roasting Profiles) độc bản cho đối tác F&B. Những kiến thức cô chia sẻ đều được đúc kết từ quá trình vận hành thực tế tại Công ty Cổ phần Thương mại Quốc tế Thái Anh.