Kiến thức, Cộng đồng trà, Trà

Gốm Bàu Trúc: Vũ điệu của đất và lửa – Huyền thoại ngàn năm người Chăm

gom-bau-truc

Không tráng men, không bàn xoay, gốm Bàu Trúc là kết tinh của đất mẹ sông Quao và ngọn lửa lộ thiên rực rỡ. Một kiệt tác “sống” mang hơi thở thần linh người Chăm đang chờ người hữu duyên thấu hiểu.

Hồn đất đập trong lồng ngực văn hóa Chăm

Giữa dải đất Ninh Thuận đầy nắng và gió, nơi những tháp Chăm trầm mặc đứng canh giữ thời gian suốt hàng thế kỷ, có một ngôi làng cổ vẫn ngày đêm đỏ lửa. Đó là nơi đất biết “nói”, lửa biết “múa”, và những người phụ nữ Chăm thổi hồn vào từng thớ đất sét vô tri bên dòng sông Quao. Đó chính là gốm Bàu Trúc – dòng gốm thủ công cổ xưa nhất Đông Nam Á vẫn còn giữ được hơi thở nguyên sơ đến tận ngày nay.

Khác với vẻ hào nhoáng, bóng bẩy của những bộ ấm chén tráng men công nghiệp, gốm Bàu Trúc người Chăm mang một vẻ đẹp thô mộc, gai góc nhưng đầy kiêu hãnh. Nó giống hệt như tính cách của con người vùng đất này: chân chất, mộc mạc mà kiên cường. Đối với những ai yêu thích trà cụ và văn hóa thưởng trà, việc tìm hiểu về gốm Chăm không chỉ là thưởng ngoạn một món đồ vật, mà là hành trình chạm tay vào quá khứ, chạm vào dấu vân tay của người xưa để lại.

gom-bau-truc

Huyền thoại từ dòng sông Quao

Người làng Bàu Trúc (trong tiếng Chăm gọi là Palei Hamu Craok) vẫn thường kể cho con cháu nghe về tổ nghề của mình – ngài Po Klong Chanh. Chuyện kể rằng từ ngàn xưa, chính ngài là người đã dạy cho phụ nữ trong làng cách lấy đất sét dẻo từ bờ sông Quao, mang về hòa với cát mịn để tạo nên những vật dụng sinh hoạt.

Điều đặc biệt của nghệ thuật làm gốm Bàu Trúc là nó mang đậm tính “mẫu hệ”. Nghề gốm ở đây là thiên chức, là hơi thở của người phụ nữ. Người mẹ truyền cho con gái, người bà cầm tay cháu gái, cứ thế, cái nghề “nặn đất” chảy trôi trong huyết quản của những người đàn bà Chăm qua bao thế hệ. Họ làm gốm không cần bản vẽ, không cần khuôn đúc, tất cả lưu giữ trong trí nhớ và đôi bàn tay khéo léo.

gom-bau-truc

Vũ điệu của con người xoay quanh đất

Nếu có dịp ghé thăm làng nghề, bạn sẽ chứng kiến một cảnh tượng kỳ lạ mà không nơi nào trên thế giới có được. Không có bàn xoay. Người thợ gốm Bàu Trúc chính là những chiếc bàn xoay sống.

Để tạo hình một chiếc bình hay một ấm trà, người nghệ nhân phải đi giật lùi vòng quanh khối đất, tay vuốt, hông xoay nhịp nhàng như một vũ điệu cổ xưa. Người ta nói vui rằng gốm Bàu Trúc là gốm “tay quay mông xoay”. Chính nhờ cách làm thủ công tuyệt đối này, không sản phẩm nào giống sản phẩm nào. Mỗi chiếc ấm, chén trà ra đời là một cá thể độc bản, mang theo dấu vân tay, giọt mồ hôi và cả nhịp thở của người làm ra nó.

gom-bau-truc

Lửa trời và hương vị của trà

Không chỉ lạ ở cách tạo hình, cách nung gốm của người Chăm cũng là một nghi thức nhuốm màu huyền thoại. Gốm được nung lộ thiên ngoài trời, phủ rơm rạ, củi khô và trấu. Khi lửa bùng lên, đó là lúc “thần Lửa” bắt đầu vẽ tranh. Những vết cháy sém tự nhiên tạo nên màu sắc đặc trưng của gốm Bàu Trúc: đỏ của đất nung, đen của khói ám, và vàng đốm của lửa rơm.

Chính vì không tráng men, gốm Bàu Trúc giữ nguyên được đặc tính xốp nhẹ và khả năng “thở” của đất. Đối với người sành trà, đây là một phẩm chất quý giá. Chiếc ấm đất nung mộc mạc này có khả năng giữ nhiệt tuyệt vời, làm mềm nước và tôn lên hương vị tự nhiên của lá trà. Khi rót trà từ một chiếc ấm gốm Chăm, ta như cảm nhận được cả mùi thơm của đồng ruộng, mùi nắng gió Ninh Thuận hòa quyện trong từng giọt nước.

gom-bau-truc

Di sản cần được nâng niu

Ngày nay, khi thế giới chạy theo những thứ tiện lợi, nghệ thuật làm gốm Bàu Trúc đang đứng trước nhiều thách thức, dù đã được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp.

Tại ILOTA, chúng tôi tin rằng mỗi buổi thưởng trà sẽ trọn vẹn hơn khi được đặt trong một không gian đậm chất văn hóa. Cầm trên tay một chén trà gốm Bàu Trúc, bạn không chỉ cầm một vật dụng, mà đang nâng niu một câu chuyện lịch sử. Sự không hoàn hảo của bề mặt gốm, những vết sần sùi hay màu sắc loang lổ không phải là lỗi, mà là chứng nhân cho sự lao động thủ công và sự kết nối thiêng liêng giữa con người với thiên nhiên.

Chuyện xưa tích cũ: Huyền thoại về tổ nghề gốm Bàu Trúc

Để thực sự thấu hiểu hồn cốt của những chiếc ấm, chén trà gốm Bàu mà chúng ta nâng niu trên tay hôm nay, ta phải ngược dòng thời gian trở về với cội nguồn thiêng liêng của nó. Làng gốm Bàu Trúc, hay còn được người Chăm gọi bằng cái tên thân thương là Paley Hamu Trok (nghĩa là Làng trũng ven sông), nằm yên bình thuộc thị trấn Phước Dân, huyện Ninh Phước, tỉnh Ninh Thuận. Nhưng nghề gốm ở đây không tự nhiên sinh ra từ đất, mà nó bắt nguồn từ một truyền thuyết đẹp như những trang sử thi hào hùng.

Po Klong Chanh: Vị tổ nghề của làng gốm Bầu Trúc

Theo lời kể của các già làng và những nghệ nhân cao tuổi, những người đã dành cả đời để giữ lửa cho làng, tổ nghề gốm chính là ngài Po Klong Chanh. Quay ngược bánh xe lịch sử về hơn một ngàn năm trước, ông Po Klong Chanh là một quan cận thần, một người bạn tâm giao của vua Po Klong Garai vĩ đại.

Tương truyền, vì thương dân làng vất vả, lại thấy nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá bị bỏ quên, ông đã dạy cho những người phụ nữ trong làng cách lấy đất sét dẻo quánh từ bờ sông Quao. Ông chỉ cho họ cách nhào nặn thứ đất ấy với cát mịn, rồi dùng đôi bàn tay khéo léo để tạo hình thành những chiếc nồi, chiếc lu và cả những bộ ấm chén phục vụ cho việc sinh hoạt, uống trà, nấu thuốc. Kể từ đó, nghệ thuật làm gốm Bàu Trúc ra đời, gắn liền với thiên chức của người phụ nữ Chăm: kiên nhẫn, tỉ mỉ và bao dung như lòng mẹ đất.

Khác với nhiều làng nghề khác coi việc sản xuất là công cụ kiếm sống đơn thuần, người Chăm nhìn nhận gốm Bàu Trúc người Chăm là sợi dây vô hình kết nối với thần linh và tổ tiên. Đối với họ, làm gốm là một nghi lễ. Hằng năm, cứ vào dịp lễ hội Katê rực rỡ sắc màu (thường diễn ra vào khoảng tháng 10 dương lịch), dân làng Bàu Trúc lại long trọng tổ chức lễ cúng tế tại đền thờ của làng. Họ dâng lên những sản phẩm đẹp nhất, tinh túy nhất để tưởng nhớ công ơn khai sáng của tổ nghề Po Klong Chanh.

Trải qua bao thăng trầm của lịch sử, từ những vương triều Champa rực rỡ vàng son cho đến thời hiện đại hối hả, thật kỳ diệu thay, gốm Chăm vẫn giữ nguyên vẹn những kỹ thuật sơ khai nhất như thuở ban đầu. Không bàn xoay, không khuôn đúc, không lò nung công nghiệp. Đó là minh chứng sống động cho sức sống mãnh liệt và lòng tự tôn văn hóa sâu sắc. Mỗi chiếc ấm trà gốm Bàu hiện diện trên bàn trà ngày nay không chỉ là một vật dụng vô tri, mà là chứng nhân của lịch sử, mang theo câu chuyện của ngàn năm vọng lại.

gom-bau-truc

“Làm bằng tay, xoay bằng mông”: Kỹ thuật độc nhất vô nhị

Nếu thế giới tự hào với chiếc bàn xoay hiện đại giúp tạo ra những khối cầu tròn trịa, láng mịn không tì vết, thì người Chăm lại kiêu hãnh với sự mộc mạc và “bất toàn” đầy nghệ thuật của mình. Gốm Bàu Trúc người Chăm là minh chứng sống động cho việc con người có thể tạo ra những tuyệt tác mà không cần lệ thuộc vào máy móc. Đây chính là điểm “độc bản” khiến UNESCO phải ngả mũ kính phục và công nhận là di sản quý giá.

Vũ điệu của người nghệ nhân quanh khối đất

Bước vào làng gốm, bạn sẽ thấy một cảnh tượng lạ lùng nhưng đầy mê hoặc. Người thợ gốm Bàu Trúc – đa phần là những người phụ nữ tần tảo – đặt khối đất sét lên một chiếc bàn cố định gọi là bàn kê. Họ không ngồi yên một chỗ đạp bàn xoay. Thay vào đó, họ di chuyển.

Đôi chân trần của người nghệ nhân bước đi nhịp nhàng, giật lùi vòng quanh chiếc bàn, trong khi đôi tay uyển chuyển vuốt, nặn, miết từng thớ đất. Người dân nơi đây gọi vui đó là kỹ thuật “làm bằng tay, xoay bằng mông”. Nhìn họ làm việc, ta không thấy sự vất vả của lao động chân tay, mà như đang thưởng thức một vũ điệu cổ xưa giữa người và đất.

Chính vì người thợ phải di chuyển liên tục, dồn cả tâm sức và nhịp thở vào từng vòng xoay của cơ thể, nên mỗi sản phẩm gốm Bàu ra đời đều thấm đẫm mồ hôi. Không có hai chiếc ấm trà hay bình hoa nào giống hệt nhau, bởi cảm xúc của người thợ mỗi lúc đi vòng quanh khối đất là khác nhau. Đó là sự không hoàn hảo nhưng lại hoàn mỹ của nghệ thuật thủ công, nơi mỗi vật phẩm đều có một linh hồn riêng biệt.

gom-bau-truc

Đất sét sông Quao: Xương thịt của gốm

Nguyên liệu để tạo nên nghệ thuật làm gốm Bàu Trúc cũng mang đậm hơi thở của vùng đất nắng gió này. Không phải loại đất nào cũng dùng được, đó phải là thứ đất sét mịn màng, dẻo quánh được lấy từ sâu dưới lòng bờ sông Quao. Đất mang về được phơi khô dưới cái nắng rang của Ninh Thuận, đập nhuyễn, sau đó ngâm nước ủ kỹ.

Nhưng đất sét chỉ là thịt, muốn gốm đứng vững thì phải có xương. Người Chăm trộn đất sét với cát mịn theo một tỷ lệ bí truyền từ ngàn đời. Hỗn hợp đất và cát này tạo nên độ dẻo dai kỳ lạ, cho phép nghệ nhân tạo nên những sản phẩm có thành gốm mỏng nhưng cực kỳ chắc chắn. Đặc biệt, chính hạt cát trong xương gốm tạo nên độ xốp và thoáng khí đặc trưng. Đây là yếu tố then chốt giúp gốm Chăm cực kỳ phù hợp để làm trà cụ, giúp nước trà mềm hơn và giữ nhiệt lâu hơn.

Hoa văn: Lời tự tình khắc lên đất

Trên thân các bình gốm Bàu Trúc, ta thường thấy những đường nét hoa văn vừa mộc mạc, vừa bí ẩn. Không cầu kỳ như gốm sứ cung đình, người nghệ nhân Chăm không dùng bút vẽ hay khuôn in đúc sẵn. Dụng cụ của họ là những gì gần gũi nhất với đời sống: một chiếc vỏ sò nhặt từ biển, một vòng tre vót nhọn, hay chính móng tay của mình để khắc họa.

Những hình tượng như sóng nước dập dềnh, răng cưa mạnh mẽ, hay bóng dáng của các loài thực vật… được khắc chìm nổi trên thân gốm khi đất còn ướt. Chúng không đơn thuần là trang trí, mà là lời cầu nguyện gửi tới thần linh về sự sinh sôi, nảy nở, về mưa thuận gió hòa. Cầm một chiếc chén trà có khắc hoa văn mộc mạc ấy, ta như chạm vào cả một nền văn hóa Champa rực rỡ, nghe tiếng sóng vỗ và tiếng gió hát trên những tháp cổ rêu phong.

gom-bau-truc

Nung lộ thiên: Bản giao hưởng của Lửa và Gió

Nếu như đôi bàn tay khéo léo tạo nên “phần xác”, thì ngọn lửa chính là phép màu “thổi hồn” cho đất. Trong nghệ thuật làm gốm Bàu Trúc, công đoạn nung gốm không chỉ là một quy trình kỹ thuật, mà là một nghi lễ thiêng liêng giữa con người và thiên nhiên.

Khác với gốm Bát Tràng hay các dòng gốm khác thường được “ủ” kỹ trong những chiếc lò bầu, lò gas hay lò điện kín mít để kiểm soát nhiệt độ, gốm Chăm chọn cho mình một cách chào đời trần trụi và mạnh mẽ hơn: Nung lộ thiên.

Giữa khoảng sân rộng hay cánh đồng lộng gió, người Chăm chất củi, rơm rạ và trấu thành một đống lớn. Những chiếc ấm, chiếc bình gốm mộc được xếp xen kẽ khéo léo bên trong, cái lớn nằm dưới che chở cho cái nhỏ nằm trên. Khi ngọn lửa được châm lên, cả một vùng trời rực sáng. Nhiệt độ trong đống lửa ấy có thể lên tới 700 – 900 độ C, nung đốt sự kiên nhẫn của đất để hóa thành đá.

gom-bau-truc

Sự kỳ diệu của “Hỏa biến” tự nhiên

Điều thú vị nhất và cũng là điều khiến những người chơi trà mê mẩn gốm Bàu chính là sự ngẫu hứng. Trong lò nung lộ thiên, không có cái núm vặn nhiệt độ nào cả. Tất cả phó mặc cho sự định đoạt của thần Lửa và thần Gió.

Gió thổi hướng nào, lửa liếm vào đâu sẽ tạo ra màu sắc ở đó. Chỗ lửa già, nhiệt cao, gốm sẽ có màu đỏ gạch chín tới rực rỡ. Chỗ nào bị khói ám nhiều, hay bị tro trấu vùi lấp, gốm sẽ chuyển sang màu đen xám, màu mốc hay những vệt nâu cháy loang lổ. Người trong nghề gọi đó là “hỏa biến” tự nhiên. Những vệt màu ấy không phải là lỗi, mà là bức tranh độc bản do thiên nhiên vẽ tặng, khiến chiếc ấm trà bạn cầm trên tay là duy nhất trên đời.

Tuyệt kỹ “nhuộm màu” từ cây rừng

Nhưng màn trình diễn chưa kết thúc khi lửa tàn. Ngay khoảnh khắc gốm vừa “chín”, vẫn còn đang nóng rực như than hồng, người nghệ nhân sẽ thực hiện một tuyệt kỹ bí truyền để tạo nên lớp áo cuối cùng cho gốm Bàu Trúc người Chăm.

Họ dùng nước chiết xuất từ vỏ cây thị hoặc trái dông – những loại cây rừng đặc trưng của vùng đất nắng gió – phun trực tiếp hoặc dùng chổi quét lên bề mặt gốm đang nóng hổi. Tiếng “xèo xèo” vang lên, khói bốc nghi ngút mang theo mùi thơm của nhựa cây cháy. Nhựa cây thấm sâu vào thớ đất, tạo thành những mảng màu vàng đỏ, nâu đen bóng bẩy cực kỳ bắt mắt.

Lớp “men” thực vật này không chỉ giúp gốm đẹp hơn, cổ kính hơn mà còn có tác dụng kháng nước, giúp chiếc ấm trà giữ nhiệt tốt và bền bỉ cùng năm tháng. Chính quy trình tôi luyện khắc nghiệt này đã tạo nên thương hiệu gốm Bàu Trúc “ấm áp” khi nhìn và “vang tiếng” khi gõ. Chỉ cần gõ nhẹ móng tay vào thân gốm, bạn sẽ nghe thấy tiếng “coong coong” ngân vang như tiếng chuông chùa, báo hiệu một sản phẩm hoàn hảo đã ra đời.

Bàu Trúc – Bát Tràng – Chu Đậu (Tam Đại Gốm Việt)

Để quý độc giả có cái nhìn đa chiều và trân trọng từng dòng gốm, ILOTA xin đưa ra bảng so sánh tôn vinh nét đẹp riêng biệt của ba dòng gốm trứ danh này. Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về sự tinh tế của trà cụ Bát Tràng và Chu Đậu, hãy tham khảo bài viết chi tiết: [Trà cụ Việt Nam: Nét đẹp của gốm Bát Tràng và Chu Đậu.]

Đặc điểm Gốm Bàu Trúc (Ninh Thuận) Gốm Bát Tràng (Hà Nội) Gốm Chu Đậu (Hải Dương)
Niên đại & Bản sắc Cổ xưa nhất ĐNA, mang đậm văn hóa Chăm Pa huyền bí, hoang sơ. Làng nghề 700 năm tuổi, đậm chất văn hóa Đại Việt, Nho giáo. Dòng gốm đạo, bác học, đỉnh cao thế kỷ 14-15, tinh tế, sang trọng.
Kỹ thuật cốt lõi Thủ công 100%: Nặn tay, không bàn xoay, người thợ di chuyển quanh gốm. Vuốt tay trên bàn xoay hoặc dùng khuôn in, kỹ thuật tạo dáng chuẩn xác. Chuốt tay & Đổ rót, kỹ thuật vẽ dưới men đỉnh cao, nét bút phóng khoáng.
Kỹ thuật nung Nung lộ thiên (ngoài trời) bằng củi, rơm. Nhiệt độ thấp (700-900°C). Nung trong lò (lò gas, lò bầu…) nhiệt độ cao (>1200°C). Nung trong lò nhiệt độ cao, men tro trấu độc bản.
Lớp men Không tráng men. Phủ màu bằng nước vỏ cây tự nhiên sau khi nung. Men đa dạng: Men rạn, men lam, men ngọc… bóng, sáng, sạch. Men tro trấu (thiên nhiên), màu trắng ngà, rạn tam giác đều như mê cung.
Màu sắc & Thẩm mỹ Màu đỏ, vàng nghệ, đen xám loang lổ tự nhiên. Vẻ đẹp Thô mộc – Gai góc. Màu sắc tươi sáng, họa tiết rồng phượng, hoa sen sắc nét. Vẻ đẹp Hoàn mỹ – Cổ điển. Màu trắng ngà, hoa văn xanh lam. Vẻ đẹp Thanh cao – Bác học.
Ứng dụng trà Giữ nhiệt lâu, đất thở, phù hợp phong cách thưởng trà mộc, dân dã. Dễ vệ sinh, tôn màu nước trà, phù hợp mọi phong cách từ bình dân đến cao cấp. Đẳng cấp, sang trọng, thường dùng làm quà tặng ngoại giao, thưởng trà cung đình.

Mỗi dòng gốm là một mảnh ghép không thể thiếu trong bức tranh văn hóa Việt. Nếu Bát Tràng là sự chuẩn mực, Chu Đậu là sự tinh hoa bác học, thì Gốm Bàu Trúc là tiếng vọng hoang sơ của đất trời.

Tại sao Gốm Bàu Trúc là “báu vật ẩn” cho người sành trà?

Nếu bạn là một người yêu trà, chắc hẳn đã từng nghe đến danh tiếng lẫy lừng của ấm tử sa Nghi Hưng (Trung Quốc) hay những chiếc chén thiên mục huyền bí của Nhật Bản. Nhưng ngay tại Việt Nam, giữa vùng đất nắng gió Ninh Thuận, chúng ta cũng có một báu vật ẩn mình mà giới sành trà đang dần tìm về. Tại ILOTA, sau nhiều năm nghiên cứu về trà cụ, chúng tôi nhận ra rằng gốm Bàu Trúc người Chăm không chỉ là vật trang trí, mà là mảnh ghép hoàn hảo còn thiếu trên bàn trà của bạn.

gom-bau-truc

Hiệu ứng “đất thở”: Khi chiếc ấm biết hô hấp

Điều gì khiến một chiếc ấm gốm thô mộc lại quý giá hơn một chiếc ấm sứ tráng men bóng lộn? Câu trả lời nằm ở hai chữ: Sự sống.

Do được nung lộ thiên ở nhiệt độ thấp hơn sứ (chỉ khoảng dưới 1000 độ C) và được pha trộn với cát mịn theo tỷ lệ bí truyền, xương của gốm Chăm có độ xốp tự nhiên rất cao. Trong ngôn ngữ của những người sưu tầm, họ gọi đây là dòng “gốm biết thở”. Khác với gốm sứ đã bị lớp men kính bịt kín mọi lỗ chân lông, gốm Bàu giữ lại được sự thông thoáng của đất mẹ.

Chính nhờ khả năng “hô hấp” này, chiếc ấm gốm Bàu Trúc có khả năng giữ nhiệt cực “lì”. Thành gốm dày dặn, ấm áp ôm trọn lấy nước sôi, giúp nhiệt độ trong ấm luôn ổn định để đánh thức toàn bộ hương thơm ngủ quên trong lá trà. Trong những buổi sáng se lạnh, cầm trên tay một chén trà gốm Chăm nóng hổi, bạn sẽ cảm nhận được hơi ấm lan tỏa từ lòng bàn tay đến tận trái tim.

Phép màu làm mềm nước của đất

Giới trà nhân thường rỉ tai nhau rằng: “Nước là mẹ của trà, ấm là cha của trà”. Một chiếc ấm tốt có thể cứu vãn một loại trà bình thường, nhưng một chiếc ấm tồi có thể phá hỏng cả một danh trà.

Nghệ thuật làm gốm Bàu Trúc tạo ra những bề mặt không tráng men, cho phép đất nung tiếp xúc trực tiếp với nước trà. Theo kinh nghiệm thực tế, loại đất sét sông Quao đặc biệt này có khả năng tương tác diệu kỳ với nước. Nó giúp làm dịu đi cái vị gắt gỏng của nước cứng, làm tròn đầy hương vị và giúp nước trà trở nên ngọt hậu, đầm sâu hơn. Uống trà bằng gốm Bàu, bạn như đang uống cả sự tinh khiết của đất trời, bỏ lại sau lưng những tạp niệm đời thường.

Vẻ đẹp của sự không hoàn hảo

Trong văn hóa trà đạo phương Đông, người ta tôn vinh vẻ đẹp Wabi-Sabi – vẻ đẹp của những điều mộc mạc, dở dang và nhuốm màu thời gian. Nếu xét theo tiêu chuẩn này, gốm Bàu Trúc người Chăm chính là đỉnh cao của thẩm mỹ.

Không có chiếc ấm nào tròn vành vạnh, không có chiếc chén nào láng coóng. Những vết cháy sém loang lổ do hỏa biến, những đường vân tay lồi lõm in hằn trên thân gốm là những “vết sẹo” tuyệt đẹp của lửa và người. Nó kể câu chuyện về sự lao động nhọc nhằn, về những giọt mồ hôi của người nghệ nhân dưới cái nắng Phan Rang. Đặt một bộ trà cụ gốm Bàu lên bàn, bạn không chỉ có một dụng cụ pha trà, mà có một người bạn tâm giao, tạo cảm giác bình yên, tĩnh tại và nhắc nhở chúng ta trân trọng những điều giản dị.

Lời khuyên từ ILOTA: Nếu bạn muốn tìm kiếm một trải nghiệm thưởng trà mới mẻ, hãy thử thay thế những bộ ấm chén công nghiệp bằng một bộ gốm Bàu. Cảm giác cầm một chiếc cốc gốm nhám, ấm nóng, mang màu thời gian sẽ khiến chén trà của bạn đậm đà hương vị quê hương hơn gấp bội phần.

UNESCO và hồi chuông báo động

Vào năm 2022, cả thế giới hướng về Ninh Thuận khi UNESCO chính thức ghi danh “Nghệ thuật làm gốm của người Chăm” vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp. Đây là niềm tự hào to lớn, khẳng định vị thế của gốm Bàu Trúc người Chăm trên bản đồ văn hóa nhân loại. Tuy nhiên, đằng sau tấm bằng chứng nhận danh giá ấy là một lời cảnh báo, một tiếng chuông báo động đỏ về sự tồn vong của một dòng gốm cổ.

Tại sao một di sản rực rỡ như vậy lại bị xếp vào nhóm “khẩn cấp”?

gom-bau-truc

Nỗi lo về những đôi tay vắng bóng

Lý do lớn nhất và đau lòng nhất chính là sự đứt gãy giữa các thế hệ. Nghề làm gốm Bàu Trúc không phải là việc nhẹ nhàng ngồi trong phòng máy lạnh. Đó là công việc cực nhọc, đòi hỏi người phụ nữ phải phơi lưng dưới cái nắng gay gắt của miền Trung, đôi tay lấm lem bùn đất và đôi chân phải đi giật lùi hàng ngàn vòng mỗi ngày quanh chiếc bàn kê.

Thu nhập từ nghề gốm lại bấp bênh, không cao như lương công nhân tại các khu công nghiệp hay việc đi xuất khẩu lao động. Giới trẻ làng Bàu Trúc ngày nay có xu hướng rời làng đi làm ăn xa, ít ai còn mặn mà với việc nối nghiệp bà, nghiệp mẹ. Những nghệ nhân lão luyện ngày một già đi, mắt mờ tay yếu, mang theo nỗi canh cánh trong lòng: “Mai này mình nằm xuống, ai sẽ là người nặn đất, ai sẽ là người giữ lửa?”. Nguy cơ thất truyền không còn là dự báo, mà đang hiện hữu từng ngày.

Khi đất mẹ và thị trường cùng thử thách

Bên cạnh yếu tố con người, nguồn nguyên liệu cũng là một bài toán nan giải. Đất sét sông Quao – linh hồn của gốm Chăm – và nguồn củi đốt đang ngày càng khan hiếm do quy hoạch xây dựng và sự biến đổi của môi trường.

Thêm vào đó là sự cạnh tranh khốc liệt của thị trường. Những bộ ấm chén công nghiệp tráng men bóng bẩy, giá rẻ, sản xuất hàng loạt đang tràn ngập khắp nơi. Chúng lấn át vẻ đẹp thô mộc, gai góc của gốm thủ công. Người tiêu dùng phổ thông đôi khi chưa đủ kiên nhẫn để hiểu, để cảm được cái hồn, cái chất riêng biệt mà nghệ thuật làm gốm Bàu Trúc mang lại, khiến đầu ra cho sản phẩm gặp nhiều khó khăn.

Ánh sáng cuối đường hầm

Tuy nhiên, trong khó khăn luôn nảy sinh hy vọng. Với sự quan tâm của nhà nước và cộng đồng những người yêu văn hóa, gốm Bàu Trúc đang dần hồi sinh mạnh mẽ.

Thế giới đang thay đổi, người ta bắt đầu chán những thứ hoàn hảo vô hồn và tìm về những giá trị mộc mạc, nguyên bản. Những đơn hàng xuất khẩu đi Mỹ, Nhật, Âu ngày càng nhiều. Đặc biệt, trong giới thưởng trà, gốm Chăm đang tìm lại được vị thế xứng đáng. Những không gian thiền định, những phòng trà mang phong cách wabi-sabi hay indochine bắt đầu sử dụng bình hoa, tượng gốm và ấm chén gốm Chăm như một điểm nhấn nghệ thuật đắt giá.

Hành trình bảo vệ di sản này không chỉ là nhiệm vụ của người làng Bàu Trúc, mà là sự chung tay của tất cả chúng ta – những người trân trọng vẻ đẹp của đất và lửa.

Kết luận

Gốm Bàu Trúc không chỉ là những cục đất nung vô tri nằm lặng im trên kệ. Đó là lịch sử, là văn hóa, là tâm linh của người Chăm được cô đọng lại qua ngàn năm lửa đỏ. Sở hữu một sản phẩm gốm Bàu Trúc người Chăm trong nhà, bạn không chỉ mua một món đồ trang trí, mà đang rước về một “vị khách quý” biết kể chuyện – câu chuyện về nắng gió Ninh Thuận và đôi bàn tay tài hoa của những người mẹ, người chị.

Mỗi khi bạn nâng niu một chiếc ấm hay đặt một bình hoa gốm Chăm lên bàn, bạn đang góp phần “giữ lửa” cho một trong những làng nghề cổ xưa nhất nhân loại, để ngọn khói lam chiều bên dòng sông Quao không bao giờ tắt.

Dù bạn là một trà nhân đi tìm sự tĩnh tại, một chủ phòng trà yêu nét đẹp hoài cổ, hay đơn giản là một người Việt nặng lòng với di sản, hãy thử một lần chạm tay vào lớp vỏ sần sùi, thô ráp của Nghệ thuật làm gốm Bàu Trúc. Hãy để da thịt mình cảm nhận nhịp đập ấm nóng của đất, để thấy rằng giữa cuộc sống bộn bề, vẫn có những giá trị mộc mạc làm lòng người an yên đến lạ.

Và đừng quên, để không gian thưởng thức nghệ thuật thêm trọn vẹn, hãy kết hợp vẻ đẹp gai góc ấy với những bộ trà cụ tinh tế khác. Sự giao thoa giữa cái thô mộc của gốm Chăm và cái thanh tao của trà Việt sẽ tạo nên một bản hòa tấu tuyệt vời cho mọi giác quan.

Đừng để tuyệt tác đất nung phải “cô đơn”! Một chiếc ấm gốm Bàu Trúc với khả năng “thở” diệu kỳ sẽ trở nên vô nghĩa nếu thiếu đi một dòng trà đủ nội lực để đánh thức nó. Bạn đã sẵn sàng để hương vị Shan Tuyết cổ thụ 300 năm tuổi hòa quyện cùng hồn đất thô mộc chưa?

Hiện tại, kho trà của ILOTA – đang vơi đi từng giây. Đây là những búp trà ngậm sương, ngọt sâu, là “tri kỷ” hoàn hảo nhất cho chiếc ấm gốm của bạn. [Đặt ngay hôm nay để kịp thưởng thức combo “Hồn Đất – Tinh Sương” trong dịp Tết này]

 

ILOTA  – Xưởng sản xuất Cà phê & Trà

Địa chỉ: Biệt thự 3, ngõ 2A Chế Lan Viên, phường Đông Ngạc, Hà Nội.

Zalo: 0989 099 033 (Mr Thắng)

Website: ilota.vn

Facebook: ILOTA Coffee and Tea

author-avatar

Về Thái Vân

Thái Vân là Chuyên gia R&D và Kiểm soát chất lượng (QC) tại ILOTA Coffee & Tea - Nhà rang may đo. Với hơn 5 năm kinh nghiệm thực chiến, Thái Vân chuyên sâu nghiên cứu về Cà phê đặc sản (Special Coffee) và Trà Shan Tuyết cổ thụ. Cô trực tiếp tham gia quy trình thử nếm (Cupping) và phát triển các hồ sơ rang (Roasting Profiles) độc bản cho đối tác F&B. Những kiến thức cô chia sẻ đều được đúc kết từ quá trình vận hành thực tế tại Công ty Cổ phần Thương mại Quốc tế Thái Anh.