Từ nồi hơi năm 1884 đến lớp crema huyền thoại của Gaggia: lịch sử về máy pha cà phê là cuộc chạy đua giữa áp suất, thời gian và cái tôi con người.
Trong thế giới của những hạt nâu rang xay, chúng ta thường nói nhiều về thổ nhưỡng (terroir), về độ cao, hay kỹ thuật sơ chế. Nhưng có một “nhân vật” thầm lặng, một cỗ máy bằng đồng và thép đã thay đổi vĩnh viễn cách nhân loại thưởng thức thứ nước đen sóng sánh này. Đó là chiếc máy pha cà phê.
Nếu bạn nghĩ lịch sử về máy pha cà phê chỉ đơn giản là việc đun nước sôi và đổ qua bột cà phê, thì bạn đã lầm. Đó là cuộc chạy đua của vật lý, của áp suất, và của những cái tôi vĩ đại muốn chinh phục thời gian.

Thời kỳ tiền máy móc: Khi cà phê chưa có áp suất
Để thực sự thấu hiểu lịch sử về máy pha cà phê, chúng ta không thể chỉ nhìn vào những cỗ máy bóng bẩy hiện đại, mà cần quay ngược thời gian về giai đoạn sơ khai, khi việc uống cà phê là một trải nghiệm hoàn toàn khác biệt so với ngày nay.
Trước khi nhân loại đặt câu hỏi chiếc máy pha cà phê đầu tiên ra đời năm nào, thế giới đã trải qua hàng thế kỷ thưởng thức loại hạt này theo cách nguyên thủy nhất. Từ khi người Ethiopia phát hiện ra năng lượng diệu kỳ của cà phê, cho đến khi nó lan rộng sang thế giới Ả Rập và cập bến châu Âu vào thế kỷ 17, phương pháp pha chế thống trị vẫn là đun sôi.
Người ta nghiền hạt cà phê thành bột mịn, cho thẳng vào nước và đun sôi sùng sục, tương tự như cách pha Ibrik của Thổ Nhĩ Kỳ hiện nay. Kết quả là một thứ nước đen đặc, đậm đà nhưng luôn đi kèm với một “tác dụng phụ” khó chịu: bã cà phê lạo xạo trong miệng. Đó là khởi đầu của lịch sử máy pha cà phê.
Cuộc cách mạng của những chiếc túi vải
Khi cà phê trở thành thức uống thời thượng tại các quán xá châu Âu, sự tinh tế của người phương Tây bắt đầu lên tiếng. Họ yêu hương vị cà phê nhưng ghét cảm giác phải nhai bã. Vào khoảng năm 1710, người Pháp – những người luôn cầu kỳ trong ẩm thực – đã tiên phong thay đổi cách pha chế.
Họ nghĩ ra cách bọc bột cà phê trong một túi vải lanh hoặc vải cotton, sau đó ngâm vào nước sôi cho đến khi đạt được độ đậm mong muốn. Đây chính là tiền đề cho phương pháp lọc sau này. Dù đây chưa phải là câu trả lời cho việc ai là người phát minh ra máy pha cà phê, nhưng nó là bước chuyển mình quan trọng: lần đầu tiên, bã và nước được tách biệt. Cà phê trở nên trong trẻo hơn, thanh thoát hơn.

Khi trọng lực là không đủ
Tuy nhiên, phương pháp lọc bằng túi vải hay các bình lọc thô sơ thời đó sớm bộc lộ nhược điểm chí mạng. Vấn đề nằm ở trọng lực và thời gian.
Trong lịch sử máy pha cà phê, đây là giai đoạn tiến thoái lưỡng nan nhất. Để trọng lực kéo nước đi qua lớp bột cà phê dày cần khá nhiều thời gian. Nếu nước chảy quá chậm, cà phê ngâm quá lâu sẽ trở nên đắng chát và nguội ngắt khi đến tay người uống. Ngược lại, nếu xay hạt thô để nước chảy nhanh, cà phê lại nhạt nhẽo và chua vì chưa chiết xuất hết hương vị.
Người châu Âu thời bấy giờ khao khát một giải pháp trọn vẹn hơn: Làm sao để pha thật nhanh để giữ được độ nóng, nhưng lại phải lấy được hết tinh túy của hạt cà phê? Trọng lực đã thất bại trong nhiệm vụ này.
Chính bế tắc này đã thúc đẩy các nhà sáng chế lao vào cuộc đua tìm kiếm công nghệ mới. Và chìa khóa để giải quyết bài toán hóc búa này nằm ở một yếu tố vật lý mà sau này sẽ thay đổi toàn bộ ngành công nghiệp cà phê: Áp suất.
Kỷ nguyên hơi nước: Ai người đầu tiên phát minh ra máy pha cà phê?
Khi tìm hiểu về lịch sử máy pha cà phê, chúng ta thường bắt gặp một tranh cãi lớn trong giới sử học: Rốt cuộc ai là người phát minh ra máy pha cà phê thực sự? Rất nhiều tài liệu và sách báo vinh danh Luigi Bezzera, nhưng sự thật lại phức tạp và thú vị hơn nhiều. Tại ILOTA, chúng tôi muốn trả lại công bằng cho lịch sử bằng cách quay ngược thời gian xa hơn một chút, đến thành phố Turin của nước Ý vào cuối thế kỷ 19.
Năm 1884 và cỗ máy hơi nước của Angelo Moriondo
Nếu có ai đó hỏi bạn chiếc máy pha cà phê đầu tiên ra đời năm nào, câu trả lời chính xác nhất là năm 1884. Người đứng sau sáng chế này là Angelo Moriondo, một doanh nhân nhạy bén sở hữu khách sạn Grand-Hotel Ligure và quán American Bar tại Turin.
Vào thời điểm đó, văn hóa cà phê ở Ý đang bùng nổ, nhưng các chủ quán gặp phải một vấn đề nan giải: khách hàng quá đông mà cách pha chế thủ công thì quá chậm. Moriondo không muốn khách của mình phải chờ đợi. Ông khao khát một giải pháp có thể phục vụ cà phê ngay tức thì để giữ chân những vị khách khó tính.
Tại Triển lãm Tổng hợp Turin (General Expo of Turin) năm 1884, Moriondo đã khiến công chúng kinh ngạc khi trình làng một cỗ máy bằng đồng khổng lồ. Ông đặt cho nó một cái tên rất dài và mô tả chính xác công năng: “Máy hơi nước mới để phục vụ đồ uống cà phê kinh tế và tức thì”.
Đây chính là viên gạch đầu tiên xây dựng nên lịch sử về máy pha cà phê hiện đại. Nguyên lý hoạt động của nó dựa trên việc sử dụng một nồi hơi lớn đun nước nóng, sau đó dùng áp lực của hơi nước để đẩy nước đi qua lớp bột cà phê khổng lồ. Nhờ đó, thời gian pha chế được rút ngắn đáng kể so với việc đun nấu hay lọc nhỏ giọt truyền thống.

Chân dung Angelo Moriondo
Vì sao Moriondo bị lãng quên trong dòng chảy lịch sử?
Dù là người tiên phong, nhưng chiếc máy của Moriondo lại có những hạn chế khiến nó không thể trở thành tiêu chuẩn của thế giới cà phê ngày nay:
Thứ nhất là vấn đề áp suất. Cỗ máy này chỉ tạo ra áp suất khoảng 1.5 bar, quá thấp so với tiêu chuẩn 9 bar của máy espresso hiện đại. Do đó, nó chưa thể tạo ra lớp váng béo (crema) vàng óng đặc trưng mà chúng ta yêu thích, cà phê lúc này vẫn loãng và chưa thực sự đậm đà.
Thứ hai, nó là một cỗ máy pha chế hàng loạt. Khái niệm “espresso” (có nghĩa là được pha riêng, pha nhanh cho một người) chưa thực sự hình thành ở cỗ máy này. Máy của Moriondo pha một lần được một bình lớn để rót ra cho nhiều khách, chứ không pha từng tách riêng biệt theo yêu cầu.
Tuy nhiên, lý do lớn nhất khiến cái tên Angelo Moriondo mờ nhạt trong lịch sử máy pha cà phê nằm ở tư duy kinh doanh của ông. Moriondo chưa bao giờ có ý định sản xuất đại trà hay thương mại hóa phát minh của mình. Ông xem chiếc máy này là một vũ khí bí mật để thu hút khách đến khách sạn và quán bar của riêng ông, giúp ông phục vụ nhanh hơn đối thủ cạnh tranh. Ông chỉ chế tạo vài chiếc thủ công và giữ bản quyền sáng chế cho riêng mình.
Vì lẽ đó, bằng sáng chế của Moriondo dần chìm vào bụi mờ của các thư viện lưu trữ. Ông là một nhà phát minh tài ba nhưng không phải là một nhà công nghiệp. Phải đợi đến đầu thế kỷ 20, những người đi sau mới thực sự đưa ý tưởng về máy pha cà phê bước ra ánh sáng và phổ biến toàn cầu.

Bản sáng chế của Angelo Moriondo
Cuộc cách mạng Espresso: Bezzera và Pavoni (1901 – 1905)
Nếu Angelo Moriondo là người đặt viên gạch đầu tiên, thì Luigi Bezzera và Desiderio Pavoni chính là những kiến trúc sư đã xây dựng nên khung sườn vững chắc cho lịch sử về máy pha cà phê hiện đại. Đây là giai đoạn chuyển giao quan trọng nhất, nơi khái niệm “Espresso” mà chúng ta quen thuộc ngày nay bắt đầu được hình thành.
Luigi Bezzera: Người cha đẻ của ý tưởng pha nhanh (1901)
Khi nhắc đến câu hỏi ai là người phát minh ra máy pha cà phê phiên bản thương mại, cái tên Luigi Bezzera thường được xướng lên đầu tiên. Ông là một thợ cơ khí lành nghề tại Milan, Ý. Một giai thoại thú vị kể rằng, động lực khiến Bezzera lao vào cải tiến máy móc xuất phát từ việc ông thấy nhân viên của mình mất quá nhiều thời gian cho giờ nghỉ giải lao uống cà phê. Ông muốn một chiếc máy pha nhanh hơn để họ sớm quay lại làm việc.
Vào năm 1901, Bezzera đã thực hiện một bước tiến lớn dựa trên nền tảng của Moriondo. Ông thu nhỏ nồi hơi khổng lồ và sáng tạo ra bộ phận quan trọng nhất: tay cầm chứa cà phê. Sáng kiến này cho phép người pha chế chuẩn bị từng tách riêng biệt trực tiếp vào cốc của khách, thay vì pha cả một bình lớn như trước.
Từ đây, thuật ngữ “Espresso” chính thức nhen nhóm. Trong tiếng Ý, nó mang hàm ý kép: vừa là “ép”, vừa là “nhanh chóng” – một ly cà phê được pha riêng cho bạn ngay lập tức. Thời gian pha chế giảm từ vài phút xuống còn vài giây. Tuy nhiên, Bezzera là một kỹ sư tài năng nhưng lại không phải là một nhà kinh doanh giỏi. Ông thiếu vốn để mở rộng sản xuất và không có tư duy marketing để giới thiệu đứa con tinh thần của mình ra thế giới.

Desiderio Pavoni: Người đưa Espresso ra thế giới (1903)
Lịch sử máy pha cà phê có lẽ sẽ rẽ sang hướng khác nếu không có sự xuất hiện của Desiderio Pavoni. Năm 1903, nhận thấy tiềm năng khổng lồ từ phát minh của Bezzera, Pavoni – một doanh nhân sắc sảo – đã mua lại bằng sáng chế này. Nhưng ông không chỉ dừng lại ở việc mua bán, ông bắt tay vào hoàn thiện nó.
Pavoni đã thực hiện hai thay đổi mang tính quyết định:
Thứ nhất là cải tiến kỹ thuật với van xả áp (release valve). Ở các phiên bản trước, áp suất hơi nước nóng thường bị kẹt lại trong tay cầm, khiến nước nóng và bã cà phê dễ bị bắn tung tóe vào mặt người pha chế khi họ tháo tay cầm ra. Van xả áp của Pavoni đã giải quyết triệt để tai nạn này, giúp quy trình pha chế trở nên an toàn và sạch sẽ hơn. Ngoài ra, ông cũng là người giới thiệu vòi đánh sữa (steam wand), mở đường cho sự ra đời của món Cappuccino.
Thứ hai là chiến lược marketing bài bản. Tại Hội chợ Quốc tế Milan năm 1906, Pavoni và Bezzera đã cùng nhau giới thiệu cỗ máy hoàn thiện mang tên “Ideale”. Đây là lần đầu tiên công chúng quốc tế được tận mắt chứng kiến công nghệ này, đánh dấu một cột mốc quan trọng dù cho chiếc máy pha cà phê đầu tiên ra đời năm nào (1884) đi chăng nữa, thì đến 1906 nó mới thực sự bước ra ánh sáng.
Vị đắng của kỷ nguyên hơi nước
Mặc dù máy “Ideale” là một kiệt tác thời bấy giờ, nhưng hương vị cà phê nó tạo ra vẫn chưa hoàn hảo. Vấn đề nằm ở nguyên lý hoạt động: máy sử dụng áp lực của hơi nước sôi trực tiếp để ép qua cà phê.
Điều này đồng nghĩa với việc nước tiếp xúc với bột cà phê luôn ở nhiệt độ rất cao, thường trên 100 độ C. Nhiệt độ quá lớn này vô tình “đốt cháy” bột cà phê, làm bay hơi các tinh dầu thơm tinh tế và để lại một hậu vị khét, đắng gắt trong cổ họng. Vì vậy, trong giai đoạn này của lịch sử về máy pha cà phê, người ta vẫn chưa thể thưởng thức được lớp váng kem (crema) béo ngậy hay hương vị cân bằng như chúng ta có ngày nay. Đó là bài toán hóc búa mà phải mất thêm nhiều thập kỷ nữa, các nhà sáng chế mới tìm ra lời giải.

Achille Gaggia và sự ra đời của lớp Crema huyền thoại (1938 – 1948)
Nếu bạn hỏi bất kỳ một barista nào tại ILOTA rằng đâu là bước ngoặt vĩ đại nhất thay đổi hoàn toàn bộ mặt của cà phê thế giới, chúng tôi sẽ không ngần ngại trả lời: Đó là giai đoạn 1938 – 1948, với sự xuất hiện của một người đàn ông tên là Achille Gaggia – Người đã làm nên lịch sử máy pha cà phê.
Gaggia không phải là một nhà khoa học hàn lâm, ông là một chủ quán cà phê ở Milan. Giống như những người thưởng thức sành sỏi khác, ông không thể chấp nhận vị đắng khét đặc trưng mà những chiếc máy sử dụng hơi nước thời bấy giờ tạo ra. Ông hiểu rằng để có một tách cà phê ngon, chúng ta cần áp suất nước thật mạnh để chiết xuất hương vị, nhưng nhiệt độ nước phải thấp hơn (chỉ khoảng 90-93°C) để không làm cháy hạt cà phê. Hơi nước sôi sục của thế kỷ trước không thể làm được điều này.
Cuộc cách mạng từ chiếc đòn bẩy
Để giải quyết bài toán hóc búa này, Gaggia đã phát minh ra một cơ chế hoàn toàn mới sử dụng piston và lò xo, thay thế cho nồi hơi áp suất cũ kỹ. Đây chính là tiền thân của dòng máy đòn bẩy đầy tính nghệ thuật.
Cách vận hành của nó giống như một màn trình diễn. Người pha chế sẽ dùng sức kéo một chiếc cần gạt lớn xuống. Hành động này sẽ nén một chiếc lò xo cực mạnh bên trong và cho phép nước nóng từ nồi hơi tràn vào buồng chứa cà phê. Khi barista thả tay ra, lò xo sẽ bung lên theo quán tính, đẩy dòng nước nóng đi xuyên qua bánh cà phê với một lực nén cực lớn.
Cũng chính từ thao tác kéo cần gạt này mà thuật ngữ “pulling a shot” (kéo một shot cà phê) ra đời và vẫn được giới chuyên môn sử dụng cho đến tận ngày nay.

Điều kỳ diệu mang tên Crema
Trong lịch sử máy pha cà phê sáng kiến của Gaggia đã tạo ra những thay đổi vật lý đáng kinh ngạc, mở da một chương mới cho lịch sử về máy pha cà phê:
Đầu tiên là áp suất. Lực nén của lò xo tạo ra áp suất ổn định từ 8 đến 10 bar, cao gấp 5 lần so với những chiếc máy hơi nước cũ của Moriondo hay Bezzera.
Thứ hai là nhiệt độ. Vì không dùng hơi nước trực tiếp để ép, nước tiếp xúc với cà phê có nhiệt độ lý tưởng, giúp giữ lại trọn vẹn hương hoa và vị trái cây tinh tế thay vì vị khét.
Nhưng điều bất ngờ nhất chính là kết quả nằm trong tách. Áp suất cao đã nhũ tương hóa các loại dầu tự nhiên và khí CO2 có trong hạt cà phê, tạo ra một lớp bọt màu vàng nâu óng ánh nổi bồng bềnh trên bề mặt. Ngày nay chúng ta gọi đó là lớp Crema – linh hồn của một ly Espresso.
Tuy nhiên, vào thời điểm đó, khách hàng đã vô cùng hoang mang. Họ chưa từng thấy thứ cà phê nào có “bọt” như vậy và nghi ngờ đó là cặn bẩn của máy móc. Achille Gaggia đã thể hiện sự nhạy bén thiên tài của mình khi trấn an khách hàng rằng đó là “Caffè crema” (cà phê kem tự nhiên), một minh chứng cho thấy cà phê được chiết xuất hoàn hảo và không hề có hóa chất.
Tiêu chuẩn cho cà phê hiện đại
Đến đây, câu hỏi ai là người phát minh ra máy pha cà phê hay chiếc máy pha cà phê đầu tiên ra đời năm nào dường như không còn quan trọng bằng việc xác định thời điểm ra đời của chiếc máy pha cà phê “ngon” đúng nghĩa.
Đó chính là năm 1948, khi Gaggia chính thức thương mại hóa dòng máy Gaggia Classica. Nó đã biến Espresso từ một thức uống đắng chát trở thành một trải nghiệm hương vị đậm đà, nồng nàn và đầy tinh tế. Đây là cột mốc vàng son trong lịch sử máy pha cà phê, định hình nên tiêu chuẩn Espresso mà cả thế giới đang thưởng thức mỗi sáng.

Faema E61 (1961): Biểu tượng bất tử của thế giới cà phê hiện đại
Nếu như giai đoạn trước đó của lịch sử máy pha cà phê là cuộc cách mạng về hương vị với lớp crema vàng óng, thì thập niên 60 đánh dấu một bước tiến vĩ đại về công nghệ và sự tiện dụng. Dù những chiếc máy đòn bẩy của Gaggia đã tạo ra loại cà phê tuyệt hảo, nhưng chúng vẫn tồn tại những nhược điểm khiến các thợ pha chế phải đau đầu.
Vận hành một chiếc máy đòn bẩy không khác gì một bài tập thể lực. Barista phải dùng sức mạnh cơ bắp để kéo lò xo nén áp suất. Nguy hiểm hơn, nếu chẳng may trượt tay, chiếc cần gạt có thể bật ngược trở lại với lực rất mạnh, gây tai nạn cho người đứng máy. Thế giới cà phê lúc này cần một sự ổn định, an toàn và nhẹ nhàng hơn.
Sự xuất hiện của “Chén Thánh” E61
Vào năm 1961, Carlo Ernesto Valente đã thay đổi cuộc chơi mãi mãi khi tung ra chiếc máy Faema E61. Tên gọi E61 được đặt theo sự kiện nhật thực toàn phần xảy ra cùng năm đó, như một lời khẳng định rằng chiếc máy này sẽ che mờ mọi công nghệ cũ kỹ trước đây.
Trong suốt chiều dài lịch sử về máy pha cà phê, hiếm có sản phẩm nào lại có sức ảnh hưởng bền bỉ như Faema E61. Nó không chỉ là một cỗ máy, nó là một chuẩn mực. Vậy điều gì đã khiến nó trở thành huyền thoại?

Trái tim điện tử thay thế sức người
Thay đổi lớn nhất mà Valente mang lại trong lịch sử máy pha cà phê là việc loại bỏ hoàn toàn vai trò cơ bắp của con người trong việc tạo áp suất. Thay vì phải hì hục kéo lò xo, Faema E61 sử dụng một máy bơm điện.
Chỉ cần một cái gạt tay nhẹ nhàng, máy bơm sẽ hoạt động, đưa dòng nước nóng đi qua cà phê với áp suất tiêu chuẩn 9 bar một cách liên tục và ổn định tuyệt đối. Dù bạn là một barista lực lưỡng hay một cô gái mảnh mai, chất lượng ly cà phê làm ra đều đồng nhất như nhau. Đây là điều mà các thế hệ máy trước đó không thể đảm bảo.
Giải phóng thời gian với bộ trao đổi nhiệt
Trong lịch sử máy pha cà phê trước khi E61 ra đời, việc pha cà phê và đánh sữa là hai công đoạn khó có thể làm song song trên cùng một nồi hơi đơn giản. Nhưng với Faema E61, Valente đã hoàn thiện hệ thống bộ trao đổi nhiệt.
Hiểu một cách đơn giản, hệ thống này cho phép máy luôn có sẵn hơi nước nóng để đánh sữa làm Cappuccino, trong khi vẫn có nguồn nước nóng riêng biệt ở nhiệt độ thấp hơn để pha Espresso cùng một lúc. Tốc độ phục vụ tại các quán cà phê nhờ đó mà tăng lên đáng kể.
Sự ổn định nhiệt độ hoàn hảo
Một kẻ thù lớn của cà phê ngon là sự tụt nhiệt độ. Khi nước nóng đi từ nồi hơi ra đến họng pha (nơi lắp tay cầm cà phê), nó thường bị nguội đi, làm hỏng hương vị.
Faema E61 giải quyết vấn đề này bằng hệ thống tuần hoàn nhiệt. Một dòng nước nóng tuần hoàn liên tục như mạch máu chảy từ nồi hơi ra họng pha rồi quay trở lại, giữ cho phần đầu máy luôn nóng hổi. Nhờ đó, nhiệt độ nước khi chạm vào bột cà phê luôn được duy trì ở mức lý tưởng nhất.
Di sản trường tồn
Cho đến tận ngày nay, nếu bạn bước vào các quán cà phê chuyên nghiệp, bạn vẫn sẽ thấy bóng dáng của chiếc họng pha E61 sáng bóng bằng đồng mạ Chrome. Dù câu hỏi ai là người phát minh ra máy pha cà phê hay chiếc máy pha cà phê đầu tiên ra đời năm nào thường gợi nhớ về quá khứ xa xôi thế kỷ 19, nhưng chính Faema E61 mới là “người mẹ” trực tiếp của hầu hết các dòng máy hiện đại.
Sau hơn 60 năm, nguyên lý hoạt động của nó vẫn là trái tim của hàng triệu máy pha cà phê trên toàn thế giới, minh chứng cho một thiết kế vượt thời gian trong lịch sử máy pha cà phê.

Kỷ nguyên tự động hóa và làn sóng cà phê thứ ba (Thập niên 70 – Nay)
Sau khi Faema E61 thiết lập nên tiêu chuẩn vàng cho ngành công nghiệp vào năm 1961, lịch sử về máy pha cà phê không dừng lại mà tiếp tục rẽ sang hai hướng đi riêng biệt. Một hướng đi tìm kiếm sự tiện lợi tối đa cho nhịp sống hối hả, hướng còn lại theo đuổi sự hoàn hảo cực đoan trong hương vị, mở ra cái gọi là Làn sóng cà phê thứ ba.
Sự trỗi dậy của máy pha tự động: Khi robot làm Barista
Bước sang thập niên 80 của lịch sử máy pha cà phê, cà phê Espresso đã trở nên quá phổ biến, nhưng không phải ai cũng có kỹ năng của một thợ pha chế chuyên nghiệp để vận hành những cỗ máy cơ khí phức tạp. Nhu cầu thưởng thức cà phê ngon ngay tại văn phòng hoặc gia đình mà không tốn công sức bắt đầu nảy sinh.
Đáp lại tiếng gọi này, vào năm 1985, thương hiệu Saeco đã tạo ra một cuộc cách mạng nhỏ với dòng máy Super-Automatic (siêu tự động). Đây là hiện thân của khái niệm Bean-to-cup.
Người dùng không cần biết về áp suất, nhiệt độ hay kỹ thuật nén. Tất cả những gì họ cần làm là nhấn một nút bấm. Bên trong lớp vỏ máy, một quy trình khép kín diễn ra: máy tự động xay hạt, tự động nén bột, tự động chiết xuất và cuối cùng là tự động đổ bã vào thùng chứa. Sự ra đời của dòng máy này đã dân chủ hóa Espresso, đưa nó thoát khỏi khuôn khổ của các quán cà phê để len lỏi vào từng góc bếp và công sở.

Làn sóng cà phê thứ ba và những phòng thí nghiệm hương vị
Ở ngã rẽ còn lại, giới chuyên môn bắt đầu coi cà phê không chỉ là một thức uống giúp tỉnh táo, mà là một loại nghệ thuật và khoa học. Các Barista của Làn sóng cà phê thứ ba không hài lòng với sự ổn định đơn thuần của Faema E61. Họ muốn kiểm soát nhiều hơn thế.
Sự thay đổi lớn bắt đầu với La Marzocco và công nghệ Dual Boiler (Nồi hơi kép). Nếu như các máy đời cũ dùng chung một nguồn nhiệt (bộ trao đổi nhiệt), thì La Marzocco tách biệt hoàn toàn: một nồi hơi chuyên dụng chỉ để tạo hơi đánh sữa, và một nồi hơi riêng biệt chỉ để chứa nước pha cà phê.
Cải tiến này cho phép nhiệt độ nước pha cà phê ổn định tuyệt đối, không bị ảnh hưởng dù bạn có đang đánh sữa liên tục hay không. Đây là bước ngoặt giúp các Barista kiểm soát chính xác từng độ C của nước, yếu tố then chốt để khai thác hương vị của những hạt cà phê đặc sản đắt tiền.
Để hiểu hơn về Làn sóng cà phê thứ 3 là gì, hãy đọc tại: [Làn sóng cà phê thứ ba là gì? Khác gì với Cà phê Đặc sản?]
Đỉnh cao của sự kiểm soát: Flow Profiling
Tiến thêm một bước nữa vào những năm gần đây, lịch sử máy pha cà phê chứng kiến sự ra đời của những cỗ máy thủ công tinh xảo từ các thương hiệu như Slayer hay Kees van der Westen. Chúng biến quầy pha chế thành một phòng thí nghiệm thực thụ.
Không chỉ kiểm soát nhiệt độ, các dòng máy này cho phép Barista kiểm soát áp suất và lưu lượng nước trong suốt quá trình pha. Họ có thể cho nước ngâm ủ bột cà phê nhẹ nhàng trong vài giây đầu ở áp suất thấp, sau đó mới tăng áp suất lên cao để chiết xuất. Việc “chơi đùa” với áp suất này giúp làm nổi bật các tầng hương vị phức tạp như hương hoa, vị chua thanh hay độ ngọt hậu mà những chiếc máy thông thường có thể bỏ sót.
Lời kết cho hành trình lịch sử
Nhìn lại chặng đường dài từ năm 1884 đến nay, câu trả lời cho việc ai là người phát minh ra máy pha cà phê hay chiếc máy pha cà phê đầu tiên ra đời năm nào chỉ là khởi đầu của câu chuyện.
Từ cỗ máy hơi nước cồng kềnh của Angelo Moriondo, qua sự cải tiến thông minh của Bezzera và Pavoni, đến cú gạt tay đòn bẩy tạo ra lớp crema của Gaggia, và trái tim ổn định của Faema E61, mỗi giai đoạn đều đóng góp một mảnh ghép quan trọng. Tất cả đã cùng nhau tạo nên bức tranh toàn cảnh về lịch sử máy pha cà phê đầy màu sắc, nơi công nghệ và đam mê hòa quyện để mang đến cho nhân loại những tách cà phê tuyệt hảo nhất.
Khi máy móc học cách “hiểu” hạt cà phê Việt Nam
Khép lại hành trình dài của lịch sử về máy pha cà phê, tại ILOTA, chúng tôi không chỉ nhìn những cỗ máy này như những khối kim loại vô tri. Chúng tôi nhìn thấy ở đó một mối nhân duyên thú vị giữa công nghệ phương Tây và hạt cà phê của Việt Nam. Có những sự thật lịch sử ít người để ý, nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến gu thưởng thức của chúng ta ngày nay.

Những “tai nạn” tạo nên gu thưởng thức
Khi nhìn lại lịch sử máy pha cà phê những dòng máy pha đời đầu trước năm 1948, thời kỳ của Moriondo hay Bezzera, chúng ta thấy một hạn chế lớn về kiểm soát nhiệt độ. Nước luôn ở trạng thái sôi sục trên 100 độ C. Với những hạt Arabica tinh tế, mỏng manh, nhiệt độ này là một thảm họa vì nó thiêu đốt toàn bộ hương hoa và vị chua thanh dịu nhẹ.
Tuy nhiên, có một nghịch lý thú vị là sự “kém hoàn hảo” này lại vô tình phù hợp với gu uống cà phê đậm, đắng và mạnh mẽ của một bộ phận người dùng thời bấy giờ, và cả thói quen uống cà phê rang đậm của người Việt Nam trong quá khứ. Vị đắng khét do nhiệt độ cao đôi khi lại được ngộ nhận là sự đậm đà bản sắc.
Nhưng câu chuyện ngày nay đã khác. Với sự lên ngôi của hạt Robusta chất lượng cao (Fine Robusta) của Việt Nam, chúng ta cần một sự đối xử tinh tế hơn. Hạt Robusta Việt Nam vốn có hàm lượng đường và hương vị hạt, socola rất quyến rũ, nhưng nếu gặp nhiệt độ quá cao, nó sẽ sinh ra vị cao su cháy rất khó chịu. Đó là lý do tại sao các dòng máy hiện đại với bộ điều khiển nhiệt độ chính xác (PID) ra đời. Chúng giúp khai thác vị ngọt hậu và độ đầm của Robusta mà không làm cháy nó.
Lịch sử của sự khiêm tốn trước thiên nhiên
Nếu ai đó hỏi ai là người phát minh ra máy pha cà phê hay chiếc máy pha cà phê đầu tiên ra đời năm nào, thì đó là những câu hỏi về mốc thời gian và kỹ thuật. Nhưng bản chất sâu xa của lịch sử máy pha cà phê là quá trình con người học cách khiêm tốn trước thiên nhiên.
Chúng ta mất hàng trăm năm, từ chiếc nồi hơi thô sơ năm 1884 đến những hệ thống máy tính phức tạp ngày nay, không phải để tạo ra một cỗ máy đánh bại hạt cà phê. Ngược lại, chúng ta tạo ra những cỗ máy triệu đô chỉ để học cách lắng nghe hạt cà phê kỹ hơn. Máy móc sinh ra là để trích xuất và tôn vinh những gì tinh túy nhất mà đất trời, khí hậu và bàn tay người nông dân đã gửi gắm vào bên trong hạt.
Máy pha và văn hóa cà phê Việt
Tại Việt Nam, sự du nhập của các dòng máy pha chuyên nghiệp từ thập niên 90 đã tạo nên một làn gió mới, thay đổi đáng kể văn hóa cà phê phin truyền thống.
Dù chiếc phin vẫn mãi là hồn cốt, là biểu tượng của sự chậm rãi và chiêm nghiệm, nhưng sự xuất hiện của máy pha đã giúp nâng tầm cà phê Việt lên bản đồ thế giới. Nhờ có áp suất của máy, chúng ta mới tạo ra được những ly Espresso từ hạt cà phê Việt Nam với lớp crema dày dặn, sánh mịn – điều mà phương pháp pha phin không thể làm được.
Kết thúc hành trình tìm hiểu lịch sử máy pha cà phê, ILOTA hy vọng bạn đã có một cái nhìn toàn cảnh. Từ lịch sử máy pha cà phê, những tranh cãi xem ai là người phát minh ra máy pha cà phê, cho đến những công nghệ hiện đại nhất, tất cả đều phục vụ một mục đích duy nhất: Mang đến cho bạn một tách cà phê trọn vẹn hương vị và cảm xúc.
Kết luận
Nhìn lại chặng đường hơn một thế kỷ, lịch sử về máy pha cà phê không chỉ là sự tiến hóa của cơ khí, mà là hành trình con người chinh phục hương vị tự nhiên. Từ câu trả lời cho thắc mắc chiếc máy pha cà phê đầu tiên ra đời năm nào vào năm 1884, nhân loại đã phải mất hàng trăm năm thử nghiệm để đi từ những nồi hơi nước sôi sục đầy nguy hiểm đến sự ổn định tuyệt đối của những cỗ máy hiện đại ngày nay.
Mỗi cái tên xuất hiện, dù được vinh danh hay tranh cãi xem ai là người phát minh ra máy pha cà phê, đều là những mảnh ghép không thể thiếu. Nếu không có những thất bại của kỷ nguyên hơi nước, chúng ta sẽ không bao giờ có được lớp crema vàng óng của Gaggia hay sự tiện dụng của Faema. Lịch sử máy pha cà phê chính là bản giao hưởng được viết nên từ những sai lầm và sự cải tiến không ngừng nghỉ của nhiều thế hệ nhà sáng chế.
Cuối cùng, tại ILOTA, chúng tôi tin rằng dù công nghệ có phát triển đến đâu, giá trị cốt lõi vẫn nằm ở cảm xúc. Chiếc máy pha cà phê ngày nay không chỉ là một công cụ, mà là cây cầu nối tinh tế giữa công sức chăm sóc của người nông dân và gu thưởng thức của người dùng. Hy vọng rằng mỗi khi cầm trên tay tách Espresso nóng hổi, bạn sẽ cảm nhận được trọn vẹn tinh hoa của cả quá khứ và hiện tại.
Lịch sử đã làm xong phần khó nhất, phần còn lại là của bạn.
Đừng để chiếc máy pha xịn sò phải chờ đợi hạt cà phê xứng tầm. Các dòng cà phê đặc sản của ILOTA đang cháy hàng từng phút. [Giành lấy suất cuối cùng ngay bây giờ!]
ILOTA – Nhà rang Cà phê “May đo”
Địa chỉ: Biệt thự 3, ngõ 2A Chế Lan Viên, phường Đông Ngạc, Hà Nội.
Zalo: 0989 099 033 (Mr Thắng)
Website: ilota.vn
Facebook: ILOTA Coffee and Tea