Tại sao cùng một giống trà Shan Tuyết nhưng hương vị lại khác nhau? Tìm hiểu quy trình làm héo trà là gì và vì sao công đoạn này quyết định độ thơm, ngọt và hậu vị của trà.
Có bao giờ bạn tự hỏi, tại sao cùng một giống trà Shan Tuyết cổ thụ vùng Tây Bắc, nhưng mẻ trà này lại có hương hoa lan thanh khiết, ngọt ngào, trong khi mẻ khác lại có mùi ngái nồng, vị chát đắng khó chịu?
Nhiều người mới bước chân vào thế giới trà thường lầm tưởng rằng: chất lượng trà nằm hoàn toàn ở khâu hái (một tôm hai lá) hoặc kỹ thuật sao khô. Nhưng với tư cách là những người làm nghề tại ILOTA, chúng tôi muốn chia sẻ với bạn một bí mật: Hương vị thực sự của trà được định hình ngay từ bước đầu tiên sau khi hái – đó là Quy trình làm héo trà (Withering / 萎凋 – Wěidiāo).
Nếu ví việc hái trà là tuyển chọn “nguyên liệu thô”, thì làm héo chính là quá trình “sơ chế tâm hồn” cho lá trà. Đây không chỉ đơn thuần là phơi cho lá héo đi. Đó là một cuộc chạy đua tinh tế giữa vật lý và hóa sinh, nơi nước bay hơi để nhường chỗ cho hương thơm bừng tỉnh.

Nghệ thuật làm héo: Bước chân đầu tiên đánh thức hương trà
Trong thế giới muôn màu của trà, nếu việc hái những búp non là sự chắt chiu từ đất trời, thì quy trình làm héo trà chính là lời chào đầu tiên của con người để đánh thức “linh hồn” của lá trà ấy.
Hiểu đơn giản về làm héo trà
Đừng vội nghĩ đến những định nghĩa phức tạp. Hãy tưởng tượng lá trà tươi như một bông hoa. Khi mới hái, nó căng tràn nhựa sống nhưng mùi hương còn “ngái” và vị còn chát đắng.
Làm héo trà thực chất là quãng thời gian để lá trà được “nghỉ ngơi”. Sau khi rời khỏi thân cây, lá trà bắt đầu một hành trình biến đổi kỳ diệu:
-
Về hình dáng: Lá trà mất dần nước, từ trạng thái tươi cứng chuyển sang mềm mại, dẻo dai như một dải lụa. Lúc này, người làm trà có thể vò hay tạo hình mà lá không bị gãy nát.
-
Về hương vị: Đây là lúc điều kỳ diệu xảy ra. Mùi hăng ngái của cỏ cây tươi dần biến mất, nhường chỗ cho hương hoa, hương trái cây chín ngọt ngào bắt đầu trỗi dậy.

Nguồn gốc lịch sử: Từ vô tình đến tinh hoa
Thuật ngữ “Làm héo” (trong tiếng Hán là Wěidiāo) đã xuất hiện từ rất xa xưa trong các thư tịch cổ. Tuy nhiên, khởi nguồn của nó không đến từ phòng thí nghiệm, mà đến từ sự quan sát tinh tế của người xưa.
Ban đầu, ông cha ta hái trà về và phơi dưới nắng chỉ với mục đích đơn giản là làm khô để dễ bảo quản và vận chuyển đi xa. Nhưng qua hàng ngàn năm, các nghệ nhân trà nhận ra một sự thật thú vị: Những mẻ trà không bị sao khô (diệt men) ngay lập tức, mà được để héo đi một cách tự nhiên dưới nắng gió, lại cho ra hương thơm quyến rũ hơn hẳn.
Từ sự “vô tình” đó, kỹ thuật làm héo trà đã được nâng tầm thành nghệ thuật. Nó trở thành bước đi bắt buộc và quan trọng bậc nhất để tạo ra những phẩm trà danh tiếng như Bạch trà, trà Ô Long hay Hồng trà.

Góc nhìn văn hóa: Chuyện làm héo trà Shan Tuyết cổ thụ
Tại vùng núi cao Tây Bắc Việt Nam, câu chuyện về quy trình làm héo trà lại mang một màu sắc riêng biệt và đầy thử thách.
Khác với trà ở vùng đồng bằng, những cây chè Shan Tuyết cổ thụ hàng trăm năm tuổi sở hữu những búp trà to lớn, phủ đầy lông tuyết trắng và phiến lá vô cùng dày. Lá càng dày, nội chất bên trong càng phong phú, nhưng cũng đồng nghĩa với việc “đánh thức” hương vị ẩn sâu bên trong càng khó khăn hơn.
Với người làm trà Shan Tuyết (như góc nhìn từ ILOTA), làm héo là một cuộc đối thoại kiên nhẫn với tự nhiên. Người nghệ nhân không thể vội vã. Họ phải cảm nhận độ ẩm của sương, độ nóng của nắng và làn gió của núi rừng để điều chỉnh thời gian héo. Chỉ khi đủ kiên nhẫn để lá trà héo đi đúng độ, hương vị tinh túy nhất của đại ngàn mới thực sự bừng tỉnh trong chén trà sau này.
Tại sao phải làm héo trà? Bí mật tạo nên phẩm trà ngon
Có một nguyên tắc bất di bất dịch trong giới làm trà: Nếu bỏ qua hoặc thực hiện sai quy trình làm héo trà, thì dù người nghệ nhân có kỹ thuật sao chế điêu luyện đến đâu, mẻ trà đó cũng coi như bỏ đi.
Tại sao bước đi đầu tiên này lại mang tính quyết định sinh tử đối với chất lượng trà như vậy? Câu trả lời nằm ở hai vai trò cốt lõi dưới đây.

Vai trò vật lý: Làm mềm để tạo hình và bảo vệ lá
Hãy tưởng tượng lá trà tươi khi vừa hái xuống cũng giống như rau muống hay rau cải tươi vậy. Chúng chứa tới 75-80% là nước, nên rất giòn và dễ gãy.
Nếu bạn bỏ qua kỹ thuật làm héo trà mà đem lá tươi đi vò hay xào nóng ngay lập tức, lá sẽ bị nát vụn. Các tế bào trong lá vỡ ra ồ ạt không kiểm soát, khiến nhựa trà chảy ra quá nhiều, làm cho nước trà khi pha bị đục ngầu và vị trở nên chát đắng khó chịu.
- Mục đích của việc làm héo: Giống như việc phơi nắng một dải vải ướt, mục tiêu là rút bớt lượng nước trong lá xuống (thường chỉ còn khoảng 60-64% đối với trà Ô Long).
- Kết quả nhận được: Lá trà chuyển mình từ trạng thái giòn, dễ gãy sang trạng thái mềm mại, dẻo dai như một dải lụa. Lúc này, người nghệ nhân có thể thoải mái vò, se xoắn lá trà thành những hình thù đẹp mắt (như hình viên ngọc, hình móc câu) mà lá vẫn giữ được độ dai, không bị gãy vụn hay nát bấy.

Vai trò hóa sinh: “Nhà máy” kiến tạo hương và vị
Đây là điều kỳ diệu nhất khiến làm héo trà trở thành một nghệ thuật chứ không chỉ là công việc phơi phóng đơn thuần.
Khi lá trà mất nước, nó không “chết” đi mà ngược lại, sự sống bên trong lá chuyển sang một giai đoạn mới. Việc nước bốc hơi làm thay đổi môi trường bên trong, kích hoạt các thành phần nội chất bắt đầu “thức tỉnh” và hoạt động mạnh mẽ. Bạn có thể hình dung lá trà lúc này như một nhà máy thu nhỏ đang làm việc hết công suất để tạo ra hương vị.
Theo dòng chảy lịch sử và kinh nghiệm của các nghệ nhân, quá trình này mang lại ba biến đổi vàng ngọc:
-
Giảm vị đắng chát: Những chất gây chát gắt trong lá tươi (vốn là cơ chế tự vệ của cây trà) sẽ được chuyển hóa, kết hợp lại với nhau, giúp vị trà trở nên êm dịu và mượt mà hơn khi uống.
-
Tạo nên vị ngọt hậu (Hậu vận): Những hợp chất phức tạp sẽ được cắt nhỏ thành các phần tử đơn giản hơn, tạo ra vị ngọt sâu lắng đọng lại trong cổ họng mà người sành trà hay gọi là “hậu vị”. Đây chính là thước đo đẳng cấp của một ấm trà ngon.
-
Đánh thức hương thơm: Điều thú vị là lá trà tươi thường chỉ có mùi hăng ngái của cỏ cây (mùi diệp lục). Nhưng sau khi trải qua quy trình làm héo trà, mùi hăng đó biến mất, nhường chỗ cho hương hoa lan, hoa hồng hay trái cây chín. Đó là lý do tại sao trà khô lại thơm ngào ngạt hơn hẳn lá tươi.

Phân loại các phương pháp làm héo trà (Bảng so sánh)
Tùy vào loại trà định làm (Trà Xanh, Ô Long, hay Hồng Trà) và điều kiện thời tiết, nghệ nhân sẽ chọn phương pháp phù hợp. Dưới đây là bảng so sánh các kỹ thuật làm héo phổ biến mà ILOTA áp dụng và nghiên cứu:
| Đặc điểm | Phơi nắng (Shài qīng / 晒青) | Làm héo trong nhà (Liáng qīng / 凉青) | Làm héo bằng hộc/máng (Trough Withering) |
| Mô tả | Phơi lá trà mỏng dưới ánh nắng mặt trời dịu nhẹ. | Rải trà trên nong tre trong phòng thoáng khí, mát mẻ. | Sử dụng quạt và hệ thống cấp nhiệt để thổi gió qua lớp lá trà dày. |
| Cơ chế chính | Nhiệt & Tia UV kích hoạt mạnh enzyme. | Thoát hơi nước tự nhiên, chậm rãi. | Kiểm soát chủ động nhiệt độ và luồng gió. |
| Áp dụng cho | Trà Ô Long, Trà Phổ Nhĩ, một số loại Bạch Trà. | Bạch Trà cao cấp, Trà Ô Long, Hồng Trà. | Hồng Trà sản xuất công nghiệp, Trà Đen. |
| Ưu điểm | Tạo hương thơm nồng nàn, “vị nắng” đặc trưng. | Giữ được màu xanh tươi, hương thanh khiết, tinh tế. | Năng suất cao, không phụ thuộc thời tiết, chất lượng đồng đều. |
| Nhược điểm | Phụ thuộc hoàn toàn vào thời tiết. Dễ cháy lá nếu nắng gắt. | Tốn nhiều diện tích và thời gian (có thể lên tới 12-24h). | Dễ làm mất hương thơm tinh tế nếu gió quá mạnh hoặc nhiệt quá cao. |
| Lưu ý tại ILOTA | Chỉ phơi nắng sớm hoặc chiều muộn vùng cao. | Phương pháp chủ đạo cho các dòng Shan Tuyết cổ thụ cao cấp. | Dùng hỗ trợ khi thời tiết Tây Bắc có sương mù dày đặc. |
Ngoài những cách làm héo trà trên, cũng có một cách làm héo trà vô cùng độc đáo. Khám phá ngay:[Cách làm Trà héo bằng đèn LED: Khi ánh sáng “lập trình” lại hương vị Oolong]
Quy trình làm héo trà chuẩn: Sự giao thoa giữa kinh nghiệm xưa và kỹ thuật nay
Để tạo ra những phẩm trà sạch và trọn vị, người làm trà không chỉ dựa vào máy móc. Tại ILOTA, chúng tôi tin rằng quy trình làm héo trà là một cuộc đối thoại giữa nghệ nhân và lá trà, kết hợp giữa tri thức dân gian hàng trăm năm và sự kiểm soát chính xác của khoa học.
Dưới đây là hành trình 5 bước cụ thể để biến một búp trà tươi thành nguyên liệu hoàn hảo:

Trước khi tìm hiểu kỹ về quy trình làm héo trà, bạn cần phải biết nó nằm ở gian đoạn nào trong quy trình sản xuất trà. Hãy tham khảo tại: [Quy trình chế biến trà: Hành trình ly kỳ biến lá trà tươi thành hương vị ai cũng say mê]
Bước 1: Đón trà về – Cuộc chạy đua với thời gian
Nguyên liệu (thường là 1 tôm 2 lá) sau khi rời khỏi cây mẹ cũng giống như “cá ra khỏi nước”, chúng vẫn tiếp tục hô hấp và sinh nhiệt.
-
Nguyên tắc vàng: Trà phải được đưa về xưởng chế biến càng sớm càng tốt (tối đa 2 giờ sau khi hái).
-
Lưu ý quan trọng: Tuyệt đối không được nén chặt trà trong bao kín. Việc này sẽ khiến trà bị nóng lên, dẫn đến hiện tượng “ôi” (lên men cưỡng bức do nhiệt), làm mất đi hương vị tươi mới vốn có.
Bước 2: Rải trà – Sự nâng đỡ của tre nứa
Sau khi về xưởng, trà cần được “giải phóng” ngay lập tức. Chúng tôi rải đều trà lên các nong tre đan thưa để lá được thở.
-
Độ dày lý tưởng: Chỉ nên rải mỏng khoảng 2-3cm. Nếu tham lam rải quá dày, lớp lá bên dưới bị bí hơi, không thoát được nước sẽ dẫn đến thối nhũn và hỏng cả mẻ trà.
-
Góc nhìn văn hóa: Tại ILOTA, chúng tôi ưu tiên sử dụng những chiếc nong làm từ tre già vùng Tây Bắc, hoàn toàn không xử lý hóa chất. Tre có tính hàn (mát) và thoáng khí, là “chiếc giường” êm ái và tự nhiên nhất để lá trà nghỉ ngơi.
Bước 3: Kiểm soát môi trường – Tạo ra mùa thu trong nhà
Đây là bước trả lời cho câu hỏi tại sao phải làm héo trà trong điều kiện được kiểm soát thay vì cứ để mặc ngoài trời. Chúng ta cần tạo ra một môi trường lý tưởng để lá trà biến đổi từ từ:
-
Nhiệt độ & Độ ẩm: Duy trì nhiệt độ mát mẻ (20°C – 25°C) và độ ẩm vừa phải (60% – 70%), cùng với những luồng gió nhẹ luân chuyển liên tục để mang hơi nước đi.
-
Kỹ thuật “Hồi thanh”: Riêng với trà Ô Long, quy trình sẽ cầu kỳ hơn. Trà được phơi nắng nhẹ khoảng 30-45 phút để hương thơm bừng tỉnh, sau đó đưa ngay vào phòng mát để lá “tỉnh lại” (hồi thanh). Quá trình này lặp lại như nhịp thở, giúp hương trà tích tụ sâu vào bên trong.
Bước 4: Đảo trộn (Lắc trà) – Đánh thức hương thơm
Đây là kỹ thuật làm héo trà khó nhất và cũng là bí quyết tạo nên đẳng cấp của trà Ô Long hay Hồng trà. Người nghệ nhân sẽ thực hiện động tác “Yáo qīng” (Lắc xanh) – lắc nhẹ nong trà để các lá trà va chạm vào nhau và cọ sát vào thành nong.
-
Điều gì xảy ra? Sự ma sát này làm dập nhẹ các tế bào ở viền lá, kích hoạt quá trình lên men chỉ riêng ở vùng biên này.
-
Vẻ đẹp thị giác: Kết quả tạo ra hiện tượng mà người xưa gọi là “Lục diệp hồng tương biên” (Lá xanh viền đỏ). Giữa lá vẫn xanh tươi giữ vị thanh, nhưng viền lá đã chuyển đỏ tía tỏa ra hương hoa trái ngào ngạt.
Bước 5: Kết thúc làm héo – Cảm nhận bằng mọi giác quan
Làm sao biết trà đã héo “đạt chuẩn”? Máy móc có thể đo độ ẩm, nhưng kinh nghiệm của người làm trà mới là thước đo tinh tế nhất. Quá trình làm héo trà kết thúc khi hội tụ đủ 4 yếu tố:
- Màu sắc: Lá trà mất đi vẻ bóng bẩy mọng nước, chuyển sang màu xanh xám mờ (màu của sự chín chắn).
- Hương thơm: Mùi hăng ngái của cỏ tươi biến mất hoàn toàn, thay vào đó là hương thơm thoang thoảng của hoa hoặc trái cây chín.
- Cảm giác tay: Cầm nắm lá trà thấy mềm mại, mát tay nhưng không ướt. Sờ vào bề mặt lá thấy mịn màng như nhung.
- Độ dẻo: Thử bẻ gập cuống lá, nếu cuống không gãy giòn mà dẻo dai chịu lực, đó là lúc trà đã sẵn sàng cho công đoạn tiếp theo (Diệt men hoặc Vò).
Để hiểu thêm về công đoạn diệt men trà và vò trà, bạn hãy đọc tại: [“Diệt men” (Sát Thanh) là gì? Khoa học đằng sau bước quyết định Trà Xanh hay Trà Đen] và [Kỹ thuật vò trà: Vũ điệu tạo hình của đôi tay nghệ nhân]

Những sai lầm thường gặp khi làm héo trà
Người xưa có câu “Dục tốc bất đạt” – câu này dường như sinh ra là để dành cho nghề làm trà. Quy trình làm héo trà nhìn qua thì tưởng chừng đơn giản – chỉ là để lá trà nằm nghỉ – nhưng thực chất lại ẩn chứa nhiều “cái bẫy” mà ngay cả những người thợ lâu năm đôi khi cũng sơ sẩy.
Tại ILOTA, chúng tôi luôn tâm niệm rằng làm héo là đi tìm điểm cân bằng hoàn hảo. Dưới đây là 3 sai lầm phổ biến nhất khiến mẻ trà mất đi giá trị:
Làm héo chưa tới (Non héo) – Cái bẫy của sự vội vã
Đây là lỗi thường gặp nhất ở những người mới bắt đầu hoặc khi xưởng trà bị quá tải, muốn đẩy nhanh tiến độ.
Biểu hiện: Người làm trà không đủ kiên nhẫn chờ đợi. Khi cầm lá trà lên, cảm giác lá vẫn còn căng mọng, tươi cứng, hàm lượng nước bên trong còn quá cao.
Hậu quả:
- Đây là minh chứng rõ nhất cho việc tại sao phải làm héo trà đủ độ. Khi lá còn quá nhiều nước mà đem đi sao hay vò, nhựa trà sẽ trào ra ồ ạt như rau muống luộc bị nát.
- Nước trà sau khi pha sẽ có màu xanh đục ngầu, kém thẩm mỹ.
- Quan trọng nhất, vị trà sẽ rất đắng chát và ám mùi ngái (mùi hăng của cỏ tươi) rất khó chịu, hoàn toàn thiếu vắng vị ngọt hậu cần có.
Làm héo quá độ (Héo nẫu) – Sự lãng quên đáng tiếc
Ngược lại với sự vội vã là sự lơ là. Nếu để lá trà phơi nắng quá lâu hoặc để trong phòng qua đêm mà không kiểm soát gió, lá trà sẽ rơi vào trạng thái “kiệt sức”.
Biểu hiện: Lá trà bị mất nước quá nhiều, trở nên khô quắt, viền lá và bề mặt chuyển sang màu đỏ úa hoặc nâu xỉn. Lá trà lúc này nhìn thiếu sức sống, rũ rượi.
Hậu quả:
- Mẻ trà coi như mất đi “linh hồn”. Hương thơm tươi mới (freshness) và các nốt hương hoa thanh khiết sẽ bay đi hết theo hơi nước.
- Khi pha, nước trà có màu tối sẫm, vị nhạt nhẽo (như trà cũ) và không còn để lại ấn tượng gì về hương vị.
Làm héo không đều – Sự thiếu chu đáo
Trong kỹ thuật làm héo trà, sự đồng nhất là yếu tố then chốt để tạo ra phẩm trà cao cấp. Lỗi này thường xảy ra do sự cẩu thả trong khâu rải trà.
Nguyên nhân: Do rải lớp trà quá dày trên nong nhưng lại lười đảo trộn. Kết quả là lớp lá bên trên thì khô héo, lớp bên dưới thì vẫn tươi nguyên, thậm chí bị hấp hơi nóng.
Hậu quả:
- Tạo ra một mẻ trà “hỗn loạn”: có lá đã chín, có lá còn sống.
- Điều này gây ra khó khăn cực lớn cho công đoạn tiếp theo (Diệt men/Sao chè). Nếu sao cho lá tươi chín thì lá héo sẽ bị cháy khét. Nếu sao giữ cho lá héo vừa tầm thì lá tươi lại bị sống (còn mùi ngái). Một mẻ trà như vậy coi như thất bại hoàn toàn về mặt phẩm cấp.

Cách nhận biết kỹ thuật làm héo qua chén trà
Nhiều người thường nghĩ việc tìm hiểu quy trình làm héo trà chỉ dành cho những nghệ nhân sản xuất. Nhưng thực tế, với những người yêu trà (trà hữu), hiểu về nó chính là chiếc chìa khóa để thưởng trà sành hơn.
Khi nâng một chén trà lên, bạn không chỉ uống hương vị, mà còn đang thưởng thức cả sự tài hoa và tâm sức của người làm trà. ILOTA xin chia sẻ 3 bí quyết đơn giản giúp bạn “bắt mạch” xem nghệ nhân đã thực hiện kỹ thuật làm héo trà tốt đến đâu:
Nhìn “xác trà” (Bã trà) – Đọc vị quá khứ
Người sành trà không bao giờ vội đổ bã trà đi sau khi uống. Hãy gắp những cánh trà đã nở bung ra đĩa và quan sát, chúng sẽ kể cho bạn nghe về “cuộc đời” của mình.
-
Trà ngon (Làm héo chuẩn): Bã trà còn khá nguyên vẹn, các đường viền lá rõ ràng, đẹp mắt. Khi chạm tay vào, bạn thấy lá mềm mại, dẻo dai như lụa. Điều này chứng tỏ lá trà đã được làm héo trà đủ độ, giúp lá dẻo dai trước khi bị vò, nên cấu trúc lá được bảo toàn.
-
Trà kém (Làm héo lỗi): Bã trà nát bươm, vụn vặt, màu xanh loang lổ chỗ đậm chỗ nhạt. Đây là dấu hiệu của việc lá trà còn quá tươi (giòn) đã bị đem đi vò, hoặc quy trình đảo trộn quá thô bạo khiến lá bị tổn thương nặng nề.
Ngửi hương – Nghe mùi của sự kiên nhẫn
Hương thơm là yếu tố tố cáo rõ nhất sự vội vàng hay cẩn trọng của người làm nghề.
-
Mùi ngái (Mùi cỏ cắt): Nếu đưa chén trà lên mũi mà bạn thấy mùi hăng hăng giống như cỏ vừa cắt ngoài vườn, đó là dấu hiệu của trà “non héo”. Nghĩa là người làm trà đã quá vội vã, cắt ngắn thời gian héo khiến hương thơm chưa kịp hình thành.
-
Mùi chua hoặc mùi ủng: Đây là lỗi rất nặng. Nó cho thấy trà đã bị ủ đống quá dày, nhiệt độ bên trong khối lá tăng cao gây hấp hơi (như rau bị ôi).
-
Hương chuẩn: Trà phải có hương thơm thuần khiết (hương cốm, hương hoa lan, hay hương quả chín tùy loại). Đó là minh chứng cho việc tại sao phải làm héo trà trong môi trường thoáng khí và nhiệt độ mát mẻ.
Thử vị – Cảm nhận sự chuyển hóa
Đỉnh cao của việc làm héo nằm ở hậu vị (vị ngọt đọng lại sau khi uống).
-
Vị chuẩn: Khi uống, bạn có thể cảm thấy chút chát nhẹ ban đầu, nhưng ngay sau đó khoang miệng tràn ngập vị ngọt dịu và sâu lắng. Sự chuyển đổi từ “chát” sang “ngọt” này không phải ngẫu nhiên. Nó là kết quả của việc các chất đắng (protein, polyphenol) đã được chuyển hóa thành vị ngọt (axit amin) một cách hoàn hảo trong quá trình lá trà nằm nghỉ ngơi (làm héo).
-
Vị lỗi: Nếu vị chát đắng gắt mãi không tan, hoặc nước trà nhạt thếch, chứng tỏ quá trình biến đổi hóa học bên trong lá đã thất bại do làm héo sai cách.

Kết luận
Khép lại hành trình tìm hiểu, có thể thấy quy trình làm héo trà không đơn thuần chỉ là việc làm mất nước hay một thao tác kỹ thuật khô khan. Đó thực sự là một “khoảng lặng” đầy nghệ thuật, là sự nhẫn nại cần thiết của con người để nhường chỗ cho thiên nhiên tự cất tiếng nói.
Hiểu được tại sao phải làm héo trà, chúng ta mới thấu hiểu được giá trị của sự chờ đợi. Tại ILOTA, chúng tôi luôn tâm niệm rằng, dù áp dụng kỹ thuật làm héo trà truyền thống hay hiện đại, thì cốt lõi vẫn là sự tôn trọng tuyệt đối quy luật tự nhiên. Chỉ khi được “nghỉ ngơi” đúng nghĩa, những búp trà Shan Tuyết cổ thụ mới có cơ hội đánh thức nội chất, phô diễn trọn vẹn sự hùng vĩ và hương thơm hoang sơ của núi rừng Tây Bắc trong từng giọt nước.
Hy vọng những chia sẻ này đã giúp bạn có thêm một góc nhìn sâu sắc nhưng gần gũi về công đoạn Làm héo trà – bước khởi đầu thầm lặng nhưng quyết định cả “số phận” hương vị của một ấm trà ngon.
Vụ Xuân chỉ đến một lần – Đừng lỡ hẹn với hương vị tinh khôi nhất năm!” Những búp Shan Tuyết ngậm sương vừa qua quy trình làm héo chuẩn mực đang đợi người tri kỷ. Số lượng thu hái tự nhiên cực kỳ giới hạn. [Sở hữu ngay trước khi mùa trà đi qua!]
ILOTA – Xưởng sản xuất Cà phê & Trà
Địa chỉ: Biệt thự 3, ngõ 2A Chế Lan Viên, phường Đông Ngạc, Hà Nội.
Zalo: 0989 099 033 (Mr Thắng)
Website: ilota.vn
Facebook: ILOTA Coffee and Tea