Kiến thức, Cà phê, Cộng đồng cà phê

TDS là gì? Chìa khóa “vô hình” quyết định hương vị ly cà phê

tds-la-gi

TDS là gì trong cà phê và vì sao cùng một hạt nhưng ly cà phê lúc ngon lúc nhạt?

Trong thế giới của những người yêu cà phê, sự ổn định (consistency) chính là “chén thánh” mà ai cũng muốn chinh phục. Bạn đã bao giờ tự hỏi: Tại sao cùng một loại hạt, cùng một chiếc phin, cùng một lượng nước, nhưng ly cà phê hôm nay lại nhạt nhẽo như nước lã, trong khi hôm qua lại đậm đà, sánh mịn đến ngỡ ngàng?

Nhiều người vội vàng đổ lỗi cho chất lượng hạt hay tay nghề “xuống phong độ”, nhưng thực tế, thủ phạm thường là một yếu tố mà mắt thường không thể nhìn thấy. Đó là TDS (Total Dissolved Solids) – Tổng chất rắn hòa tan. Hiểu về TDS không chỉ giúp bạn giải mã bí ẩn của ly cà phê nhạt, mà còn trao cho bạn chiếc chìa khóa để kiểm soát hoàn toàn hương vị trong mỗi lần pha.

tds-la-gi

TDS là gì? Bản chất hóa học và vai trò trong chiết xuất cà phê

Trong thế giới khoa học cà phê, TDS là một trong những chỉ số cơ bản nhất nhưng cũng dễ gây hiểu lầm nhất. Để trả lời chính xác TDS là gì, chúng ta cần nhìn sâu vào cấu trúc phân tử của ly nước bạn đang uống.

TDS là viết tắt của Total Dissolved Solids, dịch sang tiếng Việt là tổng chất rắn hòa tan. Nếu tưởng tượng ly cà phê là một hồ bơi lớn (dung môi là nước), thì TDS chính là “tổng dân số” đang bơi trong hồ đó. Con số này biểu thị tổng lượng ion mang điện tích, bao gồm muối, khoáng chất hoặc kim loại hòa tan trong một thể tích nước nhất định.

Trong ngữ cảnh của cà phê, “dân số” này bao gồm hai nhóm chính đã được nước lôi ra khỏi cấu trúc hạt:

  • Nhóm hữu cơ: Gồm các loại đường tự nhiên (tạo vị ngọt), axit hữu cơ (tạo vị chua hoa quả), caffeine (tạo độ đắng và tỉnh táo), lipid (dầu cà phê) và melanoidins (chất tạo màu nâu và độ sánh).

  • Nhóm vô cơ: Các khoáng chất vi lượng như magie, canxi có sẵn trong nguồn nước hoặc từ hạt cà phê.

Đơn vị đo lường phổ biến là mg/L (miligam trên lít) hoặc ppm (phần triệu). Riêng với dung dịch cà phê chiết xuất, người ta thường quy đổi sang đơn vị phần trăm (%). Ví dụ: TDS 1.35% nghĩa là trong ly cà phê đó có 98.65% là nước và 1.35% là chất rắn từ cà phê.

tds-la-gi

Phân biệt TDS nước pha cà phê và TDS dịch cà phê

Để không bị nhầm lẫn, chúng ta cần tách biệt hai khái niệm hoàn toàn khác nhau: TDS của nước đầu vào và TDS của ly cà phê đầu ra.

TDS nước pha cà phê (Nước đầu vào)

Nước chiếm đến 98-99% ly cà phê của bạn, vì vậy chất lượng nước quyết định rất lớn đến hương vị.

  • Nước tinh khiết/nước cất (TDS gần bằng 0): Nhiều người lầm tưởng nước càng sạch càng tốt. Thực tế, nước có TDS quá thấp (nước mềm) sẽ thiếu các ion khoáng (như Magie, Canxi) làm chất xúc tác để “kéo” hương vị ra khỏi hạt. Cà phê pha bằng nước cất thường có vị chua gắt, mỏng và thiếu chiều sâu.

  • Nước cứng (TDS quá cao): Nước chứa quá nhiều khoáng chất sẽ giống như một “chiếc xe buýt đã chật chỗ”, không còn không gian để chứa thêm hương vị từ cà phê. Ly cà phê sẽ có vị nặng nề, đắng và mất đi các nốt hương thanh thoát.

  • Chỉ số lý tưởng: Theo Hiệp hội Cà phê Đặc sản (SCA), TDS nước pha cà phê lý tưởng nên nằm trong khoảng 75 – 175 ppm. Đây là ngưỡng cân bằng để nước vừa sạch, vừa có đủ khoáng chất hỗ trợ quá trình chiết xuất.

Chỉ số TDS an toàn trong nước uống

Ngoài hương vị, chúng ta cần quan tâm đến sức khỏe. Theo quy chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và quy chuẩn Việt Nam, chỉ số TDS an toàn đối với nước uống trực tiếp thường không vượt quá 1000 ppm (lý tưởng là dưới 500 ppm). Nếu TDS vượt quá ngưỡng này, nước có thể chứa các kim loại nặng hoặc muối hòa tan có hại, không nên sử dụng để uống hay pha chế.

tds-la-gi

TDS trong ly cà phê thành phẩm (Đầu ra)

Khi nói đến ly cà phê đã pha xong, TDS đại diện cho cường độ (Strength) hay độ đậm đặc của thức uống.

  • Cà phê pha thủ công (Pour Over/Drip): Mức TDS tiêu chuẩn thường dao động từ 1.15% đến 1.45%.

  • Espresso: Do sử dụng áp suất cao để ép tinh chất, TDS của Espresso rất cao, thường từ 8% đến 12%.

Góc nhìn của ILOTA: Đừng đánh đồng TDS cao với cà phê ngon

Một sai lầm phổ biến của người mới tìm hiểu là cho rằng TDS càng cao thì cà phê càng “chất”. Điều này hoàn toàn không chính xác dưới góc độ khoa học cảm quan.

TDS chỉ cho biết ly cà phê đó “đậm” (nhiều chất hòa tan) hay “nhạt” (ít chất hòa tan). Nó không cho biết hương vị bên trong là thơm ngon hay cháy khét.

  • Trường hợp 1: Bạn có thể tạo ra một ly cà phê có TDS rất cao bằng cách xay hạt thật mịn và ngâm thật lâu. Nhưng nếu hạt cà phê đó rang kém chất lượng hoặc bị cháy, TDS cao chỉ đồng nghĩa với việc bạn đang uống một ly nước than đắng gắt nồng nặc.

  • Trường hợp 2: Một ly cà phê có TDS thấp hơn nhưng nằm trong “ngưỡng vàng” (1.25 – 1.35%) và được chiết xuất từ hạt rang đúng profile sẽ cho cảm giác uống dễ chịu, hậu vị ngọt ngào và các tầng hương hoa quả rõ nét (Tea-like).

Vì vậy, tại ILOTA, chúng tôi luôn sử dụng TDS như một công cụ đo lường để kiểm soát sự ổn định (consistency), chứ không coi đó là thước đo duy nhất của sự ngon miệng. Một ly cà phê hoàn hảo là sự cân bằng giữa độ đậm (TDS) và tỷ lệ chiết xuất (Extraction Yield).

tds-la-gi

Vai trò nền tảng của TDS trong nước pha cà phê (Water TDS)

Trước khi bàn về chất lượng của ly cà phê thành phẩm, chúng ta bắt buộc phải xem xét đến yếu tố chiếm 98-99% thể tích của nó: Nước.

Trong khoa học chiết xuất, nước không chỉ là dung môi thụ động để chứa cà phê. Nước là một tác nhân hóa học chủ động. Để hiểu tại sao ly cà phê ở quán lại ngon hơn pha tại nhà dù dùng cùng một loại hạt, chúng ta cần quay lại định nghĩa cơ bản: TDS là gì trong nguồn nước bạn đang dùng?

Đó là tổng lượng khoáng chất (chủ yếu là Canxi, Magie, Natri…) hòa tan trong nước. Những ion khoáng chất này đóng vai trò như những “chiếc nam châm” năng lượng. Khi nước nóng đi qua bột cà phê, chính các ion này sẽ hút và lôi các hợp chất hương vị ra khỏi hạt. Nếu nước không có TDS (không có nam châm), nó sẽ không thể lấy được hương vị ra một cách hiệu quả.

Phân tích các vùng TDS của nước pha cà phê

Dựa trên các nghiên cứu của Hiệp hội Cà phê Đặc sản (SCA) và thực nghiệm tại ILOTA, chúng tôi chia TDS nước pha cà phê thành 3 vùng chính với các đặc tính hóa học khác nhau:

Vùng nước mềm – Nước quá tinh khiết (TDS < 50 ppm)

Đây thường là nước qua hệ thống lọc RO nhiều cấp hoặc nước cất.

  • Hiện tượng: Nước này quá “đói” khoáng chất. Do thiếu các ion kim loại để cân bằng, nước trở nên rất “hung dữ” về mặt hóa học. Nó sẽ hòa tan mọi thứ nó gặp phải từ hạt cà phê một cách mất kiểm soát.

  • Hệ quả: Dẫn đến hiện tượng chiết xuất quá mức (Over-extraction). Ly cà phê thường có vị chua gắt, chát đắng và cảm giác rất sắc cạnh. Đặc biệt, do thiếu hệ đệm (buffer) từ khoáng chất, độ pH của nước giảm nhanh khiến vị chua trở nên khó chịu. Ly cà phê cũng sẽ bị “phẳng” (flat), thiếu độ dày và sức sống.

Vùng nước cứng – Nước thừa khoáng (TDS > 250 ppm)

Đây thường là nước máy ở một số khu vực có nhiều đá vôi hoặc nước khoáng đóng chai có hàm lượng kiềm cao.

  • Hiện tượng: Hãy tưởng tượng chiếc xe buýt chở hương vị đã chật cứng hành khách (khoáng chất). Nước không còn “chỗ trống” để hòa tan thêm các chất ngon từ cà phê (như axit trái cây hay đường). Bên cạnh đó, hàm lượng Bicarbonate cao trong nước cứng sẽ trung hòa axit tự nhiên của cà phê.

  • Hệ quả: Ly cà phê bị mất đi độ chua sáng (Acidity) – vốn là linh hồn của các dòng Arabica cao cấp. Hương vị trở nên nặng nề, đục, nồng và có cảm giác như mùi phấn viết bảng. Ngoài ra, tổng chất rắn hòa tan quá cao cũng dễ gây đóng cặn vôi, làm hỏng máy pha cà phê của bạn.

Vùng lý tưởng – Điểm ngọt (Target Range)

Theo quy chuẩn SCA, chỉ số TDS an toàn và tối ưu cho việc pha chế nằm trong khoảng 75 – 175 ppm (tốt nhất là quanh mốc 150 ppm).

  • Tại ngưỡng này, lượng ion Magie (Mg2+) và Canxi (Ca2+) vừa đủ để chiết xuất tối đa hương vị ngọt và hương hoa, đồng thời hệ đệm Bicarbonate vừa đủ để giữ cho vị chua thanh thoát mà không bị gắt.

tds-la-gi

Giải pháp kỹ thuật từ ILOTA: Rang may đo theo nguồn nước

ILOTA hiểu rằng, hầu hết người pha cà phê tại nhà (Home Brewers) khó có thể trang bị những hệ thống lọc nước chuyên nghiệp để tinh chỉnh TDS về đúng 150 ppm. Vì vậy, thay vì bắt khách hàng thay đổi nguồn nước, ILOTA chọn cách thay đổi cấu trúc hạt cà phê để thích nghi. Đây là một phần quan trọng trong triết lý “Rang may đo” của ILOTA.

  • Trường hợp bạn dùng nước máy (TDS cao/Nước cứng): Nước cứng gặp khó khăn trong việc thâm nhập vào hạt cà phê. Do đó, ILOTA sẽ điều chỉnh hồ sơ rang (Roast Profile) bằng cách kéo dài thời gian phát triển (Development Time) thêm một chút. Việc này giúp phá vỡ cấu trúc cellulose kỹ hơn, làm tăng độ xốp và độ hòa tan (Solubility) của hạt. Nhờ đó, dù nước có nhiều khoáng, nó vẫn có thể len lỏi vào và lấy được hương vị đậm đà.

  • Trường hợp bạn dùng nước tinh khiết (TDS thấp/Nước mềm): Vì nước này chiết xuất quá nhanh, chúng tôi sẽ thiết kế mẻ rang với cấu trúc hạt “cứng” hơn một chút (giảm độ hòa tan). Điều này kìm hãm tốc độ chiết xuất của nước, ngăn chặn vị chua gắt và giữ lại được sự cân bằng hương vị.

Tóm lại, hiểu được bản chất tổng chất rắn hòa tan trong nước giúp bạn làm chủ 50% sự thành công của ly cà phê. 50% còn lại, hãy để kỹ thuật rang của ILOTA hỗ trợ bạn.

tds-la-gi

TDS nước pha cà phê và mối quan hệ với tỷ lệ chiết xuất

Đây là phần kiến thức quan trọng nhất phân biệt một người pha cà phê theo bản năng và một Barista am hiểu khoa học. Để kiểm soát được hương vị, chúng ta không thể chỉ dựa vào cảm tính mà cần hiểu rõ mối quan hệ giữa hai biến số: TDS (Độ đậm) và Extraction Yield (Tỷ lệ chiết xuất).

Rất nhiều người nhầm lẫn hai khái niệm này là một. Thực tế, chúng là hai mảnh ghép khác nhau của một bức tranh.

Sự khác biệt cốt lõi: Độ đậm và Hiệu suất

Để hiểu TDS là gì trong ngữ cảnh này, hãy tưởng tượng bạn đang nấu một nồi súp.

TDS (Strength – Độ đậm): Trả lời cho câu hỏi “Dung dịch này đặc hay loãng?”. Nó đo lường mật độ của tổng chất rắn hòa tan trong nước.

  • Ví dụ: Espresso là một ly “súp đặc” với TDS rất cao (8-12%). Pour Over là một ly “súp loãng” hơn với TDS thấp (1.2-1.5%).

Extraction Yield (EY – Tỷ lệ chiết xuất): Trả lời cho câu hỏi “Bạn đã lấy được bao nhiêu phần trăm chất dinh dưỡng từ nguyên liệu?”.

  • Hạt cà phê có cấu trúc cellulose gỗ không tan (khoảng 70%) và chất tan được (khoảng 30%).
  • Mục tiêu của Barista là lấy được khoảng 18-22% chất tan đó (Tiêu chuẩn vàng của SCA).

Công thức mối liên hệ:

Hai chỉ số này ràng buộc với nhau qua một công thức toán học đơn giản nhưng quyền lực:

Extraction Yield (%) = TDS (%) x Khối lượng nước cà phê (g)/Khối lượng bột cà phê khô (g)

Điều này có nghĩa là: Bạn có thể có một ly cà phê có TDS rất cao (rất đậm) nhưng tỷ lệ chiết xuất lại thấp (bị chua, thiếu chất) nếu bạn dùng quá ít nước.

Biểu đồ tương quan hương vị

Dựa trên nguyên lý này, chúng tôi xây dựng một ma trận hương vị để giúp bạn chẩn đoán lỗi pha chế. Không phải lúc nào TDS cao cũng tốt, và không phải lúc nào TDS thấp cũng là dở.

Chỉ số TDS Cảm nhận hương vị (Sensory Profile) Nguyên nhân khoa học từ Rang & Pha chế
TDS Thấp (< 1.15%) Vị nhạt (Watery/Weak): Cảm giác như nước rửa ly, hậu vị ngắn, thiếu độ dày (body). Tuy nhiên, nếu tỷ lệ chiết xuất tốt, nó có thể mang lại cảm giác thanh nhẹ như trà (Tea-like).

Pha chế: Dùng quá nhiều nước (tỷ lệ pha > 1:17), xay quá thô hoặc nước quá nguội.

Rang: Hạt rang quá nhạt (Under-developed) khiến cấu trúc tế bào quá cứng, nước không thể thâm nhập để hòa tan chất rắn.

TDS Lý Tưởng (1.25 – 1.45%) Cân bằng (Balanced): Vị ngọt rõ nét (Sweetness), axit sáng nhưng không gắt, body tròn trịa và hậu vị kéo dài.

Pha chế: Tỷ lệ pha chuẩn (1:15 – 1:16).

Rang: Quá trình rang đã bẻ gãy cấu trúc cellulose hợp lý, tạo ra đủ lượng đường và Melanoidins hòa tan để tạo độ sánh.

TDS Cao (> 1.5% với pha thủ công) Vị gắt (Intense/Overwhelming): Cảm giác nặng nề, có thể chát xít vòm họng, che lấp các hương hoa tinh tế. Đôi khi gây cảm giác mặn hoặc đắng gắt.

Pha chế: Dùng quá ít nước (tỷ lệ pha < 1:12), xay quá mịn làm tắc nghẽn dòng chảy.

Rang: Hạt rang quá đậm (Dark Roast) hoặc bị lỗi cháy. Nhiệt phân cao tạo ra nhiều chất rắn gốc carbon dễ hòa tan nhưng mang vị đắng.

Ứng dụng thực tế: Điều chỉnh TDS theo nguồn nước

Một yếu tố thường bị bỏ quên ảnh hưởng đến tổng chất rắn hòa tan trong ly cà phê chính là TDS nước pha cà phê.

Như đã đề cập ở phần trước về chỉ số TDS an toàn và lý tưởng cho nước (75-175 ppm), khoáng chất trong nước đóng vai trò là dung môi xúc tác.

  • Nếu bạn dùng nước mềm (ít khoáng) để pha, ly cà phê thành phẩm thường có TDS thấp hơn do khả năng trích ly kém. Lúc này, bạn cần xay mịn hơn hoặc tăng nhiệt độ nước để bù đắp.

  • Nếu bạn dùng nước cứng (nhiều khoáng), TDS của ly cà phê sẽ tăng nhanh. Bạn cần xay thô hơn hoặc giảm nhiệt độ để tránh bị đắng gắt.

Lời khuyên từ ILOTA:

Đừng quá ám ảnh với những con số. Máy đo TDS là công cụ hỗ trợ tuyệt vời để đảm bảo sự ổn định (consistency), nhưng vị giác của bạn mới là quan tòa cuối cùng. Một ly cà phê ngon là khi bạn uống cạn mà vẫn thèm thêm một ngụm nữa, bất kể con số trên màn hình là bao nhiêu.

tds-la-gi

Bí quyết kiểm soát TDS nước pha cà phê

Làm thế nào để một Barista hay một nhà rang xay có thể làm chủ được nồng độ chất hòa tan trong ly cà phê? Câu trả lời không chỉ nằm ở việc cầm chiếc máy đo, mà nằm ở tư duy kiểm soát các biến số vật lý ngay từ khi hạt cà phê còn nằm trong lò rang.

Hiểu rõ bản chất TDS là gì sẽ giúp bạn thao túng được độ đậm nhạt và cảm giác vòm miệng (mouthfeel) theo ý muốn.

Từ khâu Rang: Kiến tạo “Tiềm năng hòa tan” (Solubility)

Một hạt cà phê muốn cho ra chỉ số TDS cao khi pha thì bản thân nó phải có độ hòa tan tốt. Khả năng này không ngẫu nhiên sinh ra, mà được quyết định bởi cấu trúc vật lý và hóa học được hình thành trong quá trình rang.

Tác động của Giai đoạn Phát triển (Development Phase): Đây là giai đoạn tính từ tiếng nổ đầu tiên (First Crack) đến khi kết thúc mẻ rang. Về mặt vật lý, nhiệt độ làm cho hơi nước và khí CO2 phá vỡ cấu trúc cellulose cứng chắc của hạt, tạo thành một mạng lưới rỗng xốp như tổ ong.

  • Cơ chế: Kéo dài thời gian phát triển giúp cấu trúc hạt xốp hơn, giòn hơn. Khi xay, hạt dễ vỡ thành các mảnh nhỏ đều nhau, giúp nước dễ dàng xâm nhập vào các khoang rỗng để lôi các chất rắn ra ngoài. Điều này làm tăng tổng chất rắn hòa tan và body cho ly cà phê.

Tối ưu hóa phản ứng Maillard: Đây là phản ứng hóa học giữa axit amin và đường khử. Sản phẩm quan trọng nhất của nó là Melanoidins – những phân tử lớn màu nâu.

  • Vai trò: Melanoidins đóng vai trò chính tạo nên độ sánh (viscosity) và cảm giác đầy đặn trong khoang miệng. Một hồ sơ rang kiểm soát tốt tốc độ gia nhiệt (RoR) ở giai đoạn này sẽ tạo ra lượng Melanoidins vừa đủ, đảm bảo ly cà phê có TDS lý tưởng mà không bị loãng “như nước lã” hoặc quá đặc gây gắt.

tds-la-gi

Để hiểu hơn về phản ứng Maillard và phản ứng này ảnh hưởng như thế nào đến hương vị cà phê, hãy đọc tại: [Phản ứng Maillard: Bí mật tạo nên hương vị của cà phê]

Từ khâu Pha chế: Điều chỉnh các biến số động

Nếu quá trình rang tạo ra “tiềm năng”, thì pha chế là lúc bạn hiện thực hóa tiềm năng đó. Dưới đây là cách các biến số ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả đo TDS nước pha cà phê cuối cùng:

Tỷ lệ pha (Ratio): Biến số mạnh nhất Đây là cách đơn giản nhất để thay đổi TDS.

  • Nguyên lý: Giảm lượng nước (ví dụ từ tỷ lệ 1:15 xuống 1:12) đồng nghĩa với việc cô đặc dung dịch. Nồng độ chất rắn trên một đơn vị thể tích tăng lên, dẫn đến TDS cao hơn (đậm đà hơn). Ngược lại, pha loãng sẽ làm giảm TDS.

Cỡ xay (Grind Size): Diện tích tiếp xúc

  • Nguyên lý: Xay càng mịn, tổng diện tích bề mặt tiếp xúc của bột cà phê với nước càng lớn. Điều này đẩy nhanh tốc độ hòa tan của các hợp chất.
  • Lưu ý: Xay mịn giúp tăng TDS nhanh chóng nhưng dao hai lưỡi. Nếu quá mịn, nước chảy quá chậm (tắc nghẽn), hòa tan cả những chất gây đắng và chát không mong muốn (Over-extraction).

Nhiệt độ nước: Động năng của dung môi

  • Nguyên lý: Nước nóng cung cấp năng lượng nhiệt lớn hơn, làm các phân tử nước dao động mạnh hơn, từ đó “tấn công” và hòa tan các hợp chất trong cà phê hiệu quả hơn.
  • Ứng dụng: Nước nóng (92-96°C) thường cho TDS cao hơn, phù hợp với hạt rang nhạt (Light Roast) có cấu trúc cứng. Nước nguội hơn (85-90°C) làm giảm tốc độ hòa tan, giúp kiểm soát vị đắng của các loại hạt rang đậm, dù TDS có thể thấp hơn một chút.

tds-la-gi

Lưu ý về nguồn nước đầu vào

Cuối cùng, không thể bỏ qua tầm quan trọng của TDS nước pha cà phê. Nước chiếm hơn 98% thể tích ly cà phê, nên thành phần của nó quyết định rất lớn đến khả năng chiết xuất.

  • Nước quá mềm (TDS thấp): Thiếu khoáng chất xúc tác, khó đạt được TDS cà phê cao và hương vị trọn vẹn.

  • Nước quá cứng (TDS cao): Đã bão hòa khoáng chất, không còn chỗ để hòa tan thêm chất từ cà phê, dễ gây vị đục và nặng nề.

Do đó, để kiểm soát tốt nhất, bạn cần sử dụng nguồn nước lọc có chỉ số TDS an toàn và nằm trong ngưỡng pha chế lý tưởng (75-150 ppm) trước khi tính đến các yếu tố khác.

Kết luận

TDS là một công cụ khoa học tuyệt vời để đảm bảo sự ổn định (consistency) – điều mà ILOTA luôn coi là “Quy chuẩn vàng” trong mọi mẻ rang. Tuy nhiên, con số cuối cùng vẫn phải phục vụ cho vị giác.

Đừng quá ám ảnh việc phải đạt được con số TDS “chuẩn sách giáo khoa”. Hãy dùng nó làm kim chỉ nam, nhưng hãy để lưỡi của bạn làm giám khảo cuối cùng. Một ly cà phê ngon là ly cà phê có TDS phù hợp với khẩu vị của bạn – dù đó là một ly Arabica Sơn La thanh nhẹ hay một ly Phin Đậm sánh đặc.

Tại ILOTA, chúng tôi không chỉ cung cấp hạt cà phê, chúng tôi cung cấp giải pháp hương vị được “may đo” kỹ lưỡng dựa trên khoa học. Nếu bạn vẫn đang loay hoay với việc kiểm soát độ đậm nhạt cho quán của mình, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi.

Bạn đã nắm vững lý thuyết về TDS là gì, nhưng liệu vị giác của bạn đã sẵn sàng để kiểm chứng? Hãy thử ngay dòng cà phê được rang “may đo” của ILOTA để cảm nhận sự cân bằng hoàn hảo giữa độ đậm và hương vị. [Mua ngay để trải nghiệm]

 

ILOTA – Nhà rang Cà phê “May đo” 

Địa chỉ: Biệt thự 3, ngõ 2A Chế Lan Viên, phường Đông Ngạc, Hà Nội.

Zalo: 0989 099 033 (Mr Thắng)

Website: ilota.vn

Facebook: ILOTA Coffee and Tea

author-avatar

Về Thái Vân

Thái Vân là Chuyên gia R&D và Kiểm soát chất lượng (QC) tại ILOTA Coffee & Tea - Nhà rang may đo. Với hơn 5 năm kinh nghiệm thực chiến, Thái Vân chuyên sâu nghiên cứu về Cà phê đặc sản (Special Coffee) và Trà Shan Tuyết cổ thụ. Cô trực tiếp tham gia quy trình thử nếm (Cupping) và phát triển các hồ sơ rang (Roasting Profiles) độc bản cho đối tác F&B. Những kiến thức cô chia sẻ đều được đúc kết từ quá trình vận hành thực tế tại Công ty Cổ phần Thương mại Quốc tế Thái Anh.