Kiến thức, Cộng đồng trà, Trà

Văn hóa trà đá vỉa hè – Di sản đường phố độc nhất vô nhị của người Việt

van-hoa-tra-da-via-he

Từ gốc đa làng quê đến góc phố, văn hóa trà đá vỉa hè là di sản không danh hiệu, nơi người Việt sống chậm, nhìn ngắm và kết nối với nhau.

Mục lục

Có phải bạn từng nghĩ, văn hóa trà của một quốc gia phải nằm trong những trà thất tĩnh mịch, những bộ ấm chén gốm sứ tinh xảo hay những nghi thức pha chế cầu kỳ như Trà đạo Nhật Bản hay Kungfu trà Trung Hoa? Nếu nghĩ vậy, có lẽ bạn đã bỏ lỡ một phần rực rỡ và sống động nhất của văn hóa trà Việt Nam.

Hãy bước ra đường phố Hà Nội vào một buổi trưa hè đổ lửa, hay một buổi sáng mùa thu se lạnh. Bạn sẽ thấy gì? Những tòa cao ốc chọc trời, những quán cà phê máy lạnh sang trọng, nhưng nằm ngay dưới chân chúng, nép mình bên gốc xà cừ hay cột điện, là những chiếc ghế nhựa xanh đỏ, chiếc bàn gỗ sờn màu và những cốc nước màu vàng nâu sóng sánh đá lạnh. Đó là Trà đá vỉa hè.

van-hoa-tra-da-via-he

Trà đá vỉa hè: Di sản không danh hiệu trong tâm thức người Việt

Nếu lật tìm trong các cuốn từ điển bách khoa hay tài liệu thực vật học, bạn sẽ chỉ tìm thấy định nghĩa về cây trà, về trà xanh hay trà đen. Bạn sẽ tuyệt nhiên không tìm thấy khái niệm trà đá vỉa hè. Bởi lẽ, đây không phải là tên một giống cây, cũng chẳng đơn thuần là một công thức pha chế. Nó là một nếp sống.

Một không gian xã hội của nhân dân

Trà đá vỉa hè thực chất là sự tổng hòa của ba yếu tố không thể tách rời: Không gian mở của đường phố, thức uống bình dân pha loãng với đá, và quan trọng nhất là sự kết nối cộng đồng thông qua những câu chuyện.

Nếu như trà quán của người Trung Hoa xưa là nơi lui tới của giới thương nhân và sĩ phu, thì quán nước của Việt Nam đích thực là chốn nương náu của nhân dân.

Câu nói ấy đúng trọn vẹn với trà đá vỉa hè Hà Nội ngày nay. Đó là một không gian không có kết cấu cố định, không tường vách ngăn chia, không cửa kính máy lạnh. Người ngồi uống trà là một phần của đường phố. Họ hít thở bầu không khí bụi bặm, nghe tiếng còi xe inh ỏi và cảm nhận trực tiếp nhịp đập hối hả của đô thị. Chính cái không gian “bụi” ấy tạo nên sự thoải mái mà không quán xá sang trọng nào có được.

van-hoa-tra-da-via-he

Biểu tượng của sự bình đẳng trên ghế nhựa

Ở những nhà hàng đắt tiền, vị trí ngồi hay loại ghế có thể ngầm phân định địa vị của bạn. Nhưng tại các quán trà đá vỉa hè, mọi chiếc ghế nhựa xanh đỏ đều thấp và cao bằng nhau.

Đây là nơi hiếm hoi mà ranh giới giai cấp bị xóa nhòa một cách tự nhiên nhất:

  • Một ông giám đốc thắt cà vạt chỉnh tề.

  • Một bác xe ôm lấm lem dầu mỡ.

  • Một cô sinh viên đang tranh thủ ôn bài.

  • Một anh công chức trốn việc ra rít bi thuốc lào.

Tất cả họ ngồi chung một chiếc bàn, uống cùng một loại nước giá vài nghìn đồng, và đôi khi cùng tham gia vào một hội trà đá chém gió sôi nổi về cùng một chủ đề thời sự. Tại đây, người ta cởi bỏ những chiếc mặt nạ xã hội, gác lại danh xưng hay chức tước để trở về với con người chân chất, trần trụi nhất của mình. Văn hóa trà đá vỉa hè vì thế mà trở nên đẹp đẽ, phóng khoáng và đậm tình người.

van-hoa-tra-da-via-he

Ngược dòng lịch sử: Từ gốc đa làng quê đến góc phố thị

Để hiểu thấu đáo về ly trà đá vỉa hè Hà Nội ngày nay, chúng ta không thể chỉ nhìn vào hiện tại. Hãy cùng quay ngược thời gian, lần theo dấu vết “gen” văn hóa uống nước của người Việt để thấy được sự chuyển mình thú vị từ nông thôn ra thành thị.

Tiền thân: Văn hóa chè tươi và quán nước đầu làng

Trước khi những tòa nhà cao tầng mọc lên, đơn vị hành chính cơ bản và thân thuộc nhất của người Việt là “làng”. Thời ấy, trung tâm giao tiếp của cộng đồng không phải là quán cà phê hay phòng họp, mà chính là dưới bóng gốc đa, bên bến nước hay mái sân đình.

Ở những vị trí đắc địa đó, bao giờ cũng có một quán nước nhỏ của một bà cụ móm mém với nồi nước chè xanh (chè tươi) lúc nào cũng bốc khói nghi ngút. Bát nước chè xanh nấu từ lá tươi nguyên chất, có màu xanh vàng óng, vị chát đượm và hậu ngọt sâu là thứ nước uống duy nhất gắn kết cộng đồng nông nghiệp thời bấy giờ.

Người nông dân uống bát chè để giải cơn khát sau giờ làm đồng nắng nôi, người đi đường ghé vào nghỉ chân, còn trai gái trong làng lấy cớ uống nước để hò hẹn. Có thể nói, văn hóa trà đá vỉa hè ngày nay chính là sự “tiến hóa” của quán nước gốc đa năm xưa. Dù không gian đã chuyển từ cổng làng ra cột điện, gốc cây nơi phố thị, nhưng chức năng kết nối cộng đồng thì vẫn vẹn nguyên như thuở ban đầu.

van-hoa-tra-da-via-he

Thời bao cấp: Ký ức về ấm chè hạt mít và vị chát đậm đà

Giai đoạn từ năm 1975 đến 1986 là thời kỳ khó khăn chung của cả nước, nhưng cũng chính giai đoạn này đã định hình nên tính cách bình dân và gu thưởng thức đặc trưng của trà đá vỉa hè sau này.

Thời bao cấp, trà là mặt hàng vô cùng khan hiếm và thường chỉ được phân phối theo tiêu chuẩn tem phiếu. Loại trà phổ biến nhất lúc bấy giờ là trà bồm, trà cám (những loại trà vụn, phẩm cấp thấp, nhiều cọng già). Các quán nước vỉa hè thời này chủ yếu phục vụ trà nóng được ủ trong những chiếc ấm giỏ tích đệm bông dày cộp để giữ nhiệt. Nước trà được rót ra những chiếc chén mắt trâu hoặc chén hạt mít bé xíu.

Khách hàng – từ công chức đến người lao động – thường ngồi xổm trên gạch, rít bi thuốc lào và bàn chuyện thế sự. Chính sự thiếu thốn vật chất đã tạo nên một thói quen thưởng thức: trà cần phải pha thật đặc, thật chát để bù đắp cho chất lượng và số lượng hạn chế. Cái gu “uống là phải đậm” ấy đã trở thành tiền đề cho cách pha chế trà đá vỉa hè Hà Nội đậm đà sau này.

Tuy nhiên, để thực sự hiểu được cái “hồn” của trà vỉa hè hôm nay, chúng ta không thể quên đi “người tiền nhiệm” vĩ đại của nó: Chiếc ấm tích ủ trong giỏ tre. Bạn hãy đọc ngay tại: [Chè xanh Việt Nam và Ấm chè tích: Hồn quê, Quốc hồn và niềm tự hào cần gìn giữ]

van-hoa-tra-da-via-he

Thập niên 90: Cuộc cách mạng của đá lạnh và sự bùng nổ

Sự ra đời thực sự của khái niệm trà đá vỉa hè gắn liền với hai cột mốc lịch sử quan trọng vào cuối thế kỷ 20, đánh dấu sự chuyển mình của cả một xã hội.

Đầu tiên là chính sách Đổi Mới (1986). Nền kinh tế mở cửa khiến dòng người từ các vùng quê ồ ạt đổ về thành thị để mưu sinh. Nhịp sống Hà Nội và các đô thị lớn trở nên hối hả, gấp gáp hơn bao giờ hết. Người lao động, cánh xe ôm hay sinh viên không còn nhiều thời gian để nhâm nhi, thổi phù phù từng chén trà nóng bỏng rát lưỡi nữa.

Thứ hai là sự phổ biến của tủ lạnh và đá cây công nghiệp. Trước những năm 90, nước đá là thứ xa xỉ phẩm. Nhưng khi điện lưới ổn định, công nghệ làm đá tràn ngập, viên đá lạnh trở nên rẻ bèo và dễ kiếm.

Sự kết hợp giữa nhu cầu “giải khát nhanh – rẻ – tiện” của tầng lớp lao động bình dân và nguồn nguyên liệu đá lạnh sẵn có đã chính thức khai sinh ra văn hóa trà đá vỉa hè. Người bán thay những chiếc chén hạt mít bé xíu bằng những chiếc cốc thủy tinh lớn (loại cốc vại bia hơi hoặc cốc Liên Xô cũ trầy xước). Thay vì uống nóng, họ dội nước trà đặc sánh vào chiếc cốc đầy ắp đá lạnh.

Một cuộc cách mạng diễn ra âm thầm nhưng mạnh mẽ: Trà từ một thức uống để “thưởng thức” chậm rãi chuyển thành thức uống để “giải khát” tức thì. Và từ đó, những tụ điểm trà đá chém gió bắt đầu mọc lên như nấm sau mưa, chính thức đăng quang ngôi vương của ẩm thực đường phố.

Bản đồ văn hóa: Sự khác biệt Bắc – Nam qua ly trà đá

ILOTA nhận thấy một điều vô cùng thú vị: dù cùng mang tên là trà đá, nhưng cách người Bắc và người Nam “đối đãi” với thức uống này lại hoàn toàn khác biệt. Ly trà đơn sơ ấy vô tình trở thành tấm gương phản chiếu chân thực nhất tính cách và nếp sống của con người mỗi vùng miền.

Trà đá Hà Nội: Cái thú thưởng thức và sự tinh tế trong xô bồ

Người Hà Nội vốn kỹ tính trong ăn uống, và cái sự kỹ tính ấy lan ra cả vỉa hè. Dù ngồi trên ghế nhựa thấp, giữa tiếng còi xe ồn ào, người thủ đô vẫn giữ cho mình một chút cốt cách kẻ sĩ Bắc Hà trong cách uống.

Về hương vị: Trà đá vỉa hè Hà Nội nổi tiếng là “nặng đô”. Các chủ quán thường sử dụng trà mạn (trà xanh khô) vùng Tân Cương (Thái Nguyên) hoặc Phú Thọ, thường là loại trà tấm, trà bồm nhưng phải đảm bảo độ đậm. Trà được hãm rất kỹ, nước phải có màu vàng sánh hoặc xanh nhẹ. Khi uống, cái vị chát gắt lập tức bám lấy đầu lưỡi, gây kích thích mạnh, rồi sau đó mới để lại vị ngọt hậu sâu lắng trong cổ họng. Người Bắc thích cái cảm giác “say” nhè nhẹ của trà, thích cái vị chát đắng ấy để tỉnh táo, kể cả khi uống lạnh.

Về cách thưởng thức: Với người Hà Nội, đi uống trà đá vỉa hè không đơn thuần là để giải khát. Đó là một cái cớ để gặp gỡ, để sống chậm lại một chút. Cốc trà là chất xúc tác cho những câu chuyện trà đá chém gió không hồi kết. Họ uống từng ngụm nhỏ, nhâm nhi để cảm nhận vị trà tan trong miệng, mắt ngắm nhìn phố phường trôi qua.

Dư vị đi kèm: Văn hóa trà đá vỉa hè tại thủ đô không bao giờ đứng một mình. Nó là một bản hòa tấu của vị giác và thính giác. Đi kèm với cốc trà chát đắng luôn là vị ngọt bùi của thanh kẹo lạc, chiếc kẹo dồi, và đặc biệt là đĩa hạt hướng dương. Tiếng tách hạt tí tách vui tai cùng tiếng rít thuốc lào giòn tan đã trở thành thứ “âm nhạc nền” đặc trưng, tạo nên hồn cốt của phố phường Hà Nội.

van-hoa-tra-da-via-he

Trà đá Sài Gòn: Sự hào sảng và triết lý “nghĩa tình miễn phí”

Nếu như ở Hà Nội, trà đá là một dịch vụ kinh doanh, một thói quen sinh hoạt, thì khi vào đến Sài Gòn, ly trà đá lại hiện thân cho tính cách hào sảng, bao dung của vùng đất phương Nam.

Về hương vị: Khác hẳn với vị chát gắt của miền Bắc, trà đá trong Nam thường được pha rất loãng. Nguyên liệu chính là các loại trà ướp hương (trà lài, trà sen, trà dứa) hay còn gọi là trà hương. Ly trà có màu vàng rất nhạt, vị trà nhẹ tênh, chủ yếu nổi bật mùi thơm nồng nàn của hương liệu và cảm giác mát lạnh. Do khí hậu nắng nóng quanh năm, người Sài Gòn cần một thức uống để bù nước liên tục chứ không phải để thưởng thức vị chát, nên ly trà thường rất lớn (thường là ly cối) và nhiều đá.

Văn hóa trà đá miễn phí: Đây là nét đẹp nhân văn nhất khiến ai đến Sài Gòn cũng phải ấm lòng. Trên khắp các nẻo đường, bạn dễ dàng bắt gặp những bình nước inox to đùng, sạch sẽ đặt ngay ngắn trên vỉa hè kèm theo dòng chữ “Trà đá miễn phí”.

Đó là món quà của người dân dành tặng cho những người lao động nghèo, những bác xe ôm hay người bán vé số. Ai cũng có thể ghé vào rót uống, không cần xin phép, không cần cảm ơn, và tuyệt nhiên không phải trả tiền. Người Sài Gòn uống trà đá nhanh, uống một hơi dài để xua tan cái nắng nhiệt đới, rồi lại hối hả tiếp tục cuộc mưu sinh. Với họ, ly trà đá vỉa hè là sự sẻ chia nghĩa tình giữa chốn phồn hoa đô hội.

van-hoa-tra-da-via-he

Văn hóa Trà đá hai miền

Đặc điểm Trà đá vỉa hè (Hà Nội & Miền Bắc) Trà đá vỉa hè (Sài Gòn & Miền Nam)
Vai trò xã hội Nơi tụ tập, giao lưu, bàn chuyện thế sự (“Quốc hội vỉa hè”). Trạm dừng chân, tiếp nước, thể hiện lòng hảo tâm.
Không gian Cố định, thường lấn chiếm vỉa hè, có bàn ghế đàng hoàng. Linh hoạt, xe đẩy hoặc bình nước đặt vệ đường.
Tâm thế người uống Ngồi lâu, “chém gió”, quan sát, suy tư. Uống nhanh, giải khát, vội vã.
Món ăn kèm Hướng dương, nem chua, kẹo lạc, thuốc lào. Bánh tráng trộn, cơm tấm (uống kèm bữa ăn).
Tính chất kinh tế Là một nghề mưu sinh, một nét văn hóa kinh doanh nhỏ lẻ. Thường là phục vụ kèm (trong quán cơm/cafe) hoặc từ thiện.

Giải mã: Tại sao lại là “Trà đá chém gió” và huyền thoại “Thông tấn xã vỉa hè”?

Có bao giờ bạn tự hỏi, tại sao cụm từ “chém gió” lại luôn đi đôi với trà đá mà ít khi ghép với cà phê hay sinh tố? Và tại sao một quán nước tuềnh toàng lại được ví von là một “cơ quan thông tấn”? Câu trả lời nằm ở chính nhu cầu kết nối của con người trong xã hội hiện đại.

“Chém gió” – Nhu cầu xả hơi của người thành thị

Trong ngôn ngữ mạng và đời sống thường ngày, thuật ngữ “chém gió” không mang nghĩa tiêu cực là nói dối hay lừa lọc. Nó là cách nói chuyện phóng khoáng, hài hước, đôi khi cường điệu hóa câu chuyện lên một chút để tạo tiếng cười sảng khoái.

Tại sao lại là trà đá chém gió? Nếu cà phê thường gắn liền với sự trầm tư, suy ngẫm hay những cuộc bàn thảo công việc nghiêm túc, thì trà đá vỉa hè lại là thánh địa của những câu chuyện “vô thưởng vô phạt”.

Giữa những áp lực nghẹt thở của cơm áo gạo tiền, của những hạn chót (deadline) nơi công sở, con người ta thèm khát một nơi để “xả” hết những căng thẳng đó ra ngoài. Quán trà đá với chi phí cực thấp (chỉ vài nghìn đồng một cốc) và không gian vỉa hè thoáng đãng chính là nơi lý tưởng nhất.

Tại đây, người ta không cần giữ kẽ, không sợ bị đánh giá xem mình ăn mặc thế nào hay nói năng có chuẩn mực không. Họ có thể cười to, nói lớn, vung tay múa chân thoải mái. Chính cái không gian bình dân của trà đá vỉa hè Hà Nội đã kích thích nhu cầu giao tiếp tự nhiên, khiến những câu chuyện trở nên rôm rả, bay bổng hơn – và thế là “chém gió” ra đời.

van-hoa-tra-da-via-he

Thông tấn xã vỉa hè – Mạng xã hội bằng… miệng

Trước khi Facebook hay Zalo xuất hiện và thống trị thế giới ảo, thì các quán trà đá vỉa hè chính là mạng xã hội lớn nhất và hiệu quả nhất trong thế giới thực tại Việt Nam. Người ta còn gọi vui đây là “Thông tấn xã vỉa hè” vì tốc độ lan truyền tin tức nhanh đến chóng mặt.

Bà chủ quán – “Admin” quyền lực nhất

Trong cái mạng xã hội thủ công này, bà hàng nước chính là người quản trị viên (admin) nắm giữ nhiều dữ liệu nhất. Bà ngồi đó cả ngày, quan sát và lắng nghe mọi thứ. Bà biết rõ nhà ông A ở ngõ trong mới mua chiếc xe gì, cô B đầu xóm mới lấy chồng ở đâu, hay giá đất khu này đang rục rịch tăng hay giảm.

Khách đến uống nước không chỉ để giải khát, mà còn để “cập nhật” những thông tin nóng hổi này. Dù độ xác thực của những nguồn tin này đôi khi cần phải kiểm chứng (người ta hay gọi là “tin vịt”), nhưng nó phản ánh sự quan tâm của cộng đồng đối với đời sống của nhau.

Tính cộng đồng làng xã giữa lòng phố

Dưới góc nhìn văn hóa của ILOTA, hiện tượng này là minh chứng rõ nét cho thấy tính cộng đồng làng xã vẫn chảy ngầm mạnh mẽ trong lòng đô thị hiện đại. Người Việt vốn sợ sự cô đơn, sợ bị tách biệt khỏi tập thể.

Những quán trà đá, với những câu chuyện vụn vặt đời thường, chính là sợi dây vô hình kết nối những con người xa lạ lại với nhau. Nó giúp người dân đô thị tìm thấy cảm giác “thuộc về” một cộng đồng, xua tan đi sự lạnh lẽo, xa cách của những bức tường bê tông và cửa kính đóng kín. Đó chính là lý do khiến văn hóa trà đá vỉa hè trường tồn, bất chấp sự thay đổi của thời gian.

van-hoa-tra-da-via-he

Trà đá vỉa hè: Nguồn cảm hứng trong văn học và nghệ thuật

Sức ảnh hưởng của văn hóa trà đá vỉa hè lớn đến mức nó không còn dừng lại ở một thói quen sinh hoạt đời thường, mà đã bước vào thơ ca, nhạc họa như một “chứng nhân” của lịch sử và là một mảnh ghép không thể thiếu của bức tranh đô thị. Đối với giới văn nghệ sĩ, góc quán nhỏ bên đường chính là nơi lưu giữ hồn cốt mộc mạc nhất của phố phường.

Trong văn học: Những dấu chấm câu của đường phố

Nhiều nhà văn, nhà báo nặng lòng với thủ đô như Nguyễn Ngọc Tiến hay nhà văn Băng Sơn đã dành những trang viết đầy hoài niệm và trân trọng cho các quán trà đá vỉa hè Hà Nội.

Dưới ngòi bút của họ, những quán nước nép mình dưới tán cây xà cừ hay bên hông những ngôi biệt thự cổ không chỉ là nơi bán nước. Họ ví von quán trà đá như những “dấu chấm câu” cần thiết của một bài văn dài. Nếu dòng xe cộ ngược xuôi ngoài kia là những câu văn hối hả, vội vã chạy theo cơm áo gạo tiền, thì quán trà là nơi người ta dừng lại để ngắt nghỉ, để lấy hơi.

Đó là những khoảng lặng quý giá. Tại đó, thời gian như trôi chậm lại bên chén nước chát nhẹ và làn khói thuốc lào bảng lảng. Những câu chuyện trà đá chém gió không đầu không cuối trở thành chất liệu sống động cho các tác phẩm tùy bút, phản ánh chân thực tâm tư, tình cảm của tầng lớp bình dân.

Phan Bội Châu đã viết: “Trà ơi, còn nước là vinh hạnh / Cháy lưỡi khô môi thảm những ai?”, cho thấy trà là thức uống gần gũi, là “vinh hạnh” trong hoàn cảnh khó khăn, gắn liền với đời sống.

van-hoa-tra-da-via-he

Trong âm nhạc và nghệ thuật: Chất “bụi” và cái tình của phố

Nếu văn học nhìn trà đá bằng con mắt chiêm nghiệm, thì âm nhạc và nghệ thuật thị giác lại khai thác nó ở góc độ cá tính và sự tương phản.

 “Xẩm trà đá” – Sự kết hợp giữa loại hình nghệ thuật dân gian truyền thống và không gian hiện đại, nơi nhạc sĩ Nguyễn Quang Long đưa các vấn đề thời sự vào câu hát xẩm, biểu diễn ở các không gian thoáng mát, bình dị.

Hình ảnh trà đá vỉa hè xuất hiện ngày càng nhiều trong các video âm nhạc, lời bài hát (từ Pop đến Rap/Hip-hop) và các bộ ảnh đường phố. Các nghệ sĩ trẻ xem đây là một nét nhận diện thương hiệu của Hà Nội. Nó đại diện cho sự “ngầu” một cách tự nhiên, bụi bặm nhưng đầy chất tình.

Giữa sự mọc lên ồ ạt của những tòa nhà chọc trời, những trung tâm thương mại hào nhoáng và xa hoa, hình ảnh chiếc ghế nhựa cũ kỹ và cốc trà đá 3.000 đồng trở thành một biểu tượng đối lập thú vị. Nó nhắc nhở người ta về một thành phố vẫn còn giữ được sự giản dị, gần gũi. Trà đá vỉa hè là nơi mà mọi vỏ bọc hào nhoáng được cởi bỏ, chỉ còn lại sự chân thành giữa người với người.

Tóm lại

Có thể nói, dù không được vinh danh trong các bảo tàng, nhưng trà đá vỉa hè đã có một vị trí vững chắc trong “bảo tàng tâm thức” của người Việt. Nó là nguồn cảm hứng bất tận, là phông nền cho biết bao câu chuyện tình yêu, tình bạn và cả những trăn trở của cuộc đời, góp phần tạo nên một văn hóa trà đá vỉa hè đậm đà bản sắc Việt Nam.

Ý nghĩa của ly trà đá trong việc định hình nếp sống người Việt

Không quá lời khi nói rằng, trà đá vỉa hè tuy đơn sơ nhưng đã âm thầm góp phần định hình nên tính cách và phong thái sống của người Việt hiện đại. Nó len lỏi vào tâm thức, dạy chúng ta cách ứng xử với phố phường và với cả chính mình theo những cách rất riêng.

van-hoa-tra-da-via-he

Lối sống mở và khả năng thích nghi linh hoạt

Người Việt vốn không ưa sự gò bó hay khép kín sau những bức tường dày và cửa kính máy lạnh. Tâm thức người Việt vẫn luôn hướng ra bên ngoài, thích nhìn ngắm phố xá và ưa chuộng sự va chạm xã hội. Quán trà đá chính là không gian thỏa mãn nhu cầu đó.

Văn hóa trà đá vỉa hè còn là bài học sống động về sự linh hoạt (flexibility) – một đặc tính nổi trội của cư dân đô thị. Hãy nhìn cách một quán trà tồn tại: Trời nắng gắt thì cả chủ lẫn khách kéo ghế tìm bóng cây, trời đổ mưa rào thì chạy vội vào mái hiên trú tạm, và đôi khi thấy bóng dáng trật tự phường đi dẹp vỉa hè thì tất cả nhanh chóng bê bàn ghế “tản cư”. Sự cơ động, tùy biến và dễ dàng thích nghi với mọi hoàn cảnh ấy đã trở thành một nét cá tính đặc trưng, phản ánh sự dẻo dai của con người nơi đây.

Triết lý sống chậm giữa thế giới vội vã

Trà đá ra đời để phục vụ nhu cầu giải khát nhanh, nhưng có một nghịch lý thú vị là người ta lại thường ngồi ở quán rất lâu.

Trong nhịp sống hối hả của cơm áo gạo tiền, quán trà đá vỉa hè Hà Nội đóng vai trò như một “nút tạm dừng”. Chỉ với 3.000 đồng, người ta có thể mua được 30 phút bình yên. Ngồi trên chiếc ghế nhựa thấp, nhấp ngụm trà chát, nhìn dòng người xe cộ trôi qua trước mắt nhưng không bị cuốn theo nó. Đó là những khoảng lặng quý giá giúp người Việt cân bằng lại tâm trí một cách vô thức. Giữa dòng đời vội vã, ly trà đá dạy chúng ta cách tĩnh tâm mà không cần phải vào chùa hay đến những nơi thiền định xa xôi.

Sợi dây kết nối các thế hệ

Trong một xã hội mà khoảng cách thế hệ ngày càng nới rộng, quán trà đá vỉa hè lại là nơi hiếm hoi xóa nhòa đi ranh giới ấy.

Sẽ không khó để bạn bắt gặp hình ảnh một nhóm thanh niên Gen Z tóc xanh đỏ, ăn mặc sành điệu ngồi “chém gió” ngay cạnh bàn của những bác cựu chiến binh tóc bạc phơ hay những chú xe ôm trung niên. Dù câu chuyện của họ khác nhau, mối quan tâm khác nhau, nhưng họ đang ngồi trong cùng một không gian, hít thở cùng một bầu không khí và uống cùng một loại nước bình dân. Tại đây, không có sự phán xét hay tách biệt. Trà đá chém gió trở thành ngôn ngữ chung, là sợi dây vô hình nối liền quá khứ và hiện tại, người già và người trẻ.

Bản sắc nhiệt đới và sự sáng tạo riêng biệt

Có một chi tiết rất thú vị trong các tài liệu nghiên cứu trà. Các chuyên gia từ Viện Khoa học Trà Trung Quốc – cái nôi của văn hóa trà thế giới – từng tỏ ra rất ngạc nhiên về văn hóa uống trà với đá của Việt Nam.

Theo quan niệm truyền thống của họ, trà phải uống nóng để giữ khí và hương vị nguyên bản. Tuy nhiên, họ cũng phải thừa nhận rằng cách uống trà đá vỉa hè của người Việt là một sự sáng tạo tuyệt vời để thích nghi với khí hậu nhiệt đới nóng ẩm. Thay vì rập khuôn theo các quy tắc thưởng trà cầu kỳ của phương Bắc, người Việt đã biến tấu cây trà thành thức uống giải nhiệt phù hợp với thổ nhưỡng và lối sống của mình. Đó chính là bản lĩnh văn hóa – tiếp thu nhưng không bị đồng hóa, tạo nên một bản sắc riêng biệt không thể trộn lẫn.

van-hoa-tra-da-via-he

Tương lai của “di sản” vỉa hè: Liệu có bị lãng quên?

Trong cơn lốc đô thị hóa đang diễn ra mạnh mẽ từng ngày, khi những tòa nhà cao tầng mọc lên san sát và các chuỗi cửa hàng tiện lợi sáng choang phủ kín các ngõ ngách, nhiều người đã từng lo ngại cho số phận của những quán nước ven đường. Liệu văn hóa trà đá vỉa hè có bị xóa sổ để nhường chỗ cho máy lạnh và những ly cà phê sang trọng?

Tuy nhiên, dưới góc nhìn của ILOTA, điều đó sẽ rất khó xảy ra. Trà đá vỉa hè Hà Nội hay bất cứ đâu trên dải đất hình chữ S này có một sức sống mãnh liệt hơn vẻ ngoài mong manh của nó rất nhiều.

van-hoa-tra-da-via-he

Sự thay thế bất khả thi

Có những thứ máy móc và công nghệ không thể thay thế được, đó là cái “hồn” của phố thị. Một cửa hàng tiện lợi có thể sạch hơn, mát hơn, nhưng nó thiếu đi tiếng cười nói rôm rả, thiếu đi làn khói thuốc lào mờ ảo và thiếu cả cái sự “bụi bặm” tự do mà người Việt vốn yêu thích.

Không gian của trà đá vỉa hè là không gian của sự thả lỏng tuyệt đối. Người ta không thể ngồi vắt chân chữ ngũ, không thể cười hô hố hay thoải mái bàn luận chuyện thế sự trong một quán cà phê im phăng phắc hay một siêu thị đầy rẫy camera. Chính vì thế, chừng nào người Việt còn nhu cầu được sống thực với bản thân, được kết nối không khoảng cách, thì chừng đó những góc quán nhỏ vẫn sẽ tồn tại sừng sững bên cạnh những tòa cao ốc.

Sự thích nghi để tồn tại

Tất nhiên, để không bị đào thải, trà đá cũng đang tự mình thay đổi. Chúng ta bắt đầu thấy những quán trà đá vỉa hè sạch sẽ hơn, những chiếc cốc thủy tinh được rửa kỹ hơn, và thậm chí bà chủ quán cũng đã biết dùng mã QR để thanh toán tiền nước.

Hình thức có thể thay đổi, bàn ghế có thể đẹp hơn, nhưng bản chất cốt lõi – nhu cầu được giao tiếp, được trà đá chém gió và ngắm nhìn dòng đời trôi chảy ngay trước mắt – đã ăn sâu vào máu thịt và trở thành một phần ADN văn hóa của người Việt.

Kết luận

Chúng ta đã cùng nhau đi qua một hành trình dài, từ những gốc đa già nua nơi cổng làng yên bình đến những góc phố ồn ào, náo nhiệt ngày nay. Qua đó mới thấy, trà đá vỉa hè Hà Nội không đơn thuần chỉ là một thức uống giải khát giá rẻ để xua đi cơn khát mùa hè. Nó thực sự là một di sản văn hóa sống, đang thở cùng nhịp thở của thời đại.

Ly nước màu vàng sóng sánh ấy lưu giữ trọn vẹn ký ức của những năm tháng bao cấp gian khó nhưng ấm tình người, đồng thời phản chiếu sự năng động, hối hả của thời kỳ mở cửa. Quan trọng hơn, văn hóa trà đá vỉa hè là nơi hiếm hoi dung chứa mọi tầng lớp xã hội trong một bầu không khí bình đẳng và bác ái nhất. Ở đó, không có khoảng cách giữa giàu và nghèo, giữa người lạ và người quen. Hiểu về nó chính là hiểu về tâm hồn người Việt: mộc mạc, cởi mở, linh hoạt và luôn trọng tình nghĩa.

Những câu chuyện trà đá chém gió không đầu không cuối bên chén nước chát nhẹ chính là chất keo gắn kết cộng đồng, giúp con người xích lại gần nhau hơn giữa cuộc sống bộn bề.

Tại ILOTA, dù chúng tôi luôn theo đuổi những quy chuẩn khắt khe để tạo ra các dòng trà Shan Tuyết cổ thụ cao cấp, nhưng chúng tôi vẫn luôn dành một sự trân trọng đặc biệt cho “người anh em” dân dã này. Bởi lẽ, dù là chén trà cung đình sang trọng hay ly trà đá vỉa hè bình dân, thì cội nguồn của chúng vẫn chung một gốc. Tất cả đều được chắt chiu từ những búp trà xanh tinh túy, thấm đẫm mồ hôi công sức của người nông dân và mang đậm hương vị của đất trời Việt Nam.

Bạn có muốn mang một chút “hồn phố” ấy về ngôi nhà của mình, nhưng với một sự nâng cấp tinh tế hơn, sạch sẽ hơn và đậm đà hơn?

Hãy để ILOTA giúp bạn tìm thấy hương vị trà chuẩn mộc, để mỗi lần nâng ly trà lên, dù là uống nóng hay uống đá, bạn đều cảm nhận được cả một bầu trời văn hóa Việt trong đó.

[Khám phá bộ sưu tập Trà cao cấp – Tinh hoa trà Việt được tuyển chọn kỹ lưỡng bởi ILOTA]

 

ILOTA  – Xưởng sản xuất Cà phê & Trà

Địa chỉ: Biệt thự 3, ngõ 2A Chế Lan Viên, phường Đông Ngạc, Hà Nội.

Zalo: 0989 099 033 (Mr Thắng)

Website: ilota.vn

Facebook: ILOTA Coffee and Tea

author-avatar

Về Thái Vân

Thái Vân là Chuyên gia R&D và Kiểm soát chất lượng (QC) tại ILOTA Coffee & Tea - Nhà rang may đo. Với hơn 5 năm kinh nghiệm thực chiến, Thái Vân chuyên sâu nghiên cứu về Cà phê đặc sản (Special Coffee) và Trà Shan Tuyết cổ thụ. Cô trực tiếp tham gia quy trình thử nếm (Cupping) và phát triển các hồ sơ rang (Roasting Profiles) độc bản cho đối tác F&B. Những kiến thức cô chia sẻ đều được đúc kết từ quá trình vận hành thực tế tại Công ty Cổ phần Thương mại Quốc tế Thái Anh.