Cà phê Tây Nguyên không chỉ là nông sản, mà là kết tinh của đất đỏ Bazan, lịch sử trăm năm và văn hóa đại ngàn trong từng hạt cà phê Việt.
Đã bao giờ bạn tự hỏi, tại sao khi nhắc đến Việt Nam, bạn bè quốc tế lại nghĩ ngay đến những ly cà phê đậm đà, mạnh mẽ đến mức gây nghiện? Câu trả lời không nằm ở những quán xá ồn ào nơi phố thị, mà nằm sâu trong lòng những cánh rừng già, nơi đất đỏ Bazan nuôi dưỡng những rễ cây bám sâu vào lòng đất mẹ.
Đó là câu chuyện của cà phê Tây Nguyên.
Không chỉ là một loại nông sản, cà phê Tây Nguyên là chứng nhân của lịch sử, là nhịp thở của văn hóa cà phê Tây Nguyên đã tồn tại hơn một thế kỷ qua. Từ những cây cà phê đầu tiên được người Pháp mang đến, cho đến vị thế cường quốc xuất khẩu cà phê thứ 2 thế giới ngày nay, vùng đất này chứa đựng những bí mật về thổ nhưỡng và con người mà không phải ai cũng thấu hiểu.

Hành trình lịch sử của cà phê trên vùng đất đỏ Tây Nguyên
Để thấu hiểu trọn vẹn vị đắng nồng nàn hay dư vị ngọt hậu trong tách cà phê bạn cầm trên tay, chúng ta cần quay ngược bánh xe thời gian. Cây cà phê Tây Nguyên không tự nhiên sinh ra giữa đại ngàn hùng vĩ, mà sự hiện diện của nó là kết quả của một cuộc “di cư” vĩ đại và đầy thăng trầm của lịch sử nông nghiệp Việt Nam.
Cuộc di cư vĩ đại: Từ hạt giống phương xa đến cao nguyên lộng gió
Câu chuyện về nguồn gốc cà phê Tây Nguyên bắt đầu vào năm 1857. Khi ấy, những nhà truyền giáo người Pháp đã mang những hạt giống cà phê đầu tiên (chủ yếu là giống Arabica) đặt chân đến Việt Nam với hy vọng biến nơi đây thành vựa nguyên liệu mới.
Tuy nhiên, ít ai biết rằng, Tây Nguyên không phải là điểm đến đầu tiên. Những cây cà phê ấy ban đầu đã trải qua một hành trình thử nghiệm đầy gian nan tại các tỉnh phía Bắc và Bắc Trung Bộ như Hà Nam, Ninh Bình, Quảng Bình. Dù cây vẫn sống, nhưng năng suất và chất lượng hương vị không đạt được như kỳ vọng của người Pháp.
Cây cà phê là một loài thực vật khó tính. Chúng cần nhiều hơn một chỗ đứng. Chúng khát khao độ cao, cần biên độ nhiệt chênh lệch lớn giữa ngày và đêm, và đặc biệt là cần một loại đất giàu dưỡng chất để cắm rễ sâu. Phải đến những năm 1920, sau nhiều cuộc khảo sát thực địa, các nhà thám hiểm và nông học Pháp mới thực sự vỡ òa khi tìm thấy “thiên đường” cho loài cây này tại Cao nguyên Trung phần (tên gọi cũ của Tây Nguyên).
Sự dịch chuyển từ Bắc vào Nam, từ vùng đồng bằng lên vùng núi cao đã chính thức đặt nền móng cho sự phát triển rực rỡ của cà phê Tây Nguyên sau này. Những đồn điền cà phê bạt ngàn bắt đầu mọc lên, biến những vùng đất hoang vu thành thủ phủ xanh ngát. Từ Phủ Quỳ (Nghệ An) lan rộng vào Đắk Lắk, hình thành nên thương hiệu cà phê Buôn Mê Thuột lừng danh, và leo lên những đỉnh núi cao của Cầu Đất (Lâm Đồng) – nơi dành riêng cho những hạt Arabica thượng hạng.
Để hiểu hơn về hành trình mà hạt cà phê được du nhập vào nước ta như thế nào, hãy đọc tại: [Lịch sử cà phê Việt Nam: Hơn 160 năm hòa quyện cùng văn hóa Việt]

Huyền thoại đất đỏ Bazan: Món quà triệu năm của tạo hóa
Tại sao người Pháp lại chọn Tây Nguyên mà không phải nơi nào khác? Câu trả lời nằm ngay dưới chân chúng ta: lớp đất đỏ Bazan màu mỡ.
Theo các nghiên cứu thổ nhưỡng mà ILOTA tổng hợp, đất Bazan tại đây thực chất là “tàn tích” của những đợt phun trào núi lửa dữ dội cách đây hàng triệu năm. Qua thời gian phong hóa, dung nham nguội lạnh đã biến thành lớp đất đỏ tơi xốp, có tầng canh tác dày, giúp rễ cây cà phê bám chặt và hút dưỡng chất dễ dàng. Loại đất này có một đặc tính quý giá: thoát nước rất tốt vào mùa mưa để cây không bị úng, nhưng lại giữ ẩm tuyệt vời vào mùa khô khắc nghiệt.
Quan trọng hơn cả, đất Bazan cực kỳ giàu sắt và các khoáng chất vi lượng. Chính hàm lượng khoáng chất này đã quy định nên cấu trúc hạt cà phê chắc khỏe, đậm đặc. Nó là yếu tố cốt lõi tạo nên hương vị mạnh mẽ, đậm đà và cái “hậu” sâu sắc đặc trưng của văn hóa cà phê Tây Nguyên mà không vùng đất nào khác trên thế giới có thể sao chép được.
Nếu ví cây cà phê là món quà của lịch sử, thì đất đỏ Bazan chính là bầu sữa mẹ nuôi dưỡng món quà ấy, tạo nên bản sắc riêng biệt cho từng hạt cà phê Buôn Mê Thuột hay Cầu Đất ngày nay. Để hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa các giống hạt được trồng trên thổ nhưỡng đặc biệt này, bạn có thể tham khảo thêm bài viết chi tiết về phân biệt hạt Robusta và Arabica tại Việt Nam trong chuỗi bài viết của chúng tôi.

Văn hóa cà phê Tây Nguyên: Hồn thiêng của núi rừng
Nếu như đất đỏ Bazan tạo nên “thể xác” vạm vỡ cho hạt cà phê, thì chính con người và văn hóa bản địa nơi đây đã thổi vào nó một “linh hồn” đầy sức sống. Văn hóa cà phê Tây Nguyên không đơn thuần là thói quen uống một thứ nước màu đen, mà là sự hòa quyện tuyệt vời giữa nhịp điệu lao động, tín ngưỡng linh thiêng và nghệ thuật sống của người dân đại ngàn.
Cà phê trong nhịp thở của buôn làng
Dù nguồn gốc cà phê Tây Nguyên xuất phát từ những cây giống do người Pháp mang tới, nhưng qua hơn một thế kỷ bám rễ, loài cây này đã được đồng bào các dân tộc Ê Đê, Ba Na, Gia Rai đón nhận và biến nó trở thành một phần máu thịt của mình.
Mùa thu hoạch cà phê (thường rộn ràng nhất vào tháng 10, tháng 11 dương lịch) không chỉ là mùa vụ kinh tế mà còn được coi là mùa lễ hội lớn nhất trong năm. Lúc này, khắp các buôn làng đều rộn rã tiếng cười nói, tiếng hạt cà phê rơi lách cách trên sân phơi.
Điều thú vị nhất nằm ở cách chế biến dân dã nhưng đầy tinh tế. Người dân Tây Nguyên xưa thường có thói quen rang cà phê thủ công trên bếp củi. Trong cái chảo gang nóng rực, những hạt cà phê nhân được đảo đều tay. Để hạt cà phê bóng bẩy, dậy mùi và có vị béo ngậy đặc trưng, người ta thường cho thêm một chút mỡ gà hoặc vài giọt rượu cần vào lúc rang. Cách làm này tạo nên hương vị mộc mạc, nồng nàn mà bạn khó có thể tìm thấy ở những dòng cà phê công nghiệp hiện đại.
Cách thưởng thức của người dân nơi đây cũng phóng khoáng y như tính cách của họ: Cà phê thường được pha rất đậm, uống trong những chiếc ly lớn hoặc bát sành. Họ uống để lấy sự tỉnh táo lên nương rẫy, và quan trọng hơn, uống để đãi khách quý đến nhà. Tại thủ phủ cà phê Buôn Mê Thuột, mời nhau ly cà phê buổi sáng là lời chào thân tình nhất, thể hiện nét văn hóa hiếu khách và hào sảng đặc trưng của người vùng cao.

Tiếng cồng chiêng và hương cà phê bên bếp lửa
Sẽ là một thiếu sót lớn nếu nhắc đến mảnh đất này mà không nói về sự giao thoa giữa hương vị cà phê và Không gian văn hóa Cồng chiêng – kiệt tác di sản của nhân loại.
Trong tâm thức người Tây Nguyên, hạt cà phê cũng có linh hồn. Nó hiện diện trang trọng trong các nghi lễ quan trọng như Lễ mừng cơm mới, Lễ cúng bến nước hay Lễ bỏ mả. Cà phê trở thành lễ vật dâng lên thần linh (Yàng) để cầu mong mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu.
Hãy thử tưởng tượng một đêm đại ngàn se lạnh, bên bếp lửa nhà sàn bập bùng, tiếng cồng chiêng vang lên trầm hùng vọng vào vách núi. Trong không gian huyền ảo ấy, mùi hương cà phê rang mộc quyện với mùi khói bếp bay lên, tạo nên một trải nghiệm đa giác quan đầy mê hoặc.
Lúc này, cà phê không chỉ là thức uống, nó là chất xúc tác kết nối con người với thần linh, kết nối các thành viên trong buôn làng lại gần nhau hơn. Tính cộng đồng bền chặt chính là giá trị cốt lõi trong văn hóa cà phê Tây Nguyên mà ILOTA luôn trân trọng và muốn lan tỏa đến bạn đọc.

Bản đồ hương vị: Sự đa dạng của cà phê Tây Nguyên
Nhiều người lầm tưởng rằng cà phê Tây Nguyên chỉ có một vị đắng duy nhất. Nhưng dưới con mắt của những chuyên gia rang xay và người sành sỏi, vùng đất này là một bản đồ hương vị vô cùng phức tạp và quyến rũ. Tùy thuộc vào độ cao của ngọn núi, độ ẩm của sương mù và tính chất của đất đai, mỗi tiểu vùng lại kể cho chúng ta nghe một câu chuyện hương vị hoàn toàn khác biệt.
Cà phê Buôn Mê Thuột: Bản lĩnh mạnh mẽ của hạt Robusta
Khi nhắc đến cà phê Tây Nguyên, cái tên đầu tiên bật ra trong tâm trí hàng triệu người chắc chắn là Cà phê Buôn Mê Thuột (tỉnh Đắk Lắk). Đây không chỉ là thủ phủ cà phê của Việt Nam mà còn là thánh địa của giống cà phê Robusta (cà phê Vối) hùng mạnh.
Nằm ở độ cao trung bình khoảng 500m – 800m so với mực nước biển, vùng đất này có khí hậu chia làm hai mùa mưa nắng cực kỳ rõ rệt. Cái nắng gió gay gắt của đại ngàn đã tôi luyện nên những hạt cà phê rắn rỏi. Hạt Robusta ở đây tích tụ hàm lượng caffeine rất cao (từ 2-4%), tạo nên vị đắng đậm đà đặc trưng mà người ta hay ví von là “mạnh như hổ”.
Khi thưởng thức, bạn sẽ cảm nhận được độ đậm đặc (thể chất dày) trôi qua cuống họng, để lại dư vị của đất đỏ, của gỗ và đôi khi là chút hương sô-cô-la đen quyến rũ. Chính hương vị mạnh mẽ, không khoan nhượng này đã tạo nên gu cà phê phin truyền thống, trở thành xương sống của văn hóa cà phê Tây Nguyên và đi sâu vào tiềm thức của người Việt bao thế hệ nay.
Cầu Đất – Đà Lạt: Nét thanh tao của nàng thơ Arabica
Rời cái nắng gió của Đắk Lắk để ngược lên vùng cao nguyên Lâm Đồng với độ cao trên 1500m, chúng ta sẽ bắt gặp một diện mạo hoàn toàn khác lạ. Đó là nơi ngự trị của Arabica (cà phê Chè) vùng Cầu Đất – Đà Lạt.
Nếu Buôn Mê Thuột là một chàng trai vạm vỡ, thì Cầu Đất lại giống như một nàng thơ ẩn mình trong sương sớm. Khí hậu ôn đới mát mẻ quanh năm cùng lớp sương mù bao phủ thung lũng giúp cây cà phê sinh trưởng chậm lại. Quá trình “sống chậm” này giúp hạt cà phê có đủ thời gian để tích lũy những dưỡng chất tinh túy nhất, phát triển độ cứng cao và hàm lượng đường tự nhiên lớn.
Khác hẳn với vị đắng gắt của người anh em phía dưới, cà phê Arabica Cầu Đất mang đến những nốt hương tinh tế của trái cây chín, hương hoa cỏ mùa xuân, cùng vị chua thanh tao dịu nhẹ và hậu vị ngọt ngào sâu lắng. Sự hiện diện của Arabica Cầu Đất là minh chứng hùng hồn cho thấy cà phê Tây Nguyên không chỉ có sức mạnh cơ bắp, mà còn sở hữu cả sự sang trọng, tinh tế đủ sức sánh ngang với những vùng nguyên liệu nổi tiếng nhất thế giới.

Vậy sự khác biệt giữa Robusta và Arabica là gì? Tìm hiểu ngay tại: [So sánh Robusta với Arabica – Kẻ thống trị số lượng hay nữ hoàng hương vị?]
Đắk Mil (Đắk Nông): Vùng đất huyền thoại trên nền tro núi lửa
Rời thủ phủ cà phê Buôn Ma Thuột, chúng ta xuôi về phía Nam để đến với Đắk Mil, một huyện biên giới của tỉnh Đắk Nông. Nếu tìm hiểu về nguồn gốc cà phê Tây Nguyên, bạn sẽ thấy vùng đất này đặc biệt hơn cả nhờ lịch sử địa chất kiến tạo hàng triệu năm. Đất đai ở đây không chỉ là đất đỏ bazan thông thường, mà còn pha lẫn tro tàn của những ngọn núi lửa đã ngủ quên từ thời tiền sử.
Chính lớp thổ nhưỡng giàu khoáng chất đặc biệt này đã nuôi dưỡng nên những hạt cà phê mang hương vị “trầm” rất riêng. Người dân nơi đây thường ví von rằng, nếu cà phê Buôn Ma Thuột giống như một chàng trai vạm vỡ, sôi nổi và nhiệt huyết, thì cà phê Đắk Mil lại mang cốt cách của một người đàn ông từng trải, trầm tĩnh và sâu sắc.
Hạt cà phê sinh trưởng trên nền đất núi lửa thường cho vị béo tự nhiên rất ngậy, tựa như có lớp dầu bao bọc nơi đầu lưỡi. Hương thơm của nó không bốc lên ngào ngạt ngay lập tức mà lan tỏa từ từ, sâu lắng và bền bỉ. Đó là cái chất đắng dịu, không gắt gao, gợi nhớ về những câu chuyện xưa cũ bên bếp lửa của đồng bào bản địa.
Pleiku (Gia Lai): Bản hòa ca giữa phố núi và biển hồ
Ngược lên phía Bắc là cao nguyên Pleiku rộng lớn của tỉnh Gia Lai, nơi được thiên nhiên ưu đãi với địa hình tương đối bằng phẳng và khí hậu ôn hòa quanh năm nhờ sự điều hòa của Biển Hồ Tơ Nưng. Chính sự êm dịu của thời tiết đã tạo nên nét đặc trưng rất “tình” trong văn hóa cà phê Tây Nguyên tại vùng đất này.
Khác với vẻ khắc nghiệt của nắng gió vùng khác, cây cà phê ở Gia Lai được sống trong những khu vườn xen canh trù phú. Người nông dân ở đây từ lâu đã có thói quen trồng cà phê xen lẫn với hồ tiêu, bơ sáp và các loại cây ăn trái. Điều thú vị là cây cà phê dường như cũng biết “thở”, chúng hấp thụ hương sắc của những loài cây xung quanh.
Vì thế, hạt cà phê vối (Robusta) của Gia Lai mang đến một trải nghiệm cân bằng đáng ngạc nhiên. Nó không quá đắng, không quá đậm mà lại có hậu vị ngọt dịu dàng. Khi thưởng thức kỹ, đôi khi bạn sẽ bắt gặp những nốt hương gia vị cay nhẹ phảng phất của hồ tiêu, hay chút hương trái cây nhiệt đới tươi mới. Đó là hương vị của sự cộng sinh, của sự hài hòa giữa con người và thiên nhiên phố núi.

Đắk Hà (Kon Tum): Sức sống mãnh liệt nơi cực Bắc đại ngàn
Điểm đến cuối cùng trong hành trình khám phá là Đắk Hà (Kon Tum), nơi được xem là cực Bắc của vùng nguyên liệu cà phê Tây Nguyên. Đây là vùng đất thử thách nhất đối với cây cà phê khi phải hứng chịu cái nắng gay gắt và những cơn gió lồng lộng của đại ngàn.
Nhưng quy luật của tự nhiên luôn rất công bằng: nơi nào điều kiện càng khắc nghiệt, nơi đó sự sống càng kiên cường và tinh túy càng được cô đọng. Để chống chọi với nắng gió, cây cà phê Đắk Hà buộc phải dồn toàn bộ dưỡng chất vào bên trong hạt để duy trì nòi giống. Nhờ vậy, hạt cà phê nơi đây thường chắc, mẩy và có hàm lượng đường tự nhiên cao hơn hẳn so với mặt bằng chung.
Khi được rang đúng độ, cà phê Đắk Hà không chỉ đắng mà còn tỏa ra hương thơm hoang dã của thảo mộc, của rơm khô và mùi nắng cháy. Vị ngọt hậu sâu thẳm sau khi uống chính là “phần thưởng” của đất trời dành cho sự kiên cường của cây cối. Thưởng thức cà phê Đắk Hà cũng giống như cách chúng ta chiêm nghiệm về văn hóa cồng chiêng nơi đây: mộc mạc, hoang sơ nhưng có sức vang vọng mạnh mẽ vào lòng người.
Góc nhìn chuyên gia: Thấu hiểu cốt lõi để “rang may đo”
Nhiều người thường lầm tưởng rằng cà phê Tây Nguyên cứ phải rang thật đậm, thật đen, thậm chí cháy khét thì mới “đúng chất”. Nhưng tại ILOTA, chúng tôi chọn một lối đi khác. Với sự hỗ trợ của những hệ thống máy rang hiện đại hàng đầu thế giới như Buhler (Thụy Sĩ) hay Giesen (Hà Lan), chúng tôi không dùng nhiệt độ để áp đặt, mà dùng nhiệt độ để “kể chuyện”.
Mỗi mẻ rang là một nỗ lực để đánh thức những hương vị ngủ quên bên trong hạt cà phê, biến chúng thành một bản giao hưởng hương vị phong phú.

Giải mã hạt cà phê: Khi lửa thử vàng
Để có được một mẻ rang ngon, người thợ không chỉ cần máy móc, mà cần sự thấu hiểu sâu sắc về nguyên liệu. Hạt cà phê Tây Nguyên, đặc biệt là dòng Robusta, sở hữu một cấu trúc tế bào vô cùng chắc chắn và cứng cáp.
Bạn hãy tưởng tượng hạt cà phê giống như một khúc gỗ quý của đại ngàn. Nó rắn rỏi vì đã hấp thụ trọn vẹn nắng gió khắc nghiệt của vùng đất đỏ. Chính vì “cốt cách” cứng cỏi này, việc rang cà phê trở thành một nghệ thuật điều khiển nhiệt độ tinh tế:
-
Nếu người thợ vội vàng đốt lửa quá lớn ngay từ đầu, hạt cà phê sẽ bị “sốc nhiệt”. Lớp vỏ bên ngoài cháy xém đen thui nhưng bên trong lõi vẫn còn sống sượng. Kết quả là ly cà phê có vị ngái, chát gắt và ám mùi khói khó chịu.
-
Ngược lại, nếu rang quá rón rén, ngọn lửa quá nhỏ kéo dài thời gian không cần thiết, hạt cà phê sẽ bị “chai”. Hương thơm tự nhiên bay đi mất, hạt trở nên nhạt nhẽo, vô hồn giống như một mẩu bánh mì nướng quá lâu bị khô khốc.
Do đó, thấu hiểu cấu trúc hạt chính là chìa khóa vàng để mở ra kho tàng hương vị.

Bảo tồn bản sắc văn hóa trong từng mẻ rang
Triết lý “rang may đo” của ILOTA bắt nguồn từ sự tôn trọng tuyệt đối đối với nguồn gốc cà phê Tây Nguyên. Chúng tôi tin rằng mỗi vùng đất, mỗi giống hạt đều có một cá tính riêng cần được gìn giữ.
Chúng tôi không cố gắng ép buộc hạt Robusta của cà phê Buôn Mê Thuột phải trở nên chua thanh mảnh mai giống như người anh em Arabica. Điều đó là trái tự nhiên. Thay vào đó, chúng tôi dùng công nghệ khí nóng (Hot-air) để loại bỏ những tạp chất và mùi khói khét, nhưng vẫn giữ lại trọn vẹn sự mạnh mẽ, đậm đà vốn có của nó. Đó là sự mạnh mẽ của đất, của gió Lào, của những con người Tây Nguyên hào sảng.
Ngược lại, với những hạt Arabica Cầu Đất lớn lên trong sương mù Đà Lạt, chúng tôi tinh chỉnh ngọn lửa dịu dàng hơn. Mục đích là để giữ lại những nốt hương hoa rừng tinh tế và vị chua dịu nhẹ, phản ánh đúng cái khí hậu mát mẻ, ôn hòa của vùng cao nguyên Lâm Viên.
Đó chính là cách chúng tôi gìn giữ văn hóa cà phê Tây Nguyên: Hiện đại trong kỹ thuật nhưng truyền thống trong tinh thần tôn trọng nguyên bản.
Bảng so sánh đặc tính và định hướng hương vị
Để bạn dễ dàng hình dung sự khác biệt thú vị giữa hai vùng nguyên liệu tiêu biểu, hãy tham khảo bảng so sánh dưới đây. Nó sẽ giúp bạn hiểu rõ mình đang thưởng thức hương vị của vùng đất nào trên bản đồ cà phê Việt Nam.
| Đặc điểm | Cà phê Buôn Mê Thuột (Robusta) | Cà phê Cầu Đất (Arabica) |
| Độ cao vùng trồng | Vùng thấp và trung bình (500m – 800m). | Vùng núi cao sương mù (> 1500m). |
| Đặc tính hạt | Hạt tròn, rãnh thẳng. Rất cứng và chắc. Hàm lượng caffeine cao giúp tỉnh táo mạnh. | Hạt dài, rãnh lượn sóng. Chứa nhiều đường và tinh dầu thơm, ít caffeine hơn. |
| Hương vị gốc | Mang hơi thở của đất, gỗ, ngũ cốc nướng. Vị đắng đặc trưng, mạnh mẽ. | Mang hương thơm của hoa, trái cây, trà. Vị chua thanh tao, nhẹ nhàng. |
| Phong cách cổ truyền | Thường rang đen, tẩm ướp bơ liệu, pha phin đặc quánh. | Ít được sử dụng phổ biến trong quá khứ, thường bị trộn lẫn. |
| Phong cách hiện đại | Rang Vừa – Đậm: Làm dịu bớt vị gắt, tôn vinh vị sô-cô-la, caramel và hậu ngọt sâu. Không ám khói. | Rang Nhạt – Vừa: Giữ trọn độ tươi sáng, hương hoa tự nhiên và vị ngọt của quả chín mọng. |
Bảng này tóm tắt những khác biệt cốt lõi nhất, giúp những người yêu cà phê hiểu rằng nguồn gốc cà phê Tây Nguyên không chỉ có một màu sắc, mà là một bức tranh đa dạng và đầy thú vị.
Thách thức và Giải pháp: Gìn giữ giá trị nguyên bản giữa dòng chảy thời đại
Dù sở hữu lịch sử hơn trăm năm đầy tự hào, nhưng văn hóa cà phê Tây Nguyên cũng đang phải đối mặt với những cơn sóng dữ của thời đại mới. Đó là cuộc chiến thầm lặng giữa việc chạy theo lợi nhuận trước mắt và việc kiên trì bảo vệ những giá trị cốt lõi lâu dài.
Cơn bão của hương liệu và sự lãng quên hương vị thật
Có một thực tế đáng buồn đã tồn tại suốt một thời gian dài: thị trường tràn ngập các loại “cà phê” nhưng thành phần chính lại là bắp rang, đậu nành cháy và các loại hương liệu hóa học đậm đặc.
Vì lợi nhuận và sự cạnh tranh khốc liệt, nhiều người đã vô tình hay cố ý làm méo mó hương vị của hạt cà phê Buôn Mê Thuột. Hậu quả là người tiêu dùng dần hình thành một thói quen, một quan niệm sai lầm về chuẩn mực cà phê ngon. Nhiều người mặc định rằng cà phê là phải đen kịt như hắc ín, phải sánh đặc kẹo lại và bám chặt vào thành ly, uống vào phải đắng gắt và thơm nồng nặc mùi bơ dầu.
Nhưng sự thật không phải vậy. Hạt cà phê Tây Nguyên nguyên bản khi được rang đúng chuẩn sẽ cho ra màu nước nâu cánh gián trong trẻo, đẹp mắt như hổ phách. Độ sánh của nó chỉ vừa phải (do dầu tự nhiên trong hạt), và hương thơm thì thanh khiết, nhẹ nhàng chứ không gay gắt. Việc lạm dụng phụ gia không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người uống mà còn làm lu mờ đi vị thế và giá trị của nông sản Việt Nam trên bản đồ thế giới.

ILOTA và hành trình tìm về sự thật
Trước thực trạng đó, giải pháp của ILOTA không phải là một điều gì quá cao siêu hay đao to búa lớn. Chúng tôi chọn con đường đơn giản nhưng cần rất nhiều sự kiên định: Sự thật và Sự thấu hiểu.
Kiểm soát từ nông trại đến tách cà phê
Chúng tôi tin rằng để giữ được nguồn gốc cà phê Tây Nguyên trong sáng nhất, phải bắt đầu từ gốc rễ. ILOTA kiểm soát chặt chẽ nguồn nguyên liệu ngay từ các nông trại. Quy trình sơ chế sau thu hoạch được thực hiện tỉ mỉ như chăm sóc những đứa con tinh thần.
-
Từ phương pháp phơi khô tự nhiên (Natural) để giữ trọn vị ngọt của vỏ quả.
-
Đến phương pháp Honey để tạo lớp men hương quyến rũ.
-
Hay phương pháp Rửa (Fully Washed) để mang lại sự tinh khiết tuyệt đối. Tất cả đều nhằm mục đích bảo vệ trọn vẹn những hương vị mà đất trời Tây Nguyên đã hào phóng ban tặng.
Để hiểu hơn về các phương pháp sơ chế ảnh hưởng thế nào đến hương vị hạt cà phê, hãy đọc tại: [Các phương pháp sơ chế cà phê – Chìa khóa nắm giữ hương vị]
Dùng công nghệ để phụng sự văn hóa
Nhiều người hỏi tại sao chúng tôi không rang củi cho “dân dã”? Chúng tôi trân trọng truyền thống, nhưng chúng tôi chọn dùng công nghệ để phục vụ văn hóa cà phê Tây Nguyên một cách tốt hơn. Việc sử dụng các hệ thống máy rang hiện đại hàng đầu thế giới như Giesen và Buhler giúp chúng tôi kiểm soát chính xác từng giây trong quá trình biến đổi của hạt cà phê. Điều này đảm bảo sự đồng nhất tuyệt đối cho hàng ngàn mẻ rang – điều mà phương pháp rang củi truyền thống, dù lãng mạn, nhưng rất khó lòng đạt được vì sự bấp bênh của lửa.
Nhưng trên hết, máy móc chỉ là công cụ. Cái “hồn” của sản phẩm vẫn nằm ở tấm lòng của con người. Tại ILOTA, mỗi mẻ rang gửi đến tay khách hàng không chỉ là một gói bột cà phê vô tri, mà là một lời cam kết về chất lượng, là sự nồng nhiệt tận tâm và là lòng tự hào dân tộc được gói ghém cẩn thận.
Kết luận
Câu chuyện về cà phê Tây Nguyên không nên chỉ dừng lại ở những trang sử cũ kỹ về dấu chân người Pháp, hay những huyền thoại được già làng kể lại bên bếp lửa bập bùng. Đó còn là một câu chuyện đầy sức sống của hiện tại và tương lai, nơi những hạt cà phê Việt Nam đang vươn mình mạnh mẽ ra biển lớn.
Việc thấu hiểu tường tận nguồn gốc cà phê Tây Nguyên và cảm nhận sâu sắc văn hóa cà phê Tây Nguyên không chỉ giúp bạn làm giàu thêm vốn kiến thức, mà còn là chất xúc tác để bạn trân trọng hơn mỗi ly cà phê mình thưởng thức hàng ngày.
Khi nâng tách Cà phê Buôn Mê Thuột hay Cầu Đất trên tay, xin bạn hãy nhớ rằng: Đằng sau hương vị đắng ngọt ấy là những giọt mồ hôi mặn mòi của người nông dân bán mặt cho đất, là tinh hoa chắt chiu triệu năm của lớp đất đỏ Bazan màu mỡ, và là tâm huyết tỉ mỉ của những người thợ rang tử tế tại ILOTA. Tiếp nối di sản ấy không phải là điều gì to tát, đôi khi nó chỉ bắt đầu bằng việc chúng ta biết thưởng thức hương vị thật và tôn trọng giá trị thật.
Bạn đã thực sự uống cà phê Tây Nguyên bao giờ chưa? Hay thứ bạn uống bấy lâu nay chỉ là hương liệu và đậu nành? Đừng để vị giác của mình bị đánh lừa thêm nữa. Hãy thử một lần trải nghiệm vị đắng êm và hậu ngọt trái cây của hạt cà phê mộc được rang bằng công nghệ khí nóng. [Khám phá Bộ sưu tập cà phê rang mộc nguyên chất của ILOTA ngay tại đây để tìm lại hương vị nguyên bản!]
ILOTA – Nhà rang Cà phê “May đo”
Địa chỉ: Biệt thự 3, ngõ 2A Chế Lan Viên, phường Đông Ngạc, Hà Nội.
Zalo: 0989 099 033 (Mr Thắng)
Website: ilota.vn
Facebook: ILOTA Coffee and Tea