Kiến thức, Cà phê, Cộng đồng cà phê

Cà phê và chế độ nô lệ tại Brazil trước năm 1888: Mặt trái của thời kỳ bùng nổ xuất khẩu

ca-phe-va-che-do-no-le-tai-brazil-truoc-nam-1888

Cà phê và chế độ nô lệ tại Brazil gắn với nhau suốt thế kỷ XIX. Bài viết phân tích nhu cầu thế giới, buôn bán nô lệ, đồn điền, luật bãi nô 1888 và quá trình chuyển sang lao động nhập cư.

Vào khoảng năm 1900, cứ bốn bao cà phê được sản xuất trên thế giới thì khoảng ba bao đến từ Brazil. Vấn đề này là trọng tâm khi nghiên cứu cà phê và chế độ nô lệ tại Brazil. Con số đó thường được kể như câu chuyện thành công về đất đai, đường sắt và cảng biển, nhưng cà phê và chế độ nô lệ tại Brazil là phần lịch sử không thể bỏ qua. Đó là lý do chủ đề cà phê và chế độ nô lệ tại Brazil luôn là một phần không thể tách rời khi nhìn lại lịch sử cà phê Brazil.

Tuy vậy, nếu chỉ tóm gọn thành câu “cà phê phát triển nhờ nô lệ” thì sẽ bỏ sót nhiều yếu tố. Lịch sử ngành cà phê Brazil trải qua nhiều chế độ lao động, mỗi giai đoạn có cơ chế bóc lột riêng cần được xem xét bằng bằng chứng.

Bài viết này đi theo trình tự đó để làm rõ cà phê và chế độ nô lệ tại Brazil. Phần đầu giải thích vì sao Brazil trở thành nhà cung cấp cà phê lớn nhất thế giới và đặt cà phê và chế độ nô lệ tại Brazil vào đúng bối cảnh.

Các dữ kiện trong bài được đối chiếu từ những nguồn học thuật và thư viện có uy tín, gồm Oxford Research Encyclopedia of Latin American History, sách của Herbert S. Klein và Francisco Vidal Luna (Cambridge University Press), các bài nghiên cứu đăng trên Almanack Braziliense và Anais do Museu Paulista của Đại học São Paulo, nghiên cứu của Thomas H. Holloway về người colono, bài báo của Kim D. Butler trên Journal of Black Studies, cùng tài liệu của Library of Congress và Brown University Library.

Mục tiêu là giúp bạn đọc hiểu cà phê và chế độ nô lệ tại Brazil như một hệ thống kinh tế, pháp lý và xã hội cụ thể.

Mốc thời gianSự kiện chínhÝ nghĩa đối với ngành cà phê
1831Luật cấm nhập khẩu nô lệ đầu tiên (Lei Feijó), gần như không được thi hànhNô lệ châu Phi vẫn được đưa trái phép vào vùng cà phê quanh Rio de Janeiro
1850Luật Eusébio de Queirós cấm buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây DươngNguồn cung từ châu Phi cạn dần, buôn bán nội địa tăng mạnh
1871Luật Tử cung tự do (Lei do Ventre Livre)Con của phụ nữ nô lệ sinh ra từ nay được coi là tự do
1885Luật người trên 60 tuổi (Lei dos Sexagenários)Người nô lệ trên 60 tuổi được giải phóng
13/5/1888Đạo luật Vàng (Lei Áurea)Chế độ nô lệ bị bãi bỏ hoàn toàn trên toàn lãnh thổ Brazil

Vì sao Brazil trở thành cường quốc xuất khẩu cà phê trong thế kỷ XIX?

Trước khi đi vào đồn điền, cần hiểu quy mô của cuộc bùng nổ trong lịch sử cà phê Brazil. Theo trang tư liệu “Brazil: Five Centuries of Change” của Brown University Library, đầu thế kỷ XIX cà phê gần như chưa có vai trò trong nền kinh tế Brazil, nhưng đến thập niên 1840 mặt hàng này đã chiếm 41,4% kim ngạch xuất khẩu của đất nước. Nghiên cứu quốc gia về Brazil do Library of Congress biên soạn cho biết tỷ lệ này lên tới 63% vào năm 1891.

Trong tổng quan “Coffee and the Formation of Modern Brazil, 1860–1914” trên Oxford Research Encyclopedia, nhà sử học Rafael de Bivar Marquese (Đại học São Paulo) mở đầu bằng nhận định rằng nền kinh tế cà phê có vai trò quyết định trong việc xây dựng nước Brazil độc lập, và đặt Brazil vào vị trí cung cấp khoảng một nửa lượng cà phê thế giới vào giữa thế kỷ XIX và khoảng ba phần tư vào năm 1900.

Với quy mô đó, lịch sử ngành cà phê Brazil trong thế kỷ XIX cũng phản ánh quá trình hình thành nhà nước, giai cấp chủ đất và hạ tầng giao thông. Cà phê và chế độ nô lệ tại Brazil vì thế cần được đặt trong bối cảnh kinh tế và chính trị rộng hơn. Để hiểu cà phê và chế độ nô lệ tại Brazil gắn với nhau ra sao, trước hết cần nhìn vào ba yếu tố: nhu cầu của thị trường, sự dịch chuyển của vùng trồng, và hệ thống vận chuyển.

Chỉ sốGiá trịNguồn
Tỷ trọng cà phê trong xuất khẩu Brazil, thập niên 184041,4%Brown University Library
Tỷ trọng cà phê trong xuất khẩu Brazil, năm 189163%Library of Congress Country Studies
Thị phần cà phê thế giới, giữa thế kỷ XIXKhoảng 1/2Marquese, Oxford Research Encyclopedia
Thị phần cà phê thế giới, khoảng năm 1900Khoảng 3/4Marquese, Oxford Research Encyclopedia
Chiều dài đường sắt Brazil, 1860 → 1885223 km → 6.930 kmLibrary of Congress Country Studies

Trong thế kỷ XIX, sự mở rộng của các đồn điền cà phê đã đưa Brazil trở thành một trong những trung tâm sản xuất cà phê quan trọng nhất thế giới. Tuy nhiên, phía sau tăng trưởng xuất khẩu là những hệ lụy xã hội sâu sắc, trong đó có việc sử dụng lao động nô lệ để duy trì hoạt động của các đồn điền quy mô lớn.

Bước sang thế kỷ XX, Brazil tiếp tục đối mặt với một thách thức khác: sản lượng dư thừa, giá cà phê lao dốc và những biện pháp can thiệp thị trường gây tranh cãi. Hai giai đoạn lịch sử này cho thấy sự phát triển của ngành cà phê không chỉ được quyết định bởi năng suất hay nhu cầu tiêu dùng, mà còn chịu ảnh hưởng lớn từ cơ cấu kinh tế, chính sách và cách thị trường vận hành.

👉 Tìm hiểu thêm bài viết của ILOTA tại đây: [Khủng hoảng giá cà phê: Khi cà phê bị dùng làm củi đốt]

ca-phe-va-che-do-no-le-tai-brazil-truoc-nam-1888

Nhu cầu cà phê của thế giới và sự mở rộng diện tích trồng

Trong lịch sử cà phê Brazil, thế kỷ XIX là giai đoạn cà phê chuyển từ thức uống của tầng lớp khá giả sang đồ uống hằng ngày ở châu Âu và Hoa Kỳ. Khi nhu cầu tăng, giá cà phê thúc đẩy giới chủ đất mở thêm đồn điền, mở rộng mối liên hệ giữa cà phê và chế độ nô lệ tại Brazil. Library of Congress lưu ý rằng độ trễ này làm biên độ dao động giá lớn hơn, vì quyết định trồng mới được đưa ra khi giá cao nhưng sản lượng chỉ xuất hiện vài năm sau.

Cách canh tác phổ biến lúc bấy giờ là phá rừng nguyên sinh, đốt, rồi trồng cà phê trên nền đất giàu mùn; đây là một phần bối cảnh của cà phê và chế độ nô lệ tại Brazil. Đây là một khía cạnh quan trọng của lịch sử cà phê Brazil và mối liên hệ giữa sản xuất với lao động cưỡng bức. Mô hình mở rộng này cần nhiều lao động phá rừng, trồng, làm cỏ và thu hái, làm rõ mối liên hệ giữa cà phê và chế độ nô lệ tại Brazil.

Lịch sử cà phê thế giới được định hình bởi nhiều yếu tố đan xen: điều kiện tự nhiên, dịch bệnh cây trồng, sự thay đổi của thị trường và quá trình mở rộng sản xuất. Trong khi các đồn điền cà phê tại Brazil phát triển mạnh nhờ diện tích canh tác rộng lớn và nguồn lao động bị bóc lột dưới chế độ nô lệ, ngành cà phê ở những khu vực khác cũng phải đối mặt với các biến động làm thay đổi toàn bộ cơ cấu nông nghiệp

👉 Tham khảo thêm bài viết của ILOTA tại đây: [Đại dịch rỉ sắt lá cà phê (Coffee Leaf Rust): Loại nấm đã ép người Anh phải uống trà và đưa Brazil thành đế chế cà phê]

Thung lũng Paraíba và São Paulo trong lịch sử cà phê Brazil

Trong lịch sử cà phê Brazil, có hai vùng sản xuất cần phân biệt rõ để hiểu sự thay đổi của lao động. So sánh hai vùng giúp làm rõ cách cà phê và chế độ nô lệ tại Brazil thay đổi theo thời gian. Brown University Library cho biết đến trước thập niên 1880, cà phê chủ yếu được trồng ở thung lũng này, phía bắc và phía tây Rio de Janeiro.

Vùng thứ hai là cao nguyên nội địa phía tây và phía bắc thành phố São Paulo, thường được gọi là Oeste Paulista. Thomas H. Holloway gọi giai đoạn từ thập niên 1880 đến thập niên 1920 là “thời kỳ hoàng kim” của cà phê miền tây São Paulo. Theo Library of Congress, trong lịch sử cà phê Brazil, São Paulo sản xuất 1,2 triệu bao 60 kg (25% sản lượng cả nước) năm 1880, tăng lên 2,6 triệu bao (40%) năm 1888 và 8 triệu bao (60%) năm 1902.

Sự khác biệt giữa hai vùng không chỉ nằm ở địa lý mà còn giúp giải thích các giai đoạn khác nhau của cà phê và chế độ nô lệ tại Brazil. Nghiên cứu của José Flávio Motta (Đại học São Paulo) về các thị trấn Piracicaba và Casa Branca cho thấy nơi đây vẫn mua nô lệ đến những tháng cuối năm 1887.

Tiêu chíThung lũng ParaíbaMiền tây São Paulo (Oeste Paulista)
Giai đoạn đỉnh caoNửa đầu và giữa thế kỷ XIXThập niên 1880 đến thập niên 1920
Cảng xuất khẩu chínhRio de JaneiroSantos
Nguồn lao động chủ yếuNô lệ châu Phi và con cháuNô lệ đến 1888, sau đó lao động nhập cư châu Âu theo chế độ colonato
Giao thôngĐường mòn cho đoàn la, sau đó đường sắtĐường sắt nối cao nguyên với cảng Santos từ thập niên 1860
Tình trạng đất cuối thế kỷNhiều vùng đã bạc màuĐất mới khai phá, mở rộng về phía tây

Đường sắt, cảng biển và vai trò của cảng Santos

Trong lịch sử cà phê Brazil, trồng được cà phê mới chỉ là một nửa bài toán. Khi xem xét cà phê và chế độ nô lệ tại Brazil, cần tính cả hệ thống vận chuyển và nhu cầu lao động. Brown University Library cho biết các kỹ sư Anh bắt đầu xây tuyến đường sắt từ cảng Santos lên nội địa São Paulo từ thập niên 1860, làm thay đổi lịch sử ngành cà phê Brazil. Library of Congress ghi nhận mạng lưới đường sắt của Brazil tăng từ 223 km năm 1860 lên 6.930 km năm 1885.

Hệ quả rõ nhất là vị thế của cảng Santos trong lịch sử ngành cà phê Brazil. Theo Holloway, đến năm 1894 Santos đã thay Rio de Janeiro trở thành trung tâm xuất khẩu cà phê hàng đầu thế giới.

Đường sắt cũng thay đổi nhu cầu lao động và tác động đến cà phê và chế độ nô lệ tại Brazil. Đây là một yếu tố cần xét khi phân tích cà phê và chế độ nô lệ tại Brazil, cũng như lịch sử ngành cà phê Brazil.

Chế độ nô lệ đã vận hành như thế nào trên các đồn điền cà phê Brazil?

Trong cuốn “Slavery in Brazil” (Cambridge University Press, 2009), Herbert S. Klein và Francisco Vidal Luna xác định người nô lệ là lực lượng lao động thiết yếu của kinh tế Brazil đến phần tư cuối thế kỷ XIX, cung cấp bối cảnh cho cà phê và chế độ nô lệ tại Brazil. Nhận định này cung cấp nền tảng để đọc lịch sử ngành cà phê Brazil trong bối cảnh xã hội nô lệ.

Cà phê là ngành mới nổi mạnh nhất trong thế kỷ này, nhưng không phải nơi duy nhất sử dụng lao động nô lệ; vì thế, cà phê và chế độ nô lệ tại Brazil cần được đặt trong bối cảnh rộng hơn. Vì vậy, cà phê và chế độ nô lệ tại Brazil cần được hiểu như một mảng của một xã hội nô lệ rộng lớn, không phải một hiện tượng riêng của ngành cà phê.

Quy mô của chế độ nô lệ tại Brazil thể hiện qua cuộc tổng điều tra dân số đầu tiên của quốc gia. Số liệu này giúp định hình quy mô của chế độ nô lệ tại Brazil vào giai đoạn cuối trước khi bị bãi bỏ. Theo Viện Địa lý và Thống kê Brazil (IBGE), cuộc điều tra năm 1872 lấy mốc ngày 1/8/1872, ghi nhận 9.930.478 cư dân và hỏi từng người xem họ là “tự do” hay “nô lệ”.

Số người được ghi là nô lệ vào khoảng 1,5 triệu, tức chưa đến một phần sáu dân số, cho thấy quy mô chế độ nô lệ tại Brazil, dù khi đó việc nhập khẩu nô lệ từ châu Phi đã bị cấm hơn 20 năm.

Nguồn lao động và hoạt động buôn bán nô lệ châu Phi

Theo Library of Congress, suốt bốn thế kỷ người châu Phi bị đưa đến Brazil; tỷ lệ tử vong cao khiến nước này trở thành nơi nhập khẩu nô lệ lớn nhất thế giới, một nền tảng của lịch sử cà phê Brazil. Dữ kiện này là nền tảng quan trọng để hiểu cà phê và chế độ nô lệ tại Brazil.

Cơ sở dữ liệu SlaveVoyages, do nhóm nghiên cứu tại Emory University và nhà sử học David Eltis điều phối, ước tính khoảng 4,8 triệu người châu Phi đã bị đưa lên bờ biển Brazil, trong đó gần 2 triệu người cập cảng Rio de Janeiro.

Mối liên hệ giữa cà phê và chế độ nô lệ tại Brazil thể hiện rõ nhất trong giai đoạn 1831–1850, một mốc quan trọng của lịch sử cà phê Brazil. Nhiều người trong số họ đáng lẽ được tự do theo luật 1831, nhưng vẫn bị giữ làm nô lệ suốt đời; thực tế này phơi bày mặt tối của cà phê và chế độ nô lệ tại Brazil.

Nghiên cứu về vùng São Pedro de Cantagalo (Rio de Janeiro) đăng trên Anais do Museu Paulista cho thấy cà phê không xuất hiện trên một vùng đất trống.

ca-phe-va-che-do-no-le-tai-brazil-truoc-nam-1888

Điều kiện lao động và đời sống của người bị nô dịch

Công việc trên đồn điền cà phê kéo dài quanh năm, cho thấy mặt trái của lịch sử ngành cà phê Brazil. Điều kiện này cho thấy mặt lao động thường bị che khuất trong lịch sử cà phê Brazil. Library of Congress nhấn mạnh rằng tỷ lệ tử vong cao là một trong những lý do khiến Brazil liên tục nhập thêm người châu Phi: thay vì cải thiện điều kiện sống, hệ thống dựa vào nguồn cung mới để bù đắp số người chết.

Nghiên cứu của Rafael de Bivar Marquese trên Almanack Braziliense (2008) về thung lũng Paraíba cho thấy cảnh quan đồn điền cũng là công cụ kiểm soát, làm sáng tỏ cà phê và chế độ nô lệ tại Brazil.

Một ví dụ từ nghiên cứu của José Flávio Motta, được FAPESP giới thiệu, cho thấy người nô lệ bị đối xử như tài sản ra sao.

Khía cạnhBiểu hiện trên đồn điền cà phêBằng chứng hoặc nguồn
Tình trạng pháp lýNgười bị nô dịch là tài sản, có thể mua, bán, thế chấp, thừa kếVăn tự mua bán, biên bản kiểm kê tài sản (Motta; Anais do Museu Paulista)
Tổ chức không gianSenzala, sân phơi, nhà chủ bố trí để giám sátMarquese, Almanack Braziliense (2008)
Nguồn bổ sung lao độngNhập khẩu từ châu Phi đến 1850, sau đó mua từ các tỉnh khácLibrary of Congress; Butler (2011)
Tỷ lệ tử vongCao, bù đắp bằng nguồn cung mớiLibrary of Congress
Khả năng chuộc tự doCó tồn tại nhưng phụ thuộc vào ý chủ và dễ bị xóa bỏ khi bị bánTrường hợp Rosaura (Motta, FAPESP)

ca-phe-va-che-do-no-le-tai-brazil-truoc-nam-1888

Lợi nhuận và quyền lực của giới chủ đồn điền

Cà phê mang lại cho giới chủ đồn điền tài sản và quyền lực chính trị, một khía cạnh cốt lõi của cà phê và chế độ nô lệ tại Brazil. Đây là một mắt xích cốt lõi trong mối quan hệ giữa cà phê và chế độ nô lệ tại Brazil. Brown University Library mô tả giai đoạn 1870–1909 là thời kỳ thịnh vượng của người trồng cà phê, một chương quan trọng trong lịch sử ngành cà phê Brazil.

Trong các gia sản của chủ đồn điền, người nô lệ thường là một trong những khoản tài sản có giá trị lớn nhất, bên cạnh đất đai và cây cà phê. Vì người bị nô dịch được định giá bằng tiền trong văn tự và biên bản kiểm kê, quyền sở hữu con người trở thành một phần của cách giới chủ tính tài sản, thừa kế và vay mượn, một dấu ấn trong lịch sử cà phê Brazil.

Lịch sử ngành cà phê Brazil vì thế không chỉ là câu chuyện về nông nghiệp, mà còn là câu chuyện về cách một tầng lớp biến quyền sở hữu con người thành vốn và ảnh hưởng chính trị.

Trong thời kỳ bùng nổ cà phê tại Brazil, giá trị kinh tế của loại nông sản này gắn liền với quá trình mở rộng đồn điền, nhu cầu xuất khẩu và việc khai thác sức lao động nô lệ. Nhưng khi ngành cà phê phát triển thành một thị trường quốc tế có quy mô lớn, quyền lực kinh tế dần thể hiện qua những cơ chế khác: Kiểm soát nguồn cung, tích trữ hàng hóa, tín dụng và các thỏa thuận nhằm tác động đến giá bán.

Đầu thế kỷ XX, kế hoạch bình ổn giá cà phê của Brazil cùng vai trò của thương nhân Hermann Sielcken đã cho thấy mối quan hệ phức tạp giữa chính phủ, giới tài chính và thị trường tiêu thụ.

👉 Xem ngay bài viết của ILOTA tại đây: [Hermann Sielcken và vụ thao túng giá cà phê lớn nhất lịch sử]

ca-phe-va-che-do-no-le-tai-brazil-truoc-nam-1888

Khi cà phê bùng nổ, hoạt động buôn bán nô lệ thay đổi ra sao?

Một hiểu lầm phổ biến về cà phê và chế độ nô lệ tại Brazil là cho rằng năm 1850 đã chấm dứt chế độ nô lệ.

Chấm dứt nhập khẩu nô lệ xuyên Đại Tây Dương không đồng nghĩa với chấm dứt chế độ nô lệ tại Brazil

Library of Congress ghi rõ rằng Brazil cấm buôn bán nô lệ năm 1850, trong khi bản thân chế độ nô lệ chỉ bị bãi bỏ ngày 13/5/1888.

Brown University Library ghi nhận số người nô lệ ở Brazil bắt đầu giảm sau khi buôn bán xuyên Đại Tây Dương chấm dứt; tuy nhiên, chế độ nô lệ tại Brazil vẫn tồn tại. Library of Congress cũng lưu ý rằng từ khoảng năm 1840, các quy định mới đã khiến việc cung cấp nô lệ cho vùng cà phê ngày càng khó khăn.

Vì vậy, khi tìm hiểu cà phê và chế độ nô lệ tại Brazil, cần đọc mốc 1850 đúng với bản chất của nó: một thay đổi về nguồn cung, không phải một bước giải phóng. Cách hiểu này giúp tránh giản lược lịch sử cà phê Brazil thành một chuỗi mốc pháp lý và làm rõ cà phê và chế độ nô lệ tại Brazil. Chế độ nô lệ tại Brazil được duy trì bằng nguồn dân số nô lệ đã có sẵn trong nước, và nguồn này được phân bổ lại thông qua thị trường nội địa.

ca-phe-va-che-do-no-le-tai-brazil-truoc-nam-1888

Dịch chuyển cưỡng bức từ Đông Bắc xuống miền Nam và Đông Nam Brazil

Khi không còn mua được người từ châu Phi, giới chủ cà phê chuyển sang mua người từ những vùng khác của Brazil; đây là bước ngoặt trong lịch sử cà phê Brazil. Sự dịch chuyển này cho thấy chế độ nô lệ tại Brazil vẫn tồn tại dù nguồn cung xuyên Đại Tây Dương đã bị chặn. Trong bài “Slavery in the Age of Emancipation: Victims and Rebels in Brazil’s Late 19th-Century Domestic Trade” trên Journal of Black Studies (tập 42, số 6, 2011), Kim D.

Butler viết rằng hoạt động buôn bán nô lệ nội địa đã chuyển hơn 200.000 người từ các đồn điền đang suy yếu ở Đông Bắc xuống vùng trung nam, nơi nông nghiệp cà phê thương mại đang nhanh chóng trở thành ngành xuất khẩu chủ lực của quốc gia. Butler cũng nhấn mạnh một nghịch lý: với hàng nghìn người da đen, những thập niên cuối của chế độ nô lệ lại là thời kỳ cảnh nô lệ mở rộng đối với chính họ, vì họ bị bứt khỏi gia đình và cộng đồng để đưa đến vùng đất xa lạ.

Nghiên cứu của José Flávio Motta cho phép nhìn cận cảnh hơn vào chế độ nô lệ tại Brazil. Trong công trình “Escravos daqui, dali e de mais além” (do FAPESP tài trợ), ông phân tích 1.656 văn tự mua bán liên quan đến 3.677 người bị nô dịch tại bốn thị trấn của tỉnh São Paulo trong giai đoạn 1861–1887.

Trong bài “Derradeiras transações” trên Almanack Braziliense (số 10, 2009), Motta tập trung vào giai đoạn 1881–1887 tại Areias, Piracicaba và Casa Branca. Các yếu tố này làm thị trường thay đổi nhưng không chấm dứt việc mua bán người, vốn vẫn diễn ra đến cuối năm 1887, chỉ vài tháng trước Đạo luật Vàng; đây là chi tiết quan trọng của cà phê và chế độ nô lệ tại Brazil.

Giai đoạnNguồn lao động chủ yếu cho vùng cà phêĐặc điểm
Trước 1831Buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương hợp phápNgười châu Phi cập cảng Rio de Janeiro rồi bị bán lên nội địa
1831–1850Buôn bán xuyên Đại Tây Dương trái phépLuật cấm tồn tại nhưng không được thi hành
1850–1880Buôn bán nội địa liên tỉnhHơn 200.000 người bị chuyển từ Đông Bắc xuống trung nam (Butler)
1881–1887Mua bán trong tỉnh, thuế cao với nô lệ từ tỉnh khácThị trường thu hẹp nhưng vẫn hoạt động đến cuối 1887 (Motta)
Từ thập niên 1880Lao động nhập cư châu ÂuNhập cư được trợ cấp, chế độ colonato

Cần lưu ý rằng ranh giới các giai đoạn trong bảng chỉ mang tính tương đối. Bảng chỉ cho thấy nguồn lao động nào giữ vai trò chủ đạo trong từng giai đoạn của lịch sử cà phê Brazil.

Brazil bãi bỏ chế độ nô lệ năm 1888 và những thay đổi sau đó

Brazil là quốc gia cuối cùng ở châu Mỹ bãi bỏ chế độ nô lệ, khép lại một chương đau thương trong lịch sử cà phê Brazil. Mốc này khép lại giai đoạn pháp lý then chốt của cà phê và chế độ nô lệ tại Brazil.

Các bước pháp lý dẫn tới Đạo luật Vàng

Bước tiếp theo trong tiến trình pháp lý của chế độ nô lệ tại Brazil là Luật Tử cung tự do (Lei do Ventre Livre) năm 1871. Theo Library of Congress, luật này trao tự do cho mọi trẻ em sinh ra từ mẹ là nô lệ.

Năm 1885, Luật người trên 60 tuổi (Lei dos Sexagenários) giải phóng người nô lệ từ 60 tuổi trở lên. Brown University Library ghi nhận đây là bước tiếp theo sau luật 1871. Như nghiên cứu của Motta cho thấy, luật 1885 cũng không chấm dứt việc mua bán người trên các vùng cà phê São Paulo.

Đến cuối thập niên 1880, mối gắn kết giữa cà phê và chế độ nô lệ tại Brazil rạn nứt từ bên trong. Brown University Library mô tả việc người nô lệ bỏ trốn khỏi đồn điền ngày càng phổ biến.

Phản ứng của giới chủ đất có hệ quả chính trị lớn. Tác động ấy cho thấy lịch sử ngành cà phê Brazil gắn chặt với quyền lực của tầng lớp sở hữu đồn điền. Brown University Library cho biết chủ đất phản đối việc bãi nô, và chưa đầy hai năm sau, chế độ quân chủ bị lật đổ bởi một cuộc đảo chính tháng 11/1889, đưa Deodoro da Fonseca lên làm tổng thống đầu tiên của nước Cộng hòa.

Đạo luậtNămNội dung chínhGiới hạn
Luật cấm buôn bán nô lệ (Eusébio de Queirós)1850Cấm nhập khẩu nô lệ từ châu PhiKhông giải phóng ai, buôn bán nội địa tiếp tục
Luật Tử cung tự do (Ventre Livre)1871Trẻ sinh ra từ mẹ nô lệ được tự doTrẻ vẫn có thể bị sử dụng lao động nhiều năm
Luật người trên 60 tuổi (Sexagenários)1885Giải phóng người nô lệ từ 60 tuổiÍt người sống đến tuổi này, mua bán vẫn tiếp diễn
Đạo luật Vàng (Lei Áurea)1888Bãi bỏ hoàn toàn chế độ nô lệKhông có đất, tiền hay giáo dục cho người được giải phóng

Lao động nhập cư và chế độ colonato trên đồn điền cà phê

Trong lúc chế độ nô lệ tại Brazil suy yếu, giới chủ cà phê São Paulo đã chuẩn bị nguồn lao động thay thế. Sự chuyển đổi này là một bước ngoặt trong lịch sử ngành cà phê Brazil. Theo Library of Congress, bang São Paulo tiếp nhận khoảng 201.000 người nhập cư trong giai đoạn 1884–1890 và hơn 733.000 người trong giai đoạn 1891–1900.

Hình thức lao động mà họ tham gia được gọi là colonato. Trong chương sách “The Coffee Colono of São Paulo, Brazil: Migration and Mobility, 1880–1930” (Cambridge University Press, 1978), Thomas H. Holloway phân tích cơ chế này như một hình thức trả công hỗn hợp.

Nhà địa lý người Pháp Pierre Denis, trong cuốn “Brazil” (1911), mô tả colono sống trong những dãy nhà gạch hoặc nhà đất xếp thành xóm trên đồn điền, trồng ngô và đậu xen giữa các hàng cà phê, làm cỏ khoảng sáu lần mỗi năm và thu hái theo nhóm dưới sự giám sát của quản lý, với tiếng chuông báo giờ bắt đầu và kết thúc ngày làm việc.

Colonato không phải là chế độ nô lệ dưới một tên gọi khác, và cũng không phải một hệ thống lao động tự do lý tưởng. Sự phân biệt này rất quan trọng khi nhìn lại cà phê và chế độ nô lệ tại Brazil, nhất là giai đoạn chuyển đổi lao động. Chính tên chương sách của Holloway nhấn mạnh yếu tố “di cư và di động”: colono thường chuyển từ đồn điền này sang đồn điền khác, và một bộ phận tích lũy được đủ tiền để mua đất hoặc chuyển lên thành phố.

Tiêu chíChế độ nô lệ (trước 1888)Chế độ colonato (sau 1880)
Tư cách pháp lýLà tài sản của chủNgười tự do, ký hợp đồng
Thu nhậpKhông có tiền côngTiền công chăm sóc cây, tiền thu hái, quyền trồng lương thực
Khả năng rời điBỏ trốn bị coi là vi phạm, có thể bị bắt lạiCó thể rời đồn điền khi hết hợp đồng
Gia đìnhCó thể bị chia cắt qua mua bánLàm việc theo đơn vị gia đình
Cơ chế kiểm soátCưỡng bức thân thể, giám sát qua tổ chức không gianGiám sát của quản lý, sự biệt lập của fazenda, điều khoản hợp đồng
Khả năng thăng tiếnGần như không có, trừ khi được chuộc hoặc giải phóngMột bộ phận mua được đất hoặc chuyển lên đô thị (Holloway)

ca-phe-va-che-do-no-le-tai-brazil-truoc-nam-1888

Bất bình đẳng còn tồn tại sau khi chế độ nô lệ tại Brazil chấm dứt

Người được hưởng lợi nhiều nhất từ chính sách nhập cư không phải là những người vừa thoát khỏi cảnh nô lệ. Vì vậy, đánh giá cà phê và chế độ nô lệ tại Brazil cần tính đến cả bất bình đẳng sau giải phóng. Brown University Library viết rằng người nô lệ được giải phóng mà không có tiền, đất đai, giáo dục hay việc làm, và nhiều người trở thành tá điền.

Sự bất cân xứng này định hình thị trường lao động nông thôn và đô thị trong nhiều thập kỷ. Người từng bị nô dịch thường bị đẩy vào công việc bấp bênh, làm tá điền trên đất chủ cũ hoặc di cư đến rìa thành phố; di sản này cần được tính đến khi nhìn lại cà phê và chế độ nô lệ tại Brazil.

Đây là lý do khi phân tích cà phê và chế độ nô lệ tại Brazil, các nhà sử học không dừng lại ở ngày 13/5/1888, mà xem xét cả những gì xảy ra với người được giải phóng trong các thập kỷ sau đó.

Di sản của chế độ nô lệ trong lịch sử cà phê Brazil

Nhìn lại toàn bộ quá trình, cà phê và chế độ nô lệ tại Brazil để lại di sản về cảnh quan, cấu trúc xã hội và ký ức lịch sử. Đây cũng là góc nhìn lịch sử mà ILOTA hướng tới khi chia sẻ kiến thức về nguồn gốc và ngành cà phê.

Lớp thứ nhất là cảnh quan. Dấu tích vật chất giúp kết nối lịch sử cà phê Brazil với trải nghiệm của những người từng bị cưỡng bức lao động. Nghiên cứu của Marquese cho thấy cách bố trí những công trình này không chỉ phục vụ sản xuất mà còn phản ánh một hệ thống kiểm soát con người.

Lớp thứ hai là cấu trúc xã hội. Đây là một phần di sản lâu dài của chế độ nô lệ tại Brazil.

Lớp thứ ba là ký ức lịch sử, yếu tố quan trọng khi nhìn lại cà phê và chế độ nô lệ tại Brazil. Nhờ vậy, lịch sử ngành cà phê Brazil không chỉ được kể từ góc nhìn của giới chủ và thương mại. Trong nhiều thập kỷ, câu chuyện về lịch sử ngành cà phê Brazil thường xoay quanh các “nam tước cà phê”, đường sắt và cảng Santos. Đây cũng là hướng tiếp cận mà ILOTA có thể khai thác khi xây dựng nội dung kiến thức về lịch sử cà phê.

Lớp di sảnBiểu hiệnVí dụ hoặc bằng chứng
Cảnh quanFazenda, senzala, sân phơi, đồi đất bạc màuThung lũng Paraíba (Marquese, 2008)
Xã hộiNgười được giải phóng không có đất, tiền, giáo dụcBrown University Library
Lao độngChuyển sang nhập cư châu Âu được trợ cấpHolloway; Library of Congress
Ký ức và tư liệuVăn tự mua bán, kiểm kê tài sản, sổ giáo xứMotta; Anais do Museu Paulista

Nguồn tham khảo của ILOTA

  1. Rafael de Bivar Marquese, “Coffee and the Formation of Modern Brazil, 1860–1914”, Oxford Research Encyclopedia of Latin American History, Oxford University Press. DOI: 10.1093/acrefore/9780199366439.013.818. oxfordre.com
  2. Herbert S. Klein và Francisco Vidal Luna, “Slavery in Brazil”, Cambridge University Press, 2009, chương 4 “Slavery and the Economy in the Nineteenth Century” và chương 5 “The Economics of Slavery”. cambridge.org
  3. Rafael de Bivar Marquese, “African diaspora, slavery and the landscape of coffee plantation areas in the 19th century Paraíba Valley”, Almanack Braziliense, số 7, 2008. DOI: 10.11606/issn.1808-8139.v0i7p138-152. revistas.usp.br
  4. Library of Congress, “Slavery and Abolition in Brazil–US Relations”, Brazil–U.S. Relations Research Guide. guides.loc.gov
  5. Brown University Library, “Brazil: Five Centuries of Change”, mục 3.3 Coffee và 4.3 Abolition. library.brown.edu – Coffee; library.brown.edu – Abolition
  6. “Gold, pigs, slaves and coffee: the origins of nineteenth century fortunes in São Pedro de Cantagalo, Rio de Janeiro”, Anais do Museu Paulista: História e Cultura Material, Universidade de São Paulo. scielo.br
  7. Thomas H. Holloway, “The coffee colono of São Paulo, Brazil: migration and mobility, 1880–1930”, trong Kenneth Duncan và Ian Rutledge (chủ biên), Land and Labour in Latin America, Cambridge University Press, 1978, tr. 301–322. DOI: 10.1017/CBO9780511563126.015. cambridge.org
  8. Kim D. Butler, “Slavery in the Age of Emancipation: Victims and Rebels in Brazil’s Late 19th-Century Domestic Trade”, Journal of Black Studies, tập 42, số 6, 2011, tr. 968–992, SAGE. DOI: 10.1177/0021934711399435. researchwithrutgers.com
  9. José Flávio Motta, “Derradeiras transações: o comércio de escravos nos anos de 1880”, Almanack Braziliense, số 10, 2009, tr. 147–163. DOI: 10.11606/issn.1808-8139.v0i10p147-163. revistas.usp.br
  10. Agência FAPESP, “Study investigates internal slave trafficking in Brazil” (giới thiệu công trình của José Flávio Motta). agencia.fapesp.br
  11. Library of Congress, Federal Research Division, “Brazil: A Country Study”, mục “The Coffee Economy, 1840–1930”. countrystudies.us
  12. IBGE, “Get to know the history told by the census in the last 150 years”. agenciadenoticias.ibge.gov.br
  13. Pierre Denis, “Brazil”, Charles Scribner’s Sons, New York, 1911, trích trong Internet Modern History Sourcebook, Fordham University. sourcebooks.fordham.edu
  14. SlaveVoyages, cơ sở dữ liệu về buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương, Emory University. slavevoyages.org

Kết luận

Cà phê và chế độ nô lệ tại Brazil là một chương không thể bỏ qua nếu muốn hiểu vì sao quốc gia này trở thành nhà cung cấp cà phê lớn nhất thế giới. Nhu cầu tăng nhanh ở châu Âu và Hoa Kỳ, đất rừng mới, đường sắt và cảng Santos đều góp phần vào sự bùng nổ. Nhưng cho đến năm 1888, phần lớn lao động trên các đồn điền là người bị nô dịch, được cung cấp trước hết qua buôn bán xuyên Đại Tây Dương và sau năm 1850 qua buôn bán nội địa.

Bốn điểm chính cần ghi nhớ:

  • Mốc 1850 chỉ chấm dứt việc nhập khẩu nô lệ từ châu Phi. Chế độ nô lệ tại Brazil vẫn hợp pháp đến ngày 13/5/1888.
  • Sau 1850, hơn 200.000 người bị chuyển từ Đông Bắc xuống các vùng cà phê trung nam, và việc mua bán người trên các vùng cà phê São Paulo kéo dài đến cuối năm 1887.
  • Quá trình bãi nô diễn ra qua nhiều đạo luật 1850, 1871, 1885 và 1888, và Đạo luật Vàng không kèm hỗ trợ nào cho người được giải phóng.
  • Chế độ colonato với lao động nhập cư là một hình thức lao động khác về bản chất pháp lý so với nô lệ. Nó có những cơ chế kiểm soát riêng cần được phân tích riêng.

Hiểu đúng lịch sử ngành cà phê Brazil giúp chúng ta nhìn mỗi tách cà phê như sản phẩm của cả một chuỗi con người và quyết định lịch sử. ILOTA hy vọng bài viết này giúp bạn có thêm một góc nhìn đầy đủ hơn về cà phê và chế độ nô lệ tại Brazil, một phần lịch sử mà ngành cà phê thế giới vẫn đang tiếp tục nhìn nhận lại.

👉 Tìm hiểu thêm: [Các sản phẩm cà phê tại ILOTA]

 

 

ILOTA – Nhà rang Cà phê “May đo” 

  1. Tham gia ILOTA ACADEMY để cập nhật kiến thức chuyên sâu về Trà & Cà phê mỗi ngày. 👉[Tham gia nhóm tại đây]
  2. Tư vấn & Đặt hàng:

👉 Mua sỉ, kênh quán, OEM:0989 099 033 (Anh Thắng)

👉 Mua lẻ:0988 345 175 (Thái Sơn)

Facebook:ILOTA Coffee Roasters

Địa chỉ: Biệt thự 3, ngõ 2A Chế Lan Viên, phường Đông Ngạc, Hà Nội