Hoạt độ nước Aw trong cà phê khác độ ẩm thế nào, bao nhiêu là an toàn cho nhân xanh, đo bằng máy gì và ảnh hưởng gì đến mốc, OTA, hương vị khi rang.
Hoạt độ nước (water activity, Aw) là tỷ số giữa áp suất hơi nước của hạt cà phê và áp suất hơi của nước tinh khiết ở cùng nhiệt độ, tính trên thang 0–1. Độ ẩm đo lượng nước; Aw đo phần nước còn “tự do” để nuôi nấm mốc và thúc phản ứng hóa học. Nhân xanh ổn định nhất ở khoảng 0,45–0,55; tiêu chuẩn di sản của SCA đặt trần 0,70.
Ở ILOTA, chúng tôi đọc hai chỉ số này cùng nhau khi nhận nhân xanh. Bài này giải thích từng ngưỡng có nguồn, cách đo đúng, và những điều Aw chưa chứng minh được, nhất là trong lồng rang. Nếu bạn cần phần nền về tổng lượng nước, hãy đọc trước bài: [Độ ẩm nhân xanh ảnh hưởng thế nào với quá trình rang cà phê?]

Hoạt độ nước khác độ ẩm thế nào?
Độ ẩm (moisture content, MC) cho biết trong hạt có bao nhiêu nước. Hoạt độ nước Aw trong cà phê cho biết nước đó đang ở trạng thái năng lượng nào, tức là dễ thoát ra, dễ phản ứng đến đâu.
Hãy hình dung hai nồi trên bếp: một nồi nước ngọt, một nồi nước muối, cùng 1 lít. Lượng nước như nhau, nhưng nước muối sôi ở nhiệt độ khác vì muối “giữ” bớt các phân tử nước. Trong hạt cà phê, vai trò của muối là mạng cellulose, protein, đường và các chất hòa tan. Nước bám chặt vào chúng (nước liên kết) không còn nuôi được nấm mốc. Phần nước bám lỏng quyết định hoạt độ nước cà phê.
| Tiêu chí | Độ ẩm (MC) | Hoạt độ nước (Aw) |
|---|---|---|
| Đo cái gì | Khối lượng nước trên khối lượng hạt | Trạng thái năng lượng của nước, qua áp suất hơi |
| Đơn vị | % (thường theo khối lượng ướt) | Không đơn vị, 0–1 |
| Dải thường gặp ở nhân xanh | 10–12% | Khoảng 0,50–0,61 |
| Thiết bị phổ biến | Máy đo độ ẩm điện dung, tủ sấy | Máy đo Aw gương lạnh hoặc điện dung |
| Trả lời câu hỏi | Mua bao nhiêu nước trong 1 tấn hàng? Tải nhiệt khi rang? | Mốc có mọc không? Hạt có hút/nhả ẩm với môi trường không? |
| Phụ thuộc nhiệt độ | Ít | Có, cần đo ở nhiệt độ ổn định |
Khi phân biệt độ ẩm và hoạt độ nước trong cà phê, cần nhớ hai chỉ số liên quan chặt nhưng không trùng nhau. Trên 20.993 mẫu nhân xanh đặc sản, Cafe Imports ghi nhận độ ẩm giải thích được khoảng 78% biến thiên của Aw (R² = 78,1%). Nghĩa là biết MC thì đoán được hoạt độ nước cà phê khá sát, nhưng vẫn có lô lệch.
Xem thêm về bài viết so sánh độ ẩm và hoạt độ nước tại đây: [Phân biệt độ ẩm nhân xanh và hoạt độ nước: Liệu bạn đã hiểu đúng 2 chỉ số quan trọng nhất khi bảo quản cà phê?]

Công thức tính Aw trong cà phê và độ ẩm cân bằng (ERH)
Hoạt độ nước Aw trong cà phê được tính bằng:
a_w = \frac{p}{p_0}p là áp suất hơi nước trên bề mặt hạt, p₀ là áp suất hơi của nước tinh khiết ở cùng nhiệt độ. Khi đặt mẫu trong buồng kín đến lúc cân bằng, độ ẩm tương đối của không khí trong buồng chính là độ ẩm cân bằng (equilibrium relative humidity, ERH), và Aw = ERH / 100.

Hệ quả thực tế: hạt Aw 0,55 để trong kho có độ ẩm không khí (RH) 75% sẽ hút ẩm cho đến khi Aw tiến về 0,75. Ngược lại, kho RH 40% sẽ kéo nước ra khỏi hạt. Nước luôn đi từ nơi Aw cao sang nơi Aw thấp.
Hoạt độ nước Aw trong cà phê nhân xanh bao nhiêu là an toàn?
Mục tiêu thực tế về Aw trong cà phê nhân xanh đặc sản là 0,45–0,55, và nên tránh để vượt 0,61. Mức 0,70 thường được nhắc là trần của tiêu chuẩn di sản SCA; các nhà nghiên cứu ở Cafe Imports cho rằng mức này quá lỏng vì hàng xuất khẩu hiếm khi chạm tới. Bảng dưới đi từ thấp đến cao.
| Aw | Điều xảy ra với nhân xanh | Nguồn |
|---|---|---|
| Dưới 0,45 | Phôi có nguy cơ mất sức sống, cà phê rang ra vị phẳng, già; oxy hóa lipid tăng trở lại ở vùng rất khô | Sustainable Harvest 2021; Cafe Imports 2019 |
| 0,45–0,55 | Dải ổn định nhất; mẫu ở 0,50 giữ chất lượng ít nhất 18 tháng trong kho tốt | Sustainable Harvest 2021 |
| 0,55–0,61 | Mô tả lỗi kiểu gỗ, giấy bắt đầu tăng vừa phải | Cafe Imports 2019 |
| Trên 0,61 | Mô tả lỗi kiểu gỗ, giấy, già xuất hiện nhiều gấp khoảng 3–5 lần so với mẫu dưới 0,55; điểm cupping tụt nhiều hơn sau vận chuyển | Cafe Imports 2019 |
| 0,70 | Trần cho nhân xanh đặc sản theo tiêu chuẩn di sản SCA | SCA |
| 0,76 | Nấm Aspergillus ochraceus bắt đầu phát triển (ở 25°C) | SCA, dẫn Hocking & Pitt 1997 |
| 0,80 | Codex coi thời gian hạt nằm trên mức này là thước đo rủi ro OTA | Codex CAC/RCP 69-2009 |
| 0,85 | A. ochraceus bắt đầu sinh Ochratoxin A trên hạt | SCA, dẫn Moss 1996 |
| 0,95–0,99 | Tối ưu cho nấm phát triển và sinh độc tố | SCA |
Điểm cần nhớ: 0,70 không phải ngưỡng nấm bắt đầu mọc. Nó là vùng đệm, vì hoạt độ nước cà phê của một lô có thể dao động mạnh trong 1–4 tháng đi biển.
Độ ẩm 11% hay 12% tương đương Aw bao nhiêu?
Với cà phê nhân xanh đặc sản, độ ẩm 11% thường đi kèm hoạt độ nước Aw trong cà phê khoảng 0,58; độ ẩm 12% khoảng 0,62. Số liệu dưới đây rút từ dữ liệu của Cafe Imports, không dùng cho Robusta hay cà phê decaf vì hai nhóm này bị loại khỏi nghiên cứu.
| Độ ẩm (MC) | Aw tương ứng | Ghi chú |
|---|---|---|
| 11,0–11,1% | 0,580 trung bình (độ lệch chuẩn 0,024) | 51 trên 703 mẫu, khoảng 7%, vẫn vượt 0,610 |
| 11,0–11,5% | 0,588 trung bình | 3.124 mẫu |
| Khoảng 11,7% | Khoảng 0,610 (± 0,028) | Mốc mà dưới đó ít lỗi gắn được với Aw |
| 12,0% | Khoảng 0,624 | Ngưỡng 12% quen dùng là hơi cao nếu xét theo Aw |
| Gần 14% | Khoảng 0,70 | Theo nhận xét của tác giả nghiên cứu |
Từ dữ liệu này, Cafe Imports khuyến nghị lấy 11–11,5% làm ngưỡng độ ẩm khi mua, thay cho 12%. Chuẩn phân loại nhân xanh của SCA dùng dải 10–12%.

Vì sao hoạt độ nước Aw trong cà phê quyết định nguy cơ nấm mốc và Ochratoxin A?
Nấm mốc chỉ dùng được phần nước có thể bay hơi, nên Aw trong cà phê, chứ không phải độ ẩm, quyết định nấm có mọc hay không. Ba loài sinh Ochratoxin A (OTA) chính trên cà phê là Aspergillus carbonarius, A. ochraceus và hiếm hơn là A. niger.
Giai đoạn nguy hiểm nhất nằm ở trạm sơ chế, không phải trong kho rang. Quả tươi có Aw gần 0,99; trong lúc phơi, hạt đi qua đúng vùng 0,80–0,95 mà nấm sinh OTA ưa nhất. Một nghiên cứu của Viện Pasteur trên quả phơi nắng cho thấy 5 ngày phơi đầu tiên là quãng quyết định. Vì vậy Quy phạm Codex CAC/RCP 69-2009, được Việt Nam chấp nhận thành TCVN 9703:2013, tập trung vào việc làm khô nhanh và không để hạt hút ẩm trở lại.
Một giới hạn quan trọng mà SCA tự ghi chú: số đo hoạt độ nước cà phê hôm nay không chứng minh lô hàng chưa từng nhiễm mốc trong quá khứ. Hạt từng ẩm rồi được làm khô lại vẫn có thể mang OTA. Kiểm soát OTA cần phân tích độc tố, không chỉ đo Aw.
Rang có loại bỏ được OTA không?
Rang làm giảm OTA một phần, nhưng không đủ tin cậy để làm biện pháp an toàn. Trong một thử nghiệm trên lô hàng thương mại nhiễm tự nhiên, mức giảm trung bình là 69% (Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2001). Các nghiên cứu khác ghi nhận dao động từ 8% đến 98%, tùy mức rang, kiểu máy và lượng vỏ lụa bị thổi đi.
Từ 01/01/2023, EU giới hạn OTA ở 3,0 µg/kg với cà phê rang và 5,0 µg/kg với cà phê hòa tan (Quy định 2022/1370, nay nằm trong Quy định 2023/915). Với nhà rang, cách duy nhất ổn định là nhận nhân xanh sạch và giữ nó sạch.
Hoạt độ nước Aw trong cà phê ảnh hưởng thế nào đến hương vị khi lưu kho?
Hoạt độ nước cà phê cao không làm cà phê dở ngay, nhưng làm nó xuống cấp nhanh hơn. Sustainable Harvest không tìm thấy tương quan giữa Aw và điểm cupping tại một thời điểm; có mẫu điểm cao nhưng Aw nằm ngoài dải khuyến nghị. Khác biệt lộ ra theo thời gian.
Cơ chế chính là oxy hóa lipid. Axit linoleic trong dầu cà phê bị oxy hóa tạo ra trans-2-nonenal, chất có mùi giấy, bìa ẩm, gỗ tuyết tùng. Trên bánh xe hương vị SCA, đây là nhóm Papery/Musty và Woody. Dữ liệu của Cafe Imports cho thấy:
- Mẫu có Aw trên 0,610 bị ghi các mô tả gỗ tuyết tùng, gỗ, bìa, già, giấy nhiều gấp khoảng 3–5 lần mẫu dưới 0,550.
- Mô tả xuất hiện nhiều nhất chiếm 34,7% ở nhóm Aw trên 0,610, nhưng chỉ 7,3% ở nhóm dưới 0,550.
- Từ mẫu chào hàng đến khi hàng về, lô Aw trên 0,610 tụt trung bình 1,53 điểm; lô dưới 0,550 tụt 0,96 điểm.
Các biến đổi này không đảo ngược được. Lipid đã oxy hóa không hồi lại khi bạn sấy hạt xuống Aw thấp hơn.
Hoạt độ nước Aw trong cà phê quá thấp cũng có hại. Hạt cà phê nhân là một hạt giống còn sống; dưới khoảng 0,45, phôi thiếu nước cho các hoạt động enzyme cơ bản và dần chết, cho ra vị phẳng, già khi rang.
Sơ chế Natural, Honey và Washed có làm Aw trong cà phê khác nhau không?
Chưa có dữ liệu công bố nào chứng minh một mức chênh cố định giữa các phương pháp sơ chế ở cùng độ ẩm. Phiên bản cũ của bài này từng nêu washed 0,58 và natural 0,65 ở cùng 11% độ ẩm; chúng tôi đã gỡ con số đó vì không tìm được nguồn, và vì nó lệch xa dữ liệu thực tế (ở 11% MC, Aw trung bình là 0,580 với độ lệch chuẩn chỉ 0,024).
Cơ sở để nghi ngờ có khác biệt vẫn tồn tại: Hạt natural và honey khô cùng phần thịt quả, lớp nhầy giàu đường, thời gian phơi dài hơn và dễ khô không đều. Nhưng điều đó làm tăng độ phân tán giữa các lô, không cho ra một con số chung. Cách làm đúng là đo hoạt độ nước cà phê của từng lô.
Một lưu ý cho thị trường Việt Nam: Các bộ dữ liệu lớn về Aw trong cà phê hầu như chỉ có Arabica. Cafe Imports loại Robusta khỏi nghiên cứu, nên các ngưỡng trong bài chưa được kiểm chứng riêng cho Robusta Tây Nguyên
Xem thêm về các phương pháp sơ chế cà phê tại bài viết: [Các phương pháp sơ chế cà phê – Hành trình đánh thức hương vị trong từng hạt cà phê]
Hoạt độ nước Aw trong cà phê có làm thay đổi cách rang không?
Có, nhưng ít hơn nhiều người nghĩ, và chủ yếu thông qua độ ẩm đi kèm. Lượng nhiệt cần để làm bay hơi nước trong giai đoạn sấy phụ thuộc vào khối lượng nước, tức là độ ẩm. Hai lô cùng 11% độ ẩm có cùng lượng nước phải bay hơi, dù hoạt độ nước cà phê khác nhau.
Dữ liệu thực nghiệm hiện có nói hai điều:
- Khi máy rang được ép theo cùng một đường cong nhiệt độ, Aw ban đầu chỉ giải thích khoảng 5,5% biến thiên màu rang (Agtron). Nói cách khác, máy bù nhiệt và các lô ra gần như nhau.
- Khi cấp cùng một mức nhiệt cố định, mẫu bị làm ẩm lên 13,4% độ ẩm và Aw 0,66 có tốc độ tăng nhiệt (RoR) thấp hơn trong 6 phút đầu, đi chậm khoảng 1 phút qua vùng 135–175°C và ra màu sáng hơn mẫu đối chứng 10,4% / 0,54.
Điều thứ hai ngược với giả thuyết phổ biến rằng Aw cao làm phản ứng Maillard nhanh hơn trong lồng rang. Thử nghiệm này nhỏ (một lô Brazil, 7 mẫu mỗi điều kiện) và không tách được Aw khỏi độ ẩm, nên chỉ nên đọc là: hạt ẩm hơn cần nhiều năng lượng hơn để đạt cùng độ chín.
Ở xưởng ILOTA, chúng tôi dùng Aw trong cà phê như tín hiệu phụ bên cạnh độ ẩm, mật độ và cỡ sàng khi dựng hồ sơ rang cho lô mới.
Đo hoạt độ nước cà phê như thế nào?
Máy đo hoạt độ nước cà phê cho mẫu vào buồng kín, chờ không khí trong buồng cân bằng với hạt, rồi đo độ ẩm tương đối của không khí đó. Máy không dùng quang phổ. Có hai loại cảm biến chính:
| Loại cảm biến | Nguyên lý | Độ chính xác công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Gương lạnh điểm sương (chilled-mirror dew point) | Làm lạnh một gương nhỏ đến khi hơi nước đọng lại, đo nhiệt độ điểm sương | ±0,003 Aw (AquaLab) | Phương pháp trực tiếp; Cafe Imports dùng AquaLab 4TE Duo cho 25.000 phép đo |
| Điện dung (capacitance) | Lớp polymer hút ẩm làm thay đổi điện dung | ±0,015 Aw (AquaLab) | Rẻ hơn, cần hiệu chuẩn định kỳ vì dễ trôi số |
| Máy đo độ ẩm hạt (ví dụ loại điện dung cầm tay) | Đo MC, không đo Aw | Không áp dụng | Đừng nhầm hai loại máy |
Quy trình đo hoạt độ nước Aw trong cà phê mà ILOTA khuyến nghị:
- Lấy mẫu đại diện từ nhiều bao và nhiều vị trí trong bao. Mẫu phân loại nhân xanh theo SCA là 350 g. Cho ngay vào túi kín.
- Để mẫu cân bằng nhiệt với phòng đo trước khi mở túi. Aw thay đổi theo nhiệt độ; nếu máy có buồng điều nhiệt, đặt cố định (thường 25°C).
- Kiểm tra máy bằng dung dịch muối chuẩn của hãng trước ca đo.
- Đổ hạt nguyên vào cốc mẫu đúng mức hãng quy định, không xay.
- Đóng buồng và chờ máy báo cân bằng; máy gương lạnh thường cho kết quả dưới 5 phút.
- Ghi Aw cùng độ ẩm, nhiệt độ, ngày và mã lô. Đo lại khi hàng về kho và định kỳ khi lưu lâu.
Một số đo Aw trong cà phê chỉ là ảnh chụp tại thời điểm đó. Nó không cho biết Aw đang tăng hay giảm, cũng không đại diện cho cả lô nếu lấy mẫu kém.
Bảo quản nhân xanh để giữ hoạt độ nước Aw trong cà phê ổn định

Mục tiêu của bảo quản là giữ hoạt độ nước cà phê đứng yên, không phải sấy hạt khô thêm. Ba lớp bảo vệ dưới đây có bằng chứng rõ nhất.
Bao kín khí lồng trong bao đay. Bao đay một lớp để hơi ẩm đi qua tự do. Bao kín khí nhiều lớp (GrainPro, Ecotact) chặn trao đổi hơi nước. Một nghiên cứu năm 2023 mô phỏng chuyến hàng 42 ngày từ Brazil sang Italy cho thấy bao kín khí giữ độ ẩm ổn định ngay cả khi không có gói hút ẩm, còn gói hút ẩm đặt trong bao đay gần như vô tác dụng. Thử nghiệm quy mô thương mại tại Brazil cũng ghi nhận big bag kín khí giữ được chất lượng nhân xanh qua 12 tháng.
Kho mát, khô và ổn định. Cafe Imports khuyến nghị kho dưới 60% RH và khoảng 18–21°C; Sustainable Harvest đưa mức khoảng 50% RH và 16–21°C. Quan trọng không kém là tránh dao động lớn giữa ngày và đêm. Ở miền Bắc, mùa nồm (thường khoảng tháng 2–4) có những ngày độ ẩm không khí gần bão hòa; nếu mở bao trong những ngày này, hạt hút ẩm rất nhanh. Ở ILOTA, chúng tôi chỉ mở bao trong phòng có điều hòa và hút ẩm, và đóng lại ngay sau khi lấy hàng.
Rang lô Aw cao trước. Nhập trước rang trước (FIFO) là nguyên tắc chung, nhưng lô có Aw hoặc độ ẩm cao nên được ưu tiên rang sớm hơn nữa, vì chúng xuống cấp nhanh nhất.
Xem thêm về quy trình bảo quản cà phê nhân xanh tại đây: [Quy trình bảo quản cà phê nhân xanh chuẩn SCA]
Câu hỏi thường gặp
Hoạt độ nước và độ ẩm, chỉ số nào quan trọng hơn? Aw dự báo tốt hơn nguy cơ nấm mốc và tốc độ lão hóa, vì nấm chỉ dùng được phần nước tự do. Độ ẩm vẫn cần cho việc tính khối lượng nước khi mua và dự đoán tải nhiệt khi rang. Với nhân xanh, hai chỉ số liên quan chặt (R² khoảng 78%), nên đo độ ẩm cẩn thận đã loại được phần lớn rủi ro.
Cà phê nhân xanh có Aw bao nhiêu là đạt? Dải ổn định được công bố là 0,45–0,55, và nên tránh vượt 0,61. Tiêu chuẩn di sản của SCA đặt trần 0,70. Nếu chỉ có máy đo độ ẩm, giữ ngưỡng mua ở 11–11,5% thay vì 12%.
Đã có máy đo độ ẩm thì có cần mua máy đo Aw không? Không bắt buộc với xưởng nhỏ. Chính tác giả nghiên cứu Cafe Imports khuyên chỉ dùng Aw ở vai trò hỗ trợ trong một quy trình đánh giá nhân xanh đầy đủ. Máy đo Aw hữu ích khi bạn lưu kho lâu, nhập nhiều lô từ nhiều nguồn, hoặc cần hồ sơ cho khách hàng xuất khẩu.
Aw có ảnh hưởng đến điểm cupping không? Tại một thời điểm, không có tương quan rõ giữa Aw và điểm cupping. Khác biệt xuất hiện theo thời gian: lô Aw cao tụt điểm nhanh hơn và hay bị chấm mùi gỗ, giấy, già.
Rang có diệt được Ochratoxin A không? Chỉ một phần. Mức giảm trung bình trong một thử nghiệm là 69%, nhưng dao động 8–98% tùy điều kiện. EU giới hạn 3,0 µg/kg với cà phê rang, nên phải kiểm soát từ nhân xanh.
Aw có thay đổi theo nhiệt độ không? Có. Cùng một mẫu đo vào sáng và tối trong phòng không điều hòa có thể cho kết quả khác nhau. Hãy đo ở nhiệt độ cố định và ghi nhiệt độ kèm mỗi số đo.
Gợi ý từ ILOTA. Chúng tôi rang theo hồ sơ riêng cho từng lô nhân xanh, dựa trên số đo đầu vào của chính lô đó. Nếu quán bạn muốn thử nếm (cupping) trước khi chọn hạt, liên hệ để hẹn lịch tại xưởng ở Đông Ngạc. [ILOTA XÁC NHẬN: chèn sản phẩm/dịch vụ cụ thể từ dữ liệu sản phẩm chính thức.]
Nguồn tham khảo
- Specialty Coffee Association. Heritage Coffee Standards – Water Activity Standard.
- Fretheim, I. (2019). Water Activity in Specialty Green Coffee: A Long Term Observational Study. Cafe Imports.
- Martinez Agudelo, Y. (2021). An Introduction to Water Activity in Green Coffee. Daily Coffee News.
- Codex Alimentarius. CAC/RCP 69-2009 – Code of Practice for the Prevention and Reduction of Ochratoxin A Contamination in Coffee; tương đương TCVN 9703:2013.
- European Commission. Regulation (EU) 2022/1370 – maximum levels of ochratoxin A.
- Effect of roasting conditions on reduction of ochratoxin A in coffee. J. Agric. Food Chem. 2001; 49(10): 4713–4715.
- Kinetics of ochratoxin A destruction during coffee roasting. Food Control 21 (2010) 872–877.
- Influence of temperature and water activity on ochratoxin A production on coffee-based medium. Institut Pasteur (HAL).
- Anokye-Bempah, L. et al. (2023). The use of desiccants for proper moisture preservation in green coffee during storage and transportation. Journal of Agriculture and Food Research.
- Ribeiro, F. C. et al. (2011). Storage of green coffee in hermetic packaging injected with CO2. Journal of Stored Products Research 47(4): 341–348.
- METER Group. AquaLab 4TEV – thông số cảm biến gương lạnh và điện dung.
Kết luận
Hoạt độ nước trong cà phê cho biết nước trong hạt đang “rảnh” đến đâu, nên nó dự báo nguy cơ nấm mốc và tốc độ lão hóa tốt hơn độ ẩm. Với nhân xanh, mục tiêu thực tế là 0,45–0,55 và không để vượt 0,61. Mức 0,70 của SCA là vùng đệm; nấm sinh OTA chỉ phát triển từ khoảng 0,76 và sinh độc tố từ khoảng 0,85.
Rủi ro lớn nhất nằm ở sân phơi và trong những tháng đi biển, không phải trong lồng rang. Rang chỉ làm giảm một phần OTA, nên nhân xanh phải sạch ngay từ đầu. Trong lồng rang, Aw tác động chủ yếu qua độ ẩm đi kèm: Hạt ẩm hơn cần nhiều năng lượng hơn ở giai đoạn sấy để đạt cùng độ chín.
Nếu xưởng chưa có máy đo Aw, ba việc sau đã loại được phần lớn rủi ro: Giữ ngưỡng mua ở 11–11,5% độ ẩm, bảo quản trong bao kín khí ở kho dưới 60% RH và 18–21°C, và rang trước những lô có độ ẩm cao. Ở ILOTA, chúng tôi đọc độ ẩm, mật độ và hoạt độ nước của từng lô trước khi dựng hồ sơ rang, vì hai lô cùng tên vùng vẫn có thể cần hai cách rang khác nhau.
ILOTA xin phép mời quý độc giả qua thăm xưởng và thử nếm trực tiếp: [Số 3, Biệt thự 3, ngõ 2A Chế Lan Viên, phường Đông Ngạc, Hà Nội.]
ILOTA – Nhà rang Cà phê “May đo”
- Tham gia ILOTA ACADEMY để cập nhật kiến thức chuyên sâu về Trà & Cà phê mỗi ngày. 👉 [Tham gia nhóm tại đây]
- Tư vấn & Đặt hàng:
👉 Mua sỉ, kênh quán, OEM: 0989 099 033 (Anh Thắng)
👉 Mua lẻ: 0988 345 175 (Thái Sơn)
Facebook: ILOTA Coffee Roasters
Địa chỉ: Số 3, Biệt thự 3, ngõ 2A Chế Lan Viên, phường Đông Ngạc, Hà Nội.
