Cà phê, Cộng đồng cà phê, Kiến thức

Cà phê Chè là gì? 7 sự thật về giống cà phê đắt nhất thế giới

ca-phe-che-la-gi-tai-sao-arabica-la-ca-phe-che

Cà phê Chè là gì? Cùng ILOTA khám phá chi tiết nguồn gốc cà phê Chè, đặc điểm hương vị và xem cà phê Chè trồng ở đâu tại Việt Nam.

Thị trường đồ uống hiện nay đang phát triển vô cùng mạnh mẽ với hàng trăm ngàn loại sản phẩm khác nhau. Tại các quán nước, siêu thị hay trên các diễn đàn ẩm thực, người tiêu dùng hàng ngày tiếp xúc với một khối lượng lớn các thuật ngữ chuyên ngành và tên gọi các loại hạt nông sản. Đối với những người tiêu dùng bình thường, việc đi mua sắm nguyên liệu pha chế đôi khi trở thành một thử thách thực sự.

Bạn có thể dễ dàng gọi một ly Espresso hay Pour Over tại không gian quán hiện đại, nhưng khi cầm trên tay một gói hạt rang mộc nguyên chất do người nông dân Việt Nam sản xuất, bạn lại thấy những tên gọi hoàn toàn xa lạ và đậm chất địa phương. Sự bất đồng về ngôn ngữ và cách gọi tên giữa tiêu chuẩn quốc tế và thói quen canh tác của người dân trong nước đã gây ra không ít sự nhầm lẫn.

Một trong những thắc mắc phổ biến nhất mà hàng ngàn khách hàng đã gửi đến hệ thống tư vấn của ILOTA chính là sự bối rối trước tên gọi của các giống hạt. Chắc hẳn bạn đã từng nghe nhân viên pha chế giới thiệu về dòng hạt Arabica cao cấp với hương thơm quyến rũ và vị chua thanh khiết. Tuy nhiên, khi đi thực tế tại các vùng nông nghiệp hoặc đọc bao bì sản xuất trong nước, bạn lại thấy thuật ngữ “Cà phê Chè”.

Rất nhiều người lầm tưởng rằng đây là một loại thức uống pha trộn giữa nước trà (nước chè) và cà phê, hoặc đây là một giống cây lai tạo kỳ lạ nào đó mới xuất hiện trên thị trường. Sự thiếu hụt thông tin chính xác không chỉ làm hạn chế trải nghiệm thưởng thức mà còn khiến người tiêu dùng khó khăn trong việc định giá và đánh giá chất lượng sản phẩm mình đang chi tiền mua.

Thông qua bài viết này, ILOTA sẽ giúp bạn giải đáp triệt để câu hỏi cà phê Chè là gì?, tìm hiểu nguồn gốc Cà phê Chè, và xác định chính xác Cà phê Chè trồng ở đâu? trên bản đồ nông nghiệp Việt Nam và thế giới. Hãy cùng ILOTA khám phá ngay những sự thật thú vị về giống cây trồng đang thống trị nền công nghiệp tỷ đô này.

Cà phê Chè là gì?

Để bắt đầu tìm hiểu, chúng ta cần giải quyết trực tiếp câu hỏi cơ bản nhất: cà phê Chè là gì?. Về mặt khoa học thực vật, Cà phê Chè chính là tên gọi thuần Việt của giống cà phê Arabica (tên khoa học là Coffea Arabica). Đây là một trong hai giống cây trồng sản xuất thương mại chính trên toàn cầu, bên cạnh giống Cà phê Vối (Robusta).

Lý do tại sao người Việt Nam lại gọi giống Arabica này là Cà phê Chè bắt nguồn từ hình dáng sinh học thực tế của cây. Theo ghi chép từ Cục Trồng trọt thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam, cây Arabica khi trồng tại các đồn điền có đặc điểm là thân cây thấp, tán lá nhỏ, cành lá đan xen xum xuê và màu sắc lá xanh mướt. Nhìn tổng thể từ xa, hình dáng của cây, kích thước lá và cách cắt tỉa tán cây cực kỳ giống với cây chè (cây trà) xanh trồng ở Thái Nguyên hay Lâm Đồng.

Do đó, từ thời kỳ người Pháp đưa giống cây này vào Việt Nam canh tác, người nông dân địa phương đã gọi tên nó là Cà phê Chè dựa trên đặc điểm nhận dạng trực quan này để dễ phân biệt với cây Cà phê Vối (thân cao, lá to).

Khi bạn thắc mắc “cà phê Chè là gì?”, ILOTA khẳng định rằng đây chỉ là sự khác biệt về mặt ngôn ngữ địa phương. Cà phê Chè hoàn toàn là hạt Arabica chất lượng cao, không có bất kỳ sự pha trộn nào với lá chè khô hay nước trà.

ca-phe-che-la-gi

Nguồn gốc Cà phê Chè: Từ lục địa Châu Phi đến thức uống toàn cầu

Sau khi hiểu rõ khái niệm, yếu tố tiếp theo cần làm rõ là nguồn gốc Cà phê Chè xuất phát từ đâu. Theo các tài liệu nghiên cứu lịch sử nông nghiệp được công bố trên tạp chí khoa học uy tín National Geographic và cơ sở dữ liệu của Tổ chức Cà phê Quốc tế (ICO), nguồn gốc Cà phê Chè không bắt đầu ở Việt Nam hay Nam Mỹ, mà bắt nguồn từ các khu rừng núi hoang dã thuộc Kaffa, một vùng cao nguyên phía Tây Nam của quốc gia Ethiopia (Châu Phi).

Khám phá ban đầu tại Ethiopia

Nguồn gốc Cà phê Chè gắn liền với Ethiopia vào khoảng thế kỷ thứ 9. Ban đầu, giống cây hoang dã này (Coffea Arabica) phát triển tự nhiên dưới các tán rừng nguyên sinh ở độ cao trên 1500 mét. Người dân bản địa tại Ethiopia lúc bấy giờ không rang hay pha nước uống như hiện tại. Họ hái quả Cà phê Chè chín mọng, nghiền nát và trộn với mỡ động vật để nặn thành các viên thức ăn nhỏ. Những viên thức ăn này được sử dụng như một loại lương thực dự trữ cung cấp năng lượng và sự tỉnh táo cho các chiến binh trong những chuyến đi săn dài ngày.

Sự phát triển tại Yemen và Ả Rập

Tiếp nối hành trình nguồn gốc Cà phê Chè, vào khoảng thế kỷ 14 và 15, những người buôn bán Ả Rập đã mang hạt giống của cây này vượt qua Biển Đỏ để đến Yemen. Tại đây, Cà phê Chè lần đầu tiên được canh tác trên các vùng đất nông nghiệp có chủ đích. Người Ả Rập là những người đầu tiên phát minh ra cách rang hạt, xay thành bột và đun sôi với nước để tạo ra thức uống.

Tên gọi khoa học Arabica (nghĩa là đến từ Ả Rập) cũng được đặt trong giai đoạn này, do sự độc quyền buôn bán của các thương gia Ả Rập tại cảng Mocha (Yemen). Do đó, khi nghiên cứu nguồn gốc Cà phê Chè, Yemen được coi là quốc gia đầu tiên thương mại hóa thành công giống cây này.

Sự bành trướng ra toàn thế giới

Đến thế kỷ 17, để phá vỡ sự độc quyền của người Ả Rập, người Hà Lan đã lén mang hạt giống Cà phê Chè đến trồng tại các thuộc địa của họ ở đảo Java (Indonesia ngày nay). Thành công tại Java đã kích thích các đế quốc phương Tây khác. Người Pháp, Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha lần lượt mang hạt giống Cà phê Chè đến trồng tại các thuộc địa ở Nam Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caribe.

Từ đó, bản đồ nông nghiệp thế giới chính thức được định hình và Cà phê Chè trở thành mặt hàng xuất khẩu tỷ đô. Vào giữa thế kỷ 19, người Pháp đã đưa giống cây này vào Việt Nam trồng thử nghiệm, đánh dấu mốc quan trọng cho ngành nông nghiệp nước ta.

ca-phe-che-la-gi

Cà phê Chè trồng ở đâu? Điều kiện sinh thái bắt buộc

“Cà phê Chè trồng ở đâu?” là một câu hỏi rất quan trọng quyết định trực tiếp đến chất lượng cuối cùng của hạt nhân xanh. Không giống như Cà phê Vối có thể sinh tồn dễ dàng ở các vùng đồng bằng nóng bức, Cà phê Chè là một giống cây cực kỳ “khó tính” và kén chọn môi trường sống.

Theo báo cáo kỹ thuật từ Viện Nghiên cứu Cà phê Thế giới (WCR), để cây phát triển khỏe mạnh và hạt đạt chất lượng cao, điều kiện sinh thái để trả lời cho câu hỏi “Cà phê Chè trồng ở đâu?” phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe sau:

  • Độ cao: Bắt buộc phải trồng ở độ cao từ 1.000 mét đến 2.000 mét so với mực nước biển. Độ cao càng lớn, hạt càng chắc và hương vị càng phong phú.

  • Nhiệt độ: Khí hậu phải mát mẻ quanh năm. Nhiệt độ sinh trưởng lý tưởng là từ 15 độ C đến 24 độ C. Nếu nhiệt độ vượt quá 30 độ C liên tục, cây sẽ chậm phát triển, rụng lá và không đậu quả. Nếu nhiệt độ xuống dưới điểm đóng băng (có sương muối), cây sẽ chết cháy.

  • Lượng mưa: Cần lượng mưa phân bổ đều đặn từ 1.500 mm đến 2.000 mm mỗi năm, kèm theo một mùa khô ngắn rõ rệt để kích thích cây ra hoa.

Cà phê Chè trồng ở đâu trên bản đồ thế giới?

Với các điều kiện trên, khi nhìn vào bản đồ toàn cầu, “Cà phê Chè trồng ở đâu?” chủ yếu nằm dọc theo dải xích đạo (được gọi là The Bean Belt – Vành đai Cà phê). Hiện nay, quốc gia đứng đầu thế giới về diện tích và sản lượng Cà phê Chè là Brazil. Khí hậu và các vùng cao nguyên rộng lớn của Brazil vô cùng lý tưởng cho việc canh tác cơ giới hóa.

Đứng thứ hai là Colombia, nơi nổi tiếng với những hạt Cà phê Chè được thu hoạch hoàn toàn bằng tay trên các sườn núi dốc Andes. Tiếp theo là các quốc gia Trung Mỹ (như Costa Rica, Guatemala) và quê hương Ethiopia tại Châu Phi.

ca-phe-che-la-gi

Cà phê Chè trồng ở đâu tại Việt Nam?

Đây là thông tin mà người tiêu dùng trong nước quan tâm nhất. Mặc dù Việt Nam là quốc gia xuất khẩu cà phê lớn thứ hai thế giới, nhưng trên 90% diện tích là Cà phê Vối (Robusta). Vậy Cà phê Chè trồng ở đâu? tại Việt Nam? Do yêu cầu độ cao lớn và khí hậu lạnh, diện tích trồng Cà phê Chè ở nước ta chỉ chiếm khoảng 5% đến 8%, tập trung ở các khu vực địa hình đặc thù sau đây:

  1. Vùng Tây Bắc (Sơn La, Điện Biên): Sơn La hiện là vựa Cà phê Chè lớn nhất nước ta. Khí hậu nhiệt đới gió mùa núi cao, kết hợp với mùa đông lạnh giúp vùng đất này có môi trường tương đồng với các vùng trồng ở Nam Mỹ. Hạt Cà phê Chè Sơn La được đánh giá rất cao về hương vị sạch, độ chua thanh và được xuất khẩu mạnh sang Châu Âu, Nhật Bản.

  2. Vùng Tây Nguyên (Cầu Đất – Lâm Đồng): Mặc dù Tây Nguyên là thủ phủ của Robusta, nhưng riêng tại tỉnh Lâm Đồng, đặc biệt là khu vực xã Trạm Hành (Cầu Đất – Đà Lạt) lại là “thánh địa” của Cà phê Chè Việt Nam. Với độ cao ấn tượng trên 1.500 mét so với mực nước biển, sương mù bao phủ quanh năm và đất đỏ bazan màu mỡ, hạt Cà phê Chè Cầu Đất được các tổ chức quốc tế chấm điểm rất cao, mang hương vị hoa quả và độ ngọt mật ong tự nhiên cực kỳ xuất sắc.

  3. Vùng Miền Trung (Khe Sanh – Quảng Trị): Trả lời cho thắc mắc Cà phê Chè trồng ở đâu?, không thể không nhắc đến vùng Khe Sanh. Tại đây, cây Cà phê Chè (chủ yếu là giống Catimor) được trồng ở độ cao khoảng 400 – 500 mét. Khí hậu chịu ảnh hưởng của gió Lào khô nóng tạo ra cho hạt Cà phê Chè Khe Sanh một cấu trúc hương vị độc đáo, pha lẫn chút chát nhẹ và hương thảo mộc, rất phù hợp để làm nguyên liệu phối trộn.

ca-phe-che-la-gi

Bảng so sánh trực quan: Phân biệt Cà phê Chè và Cà phê Vối

Để giúp bạn đọc dễ dàng hình dung và phân định rõ ràng giữa hai giống cây chủ lực sau khi đã biết cà phê Chè là gì?, ILOTA thiết lập một bảng so sánh chi tiết dưới đây. Bảng thông số này tập trung vào các tiêu chí sinh học, điều kiện canh tác và đặc điểm hương vị.

Tiêu chí phân biệtCà phê Chè (Arabica)Cà phê Vối (Robusta)
Tên khoa họcCoffea ArabicaCoffea Canephora
Hình dáng cây và hạtThân cây thấp, lá nhỏ giống lá chè. Hạt dài, hình bầu dục, rãnh giữa hạt có hình chữ S uốn lượn.Thân cây cao, to, tán rộng. Hạt tròn, nhỏ, rãnh giữa hạt là một đường thẳng.
Yêu cầu độ cao canh tácBắt buộc trồng vùng núi cao (1000m – 2000m).Trồng tốt ở đồng bằng, đồi núi thấp (0m – 800m).
Khí hậu yêu cầuMát mẻ, ôn hòa (15 – 24 độ C). Chịu nóng kém, dễ chết nếu bị sương muối.Chịu nóng ẩm tốt (24 – 30 độ C). Khả năng sinh tồn và kháng sâu bệnh cực kỳ mạnh mẽ.
Hàm lượng CaffeineThấp, an toàn cho dạ dày (Chỉ từ 1.0% đến 1.5%).Rất cao, gây kích thích mạnh (Từ 2.0% đến 2.5%).
Hàm lượng đường tự nhiênCao gấp đôi so với Cà phê Vối.Rất thấp.
Đặc trưng hương vị (Khi uống)Độ chua thanh (Acidity) nổi bật, vị đắng rất ít. Thể chất nước trong lỏng. Hậu vị ngọt sâu. Thơm mùi hoa quả, trái cây, mật ong, socola.Vị đắng gắt, đầm mạnh, thể chất đặc sánh. Độ chua gần như bằng không. Thường có mùi gỗ, mùi cao su, mùi hạt rang cháy.
Thị phần sản lượng toàn cầuChiếm khoảng 60% – 65% sản lượng thế giới.Chiếm khoảng 35% – 40% sản lượng thế giới.

Giá trị kinh tế và lý do Cà phê Chè đắt đỏ

Sau khi giải đáp cà phê Chè là gì? và tham khảo bảng so sánh, người tiêu dùng thường nhận ra một thực tế: giá bán lẻ của một gói hạt Cà phê Chè nguyên chất luôn cao hơn gấp đôi, thậm chí gấp ba lần so với Cà phê Vối trên cùng một kệ hàng. Sự đắt đỏ này không phải do chiêu trò tiếp thị mà xuất phát từ những nguyên nhân mang tính quy luật kinh tế nông nghiệp thực tế. ILOTA phân tích 3 lý do cốt lõi sau:

  • Chi phí canh tác và rủi ro nông nghiệp cực cao: Như đã phân tích ở phần Cà phê Chè trồng ở đâu?, giống cây này phải trồng ở địa hình đồi núi cao, dốc. Việc bón phân, tưới nước và chăm sóc không thể sử dụng máy móc cơ giới hóa mà phải dựa hoàn toàn vào sức lao động thủ công của con người. Hơn nữa, Cà phê Chè có sức đề kháng rất yếu.

Cây cực kỳ dễ bị tấn công bởi bệnh nấm rỉ sắt và các loại sâu đục thân. Một đợt dịch bệnh lan rộng có thể quét sạch toàn bộ sản lượng của cả một đồn điền trong thời gian ngắn. Chi phí kiểm soát bệnh dịch đẩy giá thành sản xuất lên rất cao.

  • Sản lượng thấp và thu hái khó khăn: Năng suất thu hoạch của một cây Cà phê Chè thấp hơn rất nhiều so với Cà phê Vối. Bên cạnh đó, các vùng đồi núi dốc khiến việc thu hoạch bằng máy móc là bất khả thi. Nông dân bắt buộc phải hái chọn lọc bằng tay từng quả chín đỏ. Chi phí nhân công cho quá trình thu hoạch thủ công này tốn kém hơn rất nhiều so với việc tuốt cành đồng loạt ở các nông trường trồng Vối.
  • Hương vị đa dạng và nhu cầu tiêu thụ khổng lồ: Đặc điểm làm nên giá trị cốt lõi của hạt Cà phê Chè chính là cấu trúc hương vị. Do hàm lượng đường và tinh dầu cao, hạt Cà phê Chè cung cấp hàng ngàn nốt hương phức tạp. Các thị trường tiêu thụ đồ uống lớn nhất thế giới như Mỹ, Châu Âu, Nhật Bản hay Hàn Quốc đều có văn hóa ưa chuộng hương vị chua thanh, nhẹ nhàng và tinh tế của hạt giống này.

Sự khan hiếm quỹ đất canh tác (do biến đổi khí hậu) kết hợp với nhu cầu sử dụng khổng lồ trong phân khúc Cà phê Đặc sản khiến giá trị thương mại của Cà phê Chè liên tục tăng cao trên các sàn giao dịch quốc tế.

Ứng dụng của Cà phê Chè trong pha chế đồ uống hiện đại

Việc hiểu rõ cà phê Chè là gì? mang lại lợi ích thực tế rất lớn trong quá trình tự pha chế tại nhà hoặc kinh doanh quán nước. Bởi tính chất hóa học ít đắng, nhiều axit chua và hương thơm phong phú, hạt Cà phê Chè không phù hợp để pha bằng Phin nhôm truyền thống của Việt Nam (pha Phin cần sự đậm đặc và đắng gắt của hạt Vối để kết hợp với sữa đặc).

Theo các chuyên gia thực hành từ Hiệp hội Cà phê Đặc sản (SCA), hạt Cà phê Chè là nguyên liệu bắt buộc phải có và tỏa sáng rực rỡ nhất trong các phương pháp chiết xuất sau:

  • Pha máy Espresso của Ý: Hạt Cà phê Chè cung cấp lớp bọt Crema màu vàng nâu đẹp mắt, mang lại vị chua cân bằng với vị đắng dịu. Đặc biệt, khi kết hợp với sữa tươi đánh nóng để tạo ra các món đồ uống như Cappuccino, Latte hay Flat White, độ ngọt tự nhiên của hạt Cà phê Chè sẽ hòa quyện hoàn hảo với độ béo của sữa, tạo ra một ly nước mịn màng mà không cần cho thêm đường.

  • Pha chế thủ công bằng giấy lọc (Pour Over / V60): Đây là phương pháp sinh ra để dành riêng cho Cà phê Chè. Phương pháp rót nước nóng chậm qua lớp giấy lọc giúp giữ lại toàn bộ cặn bẩn và tinh dầu nặng. Nước cốt thu được trong trẻo như màu nước trà (hổ phách). Khi uống Pour Over hạt Cà phê Chè, bạn sẽ cảm nhận rõ ràng nhất sự bung tỏa của mùi hương hoa nhài, vị chua thanh của chanh dây, dâu tây hoặc vị ngọt của quả đào.

  • Phương pháp ngâm ủ lạnh (Cold Brew): Ngâm bột hạt Cà phê Chè trong nước lạnh từ 12 đến 24 giờ sẽ triệt tiêu hoàn toàn vị đắng. Dung dịch thu được vô cùng sảng khoái, êm dịu, mang lại hương vị của trái cây nhiệt đới lên men nhẹ, cực kỳ phù hợp để giải khát trong mùa hè.

Hướng dẫn cách chọn mua Cà phê Chè chất lượng cao

Khi đi mua sắm, bạn đã trang bị kiến thức cà phê Chè là gì? và hiểu rõ giá trị của nó. Tuy nhiên, để không mua phải hàng trộn độn hoặc hàng kém chất lượng, ILOTA hướng dẫn bạn 3 tiêu chí quan trọng khi đọc nhãn mác bao bì:

  1. Kiểm tra tính minh bạch thông tin nguồn gốc: Bao bì phải ghi rõ 100% Cà phê Chè (hoặc 100% Arabica). Nếu bạn đã biết Cà phê Chè trồng ở đâu? là tốt nhất, hãy ưu tiên chọn những gói bao bì có in cụ thể tên vùng đất. Ví dụ: “100% Arabica Cầu Đất – Lâm Đồng” hoặc “100% Arabica Sơn La”. Sự minh bạch về vùng trồng chứng tỏ nhà rang xay kiểm soát tốt nguồn nguyên liệu đầu vào.

  2. Lưu ý phương pháp sơ chế: Hương vị của Cà phê Chè thay đổi rất lớn dựa trên cách sơ chế tại nông trại.

    • Nếu bao bì ghi Sơ chế ướt: Hạt sẽ mang vị chua rất thanh khiết, nước trong trẻo, sạch miệng.

    • Nếu bao bì ghi Sơ chế tự nhiên: Hạt sẽ có độ ngọt đậm đà hơn, mùi hương mạnh mẽ giống như các loại trái cây sấy khô lên men, độ chua giảm đi một chút.

  3. Ngày rang là yếu tố quyết định: Bất kể hạt Cà phê Chè đó đến từ Ethiopia hay Cầu Đất, nếu nó đã được rang cách đây quá 3 tháng, mọi hương thơm trái cây đều đã bốc hơi hết. Hãy luôn chọn mua các gói sản phẩm có in ngày rang mới nhất, lý tưởng nhất là trong vòng 1 tuần đến 1 tháng tính từ ngày rang. Ưu tiên mua nguyên hạt thay vì bột xay sẵn để bảo toàn mùi hương lâu nhất.

Kết luận

Thông qua bài viết phân tích chuyên sâu với các dữ liệu thực tế và hình ảnh so sánh chi tiết, ILOTA hy vọng đã cung cấp cho bạn đọc một cái nhìn toàn diện và rõ ràng nhất. Giờ đây, những rào cản về mặt thuật ngữ địa phương hay sự bối rối trước các nhãn mác bao bì đã hoàn toàn được gỡ bỏ.

Bạn đã có thể tự tin trả lời chính xác cà phê Chè là gì? – đó chính là hạt Arabica chất lượng cao mang hình dáng lá cây chè. Bạn cũng đã nắm rõ một cách khoa học về hành trình lịch sử thú vị của nó khi khám phá nguồn gốc Cà phê Chè từ những khu rừng hoang dã tại Châu Phi cổ đại.

Quan trọng hơn, bằng việc phân tích các yêu cầu về khí hậu, độ cao, bạn đã thấu hiểu được Cà phê Chè trồng ở đâu? và tại sao những vùng đất như Sơn La hay Cầu Đất tại Việt Nam lại trở thành những cái nôi sản xuất hạt nông sản quý giá này.

Sự đắt đỏ của hạt Cà phê Chè hoàn toàn xứng đáng với công sức canh tác gian khổ của người nông dân trên các vùng núi dốc và những giá trị hương vị tinh tế, phức hợp mà nó mang lại. Khác với sự đắng gắt và mạnh mẽ của hạt Vối (Robusta), hạt Cà phê Chè mở ra một thế giới ẩm thực phong phú, nhẹ nhàng, đề cao sự tinh tế của vị giác thông qua độ chua thanh và hậu vị ngọt dịu.

Dù bạn là người yêu thích sự hiện đại của máy pha Espresso, sự tỉ mỉ của phương pháp Pour Over thủ công hay sự sảng khoái của Cold Brew, hạt Cà phê Chè luôn là sự lựa chọn nguyên liệu hoàn hảo nhất.

Bạn muốn trải nghiệm hương vị chua thanh, ngọt hậu nguyên bản của Cà Phê Chè (Arabica) cao cấp? Tại ILOTA, chúng tôi cung cấp các dòng sản phẩm Cà Phê Chè nguyên hạt được tuyển chọn khắt khe từ vùng nguyên liệu. Sản phẩm được rang mộc 100%, kiểm soát nhiệt độ bằng công nghệ hiện đại để giữ trọn vẹn những nốt hương trái cây tự nhiên nhất.

[Khám phá và đặt mua ngay dòng Cà phê Chè Cầu Đất nguyên chất từ ILOTA tại đây để nâng tầm ly đồ uống của bạn mỗi sáng!]

 

 

 

ILOTA – Nhà rang Cà phê “May đo” 

  1. Tham gia ILOTA ACADEMY để cập nhật kiến thức chuyên sâu về Trà & Cà phê mỗi ngày. 👉 [Tham gia nhóm tại đây]
  2. Tư vấn & Đặt hàng:

👉 Mua sỉ, kênh quán, OEM: 0989 099 033 (Anh Thắng)

👉 Mua lẻ: 0988 345 175 (Thái Sơn)

Facebook: ILOTA Coffee Roasters

Địa chỉ: Biệt thự 3, ngõ 2A Chế Lan Viên, phường Đông Ngạc, Hà Nội.