Hiểu rõ phân bố kích thước hạt cà phê (Particle Size Distribution – PSD) qua nhiễu xạ laser và cách PSD ảnh hưởng đến Espresso. Tối ưu chiết xuất cùng ILOTA!
Dưới đây là một số điểm trọng tâm trong bài viết:
Phân bố kích thước hạt cà phê là gì: Không có máy xay nào tạo ra các hạt bột cà phê có kích thước bằng nhau hoàn toàn. Thay vào đó, bột cà phê là một tập hợp của nhiều kích thước khác nhau.
Bụi mịn (Fines) và Hạt to (Boulders): Bụi mịn giúp tạo ra lực cản dòng nước để duy trì áp suất, trong khi hạt to giúp dòng nước đi qua dễ dàng hơn. Số lượng của cả hai quyết định chất lượng chiết xuất.
Công nghệ nhiễu xạ laser: Là phương pháp đo lường hiện đại, chiếu tia laser qua mẫu bột cà phê để xác định chính xác phần trăm từng kích thước hạt, thay vì dùng rây lọc thủ công.
PSD ảnh hưởng đến Espresso: Một phân bố kích thước hạt cà phê kém đồng đều sẽ dẫn đến hiện tượng rãnh chảy (Channeling), khiến nước đi qua các điểm yếu trong bánh cà phê, gây ra lỗi chiết xuất.
Kiểm soát thực tế: Việc hiểu về phân bố kích thước hạt cà phê giúp người pha chế lựa chọn máy xay, lưỡi dao và cách điều chỉnh phù hợp để tối ưu hóa dòng chảy của Espresso.
Mỗi buổi sáng, công việc đầu tiên của hầu hết những người làm nghề pha chế là kiểm tra và điều chỉnh máy xay. Trong nhiều năm qua, quy trình này thường chỉ xoay quanh một câu hỏi đơn giản: Nước chảy quá nhanh thì cần chỉnh rãnh lưỡi dao khít lại để xay mịn hơn, hoặc nước chảy quá chậm thì nới lỏng lưỡi dao để xay thô hơn. Tư duy “xay mịn hay thô” này đã trở thành tiêu chuẩn cơ bản trong ngành thức uống.
Tuy nhiên, khi khoa học chiết xuất phát triển, các chuyên gia nhận ra rằng việc chỉ quan tâm đến độ mịn tổng thể là không đủ để giải thích cho những ly Espresso có vị chát đắng hoặc chua loét dù thời gian chảy hoàn toàn đạt chuẩn. Đây là lúc khái niệm phân bố kích thước hạt cà phê xuất hiện và thay đổi hoàn toàn cách chúng ta nhìn nhận về quá trình chuẩn bị bột cà phê.
Bài viết này ILOTA sẽ đi sâu vào cấu trúc vật lý của bột cà phê, phân tích công nghệ đo lường hiện đại và làm rõ việc phân bố kích thước hạt cà phê tác động như thế nào đến sự thành bại của một ly Espresso.
Phân bố kích thước hạt cà phê (Particle Size Distribution – PSD) là gì?
Phân bố kích thước hạt cà phê là thuật ngữ dùng để chỉ tỷ lệ phần trăm các nhóm kích thước hạt khác nhau tồn tại trong một mẫu bột cà phê sau khi xay. Để dễ hình dung, nếu bạn lấy 18 gram bột cà phê, 18 gram này không phải là hàng triệu hạt có cùng đường kính 400 micron. Thay vào đó, nó bao gồm một lượng lớn các hạt siêu nhỏ gọn (khoảng dưới 100 micron), một số lượng hạt ở mức trung bình (300 – 500 micron) và một phần là các hạt lớn hơn hẳn (trên 600 micron).
Particle Size Distribution (PSD) thường được biểu diễn dưới dạng một biểu đồ đường. Trục ngang thể hiện kích thước của hạt (thường tính bằng micron, ký hiệu là µm), còn trục dọc thể hiện tỷ lệ phần trăm thể tích hoặc số lượng hạt ở kích thước đó. Đối với phương pháp xay cho Espresso, biểu đồ phân bố kích thước hạt cà phê thường có hình dạng bimodal (hai đỉnh).

Việc đọc hiểu biểu đồ Particle Size Distribution (PSD) giúp người pha chế biết chính xác máy xay của họ đang làm việc như thế nào. Một máy xay tốt không phải là máy xay tạo ra 100% hạt bằng nhau, vì điều đó là không thể về mặt vật lý. Máy xay tốt là máy xay kiểm soát được sự phân bố kích thước hạt cà phê một cách có tính toán, giữ cho số lượng hạt quá nhỏ và hạt quá lớn ở mức ổn định, tập trung phần lớn vào kích thước mục tiêu.
Hạt mịn mịn (Fines) và Hạt to (Boulders): Thành phần cốt lõi của bột cà phê
Để đi sâu vào sự phân bố kích thước hạt cà phê, chúng ta cần gọi tên hai nhóm hạt chính nằm ở hai thái cực của biểu đồ bimodal: Bụi mịn (Fines) và Hạt to (Boulders).

Ảnh chụp kính hiển vi điện tử quét (SEM) minh họa cấu trúc vật lý trong phân bố kích thước hạt cà phê. Hình (b) cho thấy cấu trúc xốp rỗng của nhóm hạt lớn (Boulders) đóng vai trò làm khung đỡ dòng chảy. Hình (a) phóng to mật độ dày đặc của nhóm hạt mịn (Fines).
Hạt mịn là gì?
Bụi mịn là những hạt cà phê có kích thước cực kỳ nhỏ, thông thường được xác định là có đường kính dưới 100 micron. Chúng được sinh ra trong quá trình hạt cà phê bị phá vỡ và nghiền nát giữa hai lưỡi dao kim loại. Dù máy xay của bạn có đắt tiền đến đâu, quá trình ma sát vật lý luôn tạo ra bụi mịn.
Trong biểu đồ phân bố kích thước hạt cà phê, đỉnh đầu tiên nằm ở phía bên trái chính là đỉnh của bụi mịn. Bụi mịn có diện tích bề mặt tiếp xúc cực kỳ lớn so với thể tích của chúng. Do đó, khi nước nóng chạm vào, bụi mịn bị chiết xuất gần như ngay lập tức. Chúng hòa tan các hợp chất vào nước với tốc độ cực nhanh.
Nếu phân bố kích thước hạt cà phê chứa quá nhiều bụi mịn, ly thức uống của bạn sẽ dễ bị đắng gắt (over-extracted) vì các hợp chất đắng từ bụi mịn liên tục bị nước kéo ra ngoài. Ngược lại, nếu không có bụi mịn, bạn không thể pha được Espresso, vì bụi mịn chính là yếu tố chèn vào các khoảng trống giữa các hạt cà phê lớn, tạo ra lực cản nước, từ đó giúp máy bơm hình thành áp suất 9 bar cần thiết.
Bạn có thể tham khảo bài viết chi tiết đề hiểu hơn về hạt mịn: [Hội chứng “Di cư hạt mịn” (Fines Migration) trong Espresso và Động lực học lưu chất]
Hạt to là gì?
Ở phía ngược lại của biểu đồ phân bố kích thước hạt cà phê là sự xuất hiện của các hạt to, hay còn gọi là Boulders. Đây là những mảnh vỡ cà phê có đường kính lớn hơn nhiều so với kích thước mục tiêu trung bình (thường trên 600 – 800 micron trong Espresso).
Vì có kích thước lớn, thể tích bên trong của hạt to rất nhiều nhưng bề mặt tiếp xúc với nước lại ít. Nước nóng cần rất nhiều thời gian để có thể thâm nhập sâu vào lõi của các hạt to này để lấy ra hương vị. Trong khoảng thời gian 25 – 30 giây của một lần chiết xuất Espresso tiêu chuẩn, phần lõi của hạt to thường chưa kịp bị nước hòa tan.
Khi một phân bố kích thước hạt cà phê có tỷ lệ hạt to quá cao, phần lớn khối bột sẽ bị chiết xuất kém (under-extracted). Kết quả là ly nước có vị chua gắt, nhạt nhẽo, thiếu độ ngọt và không có sự đậm đà.
Nhiễu xạ laser: Công nghệ đo lường phân bố kích thước hạt cà phê

Trong quá khứ, để biết được trong 18 gram bột có bao nhiêu phần trăm là hạt lớn, bao nhiêu phần trăm là hạt nhỏ, người ta sử dụng hệ thống rây lọc. Các lưới lọc có kích thước lỗ khác nhau được xếp chồng lên nhau. Tuy nhiên, phương pháp rây lọc có rất nhiều hạn chế: nó tốn thời gian, bị ảnh hưởng bởi hình dáng hạt (một hạt dài có thể lọt qua lỗ rây nếu đi theo chiều dọc), và không thể đo được chính xác bụi mịn vì chúng thường dính chặt vào các hạt lớn do tĩnh điện.
Để giải quyết bài toán này, ngành công nghiệp đã ứng dụng nhiễu xạ laser (Laser Diffraction). Đây là công nghệ đo lường phân bố kích thước hạt cà phê chuẩn xác nhất hiện nay, thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm hoặc tại các nhà máy sản xuất thiết bị pha chế.
Cơ chế hoạt động của thiết bị nhiễu xạ laser
Nhiễu xạ laser hoạt động dựa trên nguyên lý quang học vật lý. Một mẫu bột cà phê nhỏ được đưa vào thiết bị (phổ biến như máy đo Malvern Mastersizer). Bột sẽ được phân tán đều bằng luồng khí nén để đảm bảo không có các hạt dính vào nhau. Sau đó, một chùm tia laser liên tục được chiếu xuyên qua đám mây bột cà phê đang lơ lửng này.
Khi tia laser chạm vào một hạt cà phê, ánh sáng sẽ bị tán xạ (bẻ cong) ra khỏi quỹ đạo ban đầu. Nguyên tắc đo lường rất rõ ràng:
Hạt to (Boulders): Làm cho tia laser bị tán xạ ở một góc rất hẹp (góc nhỏ) so với quỹ đạo thẳng.
Hạt mịn (Fines): Làm cho tia laser bị tán xạ ở một góc rất rộng (góc lớn).
Hàng loạt các cảm biến quang học được bố trí bên trong thiết bị sẽ ghi lại cường độ và góc độ của ánh sáng tán xạ. Sau đó, phần mềm máy tính sử dụng các thuật toán vật lý học phức tạp để phân tích các dữ liệu này, từ đó vẽ ra biểu đồ phân bố kích thước hạt cà phê một cách chi tiết đến từng phần trăm thể tích.
Nhờ nhiễu xạ laser, chúng ta có thể nhìn thấy rõ cấu trúc hai đỉnh của bột cà phê, xác định chính xác máy xay A tạo ra 15% bụi mịn trong khi máy xay B chỉ tạo ra 10% bụi mịn dù cả hai đều được chỉnh ở cùng một kích thước trung bình.
PSD ảnh hưởng đến Espresso như thế nào? Sự thật về Channeling
Khi đã nắm rõ dữ liệu từ nhiễu xạ laser, chúng ta mới có thể lý giải được câu hỏi quan trọng nhất: PSD ảnh hưởng đến Espresso thực tế diễn ra như thế nào trong giỏ lọc (portafilter)? Sự tác động này xoay quanh khái niệm tính đồng nhất của dòng chảy, hay còn gọi là Channeling.
Rãnh chảy (Channeling) là gì?

Trong quá trình pha Espresso, máy bơm sẽ tạo ra một áp lực nước lên tới 9 bar đẩy xuống khối bột cà phê. Bản chất của nước khi chịu áp lực là luôn tìm kiếm con đường dễ đi nhất (path of least resistance). Nếu khối bột trong giỏ lọc có mật độ đồng đều, nước sẽ phải dàn trải và thấm qua toàn bộ khối bột với tốc độ bằng nhau, kéo theo sự chiết xuất cân bằng.
Tuy nhiên, nếu cấu trúc khối bột không đồng đều, nước sẽ đâm xuyên qua các điểm yếu, tạo thành các đường hầm nhỏ. Hiện tượng này gọi là rãnh chảy (Channeling). Khi Channeling xảy ra, lượng nước lớn sẽ ồ ạt đi qua các rãnh này, dẫn đến việc phần bột cà phê xung quanh rãnh bị chiết xuất quá mức (đắng, chát), trong khi phần bột ở các khu vực khác không được tiếp xúc đủ với nước nên bị chiết xuất kém (chua, nhạt).
✨ Để hiểu rõ hơn về hiện tượng Channeling bạn có thể tham khảo bài viết: [Hiện tượng Channeling: “Kẻ thù thầm lặng” của tách Espresso]
Mối liên kết giữa phân bố kích thước hạt cà phê và Channeling

Việc phân bố kích thước hạt cà phê có liên quan trực tiếp đến hiện tượng Channeling. Cấu trúc lý tưởng nhất cho Espresso là sự kết hợp cân bằng: đủ lượng bụi mịn để chặn dòng nước tạo áp suất, và lượng hạt trung bình đồng đều để nước đi qua ổn định.
Nếu biểu đồ phân bố kích thước hạt cà phê cho thấy tỷ lệ hạt to (Boulders) quá cao và kích thước không đồng đều (đỉnh biểu đồ trải rộng), các hạt to này khi được nén lại sẽ tạo ra các khe hở vật lý lớn bên trong bánh cà phê. Nước ngay lập tức sẽ tìm đến các khe hở do nhóm hạt to tạo ra, xuyên thủng khối bột và gây ra Channeling nghiêm trọng.
Ngược lại, nếu thiết bị nhiễu xạ laser chỉ ra rằng phân bố kích thước hạt cà phê có quá nhiều bụi mịn, một hiện tượng khác sẽ xảy ra gọi là “tắc nghẽn vi mô” hoặc tắc hoàn toàn. Số lượng bụi mịn quá lớn sẽ lấp kín mọi kẽ hở. Nước không thể đi qua một cách từ từ.
Áp suất dâng lên đỉnh điểm cho đến khi nước buộc phải xé rách khối bột bằng một lực mạnh ở điểm yếu nhất dọc theo thành giỏ lọc. Lúc này, Channeling xuất hiện không phải vì hạt quá to, mà vì bánh cà phê quá đặc do dư thừa bụi mịn.
Vì vậy, PSD ảnh hưởng đến Espresso không chỉ ở khía cạnh hòa tan hương vị, mà cốt lõi là định hình cấu trúc vật lý của dòng chảy, quyết định xem dòng chảy đó mượt mà hay hỗn loạn.
Bảng so sánh tác động của Hạt mịn và Hạt to trong chiết xuất
Dưới đây là bảng phân tích trực quan về tính chất và tác động của hai nhóm hạt này dựa trên cấu trúc phân bố kích thước hạt cà phê:
| Tiêu chí | Hạt mịn (Fines) | Hạt to (Boulders) |
| Kích thước phổ biến | Dưới 100 micron | Trên 600 micron |
| Bề mặt tiếp xúc nước | Rất lớn so với thể tích | Nhỏ so với thể tích |
| Tốc độ hòa tan chất | Cực kỳ nhanh, xảy ra tức thời | Rất chậm, khó thấm vào lõi |
| Vai trò vật lý (Espresso) | Tạo lực cản, giúp duy trì áp suất | Mở đường hở, tạo độ tơi xốp |
| Hậu quả nếu có quá nhiều | Gây tắc nghẽn, đắng gắt, khét | Gây rãnh chảy (Channeling), chua gắt |
| Hình ảnh trên biểu đồ | Đỉnh nhỏ nằm ở phía bên trái | Dải đuôi dài nằm ở phía bên phải |
Kiến thức đúng – cập nhật nhanh – ứng dụng ngay. Đó là cách những người trong ngành đang phát triển cùng ILOTA ACADEMY mỗi ngày. Cập nhập thông tin chỉ với 2 phút mỗi ngày! Tham gia ngay [ILOTA ACADEMY] để nhận thông tin kiến thức chuyên sâu về Trà & Cà phê.
Ứng dụng thực tế: Kiểm soát phân bố kích thước hạt cà phê
Dù bạn không trang bị một cỗ máy nhiễu xạ laser hàng ngàn đô la tại quầy, việc hiểu rõ lý thuyết về phân bố kích thước hạt cà phê sẽ giúp bạn đưa ra các quyết định vận hành chính xác hơn rất nhiều so với trước đây.
Hiểu về đặc tính của lưỡi dao máy xay (Burrs)
Hai kiểu dáng lưỡi dao phổ biến nhất là lưỡi phẳng (Flat burrs) và lưỡi nón (Conical burrs) tạo ra biểu đồ phân bố kích thước hạt cà phê rất khác nhau.
Lưỡi dao nón (Conical Burrs): Thường tạo ra biểu đồ phân bố kích thước hạt cà phê bimodal với tỷ lệ bụi mịn khá cao và khoảng cách giữa nhóm hạt nhỏ và hạt to rộng hơn. Điều này giúp cho dòng chảy Espresso có độ sánh (body) rất dày, dễ chiết xuất và tạo ra lớp crema dầy dặn. Tuy nhiên, hương vị thường hòa quyện vào nhau, khó tách bạch các nốt hương rõ ràng.
Lưỡi dao phẳng (Flat Burrs): Các máy xay hiện đại trang bị lưỡi dao phẳng (đặc biệt là các loại lưỡi có hình học tập trung vào độ đồng đều như SSP burrs) thường tạo ra đường cong PSD hẹp hơn. Lượng hạt tập trung nhiều ở đỉnh trung bình, ít bụi mịn hơn và ít hạt to hơn. PSD ảnh hưởng đến Espresso trong trường hợp này là ly nước sẽ có hương vị vô cùng trong trẻo (clarity), dễ dàng nhận ra các nốt hương hoa quả.

Sự căn chỉnh đồng trục của máy xay
Một máy xay bị lệch trục (misalignment) sẽ khiến một bên lưỡi dao gần nhau hơn bên còn lại. Kết quả là máy xay sẽ đồng thời nghiền nát hạt tạo ra vô số bụi mịn ở một bên, và để lọt hàng loạt hạt to ở bên kia.
Biểu đồ phân bố kích thước hạt cà phê lúc này sẽ cực kỳ rộng và mất kiểm soát. PSD ảnh hưởng đến Espresso khi máy xay lệch trục là sự hỗn loạn hương vị: ly cà phê vừa có vị đắng gắt của bụi mịn, vừa có vị chua loét do hạt to gây ra Channeling. Bảo dưỡng và căn chỉnh lưỡi dao định kỳ là cách duy nhất để duy trì một PSD đạt chuẩn.
Điều chỉnh dựa trên mức độ rang
Hạt cà phê rang càng đậm màu thì cấu trúc tế bào xenluloza bên trong càng giòn, xốp và dễ vỡ. Khi đưa vào máy xay, hạt rang đậm sẽ vỡ vụn thành rất nhiều mảnh nhỏ, làm tăng đột biến lượng bụi mịn trong phân bố kích thước hạt cà phê.
Ngược lại, hạt rang sáng (light roast) cứng và dẻo hơn, khó bị phá vỡ hoàn toàn, dẫn đến biểu đồ PSD tạo ra ít bụi mịn hơn nhưng lại dễ xuất hiện hạt to. Nắm được quy luật này, bạn sẽ hiểu vì sao khi chuyển từ loại hạt rang đậm sang rang sáng, bạn không chỉ phải chỉnh kích thước “mịn hay thô” mà còn phải thay đổi tỷ lệ nước, nhiệt độ để bù đắp lại sự thay đổi của cấu trúc bột.
Câu hỏi thường gặp (FAQ) về cấu trúc bột cà phê
Có thể tự kiểm tra phân bố kích thước hạt cà phê tại quán mà không cần dùng đến máy nhiễu xạ laser đắt tiền không?
Hoàn toàn có thể. Dù không cung cấp biểu đồ chi tiết từng phần trăm như nhiễu xạ laser, bạn vẫn có thể kiểm tra thực tế bằng các bộ rây lọc chuyên dụng (ví dụ: Kruve Sifter). Bộ công cụ này gồm các tầng lưới có kích thước lỗ khác nhau (như 400µm và 800µm) để sàng lọc bột. Việc cân lại trọng lượng của nhóm hạt lọt qua rây nhỏ nhất (bụi mịn) và nhóm hạt mắc lại ở rây lớn nhất (hạt to) sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan về Particle Size Distribution (PSD) của chiếc máy xay đang dùng.
Bao lâu thì nên thay lưỡi dao máy xay để đảm bảo Particle Size Distribution (PSD) luôn ở trạng thái tốt nhất?
Tuổi thọ của lưỡi dao phụ thuộc vào chất liệu và tần suất sử dụng của quán. Thông thường, lưỡi dao thép tiêu chuẩn cần được thay mới sau khi xay từ 400 – 500kg hạt. Với lưỡi dao phủ titanium, tuổi thọ có thể kéo dài lên đến 1000 – 1500kg. Khi lưỡi dao bị mòn, nó mất đi khả năng cắt gọt dứt khoát và chuyển sang “chà xát” hạt. Điều này lập tức phá vỡ phân bố kích thước hạt cà phê, tạo ra một lượng bụi mịn khổng lồ không mong muốn, khiến dòng chảy luôn bị tắc nghẽn dù bạn có nới lỏng mức xay đến đâu.
Hiện tượng bột bị vón cục có phản ánh một phân bố kích thước hạt cà phê kém chất lượng không?
Không hẳn. Bột vón cục chủ yếu sinh ra do ma sát tạo tĩnh điện trong buồng xay, kết hợp với độ ẩm môi trường. Lực tĩnh điện khiến các hạt bụi mịn bám chặt vào nhau hoặc bám vào các hạt lớn. Hiện tượng này không làm thay đổi trực tiếp biểu đồ Particle Size Distribution (PSD) gốc, nhưng những cục máu đông này nếu không được đánh tơi sẽ tạo ra các khoảng trống và mật độ không đều trong giỏ lọc. Để hạn chế việc tĩnh điện và PSD ảnh hưởng đến Espresso, thao tác bắt buộc là sử dụng công cụ tăm khuấy (WDT) để phân bổ lại bột trước khi nén.
Cà phê vừa mới rang và cà phê đã nhả khí (degas) có cho ra kết quả xay giống nhau không?
Chắc chắn là khác nhau. Hạt cà phê vừa rời khỏi lò rang vẫn còn giữ rất nhiều khí CO2 bên trong cấu trúc tế bào, độ ẩm chưa ổn định nên hạt thường dai hơn. Khi đi qua lưỡi dao, cấu trúc vật lý này sẽ tạo ra một phân bố kích thước hạt cà phê hoàn toàn khác so với chính loại hạt đó sau khi đã được nghỉ từ 7 đến 14 ngày.
Hạt sau khi nhả khí có độ giòn ổn định, vỡ ra theo đúng tính toán của lưỡi xay. Đó là lý do ILOTA luôn khuyến cáo các đối tác sử dụng cà phê rang mộc nguyên bản đã qua đủ thời gian nghỉ để đảm bảo cấu trúc bột chuẩn xác và đồng nhất mỗi ngày.
Kết luận
Việc đánh giá chiết xuất Espresso không thể chỉ dừng lại ở bề nổi là “thời gian 25 giây cho 30ml”. Bằng việc áp dụng các phân tích từ nhiễu xạ laser, ngành khoa học cà phê đã chứng minh rằng phân bố kích thước hạt cà phê chính là kiến trúc nền tảng của mọi ly đồ uống.
Sự cân bằng hoàn hảo giữa bụi mịn để tạo áp suất và sự đồng đều của kích thước trung bình để chống Channeling là chìa khóa để khai thác toàn bộ tiềm năng của hạt nguyên liệu. Khi bạn đã hiểu rõ PSD ảnh hưởng đến Espresso ra sao, khái niệm “xay mịn hay thô” sẽ trở thành một công cụ có định hướng rõ ràng chứ không còn là một phép thử sai cảm tính mỗi buổi sáng.
Hiểu rõ sự phức tạp của phân bố kích thước hạt cà phê là chưa đủ nếu bạn đang sử dụng một nguồn nguyên liệu không ổn định, hạt rang không đều nhiệt khiến máy xay làm việc thiếu hiệu quả.
ILOTA tự hào là đơn vị cung cấp dòng cà phê rang mộc nguyên bản với chất lượng hạt đồng đều, tỷ trọng hạt chắc chắn, tương thích hoàn hảo với mọi dòng máy xay cao cấp. Cấu trúc vật lý của hạt rang mộc nguyên bản tại ILOTA giúp lưỡi dao cắt gọt chuẩn xác, tối ưu hóa biểu đồ PSD của bạn, giảm thiểu Channeling và duy trì một dòng chảy mượt mà không góc chết.
ILOTA – Nhà rang Cà phê “May đo”
- Tham gia ILOTA ACADEMY để cập nhật kiến thức chuyên sâu về Trà & Cà phê mỗi ngày. 👉 [Tham gia nhóm tại đây]
- Tư vấn & Đặt hàng:
👉 Mua sỉ, kênh quán, OEM: 0989 099 033 (Anh Thắng)
👉 Mua lẻ: 0988 345 175 (Thái Sơn)
Facebook: ILOTA Coffee Roasters
Địa chỉ: Biệt thự 3, ngõ 2A Chế Lan Viên, phường Đông Ngạc, Hà Nội.
