Kiến thức, Sản xuất trà, Trà, Trà Đặc sản

Độ giòn của lá trà: Vì sao có loại phát ra tiếng “Rắc” khi bẻ?

do-gion-cua-la-tra-vi-sao-co-loai-phat-ra-tieng-rac

Vì sao một số loại trà phát ra tiếng “rắc” khi bẻ còn một số loại lại mềm và dai? Tìm hiểu độ ẩm, cấu trúc và quá trình sấy quyết định độ giòn của lá trà cùn ILOTA.

Lá trà khô không phải lúc nào cũng có cùng cách phản ứng khi chịu lực. Có loại chỉ cần tác động nhẹ đã gãy giòn và phát ra tiếng “rắc” rõ ràng, trong khi một số loại khác có thể cong, biến dạng hoặc gãy từ từ mà gần như không tạo ra âm thanh đáng kể.

Sự khác biệt này không đơn thuần nằm ở việc lá trà đã “khô” hay chưa. Độ giòn của lá trà chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, trong đó có lượng nước còn lại trong nguyên liệu, cấu trúc mô lá, hình dạng sau chế biến, quá trình sấy và điều kiện bảo quản.

Độ ẩm đặc biệt quan trọng vì khi nước được loại bỏ, tính chất cơ học của lá cũng thay đổi. Nghiên cứu về quá trình chế biến trà Long Tỉnh cho thấy khi lá mất nước, độ dẻo và khả năng biến dạng giảm, khiến sản phẩm sau sấy trở nên cứng và giòn hơn.

Khi đó, nếu chịu tác động đủ lớn, cấu trúc lá có thể gãy đột ngột thay vì biến dạng từ từ. Sự gãy nhanh này tạo ra dao động trong vật liệu và có thể tạo thành âm thanh mà chúng ta nghe thấy như một tiếng “rắc”.

Vì vậy, tiếng “rắc” khi bẻ có thể được xem là một biểu hiện trực quan của tính chất cơ học của lá trà tại thời điểm đó. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa lá càng giòn thì trà càng chất lượng. Muốn đánh giá nguyên liệu chính xác hơn, cần xem xét đồng thời độ ẩm, cấu trúc lá, quá trình chế biến, điều kiện bảo quản và đặc tính của nước trà sau khi pha.

Độ giòn của lá trà là gì?

Độ giòn của lá trà là mức độ dễ gãy của lá khi chịu tác động của lực, đồng thời thể hiện khả năng lá biến dạng trước khi gãy. Lá có độ giòn cao thường chịu được ít biến dạng hơn trước khi xuất hiện vết nứt và có xu hướng gãy nhanh, đột ngột khi tiếp tục chịu lực. Trong một số trường hợp, quá trình gãy này có thể tạo ra tiếng “rắc”.

Có thể hiểu đơn giản:

Độ giòn của lá trà là mức độ lá dễ bị gãy khi chịu lực thay vì biến dạng nhiều trước khi gãy.

Độ giòn không phải là một đặc tính cố định và không chỉ phụ thuộc vào độ ẩm. Trạng thái cơ học của lá còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm:

  • Độ ẩm: khi mất nước, lá thường giảm khả năng biến dạng và trở nên dễ gãy hơn.
  • Cấu trúc lá: độ dày, cấu trúc mô và hình dạng ảnh hưởng đến cách lá phân bố và chịu lực.
  • Quá trình chế biến: các bước vò, cuộn, xoắn hoặc tạo hình có thể làm thay đổi cấu trúc ban đầu của lá.
  • Quá trình sấy: quá trình loại nước làm thay đổi trạng thái vật lý và tính chất cơ học của lá.
  • Điều kiện bảo quản: lá trà khô có thể hấp thụ ẩm từ môi trường, từ đó làm thay đổi độ cứng, khả năng biến dạng và khả năng gãy.

Vì vậy, lá trà khô giòn thường dễ gãy hơn và có thể tạo tiếng “rắc” rõ hơn khi bẻ. Tuy nhiên, độ giòn cao không đồng nghĩa với chất lượng trà cao. Đây chỉ là một đặc tính vật lý của lá và cần được đánh giá cùng với độ ẩm, cấu trúc, mức độ nguyên vẹn, hương, vị và khả năng pha.

Tiếng “rắc” khi bẻ lá trà thực sự đến từ đâu?

Khi bẻ một vật liệu, lực tác động tạo ra ứng suất bên trong cấu trúc. Nếu vật liệu còn khả năng biến dạng, nó có thể cong hoặc thay đổi hình dạng trước khi gãy. Ngược lại, khi vật liệu trở nên giòn, khả năng biến dạng trước khi phá vỡ giảm xuống và vật liệu có xu hướng gãy nhanh, đột ngột.

Lá trà cũng có thể thể hiện cơ chế tương tự. Khi một lá trà khô giòn chịu lực, lực tác động được truyền qua cấu trúc lá trà khô. Tại những vùng có khả năng chịu lực thấp hơn, ứng suất có thể tập trung và tạo ra vết nứt. Khi vết nứt tiếp tục lan truyền, phần lá có thể bị phá vỡ nhanh chóng.

Có thể hình dung quá trình tạo ra tiếng “rắc” như sau:

Tác động lực → biến dạng → tập trung ứng suất → hình thành vết nứt → vết nứt lan truyền → lá gãy → tạo dao động → phát ra âm thanh

Sự gãy tương đối đột ngột này góp phần tạo nên tiếng “rắc” mà chúng ta nghe thấy khi bẻ lá trà bị giòn. Vì vậy, âm thanh này có thể được xem là một biểu hiện bên ngoài của cách lá phản ứng với lực, chứ không phải một đặc điểm độc lập của trà.

do-gion-cua-la-tra-vi-sao-co-loai-phat-ra-tieng-rac

Vì sao lá trà khô giòn dễ tạo tiếng “rắc” hơn?

Một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến độ giòn của lá trà là lượng nước còn lại trong lá. Trong quá trình chế biến, khi nước được loại bỏ, tính chất cơ học của lá thay đổi. Nghiên cứu về quá trình chế biến trà Long Tỉnh cho thấy khi lá mất nước, độ dẻo và khả năng biến dạng giảm, trong khi sản phẩm sau sấy trở nên cứng và giòn hơn.

Điều này giúp giải thích vì sao lá trà khô giòn thường có xu hướng ít biến dạng trước khi gãy. Khi chịu cùng một lực, một lá trà bị giòn có thể nhanh chóng hình thành và lan truyền vết nứt, dẫn đến hiện tượng gãy đột ngột và tạo âm thanh rõ hơn.

Tuy nhiên, độ giòn của lá trà không chỉ phụ thuộc vào độ khô. Cấu trúc lá trà khô cũng đóng vai trò quan trọng. Độ dày của lá, hình dạng sau chế biến, mức độ cuộn hoặc xoắn và sự sắp xếp của các mô có thể ảnh hưởng đến cách lực được truyền qua lá cũng như cách vết nứt hình thành và lan truyền.

Vì vậy, hai mẫu trà có hàm lượng nước tương đối giống nhau vẫn có thể có độ giòn của lá trà khác nhau. Một mẫu có thể gãy nhanh và phát ra tiếng “rắc”, trong khi mẫu khác có thể cong, biến dạng hoặc tách thành các phần nhỏ trước khi gãy.

Điều này cũng cho thấy tiếng “rắc” không phải là tiêu chí độc lập để đánh giá chất lượng trà. Muốn hiểu vì sao một loại trà giòn hơn loại khác, cần xem xét đồng thời độ ẩm, cấu trúc lá trà khô, quá trình chế biến, sấy và điều kiện bảo quản.

Tiếng “rắc” có phải dấu hiệu trà chất lượng tốt?

Không thể dùng tiếng “rắc” như một chỉ số độc lập để đánh giá chất lượng trà.

Một loại trà có thể có cấu trúc cứng, giòn và phát ra âm thanh rõ khi bẻ. Nhưng điều đó không tự động cho thấy trà có hương vị tốt, được chế biến tốt hay phù hợp với một phương pháp pha cụ thể.

Ngược lại, một số loại trà có cấu trúc mềm hơn hoặc có khả năng biến dạng cao hơn vẫn có thể là nguyên liệu phù hợp với mục đích sử dụng.

Do đó:

Tiếng “rắc” phản ánh cách cấu trúc lá phản ứng với lực tại thời điểm bẻ, không phải thước đo toàn diện về chất lượng trà.

Muốn đánh giá độ giòn của lá trà chính xác hơn, cần đặt hiện tượng này trong mối quan hệ với độ ẩm, cấu trúc lá, quá trình chế biến, sấy và điều kiện bảo quản.

Độ giòn của lá trà chỉ là một đặc tính vật lý. Để đánh giá một loại trà có phù hợp hay không, cần xem xét thêm ngoại quan, hương, vị và chất lượng nước trà sau pha. 

👉 Tìm hiểu thêm bài viết của ILOTA tại đây: [Nghệ thuật thưởng trà – Khi “uống trà ” là chưa đủ]

Độ ẩm ảnh hưởng thế nào đến độ giòn của lá trà?

Trong những yếu tố ảnh hưởng đến độ giòn của lá trà, độ ẩm là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Khi lượng nước trong lá thay đổi, khả năng biến dạng và cách lá phản ứng khi chịu lực cũng thay đổi theo.

Lá trà sau khi thu hái chứa lượng nước cao. Trong quá trình chế biến, nguyên liệu lần lượt trải qua các công đoạn như làm héo, vò hoặc tạo hình và sấy. Trong đó, quá trình loại nước làm thay đổi đáng kể tính chất vật lý của lá.

Nghiên cứu về quá trình chế biến trà Long Tỉnh cho thấy khi hàm lượng nước giảm, độ dẻo và khả năng biến dạng của lá giảm. Đến giai đoạn cuối của quá trình sấy, các dải trà trở nên cứng và giòn hơn.

Có thể hình dung mối quan hệ này theo hướng:

Hàm lượng nước cao hơn → lá có khả năng biến dạng tốt hơn → khó gãy đột ngột

Hàm lượng nước thấp hơn → lá cứng và ít dẻo hơn → dễ gãy hơn → có thể phát ra tiếng “rắc” rõ hơn

Tuy nhiên, đây là xu hướng vật lý, không phải một quy luật tuyệt đối áp dụng cho mọi loại trà. Độ giòn còn phụ thuộc vào cấu trúc lá, cách tạo hình, mức độ chế biến và điều kiện sấy.

do-gion-cua-la-tra-vi-sao-co-loai-phat-ra-tieng-rac

Vì sao nước ảnh hưởng đến tính chất cơ học của lá?

Lá trà là một vật liệu sinh học có cấu trúc gồm nhiều loại mô và tế bào. Nước trong mô lá không chỉ liên quan đến trạng thái hóa học mà còn ảnh hưởng đến tính chất cơ học của nguyên liệu.

Khi lượng nước thay đổi, khả năng biến dạng của lá cũng thay đổi. Trong quá trình chế biến trà Long Tỉnh, nghiên cứu ghi nhận rằng khi lá mất nước, độ dẻo giảm và đặc tính cơ học chuyển dần theo hướng cứng, giòn hơn. Ở giai đoạn sấy cuối, sản phẩm có khả năng chịu biến dạng thấp hơn và dễ gãy hơn.

Đó là lý do hai mẫu trà có hình dạng khá giống nhau nhưng có thể cho cảm giác hoàn toàn khác khi bẻ.

Một mẫu có thể gãy gần như ngay lập tức, tạo ra tiếng “rắc” rõ. Mẫu còn lại có thể cong hoặc biến dạng trước khi gãy, khiến âm thanh nhỏ hơn hoặc gần như không nghe thấy.

Vì vậy, khi phân tích lá trà khô giòn, không nên chỉ quan sát hình dạng bên ngoài mà cần xem xét cả trạng thái ẩm và lịch sử chế biến của nguyên liệu.

Độ ẩm của lá trà thay đổi như thế nào trong quá trình bảo quản?

Độ ẩm không chỉ thay đổi trong quá trình sản xuất. Sau khi sấy, trà vẫn có thể tương tác với môi trường bảo quản.

Nếu lá trà khô tiếp xúc với môi trường có độ ẩm cao, nguyên liệu có thể hấp thụ nước từ môi trường. Khi đó, tính chất cơ học của lá có thể thay đổi: lá có thể mềm hơn, giảm khả năng gãy giòn và không còn tạo ra tiếng “rắc” rõ như trạng thái ban đầu.

Quá trình này có thể hình dung:

Trà sau sấy → tiếp xúc với môi trường ẩm → hấp thụ ẩm → tính chất cơ học thay đổi → độ giòn thay đổi

Ngược lại, khi trà được bảo quản trong điều kiện phù hợp, trạng thái vật lý của nguyên liệu có thể được duy trì ổn định hơn.

Điều này đặc biệt quan trọng đối với lá trà khô giòn, bởi cảm giác giòn khi bẻ không nhất thiết là một đặc tính cố định của sản phẩm. Nó có thể thay đổi theo trạng thái ẩm của nguyên liệu trong suốt quá trình từ sau sấy đến bảo quản và sử dụng.

do-gion-cua-la-tra-vi-sao-co-loai-phat-ra-tieng-rac

Độ ẩm có thể làm thay đổi trạng thái vật lý của lá trà sau khi sấy. Khi trà khô tiếp xúc với môi trường ẩm, cánh trà có thể thay đổi độ cứng, độ giòn và khả năng gãy. Để tìm hiểu kỹ hơn về cách hạn chế trà hút ẩm và duy trì trạng thái của trà khô

👉 Tham khảo thêm bài viết của ILOTA tại đây: [Bí quyết bảo quản trà khô – Tuyệt kỹ giữ hương “bất tử” của nghệ nhân]

Có phải trà càng khô thì càng giòn và càng tốt?

Không nên hiểu như vậy.

Giảm độ ẩm có thể làm lá trở nên cứng và giòn hơn, nhưng “giòn” không đồng nghĩa với “chất lượng cao”. Mức độ phù hợp của trạng thái khô còn phụ thuộc vào loại trà, phương pháp chế biến và mục tiêu của sản phẩm.

Nếu nguyên liệu hấp thụ quá nhiều ẩm, độ ổn định trong bảo quản có thể bị ảnh hưởng. Ngược lại, nếu quá trình sấy làm nguyên liệu trở nên quá khô, cấu trúc lá có thể trở nên quá giòn và dễ gãy.

Vì vậy, khi đánh giá độ giòn của lá trà, cần nhìn vào sự cân bằng giữa:

Độ ẩm → tính chất cơ học → cấu trúc lá → khả năng bảo quản → trạng thái nguyên liệu khi sử dụng.

Đây cũng là lý do độ ẩm của lá trà nên được xem là một yếu tố kiểm soát nguyên liệu, thay vì chỉ dùng tiếng “rắc” khi bẻ để đánh giá chất lượng.

Cấu trúc lá trà khô quyết định khả năng gãy như thế nào?

Không phải tất cả lá trà khô đều có cùng một cấu trúc. Ngay cả khi hai mẫu có mức độ khô tương tự nhau, chúng vẫn có thể cho phản ứng khác nhau khi chịu lực: một mẫu dễ gãy thành mảnh nhỏ, trong khi mẫu khác có thể cong, biến dạng rồi mới gãy.

Sự khác biệt này liên quan trực tiếp đến cấu trúc lá trà khô.

Lá trà là vật liệu sinh học gồm nhiều loại mô và tế bào. Trong quá trình chế biến, lá có thể trải qua các tác động như vò, cuộn, xoắn, ép và tạo hình. Những tác động này làm thay đổi hình dạng cũng như cách các phần của lá tiếp xúc và chịu lực.

Khi bẻ, lực không phân bố hoàn toàn đồng đều trên toàn bộ lá. Một số vùng có thể chịu ứng suất lớn hơn và trở thành nơi bắt đầu hình thành vết nứt. Cách vết nứt lan truyền sau đó phụ thuộc vào hình dạng, độ dày, cấu trúc mô và trạng thái ẩm của nguyên liệu.

Ví dụ, một lá mỏng và tương đối đồng đều có thể có cách gãy khác với một dải trà đã được cuộn hoặc xoắn thành nhiều lớp. Vì vậy, chỉ nhìn vào hình dạng bên ngoài chưa đủ để giải thích tại sao một mẫu lá trà bị giòn còn mẫu khác lại có khả năng biến dạng tốt hơn.

Từ độ giòn, cấu trúc lá đến khả năng tạo hương, chất lượng nguyên liệu luôn là một trong những yếu tố quan trọng của trà thành phẩm. Nếu muốn tìm hiểu sâu hơn về các yếu tố tạo nên giá trị của trà đặc sản 

👉 Xem ngay bài viết của ILOTA tại đây: [Trà đặc sản Việt Nam cần gì để vươn ra quốc tế: Tại sao chất lượng hàng đầu nhưng vẫn chật vật tìm chỗ đứng?]

Những yếu tố trong cấu trúc ảnh hưởng đến khả năng gãy

Yếu tốẢnh hưởng đến khả năng gãy
Độ dày láLàm thay đổi khả năng chịu lực và cách ứng suất phân bố trong lá
Hình dạng láLá dạng sợi, dải, viên hoặc mảnh có cách truyền lực khác nhau
Mức độ cuộnLàm thay đổi cách các phần lá tiếp xúc và chịu lực
Mức độ xoắn, vòCó thể tạo ra các vùng biến dạng và vị trí dễ hình thành vết nứt
Cấu trúc môẢnh hưởng đến khả năng biến dạng và sự lan truyền của vết nứt
Hàm lượng nướcẢnh hưởng đến độ dẻo, khả năng biến dạng và độ giòn
Quá trình sấyLàm thay đổi trạng thái vật lý và tính chất cơ học của lá
Điều kiện bảo quảnHút ẩm có thể làm thay đổi tính chất cơ học của lá sau sấy

Như vậy, khi nói lá trà bị giòn, không nên quy nguyên nhân duy nhất cho hàm lượng nước thấp. Độ ẩm là một yếu tố quan trọng, nhưng cấu trúc lá trà khô được hình thành trong quá trình chế biến cũng quyết định cách lá phản ứng khi chịu lực.

Có thể hình dung:

Cấu trúc lá + độ ẩm + quá trình chế biến → tính chất cơ học → cách lá biến dạng và gãy

Lá càng nhỏ có phải càng giòn?

Không nhất thiết.

Kích thước có thể ảnh hưởng đến cách một phần lá chịu lực, nhưng kích thước không đồng nghĩa với độ giòn.

Một mảnh lá nhỏ nhưng vẫn có khả năng biến dạng có thể không phát ra tiếng “rắc” rõ khi bẻ. Ngược lại, một dải lá lớn nhưng có cấu trúc cứng và giòn vẫn có thể gãy nhanh khi chịu lực.

Do đó, cần phân biệt rõ:

Kích thước lá ≠ độ giòn của lá

Khi đánh giá cấu trúc lá trà khô, nên xem xét đồng thời kích thước, hình dạng, mức độ cuộn hoặc xoắn, độ ẩm và quá trình chế biến. Cách tiếp cận này giúp giải thích chính xác hơn vì sao những loại trà khác nhau có thể tạo ra cảm giác và âm thanh hoàn toàn khác nhau khi bẻ.

Hình dạng và kích thước của cánh trà cũng ảnh hưởng đến cách nước tiếp xúc với nguyên liệu trong quá trình pha. 

👉 Tìm hiểu thêm bài viết của ILOTA tại đây: [Phân biệt trà nguyên lá và trà nghiền: 5 khác biệt không phải ai cũng biết]

Vì sao cùng là trà khô nhưng có loại giòn, có loại lại mềm và dai?

Đây là câu hỏi quan trọng để hiểu độ giòn của lá trà và lý giải vì sao có loại trà khô khi bẻ tạo tiếng “rắc”, trong khi loại khác lại có thể uốn, cong hoặc biến dạng trước khi gãy.

Không phải cứ gọi là trà khô thì tất cả sản phẩm đều phải có cùng một độ giòn của lá trà. Trạng thái của lá trà khô giòn, lá mềm hoặc lá có độ dai phụ thuộc vào nhiều yếu tố trong toàn bộ quá trình từ nguyên liệu đến chế biến và bảo quản.

Hàm lượng nước còn lại

Đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến độ giòn của lá trà.

Khi lá mất nước trong quá trình chế biến, khả năng biến dạng của lá có xu hướng giảm. Lá có thể trở nên cứng hơn và dễ gãy hơn khi chịu lực. Nghiên cứu trên trà Long Tỉnh cũng ghi nhận sự thay đổi rõ rệt về tính chất cơ học của lá theo quá trình mất nước.

Vì vậy, lá trà khô giòn thường có khả năng biến dạng thấp hơn trước khi gãy. Ngược lại, khi lá còn khả năng biến dạng cao hơn, lá có thể cong hoặc uốn trước khi xuất hiện vết nứt.

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng chỉ cần giảm độ ẩm là độ giòn của lá trà sẽ tăng theo một mức cố định. Trạng thái cuối cùng còn phụ thuộc vào cấu trúc và cách chế biến.

Cách chế biến và tạo hình

Cấu trúc lá trà khô không giống nhau giữa các sản phẩm. Trà nguyên lá, trà dạng sợi, trà viên, trà xoắn hoặc trà bị phá nhỏ đều có cách sắp xếp vật liệu khác nhau.

Trong quá trình vò, cuộn, xoắn hoặc tạo hình, cấu trúc ban đầu của lá bị biến đổi. Những thay đổi này ảnh hưởng đến cách lực được truyền qua lá khi bẻ.

Vì vậy, hai mẫu trà có thể có trạng thái khô tương đối giống nhau nhưng vẫn có độ giòn của lá trà khác nhau. Một mẫu có thể gãy nhanh, trong khi mẫu khác có thể biến dạng hoặc tách thành các phần nhỏ trước khi gãy hoàn toàn.

Đây cũng là lý do không nên đánh giá cấu trúc lá trà khô chỉ dựa trên cảm giác cứng hay mềm khi cầm.

do-gion-cua-la-tra-vi-sao-co-loai-phat-ra-tieng-rac

Mức độ sấy

Quá trình sấy trà không chỉ nhằm loại nước mà còn góp phần đưa nguyên liệu về trạng thái ổn định sau chế biến.

Khi nước tiếp tục được loại khỏi lá, các tính chất vật lý và cơ học của lá cũng thay đổi. Nếu điều kiện sấy khác nhau, trạng thái cuối cùng của lá trà khô cũng có thể khác nhau về độ cứng, khả năng biến dạng và khả năng gãy.

Do đó, độ giòn của lá trà không thể được giải thích chỉ bằng một thông số như nhiệt độ sấy. Tốc độ mất nước, thời gian sấy và sự đồng đều của quá trình làm khô cũng có thể ảnh hưởng đến trạng thái cuối cùng của nguyên liệu.

Điều kiện bảo quản

Lá trà hút ẩm từ môi trường có thể thay đổi trạng thái sau khi đã được sấy khô.

Một mẫu lá trà khô giòn khi mới hoàn thành quá trình sấy có thể trở nên mềm hơn nếu tiếp xúc với môi trường có độ ẩm cao trong thời gian dài. Khi đó, khả năng biến dạng của lá có thể tăng lên và cảm giác khi bẻ cũng thay đổi.

Vì vậy, độ ẩm của lá trà không chỉ cần được kiểm soát trong quá trình chế biến mà còn cần được duy trì trong quá trình bảo quản. Điều kiện môi trường sau sản xuất có thể khiến trạng thái vật lý ban đầu của trà thay đổi.

Đặc điểm của nguyên liệu ban đầu

Cấu trúc lá trà ban đầu cũng góp phần quyết định trạng thái của sản phẩm sau chế biến. Độ dày của lá, tuổi lá và đặc điểm của mô thực vật có thể tạo ra sự khác biệt về cách nguyên liệu biến dạng và gãy khi chịu lực.

Điều này có nghĩa là không nên lấy một mẫu trà để đại diện cho tất cả các loại trà khô. Độ giòn của lá trà là kết quả của nhiều yếu tố kết hợp, từ đặc điểm nguyên liệu ban đầu đến quá trình chế biến, sấy và bảo quản.

Có thể khái quát mối quan hệ này như sau:

Đặc điểm nguyên liệu → chế biến và tạo hình → mất nước, sấy → cấu trúc lá khô → bảo quản → trạng thái cơ học → độ giòn của lá trà

Vì vậy, khi một loại trà phát ra tiếng “rắc” còn loại khác lại mềm và dai hơn, nguyên nhân không nhất thiết chỉ nằm ở lượng nước còn lại. Cần xem xét độ ẩm, cấu trúc lá trà khô, cách tạo hình, quá trình sấy, đặc điểm nguyên liệu và điều kiện bảo quản cùng lúc.

Quá trình sấy ảnh hưởng thế nào đến lá trà khô giòn?

Để hiểu vì sao lá trà khô giòn, cần nhìn lại quá trình sấy. Đây không chỉ là công đoạn làm giảm lượng nước trong nguyên liệu mà còn ảnh hưởng đến trạng thái vật lý, tính chất cơ học và sự ổn định của trà sau chế biến.

Trong sản xuất trà, sấy có nhiệm vụ đưa hàm lượng nước của nguyên liệu xuống mức phù hợp để ổn định sản phẩm và hạn chế những biến đổi không mong muốn trong quá trình bảo quản. Đồng thời, tác động của nhiệt trong quá trình này cũng có thể làm thay đổi hương, vị và thành phần hóa học của trà.

Đối với trà đen, quá trình sấy làm giảm đáng kể độ ẩm của lá và góp phần ổn định sản phẩm sau chế biến. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa nhiệt độ càng cao hoặc thời gian sấy càng dài thì trà càng tốt.

Quá trình sấy có vai trò quan trọng trong việc đưa lá trà về trạng thái khô ổn định. Để hiểu rõ hơn nước được loại bỏ khỏi lá như thế nào và quá trình làm trà khô ảnh hưởng ra sao đến trạng thái của cánh trà 

👉 Tham khảo thêm bài viết của ILOTA tại đây: [Quy trình làm trà khô: Bí quyết “giữ lửa” của các nghệ nhân]

Sấy làm thay đổi tính chất vật lý của lá

Khi nước được loại bỏ khỏi lá, tính chất cơ học của nguyên liệu cũng thay đổi. Có thể hình dung theo chuỗi:

Nước trong lá giảm → tính chất cấu trúc thay đổi → khả năng biến dạng giảm → lá cứng hơn → khả năng gãy giòn tăng

Nghiên cứu về trà Long Tỉnh cho thấy khi hàm lượng nước tiếp tục giảm trong giai đoạn cuối của quá trình chế biến, trà trở nên cứng và giòn hơn, đồng thời khả năng biến dạng và các đặc tính liên quan đến độ dẻo của lá giảm.

Điều này tạo ra mối liên hệ giữa quá trình sấy, cấu trúc lá trà khô và độ giòn của lá trà.

Khi lá còn khả năng biến dạng tốt, tác động lực có thể khiến lá cong hoặc thay đổi hình dạng trước khi gãy. Khi lá trở nên cứng và giòn hơn, nó có xu hướng chịu ít biến dạng hơn trước khi bị phá vỡ. Đây là một trong những nguyên nhân khiến lá có thể dễ gãy và tạo ra tiếng “rắc” khi bẻ.

do-gion-cua-la-tra-vi-sao-co-loai-phat-ra-tieng-rac

Sấy quá nhanh có thể làm độ ẩm trong lá phân bố không đồng đều

Đánh giá quá trình sấy không nên chỉ dựa vào việc “lá đã khô chưa”. Tốc độ thoát ẩm và sự phân bố độ ẩm trong nguyên liệu cũng cần được xem xét.

Một hiện tượng được đề cập trong tài liệu về chế biến trà là “case hardening”, trong đó bề mặt vật liệu khô nhanh hơn phần bên trong. Điều này có thể dẫn đến sự khác biệt về trạng thái ẩm giữa các vùng của nguyên liệu.

Với lá trà, điều này cho thấy quá trình sấy cần được xem xét như một quá trình truyền nhiệt và truyền ẩm, thay vì chỉ đơn giản là đưa nguyên liệu vào môi trường nóng để loại nước.

Các yếu tố cần quan tâm gồm:

  • Tốc độ thoát ẩm: ảnh hưởng đến tốc độ giảm nước trong nguyên liệu.
  • Nhiệt độ: tác động đến tốc độ truyền nhiệt và loại nước.
  • Thời gian sấy: quyết định mức độ tiếp tục loại ẩm khỏi lá.
  • Dòng khí: ảnh hưởng đến quá trình trao đổi nhiệt và ẩm trên bề mặt.
  • Độ đồng đều của quá trình sấy: liên quan đến sự khác biệt về trạng thái ẩm giữa các phần nguyên liệu.
  • Trạng thái cuối cùng của lá: quyết định đặc tính vật lý của trà sau khi sấy.

Vì vậy, độ giòn của lá trà không phải kết quả của riêng một mức nhiệt sấy. Nó là kết quả của sự kết hợp giữa mức độ loại ẩm, điều kiện truyền nhiệt – truyền ẩm, cấu trúc nguyên liệu và trạng thái cuối cùng của lá.

Đây cũng là lý do khi đánh giá lá trà khô giòn, không nên chỉ dựa vào tiếng “rắc” khi bẻ. Cần xem xét đồng thời độ ẩm, cấu trúc lá và cách nguyên liệu được chế biến, sấy và bảo quản.

Lá trà phát ra tiếng “rắc” có đồng nghĩa với trà chất lượng tốt?

Không.

Tiếng “rắc” khi bẻ chỉ phản ánh một đặc tính khá cụ thể của nguyên liệu: tại thời điểm chịu lực, lá có xu hướng gãy giòn thay vì biến dạng nhiều trước khi gãy.

Điều này có thể liên quan đến trạng thái ẩm, cấu trúc lá và quá trình chế biến, nhưng không đủ để kết luận chất lượng tổng thể của trà.

Chỉ dựa vào tiếng “rắc”, chúng ta không thể biết:

  • Trà có hương thơm tốt hay không.
  • Vị có cân bằng hay không.
  • Nguyên liệu có phù hợp với công thức pha hay không.
  • Trà có được chế biến đúng mục tiêu hay không.
  • Nước trà sau khi pha có chất lượng như thế nào.
  • Trà có được bảo quản trong điều kiện phù hợp hay không.

Đặc biệt, độ giòn phù hợp còn phụ thuộc vào từng loại trà và mục tiêu sản phẩm. Một số nguyên liệu có thể có cấu trúc tương đối cứng và giòn, trong khi những loại khác có thể giữ khả năng biến dạng cao hơn.

Tài liệu của International Specialty Tea Association cũng lưu ý rằng trà bị sấy quá mức có thể trở nên giòn và dễ gãy. Vì vậy, không thể mặc định rằng trà càng giòn thì chất lượng càng cao.

Nói cách khác:

“Giòn” là một đặc tính vật lý, không phải tiêu chuẩn chất lượng tổng thể.

Có thể đánh giá trà theo nhiều lớp

Để đánh giá nguyên liệu chính xác hơn, nên kết hợp quan sát đặc tính vật lý của lá với kết quả sau pha:

Nhóm kiểm traNên quan sát gì?
Ngoại quanMàu sắc, hình dạng, độ nguyên vẹn của lá
Cấu trúcMức độ cuộn, xoắn và độ đồng đều
Độ giònKhả năng gãy và mức độ biến dạng trước khi gãy
Độ ẩmTrạng thái khô và độ ổn định trong bảo quản
HươngHương của trà khô và hương sau khi pha
Nước tràMàu sắc, hương, vị và hậu vị
Khả năng phaTốc độ bung lá, tốc độ chiết xuất và độ ổn định giữa các lần pha

Cách đánh giá này thực tế hơn nhiều so với việc chỉ bẻ một cọng trà rồi kết luận:

“Có tiếng rắc = trà ngon.”

Đối với ILOTA, khi đánh giá nguyên liệu trà cho mục đích pha chế, điều quan trọng không chỉ là lá có giòn hay không mà còn là cấu trúc, trạng thái nguyên liệu và khả năng cho ra kết quả pha ổn định theo công thức sử dụng.

Nguồn ILOTA tham khảo thông tin trong bài

Thông tin trong bài được ILOTA tổng hợp và đối chiếu từ các nghiên cứu khoa học về tính chất cơ học của lá trà, hàm lượng nước, quá trình chế biến – sấy trà và tài liệu chuyên ngành về độ ẩm của trà thành phẩm. Các nguồn được sử dụng nhằm làm rõ mối liên hệ giữa độ ẩm, cấu trúc lá, khả năng biến dạng và khả năng gãy của lá trà, đồng thời phân biệt độ giòn của lá trà với chất lượng trà nói chung.

1. Nghiên cứu về tính chất cơ học của lá trà trong quá trình chế biến

Study on the Variation Law of the Main Mechanical Properties in the Processing of Longjing Tea.
Foods/PMC, 2023.

Nghiên cứu theo dõi sự thay đổi về tính dẻo, độ đàn hồi, độ linh hoạt, độ bền kéo và biến dạng khi gãy của lá trà trong các giai đoạn chế biến trà Long Tỉnh.

Kết quả cho thấy khi hàm lượng nước của lá thay đổi trong quá trình chế biến, các tính chất cơ học của lá cũng thay đổi. Ở giai đoạn cuối, khi lá mất nhiều nước và bước vào quá trình sấy, lá trà trở nên cứng và giòn hơn, đồng thời khả năng biến dạng và độ linh hoạt giảm. Nghiên cứu này là cơ sở quan trọng cho các nội dung trong bài về mối quan hệ giữa độ ẩm, cấu trúc và độ giòn của lá trà.

PMC – Study on the Variation Law of the Main Mechanical Properties in the Processing of Longjing Tea

2. International Specialty Tea Association – Độ ẩm và trạng thái vật lý của trà

International Specialty Tea Association – Standards for Specialty Tea: Percentage of Moisture Remaining.

Tài liệu chuyên ngành này đề cập đến vai trò của hàm lượng ẩm còn lại trong trà thành phẩm đối với độ ổn định và giá trị của trà. Tài liệu cũng lưu ý rằng khi trà bị sấy quá mức, lá có thể trở nên giòn và dễ gãy.

Nguồn này được sử dụng để đối chiếu nội dung về độ ẩm của trà khô, lá trà bị giòn và khả năng gãy của lá, đồng thời làm rõ rằng độ giòn không nên được xem đơn giản là dấu hiệu của chất lượng cao.

International Specialty Tea Association – Standards for Specialty Tea: Percentage of Moisture Remaining

3. Nghiên cứu về hàm lượng nước và quá trình chế biến lá trà

Design and Experiment of Online Detection System for Water Content of Fresh Tea Leaves after Harvesting Based on Near-Infrared Spectroscopy.

Nghiên cứu tập trung vào hàm lượng nước của lá trà và vai trò của thông số này trong việc thiết lập điều kiện chế biến. Tác giả cho thấy hàm lượng nước của lá có liên quan đến việc lựa chọn các thông số trong những công đoạn như diệt men và vò, bởi trạng thái nước của nguyên liệu ảnh hưởng đến tính chất vật lý và khả năng tạo hình của lá.

Nguồn này được dùng để bổ sung cơ sở cho phần giải thích về độ ẩm ảnh hưởng đến cấu trúc và tính chất cơ học của lá trà trong quá trình chế biến.

PMC – Design and Experiment of Online Detection System for Water Content of Fresh Tea Leaves

4. Nghiên cứu về sự thay đổi độ ẩm trong quá trình sấy trà Phổ Nhĩ

Moisture contents and product quality prediction of Pu-erh tea in sun-drying process with image information and environmental parameters.

Nghiên cứu theo dõi sự thay đổi hàm lượng nước của trà trong quá trình phơi/sấy, đồng thời xem xét mối liên hệ giữa sự thay đổi độ ẩm và trạng thái của sản phẩm trong quá trình chế biến.

Nguồn này được sử dụng để đối chiếu phần nội dung về quá trình loại nước trong chế biến trà, đặc biệt khi giải thích rằng trạng thái vật lý của lá thay đổi liên tục trong quá trình làm khô và không nên chỉ đánh giá độ giòn dựa trên một yếu tố duy nhất.

PMC – Moisture contents and product quality prediction of Pu-erh tea in sun-drying process

5. Nghiên cứu về phân bố độ ẩm trong quá trình chế biến trà

Visualization of Moisture Distribution in Stacked Tea Leaves on Process Flow Line Using Hyperspectral Imaging.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hình ảnh phổ để theo dõi sự phân bố hàm lượng nước trong lá trà ở các giai đoạn chế biến khác nhau. Kết quả cho thấy hàm lượng nước thay đổi trong quá trình chế biến và sự phân bố nước trong nguyên liệu cũng là yếu tố cần được kiểm soát.

Nguồn này được sử dụng để bổ sung cơ sở cho phần nói về độ ẩm của lá trà và quá trình sấy, đặc biệt là khi giải thích tại sao trạng thái của lá không chỉ phụ thuộc vào việc “khô hay chưa khô” mà còn liên quan đến sự phân bố nước trong nguyên liệu.

PMC – Visualization of Moisture Distribution in Stacked Tea Leaves

6. Nghiên cứu về ảnh hưởng của độ ẩm trong quá trình chế biến trà đen

Effect of Fermentation Humidity on Quality of Congou Black Tea.

Nghiên cứu này xem xét ảnh hưởng của điều kiện ẩm đến quá trình chế biến trà đen, cho thấy sự khác biệt về tốc độ mất nước giữa các vùng của khối lá có thể dẫn đến sự khác biệt về trạng thái biến dạng và đặc tính của lá sau chế biến.

Nguồn được sử dụng để bổ sung cơ sở cho nội dung về độ ẩm, sự mất nước không đồng đều và sự thay đổi trạng thái vật lý của lá trà trong quá trình chế biến.

PMC – Effect of Fermentation Humidity on Quality of Congou Black Tea

Kết luận

Độ giòn của lá trà không đơn giản là việc lá trà “khô đến mức nào”, mà là kết quả của sự tương tác giữa độ ẩm, cấu trúc lá, quá trình chế biến, sấy và điều kiện bảo quản. Khi lá mất nước, khả năng biến dạng có thể giảm, khiến lá dễ hình thành và lan truyền vết nứt khi chịu lực, từ đó trở nên dễ gãy và có thể phát ra tiếng “rắc”.

Tuy nhiên, lá trà càng giòn không đồng nghĩa với chất lượng càng cao. Trạng thái phù hợp của lá cần được xem xét dựa trên đặc điểm của từng loại trà và mục đích sử dụng. Bên cạnh độ giòn, cần đánh giá đồng thời độ ẩm, cấu trúc, mức độ nguyên vẹn, hương, vị và khả năng pha.

Hiểu đúng về độ giòn của lá trà giúp người làm trà nhận biết rõ hơn sự thay đổi của nguyên liệu trong quá trình chế biến, sấy và bảo quản, thay vì chỉ dựa vào cảm giác khi bẻ lá.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về đặc tính của lá trà, cách lựa chọn và bảo quản trà khô, hãy tham khảo thêm các bài viết kiến thức từ ILOTA để hiểu rõ hơn về nguyên liệu trà và cách những đặc tính này ảnh hưởng đến quá trình pha chế và chất lượng đồ uống. 

👉 Tìm hiểu thêm: [Các sản phẩm trà tại ILOTA]

 

 

 

ILOTA  – Xưởng sản xuất Cà phê & Trà

  • Tư vấn & Đặt hàng:

👉 Mua sỉ, kênh quán, OEM: 0989 099 033 (Anh Thắng)

👉 Mua lẻ: 0988 345 175 (Thái Sơn)

Facebook: ILOTA Coffee and Tea

Địa chỉ: Biệt thự 3, ngõ 2A Chế Lan Viên, phường Đông Ngạc, Hà Nội.