Cà phê trong thời kỳ chiến tranh không chỉ là thức uống. Từ khẩu phần năm 1832, Nội chiến Mỹ đến cà phê hòa tan trong Thế chiến I và tem phiếu Thế chiến II, đây là bài toán hậu cần quân sự.
Tháng 9/1918, trên Mặt trận phía Tây trong Thế chiến I, binh sĩ Mỹ José de la Luz Sáenz ghi lại một chi tiết đáng chú ý trong nhật ký. Sau một đêm mất ngủ và một đợt tấn công bằng khí độc, ông sử dụng một hộp đựng gia vị chia thành hai ngăn: một ngăn đựng đường, ngăn còn lại đựng cà phê hòa tan.
Khi có nước và bếp cồn, ông có thể pha cà phê nóng. Khi không thể nhóm lửa hoặc đun nước, ông nhai trực tiếp cà phê trộn đường. Chi tiết này phản ánh cách cà phê trong thời kỳ chiến tranh được điều chỉnh để phù hợp với điều kiện chiến trường khắc nghiệt.
Câu chuyện nhỏ này cho thấy cà phê trong thời kỳ chiến tranh không đơn thuần là một thức uống quen thuộc. Để cà phê đến được tay người lính, quân đội phải giải quyết hàng loạt công việc: thu mua nguyên liệu, vận chuyển, rang xay, đóng gói, dự trữ và phân phối đến các đơn vị.
Trong điều kiện chiến trường, chỉ một mắt xích bị gián đoạn cũng có thể khiến khẩu phần cà phê không đến đúng nơi, đúng lúc. Vì vậy, nghiên cứu cà phê trong quân đội cũng là tìm hiểu cách hệ thống quân nhu tổ chức và duy trì nguồn cung thực phẩm cho binh sĩ.
Nhìn từ góc độ đó, lịch sử cà phê trong chiến tranh còn là lịch sử của những thay đổi trong tổ chức quân nhu, công nghệ chế biến thực phẩm và phương thức cung ứng cho quân đội.
Từ hạt cà phê xanh trong thời Nội chiến Mỹ đến cà phê hòa tan trong chiến tranh ở Thế chiến I và Thế chiến II, cách quân đội Mỹ cung cấp cà phê cho binh sĩ phản ánh rõ nhu cầu thích ứng với quy mô chiến tranh ngày càng lớn. Sự thay đổi này không chỉ liên quan đến cách pha chế mà còn gắn với khả năng vận chuyển, bảo quản và cấp phát cà phê trong những điều kiện khác nhau.
Bài viết tập trung phân tích cà phê trong thời kỳ chiến tranh qua trường hợp quân đội Mỹ, lấy Thế chiến I làm trọng tâm và đối chiếu với Nội chiến Mỹ cùng Thế chiến II. Qua đó, bài viết làm rõ vai trò của cà phê trong quân nhu, sự phát triển của cà phê hòa tan trong chiến tranh và những thách thức trong việc bảo đảm nguồn cung.
Các nguồn tham khảo chính gồm Bảo tàng Quân nhu Lục quân Mỹ (U.S. Army Quartermaster Museum), các ấn phẩm của Lục quân Mỹ, Cục Công viên Quốc gia Mỹ (NPS) và tài liệu chính phủ Mỹ lưu trữ trên GovInfo. Đây cũng là cơ sở để tiếp cận lịch sử cà phê trong chiến tranh từ góc nhìn hậu cần và công nghệ, thay vì chỉ xem cà phê như một phần thói quen sinh hoạt của người lính.
Vì sao cà phê trở thành một phần khẩu phần quân đội?
Trước khi cà phê xuất hiện trong ba lô người lính, khẩu phần của Lục quân Mỹ có một thành phần khác: rượu mạnh. Việc thay rượu bằng cà phê là bước khởi đầu quan trọng trong lịch sử cà phê trong chiến tranh tại Mỹ, đưa cà phê từ một thức uống quen thuộc thành mặt hàng tiếp tế chính thức, được định lượng và cấp phát như bánh mì hay thịt. Từ đây, cà phê trong quân đội không chỉ gắn với thói quen sinh hoạt mà còn trở thành một phần của hệ thống hậu cần quân sự.
Quyết định năm 1832: Từ rượu mạnh sang cà phê và đường
Từ thời Cách mạng Mỹ đến đầu thế kỷ XIX, khẩu phần doanh trại của lính Mỹ chủ yếu gồm bánh mì, thịt, đôi khi có rau và một loại đồ uống. Đồ uống đó thường là rượu rum, whisky hoặc brandy. Theo Bảo tàng Quân nhu Lục quân Mỹ, một đại tá có thể nhận tới nửa gallon rượu mỗi tuần. Trong thập niên 1820, nhiều quan chức, trong đó có Tổng Y sĩ quân đội và John C. Calhoun, đã vận động bỏ rượu khỏi khẩu phần nhưng chưa đạt kết quả.
Ngày 25/10/1832, Tổng thống Andrew Jackson ký sắc lệnh hành pháp thay phần rượu bằng cà phê và đường. Tư liệu quân nhu ghi định lượng ban đầu theo Quân lệnh số 100 năm 1832 là 4 pound cà phê và 8 pound đường cho mỗi 100 khẩu phần. Bảo tàng nhận định từ đó, cà phê trở thành thành phần quan trọng trong khẩu phần dã chiến của binh sĩ Mỹ. Đây là một dấu mốc sớm của cà phê trong thời kỳ chiến tranh, đồng thời đặt nền móng cho việc chuẩn hóa định lượng cà phê trong quân đội.
Việc cà phê dần thay thế rượu trong khẩu phần quân đội Mỹ là một dấu mốc đáng chú ý trong lịch sử tiêu dùng cà phê. Câu chuyện này còn gắn với sự hình thành và cách sử dụng tên gọi “Cuppa Joe” trong văn hóa cà phê Mỹ.
👉 Tìm hiểu thêm bài viết của ILOTA tại đây: [Cuppa Joe là gì: Khi Hải quân Mỹ đổi rượu lấy cà phê và huyền thoại về sự thức tỉnh]
Định lượng cà phê trong quân đội Mỹ qua các giai đoạn
Sau năm 1832, lượng cà phê trong khẩu phần được nâng dần và hình thức cung ứng cũng thay đổi: từ hạt xanh sang cà phê rang xay, rồi đến cà phê hòa tan trong khẩu phần dự trữ. Các mốc dưới đây cho thấy cà phê trong thời kỳ chiến tranh không chỉ là câu chuyện về thói quen uống mà còn phản ánh sự thay đổi trong cách quân đội tổ chức tiếp tế.
Năm/giai đoạn | Loại khẩu phần | Định lượng cà phê |
| 1832 | Khẩu phần doanh trại | 4 lb cà phê và 8 lb đường/100 khẩu phần |
| 1838 | Khẩu phần doanh trại | 6 lb cà phê và 12 lb đường/100 khẩu phần |
| 1860 | Khẩu phần doanh trại | 10 lb cà phê và 15 lb đường/100 khẩu phần |
| 1861–1865 | Khẩu phần Quân đội Liên bang trong Nội chiến Mỹ | 10 lb hạt xanh hoặc 8 lb cà phê rang/100 khẩu phần |
| 1898 | Khẩu phần thời chiến tranh Mỹ – Tây Ban Nha | Khoảng 1,6 oz hạt xanh/người/ngày |
| 1913, áp dụng trong Thế chiến I | Khẩu phần doanh trại | 1,12 oz cà phê rang xay/người/ngày |
| 1922, cải tiến năm 1927 | Khẩu phần dự trữ | 0,6 oz cà phê hòa tan |
| 1927 | Khẩu phần doanh trại | 1,5 oz cà phê rang hoặc rang xay/người/ngày |
| Thế chiến II | Khẩu phần K, bữa sáng | 5 g cà phê hòa tan |
Ghi chú: 1 lb (pound) ≈ 454 g; 1 oz (ounce) ≈ 28,35 g. “100 khẩu phần” là lượng cấp cho 100 người trong một ngày.
Bảng này cho thấy hai xu hướng của cà phê trong thời kỳ chiến tranh và thời bình. Thứ nhất, định lượng tăng mạnh trong 30 năm đầu, từ 4 lên 10 pound cho 100 khẩu phần. Thứ hai, hình thức cung ứng chuyển dần từ nguyên liệu thô, chủ yếu là hạt xanh mà binh sĩ tự rang, sang sản phẩm đã chế biến sẵn. Sự chuyển dịch thứ hai cho thấy hậu cần quân sự ngày càng can thiệp sâu vào quy trình chuẩn bị cà phê, nhằm giảm khối lượng công việc mà người lính phải thực hiện tại chiến trường.
Cà phê trong quân đội: Thức uống nóng, thói quen và điều kiện sinh hoạt
Khi nghiên cứu cà phê trong thời kỳ chiến tranh, tư liệu quân đội không trình bày cà phê như một yếu tố trực tiếp làm tăng sức chiến đấu. Thay vào đó, cà phê được xếp vào nhóm vật phẩm phục vụ sinh hoạt hằng ngày. Một mô tả hiện vật Thế chiến I của Bảo tàng Quân nhu đặt bao đựng cà phê 50 pound cạnh dao cạo, giá nến và bộ kim chỉ, đồng thời nhấn mạnh trách nhiệm của ngành quân nhu trong việc cung cấp những vật dụng giúp binh sĩ duy trì sức khỏe và tinh thần.
Có thể hiểu vai trò của cà phê trong quân đội qua ba khía cạnh:
- Thức uống nóng: Trong điều kiện dã chiến, đồ uống nóng có giá trị sinh hoạt rõ ràng, đặc biệt khi thời tiết lạnh, ẩm hoặc bữa ăn chỉ có bánh quy cứng.
- Thói quen hằng ngày: Cà phê gắn với nhịp sinh hoạt của binh sĩ, nhất là buổi sáng. Khẩu phần K thời Thế chiến II chỉ đưa cà phê hòa tan vào bữa sáng.
- Quan điểm của cơ quan quân sự: Theo Thư viện Y khoa Quốc gia Mỹ (NLM), Bộ Chiến tranh Mỹ thời Thế chiến II coi cà phê là thành phần thiết yếu trong chế độ ăn của binh sĩ vì liên quan đến đời sống và tinh thần. Đây là đánh giá của cơ quan quân sự thời đó, không phải kết quả đo lường hiệu suất chiến đấu.
Vì cà phê được cấp phát đều đặn cho hàng trăm nghìn, rồi hàng triệu người, nó trở thành mặt hàng hậu cần có quy mô lớn. Khi quân số tăng và khoảng cách đến chiến trường ngày càng xa, cà phê trong thời kỳ chiến tranh đặt ra những yêu cầu phức tạp hơn về vận chuyển, bảo quản, chế biến và phân phối.

Cà phê trong Nội chiến Mỹ: Từ khẩu phần đến thói quen của binh sĩ
Trong lịch sử cà phê trong chiến tranh, Nội chiến Mỹ (1861–1865) là giai đoạn quan trọng khi cà phê xuất hiện ở quy mô lớn trong đời sống binh sĩ Mỹ. Bài viết Feeding Billy Yank của sử gia J. Britt McCarley, đăng trên Quartermaster Professional Bulletin năm 1988 và được Bảo tàng Quân nhu lưu trữ, mô tả chi tiết cách cà phê được cấp, chia và pha trong Quân đội Liên bang miền Bắc.
Khẩu phần cà phê và đường của lính Liên bang
Theo quy định khẩu phần đầy đủ cho cà phê trong thời kỳ chiến tranh Nam – Bắc, áp dụng từ ngày 3/8/1861 đến 20/6/1864, cứ 100 khẩu phần được cấp 10 pound cà phê hạt xanh, hoặc 8 pound cà phê rang (hay rang xay), hoặc 1 pound 8 ounce trà, kèm 15 pound đường. Quy ra mỗi người, lượng cà phê hạt xanh tương đương khoảng 1,6 ounce mỗi ngày, tức khoảng 36 pound (hơn 16 kg) mỗi năm nếu được cấp đủ quanh năm.
Khẩu phần hành quân đơn giản hơn, gồm khoảng ba phần tư pound thịt heo muối, một pound bánh quy cứng (hardtack), cà phê và đường. Việc cà phê vẫn xuất hiện trong khẩu phần tối giản cho thấy vị trí của thức uống này trong hệ thống tiếp tế của quân đội Mỹ thời Nội chiến.
| Thành phần (Quân đội Liên bang, 1861–1864) | Định lượng |
|---|---|
| Cà phê | 10 lb hạt xanh hoặc 8 lb rang / 100 khẩu phần (hoặc 1 lb 8 oz trà) |
| Đường | 15 lb / 100 khẩu phần |
| Thịt | 12 oz thịt heo hoặc xông khói, hoặc 1 lb 4 oz thịt bò muối/tươi mỗi người |
| Bánh | 1 lb 6 oz bánh mì mềm hoặc bột, hoặc 1 lb hardtack mỗi người |
| Đậu | 15 lb đậu hoặc đậu Hà Lan / 100 khẩu phần |
| Khác | Gạo, giấm, muối, tiêu, khoai tây (khi có thể), mật mía, nến, xà phòng |
Khâu chia cà phê tại đơn vị cũng là chi tiết đáng chú ý của cà phê trong thời kỳ chiến tranh. Đại đội C thuộc Trung đoàn Bộ binh Tình nguyện Indiana số 100 nhận cà phê và đường cho bốn ngày, sau đó chia thành 45 phần. Vì không có cân, các phần không thể bằng nhau tuyệt đối. Thượng sĩ đại đội xử lý bằng cách gọi tên ngẫu nhiên từ danh sách quân số để quyết định ai nhận phần nào.
Pha cà phê khi hành quân và dừng chân
Khẩu phần cà phê trong Nội chiến chủ yếu gồm hạt xanh hoặc cà phê rang, nghĩa là binh sĩ phải tự chế biến và pha uống. Theo McCarley, bất cứ khi nào đoàn quân dừng lại, dù chỉ trong thời gian ngắn, binh sĩ có thể đốt hàng rào gỗ ven đường để nấu cà phê đậm. Phần lớn trộn đường vào cà phê ngay khi được phát. Rất ít người uống cà phê sữa vì sữa không nằm trong khẩu phần, còn mua từ thương nhân theo quân (sutler) thì quá đắt.
Cà phê còn gắn với món ăn cơ bản nhất của lính: bánh quy cứng. Binh sĩ thường thả hardtack vào cà phê nóng và vớt bỏ những con mọt nổi trên mặt. Một câu trong sách The Life of Billy Yank của Bell Irvin Wiley, được Bảo tàng Quân nhu trích dẫn, mô tả cà phê đen của lính đậm đến mức có thể làm nổi một cái nêm sắt.
Những chi tiết này cho thấy cà phê trong thời kỳ chiến tranh không chỉ tồn tại trên giấy tờ khẩu phần. Nó còn định hình cách binh sĩ tận dụng nguyên liệu, nhóm lửa và tổ chức bữa ăn trong điều kiện thiếu thốn.

“Tinh chất cà phê”: Thử nghiệm tiện lợi đầu tiên
Ngày 5/7/1862, một đạo luật cho phép dùng chiết xuất cà phê thay cho phần cà phê và đường trong khẩu phần. Trên thực tế, cơ quan tiếp tế đã phát một loại “tinh chất cà phê” (essence of coffee) đựng trong hộp thiếc. McCarley ghi rằng sản phẩm này trông và có vị giống mỡ bôi trơn trục xe, nên bị loại khỏi khẩu phần và thay lại bằng cà phê thật.
Một bài viết trên trang chính thức của Lục quân Mỹ cũng ghi nhận sản phẩm cà phê tiện lợi đầu tiên của Mỹ xuất hiện năm 1853 dưới dạng bánh nén và được thử nghiệm trong Nội chiến. Các thử nghiệm này phản ánh một vấn đề xuyên suốt của cà phê trong thời kỳ chiến tranh: làm thế nào để giảm công đoạn chế biến mà vẫn bảo đảm sản phẩm có thể sử dụng được. Tuy nhiên, công nghệ thời kỳ đó chưa đủ hoàn thiện. Phải đến Thế chiến I, cà phê hòa tan trong chiến tranh mới được sản xuất và cung ứng cho quân đội ở quy mô đáng kể.
Trao đổi cà phê giữa hai chiến tuyến
Cà phê trong thời kỳ chiến tranh còn phản ánh sự chênh lệch về hậu cần giữa hai phe. Theo McCarley, lính miền Bắc mang cà phê đổi lấy thuốc lá của lính miền Nam qua các tuyến tiền tiêu, trong khi cà phê ngày càng khan hiếm trong hàng ngũ Liên minh miền Nam. Bài viết của Lục quân Mỹ bổ sung bối cảnh: miền Bắc kiểm soát phần lớn công nghiệp và mạng lưới phân phối, đồng thời thực thi phong tỏa đường biển; miền Nam phải pha lượng cà phê ít ỏi với rễ rau diếp xoăn (chicory) rang.
Nói cách khác, cà phê trong thời kỳ chiến tranh là một chỉ báo về khả năng tiếp cận hàng nhập khẩu và năng lực tổ chức tiếp tế. Bên nào duy trì được nguồn hàng và tuyến vận tải thuận lợi sẽ có lợi thế trong cung ứng cà phê. Mối liên hệ giữa chiến tranh, thương mại và nguồn cung này tiếp tục xuất hiện ở quy mô lớn hơn trong hai cuộc chiến tranh thế giới.
Thế chiến I và bước ngoặt của cà phê hòa tan
Nếu Nội chiến Mỹ đưa cà phê vào thói quen của binh sĩ, Thế chiến I biến cà phê trong thời kỳ chiến tranh thành bài toán hậu cần xuyên đại dương. Khi Mỹ tham chiến vào tháng 4/1917, quân đội phải cung cấp cà phê trong thời kỳ chiến tranh cho hàng triệu người ở châu Âu, trong đó có nhiều binh sĩ sống trong chiến hào. Đây cũng là giai đoạn quan trọng của lịch sử cà phê trong chiến tranh, bởi nhu cầu quân sự đã thúc đẩy việc sản xuất và sử dụng cà phê hòa tan trong chiến tranh.
Quy mô hậu cần cà phê của Lực lượng Viễn chinh Mỹ
Bảo tàng và Đài tưởng niệm Quốc gia về Thế chiến I (National WWI Museum and Memorial) dẫn báo cáo America’s Munitions, 1917–1918 của Bộ Chiến tranh Mỹ với các số liệu sau:
- Khoảng 3 triệu quân nhân Mỹ phục vụ ở nước ngoài.
- Mỗi quân nhân được định lượng 27 pound cà phê mỗi năm.
- Riêng năm 1918, ngành quân nhu cung cấp hơn 75 triệu pound cà phê.
- Hạt cà phê được vận chuyển sang châu Âu dưới dạng hạt xanh và rang tại chỗ để giữ độ tươi.
Con số 27 pound mỗi năm tương đối sát với quy định khẩu phần doanh trại năm 1913 mà Bảo tàng Quân nhu ghi lại: 1,12 ounce cà phê rang xay mỗi ngày, tương đương khoảng 25,6 pound mỗi năm. Tư liệu này cũng cho biết binh sĩ làm công việc nặng từ tám giờ trở lên mỗi ngày được cấp nhiều cà phê hơn.
Việc rang cà phê trong thời kỳ chiến tranh tại châu Âu đòi hỏi cơ sở vật chất riêng. Theo sử gia Leo P. Hirrel trong cuốn Supporting the Doughboys (Combat Studies Institute, Lục quân Mỹ, 2017), quân đội đã xây dựng các xưởng rang cà phê tại Pháp. Bảo tàng Y tế và Sức khỏe Quốc gia Mỹ (NMHM) lưu một bức ảnh năm 1919 chụp hoạt động rang xay tại xưởng Cafés Labrador, số 40 phố Demidoff, dưới sự giám sát của ngành quân nhu ở Le Havre, Khu căn cứ số 4.
Chỉ số (Lục quân Mỹ, Thế chiến I) | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Quân số phục vụ ở nước ngoài | Khoảng 3 triệu người | National WWI Museum (dẫn America’s Munitions) |
| Định lượng cà phê mỗi quân nhân | 27 lb/năm | National WWI Museum (dẫn America’s Munitions) |
| Khẩu phần doanh trại (quy định 1913) | 1,12 oz cà phê rang xay/ngày | U.S. Army Quartermaster Museum |
| Cà phê quân nhu cung cấp năm 1918 | Hơn 75 triệu lb | National WWI Museum |
| Hình thức vận chuyển | Hạt xanh, rang tại châu Âu | National WWI Museum; Hirrel (2017) |
| Nhu cầu cà phê hòa tan (tháng 10/1918) | 37.000 lb/ngày | NPR, dẫn Pendergrast; army.mil |
| Sản lượng cà phê hòa tan | Khoảng 6.000 lb/ngày | NPR, dẫn Pendergrast; National WWI Museum |

Vì sao cà phê rang xay khó dùng ở tiền tuyến?
Cà phê rang xay cần lửa, nước sạch, dụng cụ và thời gian để pha. Trong hệ thống tiếp tế cà phê trong quân đội Mỹ, công việc này thường do các bếp lưu động (rolling kitchen) đảm nhận. Tuy nhiên, điều kiện chiến trường khiến việc chuẩn bị cà phê trong thời kỳ chiến tranh không phải lúc nào cũng khả thi.
Rang xay và cách pha ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm uống cà phê, nhưng việc lựa chọn cà phê còn phụ thuộc vào mục đích sử dụng và điều kiện chuẩn bị.
👉 Tham khảo thêm bài viết của ILOTA tại đây: [Cà phê rang xay ngon – Cách chọn cho Espresso, Pour Over, Coldbrew và Phin]
E.F. Holbrook, người phụ trách bộ phận cà phê thuộc ngành tiếp tế của Bộ Chiến tranh, nói với tạp chí Tea and Coffee Trade Journal năm 1919 rằng việc sử dụng khí mù tạt trên diện rộng đã khiến cách pha cà phê thông thường bằng bếp lưu động trở nên bất khả thi (theo NPR, 2017). Nhật ký của Sáenz được nhắc đến trong tư liệu mở đầu cũng cho thấy cách binh sĩ thích nghi: mang cà phê hòa tan trong hộp cá nhân, đun nước bằng bếp cồn nhỏ, hoặc nhai cà phê cùng đường khi không có nước và lửa.
Cà phê hòa tan trong chiến tranh giúp chuyển phần lớn công đoạn chế biến từ chiến trường về nhà máy. Người lính chỉ cần nước nóng, không phải chuẩn bị nồi lớn hay xử lý bã cà phê. Theo NPR, sản phẩm được đóng trong các phong bì chứa một phần tư ounce, tương đương khoảng 7 g. Bảo tàng Thế chiến I còn lưu một hộp cà phê hòa tan Barrington Hall được thiết kế vừa túi áo binh sĩ hoặc thủy thủ.

Cà phê hòa tan trong chiến tranh: Từ phát minh đến đơn đặt hàng quân sự
Cà phê hòa tan không ra đời do chiến tranh. Công nghệ này đã xuất hiện từ trước, nhưng nhu cầu của quân đội Mỹ đã tạo thêm động lực để cải tiến quy trình sản xuất và mở rộng nguồn cung.
Mốc | Sự kiện | Nguồn |
|---|---|---|
| 1771 | John Dring được cấp bằng sáng chế tại Anh cho phiên bản đầu tiên của cà phê hòa tan | army.mil (2019) |
| 1853 | Sản phẩm đầu tiên của Mỹ ở dạng bánh nén, sau đó được thử trong Nội chiến | army.mil (2019) |
| 1901 | Satori Kato, nhà hóa học người Nhật tại Chicago, giới thiệu bột cà phê hòa tan ổn định tại Hội chợ Liên Mỹ ở Buffalo | NPR (2017); army.mil (2019) |
| 1910 | George Washington, nhà sáng chế gốc Anh – Bỉ, lập G. Washington Coffee Refining Co. ở Brooklyn và sản xuất hàng loạt | NPR (2017) |
| 1917–1918 | Quân đội Mỹ thúc đẩy quy trình sản xuất cà phê hòa tan | Hirrel (2017) |
| Tháng 10/1918 | Quân đội cần 37.000 lb cà phê hòa tan mỗi ngày | NPR (2017); army.mil (2019) |
Theo Hirrel, quân đội đã chủ động thúc đẩy quy trình sản xuất cà phê hòa tan trong chiến tranh, biến nhu cầu hậu cần thành động lực công nghiệp và tạo ra bước ngoặt của cà phê trong thời kỳ chiến tranh. Binh sĩ gọi ly cà phê pha từ bột hòa tan là “a cup of George”, theo tên người sáng lập công ty G. Washington. Chi tiết này được NPR và bài viết trên trang của Lục quân Mỹ ghi nhận
Cà phê hòa tan đã xuất hiện trước Thế chiến I, nhưng nhu cầu cung ứng nhanh chóng cho binh sĩ trong điều kiện chiến trường đã thúc đẩy công nghệ này phát triển mạnh hơn. Từ những thử nghiệm ban đầu đến quá trình thương mại hóa, lịch sử cà phê hòa tan gắn liền với những thay đổi trong công nghệ chế biến và thói quen tiêu dùng.
👉 Xem ngay bài viết của ILOTA tại đây:[Lịch sử Cà phê hòa tan – Từ chiến trường khốc liệt đến văn phòng hiện đại]

Khi nhu cầu cà phê trong thời kỳ chiến tranh vượt xa năng lực sản xuất
Đến tháng 10/1918, quân đội Mỹ cần 37.000 pound cà phê hòa tan mỗi ngày. Trong khi đó, theo sử gia Mark Pendergrast trong cuốn Uncommon Grounds (được NPR dẫn lại), sản lượng của cả nước Mỹ chỉ khoảng 6.000 pound mỗi ngày. Như vậy, nhu cầu cà phê hòa tan trong chiến tranh cao gấp khoảng sáu lần năng lực sản xuất được ghi nhận. Bảo tàng Thế chiến I đưa ra cách diễn đạt khác: quân đội đã nắm toàn bộ ngành cà phê hòa tan và đạt sản lượng tối đa khoảng 6.000 pound mỗi ngày trong năm 1918.
Khoảng chênh lệch này dẫn đến hai kết luận có cơ sở:
- Cà phê hòa tan trong chiến tranh chỉ đáp ứng một phần nhu cầu. Phần lớn trong hơn 75 triệu pound cà phê năm 1918 vẫn là hạt xanh được rang xay tại châu Âu. Cà phê hòa tan phục vụ những nơi bếp lưu động không hoạt động được, chứ chưa thay thế hoàn toàn cà phê rang xay.
- Năng lực công nghiệp là nút thắt. Nhu cầu đã rõ nhưng ngành sản xuất trước chiến tranh còn nhỏ. Vì vậy, quân đội phải can thiệp trực tiếp vào quy trình sản xuất để tăng nguồn cung.
Cần lưu ý đây là câu chuyện của quân đội Mỹ. Bên phía Đức, theo Bảo tàng Thế chiến I, binh sĩ mang hộp cà phê trong ba lô, nhưng cuộc phong tỏa hải quân của Anh khiến lượng cà phê đến tay cả binh sĩ lẫn dân thường giảm mạnh. Giới chức Đức phải quảng bá các loại cà phê thay thế (ersatz), chẳng hạn sản phẩm từ quả sồi. Cùng một cuộc chiến, hai bên đối mặt với những vấn đề cung ứng khác nhau, cho thấy cà phê trong thời kỳ chiến tranh gắn chặt với quyền kiểm soát đường biển và khả năng duy trì thương mại.
Thế chiến II: Hậu cần quân sự và tình trạng phân phối cà phê
Thế chiến II có hai câu chuyện song song về cà phê trong thời kỳ chiến tranh. Một là cà phê được cấp cho binh sĩ thông qua hệ thống khẩu phần. Hai là cà phê được phân phối theo định lượng cho dân thường tại Mỹ. Hai câu chuyện liên quan đến vận tải biển và thứ tự ưu tiên nguồn hàng, nhưng thuộc hai cơ chế khác nhau nên cần được phân biệt khi phân tích cà phê trong thời kỳ chiến tranh.
Cà phê trong quân đội Mỹ thời Thế chiến II
Đến Thế chiến II, cà phê hòa tan trong chiến tranh đã trở thành thành phần tiêu chuẩn trong một số khẩu phần dã chiến của Lục quân Mỹ. Theo tài liệu Conference Notes for the Quartermaster General (1949) do Trường Quân nhu soạn và Bảo tàng Quân nhu lưu trữ, khẩu phần C có các hộp chứa bánh quy, đường và cà phê hòa tan. Phiên bản C-3 gồm một đơn vị có ngũ cốc trộn sẵn, mứt, bánh quy, cà phê hòa tan, đường và viên ca cao.
| Loại khẩu phần (Lục quân Mỹ, Thế chiến II) | Dạng cà phê | Định lượng / ghi chú | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Khẩu phần doanh trại | Cà phê rang xay | 2 oz | National Library of Medicine |
| Khẩu phần C | Cà phê hòa tan | Đóng cùng bánh quy và đường | QM Museum, The History of Rations |
| Khẩu phần C-3 | Cà phê hòa tan | Cùng ngũ cốc, mứt, bánh quy, đường, ca cao | QM Museum, The History of Rations |
| Khẩu phần K | Cà phê hòa tan | 5 g, chỉ trong bữa sáng | National Library of Medicine |
Quy mô nhu cầu cà phê trong thời kỳ chiến tranh cũng tăng mạnh. Theo bài viết của sử gia Anne Rothfeld trên blog Circulating Now của Thư viện Y khoa Quốc gia Mỹ, Lục quân Mỹ đã trưng dụng lượng cà phê năm 1942 gấp mười lần năm 1941. Bài viết cũng ghi nhận binh sĩ ngoài chiến trường thường gặp khó khăn khi đun nước để pha cà phê. Vì thế, vấn đề hậu cần từng xuất hiện trong Thế chiến I vẫn tiếp tục tồn tại ở cuộc chiến sau.
Ở Mặt trận châu Âu, báo cáo The Food Situation in the European Theatre of Operations do Bảo tàng Quân nhu lưu trữ cho thấy mô hình cung ứng gần giống Thế chiến I:
- Cà phê được lấy một phần từ nguồn của Anh, một phần từ Mỹ.
- Lục quân Mỹ vận hành các cơ sở rang và xay cà phê riêng.
- Mỗi đại đội làm bánh trong mặt trận được trang bị một đơn vị rang xay cà phê, đủ cung cấp cho số quân tương đương lượng bánh mì mà đại đội đó sản xuất.
- Khẩu phần của Anh có lượng cà phê hạn chế và không phù hợp với khẩu vị của nhiều binh sĩ Mỹ.
Chi tiết cuối cho thấy thói quen uống khác nhau giữa các quân đội đồng minh. Cà phê trong quân đội Mỹ là một đặc điểm đáng chú ý của hệ thống khẩu phần nước này, chứ không phải tiêu chuẩn chung của mọi lực lượng tham chiến.

Vì sao cà phê bị phân phối định lượng cho dân thường Mỹ?
Theo Cục Công viên Quốc gia Mỹ (NPS), nguồn cung cà phê thế giới khi Thế chiến II bùng nổ vẫn dồi dào, với các vụ mùa lớn ở Trung và Nam Mỹ. Tình trạng thiếu hụt tại Mỹ không chủ yếu bắt nguồn từ mùa vụ, mà từ ba nguyên nhân hậu cần:
- Tàu ngầm U-boat của Đức tấn công tàu chở hàng, làm giảm lượng cà phê cập bến Mỹ.
- Khoang hàng được chuyển sang phục vụ chiến tranh, khiến cà phê phải cạnh tranh chỗ trên tàu với hàng hóa quân sự.
- Cà phê nhập khẩu, kể cả cà phê hòa tan, được ưu tiên cho quân đội, làm giảm nguồn cung dành cho thị trường dân sự.
Trước khi áp dụng tem phiếu, chính phủ đã giới hạn các cơ sở rang cà phê ở mức 75% sản lượng năm trước vào tháng 4/1942, sau đó giảm xuống 65% vào tháng 9/1942. Trong khi đó, nhu cầu tiêu dùng vẫn gần mức trước chiến tranh, khoảng 20 pound mỗi người mỗi năm (NPS). Bản tin Victory của Văn phòng Thông tin Chiến tranh (OWI) ngày 8/12/1942 xác nhận người Mỹ đã bắt đầu cảm nhận tình trạng thiếu cà phê trước ngày 29/11, khi mặt hàng này chính thức được đưa vào diện phân phối theo định lượng.
Mốc thời gian và định mức phân phối cà phê trong thời kỳ chiến tranh tại Mỹ
| Thời điểm | Diễn biến (dân thường Mỹ) | Nguồn |
|---|---|---|
| Tháng 4/1942 | Cơ sở rang cà phê bị giới hạn ở 75% lượng năm trước | NPS |
| Tháng 9/1942 | Giới hạn giảm xuống 65% | NPS |
| Một tuần trước 29/11/1942 | Ngừng bán cà phê để chống tích trữ | NPS |
| 29/11/1942 | Bắt đầu phân phối: người trên 15 tuổi được mua 1 lb mỗi 5 tuần (khoảng 10,5 lb/năm) | NPS |
| Tháng 2/1943 | Giảm còn 1 lb mỗi 6 tuần (hơn 8,5 lb/năm) | NPS |
| Tháng 6/1943 | Tem số 24 trong Sổ tem phiếu số 1 có giá trị mua 1 lb đến hết 30/6 | OWI, Victory (16/6/1943) |
| 28/7/1943 | Kết thúc phân phối cà phê theo định lượng | NPS |
| Tháng 9/1944 | OPA tăng giá cà phê để điều tiết nhu cầu thay vì tái áp dụng tem phiếu | NPS |
Báo cáo Rationing in World War II do Cơ quan Quản lý Giá (OPA) công bố tháng 11/1946 xếp cà phê vào nhóm phân phối bằng phiếu đồng đều, nghĩa là mỗi người tiêu dùng nhận phần như nhau, ngoại trừ trẻ em. Báo cáo ghi giai đoạn phân phối cà phê từ tháng 11/1942 đến tháng 7/1943, phù hợp với mốc thời gian của NPS.
Với định mức mới, lượng cà phê trong thời kỳ chiến tranh mà mỗi người dùng trung bình giảm từ một đến hai ly mỗi ngày xuống dưới một ly. NPS ghi nhận người dân tìm cách kéo dài nguồn cà phê bằng cách rót nước qua bã cũ (“double dripping”, đôi khi được gọi là “cà phê Roosevelt”), trộn rau diếp xoăn hoặc chuyển sang đồ uống thay thế như Postum, làm từ cám lúa mì, lúa mì và mật mía. Nhiều nhà hàng từng phục vụ cà phê không giới hạn cũng chuyển sang giới hạn mỗi khách một ly.
Phân biệt cà phê cấp cho binh sĩ và cà phê phân phối cho dân thường
| Tiêu chí | Cà phê cấp cho binh sĩ | Cà phê phân phối cho dân thường |
|---|---|---|
| Cơ chế | Khẩu phần quân đội do ngành quân nhu cấp phát | Tem phiếu do OPA quản lý, người dân tự mua |
| Thời gian | Suốt chiến tranh | 29/11/1942 – 28/7/1943 |
| Dạng cà phê | Rang xay (doanh trại), hòa tan (khẩu phần C, K) | Chủ yếu cà phê rang bán lẻ |
| Định mức | Ví dụ: 5 g hòa tan cho bữa sáng khẩu phần K | 1 lb/5 tuần, sau đó 1 lb/6 tuần cho người trên 15 tuổi |
| Vị trí ưu tiên | Được ưu tiên nguồn hàng | Nhận phần còn lại sau nhu cầu quân sự |
| Nguồn tư liệu chính | QM Museum, NLM | NPS, OPA, OWI (GovInfo) |
Bảng so sánh cho thấy việc phân phối cà phê cho dân thường là hệ quả của thứ tự ưu tiên hậu cần, không phải một phần của khẩu phần quân đội. Khi khoang tàu trở thành nguồn lực khan hiếm, quân đội được ưu tiên trước, còn người dân nhận phần còn lại theo định mức. Đây là một khía cạnh quan trọng của cà phê trong thời kỳ chiến tranh: nguồn cung không chỉ phụ thuộc vào sản lượng mà còn vào cách nhà nước phân bổ hàng hóa.
Chiến tranh đã thay đổi cách sản xuất và cung ứng cà phê như thế nào?
Nhìn lại ba cuộc chiến, có thể nhận diện một số thay đổi quan trọng của cà phê trong thời kỳ chiến tranh. Tuy nhiên, cần phân biệt những xu hướng được tư liệu chứng minh với những nhận định chưa đủ dữ liệu, tránh giản lược toàn bộ sự phát triển của ngành cà phê thành hệ quả của chiến tranh.
Khâu chế biến dịch chuyển từ người lính sang nhà máy
Trong Nội chiến, binh sĩ Liên bang nhận hạt xanh hoặc cà phê rang và tự nấu bên đống lửa. Đến Thế chiến I, quân đội xây dựng xưởng rang ở Pháp, cấp cà phê rang xay qua bếp lưu động và bổ sung cà phê hòa tan cho những nơi không thể pha theo cách thông thường. Năm 1922, cà phê hòa tan xuất hiện trong khẩu phần dự trữ với định lượng 0,6 ounce. Đến Thế chiến II, sản phẩm này trở thành thành phần tiêu chuẩn trong khẩu phần C và K, trong khi hoạt động rang xay được tổ chức thành đơn vị gắn với các đại đội làm bánh.
Xu hướng xuyên suốt của cà phê trong quân đội là giảm số công đoạn mà binh sĩ phải tự thực hiện. Công việc được chuyển dần từ chiến trường về căn cứ, rồi từ căn cứ về nhà máy. Sự thay đổi này phản ánh yêu cầu tiết kiệm thời gian, thiết bị và nhân lực khi phục vụ cà phê trong thời kỳ chiến tranh.
Cà phê hòa tan trong chiến tranh: Quân đội là khách hàng lớn
Thế chiến I là giai đoạn có tư liệu rõ về việc quân đội Mỹ trực tiếp thúc đẩy quy trình sản xuất cà phê hòa tan (Hirrel, 2017). Nhu cầu 37.000 pound mỗi ngày so với sản lượng khoảng 6.000 pound cho thấy đơn đặt hàng quân sự vượt xa quy mô cung ứng được ghi nhận. Trong Thế chiến II, mô hình này tiếp tục xuất hiện với quy mô lớn hơn: lượng cà phê Lục quân Mỹ trưng dụng năm 1942 gấp mười lần năm 1941 (NLM).
Dù vậy, không nên kết luận chiến tranh là nguyên nhân duy nhất tạo ra ngành cà phê hòa tan. Các phát minh và hoạt động thương mại đã xuất hiện từ trước; nhu cầu về cà phê hòa tan trong chiến tranh chủ yếu tạo thêm áp lực để cải tiến sản phẩm, mở rộng sản xuất và hoàn thiện cách phân phối.
Vận tải biển là điểm nghẽn xuyên suốt
Cả ba cuộc chiến đều cho thấy một điểm chung của cà phê trong thời kỳ chiến tranh: đây là mặt hàng phụ thuộc vào thương mại quốc tế, nên việc kiểm soát tuyến vận tải có thể quyết định nguồn cung.
- Nội chiến Mỹ: Miền Bắc nắm lợi thế về công nghiệp và phân phối, trong khi cà phê ngày càng khan hiếm ở phía Liên minh miền Nam.
- Thế chiến I: Phong tỏa hải quân của Anh làm giảm mạnh lượng cà phê đến Đức, trong khi Mỹ vận chuyển hạt xanh qua Đại Tây Dương để rang tại Pháp.
- Thế chiến II: Dù mùa vụ ở Trung và Nam Mỹ dồi dào, tàu ngầm U-boat và việc ưu tiên khoang hàng cho quân sự vẫn khiến dân thường Mỹ phải sử dụng tem phiếu.

Nguồn tham khảo của ILOTA
Tư liệu quân đội Mỹ
- U.S. Army Quartermaster Museum. 21–27 October 1832 – Coffee in Army Rations (This Week in Quartermaster History). https://qmmuseum.army.mil/research/this-week-pages/21-27Oct32.html
- U.S. Army Quartermaster Museum. Feeding Our Soldiers (Subsistence & Culinary Arts: History). https://qmmuseum.army.mil/research/history-heritage/subsistence/Feeding-Our-Soldiers.html
- McCarley, J. Britt (1988). Feeding Billy Yank: Union Rations Between 1861 and 1865. Quartermaster Professional Bulletin, lưu trữ tại U.S. Army Quartermaster Museum. https://qmmuseum.army.mil/research/history-heritage/subsistence/Feeding-Billy-Yank-Union-Rations-Between-1861-and-1865.html
- The Quartermaster School (1949). The History of Rations (Conference Notes for the Quartermaster General), lưu trữ tại U.S. Army Quartermaster Museum. https://qmmuseum.army.mil/research/history-heritage/subsistence/The-History-of-Rations.html
- U.S. Army Quartermaster Museum. The Food Situation in the European Theatre of Operations. https://qmmuseum.army.mil/research/history-heritage/subsistence/The-Food-Situation-in-the-European-Theatre-of-Operations.html
- U.S. Army Quartermaster Museum. Artifact of the Month 2014 – June: Assorted World War I Artifacts. https://qmmuseum.lee.army.mil/explore/artifact-of-the-month/2014.html
- Hirrel, Leo P. (2017). Supporting the Doughboys: US Army Logistics and Personnel During World War I. Combat Studies Institute Press, US Army Combined Arms Center. https://www.armyupress.army.mil/Portals/7/combat-studies-institute/csi-books/Supporting-the-Doughboys-%28Web%29.pdf
- McGee, Collen (2019). Better living through military innovation: Instant coffee. U.S. Army (army.mil). https://www.army.mil/article/215940/better_living_through_military_innovation_instant_coffee
Hồ sơ và cơ quan chính phủ Mỹ
- Springate, Megan E. Coffee Rationing on the World War II Home Front. National Park Service (cập nhật 16/11/2023). https://www.nps.gov/articles/000/coffee-rationing-on-the-world-war-ii-home-front.htm
- Office of Price Administration (1946). Rationing in World War II. GovInfo. https://www.govinfo.gov/content/pkg/GOVPUB-PR32_4200-1047d95249033e6e95c00c064115000e/html/GOVPUB-PR32_4200-1047d95249033e6e95c00c064115000e.htm
- Office of War Information (8/12/1942). Victory: Official Bulletin of the Office of War Information, Vol. 3, No. 49. GovInfo. https://www.govinfo.gov/content/pkg/GOVPUB-PR32_5000-17c867c7483f8522b77be41c181bc46b/pdf/GOVPUB-PR32_5000-17c867c7483f8522b77be41c181bc46b.pdf
- Office of War Information (16/6/1943). Victory Bulletin, Vol. 4, No. 24. GovInfo. https://www.govinfo.gov/content/pkg/GOVPUB-PR32_5000-113cfcc30f7f5c1463d1ecb1bbd8c79d/pdf/GOVPUB-PR32_5000-113cfcc30f7f5c1463d1ecb1bbd8c79d.pdf
- Rothfeld, Anne (2022). Coffee Rationing During World War II. Circulating Now, National Library of Medicine. https://circulatingnow.nlm.nih.gov/2022/11/23/coffee-rationing-during-world-war-ii/
- Streck-Havill, Trenton (2023). Beef, Bread, and Coffee: Food Innovations During World War I. The Micrograph, National Museum of Health and Medicine. https://medicalmuseum.health.mil/micrograph/index.cfm/posts/2023/beef_bread_and_coffee_food_innovations_during_world_war_I
Bảo tàng và báo chí uy tín
- National WWI Museum and Memorial. Coffee and WWI. https://theworldwar.org/learn/about-wwi/coffee-and-wwi
- Koehler, Jeff (2017). In WWI Trenches, Instant Coffee Gave Troops A Much-Needed Boost. NPR, The Salt. https://www.npr.org/sections/thesalt/2017/04/06/522071853/in-wwi-trenches-instant-coffee-gave-troops-a-much-needed-boost
Kết luận
Cà phê trong thời kỳ chiến tranh là một câu chuyện về hậu cần nhiều hơn là về hương vị. Từ sắc lệnh năm 1832 thay rượu bằng cà phê và đường, quân đội Mỹ đã biến cà phê thành một mặt hàng tiếp tế có định lượng, quy trình mua sắm, vận chuyển và cấp phát riêng. Nhìn lại lịch sử cà phê trong chiến tranh cho thấy thức uống này không chỉ phục vụ nhu cầu sinh hoạt mà còn đặt ra những bài toán lớn về sản xuất và phân phối.
Ba giai đoạn của cà phê trong thời kỳ chiến tranh cho thấy ba mức độ phức tạp khác nhau:
Nội chiến Mỹ: Binh sĩ nhận hạt cà phê và tự pha chế tại nơi đóng quân hoặc trên đường hành quân. Cà phê trong quân đội dần trở thành thói quen, đồng thời cho thấy lợi thế hậu cần của bên kiểm soát các tuyến đường biển và nguồn cung.
Thế chiến I: Quân đội Mỹ tổ chức rang cà phê tại Pháp và thúc đẩy sử dụng cà phê hòa tan trong chiến tranh ở những nơi bếp lưu động khó hoạt động. Nhu cầu đạt khoảng 37.000 pound mỗi ngày, vượt xa năng lực sản xuất khoảng 6.000 pound.
Thế chiến II: Cà phê hòa tan trở thành thành phần trong một số khẩu phần quân sự tiêu chuẩn. Ở hậu phương, tàu ngầm Đức, khoang hàng khan hiếm và thứ tự ưu tiên dành cho quân đội khiến dân thường Mỹ phải mua cà phê bằng tem phiếu từ ngày 29/11/1942 đến 28/7/1943.
Thông điệp chính của lịch sử cà phê trong chiến tranh không phải là chiến tranh tạo ra cà phê hòa tan. Công nghệ này đã xuất hiện từ trước. Điều chiến tranh làm là tạo ra một khách hàng có nhu cầu lớn, cấp bách và điều kiện sử dụng khắc nghiệt, buộc ngành sản xuất cà phê cùng hệ thống vận tải phải thích nghi. Đây cũng là lý do cà phê hòa tan trong chiến tranh trở thành một ví dụ đáng chú ý về mối liên hệ giữa công nghệ chế biến, nhu cầu quân sự và năng lực cung ứng.
Tuy nhiên, cần phân biệt việc quân đội sử dụng cà phê hòa tan với sự phát triển của toàn ngành cà phê hòa tan. Trong Thế chiến I và Thế chiến II, sản phẩm này giúp đơn giản hóa một số khâu chuẩn bị đồ uống, nhưng không thay thế hoàn toàn cà phê rang xay. Vì vậy, khi nghiên cứu cà phê trong thời kỳ chiến tranh, cần xem xét cả công nghệ, quy mô sản xuất và điều kiện phân phối thay vì quy toàn bộ sự phát triển của sản phẩm cho chiến tranh.
Với ILOTA, tìm hiểu lịch sử cà phê trong chiến tranh cũng là một cách nhìn sâu hơn về vai trò của nguyên liệu, chế biến và hậu cần trong chuỗi cung ứng cà phê hiện đại.
👉 Tìm hiểu thêm: [Các sản phẩm cà phê tại ILOTA]
ILOTA – Nhà rang Cà phê “May đo”
- Tham gia ILOTA ACADEMY để cập nhật kiến thức chuyên sâu về Trà & Cà phê mỗi ngày. 👉 [Tham gia nhóm tại đây]
- Tư vấn & Đặt hàng:
👉 Mua sỉ, kênh quán, OEM: 0989 099 033 (Anh Thắng)
👉 Mua lẻ: 0988 345 175 (Thái Sơn)
Facebook: ILOTA Coffee Roasters
Địa chỉ: Biệt thự 3, ngõ 2A Chế Lan Viên, phường Đông Ngạc, Hà Nội
