Cây Trà, Kiến thức, Trà, Trà Đặc sản

Lục Đại Trà: 6 hệ trà cơ bản định hình toàn bộ thế giới trà

luc-dai-tra-6-he-tra-co-ban-dinh-hinh-the-gioi-tra

Tìm hiểu lục đại trà là gì và cách phân biệt 6 loại trà cơ bản. Cùng ILOTA khám phá chi tiết lục đại trà gồm những loại trà nào để tự tin chọn trà. Xem ngay!

Thị trường trà hiện nay có hàng ngàn tên gọi thương mại khác nhau, từ trà Thái Nguyên, trà Vân Nam cho đến Thiết Quan Âm hay Đại Hồng Bào. Sự đa dạng này khiến những người mới bắt đầu tìm hiểu rất dễ bị bối rối và lầm tưởng rằng mỗi loại trà được hái từ một giống cây riêng biệt. Tuy nhiên, sự thật là toàn bộ các loại trà thật sự trên thế giới đều bắt nguồn từ một loài thực vật duy nhất mang tên khoa học là Camellia sinensis. Sự khác biệt về màu nước và dải hương vị hoàn toàn đến từ phương pháp chế biến của con người.

Để không bị lạc lối giữa ma trận tên gọi đó, người tiêu dùng cần trang bị một nền tảng kiến thức chuẩn mực mang tên lục đại trà. Vậy thực chất lục đại trà là gì? Đây là hệ thống phân loại khoa học tiêu chuẩn quốc tế, chia toàn bộ các sản phẩm trà thành 6 nhóm cốt lõi dựa trên mức độ oxy hóa của lá trà trong quá trình sản xuất. Khi nắm được quy luật của hệ thống này, bạn có thể dễ dàng nhận biết bản chất của bất kỳ loại trà nào mà không cần phải ghi nhớ từng tên gọi thương mại.

Trong bài viết chuyên sâu này, ILOTA sẽ hướng dẫn bạn cách phân biệt 6 loại trà cơ bản một cách thực tế và khoa học nhất. Chúng ta sẽ cùng đi sâu vào chi tiết lục đại trà gồm những loại trà nào, đặc trưng nhận diện và nhiệt độ pha chuẩn của từng nhóm, qua đó giúp bạn tự tin lựa chọn đúng hương vị trà phù hợp với nhu cầu thưởng thức hàng ngày.

Lục đại trà là gì? Nguồn gốc lịch sử của hệ thống phân loại lục đại trà

Để trả lời chính xác câu hỏi Lục đại trà là gì, chúng ta cần nhìn lại lịch sử ngành nông học.

luc-dai-tra

Lục đại trà (六大茶类 – Liù Dà Chá Lèi) là một hệ thống phân loại khoa học, chia toàn bộ các sản phẩm trà trên thế giới thành 6 nhóm cơ bản. Sự phân chia này dựa trên một tiêu chí duy nhất và nhất quán: mức độ biến đổi hóa học của lá trà trong quá trình chế biến (hay còn gọi là mức độ oxy hóa).

Trước thế kỷ 20, cách phân loại trà tại các quốc gia sản xuất lớn rất thiếu đồng nhất. Các thương nhân thường phân loại theo khu vực địa lý (trà phương Bắc, trà phương Nam), theo thời điểm thu hoạch (trà mùa xuân, trà mùa thu), hoặc theo hình dáng vật lý của lá trà khô (trà cuộn tròn, trà sợi dài). Những phương pháp này chỉ mang tính bề mặt, không phản ánh được cấu trúc hóa học bên trong, dẫn đến sự nhầm lẫn lớn khi giao thương quốc tế.

luc-dai-tra-6-he-tra-co-ban-dinh-hinh-the-gioi-tra

Sự thay đổi mang tính bước ngoặt diễn ra vào năm 1979. Giáo sư Trần Chuyên (陈椽 – Chen Chuan) – một nhà nghiên cứu nông học và chuyên gia đầu ngành về trà tại Đại học Nông nghiệp An Huy (Trung Quốc) đã xuất bản tài liệu “Trà diệp phân loại học” (Nghiên cứu phân loại lá trà).

Trong công trình khoa học này, Giáo sư Trần Chuyên đã bác bỏ toàn bộ các phương pháp phân loại truyền thống kém hiệu quả. Ông chứng minh rằng bản chất của việc hình thành hương vị trà nằm ở quá trình biến đổi các hợp chất polyphenol trong lá. Dựa vào đó, ông thiết lập hệ thống 6 nhóm trà cơ bản.

Nguyên lý cốt lõi để phân biệt 6 loại trà cơ bản

Trước khi đi sâu vào chi tiết Lục đại trà gồm những loại trà nào, ILOTA cần làm rõ nguyên lý tạo ra sự khác biệt giữa chúng. Cách để phân biệt 6 loại trà cơ bản gói gọn trong hai chữ: Oxy hóa.

Lá trà tươi trên cây Camellia sinensis chứa rất nhiều nước và các hợp chất tự nhiên, đặc biệt là catechin (một dạng polyphenol tạo ra vị chát) và enzyme. Khi người nông dân ngắt búp trà khỏi cành, cấu trúc tế bào ở cuống lá bị phá vỡ. Nhựa trong lá trà bắt đầu tiếp xúc với khí oxy trong môi trường tự nhiên. Sự tiếp xúc này kích hoạt một chuỗi phản ứng hóa học gọi là quá trình oxy hóa.

Quá trình oxy hóa làm thay đổi hoàn toàn kết cấu bên trong lá trà. Về mặt thị giác, màu xanh diệp lục nguyên bản sẽ phai dần, chuyển sang màu vàng, màu nâu và cuối cùng là màu đen. Về mặt hương vị, chất chát catechin sẽ bị phân giải và chuyển hóa thành các hợp chất mới là theaflavin và thearubigin. Các hợp chất mới này chính là tác nhân tạo ra màu nước từ vàng đậm đến đỏ mận, đồng thời làm giảm độ chát, tăng độ ngọt và tạo ra các nốt hương vị phong phú.

luc-dai-tra-6-he-tra-co-ban-dinh-hinh-the-gioi-tra

Mục tiêu tối thượng của nghệ nhân làm trà là kiểm soát quá trình oxy hóa này.

  1. Dùng các kỹ thuật vò lá, phơi héo để thúc đẩy phản ứng xảy ra nhanh hơn.
  2. Khi lá trà đạt đến mức độ oxy hóa mong muốn (ví dụ 15% hoặc 80%), lập tức dùng nhiệt độ cao (xao trên chảo nóng hoặc hấp bằng hơi nước nóng) để làm chín lá trà.
  3. Nhiệt độ cao sẽ tiêu diệt các enzyme, chặn đứng quá trình oxy hóa vĩnh viễn, gọi là kỹ thuật “diệt men” (杀青 – Sát thanh). Thời điểm thực hiện bước diệt men sẽ quyết định lá trà đó thuộc loại nào trong hệ thống 6 nhóm.

Xem thêm:[Giải nghĩa các thuật ngữ chế biến trà đặc sản: Mao trà, Sát thanh, Bồi hỏa, Môn hoàng… là gì?]

Chi tiết hệ thống 6 loại trà cơ bản: Lục đại trà gồm những loại trà nào?

luc-dai-tra-6-he-tra-co-ban-dinh-hinh-the-gioi-tra

Hệ thống phân loại này sắp xếp các nhóm trà theo thứ tự mức độ oxy hóa tăng dần. Dưới đây là phân tích kỹ thuật chi tiết từ ILOTA để bạn hiểu rõ lục đại trà gồm những loại trà nào và đặc trưng nhận diện của từng nhóm, kèm theo tên gọi chuẩn của các danh trà nổi bật.

Trà xanh – Lục trà (绿茶 – Lǜchá) | Mức độ oxy hóa: 0%-5%

Trà xanh là dòng trà phổ biến nhất tại thị trường Việt Nam, Nhật Bản và nhiều vùng tại Trung Quốc. Triết lý của việc sản xuất trà xanh là giữ lại cấu trúc nguyên thủy và độ tươi mới của búp trà sát với lúc vừa hái trên cây nhất có thể.

Quy trình chế biến cơ bản:

luc-dai-tra-6-he-tra-co-ban-dinh-hinh-the-gioi-tra

Để giữ được mức oxy hóa 0%, thời gian là yếu tố quyết định. Ngay sau khi hái lá trà tươi từ vườn về, lá trà sẽ được đưa vào công đoạn diệt men (sát thanh) ngay lập tức để ngăn chặn oxy hóa. Tại Việt Nam và Trung Quốc, phương pháp phổ biến là cho búp trà vào chảo gang nung nóng để xao (đảo đều).

Tại Nhật Bản, kỹ thuật diệt men lại sử dụng hơi nước nóng để hấp lá trà. Sau khi diệt men, lá trà mềm ra sẽ được đưa vào máy vò để phá vỡ một phần tế bào, giúp các chất dễ dàng hòa tan khi pha nước sôi. Cuối cùng, trà được sấy khô để bảo quản.

Xem thêm bài viết đề hiểu hơn về kỹ thuật diệt men: [“Diệt men” (Sát Thanh) là gì? Khoa học đằng sau bước quyết định Trà Xanh hay Trà Đen]

Đặc điểm nhận diện và hương vị:

  • Hình thức: Lá trà khô giữ được màu xanh lục hoặc xanh xám.

  • Màu nước: Nước trà pha ra có màu xanh ngọc trong trẻo, vàng chanh hoặc vàng xanh tươi sáng.

  • Hương vị: Do không bị oxy hóa, trà xanh giữ lại lượng catechin cao nhất. Khi uống, bạn sẽ cảm nhận rõ vị chát đặc trưng ở đầu lưỡi, nhưng ngay sau đó phần cuống họng sẽ đọng lại vị ngọt sâu (hậu ngọt). Mùi hương thiên về hương thực vật: mùi cỏ non, rong biển, lúa mới hoặc hạt dẻ rang.

  • Các danh trà tiêu biểu:
    • Tây Hồ Long Tỉnh (龙井茶):Đến từ vùng Tây Hồ, Hàng Châu, với hình dáng cánh trà dẹp, phẳng và thẳng tắp như lưỡi kiếm. Khi pha, nước trà mang sắc vàng xanh trong trẻo, tỏa ra nốt hương hạt dẻ nướng vô cùng đặc trưng; chất nước êm mượt, gần như triệt tiêu vị chát và mang lại cảm giác ngọt thanh tao, nhẹ nhàng ngay từ ngụm đầu tiên.

luc-dai-tra-6-he-tra-co-ban-dinh-hinh-the-gioi-tra

    • Lục An Qua Phiến (六安瓜片): Cũng từ An Huy. Khác biệt ở chỗ loại trà này không dùng búp non mà chỉ dùng lá trưởng thành cắt bỏ cuống, tạo hình giống hạt dưa (qua phiến).

luc-dai-tra-6-he-tra-co-ban-dinh-hinh-the-gioi-tra

    • Hoàng Sơn Mao Phong (黄山毛峰): Đến từ An Huy, cánh trà mang màu xanh ngọc pha vàng, phủ lông tơ trắng, vị ngọt thanh và hậu vị kéo dài.

luc-dai-tra-6-he-tra-co-ban-dinh-hinh-the-gioi-tra

    • Bích Loa Xuân (碧螺春 ): Xuất xứ từ vùng núi Động Đình (Giang Tô), những búp non tơ hái vào đầu xuân, phủ đầy lông tơ trắng muốt và được nghệ nhân vò cuộn xoắn chặt lại nhỏ xíu như vỏ ốc. Mang đến một cấu trúc hương vị độc đáo với mùi thơm hoa quả chín quyến rũ đan xen hương cỏ non mát lành và vị ngọt sảng khoái.

luc-dai-tra-6-he-tra-co-ban-dinh-hinh-the-gioi-tra

Trà trắng – Bạch trà (白茶 – Báichá) | Mức độ oxy hóa: 5%-10%

Trong hệ thống Lục đại trà, trà trắng là loại ít chịu sự can thiệp của cơ học và nhiệt độ nhất. Nó được làm ra một cách tự nhiên, êm ái, mang lại một trải nghiệm thưởng thức vô cùng thanh tao.

Quy trình chế biến cơ bản:

luc-dai-tra-6-he-tra-co-ban-dinh-hinh-the-gioi-tra

Làm trà trắng hoàn toàn không có bước sao chảo nhiệt độ cao để diệt men, cũng không có bước vò làm nát lá. Những búp trà non nhất, mập mạp và còn phủ đầy lông tơ màu trắng sẽ được hái cẩn thận. Người làm trà chỉ việc rải đều búp trà lên các nong tre và để chúng héo dần một cách tự nhiên trong bóng râm thông gió hoặc dưới ánh nắng mặt trời rất nhẹ. Lá trà mất nước từ từ và khô lại qua nhiều ngày. Chính vì sự thoát hơi nước chậm chạp này, lá trà bị oxy hóa tự nhiên một lượng rất nhỏ.

Đặc điểm nhận diện và hương vị:

  • Hình thức: Búp trà khô giữ nguyên hình dáng ban đầu. Điểm đặc trưng nhất là lớp lông tơ (bạch hào) bảo vệ lá non vẫn còn nguyên, tạo cho tổng thể mẻ trà có màu trắng bạc hoặc xám nhạt.

  • Màu nước: Nước pha vô cùng trong vắt, có màu phớt vàng cực kỳ nhạt.

  • Hương vị: Trà trắng triệt tiêu gần như hoàn toàn vị chát. Cảm giác trên khoang miệng êm dịu, ngọt thanh như nước luộc từ các loại củ, đi kèm với mùi hương hoa dại hoặc dưa lưới.

  • Các danh trà tiêu biểu:

    • Bạch Hào Ngân Châm (白毫银针): Xuất xứ tại Phúc Kiến (Trung Quốc). Toàn thân búp trà được phủ kín bởi một lớp lông tơ mịn màng màu trắng bạc. Nước trà pha ra có màu vàng nhạt trong vắt, vị giác thanh tao tuyệt đối với nốt hương hoa dại, dưa lưới phảng phất và vị ngọt thanh khiết, êm ái.

luc-dai-tra-6-he-tra-co-ban-dinh-hinh-the-gioi-tra

    • Thọ Mi (寿眉 ): Cũng là trà trắng Phúc Kiến nhưng Thọ Mi được thu hái muộn hơn, chủ yếu sử dụng phần lá trà trưởng thành to bản và rất ít búp non. Cánh trà khô xốp nhẹ, có màu xanh pha nâu mộc mạc. Chất nước màu vàng cam đậm đà hơn, hương vị cực kỳ êm dịu, thiên về nốt hương của đất ấm, gỗ mộc và vị ngọt ngào của mứt táo đỏ.

luc-dai-tra-6-he-tra-co-ban-dinh-hinh-the-gioi-tra

Trà vàng – Hoàng trà (黄茶 – Huángchá) | Mức độ oxy hóa: 10% – 20%

Đây là phân khúc trà hiếm gặp nhất và có kỹ thuật chế biến phức tạp. Trong lịch sử, hoàng trà từng là cống phẩm thượng hạng chỉ phục vụ trong hoàng cung, đòi hỏi sự tỉ mỉ tuyệt đối từ người nghệ nhân.

Quy trình chế biến cơ bản:

luc-dai-tra-6-he-tra-co-ban-dinh-hinh-the-gioi-tra

Các bước ban đầu của trà vàng giống hệt trà xanh. Sự khác biệt định hình trà vàng nằm ở công đoạn: “ủ vàng” (闷黄 – Môn hoàng). Thay vì đem đi sấy khô ngay lập tức, lá trà sau khi vò xong vẫn còn đang ẩm và giữ nhiệt độ nóng sẽ được gom lại. Người thợ dùng vải dày hoặc giấy chuyên dụng ủ kín đống trà lại. Trong môi trường thiếu khí, độ ẩm cao và nhiệt độ ấm, chất diệp lục bị phá hủy, lá trà từ từ chuyển sang màu vàng rơm.

Đặc điểm nhận diện và hương vị:

  • Hình thức: Cánh trà khô có màu vàng óng ươm đặc trưng.

  • Màu nước: Nước pha ra có màu vàng sáng, rất óng ả.

  • Hương vị: Công đoạn ủ vàng giúp biến đổi các hợp chất, loại bỏ hoàn toàn vị chát gắt. Trà vàng uống rất mượt mà, vị ngọt trở nên dày dặn. Mùi hương đặc trưng nhất là mùi ngô luộc chín, mùi hạt dẻ hoặc ngũ cốc rang ấm áp.

  • Các danh trà tiêu biểu:

    • Quân Sơn Ngân Châm (君山银针): Xuất xứ từ đảo Quân Sơn (Hồ Nam). Trải qua công đoạn “ủ vàng” (môn hoàng) vô cùng khắt khe, những búp trà thẳng tắp phủ lông tơ chuyển sang màu vàng óng ả. Khi pha, búp trà chìm nổi lơ lửng trong ly rất đẹp mắt. Nước trà có màu vàng sáng, vị chát bị triệt tiêu hoàn toàn để lại sự mượt mà, êm ái cùng nốt hương ngô luộc và ngũ cốc rang.

luc-dai-tra-6-he-tra-co-ban-dinh-hinh-the-gioi-tra

Trà Ô long – Thanh trà (青茶 / 乌龙茶 – Qīngchá / Wūlóngchá) | Bán oxy hóa: 15% – 70%

Nếu hỏi nhóm trà nào đòi hỏi nhiều công đoạn máy móc, tốn nhiều sức lao động và có dải hương vị rộng lớn nhất, câu trả lời chắc chắn là Trà Ô long (hay còn gọi là Thanh trà theo học thuật). Sự đa dạng của Ô long đến từ việc khoảng oxy hóa của nó trải dài từ mức rất thấp đến mức rất cao.

Quy trình chế biến cơ bản:

luc-dai-tra-6-he-tra-co-ban-dinh-hinh-the-gioi-tra

Sự tinh túy của kỹ thuật làm trà Ô long nằm ở công đoạn “quay thơm” (摇青 – Diêu thanh). Lá trà được đưa vào các lồng tre hình trụ lớn. Máy quay khiến các mép lá va đập vào nhau bị xước và dập nát, trong khi tâm lá vẫn nguyên vẹn.

Phần mép lá bị dập tiếp xúc với oxy và bắt đầu quá trình chuyển đỏ, tiết ra những mùi hương mãnh liệt. Người thợ sẽ canh mức độ oxy hóa mong muốn rồi mới đưa đi diệt men. Lá trà Ô long thường được vò thành những viên tròn nhỏ đặc hoặc vò thành sợi xoắn dài.

Đặc điểm nhận diện và hương vị:

  • Hình thức: Lá trà khô dạng viên tròn cuộn chặt hoặc sợi xoắn to bản. Màu sắc lá từ xanh đen mờ đến nâu đen.

  • Màu nước: Nước có thể có màu vàng xanh, vàng sậm, màu cam tươi hoặc màu hổ phách.

  • Hương vị: Dòng Ô long oxy hóa thấp có nốt hương hoa lan thanh khiết. Dòng Ô long oxy hóa cao mang nốt hương quả đào chín, hương gỗ, vị ngọt sâu và chất nước dày dặn, béo ngậy.

  • Các danh trà tiêu biểu:

    • Thiết Quan Âm (铁观音) : Đến từ vùng An Khê (Phúc Kiến), cánh trà được vò cuộn thành viên tròn, nặng và chắc như sắt. Thiết Quan Âm nổi tiếng với sự bền nước (pha đến 7 lần vẫn còn hương).ước trà óng vàng, mang hương thơm hoa lan sảng khoái, thanh khiết, đan xen vị ngọt hậu sâu và lưu hương rất lâu trong khoang miệng. Đọc thêm bài viết chi tiết [Thiết Quan Âm: Giai Thoại Về Bồ Tát Sắt Và Dư Vị “Quan Âm Vận”]

luc-dai-tra-6-he-tra-co-ban-dinh-hinh-the-gioi-tra

    • Nham Trà Vũ Di (武夷岩茶 ): Sinh ra từ vùng núi đá Vũ Di, đây là loại Ô long lên men cao và được sấy bằng than củi vô cùng kỳ công. Cánh trà dạng sợi to, xoắn, màu nâu đen. Nước trà màu hổ phách, chất nước dày dặn, béo ngậy, mang nốt hương hoa lan tàn đan xen mùi than nướng trầm ấm, vị ngọt đọng lại nơi cổ họng cực kỳ mạnh mẽ. Đọc thêm bài viết chi tiết: [Nham Trà Vũ Di (Yancha): Uống “Nham Vận” Từ Vách Đá]

luc-dai-tra-6-he-tra-co-ban-dinh-hinh-the-gioi-tra

Trà đen – Hồng trà (红茶 – Hóngchá) | Mức độ oxy hóa: 100%

Đây là loại trà có sản lượng tiêu thụ lớn nhất toàn cầu, nền tảng của văn hóa trà chiều Anh Quốc và nguyên liệu chính của ngành pha chế trà sữa.

Quy trình chế biến cơ bản:

Làm hồng trà không có bước diệt men bằng nhiệt. Mục tiêu là để lá trà oxy hóa hoàn toàn 100%. Lá tươi sau khi hái được phơi héo, sau đó đưa vào máy vò ép với lực rất mạnh để phá vỡ toàn bộ cấu trúc tế bào. Nhựa trà trào ra, tiếp xúc toàn diện với oxy. Lá trà được ủ trong phòng kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm cho đến khi toàn bộ màu xanh biến mất, chuyển sang màu đồng đỏ hoặc nâu đen sậm rồi mới đem sấy khô.

Đặc điểm nhận diện và hương vị:

  • Hình thức: Lá trà khô có màu đen sẫm, nâu đen hoặc đỏ đồng.

  • Màu nước: Đỏ mận, đỏ cam hoặc đỏ đồng rực rỡ.

  • Hương vị: Quá trình oxy hóa 100% phân giải hết hoàn toàn chất chát. Trà mang lại vị đậm đà, ngọt tựa đường caramen, mùi mạch nha, khoai lang mật, và hoa quả chín.

  • Các danh trà tiêu biểu:

    • Kỳ Môn Hồng Trà (祁门红茶 ): Cánh trà nhỏ, xoắn chặt, màu đen bóng. Nước trà pha ra có màu đỏ rực rỡ, hoàn toàn không có vị chát. Điểm nhấn là “Kỳ Môn hương” lừng danh – một phức hợp hương thơm tự nhiên giống như hoa lan rừng pha lẫn mùi trái cây chín mọng và thoang thoảng nốt mật ong, vô cùng êm ái và thanh lịch. Xem thêm: [Kỳ Môn Hồng Trà: Nữ hoàng Hồng Trà và hương vị “Anh hùng thảo mộc”]

luc-dai-tra-6-he-tra-co-ban-dinh-hinh-the-gioi-tra

Trà hắc – Hắc trà / Trà Phổ Nhĩ (黑茶 – Hēichá) | Hậu lên men bằng vi sinh vật

Nhóm cuối cùng của Lục đại trà đứng ở một vị thế hoàn toàn riêng biệt. Cả 5 nhóm trà trên đều dựa vào “oxy hóa enzyme” – phản ứng hóa học tự nhiên với không khí. Riêng hắc trà lại áp dụng phương pháp “lên men vi sinh vật” (hậu lên men).

Quy trình chế biến cơ bản:

Giai đoạn đầu, lá trà được chế biến sơ lược giống trà xanh (sản phẩm thu được gọi là trà mao sa). Để tạo thành hắc trà, người thợ tiến hành công đoạn “ác đôi” (渥堆 – Wòduī / Ủ đống). Trà được chất thành đống lớn, phun sương nước tạo độ ẩm và phủ bạt kín. Môi trường này giúp nấm men và vi sinh vật có lợi phát triển, phân giải các hợp chất trong lá trà. Quá trình này kéo dài từ 45 đến 60 ngày. Trà thường được ép chặt thành dạng bánh tròn hoặc viên gạch.

Đặc điểm nhận diện và hương vị:

  • Hình thức: Nén chặt thành bánh hoặc đóng gạch, màu lá đen bóng hoặc nâu đất sẫm.

  • Màu nước: Đỏ đen sậm như màu hạt cà phê rang, nhưng nước rất trong.

  • Hương vị: Trà hắc có mùi hương gỗ mục, mùi đất ẩm sau cơn mưa, mùi nấm rơm. Khi uống cực kỳ trơn tru, êm ái, mang lại cảm giác ấm áp vùng bụng. Trà có thể lưu trữ hàng chục năm, càng để lâu vi sinh vật tiếp tục chuyển hóa làm trà càng ngon.

  • Các danh trà tiêu biểu:

    • Phổ Nhĩ Chín (熟普洱 – Shú Pǔ’ěr): Đại diện vĩ đại nhất của dòng Hắc trà đến từ Vân Nam. Nhờ trải qua quá trình “ác đôi” (ủ đống vi sinh) hàng tháng trời, lá trà được lên men hoàn toàn và thường được nén thành bánh. Nước trà pha ra trong vắt nhưng có màu đỏ đen sậm, nốt hương đất ẩm sau cơn mưa, mùi gỗ mục và nấm rơm. Xem thêm bài viết: [Trà Phổ Nhĩ Chín: Giải mã quá trình “Ủ Đống” (Wo Dui)]

luc-dai-tra-6-he-tra-co-ban-dinh-hinh-the-gioi-tra

Bảng so sánh trực quan giúp phân biệt 6 loại trà cơ bản

Để giúp bạn tra cứu nhanh, ILOTA hệ thống hóa đặc điểm của Lục đại trà vào bảng tóm tắt dưới đây.

Nhóm Trà (Tên Tiếng Trung)Mức độ Oxy hóaBước chế biến định hìnhMàu sắc nước tràNốt hương vị đặc trưngNhiệt độ nước pha
Trà Xanh (绿茶)0%Sát thanh (diệt men nhiệt).Xanh ngọc, vàng chanh.Cỏ non, hơi chát, hậu ngọt.75°C – 80°C
Trà Trắng (白茶)10% – 15%Phơi héo tự nhiên, không vò.Vàng rất nhạt, trong vắt.Ngọt thanh, hoa dại, êm dịu.80°C – 85°C
Trà Vàng (黄茶)10% – 20%Môn hoàng (ủ kín lá ẩm nóng).Vàng óng, sáng rực.Mượt, ngũ cốc, ngô luộc.80°C – 85°C
Trà Ô long (青茶)15% – 85%Diêu thanh (quay lồng làm dập mép).Vàng sậm đến hổ phách.Trái cây chín, hoa lan, béo ngậy.90°C – 95°C
Trà Đen (红茶)100%Vò nát, ủ oxy hóa hoàn toàn.Đỏ đồng, đỏ cam, sậm.Caramel, mạch nha, đậm đà.95°C – 100°C
Trà Hắc (黑茶)Hậu lên menÁc đôi (ủ đống phun ẩm dài ngày).Đỏ đen, sẫm như cà phê.Đất ẩm, gỗ mục, ấm bụng.100°C (Sôi già)

Kiến thức đúng – cập nhật nhanh – ứng dụng ngay. Đó là cách những người trong ngành đang phát triển cùng ILOTA ACADEMY mỗi ngày. Cập nhập thông tin chỉ với 2 phút mỗi ngày! Tham gia ngay [ILOTA ACADEMY] để nhận thông tin kiến thức chuyên sâu về Trà & Cà phê.

Ứng dụng kiến thức Lục đại trà vào thực tế thưởng thức

Việc nhận biết lục đại trà gồm những loại trà nào chỉ là bước đệm. Giá trị thực sự của hệ thống phân loại này nằm ở khả năng ứng dụng vào đời sống.

  1. Nhu cầu tỉnh táo buổi sáng: Các loại trà có mức độ oxy hóa thấp như Lục trà hoặc Thanh trà (Ô long) thanh mát là tối ưu, mang lại cảm giác tươi mới, làm bừng tỉnh các giác quan. Lưu ý không uống trà xanh khi dạ dày trống rỗng vì tính chát catechin mạnh mẽ dễ gây xót ruột.

  2. Nhu cầu thư giãn buổi chiều: Hồng trà (oxy hóa 100%) là thức uống hoàn hảo. Quá trình biến đổi chất đã chuyển trà từ tính hàn sang tính ôn (ấm). Hồng trà mang lại sự êm dịu cho dạ dày, hương vị ngọt ngào rất thích hợp dùng chung với bánh ngọt.

  3. Dành cho thể trạng nhạy cảm: Người lớn tuổi hoặc dạ dày nhạy cảm nên tìm đến Hắc trà (Phổ Nhĩ chín) hoặc Hồng trà. Việc lên men vi sinh và oxy hóa hoàn toàn phân giải sạch các hợp chất gây kích ứng. Nước trà rất hiền hòa, bảo vệ thành bao tử cực tốt.

  4. Kiểm soát nhiệt độ pha chế: Trà càng ít oxy hóa (trà xanh, trà trắng) cấu trúc búp non càng mỏng manh, dùng nước quá sôi sẽ làm trà bị đắng chát. Ngược lại, trà oxy hóa cao hoặc lên men dày đặc (hồng trà, hắc trà) yêu cầu nước phải sôi già để đánh thức được nốt hương thơm sâu thẳm bên trong.

Kết luận

Việc hiểu rõ lục đại trà là gì không đơn thuần là ghi nhớ những kiến thức học thuật khô khan trong phòng thí nghiệm. Hệ thống lục đại trà do Giáo sư Trần Chuyên đúc kết chính là một công cụ thực tế, giúp hệ thống hóa hàng vạn sản phẩm trên thị trường và giúp bạn dễ dàng phân biệt 6 loại trà cơ bản. Giờ đây, khi đã nắm vững lục đại trà gồm những loại trà nào, bạn hoàn toàn có thể tự tin xác định được bất kỳ gói trà nào trên tay mình thuộc nhánh gốc nào.

Tuy nhiên, đọc hiểu lý thuyết chế biến là một chuyện, còn việc để vị giác của bạn trực tiếp cảm nhận sự thay đổi cấu trúc hóa học từ quá trình oxy hóa lại là một trải nghiệm hoàn toàn khác biệt. Để áp dụng ngay kiến thức ngày hôm nay, ILOTA khuyên bạn không gì tuyệt vời hơn là tự tay pha một ấm trà có độ oxy hóa 100% chuẩn mực.

ILOTA tự hào giới thiệu đến bạn dòng sản phẩm Trà Shan tuyết cổ thụ thượng hạng ILOTA. Được sản xuất từ nguồn nguyên liệu lá trà tươi tuyển chọn khắt khe. Đừng chần chừ, hãy liên hệ ngay với ILOTA hôm nay để sở hữu dòng trà thượng hạng này và tự mình kiểm chứng những giá trị hương vị tuyệt vời mà quá trình chế biến Lục đại trà mang lại!

👉[Sở hữu ngay Trà Shan tuyết cổ thụ thượng hạng ILOTA]

 

ILOTA  – Xưởng sản xuất Cà phê & Trà

  1. Tham gia ILOTA ACADEMY để cập nhật kiến thức chuyên sâu về Trà & Cà phê tại đây: 👉 [Tham gia nhóm tại đây]
  2. Tư vấn & Đặt hàng:

👉 Mua sỉ, kênh quán, OEM: 0989 099 033 (Anh Thắng)

👉 Mua lẻ: 0988 345 175 (Thái Sơn)

Facebook: ILOTA Coffee and Tea

Địa chỉ: Biệt thự 3, ngõ 2A Chế Lan Viên, phường Đông Ngạc, Hà Nội