Vì sao cà phê chế biến ướt thường xanh hơn cà phê chế biến khô? Tìm hiểu màu xanh cà phê sau chế biến, cách sơ chế và yếu tố ảnh hưởng đến bảo quản cà phê nhân.
Đặt hai mẫu cà phê nhân cạnh nhau trên bàn phân loại. Cùng giống Arabica, cùng lô vườn, cùng ngày thu hái, nhưng màu sắc lại khác nhau rõ rệt. Một mẫu có màu xanh xám, đôi khi ánh lam nhẹ. Mẫu còn lại ngả xanh nhạt, pha vàng hoặc nâu vàng.
Điều gì tạo nên khác biệt này?
Câu trả lời có thể nằm ở cách quả cà phê được chế biến sau thu hoạch. Với phương pháp chế biến ướt (Washed), lớp vỏ và thịt quả được loại bỏ trước khi hạt được làm khô. Trong khi đó, với phương pháp chế biến khô (Natural), quả cà phê được phơi nguyên quả, để hạt tiếp xúc với các thành phần của quả trong thời gian dài hơn.
Tuy nhiên, giải thích rằng cà phê Washed xanh hơn đơn giản vì được rửa bằng nước là chưa đủ. Màu sắc của cà phê nhân còn có thể chịu ảnh hưởng của độ ẩm, điều kiện sấy, quá trình oxy hóa, đặc tính nguyên liệu và cách bảo quản sau chế biến. Những yếu tố này tương tác với nhau, khiến việc xác định một nguyên nhân duy nhất trở nên khó khăn.
Đáng chú ý, trong bài viết Why Washed Coffee Looks Greener Than Natural Coffee? đăng tháng 7/2026, Helena Coffee Vietnam đề cập đến giả thuyết rằng sắc xanh lam của cà phê Washed có thể liên quan đến những biến đổi sinh học bên trong hạt sau thu hoạch. Dù vậy, giả thuyết này chưa được chứng minh trực tiếp, nên chưa thể xem là lời giải thích đã được xác lập.
Vậy khoa học hiện nay thực sự biết gì về màu xanh của cà phê nhân? Vì sao hai mẫu hạt có cùng nguồn gốc lại có thể khác nhau về màu sắc sau chế biến? Và liệu hạt càng xanh thì chất lượng càng cao?
Trong bài viết này, ILOTA phân tích hiện tượng màu xanh cà phê sau chế biến qua ba khía cạnh: cách mô tả và đo màu hạt, những yếu tố có thể tạo ra khác biệt giữa chế biến ướt và chế biến khô, cùng ý nghĩa thực tế của màu sắc đối với đánh giá chất lượng cà phê nhân.
Mục tiêu không phải tìm một quy luật đơn giản cho mọi loại cà phê, mà là phân biệt điều đã được nghiên cứu xác nhận với những giả thuyết vẫn cần thêm bằng chứng.
Màu xanh cà phê sau chế biến là gì?
Màu xanh cà phê sau chế biến là màu sắc của nội nhũ hạt cà phê nhân (green coffee) sau khi tách khỏi quả, làm khô và xát sạch lớp vỏ thóc, trước khi đưa vào rang. Trong ngành cà phê, thuật ngữ “cà phê xanh” dùng để chỉ cà phê chưa rang, không có nghĩa tất cả hạt đều mang màu xanh lục hoặc xanh lam. Trên thực tế, màu xanh cà phê sau chế biến có thể thay đổi tùy theo giống, độ ẩm, điều kiện sấy, phương pháp chế biến cà phê và thời gian bảo quản.
Theo thư viện kiến thức của nhà nhập khẩu Sweet Maria’s, cà phê nhân có ngoại hình đa dạng: cà phê chế biến ướt thường có tông xanh rõ hơn, trong khi cà phê chế biến khô có thể ngả nâu cam. Cà phê đã khử caffeine cũng có thể mang màu nâu dù vẫn thuộc nhóm green coffee.
Sự khác biệt này cho thấy màu sắc không chỉ là đặc điểm nhận diện ngoại quan. Khi đánh giá màu xanh cà phê sau chế biến, cần xem xét cả lịch sử sơ chế, quá trình làm khô và điều kiện lưu trữ, thay vì chỉ dựa vào màu sắc để kết luận chất lượng.

Các sắc độ thường gặp của màu xanh cà phê sau chế biến
Trong quy trình đánh giá cà phê nhân, màu sắc là một trong những đặc điểm ngoại quan cần được quan sát. Tài liệu về quy trình và thực hành tốt của Specialty Coffee Association (SCA) đề cập đến các nhóm màu như Blue-Green (xanh lam), Bluish-Green (xanh hơi lam) và Green (xanh lục) trong tiêu chí đánh giá Specialty Grade.
Để hiểu rõ hơn màu xanh cà phê sau chế biến, có thể tham khảo các sắc độ thường gặp dưới đây. Tuy nhiên, bảng này dùng để mô tả ngoại quan, không phải tiêu chuẩn phân hạng độc lập cho mọi loại cà phê.
| Sắc độ | Mô tả khi quan sát | Đặc điểm có thể gặp |
|---|---|---|
| Xanh lam (Blue-Green) | Xanh đậm, ánh lam rõ | Thường được ghi nhận ở một số lô cà phê chế biến ướt được làm khô và bảo quản tốt |
| Xanh hơi lam (Bluish-Green) | Xanh xám, ánh lam nhẹ | Có thể xuất hiện ở cà phê chế biến ướt hoặc một số lô chế biến bán ướt |
| Xanh lục (Green) | Xanh lục tương đối đồng đều | Có thể gặp ở cà phê chế biến ướt, bán ướt và một số lô cà phê chế biến khô |
| Xanh nhạt, ngả vàng (Greenish, Yellow-Green) | Màu xanh yếu, có hạt hơi vàng | Có thể liên quan đến đặc tính nguyên liệu, quá trình sấy hoặc thời gian bảo quản |
| Vàng nhạt, be hoặc nâu nhạt | Ánh xanh giảm, màu ngả vàng hoặc nâu | Có thể gặp ở cà phê bảo quản lâu, chịu điều kiện nóng ẩm hoặc bị biến đổi trong quá trình lưu trữ |
Bảng trên mang tính tham khảo vì màu sắc thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Một lô cà phê chế biến khô được xử lý và bảo quản tốt vẫn có thể giữ màu xanh lục; ngược lại, cà phê chế biến ướt vẫn có thể ngả vàng nếu điều kiện sấy hoặc bảo quản không phù hợp.
Vì vậy, khi phân tích màu xanh cà phê sau chế biến, không nên mặc định cà phê càng xanh thì chất lượng càng cao, hay cà phê ngả vàng đồng nghĩa với chất lượng thấp. Màu sắc cần được đánh giá cùng độ ẩm, tình trạng khuyết tật, mùi hương và kết quả thử nếm. Đây cũng là cơ sở để so sánh tác động của từng phương pháp chế biến cà phê một cách khách quan hơn.
Đo màu xanh cà phê sau chế biến bằng hệ CIE-Lab
Quan sát bằng mắt thường giúp nhận biết nhanh màu sắc của cà phê nhân, nhưng kết quả có thể khác nhau tùy ánh sáng, nền quan sát và kinh nghiệm của người đánh giá. Để định lượng màu xanh cà phê sau chế biến, các nhà nghiên cứu thường sử dụng máy đo màu theo hệ CIE-Lab, một hệ tọa độ màu cho phép mô tả màu sắc bằng các giá trị số thay vì chỉ dựa vào cảm nhận thị giác.
Trong nghiên cứu của Abreu và cộng sự công bố năm 2015 trên Coffee Science, nhóm tác giả sử dụng máy đo màu Minolta CR-310 để xác định ba thông số L*, a* và b* của hạt cà phê. Phương pháp này giúp so sánh sự thay đổi màu sắc giữa các mẫu chịu tác động của những phương pháp chế biến cà phê, điều kiện xát vỏ và bảo quản khác nhau.
| Thông số | Thang đo | Ý nghĩa khi đánh giá màu cà phê nhân |
|---|---|---|
| L* – Độ sáng | 0 = đen, 100 = trắng | Giá trị L* cao cho thấy mẫu sáng hơn; cần kết hợp các thông số khác để xác định nguyên nhân |
| a* – Trục xanh lục đến đỏ | Âm = xanh lục, dương = đỏ | Giá trị a* thấp hơn thể hiện xu hướng dịch chuyển về phía xanh lục |
| b* – Trục xanh lam đến vàng | Âm = xanh lam, dương = vàng | Giá trị b* thấp hơn thể hiện xu hướng dịch chuyển về phía xanh lam |
Ba thông số CIE-Lab cung cấp cơ sở định lượng để phân tích màu xanh cà phê sau chế biến. Chẳng hạn, nếu một mẫu có a* và b* thấp hơn mẫu đối chứng, màu của mẫu đó có xu hướng dịch chuyển về phía xanh lục và xanh lam trên không gian màu. Tuy nhiên, cần xem xét đồng thời cả ba thông số và điều kiện đo trước khi kết luận mẫu nào xanh hơn về tổng thể.
Đặc biệt, không nên đồng nhất giá trị L* cao với hiện tượng bạc màu trong mọi trường hợp. Độ sáng có thể thay đổi cùng nhiều yếu tố khác, vì vậy cần đối chiếu kết quả đo với tình trạng thực tế của hạt và lịch sử bảo quản.
Màu xanh cà phê sau chế biến thay đổi theo những yếu tố nào?
Màu xanh cà phê sau chế biến không phải đặc tính cố định của một giống cà phê. Ngay cả khi sử dụng nguyên liệu từ cùng một giống, sự khác biệt về độ chín, cách sơ chế, sấy và bảo quản vẫn có thể tạo ra những sắc độ nhân khác nhau.
Nghiên cứu của Abreu và cộng sự cho thấy màu sắc hạt cà phê có thể thay đổi theo phương pháp chế biến, cách xát vỏ và điều kiện bảo quản. Từ góc độ thực hành, có thể chia các yếu tố ảnh hưởng đến màu xanh cà phê sau chế biến thành năm nhóm chính:
- Giống và độ chín khi thu hái: Đặc tính nguyên liệu và mức độ trưởng thành của quả có thể ảnh hưởng đến màu sắc hạt sau khi chế biến.
- Phương pháp chế biến cà phê: Cà phê chế biến ướt, cà phê chế biến khô và cà phê chế biến bán ướt có lịch sử tiếp xúc với vỏ quả, thịt quả và lớp nhớt khác nhau.
- Phương pháp và nhiệt độ sấy: Tốc độ làm khô, nhiệt độ và độ đồng đều trong quá trình sấy có thể ảnh hưởng đến sự biến đổi màu sắc.
- Xát vỏ và tổn thương cơ học: Cách loại bỏ lớp vỏ thóc hoặc vỏ quả khô có thể ảnh hưởng đến bề mặt và tình trạng nguyên vẹn của hạt.
- Điều kiện bảo quản: Nhiệt độ, độ ẩm, khả năng tiếp xúc với oxy, loại bao bì và thời gian lưu trữ đều cần được xem xét khi đánh giá sự thay đổi màu.
Như vậy, nếu muốn xác định vì sao cà phê chế biến ướt thường có màu xanh khác cà phê chế biến khô, không thể chỉ so sánh màu sắc cuối cùng. Cần kiểm soát các điều kiện ban đầu và sau chế biến để phân biệt ảnh hưởng của phương pháp sơ chế với tác động của sấy, xát vỏ và bảo quản.
Phân biệt màu xanh của cà phê nhân với quả cà phê xanh chưa chín
Khi tìm hiểu màu xanh cà phê sau chế biến, cần phân biệt rõ màu của nhân cà phê với màu xanh của quả chưa chín. Hai khái niệm này mô tả hai bộ phận và hai giai đoạn phát triển khác nhau.
Quả cà phê xanh chưa chín có lớp vỏ quả còn xanh do các sắc tố, trong đó có diệp lục. Trong khi đó, màu xanh của cà phê nhân là màu sắc của phần hạt sau khi đã trải qua quá trình tách quả, chế biến, làm khô và xát vỏ thóc. Vì vậy, màu xanh của nhân không đồng nghĩa với việc quả cà phê được thu hái khi còn non.
Theo tài liệu chuyên môn của Specialty Coffee Association (SCA), hạt cà phê non (immature) có thể được nhận biết qua đặc điểm lớp vỏ lụa bám chặt vào hạt, có thể kiểm tra bằng cách cạo nhẹ hoặc chà hạt lên bề mặt nhám.
Điều quan trọng là không dùng màu xanh của nhân làm bằng chứng duy nhất để kết luận quả được thu hái đúng độ chín hoặc lô cà phê có chất lượng cao. Một lô cà phê nhân có màu xanh đẹp vẫn cần được kiểm tra độ ẩm, khuyết tật vật lý, mùi hương và kết quả thử nếm.
Đối với phương pháp chế biến cà phê, màu sắc là một chỉ dấu ngoại quan hữu ích, nhưng chỉ có ý nghĩa đầy đủ khi được đặt trong bối cảnh nguyên liệu, quy trình sơ chế và điều kiện bảo quản cụ thể.
Cà phê chế biến ướt và cà phê chế biến khô khác nhau thế nào?
Sự khác biệt cơ bản giữa cà phê chế biến ướt và cà phê chế biến khô nằm ở thời điểm tách hạt khỏi phần thịt quả và cách làm khô nguyên liệu. Với chế biến ướt (Washed), vỏ quả và phần lớn thịt quả được loại bỏ ngay sau thu hoạch, lớp nhớt được xử lý trước khi cà phê thóc được sấy. Ngược lại, với chế biến khô (Natural), quả cà phê được phơi nguyên trái cho đến khi khô rồi mới xát để thu nhân.
Khác biệt này làm thay đổi thời gian hạt tiếp xúc với thịt quả, điều kiện lên men và quá trình thoát ẩm. Đây cũng là những yếu tố cần xem xét khi giải thích vì sao màu xanh cà phê sau chế biến thường khác nhau giữa hai phương pháp. Tuy nhiên, màu nhân không chỉ phụ thuộc vào cách sơ chế mà còn chịu ảnh hưởng của giống, độ chín, nhiệt độ sấy và điều kiện bảo quản.
Sơ chế ướt và sơ chế khô chỉ là hai trong số nhiều phương pháp được sử dụng để xử lý quả cà phê sau thu hoạch. Tùy vào quy trình, thời gian lên men, cách loại bỏ lớp nhầy và điều kiện làm khô, hạt cà phê có thể hình thành những đặc điểm khác nhau về thành phần, màu sắc và tiềm năng hương vị.
👉 Tìm hiểu thêm bài viết của ILOTA tại đây: [Các phương pháp sơ chế cà phê – Hành trình đánh thức hương vị trong từng hạt cà phê]
Quy trình cà phê chế biến ướt (Washed)
Theo bài tổng quan của Bastian và cộng sự đăng trên tạp chí Foods năm 2021, quy trình chế biến ướt cơ bản gồm xát vỏ quả, loại phần thịt quả và lớp nhớt còn bám, làm khô rồi thu cà phê nhân.
Trong thực tế, cà phê chế biến ướt thường trải qua các bước sau:
- Thu hái và phân loại: Ưu tiên quả chín, loại bỏ quả lỗi và tạp chất. Một số cơ sở sử dụng bể tuyển nổi để hỗ trợ phân loại.
- Xát tươi: Loại bỏ vỏ quả và phần lớn thịt quả bằng máy xát.
- Loại lớp nhớt (mucilage): Sử dụng lên men, có thể có hoặc không có nước, hoặc thiết bị cơ học để loại bỏ lớp nhớt còn bám quanh hạt.
- Rửa và thu cà phê thóc: Làm sạch hạt sau khi loại nhớt. Hạt lúc này vẫn được bao bọc bởi lớp vỏ trấu.
- Phơi hoặc sấy: Làm khô cà phê thóc đến độ ẩm phù hợp cho bảo quản, thường khoảng 10–12%, tùy tiêu chuẩn và điều kiện lưu trữ.
- Xát vỏ và phân loại: Loại bỏ vỏ trấu, thu cà phê nhân và phân loại theo yêu cầu thương mại.
Trong thí nghiệm của Abreu và cộng sự năm 2015, quả chín được xát cơ học, lớp nhớt được loại bỏ bằng lên men trong nước 24 giờ, sau đó cà phê thóc được sấy ở 35°C đến độ ẩm 11%.
Ví dụ này cho thấy phương pháp chế biến cà phê cần được mô tả bằng các thông số cụ thể như thời gian lên men, nhiệt độ sấy và độ ẩm cuối cùng. Những điều kiện đó giúp giải thích kết quả đo màu tốt hơn so với việc chỉ phân loại mẫu thành Washed hay Natural.

Màu xanh của cà phê nhân không chỉ phụ thuộc vào giống hay vùng trồng mà còn chịu ảnh hưởng từ cách xử lý quả sau thu hoạch. Với phương pháp sơ chế ướt, việc tách vỏ quả, loại bỏ lớp nhầy và kiểm soát quá trình lên men tạo nên những điều kiện khác biệt cho hạt cà phê trước khi sấy.
👉 Tham khảo thêm bài viết của ILOTA tại đây: [Sơ chế Ướt là gì? Hành trình đánh thức hương vị hoa cỏ nguyên bản của cà phê Arabica]
Quy trình cà phê chế biến khô (Natural)
Cà phê chế biến khô là phương pháp trong đó quả được phơi hoặc sấy nguyên trái sau khi thu hoạch và phân loại. Hạt chỉ được tách khỏi phần vỏ quả khô, thịt quả khô và vỏ trấu khi quả đã đạt trạng thái khô thích hợp.
Do phải làm khô cả quả, quá trình này thường kéo dài hơn so với làm khô cà phê thóc. Tốc độ thoát ẩm còn phụ thuộc vào độ chín, kích thước quả, độ dày lớp phơi, thời tiết và cách đảo trộn. Nếu độ ẩm phân bố không đồng đều, nguy cơ xuất hiện mùi lỗi hoặc nấm mốc trong quá trình bảo quản có thể tăng lên.
Trong thời gian phơi, hạt tiếp xúc lâu hơn với thịt quả và các sản phẩm chuyển hóa của vi sinh vật. Bài tổng quan trên Foods của Bastian và cộng sự cho thấy những chất chuyển hóa hình thành trong quá trình lên men có thể ảnh hưởng đến thành phần hóa học của hạt.
Sự khác biệt về thời gian tiếp xúc với thịt quả và điều kiện làm khô góp phần tạo nên đặc điểm hương vị thường gặp của cà phê Natural, chẳng hạn sắc thái trái cây rõ và cảm giác thân vị dày hơn ở một số mẫu. Những đặc điểm này không phải lúc nào cũng xuất hiện, vì kết quả còn phụ thuộc vào giống, độ chín và quy trình cụ thể.
Tương tự, khi phân tích màu xanh cà phê sau chế biến, việc hạt được phơi nguyên quả chỉ là một phần của lời giải. Cần đánh giá đồng thời điều kiện sấy, độ ẩm cuối cùng và thời gian bảo quản để xác định nguyên nhân khiến màu nhân khác biệt.

Không phải mọi lô cà phê có màu xanh nhạt đều có chất lượng thấp, cũng không phải cà phê chế biến khô luôn kém tươi hơn cà phê chế biến ướt. Mỗi phương pháp tạo ra điều kiện xử lý, làm khô và phát triển đặc tính hạt khác nhau.
👉 Xem ngay bài viết của ILOTA tại đây: [Sơ chế khô là gì? 90% người uống cà phê chưa biết bí mật tạo vị ngọt này]
Lớp nhớt, lên men và sấy ảnh hưởng thế nào đến màu xanh cà phê sau chế biến?
Ba khác biệt quan trọng giữa cà phê chế biến ướt và cà phê chế biến khô nằm ở lớp nhớt, điều kiện lên men và dạng nguyên liệu được đem sấy.
- Lớp nhớt (mucilage): Với chế biến ướt truyền thống, lớp nhớt được loại bỏ trước khi sấy cà phê thóc. Với Natural, thịt quả và lớp nhớt vẫn bao quanh hạt trong phần lớn thời gian làm khô.
- Lên men: Chế biến ướt có thể sử dụng bể lên men hoặc thiết bị cơ học để loại nhớt. Trong Natural, các quá trình vi sinh vật diễn ra trong quả khi phơi. Mức độ và kết quả lên men phụ thuộc vào nhiệt độ, độ ẩm, thời gian và hệ vi sinh vật.
- Sấy: Chế biến ướt làm khô cà phê thóc, trong khi Natural làm khô quả nguyên. Khác biệt về cấu trúc nguyên liệu khiến tốc độ thoát ẩm và độ đồng đều khi sấy không giống nhau.
- Biến đổi sinh hóa: Những thay đổi về thành phần amino acid và các chất chuyển hóa có thể xuất hiện trong quá trình chế biến. Tuy nhiên, không nên mặc định một thay đổi hóa học riêng lẻ là nguyên nhân trực tiếp tạo ra màu xanh hoặc màu vàng của nhân.
Những khác biệt trên cung cấp cơ sở để nghiên cứu màu xanh cà phê sau chế biến, nhưng chưa đủ để kết luận rằng lớp nhớt, quá trình lên men hay tốc độ sấy riêng lẻ quyết định hoàn toàn màu sắc cuối cùng.
Bảng so sánh cà phê chế biến ướt và cà phê chế biến khô
| Tiêu chí | Cà phê chế biến ướt (Washed) | Cà phê chế biến khô (Natural) |
|---|---|---|
| Thời điểm tách vỏ quả | Ngay sau thu hoạch | Sau khi quả được làm khô |
| Lớp nhớt | Thường loại bỏ trước khi sấy | Giữ lại cùng thịt quả trong quá trình phơi |
| Điều kiện lên men | Có thể lên men trong bể hoặc loại nhớt bằng cơ học | Quá trình vi sinh vật diễn ra trong quả khi phơi |
| Dạng nguyên liệu đem sấy | Cà phê thóc | Quả cà phê nguyên |
| Nhu cầu sử dụng nước | Thường cao hơn ở quy trình rửa truyền thống; có thể giảm với công nghệ tiết kiệm nước | Thường thấp hơn |
| Quá trình làm khô | Thường thuận lợi hơn do không phải làm khô toàn bộ quả | Thường kéo dài hơn, phụ thuộc điều kiện phơi |
| Thành phần hóa học | Có thể biến đổi theo lên men, sấy và các điều kiện xử lý | Có thể chịu ảnh hưởng của thời gian tiếp xúc với thịt quả và quá trình lên men |
| Màu nhân thường gặp | Có thể có sắc xanh lam, xanh xám hoặc xanh lục | Có thể ngả xanh nhạt, vàng hoặc nâu hơn |
| Hương vị thường gặp | Thường thể hiện độ sạch, độ chua rõ và đặc tính vùng trồng | Có thể nổi bật sắc thái trái cây và thân vị dày hơn |
| Các yếu tố ảnh hưởng đến màu khi bảo quản | Độ ẩm, nhiệt độ, oxy, bao bì và thời gian lưu trữ | Độ ẩm, nhiệt độ, oxy, bao bì và thời gian lưu trữ |
Lưu ý về màu sắc: Các sắc độ trong bảng là xu hướng có thể quan sát, không phải quy luật áp dụng cho mọi lô cà phê. Không thể chỉ dựa vào màu xanh để kết luận cà phê Washed có chất lượng cao hơn Natural, hoặc ngược lại.
Nghiên cứu bảo quản của Afonso Júnior và Corrêa năm 2003 khảo sát sự thay đổi màu sắc ở các thời điểm lưu trữ khác nhau, cung cấp cơ sở để xem xét độ ổn định màu của cà phê nhân . Tuy nhiên, các kết quả về tốc độ mất màu cần được diễn giải trong đúng điều kiện thí nghiệm, thay vì khái quát thành quy luật chung cho mọi loại cà phê chế biến ướt và chế biến khô.
Ngoài hai phương pháp chính, phương pháp chế biến cà phê còn bao gồm các quy trình trung gian như Pulped Natural, Honey và một số dạng bán ướt. Những quy trình này thường tách vỏ quả trước khi sấy nhưng giữ lại một phần lớp nhớt. Màu nhân thu được có thể khác nhau tùy lượng mucilage còn lại, điều kiện làm khô và bảo quản.
Tóm lại, cà phê chế biến ướt và cà phê chế biến khô khác nhau không chỉ ở việc sử dụng nước, mà còn ở thời điểm tách quả, thời gian tiếp xúc với thịt quả, điều kiện lên men và quá trình làm khô. Đây là những yếu tố cần được xem xét cùng nhau để lý giải màu xanh cà phê sau chế biến và tránh đánh giá chất lượng hạt chỉ bằng cảm quan ngoại quan.

Vì sao cà phê chế biến ướt thường có màu xanh hơn?
Vì sao cà phê chế biến ướt thường có màu xanh lam, xanh xám rõ hơn, trong khi cà phê chế biến khô dễ ngả vàng hoặc nâu vàng? Khác biệt này không đơn thuần đến từ việc một phương pháp sử dụng nước còn phương pháp kia thì không. Màu xanh cà phê sau chế biến có thể chịu ảnh hưởng đồng thời của thời gian tiếp xúc với thịt quả, hoạt động của vi sinh vật, quá trình trao đổi chất trong hạt, điều kiện sấy và mức độ oxy hóa trong quá trình bảo quản.
Nghiên cứu của Abreu và cộng sự công bố năm 2015 trên Coffee Science cung cấp bằng chứng trực tiếp cho sự khác biệt màu sắc giữa hai phương pháp. Nhóm tác giả ghi nhận cà phê chế biến ướt có màu xanh lục đậm hơn cà phê chế biến khô trong điều kiện thí nghiệm. Các nghiên cứu khác cũng cho thấy phương pháp sơ chế và điều kiện làm khô có thể ảnh hưởng đến màu sắc của cà phê nhân.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa việc quan sát thấy hai mẫu có màu khác nhau và việc xác định chính xác cơ chế tạo ra khác biệt đó. Hiện chưa có đủ bằng chứng để quy toàn bộ sự thay đổi màu xanh cà phê sau chế biến cho một hợp chất hay một phản ứng riêng lẻ. Để hiểu rõ hơn, cần xem xét từng nhóm yếu tố.
Dữ liệu thực nghiệm: Cà phê chế biến ướt xanh rõ hơn
Nghiên cứu Changes in the coffee grain color related to the post-harvest operations của Abreu và cộng sự, đăng trên Coffee Science năm 2015, khảo sát ảnh hưởng của phương pháp chế biến, cách xát vỏ và điều kiện bảo quản đến màu sắc hạt cà phê nhân.
Trong thí nghiệm, nhóm nghiên cứu sử dụng cà phê Arabica giống Catuaí Amarelo, thu hái chọn lọc ở độ chín anh đào. Một phần quả được phơi nguyên trái theo phương pháp chế biến khô; phần còn lại được xát tươi và lên men trong nước 24 giờ để loại bỏ lớp nhớt theo phương pháp chế biến ướt. Các mẫu được làm khô đến độ ẩm 11%, sau đó được xử lý bằng những cách xát vỏ khác nhau và bảo quản trong tám tháng ở hai điều kiện môi trường.
Kết quả đo màu cho thấy giá trị a* trung bình sau tám tháng của mẫu chế biến ướt là 0,59, thấp hơn mức 1,04 của mẫu chế biến khô. Trên trục a* của hệ CIE-Lab, giá trị thấp hơn thể hiện xu hướng dịch chuyển về phía xanh lục. Sự khác biệt trong thí nghiệm có ý nghĩa thống kê.
| Tiêu chí | Cà phê chế biến ướt | Cà phê chế biến khô |
|---|---|---|
| Cách xử lý | Xát tươi, lên men loại nhớt trong 24 giờ | Phơi nguyên quả |
| Giá trị a* trung bình sau tám tháng | 0,59 | 1,04 |
| Ý nghĩa của a* | Gần phía xanh lục hơn | Dịch chuyển về phía đỏ nhiều hơn so với mẫu chế biến ướt |
Kết quả này hỗ trợ nhận định rằng màu xanh cà phê sau chế biến có thể khác nhau đáng kể tùy phương pháp sơ chế. Tuy nhiên, số liệu trên chỉ phản ánh điều kiện của thí nghiệm cụ thể, không phải giá trị mặc định cho mọi lô Washed và Natural.
Một nghiên cứu năm 2024 đăng trên Heliyon, thực hiện tại Trung tâm Nghiên cứu Nông nghiệp Jimma, Ethiopia, cũng so sánh cà phê chế biến ướt, bán ướt và khô. Kết quả ghi nhận sự khác biệt về một số đặc tính ngoại quan và cảm quan giữa các phương pháp. Những kết quả này củng cố vai trò của sơ chế đối với đặc điểm cà phê nhân, nhưng không có nghĩa mọi mẫu chế biến ướt đều xanh hơn mọi mẫu chế biến khô.
Lớp nhớt được loại bỏ sớm
Một khác biệt quan trọng giữa cà phê chế biến ướt và cà phê chế biến khô là thời gian hạt tiếp xúc với thịt quả và lớp nhớt (mucilage).
Trong quy trình Natural, quả cà phê được phơi nguyên trái. Hạt tiếp tục nằm trong môi trường có thịt quả, đường, pectin và hệ vi sinh vật trong suốt quá trình làm khô. Thời gian này có thể kéo dài từ nhiều ngày đến vài tuần, tùy điều kiện thời tiết và quy trình sản xuất.
Ngược lại, với Washed truyền thống, vỏ quả và phần lớn thịt quả được loại bỏ ngay sau thu hoạch. Lớp nhớt còn bám quanh hạt được xử lý bằng lên men hoặc phương pháp cơ học trước khi cà phê thóc được sấy.
Theo bài tổng quan của Bastian và cộng sự đăng trên Foods năm 2021, các chất chuyển hóa hình thành trong quá trình lên men có thể ảnh hưởng đến thành phần hóa học của hạt.
Khác biệt về thời gian tiếp xúc với thịt quả vì thế là một hướng giải thích hợp lý cho sự khác nhau về màu sắc giữa hai phương pháp. Tuy nhiên, chưa thể kết luận rằng các hợp chất từ lớp nhớt trực tiếp làm cà phê Natural ngả vàng nếu không xác định được hợp chất cụ thể và cơ chế tác động.

Lên men làm thay đổi trạng thái sinh hóa của hạt
Hạt cà phê sau thu hoạch vẫn có thể duy trì hoạt động sinh lý trong những điều kiện phù hợp. Vì vậy, phương pháp chế biến cà phê không chỉ tác động lên phần thịt quả bên ngoài mà còn có thể làm thay đổi quá trình trao đổi chất bên trong hạt.
Bài tổng quan của Bastian và cộng sự ghi nhận những khác biệt về thành phần amino acid giữa các phương pháp chế biến. Trong các nghiên cứu được tổng hợp, chế biến ướt có liên quan đến quá trình nảy mầm và sự gia tăng amino acid, trong khi chế biến khô có thể làm tăng GABA, một amino acid phi protein.
Nghiên cứu của Joët và cộng sự công bố năm 2010 trên Food Chemistry tiếp tục cho thấy chế biến ướt có thể làm thay đổi thành phần đường trong hạt cà phê. Đáng chú ý, hàm lượng sorbitol sau chế biến có liên quan đến lượng glucose hiện diện trong hạt tươi, cho thấy kết quả còn phụ thuộc vào trạng thái nguyên liệu và điều kiện trồng.
Nghiên cứu của Vasileiou và cộng sự năm 2026 trên Food Chemistry khảo sát các biến thể chế biến bán ướt và chế biến ướt trên Arabica giống Red Catuai. Kết quả cho thấy lượng mucilage còn lại và điều kiện lên men liên quan đến những thay đổi về thành phần hóa học, tính chất lý hóa, cấu trúc vi mô và màu sắc của hạt.
Các nghiên cứu này cho thấy quá trình chế biến có thể làm thay đổi trạng thái sinh hóa của hạt. Dù vậy, sự thay đổi amino acid, GABA hoặc đường không tự động chứng minh đó là nguyên nhân trực tiếp tạo ra màu xanh cà phê sau chế biến. Muốn xác định quan hệ nhân quả, cần những thí nghiệm đo đồng thời thành phần hóa học, màu sắc và các điều kiện xử lý liên quan.
Một điểm đáng chú ý là lên men và rửa kéo dài không nhất thiết giúp hạt xanh hơn. Nếu điều kiện xử lý gây stress cho hạt hoặc thúc đẩy các phản ứng hóa nâu, màu sắc có thể thay đổi theo hướng ngược lại. Vì vậy, không nên suy luận rằng rửa càng nhiều thì cà phê càng xanh.

Trong quá trình sơ chế, lên men không chỉ hỗ trợ phân giải lớp nhầy trong một số quy trình mà còn có thể làm thay đổi thành phần hóa học của hạt và ảnh hưởng đến hương vị sau rang. Tuy nhiên, kết quả phụ thuộc vào nhiều biến số như nguyên liệu đầu vào, hệ vi sinh vật, nhiệt độ, thời gian và điều kiện môi trường.
👉 Tìm hiểu thêm bài viết của ILOTA tại đây: [Lên men cà phê (Fermentation Coffee): Kỷ nguyên của 5 phương pháp sơ chế gây tranh cãi nhất]
Phương pháp và điều kiện sấy ảnh hưởng đến màu nhân
Màu xanh cà phê sau chế biến không chỉ phụ thuộc vào việc chọn Washed hay Natural. Giai đoạn sấy cũng có thể ảnh hưởng đến màu sắc cuối cùng, bởi tốc độ thoát ẩm, nhiệt độ, ánh sáng và độ đồng đều khi làm khô đều khác nhau giữa các quy trình.
Nghiên cứu của Kulapichitr và cộng sự đăng trên Food Chemistry năm 2022 so sánh phơi nắng với sấy bơm nhiệt trên cà phê Arabica Thái Lan. Nhóm tác giả đo thành phần hóa học, hoạt tính chống oxy hóa và màu sắc theo hệ CIE-Lab.
Nghiên cứu ghi nhận rằng phương pháp làm khô có thể tạo ra sự khác biệt về một số thông số màu, đặc biệt là độ sáng L*, ngay cả khi một số chỉ tiêu hóa học và hoạt tính chống oxy hóa tương đương nhau. Điều này cho thấy màu sắc không thể được suy ra đơn giản từ một chỉ tiêu hóa học riêng lẻ.
Với cà phê chế biến ướt, nguyên liệu đem sấy là cà phê thóc đã loại bỏ phần lớn thịt quả. Với cà phê chế biến khô, nguyên liệu là quả nguyên, nên quá trình thoát ẩm thường kéo dài hơn. Nếu thời gian phơi dài và điều kiện môi trường biến động, hạt có thể chịu tác động của nhiệt độ, ánh sáng và độ ẩm trong thời gian lâu hơn.
Tuy nhiên, sấy lâu không đồng nghĩa chắc chắn với việc mất màu. Tốc độ biến đổi màu còn phụ thuộc vào nhiệt độ thực tế, độ ẩm, giống, mức độ đồng đều khi làm khô và cách bảo quản sau đó. Do vậy, muốn đánh giá tác động của phương pháp chế biến cà phê, cần xem xét toàn bộ hồ sơ sấy thay vì chỉ so sánh thời gian làm khô.
Sau sơ chế, quá trình làm khô tiếp tục ảnh hưởng đến trạng thái của hạt cà phê nhân. Tốc độ thoát ẩm, nhiệt độ và độ đồng đều khi sấy có thể tác động đến màu sắc cũng như khả năng bảo toàn các đặc tính của nguyên liệu. Sấy trên giàn phơi và sấy máy có những ưu điểm, hạn chế riêng, tùy thuộc điều kiện thời tiết, thiết bị và cách kiểm soát quy trình.
👉 Tham khảo thêm bài viết của ILOTA tại đây: [Sấy trên giàn phơi vs sấy máy: Phương pháp nào bảo toàn hương vị cà phê tốt hơn?]
Oxy hóa, enzyme và hiện tượng bạc màu
Một cơ chế quan trọng liên quan đến sự suy giảm độ tươi của cà phê nhân là quá trình oxy hóa. Theo chuyên mục Coffee Decoded của Specialty Coffee Association (SCA), chất béo và dầu chiếm tỷ lệ đáng kể trong cà phê nhân và có thể bị biến đổi khi tiếp xúc với oxy. Các phản ứng liên quan đến enzyme polyphenol oxidase (PPO) và hợp chất phenolic cũng có thể góp phần hình thành sắc tố nâu.
Abreu và cộng sự mô tả hiện tượng bạc màu (branqueamento), trong đó sắc xanh lam của hạt dần chuyển sang nâu nhạt hoặc trắng đục. Tổn thương cơ học trong quá trình xát vỏ là một yếu tố cần quan tâm, vì việc phá vỡ cấu trúc tế bào có thể tạo điều kiện cho những phản ứng làm biến đổi màu sắc diễn ra.
Đáng chú ý, một số nghiên cứu được Abreu và cộng sự dẫn lại cho thấy hạt chế biến ướt có thể dễ bị tổn thương cơ học hơn trong một số điều kiện. Khi đó, lợi thế về màu sắc ban đầu không nhất thiết được duy trì trong suốt quá trình bảo quản.
Điều này giúp giải thích vì sao không thể đánh giá chất lượng cà phê chế biến ướt chỉ dựa trên màu xanh lúc mới nhập kho. Cách xát vỏ, vận chuyển, đóng bao và lưu trữ đều có thể ảnh hưởng đến mức độ giữ màu của hạt.
Màu sắc và chất lượng của hạt cà phê sau chế biến có liên quan đến trạng thái nguyên liệu ngay từ khi quả còn trên cây. Trong quá trình chín, quả cà phê trải qua nhiều thay đổi về đường, axit hữu cơ, hợp chất phenolic và hoạt động của enzyme. Những biến đổi này góp phần định hình đặc tính của nguyên liệu trước khi bước vào các công đoạn sơ chế và làm khô
👉 Xem ngay bài viết của ILOTA tại đây: [Quá trình chín của quả cà phê: Bật mí những thay đổi hóa học ít người biết]
Màu cà phê nhân thay đổi theo thời gian như thế nào?
Màu xanh cà phê sau chế biến không giữ nguyên trong suốt thời gian bảo quản. Ngay cả khi được lưu trữ trong điều kiện phù hợp, cà phê nhân vẫn có thể thay đổi màu sắc và dần mất đi vẻ xanh xám đặc trưng của giai đoạn đầu. Tốc độ biến đổi phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm phương pháp sơ chế, độ ẩm, nhiệt độ, mức độ tiếp xúc với oxy, ánh sáng và loại bao bì.
Hiểu được quy luật thay đổi màu sắc giúp người mua đánh giá cà phê nhân chính xác hơn. Một lô Natural không nhất thiết có chất lượng thấp chỉ vì màu kém xanh hơn Washed; ngược lại, một lô Washed còn ánh xanh cũng không đồng nghĩa với việc cà phê vẫn giữ được độ tươi tối ưu. Màu xanh cà phê sau chế biến cần được xem xét cùng thời gian thu hoạch, điều kiện bảo quản và các chỉ tiêu chất lượng khác.
Cà phê vụ mới và màu xanh ban đầu
Specialty Coffee Association (SCA) sử dụng các thuật ngữ fresh crop hoặc new crop để chỉ cà phê thuộc vụ thu hoạch mới nhất, đã sẵn sàng xuất khẩu và cung ứng cho nhà rang. Theo SCA, cà phê chế biến ướt thuộc vụ mới thường có màu xám xanh sống động. Qua những tháng tiếp theo, màu sắc có thể nhạt dần sang be nhạt, đồng thời hương thơm giảm độ sinh động và hương vị trở nên kém nổi bật hơn.
Khi vụ thu hoạch tiếp theo bắt đầu, cà phê của vụ trước thường được gọi là past crop. Loại cà phê này vẫn có thể sử dụng, nhưng có thể đã mất một phần đặc tính tươi mới so với thời điểm đầu vụ. Theo SCA, một số lô cà phê suy giảm độ tươi chỉ sau vài tháng, trong khi những lô khác có thể giữ được đặc tính đến khoảng 14–16 tháng, tùy điều kiện bảo quản.
Điều này cho thấy màu xanh xám rõ nét có thể là một dấu hiệu trực quan hữu ích khi đánh giá cà phê Washed còn tươi. Tuy nhiên, màu xanh cà phê sau chế biến vốn đã khác nhau giữa các phương pháp sơ chế, nên không thể chỉ dựa vào độ xanh để xác định tuổi hạt hoặc kết luận chất lượng. Muốn đánh giá chính xác, cần kết hợp màu sắc với thông tin về vụ thu hoạch, độ ẩm, mùi của cà phê nhân và kết quả thử nếm.
Độ ẩm, nhiệt độ, oxy và bao bì ảnh hưởng đến màu cà phê nhân như thế nào?
Nhiệt độ và độ ẩm trong quá trình bảo quản có thể ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ biến đổi màu của cà phê nhân. Nghiên cứu của Abreu và cộng sự năm 2015 theo dõi màu sắc cà phê sau các công đoạn sơ chế, xát vỏ và bảo quản trong tám tháng. Kết quả cho thấy mẫu được bảo quản ở 10°C, với độ ẩm tương đối 50%, có độ sáng L* trung bình là 46,98, thấp hơn mức 50,74 ở điều kiện 25°C và độ ẩm không được kiểm soát.
Màu sắc là một dấu hiệu ngoại quan hữu ích, nhưng chưa đủ để đánh giá đầy đủ tình trạng của cà phê nhân. Độ ẩm cũng là thông số quan trọng vì liên quan đến quá trình bảo quản và cách hạt phản ứng khi rang. Một lô cà phê có màu sắc tương đối đồng đều vẫn cần được kiểm tra độ ẩm và các chỉ tiêu liên quan trước khi đưa vào sản xuất.
👉 Tìm hiểu thêm bài viết của ILOTA tại đây: [Độ ẩm nhân xanh ảnh hưởng thế nào với quá trình rang cà phê?]
Trong nghiên cứu này, giá trị b* cũng thấp hơn ở điều kiện bảo quản mát. Trên hệ màu CIE-Lab, b* thấp hơn thể hiện xu hướng ít ngả vàng hơn và gần phía xanh lam hơn. Đây là một trong những bằng chứng cho thấy điều kiện bảo quản có thể ảnh hưởng đến màu xanh cà phê sau chế biến.
| Cách xử lý hạt | b* ở 10°C, RH 50% | b* ở 25°C, độ ẩm không kiểm soát |
|---|---|---|
| Xát thủ công | 15,62 | 17,26 |
| Xát cơ học | 15,28 | 17,91 |
| Bảo quản chưa xát, xát sau 8 tháng | 16,23 | 21,37 |
Lưu ý: Số liệu phản ánh các điều kiện thí nghiệm cụ thể, không phải ngưỡng màu áp dụng cho mọi lô cà phê nhân.
Trong phần tổng quan, Abreu và cộng sự dẫn nghiên cứu của Vilela và cộng sự năm 2000, theo đó cà phê nhân được bảo quản ở 10°C với độ ẩm tương đối 52% hoặc 67% không mất màu ban đầu trong 192 ngày. Các yếu tố có thể ảnh hưởng đến tốc độ bạc màu gồm tổn thương hạt, ánh sáng, độ ẩm tương đối, hàm lượng nước, thời gian bảo quản và loại bao bì.
Về thực hành, SCA nhấn mạnh vai trò của môi trường mát, khô và bao bì phù hợp trong việc duy trì độ tươi của cà phê nhân. Bao bì chuyên dụng có khả năng hạn chế trao đổi khí, chẳng hạn các loại túi nhựa nhiều lớp hoặc mylar, có thể hỗ trợ giảm tác động của oxy trong quá trình lưu trữ. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào cấu trúc bao bì, độ kín, độ ẩm ban đầu của hạt và điều kiện kho.
Ngay cả khi cà phê nhân đã được sơ chế và sấy đúng cách, chất lượng vẫn có thể thay đổi trong quá trình vận chuyển và lưu kho. Bao bì là một phần quan trọng của hệ thống bảo quản, bởi khả năng truyền oxy (OTR) và truyền hơi nước (WVTR) có thể ảnh hưởng đến mức độ tiếp xúc của sản phẩm với môi trường bên ngoài.
👉 Tham khảo thêm bài viết của ILOTA tại đây: [Màng bao bì cà phê: OTR, WVTR và khả năng thẩm thấu ảnh hưởng thế nào đến bảo quản cà phê?]
Những kết quả này phù hợp với vai trò của quá trình oxy hóa trong sự suy giảm chất lượng cà phê nhân. Dù vậy, không nên quy toàn bộ hiện tượng bạc màu cho riêng enzyme polyphenol oxidase (PPO) hoặc oxy hóa lipid, bởi màu sắc còn chịu ảnh hưởng của nhiều phản ứng và điều kiện bảo quản khác nhau.
Xu hướng màu thay đổi trong quá trình bảo quản
Nghiên cứu của Afonso Júnior và Corrêa trên tạp chí Ciência e Agrotecnologia theo dõi màu cà phê Arabica chế biến khô và chế biến ướt tại các mốc 0, 4, 8 và 12 tháng. Màu sắc được đo bằng máy so màu ba kích thích theo hệ Hunter.
Nghiên cứu đưa ra hai kết luận đáng chú ý:
- Bảo quản trong điều kiện khí quyển thông thường làm giảm cường độ màu xanh lục và xanh lam của cà phê nhân theo thời gian, bất kể phương pháp chế biến.
- Trong tám tháng đầu, cà phê chế biến ướt mất màu ít hơn cà phê chế biến khô trong điều kiện nghiên cứu.
Kết quả này cho thấy sự khác biệt giữa cà phê chế biến ướt và cà phê chế biến khô không chỉ xuất hiện ở màu sắc ban đầu mà còn có thể thể hiện trong khả năng giữ màu ở giai đoạn đầu bảo quản.
Tuy nhiên, không nên diễn giải kết quả trên thành quy luật rằng cà phê chế biến ướt luôn giữ màu tốt hơn trong mọi điều kiện. Tốc độ thay đổi màu còn phụ thuộc vào nhiệt độ, độ ẩm, cách đóng gói, mức độ tổn thương hạt và thời gian lưu kho. Khi điều kiện bảo quản không phù hợp, cả hai phương pháp đều có thể dẫn đến tình trạng hạt nhạt màu, ngả vàng hoặc bạc màu.
Vì vậy, khi đánh giá màu xanh cà phê sau chế biến, cần phân biệt ba yếu tố: màu sắc vốn có của phương pháp sơ chế, mức độ giữ màu trong quá trình bảo quản và độ tươi thực tế của cà phê nhân. Màu xanh là một chỉ dấu ngoại quan có giá trị, nhưng không thể thay thế việc kiểm tra độ ẩm, mùi, khuyết tật vật lý và kết quả thử nếm.

Màu xanh cà phê nhân có thể thay đổi theo thời gian, đặc biệt khi nhiệt độ, độ ẩm và điều kiện tiếp xúc với oxy không được kiểm soát phù hợp. Vì vậy, bảo quản không chỉ là bước lưu kho sau sơ chế mà còn là một phần quan trọng trong việc duy trì trạng thái nguyên liệu trước khi rang. Từ kiểm soát độ ẩm, hoạt độ nước đến lựa chọn bao bì và theo dõi môi trường lưu trữ, mỗi yếu tố đều cần được xem xét trong một quy trình thống nhất.
👉 Xem ngay bài viết của ILOTA tại đây: [Quy trình bảo quản cà phê nhân xanh chuẩn SCA]
Nguồn tham khảo của ILOTA.
- Abreu, G. F. de; Pereira, C. C.; Malta, M. R.; Clemente, A. C. S.; Coelho, L. F. S.; Rosa, S. D. V. F. (2015). Changes in the coffee grain color related to the post-harvest operations (Alterações na coloração de grãos de café em função das operações pós-colheita). Coffee Science, 10(4), 429–436. Bản PDF tại kho Embrapa
- Vasileiou, E.; Varka, E.-M.; Nenadis, N.; Pavlidou, E. và cộng sự (2026). Influence of post-harvest treatments on chemical composition, physicochemical, microstructural, and thermal properties of green specialty coffee beans. Food Chemistry. PubMed 41785744
- Kulapichitr, F.; Borompichaichartkul, C.; Fang, M.; Suppavorasatit, I.; Cadwallader, K. R. (2022). Effect of post-harvest drying process on chlorogenic acids, antioxidant activities and CIE-Lab color of Thai Arabica green coffee beans. Food Chemistry, 366, 130504. DOI: 10.1016/j.foodchem.2021.130504
- Joët, T.; Laffargue, A.; Descroix, F.; Doulbeau, S.; Bertrand, B.; De Kochko, A.; Dussert, S. (2010). Influence of environmental factors, wet processing and their interactions on the biochemical composition of green Arabica coffee beans. Food Chemistry, 118(3), 693–701. Bản ghi tại CIRAD Agritrop
- Bastian, F. và cộng sự (2021). From Plantation to Cup: Changes in Bioactive Compounds during Coffee Processing. Foods, 10(11), 2827. DOI: 10.3390/foods10112827
- Effect of processing methods on physicochemical and cup quality of coffee at Jimma, Ethiopia (2024). Heliyon. PMC11088319
- Afonso Júnior, P. C.; Corrêa, P. C. (2003). Influência do tempo de armazenagem na cor dos grãos de café pré-processados por “via seca” e “via úmida”. Ciência e Agrotecnologia, 27(6), 1268–1276. Tóm tắt tại PHTnet
- Poláková, K.; Bobková, A.; Demianová, A.; Belej, Ľ.; Jurčaga, L.; Bobko, M.; Mesárošová, A.; Žiak, M. Changes in textural properties and color due to the processing method of green Coffea arabica. Journal of Microbiology, Biotechnology and Food Sciences. DOI: 10.55251/jmbfs.9458
- Giuliano, P. (2026). Coffee Decoded: What is “fresh crop” coffee? Specialty Coffee Association. sca.coffee
- Specialty Coffee Association. Protocols & Best Practices: Green Coffee Grading Protocols. sca.coffee
- Specialty Coffee Association. Heritage Coffee Standards: Water Activity Standard. sca.coffee
- Sweet Maria’s Coffee Library. Green Coffee Defined. library.sweetmarias.com
- Helena Coffee Vietnam (28/7/2026). Why Washed Coffee Looks Greener Than Natural Coffee? helenacoffee.vn
Kết luận
Màu xanh cà phê sau chế biến thường rõ hơn ở cà phê chế biến ướt so với cà phê chế biến khô, nhưng sự khác biệt không đơn thuần đến từ việc sử dụng nước. Thời gian tiếp xúc với thịt quả, quá trình loại bỏ mucilage, điều kiện sấy và những biến đổi sinh hóa trong hạt đều có thể góp phần tạo nên khác biệt về màu sắc.
Nghiên cứu của Abreu và cộng sự (2015) ghi nhận giá trị a* của mẫu chế biến ướt thấp hơn mẫu chế biến khô (0,59 so với 1,04), thể hiện xu hướng xanh lục rõ hơn trong điều kiện thí nghiệm. Nghiên cứu của Afonso Júnior và Corrêa cũng cho thấy màu xanh lục và xanh lam suy giảm theo thời gian bảo quản, với mức mất màu thấp hơn ở cà phê chế biến ướt trong tám tháng đầu của nghiên cứu.
Tuy nhiên, màu xanh cà phê sau chế biến còn chịu ảnh hưởng của điều kiện lên men, phương pháp sấy, tổn thương cơ học khi xát vỏ, nhiệt độ, độ ẩm, oxy và bao bì bảo quản. Nghiên cứu năm 2026 trên Food Chemistry cũng cho thấy điều kiện lên men và rửa có thể liên quan đến những biến đổi hóa học và màu sắc của hạt. Vì vậy, chế biến ướt không tự động đảm bảo cà phê nhân có màu xanh đẹp, cũng như cà phê chế biến khô không mặc nhiên có chất lượng thấp hơn.
Điều quan trọng cần nhớ là màu xanh chỉ là một chỉ dấu ngoại quan, không phải tiêu chuẩn duy nhất để đánh giá chất lượng cà phê nhân. Một lô hạt có màu xanh đẹp vẫn cần được kiểm tra độ ẩm, hoạt độ nước, khuyết tật vật lý, mùi và kết quả cupping. Ngược lại, hạt có màu kém xanh hơn vẫn có thể cho chất lượng tách tốt nếu được sơ chế, bảo quản và rang phù hợp.
Để đánh giá chính xác một lô cà phê nhân, cần kết hợp màu sắc với lịch sử thu hoạch, phương pháp chế biến cà phê, điều kiện bảo quản và kết quả thử nếm. Trong các bài tiếp theo, ILOTA sẽ tiếp tục phân tích những yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cà phê nhân, từ sơ chế và sấy đến bảo quản và đánh giá cảm quan.
👉 Tìm hiểu thêm: [Các sản phẩm cà phê tại ILOTA]
ILOTA – Nhà rang Cà phê “May đo”
- Tham gia ILOTA ACADEMY để cập nhật kiến thức chuyên sâu về Trà & Cà phê mỗi ngày. 👉 [Tham gia nhóm tại đây]
- Tư vấn & Đặt hàng:
👉 Mua sỉ, kênh quán, OEM: 0989 099 033 (Anh Thắng)
👉 Mua lẻ: 0988 345 175 (Thái Sơn)
Facebook: ILOTA Coffee Roasters
Địa chỉ: Biệt thự 3, ngõ 2A Chế Lan Viên, phường Đông Ngạc, Hà Nội
