Nông dân Tây Nguyên chuyển từ cà phê sang sầu riêng: Trung Quốc đang thay đổi bản đồ nông nghiệp Việt Nam?
Ông Phạm Xuân Lân, một nông dân ở xã Ea Knuec, tỉnh Đắk Lắk, sở hữu 400 cây sầu riêng cho sản lượng khoảng 60 tấn quả mỗi năm. Theo ước tính của ông, năm nay vườn sầu riêng có thể mang về khoảng 76.000 USD, trong khi nếu chỉ trồng cà phê trên cùng diện tích đó, con số này chỉ dừng ở khoảng 10.000 USD.
Chênh lệch gần 8 lần này lý giải vì sao, chỉ trong vài năm, hàng loạt nông dân ở vùng đất vốn được biết đến là thủ phủ cà phê Robusta của thế giới lại đang âm thầm cải tạo vườn, ghép cành hoặc phá bỏ hẳn cà phê để chuyển từ cà phê sang sầu riêng.
Câu chuyện không dừng lại ở một cá nhân. Trên khắp Tây Nguyên, đặc biệt là Đắk Lắk, làn sóng chuyển đổi cây trồng Tây Nguyên đang diễn ra với tốc độ mà chính Bộ Nông nghiệp và Môi trường phải lên tiếng cảnh báo về nguy cơ dư cung. Nhưng phía sau câu chuyện “đổi đời nhờ sầu riêng” ấy là một bức tranh phức tạp hơn nhiều: Cà phê vẫn là cây trồng chiến lược, vẫn được đầu tư tái canh quy mô lớn, và Việt Nam vẫn đang giữ vị trí quốc gia sản xuất cà phê lớn thứ hai thế giới.
Bài viết này sẽ đi sâu vào cả hai mặt của câu chuyện: Vì sao nông dân đổ xô trồng sầu riêng thay cà phê, và vì sao cà phê Việt Nam khó có thể bị thay thế hoàn toàn, dù cơn sốt sầu riêng có mạnh đến đâu. Đây cũng là góc nhìn mà ILOTA muốn mang đến: Nhìn thẳng vào hiện tượng cà phê sang sầu riêng đang lan rộng, thay vì chỉ tô hồng hay phủ nhận một chiều.
Vì sao sầu riêng Trung Quốc trở thành “cơn sốt”?
Để hiểu vì sao nông dân Tây Nguyên sẵn sàng đánh đổi một loại cây trồng đã gắn bó qua nhiều thế hệ, trước tiên cần nhìn vào quy mô của thị trường đang kéo làn sóng cà phê sang sầu riêng đi xa đến vậy: Trung Quốc.
Theo số liệu hải quan Trung Quốc, năm 2025 nước này nhập khẩu gần 1,87 triệu tấn sầu riêng, tăng gấp đôi so với năm 2022, với tổng giá trị nhập khẩu sầu riêng tươi đạt gần 7,5 tỷ USD, tăng gần 12 lần so với năm 2015. Đây là mức tăng trưởng hiếm có đối với bất kỳ loại trái cây nào trên thế giới, và nó biến sầu riêng từ một món quà xa xỉ, hiếm có thành một biểu tượng tiêu dùng phổ biến tại các đô thị Trung Quốc – đồng thời trở thành lực kéo chính phía sau xu hướng chuyển cà phê sang sầu riêng đang lan rộng tại Việt Nam.
Sự phổ biến này gắn liền chặt chẽ với mạng xã hội. Trên Douyin, phiên bản TikTok của Trung Quốc, những video người dùng tự tay bổ sầu riêng đã thu hút lượng xem lên tới hàng tỷ lượt. Một người dùng có ảnh hưởng trên nền tảng này từng mô tả vị sầu riêng “ngọt như được phủ đường”, một đoạn video nhận được hơn 17.000 lượt thích. Giới trẻ Trung Quốc, thông qua các video như vậy, đã góp phần biến sầu riêng thành một hiện tượng văn hóa tiêu dùng, không đơn thuần chỉ là một loại trái cây – và gián tiếp thúc đẩy làn sóng chuyển đổi cây trồng Tây Nguyên diễn ra nhanh hơn.
Yếu tố thứ hai là logistics và giá cả. Trước đây, sầu riêng từng là mặt hàng xa xỉ tại Trung Quốc do quãng đường vận chuyển xa và chi phí cao. Nhưng sự cạnh tranh giữa Thái Lan và Việt Nam, cùng với hạ tầng vận chuyển được cải thiện, đã giúp kéo giá xuống và khiến loại trái cây này trở nên dễ tiếp cận hơn với tầng lớp trung lưu Trung Quốc.
Một người tiêu dùng tại một sự kiện thưởng thức sầu riêng ở Bắc Kinh từng chia sẻ đã chi gần 1.000 nhân dân tệ (khoảng 150 USD) chỉ trong vài tuần để mua sầu riêng, minh chứng cho sức mua đáng kể của thị trường đang thúc đẩy làn sóng cà phê sang sầu riêng tại Việt Nam.
Yếu tố quyết định thứ ba, và có lẽ quan trọng nhất đối với nông dân Việt Nam, là việc Việt Nam chính thức mở cửa thị trường Trung Quốc từ năm 2022, sau khi hai nước ký nghị định thư cho phép xuất khẩu sầu riêng tươi chính ngạch. Trước thời điểm đó, sầu riêng Việt Nam chủ yếu đi qua đường biên mậu quy mô nhỏ, giá cả bấp bênh. Nghị định thư năm 2022 đã thay đổi hoàn toàn cuộc chơi, mở đường cho việc xuất khẩu chính ngạch quy mô lớn và tạo ra động lực tài chính đủ mạnh để hàng loạt nông dân quyết định trồng sầu riêng thay cà phê.

Vì sao một số nông dân Tây Nguyên chuyển từ cà phê sang sầu riêng?
So sánh hiệu quả kinh tế: Con số biết nói
Trở lại với trường hợp của ông Phạm Xuân Lân, mức chênh lệch thu nhập giữa sầu riêng và cà phê trên cùng một diện tích đất là lý do trực tiếp nhất khiến nông dân cân nhắc chuyển cà phê sang sầu riêng trên chính mảnh đất của mình. Theo chia sẻ của ông với hãng tin AFP, “sống với cà phê thì vẫn ổn, nhưng chính sầu riêng mới là thứ khiến người ta giàu lên”. Nhờ sầu riêng, gia đình ông đã mua được ô tô, xây nhà cho các con và dựng một biệt thự riêng.
Về mặt số liệu xuất khẩu, giá sầu riêng cũng phản ánh rõ sức hấp dẫn này. Theo Cục Xuất nhập khẩu, Bộ Công Thương, trong quý I năm 2026, giá xuất khẩu bình quân sầu riêng đông lạnh đạt khoảng 4.302 USD/tấn, cao hơn 18-22% so với sầu riêng tươi và tăng hơn 20% so với cùng kỳ năm trước.

So với giá cà phê Robusta nhân xô trong nước, dù đang ở vùng giá cao lịch sử, mức chênh lệch thu nhập trên mỗi hecta giữa hai loại cây trồng vẫn nghiêng hẳn về sầu riêng trong giai đoạn được giá như hiện nay – lý giải vì sao bài toán cà phê sang sầu riêng vẫn đang có lợi cho phần lớn nông dân ở thời điểm này.

Kim ngạch xuất khẩu sầu riêng của Việt Nam dự kiến đạt 4 tỷ USD (5,1 tỷ SGD) vào năm 2026, tăng so với 180 triệu USD năm 2021.
Câu chuyện thực tế ở Đắk Lắk
Câu chuyện của gia đình ông Lê Tuấn Tài tại thôn Thái Bình, xã Ea Tul, tỉnh Đắk Lắk, do hãng tin Tân Hoa Xã ghi nhận, là một minh chứng khác cho quá trình chuyển đổi này. Suốt gần bốn thập kỷ, gia đình ông đã canh tác trên cùng một mảnh đất, lần lượt trồng cao su, rồi đến cà phê, và giờ là sầu riêng.
Với gần 2.000 cây sầu riêng trên diện tích 10 hecta, sự chuyển đổi của gia đình ông phản ánh một xu hướng ngày càng phổ biến tại vùng đất vốn được mệnh danh là thủ phủ cà phê của Việt Nam, nơi câu chuyện cà phê sang sầu riêng gần như xuất hiện ở mọi thôn, xã.
Đắk Lắk hiện có hơn 214.000 hecta cà phê với sản lượng hàng năm vượt 530.000 tấn, vẫn là vùng nguyên liệu cà phê lớn nhất cả nước. Nhưng ngay trong lòng vùng đất này, sầu riêng đang mở rộng với tốc độ nhanh chóng, tạo ra một hiện tượng mà báo chí quốc tế gọi là “làn sóng sầu riêng” cuốn theo cả những nông dân cà phê kỳ cựu nhất, biến câu chuyện cà phê và sầu riêng Tây Nguyên thành đề tài được nhắc đến ngày càng nhiều.
Không phải ai chuyển đổi cũng thành công
Tuy nhiên, không phải câu chuyện nào về việc trồng sầu riêng thay cà phê cũng có kết thúc như của ông Phạm Xuân Lân. Ông Hùng, một nông dân 42 tuổi được AFP phỏng vấn, đã chuyển hoàn toàn từ cà phê sang sầu riêng cách đây 5 năm, nhưng rồi lại quay về với cà phê chỉ 2 năm sau đó, thừa nhận rằng ông không đủ khả năng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật khắt khe để tạo ra sầu riêng đạt chất lượng xuất khẩu. “Tôi không làm được, tôi đã thất bại. Vì vậy tôi sẽ không bao giờ quay lại với sầu riêng nữa”, ông chia sẻ.
Trường hợp của ông Hùng cho thấy thời gian đầu tư và rủi ro là yếu tố không thể bỏ qua khi phân tích làn sóng cà phê và sầu riêng Tây Nguyên. Khác với cà phê vốn đã được nông dân Tây Nguyên canh tác thuần thục qua nhiều thế hệ, sầu riêng đòi hỏi một bộ kỹ năng hoàn toàn khác, thời gian kiến thiết cơ bản dài hơn trước khi cây cho thu hoạch ổn định, và biên độ rủi ro lớn hơn nhiều nếu không nắm vững kỹ thuật – một thực tế mà bất kỳ ai đang cân nhắc trồng sầu riêng thay cà phê cũng cần lường trước.
Không phải cứ chặt cà phê là trồng được sầu riêng
Đây là điểm mà nhiều bài viết về hiện tượng chuyển đổi cây trồng Tây Nguyên thường bỏ qua: Sầu riêng không phải là một loại cây trồng “cắm xuống là có tiền”. Chính những nông dân đang thành công với sầu riêng cũng thừa nhận đây là một canh bạc, không phải một lựa chọn chắc thắng – và đây cũng là mặt ít được nhắc tới trong các câu chuyện truyền cảm hứng về cà phê sang sầu riêng.
Yêu cầu kỹ thuật khắt khe hơn nhiều so với cà phê
Theo chia sẻ của nông dân được AFP ghi nhận, trồng sầu riêng đòi hỏi một sự kết hợp nghiêm ngặt giữa độ ẩm, lượng nước tưới và phân bón – ba yếu tố phải được cân chỉnh chính xác trong suốt quá trình sinh trưởng của cây. Một nông dân đã ví việc trồng sầu riêng giống như “nuôi một đứa trẻ”: Có thể chia sẻ mọi bí quyết, nhưng không ai có thể đảm bảo người khác sẽ đạt được thành công tương tự.
Cụ thể hơn, cây sầu riêng cần lượng nước tưới lớn và ổn định trong giai đoạn nuôi trái, nhưng lại rất nhạy cảm với tình trạng úng nước ở giai đoạn ra hoa – một sự cân bằng khó hơn nhiều so với cà phê, vốn là cây trồng có khả năng chịu hạn tốt hơn đáng kể.
Bên cạnh đó, nhu cầu phân bón của sầu riêng cũng phức tạp hơn, đòi hỏi nông dân phải điều chỉnh linh hoạt theo từng giai đoạn phát triển của cây, từ ra hoa, đậu trái cho đến nuôi trái lớn – một trong những lý do khiến không phải ai trồng sầu riêng thay cà phê cũng đạt được kết quả như kỳ vọng.
Yêu cầu chất lượng xuất khẩu ngày càng siết chặt
Ngoài kỹ thuật canh tác, rào cản lớn thứ hai nằm ở tiêu chuẩn chất lượng xuất khẩu. Để một lô sầu riêng có thể xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc, vùng trồng và cơ sở đóng gói phải được cấp mã số, đồng thời sản phẩm phải vượt qua các bài kiểm tra nghiêm ngặt về dư lượng kim loại nặng (Cadimi) và chất vàng O (Auramine O) – hai chỉ tiêu mà Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC) đặc biệt siết chặt sau một số sự cố chất lượng trong quá khứ.
Tính đến đầu tháng 8 năm 2026, GACC đã chấp thuận 50 phòng kiểm nghiệm tại Việt Nam, trong đó có 47 phòng kiểm nghiệm chỉ tiêu Cadimi và 39 phòng kiểm nghiệm chỉ tiêu Vàng O, với tổng công suất khoảng 13.000 mẫu/ngày cho Cadimi và 10.000 mẫu/ngày cho Vàng O. Đây là hệ thống kiểm soát chất lượng quy mô lớn, phản ánh mức độ nghiêm ngặt mà một nông dân muốn trồng sầu riêng thay cà phê để xuất khẩu buộc phải tuân thủ, chứ không đơn thuần chỉ là trồng cây và chờ thu hoạch.
Thực tế đã có bài học đắt giá cho việc chạy theo số lượng mà bỏ qua chất lượng. Vào giữa năm 2024, Trung Quốc từng tạm ngừng nhập khẩu sầu riêng từ 33 nguồn cung của Việt Nam, bao gồm cả vùng trồng lẫn cơ sở đóng gói, sau khi phát hiện hàm lượng kim loại nặng vượt ngưỡng cho phép.
Sự việc này là lời nhắc nhở rằng việc trồng sầu riêng thay cà phê một cách ồ ạt, nếu không đi kèm kiểm soát chất lượng chặt chẽ, hoàn toàn có thể phản tác dụng – một rủi ro mà bất kỳ chiến lược cà phê sang sầu riêng nào ở quy mô lớn cũng phải tính đến.
Trung Quốc: Cơ hội khổng lồ hay một thị trường quá lớn để phụ thuộc?
Trung Quốc chiếm tỷ trọng áp đảo trong cơ cấu xuất khẩu
Không thể phủ nhận Trung Quốc đang là động lực gần như duy nhất phía sau đà tăng trưởng thần tốc của ngành sầu riêng Việt Nam. Theo số liệu của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, trong 8 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu sầu riêng cả nước ước đạt khoảng 1,95 tỷ USD, trong đó riêng thị trường Trung Quốc đã đóng góp khoảng 1,85 tỷ USD, chiếm tới 95% tổng kim ngạch.
Đây là mức độ phụ thuộc vào một thị trường duy nhất cao hơn hẳn so với hầu hết các mặt hàng nông sản xuất khẩu khác của Việt Nam, và cũng là rủi ro lớn nhất đi kèm với làn sóng cà phê sang sầu riêng hiện nay.
Nhìn xa hơn, kim ngạch xuất khẩu sầu riêng của Việt Nam đã tăng từ khoảng 177 triệu USD năm 2021 lên 3,85 tỷ USD năm 2025 – tăng hơn 20 lần chỉ trong 4 năm, và ngành đang đặt mục tiêu chạm mốc 4 tỷ USD trong năm 2026. Đây là tốc độ tăng trưởng hiếm thấy đối với bất kỳ ngành hàng nông sản nào, và phần lớn động lực đến từ đúng một thị trường: Trung Quốc – yếu tố cốt lõi thúc đẩy toàn bộ câu chuyện chuyển đổi cây trồng Tây Nguyên trong vài năm gần đây.

Tuy nhiên, điều thú vị là khi nhìn từ phía Trung Quốc, bức tranh lại phức tạp hơn câu chuyện “Việt Nam đang chiếm lĩnh thị trường”. Theo số liệu hải quan Trung Quốc, trong 6 tháng đầu năm 2026, nước này nhập khẩu khoảng 1,07 triệu tấn sầu riêng, trong đó Thái Lan vẫn là nhà cung cấp lớn nhất với giá trị 3,79 tỷ USD, chiếm 81% thị phần, trong khi Việt Nam đứng thứ hai với 846 triệu USD, chiếm khoảng 18%.
Nói cách khác, dù tăng trưởng rất nhanh, sầu riêng Việt Nam vẫn chưa thực sự vượt qua Thái Lan để trở thành nhà cung cấp lớn nhất xét theo giá trị nhập khẩu tại Trung Quốc trong giai đoạn gần đây nhất, dù một số hãng tin quốc tế như AFP từng dẫn lời cơ quan chức năng Việt Nam cho biết nước này đã vượt Thái Lan về sản lượng trong năm 2025.
Mã số vùng trồng và truy xuất nguồn gốc: Cuộc chơi ngày càng khắt khe
Việc xuất khẩu sang một thị trường yêu cầu cao như Trung Quốc buộc toàn ngành phải xây dựng một hệ thống kiểm soát bài bản. Tính đến giữa năm 2026, Việt Nam đã có khoảng 1.599 mã số vùng trồng sầu riêng và 281 cơ sở đóng gói được công nhận. Sau các cuộc làm việc trực tiếp giữa lãnh đạo Bộ Nông nghiệp và Môi trường với Tổng cục Hải quan Trung Quốc vào giữa tháng 8 năm 2026, phía Trung Quốc đã cấp thêm 567 mã số, nâng tổng số mã vùng trồng sầu riêng Việt Nam được công nhận lên hơn 1.800 mã.
Song song đó, từ ngày 1 tháng 7 năm 2026, hệ thống truy xuất nguồn gốc sầu riêng đã được triển khai trên phạm vi toàn quốc, nhằm đảm bảo mỗi lô hàng xuất khẩu đều có thể truy ngược về đúng vùng trồng và cơ sở đóng gói cụ thể. Đây là một bước đi cần thiết trong bối cảnh diện tích trồng sầu riêng tăng quá nhanh, khiến việc kiểm soát chất lượng đồng bộ trở nên khó khăn hơn khi ngày càng nhiều diện tích tham gia vào làn sóng cà phê sang sầu riêng.
Rủi ro khi thị trường thay đổi
Sự phụ thuộc gần như tuyệt đối vào một thị trường duy nhất luôn tiềm ẩn rủi ro, và ngành sầu riêng Việt Nam đã từng nếm trải điều này. Đầu năm 2025, Tổng cục Hải quan Trung Quốc phát hiện hàm lượng bất thường của chất vàng O và kim loại Cadimi trong một số lô sầu riêng Việt Nam, khiến cơ quan này siết chặt đáng kể công tác kiểm tra – một phần nguyên nhân khiến tăng trưởng xuất khẩu sầu riêng chững lại trong giai đoạn đầu năm 2025 trước khi phục hồi mạnh mẽ trở lại vào năm 2026.

Bên cạnh rủi ro về chất lượng, cạnh tranh khu vực cũng đang gia tăng nhanh chóng. Campuchia, dù xuất phát điểm còn rất nhỏ, đã ghi nhận mức tăng trưởng xuất khẩu sầu riêng sang Trung Quốc gần 40 lần chỉ trong 7 tháng đầu năm 2026 so với cả năm 2025, nhờ tuyến đường sắt mới kết nối trực tiếp với thị trường này. Lào cũng đã được cấp phép xuất khẩu chính ngạch và đang mở rộng diện tích trồng.
Ngay cả Indonesia, quốc gia sản xuất sầu riêng lớn nhưng gần như chưa xuất khẩu được sang Trung Quốc, cũng vừa ký nghị định thư mới để tháo gỡ các rào cản logistics và kiểm dịch – cho thấy cuộc đua không chỉ diễn ra giữa nông dân trồng cà phê sang sầu riêng trong nước, mà còn giữa cả khu vực.
Ở một góc nhìn khác, chính Trung Quốc cũng đang nỗ lực giảm bớt sự phụ thuộc vào nguồn cung nhập khẩu. Nước này hiện có hơn 3.000 hecta sầu riêng đang được trồng thử nghiệm tại đảo Hải Nam, nơi có khí hậu tương đồng với miền Bắc Việt Nam, dù theo thừa nhận của giới chuyên gia nông nghiệp nước này, sản lượng từ Hải Nam hiện mới chỉ đáp ứng chưa tới 1% nhu cầu tiêu thụ nội địa.

Tất cả những yếu tố này cho thấy: nhu cầu khổng lồ từ Trung Quốc là cơ hội thật, nhưng cũng là một thị trường mà việc phụ thuộc quá mức có thể khiến nông dân Việt Nam dễ tổn thương trước bất kỳ thay đổi chính sách hay tiêu chuẩn nào từ phía đối tác.
Còn cà phê thì sao?
Giữa những con số ấn tượng của sầu riêng, sẽ là thiếu sót nếu bỏ qua câu hỏi: vậy cà phê Việt Nam đang ở đâu trong bức tranh cà phê sang sầu riêng đang được nhắc đến khắp nơi này?
Việt Nam vẫn là cường quốc Robusta của thế giới
Trước hết, cần khẳng định rõ: Việt Nam hiện vẫn chỉ đứng sau Brazil về tổng sản lượng cà phê toàn cầu, và vùng Tây Nguyên một mình đã cung cấp khoảng 1/6 sản lượng cà phê của cả thế giới. Đây không phải là một vị thế có thể đánh mất trong một sớm một chiều, bất kể làn sóng chuyển đổi cây trồng Tây Nguyên có diễn ra mạnh đến đâu.
Theo ILOTA tìm hiểu, báo cáo Coffee Annual công bố tháng 5 năm 2026 của Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA), sản lượng cà phê niên vụ 2026/27 của Việt Nam được dự báo đạt mức kỷ lục 32,5 triệu bao (bao 60kg), trong đó 31,4 triệu bao là Robusta và 1,1 triệu bao là Arabica – tăng so với mức 31,7 triệu bao đã điều chỉnh của niên vụ 2025/26.

Diện tích thu hoạch Robusta cũng được dự báo tăng lên khoảng 644.000 hecta, so với mức 630.200 hecta của niên vụ trước. Những con số này cho thấy một thực tế quan trọng: sản lượng cà phê Việt Nam không hề sụt giảm trong giai đoạn sầu riêng bùng nổ, mà ngược lại vẫn tiếp tục lập kỷ lục mới – một chi tiết thường bị bỏ qua trong các bài viết chỉ tập trung vào chiều ngược lại của câu chuyện cà phê sang sầu riêng.
Giá cà phê: Yếu tố thường bị bỏ qua trong câu chuyện chuyển đổi
Nếu chỉ nhìn vào lợi nhuận của sầu riêng mà bỏ qua diễn biến giá cà phê, bức tranh sẽ thiếu đi một nửa câu chuyện. Trên thực tế, giai đoạn 2024-2025 chứng kiến giá cà phê thế giới tăng lên mức đỉnh trong nhiều năm, và theo chính nhận định của USDA, chính mức giá cao kỷ lục này đã khuyến khích nông dân và doanh nghiệp mở rộng diện tích trồng Robusta, góp phần vào dự báo sản lượng kỷ lục của niên vụ 2026/27.
Theo báo cáo thị trường tháng 2 năm 2026 của Tổ chức Cà phê Quốc tế (ICO), chỉ số giá tổng hợp (I-CIP) bình quân đạt 267,57 US cent/pound, giảm 9,9% so với tháng 1, trong đó riêng giá Robusta giảm 6,6% xuống còn 179,73 US cent/pound do triển vọng nguồn cung được cải thiện, đặc biệt từ Brazil.
Dù có sự điều chỉnh giảm trong ngắn hạn, mặt bằng giá này vẫn cao hơn đáng kể so với giai đoạn 2017-2018, khi giá Robusta từng chỉ dao động quanh mức 88-90 US cent/pound. Nói cách khác, cà phê vẫn đang ở một chu kỳ giá tương đối thuận lợi cho nông dân, chỉ là không tạo ra cú hích lợi nhuận đột biến như sầu riêng trong 2-3 năm gần đây – chênh lệch mà nhiều nông dân vẫn cân nhắc mỗi khi tính đến chuyện trồng sầu riêng thay cà phê.
Tìm hiểu thêm về tình hình giá cà phê tăng tại bài viết của ILOTA: [Giá cà phê tăng: Tương lai nào cho người nông dân & ly cà phê của bạn?]
Tái canh cà phê: Bằng chứng cho thấy Tây Nguyên chưa từ bỏ cây trồng chủ lực
Đây có lẽ là dữ liệu quan trọng nhất để phản bác luận điểm cho rằng làn sóng cà phê sang sầu riêng đang thay thế hoàn toàn cây cà phê ở Tây Nguyên. Theo Quyết định số 2091/QĐ-UBND, tỉnh Đắk Lắk đang triển khai kế hoạch tái canh cây cà phê giai đoạn 2026-2030 với tổng diện tích lên tới 17.046 hecta, tập trung vào các vườn cà phê già cỗi, sinh trưởng kém tại 54 xã, phường phía tây tỉnh.
Trong đó, hơn 90% diện tích tái canh sẽ sử dụng các giống cà phê mới có nguồn gốc rõ ràng, năng suất cao và khả năng chống chịu sâu bệnh tốt, với các giống chủ lực gồm TRS1, TR4 và TR9. Riêng năm 2026, tỉnh dự kiến tái canh 3.698 hecta, các năm tiếp theo duy trì nhịp độ 3.240-3.490 hecta mỗi năm.

Không chỉ Đắk Lắk, tỉnh Lâm Đồng cũng đang thực hiện kế hoạch tái canh và ghép cải tạo thêm 25.000 hecta cà phê trong giai đoạn 2026-2030, hướng tới mục tiêu 80-90% diện tích trồng mới sử dụng giống đúng tiêu chuẩn và năng suất bình quân đạt 35-40 tạ/ha vào năm 2030. Đây rõ ràng không phải là hành động của một ngành đang bị bỏ rơi, mà là một chiến lược đầu tư dài hạn, bài bản, song song tồn tại với làn sóng trồng sầu riêng thay cà phê đang mở rộng.
Tìm hiểu thêm về cà phê Tây Nguyên tại bài viết của ILOTA: [Cà phê Tây Nguyên: Từ vùng đất đỏ Bazan đến bản sắc văn hóa của Đất Nước]
Fine Robusta, chế biến sâu và câu chuyện tăng giá trị thay vì tăng diện tích
Điểm đáng chú ý nhất trong định hướng tái canh của Đắk Lắk không chỉ nằm ở việc thay giống, mà còn ở mục tiêu phát triển các vùng nguyên liệu cà phê chất lượng cao, cà phê đặc sản (specialty coffee, trong đó có dòng Fine Robusta) và cà phê hữu cơ.
Đây chính xác là hướng đi mà báo cáo của USDA cũng ghi nhận, khi nhận định: Việt Nam đang từng bước chuyển mình từ một quốc gia xuất khẩu cà phê thiên về sản lượng, trở thành nhà sản xuất cà phê chất lượng cao, sáng tạo và bền vững, có sức cạnh tranh trên phạm vi toàn cầu – định hướng mà ILOTA cũng đang theo đuổi ở quy mô doanh nghiệp.
Xu hướng chế biến sâu cũng đang được đẩy mạnh. Theo Hiệp hội Cà phê – Ca cao Việt Nam (VICOFA), xuất khẩu cà phê hòa tan và rang xay hiện chiếm khoảng 13% tổng kim ngạch xuất khẩu cà phê, với mức tăng trưởng khoảng 19% trong niên vụ 2025/26. Đây là tín hiệu cho thấy ngành cà phê Việt Nam không đứng yên trước áp lực cạnh tranh từ sầu riêng, mà đang tìm cách nâng giá trị trên mỗi kg cà phê xuất khẩu, thay vì chỉ chạy theo sản lượng như trước đây – một hướng đi giúp ngành cà phê tự tin hơn trước áp lực từ làn sóng cà phê sang sầu riêng.
Tìm hiểu thêm về dòng cà phê Fine Robusta của ILOTA: [Cà Phê Fine Robusta Honey]
Tương lai có phải là “cà phê hay sầu riêng”?
Nhìn lại toàn bộ bức tranh, ILOTA có một cách diễn giải ngắn gọn nhưng khá chính xác cho hiện tượng đang diễn ra ở Tây Nguyên: Sầu riêng đang cho nông dân một lý do để thay đổi cây trồng. Nhưng cà phê lại cho Việt Nam một lý do để không thể dễ dàng từ bỏ vùng nguyên liệu đã được xây dựng qua nhiều thập kỷ.
Hai vế của nhận định này không mâu thuẫn nhau, mà bổ sung cho nhau. Ở cấp độ từng hộ nông dân, quyết định trồng sầu riêng thay cà phê là một lựa chọn kinh tế hoàn toàn hợp lý khi chênh lệch lợi nhuận trên mỗi hecta đang nghiêng mạnh về phía sầu riêng, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu từ Trung Quốc vẫn đang tăng.
Nhưng ở cấp độ toàn ngành và toàn vùng, cà phê vẫn giữ vai trò không thể thay thế: Nó là sinh kế ổn định cho hàng triệu hộ nông dân qua nhiều thế hệ, là vùng nguyên liệu đã được đầu tư bài bản về giống, kỹ thuật canh tác và thương hiệu quốc tế, và là ngành hàng ít phụ thuộc vào một thị trường duy nhất hơn nhiều so với sầu riêng.
Chính vì vậy, thay vì đặt câu hỏi “nên chọn cà phê hay sầu riêng”, cách tiếp cận thực tế hơn mà nhiều địa phương tại Tây Nguyên đang theo đuổi là song song hóa: vừa mở rộng diện tích sầu riêng ở những khu vực đất đai, nguồn nước phù hợp, vừa tiếp tục tái canh và nâng cấp chất lượng cà phê ở những vùng đã được quy hoạch ổn định. Kế hoạch tái canh 17.046 hecta cà phê của Đắk Lắk, diễn ra đồng thời với làn sóng chuyển đổi cây trồng Tây Nguyên, chính là minh chứng rõ ràng nhất cho cách tiếp cận “cả hai” thay vì “một trong hai”.
Với những doanh nghiệp gắn bó với ngành cà phê Việt Nam như ILOTA, câu chuyện chuyển đổi cây trồng Tây Nguyên vì vậy không nên được nhìn như một mối đe dọa cần phải cạnh tranh trực diện bằng diện tích trồng, bởi đó vốn không phải là cuộc chơi mà ngành cà phê có lợi thế trong ngắn hạn trước một loại cây trồng đang tăng trưởng nóng như sầu riêng.
Theo ILOTA, hướng đi bền vững hơn nằm ở đúng những gì Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang thúc đẩy: nâng giá trị trên mỗi kg cà phê thông qua chất lượng hạt, phân loại nghiêm ngặt, rang xay chuẩn hóa, phát triển dòng cà phê đặc sản và xây dựng thương hiệu riêng. Đây cũng chính là con đường mà ILOTA đang theo đuổi với các dòng cà phê rang “may đo” – một cách để cà phê Việt Nam giữ vững chỗ đứng, không phải bằng cách chạy đua diện tích với sầu riêng, mà bằng việc mỗi kg cà phê bán ra mang lại giá trị cao hơn cho người nông dân lẫn doanh nghiệp.
Nguồn tham khảo
Toàn bộ số liệu và thông tin trong bài viết được ILOTA tổng hợp từ các nguồn sau:
- The Straits Times/AFP, “Vietnamese coffee farmers ride China’s durian wave”, đăng lại trên The Star Malaysia – https://www.thestar.com.my/aseanplus/aseanplus-news/2026/08/30/vietnamese-coffee-farmers-ride-china039s-durian-wave
- Xinhua, “Durian offers new growth to Vietnam’s coffee heartland”, đăng lại trên The Star Malaysia – https://www.thestar.com.my/aseanplus/aseanplus-news/2026/09/21/durian-offers-new-growth-to-vietnam039s-coffee-heartland
- Báo Công Thương, “Xuất khẩu sầu riêng sang Trung Quốc tăng trưởng mạnh” – https://amp.congthuong.vn/xuat-khau-sau-rieng-sang-trung-quoc-tang-truong-manh-449579.html
- Báo Công Thương, “Sầu riêng hướng tới mốc xuất khẩu 4 tỷ USD” – https://congthuong.vn/sau-rieng-huong-toi-moc-xuat-khau-4-ty-usd-471504.html
- Nông nghiệp Môi trường, “Xuất khẩu sầu riêng sẽ vượt mốc 4 tỷ USD” – https://nongnghiepmoitruong.vn/xuat-khau-sau-rieng-se-vuot-moc-4-ty-usd-d824465.html
- Báo Sài Gòn Giải Phóng, “1,3 triệu tấn sầu riêng chờ thu hoạch, hơn 1.200 mã số vùng trồng đã được cấp” – https://www.sggp.org.vn/13-trieu-tan-sau-rieng-cho-thu-hoach-hon-1200-ma-so-vung-trong-da-duoc-cap-post866711.html
- VOV, “Trung Quốc nhập khẩu gần 1,87 triệu tấn sầu riêng trong năm 2025” – https://vov.vn/kinh-te/trung-quoc-nhap-khau-gan-187-trieu-tan-sau-rieng-trong-nam-2025-post1317592.vov
- Trung tâm WTO và Hội nhập (VCCI), “Cuộc đua xuất khẩu sầu riêng vào Trung Quốc: Việt Nam tăng tốc, Thái Lan chậm nhịp” – https://trungtamwto.vn/chuyen-de/31847-cuoc-dua-xuat-khau-sau-rieng-vao-trung-quoc-viet-nam-tang-toc-thai-lan-cham-nhip
- Trung tâm WTO và Hội nhập (VCCI), dẫn số liệu Hải quan Trung Quốc, “Sầu nước Đông Nam Á cùng bán sầu riêng sang Trung Quốc” – https://trungtamwto.vn/tin-tuc/31427-sau-nuoc-dong-nam-a-cung-ban-sau-rieng-sang-trung-quoc-viet-nam-o-vi-tri-thu-may
- Báo Tuổi Trẻ, “Đắk Lắk tái canh hơn 17.000ha cà phê già cỗi, tăng thu nhập nông dân gấp 1,5 – 2 lần” – https://tuoitre.vn/dak-lak-tai-canh-hon-17000-ha-ca-phe-gia-coi-tang-thu-nhap-nong-dan-gap-15-2-lan-10026072809512364.htm
- Doanh nghiệp Kinh tế Xanh, “Lâm Đồng: Tái canh cây cà phê – Thay đổi để phát triển bền vững” – https://doanhnghiepkinhtexanh.vn/lam-dong-tai-canh-ca-phe-thay-doi-de-phat-trien-ben-vung-a40210.html
- USDA Foreign Agricultural Service, GAIN Report VM2026-0016, “Vietnam: Coffee Annual” – https://www.fas.usda.gov/data/gain/2026/05/vietnam-coffee-annual
- Daily Coffee News, “Vietnam Coffee Report: Production Rising for Third Straight Year” – https://dailycoffeenews.com/2026/06/24/vietnam-coffee-report-production-rising-for-third-straight-year/
- International Coffee Organization (ICO), “Coffee Market Report – February 2026” – https://ico.org/documents/cy2025-26/cmr-0226-e.pdf
- VnBusiness, “Xuất khẩu sầu riêng Việt Nam sang Trung Quốc: Ánh hào quang và thách thức” – https://vnbusiness.vn/xuat-khau-sau-rieng-viet-nam-sang-trung-quoc-anh-hao-quang-va-thach-thuc.html
Kết luận
Bài toán của Tây Nguyên có lẽ không đơn giản là chọn cà phê hay sầu riêng. Quan trọng hơn là cây trồng nào phù hợp với điều kiện đất đai, nước, vốn, kỹ thuật và thị trường của từng vùng, từng hộ nông dân cụ thể. Sầu riêng mang lại cơ hội thu nhập vượt trội trong ngắn hạn nhờ nhu cầu bùng nổ từ Trung Quốc, nhưng đi kèm với đó là yêu cầu kỹ thuật khắt khe, chi phí đầu tư ban đầu lớn và rủi ro phụ thuộc vào một thị trường duy nhất.
Cà phê, ngược lại, có thể không mang lại lợi nhuận đột biến như sầu riêng trong 2-3 năm gần đây, nhưng vẫn là nền tảng sinh kế ổn định, được đầu tư tái canh bài bản và đang từng bước chuyển mình theo hướng nâng cao giá trị thay vì chỉ chạy theo sản lượng.
Với ILOTA, hành trình đồng hành cùng vùng nguyên liệu Tây Nguyên không nằm ở việc cạnh tranh diện tích với sầu riêng, mà ở việc ILOTA góp phần chứng minh rằng mỗi hecta cà phê, nếu được canh tác, chế biến và xây dựng thương hiệu đúng cách, hoàn toàn có thể mang lại giá trị kinh tế bền vững không kém bất kỳ loại cây trồng nào khác – theo đúng hướng đi mà ngành nông nghiệp Việt Nam đang theo đuổi cho tương lai của hạt cà phê Việt.
Xem thêm các lựa chọn cà phê phù hợp tại ILOTA: [Bộ sưu tập các dòng cà phê đặc sản ILOTA]
ILOTA – Nhà rang Cà phê “May đo”
- Tham gia ILOTA ACADEMY để cập nhật kiến thức chuyên sâu về Trà & Cà phê mỗi ngày. 👉 [Tham gia nhóm tại đây]
- Tư vấn & Đặt hàng:
👉 Mua sỉ, kênh quán, OEM: 0989 099 033 (Anh Thắng)
👉 Mua lẻ: 0988 345 175 (Thái Sơn)
Facebook: ILOTA Coffee Roasters
Địa chỉ: Biệt thự 3, ngõ 2A Chế Lan Viên, phường Đông Ngạc, Hà Nội.
