Kiến thức, Cà phê, Cộng đồng cà phê

Xuất khẩu cà phê Việt Nam 2026: Vì sao lượng xuất khẩu tăng nhưng giá trị vẫn giảm?

xuat-khau-ca-phe-viet-nam-2026-vi-sao-xuat-khau-tang

Xuất khẩu cà phê Việt Nam 2026 tăng hơn 10% về lượng nhưng kim ngạch giảm 11,2%. Phân tích StoneX, USDA, ICO và Vicofa để giải thích nguyên nhân và hướng đi của ngành.

Mục lục

Hãy tưởng tượng một người bán hàng tăng được hơn 10% sản lượng nhưng cuối kỳ lại thu về ít hơn 11% doanh thu. Nghe như một bài toán nhầm số, nhưng đó chính xác là điều đang diễn ra với xuất khẩu cà phê Việt Nam 2026.

Trong tám tháng đầu năm, Việt Nam xuất khẩu gần 1,7 triệu tấn cà phê, thu về hơn 6 tỷ USD theo Hiệp hội Cà phê Ca cao Việt Nam (VICOFA). Lượng xuất khẩu cà phê Việt Nam tăng hơn 10% so với cùng kỳ, còn giá trị xuất khẩu cà phê giảm 11,2% do giá xuất khẩu bình quân đi xuống. Nói cách khác, container rời cảng nhiều hơn nhưng dòng tiền chảy về lại mỏng đi.

Hiện tượng xuất khẩu cà phê tăng nhưng giá trị giảm không phải là dấu hiệu của một ngành đang suy yếu. Nó là hệ quả của một chu kỳ giá vừa đảo chiều sau giai đoạn đỉnh 2024–2025, cộng thêm cách cơ cấu sản phẩm và thị trường của Việt Nam đang vận động. Hiểu đúng những lực này giúp nông dân, doanh nghiệp và cả nhà đầu tư nhìn ra bức tranh thật của xuất khẩu cà phê Việt Nam 2026, thay vì chỉ nhìn vào một con số tăng hay giảm.

Bài viết này đi qua bảy câu hỏi lớn. Xuất khẩu cà phê Việt Nam 2026 cụ thể đang diễn ra theo nghịch lý nào? Vì sao xuất khẩu cà phê tăng nhưng giá trị giảm? Robusta tác động ra sao đến giá trị xuất khẩu cà phê? Nguồn cung thế giới đang thay đổi thế nào?

Các thị trường nhập khẩu đang dịch chuyển ra sao? Cà phê chế biến có giúp tăng giá trị xuất khẩu cà phê Việt Nam không? Và ngành cần thay đổi gì sau giai đoạn giá cao? Toàn bộ dữ liệu được lấy từ các nguồn như StoneX, USDA, ICO, VICOFA và báo chí kinh tế uy tín. Bài không đưa ra dự báo giá.

Xuất khẩu cà phê Việt Nam 2026 đang diễn ra theo nghịch lý nào?

Bức tranh bảy tháng: Lượng tăng gần 11%, doanh thu đi ngược

Bảy tháng đầu năm là kỳ số liệu đủ dài để thấy xu hướng của xuất khẩu cà phê Việt Nam 2026. Trong bảy tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khoảng 1,2 triệu tấn cà phê, tăng 10,8% so với năm trước, trong khi doanh thu suy giảm đáng kể. Robusta vẫn là trụ cột của xuất khẩu cà phê Việt Nam: nửa đầu năm, Việt Nam xuất 883.100 tấn Robusta, tăng 8%.

Riêng nhóm Robusta trong bảy tháng, VnEconomy dẫn số liệu của VICOFA cho thấy lượng xuất gần 1,01 triệu tấn, trị giá 4 tỷ USD, tăng 11,4% về lượng nhưng giảm 15,4% về giá trị vì giá bán thấp hơn. Đây là chi tiết quan trọng: nhóm sản phẩm chủ lực chịu mức giảm giá trị xuất khẩu cà phê sâu hơn mức giảm của toàn ngành.

Nói cách khác, số liệu Robusta là một ví dụ rõ cho hiện tượng xuất khẩu cà phê tăng nhưng giá trị giảm. Việt Nam đưa được nhiều cà phê hơn ra thị trường quốc tế, nhưng giá trị thu được trên mỗi đơn vị hàng hóa lại thấp hơn. Điều này giải thích vì sao chỉ nhìn vào sản lượng xuất khẩu cà phê Việt Nam có thể dẫn đến một cách hiểu chưa đầy đủ về tình hình của ngành.

Từ góc nhìn của StoneX, câu chuyện này nằm trong một xu hướng rộng hơn. Nhà phân tích này nhận định rằng Việt Nam, nước sản xuất Robusta lớn nhất thế giới, đang phản ánh xu thế chung của thị trường: khối lượng tăng nhưng giá trị xuất khẩu cà phê giảm. Bốn tháng đầu năm, lượng xuất khoảng 810.000 tấn, tăng 15,8% so với cùng kỳ. Như vậy, đà tăng lượng mạnh nhất diễn ra ở đầu năm rồi hạ nhiệt dần khi so với nền cao của các tháng sau.

Điều này cho thấy xuất khẩu cà phê Việt Nam 2026 không thể chỉ được đánh giá bằng tốc độ tăng trưởng về lượng. Khi giá xuất khẩu bình quân giảm, mức tăng về sản lượng không đủ để bù đắp phần giá trị bị mất đi. Đây chính là điểm cốt lõi của hiện tượng xuất khẩu cà phê tăng nhưng giá trị giảm.

xuat-khau-ca-phe-viet-nam-2026-vi-sao-xuat-khau-tang

Cập nhật tám tháng: Xác nhận xu hướng

Số liệu tám tháng mà VICOFA công bố xác nhận bức tranh trên và bổ sung cơ cấu sản phẩm của xuất khẩu cà phê Việt Nam 2026. Robusta chiếm 73,3% tổng giá trị xuất khẩu cà phê. Cà phê chế biến chiếm 19,5% tổng giá trị, đạt 1,06 tỷ USD và tăng 4,3% so với cùng kỳ. Arabica xuất 58.500 tấn, trị giá 387,7 triệu USD, chiếm 7,1% tổng giá trị, cả lượng và giá trị đều giảm nhẹ.

Những con số này cho thấy cơ cấu hàng hóa có vai trò quan trọng khi phân tích xuất khẩu cà phê Việt Nam. Robusta vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong giá trị xuất khẩu cà phê, vì vậy biến động giá của Robusta có ảnh hưởng trực tiếp đến tổng kim ngạch. Trong khi đó, nhóm cà phê chế biến đang tăng giá trị nhưng chưa đủ lớn để thay đổi hoàn toàn bức tranh chung.

Bảng dưới đây tóm tắt các con số chính của xuất khẩu cà phê Việt Nam 2026 theo từng nguồn.

Chỉ tiêuSố liệu 2026
Lượng xuất khẩu 4 tháng đầu nămKhoảng 810.000 tấn, tăng 15,8%
Lượng xuất khẩu 7 thángKhoảng 1,2 triệu tấn, tăng 10,8%
Lượng, giá trị 8 thángGần 1,7 triệu tấn, hơn 6 tỷ USD
Biến động 8 thángLượng tăng hơn 10%, giá trị giảm 11,2%
Robusta, 7 thángLượng tăng 11,4%, giá trị giảm 15,4%
Tỷ trọng robusta trong giá trị73,3%
Cà phê chế biến1,06 tỷ USD, chiếm 19,5% giá trị, tăng 4,3%
Arabica58.500 tấn, 387,7 triệu USD, chiếm 7,1% giá trị

Lưu ý khi đọc bảng: các nguồn dùng kỳ thống kê và cách quy đổi khác nhau, nên có thể lệch nhau ở từng mốc. Điều nhất quán ở mọi nguồn là chiều của xu hướng xuất khẩu cà phê tăng nhưng giá trị giảm. Đây cũng là đặc điểm nổi bật nhất của xuất khẩu cà phê Việt Nam 2026 trong giai đoạn này.

xuat-khau-ca-phe-viet-nam-2026-vi-sao-xuat-khau-tang

Vì sao đây là nghịch lý đáng chú ý?

Nghịch lý xuất khẩu cà phê Việt Nam tăng nhưng giá trị giảm nổi bật vì nó đến ngay sau hai năm đảo chiều theo hướng ngược lại. Năm 2024, Việt Nam xuất 1,32 triệu tấn, giảm 18,8% về lượng so với 2023, nhưng giá trị xuất khẩu cà phê tăng 29% lên 5,48 tỷ USD, vì giá xuất khẩu bình quân tăng 57% lên khoảng 4.151 USD/tấn. Sang năm 2025, theo cùng nguồn, lượng xuất khoảng 1,59 triệu tấn, doanh thu kỷ lục trên 8,92 tỷ USD.

Nghĩa là ngành vừa đi qua một giai đoạn bán ít nhưng thu nhiều, rồi bước vào giai đoạn bán nhiều nhưng thu ít hơn. Cả hai giai đoạn đều xoay quanh cùng một biến số: giá bình quân trên mỗi tấn. Đó cũng là lý do câu hỏi tiếp theo quan trọng hơn mọi con số đơn lẻ.

Với xuất khẩu cà phê Việt Nam 2026, vấn đề không đơn giản là xuất khẩu được bao nhiêu tấn mà còn là mỗi tấn cà phê tạo ra bao nhiêu giá trị xuất khẩu cà phê. Khi giá bình quân giảm, sản lượng tăng có thể vẫn đi cùng với kim ngạch giảm. Đây chính là cơ sở để phân tích sâu hơn hiện tượng xuất khẩu cà phê tăng nhưng giá trị giảm, thay vì chỉ nhìn vào tốc độ tăng trưởng sản lượng.

Xuất khẩu cà phê Việt Nam đang bước vào giai đoạn mà sản lượng không còn là yếu tố duy nhất quyết định giá trị. Để nhìn rõ hơn cách Việt Nam xây dựng vị thế trên thị trường cà phê quốc tế, từ lợi thế Robusta đến những thay đổi về chất lượng và giá trị sản phẩm.

👉 Tìm hiểu thêm bài viết của ILOTA tại đây: [Ngành xuất khẩu cà phê: Tại sao Việt Nam là cường quốc toàn cầu?]

Vì sao sản lượng xuất khẩu tăng nhưng kim ngạch cà phê giảm?

Công thức nền tảng: kim ngạch = khối lượng × giá bình quân

Phần lớn sự khó hiểu của xuất khẩu cà phê Việt Nam 2026 biến mất khi nhìn lại một phép nhân đơn giản:

Giá trị xuất khẩu = khối lượng xuất khẩu × giá xuất khẩu bình quân

Khi khối lượng tăng nhưng giá bình quân giảm mạnh hơn mức tăng đó, tích của hai đại lượng sẽ nhỏ đi. Đây không phải là ngoại lệ mà là quy luật toán học của mọi mặt hàng hàng hóa cơ bản. Với giá trị xuất khẩu cà phê, giá có ảnh hưởng rất lớn đến kết quả, đặc biệt với cà phê nhân xanh – nhóm hàng được giao dịch trên thị trường quốc tế và chịu tác động đáng kể từ giá tham chiếu toàn cầu.

Vì vậy, hiện tượng xuất khẩu cà phê tăng nhưng giá trị giảm không có gì mâu thuẫn về mặt toán học. Việt Nam có thể xuất khẩu nhiều tấn cà phê hơn trong khi giá trị xuất khẩu cà phê vẫn giảm nếu mức giảm của giá bình quân lớn hơn mức tăng của khối lượng.

Tính ngược để thấy giá bình quân đã giảm bao nhiêu

Từ số liệu VICOFA, có thể suy ra mức giảm giá bình quân bằng phép tính ngược. Đây là tính toán của bài viết, không phải số liệu do nguồn nào công bố trực tiếp.

NhómLượngGiá trịGiá bình quân suy ra
Toàn ngành, 8 thángTăng khoảng 10%Giảm 11,2%Giảm khoảng 19%
Robusta, 7 thángTăng 11,4%Giảm 15,4%Giảm khoảng 24%

Cách tính: với toàn ngành, lấy 0,888 chia 1,10 được khoảng 0,81, tức giá bình quân thấp hơn khoảng 19% so với cùng kỳ. Với Robusta, lấy 0,846 chia 1,114 được khoảng 0,76, tức giảm khoảng 24%.

Ví dụ minh họa bằng chỉ số: nếu năm trước lượng là 100 và giá là 100 thì giá trị là 100; năm nay lượng 110, giá 81, thì giá trị chỉ còn khoảng 89. Lượng tăng thêm 10% hoàn toàn không đủ bù cho mức giảm giá gần một phần năm.

Đây là lý do quan trọng để hiểu xuất khẩu cà phê Việt Nam 2026: tăng trưởng về lượng không đồng nghĩa với tăng trưởng về giá trị xuất khẩu cà phê. Trong trường hợp này, giá bình quân giảm đủ mạnh để đảo ngược tác động tích cực từ sản lượng tăng.

Bối cảnh: Giá đang hạ từ đỉnh, không phải rơi tự do

Giá thế giới là nguồn gốc quan trọng của mức giảm này. Báo cáo thị trường tháng 4/2026 của Tổ chức Cà phê Quốc tế (ICO) cho biết kể từ cuối niên vụ 2024/25, giá Robusta đã giảm 21,9%, chỉ số giá tổng hợp I-CIP giảm 18,0%, còn ba nhóm Arabica giảm trung bình 16,9%. ICO cho rằng mức giảm mạnh hơn của Robusta có liên quan đến khả năng cung ứng được cải thiện, khi nguồn cung Robusta trong sáu tháng đầu niên vụ 2025/26 tăng 16,7%.

Con số 21,9% của Robusta cũng gần với mức giảm giá bình quân mà bài viết vừa tính ngược từ số liệu xuất khẩu cà phê Việt Nam. Điều này giúp giải thích vì sao xuất khẩu cà phê tăng nhưng giá trị giảm có thể xuất hiện đồng thời: nguồn cung tăng làm giá chịu áp lực, trong khi Việt Nam lại đẩy lượng Robusta lớn ra thị trường.

Bảng dưới đây ghi lại một số mốc giá do ICO công bố. Đây là dữ liệu quá khứ, không phải dự báo.

Thời điểmI-CIP (US cent/lb)Robusta sàn London (US cent/lb)
Tháng 12/2025304,68Không có thông tin
Tháng 4/2026266,24150,65
Tháng 5/2026256,05151,79
Tháng 6/2026248,90155,90
Tháng 7/2026287,26Không có thông tin
Tháng 8/2026287,29167,63

ICO hiện công bố Coffee Market Report theo tháng, tập trung vào biến động giá, thương mại và cân đối cung – cầu của thị trường cà phê thế giới. I-CIP cũng là một trong những chỉ báo giá tham chiếu quan trọng của ngành cà phê quốc tế.

Có hai điều rút ra từ bảng. Thứ nhất, giá đi xuống trong nửa đầu năm rồi phục hồi một phần từ tháng 7. Điều này cho thấy diễn biến giá không phải một đường giảm liên tục. Thứ hai, giá xuất khẩu cà phê bình quân của cả kỳ phản ánh trung bình các tháng, kể cả những tháng giá thấp, nên độ trễ giữa giá tham chiếu trên thị trường và giá xuất khẩu bình quân là điều có thể xảy ra.

Do đó, không nên hiểu mức giảm giá trị xuất khẩu cà phê của Việt Nam đơn giản là giá cà phê “rơi tự do”. Dữ liệu ICO cho thấy thị trường đã điều chỉnh đáng kể từ vùng giá cao, nhưng giá vẫn biến động theo từng tháng.

Ba yếu tố khuếch đại cú giảm giá trị

Thứ nhất, thời điểm thu hoạch và bán hàng. ICO ghi nhận rằng mức tăng mạnh của xuất khẩu Robusta trong một số tháng phản ánh khác biệt thời điểm hai vụ thu hoạch: vụ 2026 bắt đầu cuối tháng 3, trong khi vụ 2025 bắt đầu cuối tháng 5. Hàng ra sớm hơn khiến lượng cộng dồn nhìn nổi bật hơn trong các tháng đầu.

Điều này đặc biệt quan trọng khi phân tích xuất khẩu cà phê Việt Nam 2026 theo từng tháng. Cùng một lượng cà phê xuất khẩu trong năm nhưng thời điểm đưa hàng ra thị trường khác nhau có thể khiến số liệu lũy kế giữa hai năm thay đổi đáng kể.

Thứ hai, hàng tồn được giải phóng. USDA cho biết giá giảm từ đỉnh đã khiến người sản xuất, thương nhân và nhà xuất khẩu bán bớt hàng tồn, hỗ trợ kết quả xuất khẩu mạnh. StoneX cũng lưu ý rằng lượng cà phê nằm chờ từ trước có thể ra thị trường trong nửa cuối năm, nên nguồn cung xuất khẩu có thể cải thiện đáng kể dù sản lượng không đổi.

Bán tồn kho khi giá đã thấp hơn đỉnh có thể làm lượng xuất khẩu cà phê Việt Nam tăng nhưng đồng thời kéo giá bình quân xuống. Đây là một trong những cơ chế giải thích rõ nhất cho hiện tượng xuất khẩu cà phê tăng nhưng giá trị giảm.

Thứ ba, chi phí logistics. Ngay cả khi doanh thu tính theo FOB giảm, doanh nghiệp vẫn phải gánh các khoản chi phí liên quan đến vận chuyển và bảo hiểm. StoneX cho biết giá FOB thấp hơn có thể bị tác động thêm bởi chi phí logistics, khiến lợi ích kinh tế của các lô hàng không tăng tương ứng với khối lượng xuất khẩu. Các tuyến vận tải quốc tế trong năm 2026 cũng chịu ảnh hưởng bởi những thay đổi về tuyến đường và chi phí vận chuyển.

Tuy nhiên, cần phân biệt giá trị xuất khẩu với lợi nhuận của doanh nghiệp. Kim ngạch được tính từ giá trị hàng hóa xuất khẩu, còn lợi nhuận còn phụ thuộc vào giá thu mua nguyên liệu, chi phí tài chính, logistics, bảo hiểm, lưu kho và các chi phí khác. Vì vậy, không thể chỉ từ việc kim ngạch giảm mà kết luận lợi nhuận của toàn bộ doanh nghiệp xuất khẩu cũng giảm cùng tỷ lệ.

Tổng hợp lại, lý do xuất khẩu cà phê tăng nhưng giá trị giảm không nằm ở một nguyên nhân duy nhất. Giá thế giới giảm là lực chính, còn thời điểm thu hoạch, bán tồn kho và chi phí logistics quyết định mức giảm nhiều hay ít. Với xuất khẩu cà phê Việt Nam 2026, điều đáng chú ý không chỉ là Việt Nam đang đưa nhiều cà phê hơn ra thị trường quốc tế, mà còn là giá trị trên mỗi tấn cà phê đang thấp hơn đáng kể so với giai đoạn giá cao trước đó.

Giá cà phê Robusta giảm tác động thế nào đến xuất khẩu Việt Nam?

Robusta là nền tảng của xuất khẩu cà phê Việt Nam

Không thể nói về xuất khẩu cà phê Việt Nam 2026 mà bỏ qua Robusta. Theo VICOFA, nhóm này chiếm 73,3% giá trị xuất khẩu cà phê trong tám tháng đầu năm. USDA còn cho biết sản lượng cà phê Việt Nam niên vụ 2026/27 được dự báo đạt 32,5 triệu bao quy đổi hạt xanh, trong đó 31,4 triệu bao là Robusta và 1,1 triệu bao là Arabica. Nghĩa là Robusta không chỉ chiếm phần lớn giá trị xuất khẩu cà phê mà còn chiếm gần như toàn bộ sản lượng cà phê của Việt Nam.

Vai trò này còn lớn hơn ở tầm thế giới. StoneX ước tính với sản lượng khoảng 29,5 triệu bao và xuất khẩu dự kiến khoảng 25,5 triệu bao cà phê xanh, Việt Nam đang trên đường cung cấp gần một nửa lượng Robusta giao dịch toàn cầu. Chỉ cần giá Robusta dịch chuyển vài phần trăm, hiệu ứng lên tổng kim ngạch của xuất khẩu cà phê Việt Nam đã rất rõ.

Điều này cũng giải thích vì sao khi phân tích hiện tượng xuất khẩu cà phê tăng nhưng giá trị giảm, không thể chỉ nhìn vào tổng sản lượng. Khi một mặt hàng chiếm tỷ trọng lớn như Robusta giảm giá, mức giảm đó có thể tác động trực tiếp đến giá trị xuất khẩu cà phê Việt Nam ngay cả khi tổng lượng xuất khẩu vẫn tăng.

xuat-khau-ca-phe-viet-nam-2026-vi-sao-xuat-khau-tang

Robusta đang chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu xuất khẩu cà phê Việt Nam, vì vậy mọi biến động về chất lượng, nguồn cung và giá Robusta đều có thể tác động đáng kể đến kim ngạch toàn ngành. Nếu muốn hiểu sâu hơn về hành trình của Robusta Việt Nam và vị thế của dòng cà phê này trên thị trường quốc tế

👉 Tham khảo thêm bài viết của ILOTA tại đây: [Cà phê Robusta Việt Nam: Hành trình từ di sản đến biểu tượng cà phê thế giới]

Vì sao Robusta chịu tác động mạnh hơn Arabica?

Có ba lý do khiến tỷ trọng Robusta khuếch đại biến động giá.

Thứ nhất, Robusta có thị phần xuất khẩu quá cao trong rổ hàng, nên không có nhóm sản phẩm nào đủ lớn để bù. Arabica của Việt Nam chỉ chiếm 7,1% giá trị. Vì vậy, biến động của Robusta có ảnh hưởng lớn hơn nhiều đến tổng giá trị xuất khẩu cà phê.

Thứ hai, Robusta là nguyên liệu công nghiệp, được sử dụng nhiều trong cà phê hòa tan và phối trộn. Châu Âu phụ thuộc nhiều vào Việt Nam và Indonesia cho nguồn nguyên liệu cà phê công nghiệp, nên người mua thường so sánh giá sát hơn và có sức ép thương lượng lớn hơn.

Thứ ba, Robusta nhạy với kỳ vọng nguồn cung. ICO ghi nhận trong tháng 5/2026 giới giao dịch ngày càng kỳ vọng thặng dư lớn của thế giới trong niên vụ 2026/27, tạo áp lực giảm giá. Chỉ riêng kỳ vọng về nguồn cung dồi dào hơn cũng có thể tác động đến giá trước khi toàn bộ nguồn cung thực tế được đưa ra thị trường.

Đây là một mắt xích quan trọng trong chuỗi nguyên nhân của xuất khẩu cà phê tăng nhưng giá trị giảm: khi thị trường kỳ vọng nguồn cung Robusta tăng, giá có thể điều chỉnh trước; đến khi lượng cà phê thực tế tăng, áp lực giá càng rõ hơn.

Điều gì làm Robusta giảm sâu hơn toàn ngành?

Số liệu VnEconomy cho thấy Robusta giảm giá trị 15,4% trong bảy tháng, sâu hơn mức 11,2% của toàn ngành trong tám tháng. Chênh lệch này phản ánh hai điều.

Thứ nhất, Robusta chịu áp lực giá lớn trong các nhóm cà phê. ICO ghi nhận trong tháng 4 rằng các nhóm cà phê đều giảm giá, trong đó Robusta giảm mạnh. Thứ hai, các nhóm khác như cà phê chế biến đã kéo con số toàn ngành lên. Đây là chi tiết mở đường cho phần bàn về giá trị gia tăng của cà phê Việt Nam ở phía sau.

Một điểm cần lưu ý để tránh hiểu sai: giá Robusta thấp hơn không đồng nghĩa với giá thấp so với lịch sử dài hạn. CoffeeTalk mô tả thị trường vẫn cao hơn mức trung bình dài hạn nhưng đang dịch chuyển về trạng thái bình thường sau các cú sốc thời tiết ở Việt Nam, thiếu hụt ở Brazil và tồn kho thắt chặt. Vì vậy, “giảm” ở đây là giảm so với vùng giá cao của 2024–2025, không phải sụp đổ.

Điểm này đặc biệt quan trọng khi đọc số liệu xuất khẩu cà phê Việt Nam 2026. Nếu chỉ nhìn vào tỷ lệ giảm của giá, người đọc có thể nghĩ ngành đang bước vào một cuộc khủng hoảng giá. Nhưng đặt con số đó trong bối cảnh dài hơn, câu chuyện chính xác hơn là giá đang điều chỉnh từ vùng cao, trong khi lượng xuất khẩu vẫn được hỗ trợ bởi nguồn cung lớn hơn.

Nguồn cung cà phê thế giới đang thay đổi ra sao?

Brazil: Vụ mùa lớn kéo kỳ vọng thặng dư

Muốn hiểu vì sao giá trị xuất khẩu cà phê Việt Nam giảm, phải nhìn sang Brazil. StoneX lưu ý rằng Brazil đang thu hoạch một trong những vụ lớn nhất từng ghi nhận, và giới giao dịch tranh luận liệu thị trường toàn cầu có đang chuyển từ giai đoạn khan hiếm sang cân bằng hơn hay không.

USDA cũng dự báo sản lượng và xuất khẩu cà phê Brazil niên vụ 2026/27 ở mức rất cao. Điều này có ý nghĩa đối với xuất khẩu cà phê Việt Nam vì Brazil là nguồn cung lớn trên thị trường thế giới. Khi nguồn cung từ Brazil tăng, mặt bằng giá quốc tế có thể chịu áp lực, qua đó ảnh hưởng đến giá bán của các nước xuất khẩu khác.

Bảng dưới đây so sánh xuất khẩu cà phê nhân của các nước lớn niên vụ 2025/26, theo bảng tổng hợp của USDA công bố tháng 7/2026.

Quốc giaXuất khẩu cà phê nhân, 2025/26 (nghìn bao 60 kg)
Brazil45.000
Việt Nam25.400
Colombia12.200
Indonesia7.000

Nhìn vào bảng, Việt Nam vẫn đứng thứ hai về xuất khẩu cà phê nhân, nhưng khoảng cách với Brazil rất lớn. Khi Brazil tăng cung, giá tham chiếu chung có thể chịu áp lực và Việt Nam phải hoạt động trong mặt bằng giá quốc tế đó.

Điều này cũng cho thấy xuất khẩu cà phê Việt Nam 2026 không vận động độc lập. Lượng cà phê Việt Nam xuất khẩu, giá Robusta và giá trị xuất khẩu cà phê đều chịu ảnh hưởng từ sự thay đổi của nguồn cung ở các nước sản xuất lớn.

xuat-khau-ca-phe-viet-nam-2026-vi-sao-xuat-khau-tang

Việt Nam: Mở rộng sau chu kỳ giá cao

Ở phía Việt Nam, giá cao 2024–2025 đã kích thích nông dân đầu tư và mở rộng. USDA dự báo sản lượng niên vụ 2026/27 tăng lên 32,5 triệu bao nhờ mở rộng sản xuất từ vùng giá cao 2024–2025. Theo Daily Coffee News, con số này cao hơn ước tính 31,7 triệu bao của 2025/26 và 29 triệu bao của 2024/25.

Về xuất khẩu, cùng nguồn cho biết xuất khẩu được dự báo đạt 28,95 triệu bao niên vụ 2026/27, so với 28,5 triệu bao của 2025/26 và 25,2 triệu bao của 2024/25. Đáng chú ý, Việt Nam đã xuất khoảng 15,7 triệu bao trong nửa đầu niên vụ 2025/26, tăng 27,5% so với cùng kỳ. Con số này giúp lý giải vì sao lượng xuất khẩu cà phê Việt Nam nổi bật trong năm 2026.

USDA cũng cho rằng giá giảm từ vùng đỉnh đã thúc đẩy nông dân, thương nhân và nhà xuất khẩu giải phóng lượng tồn kho, hỗ trợ dòng xuất khẩu trong ngắn hạn.

Lưu ý: StoneX và USDA dùng các ước tính sản lượng khác nhau, chẳng hạn khoảng 29,5 triệu bao so với 32,5 triệu bao, do khác về niên vụ, phạm vi và thời điểm đánh giá. Điều cần giữ lại là cả hai đều cho thấy một nguồn cung lớn hơn đang hình thành.

Các yếu tố có thể làm thay đổi bức tranh cung

Nguồn cung không chỉ là chuyện sản lượng. USDA nêu El Niño dự kiến xuất hiện từ tháng 6 đến tháng 8/2026 và kéo dài ít nhất đến hết năm 2026. Cũng theo Daily Coffee News dẫn báo cáo USDA, lượng mưa ở các tỉnh Tây Nguyên thấp hơn bình thường trong giai đoạn tháng 1 đến tháng 3/2026. ICO cũng ghi nhận trong tháng 6 rằng những lo ngại ngày càng tăng về khả năng El Niño phát triển mạnh đã tác động đến diễn biến giá.

Ngoài thời tiết còn có tồn kho. ICO báo cáo tháng 8/2026 rằng tồn kho Robusta được chứng nhận tại London tăng 19,5% lên 0,83 triệu bao, mức cao nhất trong chín tháng. Trong khi đó, tồn kho Arabica được chứng nhận tại Mỹ giảm xuống 0,24 triệu bao, mức thấp nhất kể từ năm 1999. Hai nhóm cà phê đang ở những trạng thái cung khác nhau, và điều đó giúp giải thích vì sao giá Robusta và Arabica không nhất thiết đi cùng một nhịp.

Đáng chú ý, báo cáo tháng 8/2026 của ICO còn ghi nhận xuất khẩu cà phê nhân xanh toàn cầu trong tháng 7 tăng 6,3%, lên 10,76 triệu bao, trong đó riêng Robusta tăng 32%. Xuất khẩu Robusta của Việt Nam trong tháng này tăng mạnh 87,4% lên 2,4 triệu bao. Đây là một tín hiệu quan trọng đối với xuất khẩu cà phê Việt Nam 2026, bởi nguồn cung Robusta tăng không chỉ đến từ sản xuất mà còn thể hiện trực tiếp qua dòng hàng xuất khẩu.

Tóm lại, thị trường thế giới đang ở giai đoạn chuyển tiếp. Ở phần này, bài không đưa ra kết luận về hướng giá tiếp theo, chỉ ghi nhận các biến số mà ICO, USDA và StoneX đang theo dõi.

Với xuất khẩu cà phê Việt Nam 2026, điểm đáng chú ý là ba lực đang diễn ra đồng thời: nguồn cung Việt Nam tăng, nguồn cung Robusta toàn cầu cải thiện và giá đang điều chỉnh từ vùng cao. Khi ba yếu tố này cùng xuất hiện, việc xuất khẩu cà phê tăng nhưng giá trị giảm trở nên dễ hiểu hơn: Việt Nam có thể đưa ra thị trường nhiều cà phê hơn, nhưng giá trị thu được trên mỗi tấn không còn ở mức cao như giai đoạn trước.

Thị trường xuất khẩu cà phê Việt Nam đang thay đổi như thế nào?

EU và Mỹ vẫn là trụ cột, Đức dẫn đầu

Cơ cấu thị trường của xuất khẩu cà phê Việt Nam khá ổn định ở phần đầu bảng. VICOFA cho biết EU và Mỹ tiếp tục là các thị trường chính. Số liệu do Xinhua dẫn từ Thông tấn xã Việt Nam cho thấy Đức, Ý và Nhật Bản là ba thị trường lớn nhất trong tám tháng, lần lượt chiếm 13,2%, 8,2% và 7,1% tổng xuất khẩu.

Đức là ví dụ đáng chú ý của sự dịch chuyển trong nhóm châu Âu. Trong bảy tháng đầu năm 2025, theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, xuất khẩu sang Đức tăng 113%, Ý tăng 47% và Tây Ban Nha tăng 67%, trong khi ở châu Á, Nhật Bản tăng 56%, Hàn Quốc tăng 69% và Trung Quốc tăng 24%.

Giá theo thị trường: Nơi nào trả cao hơn

Một góc nhìn thường bị bỏ qua là giá bán khác nhau giữa các thị trường. USDA ghi nhận trong niên vụ 2024/25 rằng Philippines, Trung Quốc và Indonesia trả giá cao cho cà phê Việt Nam, từ 4.166 đến 4.424 USD/tấn, còn Ý có đơn giá thấp nhất, 3.260 USD/tấn.

Thị trườngĐơn giá cà phê Việt Nam, niên vụ 2024/25 (USD/tấn)
Philippines4.424
Indonesia4.197
Trung Quốc4.166
Ý3.260

Bảng này cho thấy mỗi thị trường mang lại giá trị khác nhau trên cùng một tấn hàng. Vì vậy, cơ cấu thị trường cũng là một biến số của giá trị xuất khẩu cà phê, không chỉ là chuyện bán được bao nhiêu.

Trung Quốc và châu Á: Thị trường mới nổi

Trung Quốc đáng chú ý ở cả nhu cầu lẫn giá. Theo VietnamNet dẫn số liệu hải quan Trung Quốc, năm 2024 nước này nhập 190.900 tấn cà phê từ 58 quốc gia và vùng lãnh thổ, trị giá 972,6 triệu USD, tăng 24% về lượng và 21,5% về giá trị.

Trong khi giá nhập bình quân từ toàn thế giới giảm 2,1%, giá nhập từ Việt Nam tăng 62,7%. CoffeeTalk cũng mô tả nhu cầu từ Trung Quốc đang tăng và các nỗ lực thúc đẩy thương mại xuyên biên giới đang diễn ra, đồng thời nhấn mạnh rằng tăng trưởng nhu cầu cà phê nay gắn nhiều hơn với thu nhập và văn hóa quán cà phê ở các thị trường châu Á mới nổi.

Cạnh tranh ở Trung Quốc cũng đang nóng lên. Chủ tịch VICOFA từng cảnh báo rằng việc Trung Quốc phê duyệt thêm 183 nhà xuất khẩu Brazil là một mối đe dọa cạnh tranh.

Logistics thúc đẩy xu hướng gần thị trường châu Á

StoneX ghi nhận rằng các nhà xuất khẩu Việt Nam ngày càng tập trung vào các điểm đến châu Á gần hơn, nơi chi phí logistics thấp hơn và thời gian vận chuyển dễ dự đoán hơn. Điều này khớp với xu hướng khu vực hóa trong tiêu thụ cà phê.

EUDR và bài toán truy xuất nguồn gốc

Với châu Âu, quy định chống phá rừng (EUDR) là yếu tố quyết định. VICOFA cho biết khoảng 35–40% nguồn cung cà phê Việt Nam đáp ứng yêu cầu EUDR, và lô hàng đáp ứng EUDR được kỳ vọng có giá cao hơn khoảng 50 USD/tấn so với cà phê thông thường.

Nhiều người mua tập trung vào loại này cho các hợp đồng ký từ tháng 10. Mức chênh 50 USD không lớn nếu so với giá bình quân hàng nghìn USD/tấn, nhưng nó cho thấy truy xuất nguồn gốc đang bắt đầu có giá trị thị trường cụ thể.

Nhìn tổng thể, thị trường xuất khẩu cà phê Việt Nam đang mở rộng cả chiều rộng lẫn chiều sâu: thêm thị trường châu Á, thêm yêu cầu về truy xuất, thêm khác biệt về giá theo điểm đến. Điều này dẫn tới câu hỏi về sản phẩm.

Trong xuất khẩu cà phê sang EU, giá trị của một lô hàng không chỉ nằm ở chất lượng hạt mà còn ở khả năng chứng minh nguồn gốc và đáp ứng các yêu cầu về truy xuất. EUDR đang khiến minh bạch chuỗi cung ứng trở thành một phần ngày càng quan trọng của hoạt động xuất khẩu cà phê Việt Nam.

👉 Xem ngay bài viết của ILOTA tại đây: [Quy định EUDR là gì? Tiêu chuẩn mới định nghĩa lại “Cà phê Sạch” tại Việt Nam]

Cà phê chế biến có thể giúp Việt Nam tăng giá trị xuất khẩu?

Dữ liệu cho thấy nhóm chế biến đi ngược xu hướng chung

Trong bối cảnh tổng kim ngạch giảm, nhóm cà phê chế biến là điểm sáng. Theo VnEconomy dẫn VICOFA, nhóm này đạt 1,06 tỷ USD, chiếm 19,5% giá trị và tăng 4,3%, trong khi tổng giá trị giảm 11,2%. Điều đó có nghĩa là các sản phẩm giá trị gia tăng đang giữ vững hơn khi giá nguyên liệu sụt.

Còn ở phía lượng, tỷ trọng nhỏ hơn nhiều. USDA dẫn VICOFA cho biết cà phê hòa tan và rang xay chiếm khoảng 13% tổng xuất khẩu. Nếu đặt cạnh tỷ trọng giá trị 19,5%, có thể suy ra mỗi đơn vị hàng chế biến mang lại nhiều giá trị hơn trung bình. Đây là suy luận của bài viết từ hai số liệu ở hai kỳ khác nhau, nên chỉ dùng để minh họa xu hướng.

USDA dự báo cho niên vụ 2026/27: xuất khẩu cà phê xanh khoảng 25,4 triệu bao, còn cà phê hòa tan và rang xay khoảng 3,55 triệu bao.

Nhóm sản phẩmDự báo xuất khẩu niên vụ 2026/27 (triệu bao GBE)Ghi chú
Cà phê xanh (cà phê nhân)25,4Nhóm chủ lực, chịu tác động trực tiếp của giá tham chiếu
Hòa tan và rang xay3,55Nhóm giá trị gia tăng, tăng nhờ cơ sở chế biến mở rộng
Tổng28,95USDA dự báo

Từ cà phê nhân đến chiết xuất: các nấc thang giá trị

Chuỗi giá trị cà phê có thể chia thành nhiều nấc, từ thấp lên cao về giá trị trên mỗi kilogram:

  • Cà phê nhân: hàng thô, bán theo giá tham chiếu quốc tế, ít khác biệt giữa các nhà cung cấp.
  • Rang xay: thêm công đoạn rang, phối trộn, đóng gói; bắt đầu có thương hiệu và câu chuyện chất lượng.
  • Hòa tan: sản phẩm công nghiệp cần công nghệ sấy; nhu cầu ổn định ở nhiều thị trường.
  • Chiết xuất: nguyên liệu cho đồ uống pha sẵn và thực phẩm, đòi hỏi tiêu chuẩn kỹ thuật cao.
  • Sản phẩm giá trị gia tăng cuối chuỗi: cà phê đóng gói, viên nén, đồ uống sẵn dùng gắn với thương hiệu riêng.

Việc dịch chuyển lên các nấc này không dễ. USDA lưu ý rằng nhu cầu nhập khẩu còn được thúc đẩy bởi việc mở rộng cơ sở chế biến và xuất khẩu cà phê hòa tan tăng lên. Điều này cho thấy chế biến sâu cũng kéo theo nhu cầu nguyên liệu, tức là ngành không chỉ thay đổi ở khâu bán mà cả khâu đầu vào.

xuat-khau-ca-phe-viet-nam-2026-vi-sao-xuat-khau-tang

Bên cạnh chế biến sâu, chất lượng và truy xuất nguồn gốc, các tiêu chuẩn và chứng nhận quốc tế cũng ngày càng gắn với khả năng tiếp cận những thị trường có yêu cầu cao. Nếu doanh nghiệp đang quan tâm đến các chứng chỉ cà phê, thương mại bền vững và những thay đổi của tiêu chuẩn trong năm 2026

👉 Tham khảo thêm bài viết của ILOTA tại đây: [Tổng hợp các chứng chỉ cà phê & thương mại bền vững toàn cầu chi tiết 2026]

Doanh nghiệp đã bắt đầu đầu tư

Tín hiệu đầu tư có thật. Theo USDA, Trung Nguyên thông báo tháng 3/2025 đầu tư 75 triệu USD vào một nhà máy cà phê mới ở Đắk Lắk, và tổng vốn của Nestlé tại Việt Nam đã lên gần 1 tỷ USD sau 30 năm hoạt động. Đánh giá chung của USDA là Việt Nam đang dần chuyển từ quốc gia xuất khẩu chú trọng số lượng sang nhà sản xuất cạnh tranh toàn cầu với các sản phẩm chất lượng cao, sáng tạo và bền vững.

Xuất khẩu cà phê Việt Nam cần thay đổi gì sau giai đoạn giá cao?

Phần này không dự đoán giá. Nó tập trung vào những việc ngành có thể làm bất kể giá đi theo hướng nào.

Đa dạng hóa sản phẩm

Cơ cấu robusta chiếm 73,3% giá trị và arabica chỉ 7,1% cho thấy độ tập trung rất cao. Điều này không có nghĩa phải bỏ robusta, vì đó là lợi thế cạnh tranh lớn nhất. Nhưng mỗi phần trăm chuyển từ hàng thô sang hàng chế biến hoặc hàng có chứng nhận chất lượng sẽ làm giảm độ nhạy của kim ngạch trước biến động giá. Dữ liệu thị trường Trung Quốc cho thấy người mua sẵn sàng trả giá cao hơn khi sản phẩm phù hợp nhu cầu.

Nâng chất lượng và tiêu chuẩn

USDA dẫn cho thấy các thị trường Asean như Philippines và Indonesia trả giá cao hơn Ý cho cùng nguồn cà phê Việt Nam. Khoảng cách gần 1.000 USD/tấn giữa Philippines (4.424) và Ý (3.260) là lý do đủ để doanh nghiệp xem xét kỹ khâu chọn thị trường, chất lượng lô hàng và hợp đồng.

Truy xuất nguồn gốc và sẵn sàng EUDR

Khoảng 35–40% nguồn cung đáp ứng EUDR nghĩa là còn 60–65% chưa đáp ứng. Đây vừa là rủi ro vừa là dư địa. Rủi ro là hàng chưa truy xuất được sẽ gặp khó ở thị trường lớn nhất. Dư địa là hàng đã truy xuất được bắt đầu có mức giá cao hơn. Theo USDA, Bộ Nông nghiệp đang xây dựng cơ sở dữ liệu cà phê quốc gia và hệ thống giám sát khu vực bao phủ 136.000 ha đất trồng cà phê. Nền tảng dữ liệu ở cấp quốc gia như vậy giúp doanh nghiệp giảm chi phí chứng minh nguồn gốc.

Đẩy mạnh chế biến

Như đã phân tích, chế biến là nhóm duy nhất tăng giá trị trong kỳ. Việc mở rộng chế biến phụ thuộc vào vốn, công nghệ và thị trường đầu ra. VICOFA từng cảnh báo rằng các nhà xuất khẩu đang đối mặt vốn lưu động eo hẹp và gánh nặng thuế lớn, nên chính sách hỗ trợ tài chính cho khâu chế biến đáng được cân nhắc.

Chủ động về thị trường và logistics

Xu hướng khu vực hóa sang châu Á gần hơn giúp giảm chi phí vận chuyển và tăng độ tin cậy về thời gian giao hàng. Cùng lúc, các thị trường truyền thống như EU và Mỹ vẫn cần được giữ vững bằng chất lượng và tuân thủ quy định. Một cơ cấu cân bằng giữa hai nhóm giúp doanh nghiệp bớt phụ thuộc vào một điểm đến hoặc một tuyến vận tải.

Tổng hợp các hướng đi

Hướng điVấn đề giải quyếtCăn cứ dữ liệu
Đa dạng hóa sản phẩmPhụ thuộc quá lớn vào robusta thôRobusta chiếm 73,3% giá trị
Nâng chất lượng, chọn thị trườngChênh lệch giá theo điểm đếnPhilippines 4.424 so với Ý 3.260 USD/tấn
Truy xuất nguồn gốc, EUDRRủi ro tiếp cận thị trường EU35–40% nguồn cung đáp ứng; giá cao hơn khoảng 50 USD/tấn
Đẩy mạnh chế biếnKim ngạch giảm cùng giá nguyên liệuChế biến tăng 4,3% khi tổng giá trị giảm 11,2%
Thị trường và logisticsChi phí vận chuyển caoStoneX: cước cao, xu hướng gần thị trường châu Á

Nguồn tham khảo của ILOTA

  1. StoneX, Vietnam’s Export Surge Reinforces Its Growing Influence in the Global Coffee Market (29/7/2026): https://www.stonex.com/en-gb/insights/vietnam-s-export-surge-reinforces-its-growing-influence-in-the-global-coffee-market/
  2. StoneX, Global Coffee Market Caught Between Rising Supply and Persistent Disruptions (6/2026): https://www.stonex.com/en/insights/global-coffee-market-caught-between-rising-supply-and-persistent-disruptions/
  3. StoneX, Logistics Costs Are Rewriting the Coffee Price Story in 2026 (17/4/2026): https://www.stonex.com/en-us/insights/logistics-costs-are-rewriting-the-coffee-price-story-in-2026/
  4. StoneX, Red Sea Disruption Reshapes Coffee Logistics as Higher Costs Become the New Normal (5/2026): https://www.stonex.com/en/insights/red-sea-disruption-reshapes-coffee-logistics-as-higher-costs-become-the-new-normal/
  5. StoneX, Coffee Stocks Now Matter More Than Harvests (17/7/2026): https://www.stonex.com/en-us/insights/coffee-stocks-now-matter-more-than-harvests/
  6. VnEconomy, Vietnam’s coffee exports hit $6 billion in eight months (dẫn số liệu VICOFA): https://en.vneconomy.vn/vietnams-coffee-exports-hit-6-billion-in-eight-months.htm
  7. VietnamPlus, Vietnamese coffee exports poised for strong finish toward year-end: https://en.vietnamplus.vn/vietnamese-coffee-exports-poised-for-strong-finish-toward-year-end-post351359.vnp
  8. Xinhua, Vietnam earns over 6 bln USD from coffee exports in first 8 months (11/9/2026): https://english.news.cn/20260911/64f42b95ab7749e3a76fc2ae841e9073/c.html
  9. CoffeeTalk, Despite Vietnam’s Record Coffee Exports, Revenue has Declined (9/2026): https://coffeetalk.com/daily-dose/from-origin/09-2026/110897/
  10. USDA Foreign Agricultural Service, Vietnam: Coffee Annual (20/5/2026): https://www.fas.usda.gov/data/gain/2026/05/vietnam-coffee-annual
  11. USDA Foreign Agricultural Service, Coffee: World Markets and Trade (7/2026): https://apps.fas.usda.gov/psdonline/circulars/coffee.pdf
  12. USDA Foreign Agricultural Service, Vietnam: Coffee Annual (2025), báo cáo GAIN VM2025-0018: https://apps.fas.usda.gov/newgainapi/api/Report/DownloadReportByFileName?fileName=Coffee+Annual_Hanoi_Vietnam_VM2025-0018.pdf
  13. Daily Coffee News, Vietnam Coffee Report: Production Rising for Third Straight Year (24/6/2026): https://dailycoffeenews.com/2026/06/24/vietnam-coffee-report-production-rising-for-third-straight-year/
  14. Daily Coffee News, Vietnam Coffee Report: Production, Exports and Consumption All Rising (5/6/2025): https://dailycoffeenews.com/2025/06/05/vietnam-coffee-report-production-exports-and-consumption-all-rising/
  15. International Coffee Organization, Coffee Market Report tháng 4, 5, 6 và 8/2026: https://www.ico.org/documents/cy2025-26/cmr-0426-e.pdf, https://www.ico.org/documents/cy2025-26/cmr-0526-e.pdf, https://www.ico.org/documents/cy2025-26/cmr-0626-e.pdf, https://www.ico.org/documents/cy2025-26/cmr-0826-e.pdf
  16. Comunicaffe, ICO Report: Here is why coffee prices fell in December, but surged in the first days of 2026 (13/1/2026): https://www.comunicaffe.com/ico-report-here-is-why-coffee-prices-fell-in-the-last-part-of-the-year-and-recovered-in-the-first-days-of-2026/
  17. VietnamNet, China’s coffee imports soar, with Vietnam emerging as a key supplier (3/3/2025): https://vietnamnet.vn/en/china-s-coffee-imports-soar-with-vietnam-emerging-as-a-key-supplier-2376920.html
  18. Bộ Nông nghiệp và Môi trường Việt Nam, Vietnam’s coffee exports in 2025: Breaking records, targeting $8 billion: https://en.mae.gov.vn/vietnams-coffee-exports-in-2025-breaking-records-targeting-8-billion-8985.htm
  19. InCorp Vietnam, Vietnam Coffee Market in 2025: Record Production and Export Momentum (dẫn số liệu 2024–2025): https://vietnam.incorp.asia/vietnam-coffee-market-in-2026/

Kết luận

Xuất khẩu cà phê Việt Nam 2026 là một bài học rõ ràng về khác biệt giữa “bán được nhiều” và “thu về nhiều”. Với lượng tăng hơn 10% nhưng giá trị giảm 11,2% trong tám tháng, kết quả của ngành phụ thuộc chủ yếu vào giá bình quân, vốn đã hạ khoảng một phần năm so với đỉnh.

Robusta, với tỷ trọng 73,3% giá trị, chịu tác động mạnh nhất; nguồn cung Brazil, tồn kho được giải phóng và chi phí logistics khiến mức giảm sâu hơn.

Nhưng bức tranh không chỉ có mặt tối. Cà phê chế biến tăng 4,3% trong khi tổng giá trị giảm, các thị trường châu Á trả giá cao hơn Ý, và hàng đáp ứng EUDR bắt đầu có mức giá cao hơn. Ba điểm sáng này đều nằm ở cùng một hướng: giá trị đến từ chất lượng, chế biến và truy xuất nguồn gốc, không đến từ việc chỉ gia tăng sản lượng.

Với những ai theo dõi ngành, câu hỏi hữu ích cho năm tới không phải là “giá sẽ lên hay xuống” mà là “mỗi tấn cà phê Việt Nam đang mang lại bao nhiêu giá trị và có thể mang lại nhiều hơn bằng cách nào”. Đó cũng là câu hỏi mà ILOTA và các doanh nghiệp trong ngành cần tiếp tục theo dõi khi phân tích xuất khẩu cà phê Việt Nam ở những kỳ số liệu tiếp theo.

👉 Tìm hiểu thêm: [Các sản phẩm cà phê tại ILOTA]

 

 

 

 

ILOTA – Nhà rang Cà phê “May đo” 

  1. Tham gia ILOTA ACADEMY để cập nhật kiến thức chuyên sâu về Trà & Cà phê mỗi ngày. 👉 [Tham gia nhóm tại đây]
  2. Tư vấn & Đặt hàng:

👉 Mua sỉ, kênh quán, OEM: 0989 099 033 (Anh Thắng)

👉 Mua lẻ: 0988 345 175 (Thái Sơn)

Facebook: ILOTA Coffee Roasters

Địa chỉ: Biệt thự 3, ngõ 2A Chế Lan Viên, phường Đông Ngạc, Hà Nội