Cộng đồng trà, Kiến thức, Trà

Ứng dụng trà trong đồ uống: Vì sao từ trà uống truyền thống trở thành “flavour platform”?

ung-dung-tra-trong-do-uong-vi-sao-tu-tra-uong

Ứng dụng trà trong đồ uống đang mở rộng từ trà truyền thống sang matcha, hojicha, RTD và đồ uống chức năng. Tìm hiểu xu hướng trà 2026 và vai trò của trà như “flavour platform”

Mục lục

Chỉ 3% sản phẩm RTD mới ra mắt năm 2025 có thành phần liên quan đến trà. Con số này nhỏ đến mức dễ bị bỏ qua. Nhưng nếu vậy, tại sao các nhà phân tích của IWSR và WGSN lại dùng những khái niệm lớn như “flavour architecture”, “versatile flavour platform” hay “positioning platform” khi nói về trà?

Câu trả lời nằm ở một khác biệt quan trọng: 3% phản ánh số lượng sản phẩm có trà, nhưng không phản ánh vai trò của trà trong sản phẩm.

Trong cùng một giai đoạn, trà có thể xuất hiện trong lon hard tea của các nhà máy bia, bột matcha latte, trà đá mang hương vị kẹo Jolly Rancher, bột latte bổ sung 20 g protein, rượu mùi tại Ý hay đồ uống kết hợp với Scotch whisky tại Trung Quốc. Những ứng dụng này nằm ở các phân khúc rất khác nhau, nhưng đều cho thấy một điểm chung: trà không còn chỉ được sử dụng để tạo ra một sản phẩm trà.

Trà có thể cung cấp màu sắc, vị chát, vị đắng, độ umami, hương rang, hương hoa, hương thảo mộc hoặc tạo lớp nền để kết hợp với sữa, trái cây, gia vị, caffeine, protein và đồ uống có cồn. Khi có thể đi qua nhiều công thức và định dạng như vậy, trà bắt đầu hoạt động giống một nền hương vị hơn là một sản phẩm đồ uống đơn lẻ.

Đây cũng là lý do ứng dụng trà trong đồ uống đang thay đổi về bản chất. Nếu chỉ gọi đây là một xu hướng trà 2026, chúng ta có thể bỏ qua phần quan trọng hơn: trà đang được sử dụng như một “flavour platform” để phát triển sản phẩm mới.

Cách tiếp cận này kéo theo một thay đổi trong tư duy phát triển sản phẩm. Thay vì chỉ hỏi “đây là loại trà gì?”, đội R&D có thể phải hỏi thêm: “Trà này có thể làm nền cho những hương vị nào, kết hợp với thành phần nào và phù hợp với định dạng đồ uống nào?”

Để kiểm tra liệu trà có thực sự đáp ứng vai trò của một nền hương vị hay không, bài viết sử dụng bốn phép thử dựa trên khả năng ứng dụng, phối hợp hương vị, chuyển đổi định dạng và tạo ra định vị sản phẩm. Khung này sẽ được áp dụng lần lượt cho matcha, hojicha, trà đen, trà xanh, ô long và trà thảo mộc, trước khi đi đến câu hỏi thực tế hơn: R&D và thương hiệu trà cần thay đổi cách phát triển sản phẩm như thế nào khi trà trở thành nền cho đồ uống?

Flavour platform là gì?

Flavour platform có thể hiểu là “nền tảng hương vị” – một nguyên liệu hoặc nền hương vị có khả năng kết hợp với nhiều flavour khác nhau và được phát triển thành nhiều sản phẩm, công thức hoặc format đồ uống. Thay vì chỉ tạo ra một sản phẩm duy nhất, một flavour platform cho phép doanh nghiệp sử dụng cùng một nền nguyên liệu để mở rộng sang nhiều hướng như đồ uống tại quán, RTD, đồ uống chức năng, món tráng miệng hoặc cocktail.

Trong ứng dụng trà trong đồ uống, khái niệm flavour platform cho thấy trà không còn chỉ được xem là một loại đồ uống hoàn chỉnh để pha và uống trực tiếp. Trà làm nền cho đồ uống có thể đóng vai trò là lớp hương vị cơ bản, sau đó kết hợp với trái cây, sữa, thảo mộc, gia vị hoặc các thành phần chức năng để tạo ra nhiều công thức khác nhau. Chẳng hạn, trà đen có thể phát triển thành trà đào, trà berry hoặc trà sữa; matcha có thể kết hợp với vanilla, dâu hoặc sữa; trong khi hojicha có thể đi cùng chocolate, caramel hoặc các nhóm flavour roasted.

Vì vậy, khi nói trà trở thành flavour platform, trọng tâm không nằm ở việc trà có bao nhiêu hương vị riêng lẻ, mà ở khả năng mở rộng của một tea base: một nền trà có thể kết hợp với bao nhiêu flavour, ứng dụng trong bao nhiêu format và vẫn duy trì được đặc tính cảm quan ổn định. Đây cũng là lý do xu hướng trà 2026 đang mở rộng từ trà uống truyền thống sang nhiều ứng dụng mới, trong đó trà làm nền hương vị trở thành một hướng đáng chú ý đối với R&D đồ uống.

Trà đang thay đổi vai trò như thế nào trong ngành đồ uống?

Từ ly trà đến nguyên liệu dựng sản phẩm

Ví dụ rõ nhất của ứng dụng trà trong đồ uống là matcha. FoodNavigator ghi nhận matcha đang rời khỏi không gian quán cà phê để đi vào lon, gói bột pha nhanh, sparkling matcha và các format tiện lợi khác. Các thương hiệu mới đang sử dụng sự kết hợp giữa hương vị, tính tiện lợi và format mới để biến một nghi thức pha chế tại quán thành sản phẩm đóng gói cho nhiều thời điểm sử dụng hơn.

Điều này kéo theo một thay đổi quan trọng trong ứng dụng trà trong đồ uống. Khi uống trà pha trực tiếp, người dùng dễ nhận diện trà là sản phẩm chính. Nhưng khi trà xuất hiện trong latte, soda, hard tea, sparkling tea hoặc đồ uống bổ sung protein, vai trò của trà làm nền cho đồ uống đã thay đổi. Trà có thể là nền vị, thành phần tạo hương, một phần của định vị chức năng hoặc yếu tố tạo câu chuyện về nguồn gốc và văn hóa.

Nói cách khác, trà làm nền hương vị không nhất thiết phải chiếm vị trí trung tâm trong công thức. Nó có thể cung cấp một lớp hương vị để kết hợp với sữa, trái cây, thảo mộc, gia vị, caffeine hoặc cồn. Chính khả năng này khiến trà được nhìn nhận như một flavour platform, thay vì chỉ là một nhóm đồ uống hoàn chỉnh.

Bảy dạng ứng dụng trà trong đồ uống

Dạng ứng dụngVai trò của tràVí dụ
Trà truyền thốngTrà lá hoặc trà túi lọc được pha và uống trực tiếpNền tiêu dùng truyền thống
Trà có hương liệuTrà kết hợp với trái cây, hoa, thảo mộc hoặc gia vịBlueberry–lavender–lemon balm, mango–tangerine–turmeric
Tea latteTrà làm nền kết hợp với sữa hoặc sữa thực vậtMatcha latte, vanilla matcha, blueberry matcha
Matcha beverageMatcha được chuyển sang nhiều format tiện lợiCanned matcha latte, stick pack, sparkling matcha
RTD teaTrà được đóng chai hoặc lon để tiêu dùng trực tiếpFlavoured iced tea, hard tea
Sparkling teaTrà kết hợp carbonation để tạo trải nghiệm gần với sparkling beverageSparkling tea,rượu khai vị không cồn
Đồ uống chức năng nền tràTrà kết hợp với protein, caffeine, chất xơ hoặc các thành phần chức năng khácProtein tea latte, matcha functional beverage

Bảy nhóm trên không phải bảy phân khúc tách biệt. Một sản phẩm có thể đồng thời là matcha beverage, RTD và đồ uống chức năng. Vì vậy, bảng này không nhằm chia thị trường thành bảy nhóm loại trừ lẫn nhau mà để cho thấy phạm vi ứng dụng trà trong đồ uống đang mở rộng như thế nào.

Điểm quan trọng hơn là trà làm nền cho đồ uống có thể chuyển đổi giữa nhiều format mà không nhất thiết phải thay đổi hoàn toàn bản sắc nguyên liệu. Matcha có thể đi từ latte tại quán sang lon RTD hoặc sparkling beverage; trà đen có thể đi vào iced tea và hard tea; trà xanh, ô long, hojicha hay jasmine có thể trở thành lớp hương vị trong các công thức mới.

ung-dung-tra-trong-do-uong-vi-sao-tu-tra-uong

Số liệu IWSR cho thấy trà đang mở rộng, nhưng chưa phải nguyên liệu đại chúng trong RTD

Số liệu của IWSR cho thấy xu hướng trà 2026 không đơn thuần là câu chuyện về một vài sản phẩm matcha đang nổi. Theo RTD Innovation Catalogue của IWSR, 3% sản phẩm RTD mới ra mắt trong năm 2025 có thành phần liên quan đến trà, tăng từ 2% năm 2021. Tỷ lệ này vẫn khá nhỏ, nhưng hướng tăng cho thấy trà đang xuất hiện trong ngày càng nhiều đổi mới sản phẩm.

Hard tea là một ví dụ rõ hơn về ứng dụng trà trong đồ uống có cồn. Theo IWSR, hard tea là một trong những phân khúc RTD tăng nhanh nhất, với volume tại Mỹ tăng trưởng kép khoảng 22%/năm trong giai đoạn 2021–2025.

Tuy nhiên, riêng năm 2025, volume hard tea tại Mỹ chỉ tăng khoảng 5%, cho thấy tốc độ tăng trưởng của format này đã chậm lại đáng kể so với tốc độ CAGR của cả giai đoạn. Canada là thị trường hard tea lớn thứ hai, với volume tăng 6% trong năm 2025.

Vì vậy, không nên đọc con số 22% như thể hard tea vẫn đang tăng 22% mỗi năm. Hai con số đo hai khoảng thời gian khác nhau. CAGR 22% phản ánh tốc độ tăng trưởng kép của giai đoạn 2021–2025, còn mức 5% phản ánh riêng năm 2025 tại Mỹ. Đây là khác biệt quan trọng khi phân tích xu hướng trà 2026.

Điểm đáng chú ý hơn nằm ở chỗ trà không chỉ phụ thuộc vào hard tea. IWSR ghi nhận nhiều hướng ứng dụng khác, từ mate và matcha-based RTD đến tea-based liqueurs, wine và spirits sử dụng trà như một thành phần tạo hương hoặc botanical. Điều đó củng cố cho cách nhìn trà làm nền hương vị: khi một format chậm lại, nguyên liệu trà vẫn có thể tiếp tục được khai thác trong format khác.

Matcha cho thấy rõ nhất cách trà trở thành flavour platform

Matcha là trường hợp dễ nhìn thấy nhất của trà làm nền cho đồ uống. FoodNavigator ghi nhận các thương hiệu mới đang phát triển canned matcha latte, flavored matcha stick packs và sparkling matcha. Các sản phẩm này không chỉ tái tạo matcha ở dạng đóng gói mà còn thêm các hướng hương vị như vanilla, blueberry, lavender, yuzu hoặc mango.

Ở đây, giá trị của matcha không còn nằm riêng ở việc “uống matcha”. Matcha có thể trở thành nền để xây dựng nhiều trải nghiệm khác nhau: đồ uống buổi sáng, sản phẩm tiện lợi, lựa chọn thay thế energy drink, đồ uống có hương vị hoặc sản phẩm premium. FoodNavigator cũng mô tả sự chuyển dịch này như quá trình biến một café ritual thành một packaged-beverage occasion.

Dữ liệu từ Tastewise được Fresh Cup dẫn lại cũng cho thấy mức quan tâm của người tiêu dùng đối với matcha trên mạng xã hội tăng 19% so với năm trước, trong khi giá trung bình của các món matcha tại foodservice tăng 14%. Đây là dữ liệu về matcha, không phải toàn bộ ngành trà, nên không nên dùng nó như bằng chứng rằng toàn bộ thị trường trà đang tăng ở cùng tốc độ.

Matcha là một trong những ví dụ rõ nhất cho sự chuyển dịch từ trà truyền thống sang flavour platform. Từ một loại trà được thưởng thức theo cách truyền thống, Matcha hiện có thể kết hợp với trái cây, sữa, nước dừa, chocolate và nhiều nguyên liệu khác để tạo thành những format đồ uống mới.

👉 Tìm hiểu thêm bài viết của ILOTA tại đây: [Công thức pha Matcha Việt Quất bất bại: Hé lộ bí mật tỷ lệ vàng từ ILOTA]

Vì sao trà có thể trở thành một “flavour platform”?

Phân biệt nguyên liệu đang hot và nền hương vị

Mỗi năm đều có những nguyên liệu nổi lên nhờ một hương vị mới, một format mới hoặc một xu hướng trên mạng xã hội. Nhưng không phải nguyên liệu nào cũng duy trì được sức hút sau vài mùa. Vì vậy, câu hỏi quan trọng hơn không phải là nguyên liệu nào đang hot, mà là nguyên liệu nào có khả năng trở thành nền để phát triển cả một hệ sản phẩm.

Với trà, IWSR cho rằng câu chuyện đang đi xa hơn một hương vị đơn lẻ. IWSR mô tả trà như một “flavour architecture” có khả năng trải rộng giữa đồ uống có cồn và không cồn, đồng thời trở thành một “versatile flavour platform” cho nhiều hướng đổi mới như hard tea, RTD nền mate và matcha, sparkling tea và spirits pha trà.

WGSN cũng nhấn mạnh sự đa dạng của trà và khả năng sử dụng trà như một thành phần tạo hương trong nhiều danh mục.

Sự khác nhau nằm ở cách doanh nghiệp sử dụng nguyên liệu.

Một nguyên liệu đang hot thường được dùng để thêm vào một sản phẩm đã có sẵn cấu trúc. Trong khi đó, một nền hương vị có thể được dùng để bắt đầu quá trình phát triển sản phẩm: chọn tea base trước, sau đó xây dựng hương vị, texture, chức năng, format và occasion xung quanh nó.

Đây chính là điểm khiến trà làm nền cho đồ uống trở thành một khái niệm đáng phân tích trong xu hướng trà 2026. Trà không chỉ cần trả lời câu hỏi “có vị gì?”, mà còn phải trả lời “có thể xây dựng bao nhiêu sản phẩm khác nhau từ profile này?”.

Bốn phép thử của một nền hương vị

Từ các nguồn thị trường đã dẫn, bài viết đề xuất bốn phép thử để kiểm tra một nguyên liệu có thực sự đang đóng vai trò nền hương vị hay chỉ đơn giản là một thành phần đang được ưa chuộng. Đây là khung phân tích của bài viết, không phải hệ tiêu chí chính thức do IWSR, WGSN hay Innova công bố.

Phép thử format: nguyên liệu có thể xuất hiện trong nhiều dạng sản phẩm khác nhau không?

Một nền hương vị không nên phụ thuộc vào duy nhất một format. Với trà, phạm vi này đã mở rộng từ trà pha truyền thống sang RTD, matcha beverage, hard tea, sparkling tea và spirits pha trà. IWSR và WGSN đều sử dụng chính sự đa dạng này để mô tả tiềm năng đổi mới của trà.

Phép thử phối hợp: nguyên liệu có thể ghép với nhiều nhóm vị khác nhau mà vẫn giữ được bản sắc không?

Đây là điểm quan trọng của trà làm nền hương vị. Matcha có thể đi cùng vanilla hoặc trái cây; trà đen có thể kết hợp với đào, citrus hoặc berry; hojicha có thể đi với chocolate và các profile rang. Khi trà vẫn tạo được nhận diện riêng sau khi phối với những lớp hương vị khác, nó có khả năng đóng vai trò nền thay vì chỉ là một note phụ.

Phép thử dịp dùng: nguyên liệu có mở ra nhiều occasion khác nhau không?

Trà có thể xuất hiện trong những thời điểm và bối cảnh khá khác nhau: đồ uống ban ngày, giải khát, thư giãn, social occasion hoặc rượu khai vị. IWSR đặc biệt nhấn mạnh khả năng của trà trong các occasion ban ngày và nhóm đồ uống ít hoặc không cồn.

Phép thử tầng nghĩa: ngoài hương vị, nguyên liệu có mang thêm câu chuyện về chức năng, nguồn gốc hoặc tính xác thực không?

Trà có lợi thế ở điểm này vì nó đồng thời gắn với nhiều lớp ý nghĩa: truyền thống, nguồn gốc vùng trồng, wellness, nghi thức thưởng trà và những profile cảm quan đặc trưng. IWSR cho rằng premiumisation, health & wellness và nhu cầu về authenticity của người tiêu dùng trẻ là những động lực quan trọng phía sau sự phát triển của trà trong đổi mới đồ uống.

Năm đặc tính khiến trà có thể làm nền

Đa dạng tea base. WGSN nhấn mạnh sự “đa dạng lớn” của trà. Matcha, trà đen, trà xanh, ô long, hojicha, mate và trà thảo mộc tạo ra nhiều điểm xuất phát cho R&D. Đây là nền tảng giúp trà làm nền cho đồ uống có phạm vi ứng dụng rộng.

Dải hương vị rộng. Catechin và polyphenol góp phần tạo vị đắng, chát; thành phần và mức độ của chúng thay đổi theo loại trà và quá trình chế biến. Vì vậy, trà có thể tạo ra phổ cảm giác từ chát, đắng, umami, ngọt hậu đến các profile rang, nướng và giàu hương. Mỗi tea base vì thế có thể cung cấp một cấu trúc cảm quan khác nhau cho công thức.

Khả năng phối. Trà có thể kết hợp với trái cây, hoa, thảo mộc, gia vị, sữa và nhiều thành phần tạo hương khác. Đây là lợi thế khi thương hiệu muốn giữ một tea base quen thuộc nhưng phát triển nhiều SKU hoặc phiên bản theo mùa.

Tương thích nhiều format. Trà có thể xuất hiện trong đồ uống nóng, lạnh, dạng bột, RTD, sparkling beverage và một số đồ uống có cồn. Khả năng chuyển đổi giữa các format là bằng chứng quan trọng cho vai trò trà làm nền cho đồ uống.

Mang được flavour, function và origin. IWSR liên hệ sự phát triển của trà với premiumisation, health & wellness và authenticity. Innova cũng cho thấy đổi mới đồ uống năm 2026 đang kết hợp trải nghiệm cảm quan với sức khỏe, chức năng và những ảnh hưởng văn hóa mới.

Vì vậy, giá trị của trà làm nền hương vị không chỉ nằm ở profile dễ uống. Một tea base phù hợp còn có thể mở ra câu chuyện về vùng nguyên liệu, phương pháp chế biến, chức năng và trải nghiệm tiêu dùng.

Vì sao “quen thuộc cộng mới lạ” phù hợp với trà?

Innova cho thấy người tiêu dùng đang tìm sự cân bằng giữa familiarity và novelty: gần một nửa bị thu hút bởi những gì quen thuộc, trong khi khoảng 1/4 sẵn sàng thử những trải nghiệm mới. Innova cũng ghi nhận xu hướng Cultural Remix, khi các hương vị truyền thống được kết hợp với cảm hứng mới từ những nền văn hóa khác.

Ứng dụng trà trong đồ uống phù hợp với cấu trúc này vì tea base đã quen thuộc ở nhiều thị trường, trong khi yếu tố mới có thể nằm ở hương vị, format hoặc occasion.

Tea base quen thuộc + hương vị mới + format mới = trải nghiệm mới nhưng vẫn có điểm neo quen thuộc.

Trà đen với đào, trà xanh với citrus, matcha với vanilla, hojicha với chocolate hay trà với berry đều có thể phát triển theo logic này. Tea base tạo điểm xuất phát quen thuộc, trong khi lớp flavour mới tạo lý do để người tiêu dùng khám phá. Đây cũng là cách trà làm nền cho đồ uống có thể mở rộng từ những công thức quen thuộc sang nhiều hướng phát triển mới.

Đây cũng là một hướng đáng chú ý của xu hướng trà 2026: đổi mới không nhất thiết phải loại bỏ truyền thống mà có thể làm mới truyền thống bằng hương vị và format mới. Innova ghi nhận người tiêu dùng ngày càng cởi mở với những phiên bản truyền thống được kết hợp theo cách hiện đại.

Vì thế, ứng dụng trà trong đồ uống không chỉ là thêm trà vào một công thức. Giá trị lớn hơn nằm ở khả năng biến trà thành trà làm nền cho đồ uống: giữ bản sắc của tea base nhưng mở rộng sang nhiều hương vị, format, chức năng và occasion.

Với ILOTA và đội R&D, câu hỏi thực tế là: một profile trà có thể làm nền cho bao nhiêu công thức mà vẫn giữ được bản sắc cảm quan? Khi trả lời được câu hỏi này, trà làm nền hương vị có thể được phát triển như một nền tảng cho nhiều sản phẩm, thay vì chỉ là một sản phẩm trà đơn lẻ.

Từ matcha đến hojicha: Khi bản thân trà trở thành một “flavour”

Một bước tiến quan trọng của ứng dụng trà trong đồ uống là khi chính loại trà trở thành một hương vị, tương tự vanilla hay chocolate. Matcha và hojicha là hai ví dụ rõ nhất: chúng không chỉ được pha thành trà mà còn trở thành nguyên liệu để phát triển latte, RTD, bánh, kem và nhiều sản phẩm khác.

Matcha: Nền hương vị đã trưởng thành nhưng gặp nút thắt nguồn cung

Matcha là bột trà xanh được làm từ lá trà che bóng. Hiện matcha xuất hiện trong latte tại quán, lon RTD, gói bột pha nhanh và sparkling beverage. FoodNavigator ghi nhận các format mới đang mở rộng matcha từ nghi thức pha chế sang sản phẩm tiện lợi, trong đó có latte uống liền, bột pha và soda matcha.

Matcha cũng có khả năng phối hương tốt. Các profile như blueberry, vanilla, dâu hoặc trái cây cho thấy trà làm nền hương vị có thể giữ được nhận diện của matcha trong khi tạo ra nhiều trải nghiệm mới.

Nhưng thành công của matcha cũng tạo áp lực lên nguồn cung. ANZ cho biết tuổi trung bình của người trồng matcha tại Nhật đã trên 70 và hơn 1.000 người đã nghỉ hưu chỉ trong một năm; thời tiết cực đoan cũng làm giảm sản lượng.

Bài học đối với R&D khá rõ: khi một tea base trở thành nguyên liệu cho nhiều nhóm sản phẩm, rủi ro nguồn cung cũng tăng theo. Vì vậy, ứng dụng trà trong đồ uống không nên phụ thuộc hoàn toàn vào một nguyên liệu đang hot. Đa dạng hóa tea base có thể trở thành một phần của chiến lược phát triển sản phẩm.

Hojicha: Case study về “trà như nền hương vị”

Nếu matcha cho thấy một loại trà có thể trở thành nguyên liệu phổ biến, hojicha lại cho thấy trà làm nền cho đồ uống có thể phát triển theo một hướng khác.

Hojicha là trà xanh Nhật Bản được rang, tạo profile êm, bùi, rang và đôi khi có nốt caramel, khói nhẹ. So với matcha, hojicha ít đắng hơn và có hàm lượng caffeine thấp hơn, khiến nó dễ kết hợp với sữa, chocolate, caramel, các loại hạt và trái cây có profile nướng. FoodNavigator ghi nhận hojicha đang xuất hiện trong RTD, latte, đồ uống sữa thực vật, món tráng miệng, chocolate và cả một số sản phẩm mặn.

Dữ liệu tìm kiếm cũng cho thấy mức độ quan tâm đang tăng: BeverageDaily ghi nhận lượt tìm kiếm toàn cầu cho “hojicha” tăng khoảng 55% từ đầu năm 2025, còn “hojicha latte” tăng hơn 170%. Tastewise cũng ghi nhận thảo luận về hojicha tại Anh tăng 109% trong giai đoạn tháng 7/2024–7/2026.

Vì sao hojicha có tiềm năng trở thành flavour platform?

  • Profile rang, bùi và êm dễ kết hợp với vị béo, ngọt và hương hạt.
  • Ít đắng hơn matcha, phù hợp với người không thích vị trà xanh mạnh.
  • Có thể đi từ latte, RTD đến kem, bánh và chocolate.
  • Profile nằm giữa cảm giác của trà và cà phê, tạo thêm không gian cho menu đồ uống.

FoodNavigator cũng nhận định sự phát triển của hojicha cho thấy một hướng đổi mới thiên về flavour-led innovation, thay vì chỉ dựa vào câu chuyện chức năng.

Trong xu hướng trà 2026, Matcha không phải dòng trà duy nhất có tiềm năng trở thành flavour platform. Hojicha cũng đang được chú ý nhờ profile rang đặc trưng, với những sắc thái gợi liên tưởng đến hạt, caramel và chocolate.

ung-dung-tra-trong-do-uong-vi-sao-tu-tra-uong

So với Matcha thiên về hương xanh và umami, Hojicha mở ra một hướng flavour khác và có thể kết hợp với sữa, chocolate, caramel hoặc các nhóm nguyên liệu tạo cảm giác béo và rang. Việc hiểu sự khác biệt giữa hai tea base này giúp R&D xác định rõ hơn trà làm nền cho đồ uống nên được lựa chọn theo profile cảm quan nào, thay vì chỉ dựa vào mức độ phổ biến của nguyên liệu.

👉 Tìm hiểu thêm bài viết của ILOTA tại đây: [Hojicha & Matcha: Liệu trà rang Nhật Bản có thể “soán ngôi” trà xanh trong tương lai?]

Trà đen, trà xanh, ô long và trà thảo mộc

Matcha và hojicha không phải hai trường hợp duy nhất. Các tea base khác có thể đóng vai trò nền trong những ngữ cảnh riêng.

Tại Trung Quốc, Mintel cho biết ô long vẫn là tea base chủ đạo của RTD tea, trong khi các hương vị trái cây và hoa, đặc biệt jasmine, tiếp tục là trọng tâm đổi mới. Báo cáo cũng ghi nhận tea base ngày càng được phân hóa theo vùng và giống.

Ở các danh mục khác, trà đen có thể trở thành nền cho RTD và hard tea; trà xanh phù hợp với citrus và botanical; còn trà thảo mộc có lợi thế khi kết hợp với các câu chuyện về wellness. Điều này cho thấy trà làm nền hương vị không phải đặc quyền của matcha mà là khả năng có thể được khai thác từ nhiều nhóm trà khác nhau.

Bảng đánh giá bốn phép thử

Dưới đây là đánh giá định tính của bài viết, dựa trên các ví dụ sản phẩm và dữ liệu từ những nguồn đã dẫn. “Rõ” nghĩa là có ví dụ cụ thể; “một phần” nghĩa là đã có dấu hiệu nhưng bằng chứng còn hạn chế.

Loại tràFormatPhối hợpDịp dùngTầng nghĩa
MatchaRõ: latte, lon, bột, sodaRõ: vanilla, berry, dâuRõ: café, ban ngàyRõ: wellness, ritual, origin
HojichaRõ: latte, RTD, kem, bánhRõ: sữa, chocolate, caramel, hạtMột phầnMột phần: ít caffeine, vị êm
Trà đen / trà hươngRõ: RTD, hard teaRõ: trái cây, gia vị, hương vị mớiRõMột phần
Ô longRõ: RTD, đặc biệt tại Trung QuốcMột phần: citrus, hoa, thảo mộcMột phầnRõ: vùng nguyên liệu, tea culture
Trà thảo mộc / botanicalMột phần: wellness drink, kombuchaRõ: trái cây, hoa, gia vịMột phầnRõ: wellness

Có thể rút ra hai điểm. Matcha là tea base đã chứng minh rõ nhất khả năng trở thành flavour platform, nhưng cũng cho thấy rủi ro khi nhu cầu tăng nhanh hơn nguồn cung. Trong khi đó, hojicha đang cho thấy một hướng phát triển khác: dùng profile cảm quan riêng để mở rộng trà sang nhiều nhóm sản phẩm.

FoodNavigator hiện ghi nhận chính khả năng đi từ đồ uống sang dessert, confectionery và savoury food là một trong những điểm khiến hojicha đáng chú ý trong đổi mới thực phẩm và đồ uống.

Trà đang được kết hợp với những nhóm hương vị nào?

Các sản phẩm trên thị trường cho thấy ứng dụng trà trong đồ uống đang mở rộng theo nhiều hướng hương vị, từ trái cây, hoa và sữa đến caramel, chocolate, gia vị và các tổ hợp vị mặn. Cột tea base dưới đây mang tính minh họa, không phải quy tắc cố định.

Nhóm hương vịVí dụTea base phù hợp
Fruit – trái câyBlueberry, cherry, blue raspberry, green appleMatcha, trà đen, trà xanh
Floral – hoaLavender, lemon balm, vanillaTrà xanh, trà trắng, trà thảo mộc
Creamy – béo mịnVanilla, sữa, kemMatcha, hojicha, trà đen
Roasted – rangChocolate, caramel, các loại hạtHojicha, trà đen
Spicy – cay ấmGừng, nghệ, chaiTrà đen, trà thảo mộc
Tropical – nhiệt đớiMango, tangerine, pineapple, lycheeTrà xanh, trà đen, trà thảo mộc
Savoury – mặnCông thức mặn, sweet-savouryHojicha, trà rang

Các ví dụ từ Tazo, Ryl Tea và những sản phẩm hojicha cho thấy trà làm nền cho đồ uống không nhất thiết phải đi cùng những hương vị truyền thống như chanh, đào hay mật ong. Khi được xử lý như một nguyên liệu tạo hương, trà có thể tham gia vào nhiều cấu trúc flavour khác nhau.

Lưu ý: Mè và miso có thể được đề xuất như hướng phát triển cho nhóm savoury, nhưng trong phạm vi các nguồn đang sử dụng, chưa có bằng chứng trực tiếp để xem đây là những cặp kết hợp phổ biến của trà.

ung-dung-tra-trong-do-uong-vi-sao-tu-tra-uong

Cấu trúc của một cặp hương vị trà

Phân tích xu hướng flavour 2026 của Tastewise cho thấy nhiều tổ hợp hương vị được xây dựng từ ba lớp: một nền quen thuộc, một yếu tố tương phản hoặc bổ trợ và một lớp cảm xúc. Khi áp dụng vào trà, có thể hiểu đơn giản:

Tea base → flavour pairing → product experience

Trong đó, trà cung cấp nền hương vị; trái cây, hoa, sữa, gia vị hoặc vị rang tạo điểm nhấn; còn câu chuyện sản phẩm có thể gắn với các nhu cầu như wellness, thư giãn, hoài niệm hoặc trải nghiệm mới.

Cách tiếp cận này giúp giải thích vì sao trà làm nền hương vị có thể xuất hiện trong nhiều công thức khác nhau thay vì chỉ đóng vai trò là một loại đồ uống pha sẵn.

Khi trà làm nền cho đồ uống, việc lựa chọn hương vị kết hợp không đơn giản là tìm những nguyên liệu “hợp vị”. Mỗi tea base có cường độ, độ chát, độ đắng, hương thơm và hậu vị khác nhau, vì vậy cùng một nguyên liệu nhưng khi kết hợp với những dòng trà khác nhau có thể tạo ra trải nghiệm hoàn toàn khác.

Hiểu được đặc tính của từng loại trà và nguyên tắc pairing sẽ giúp R&D chủ động hơn khi phát triển công thức mới, từ trà dùng kèm món ngọt đến các ứng dụng đồ uống hiện đại

👉 Tham khảo thêm bài viết của ILOTA tại đây: [“Pairing” trong Trà: Nghệ thuật kết hợp Trà với bánh ngọt để tăng doanh thu]

Hương vị hoài niệm: Trường hợp Ryl Tea

Một ví dụ rõ là Ryl Tea hợp tác với The Hershey Company để đưa các hương vị cherry, blue raspberry và green apple của Jolly Rancher vào RTD tea. Theo thông tin từ thương hiệu, các sản phẩm được pha từ trà thật, đóng lon không đường và trải qua nhiều vòng thử nghiệm để tái hiện đặc trưng hương vị của kẹo.

Điểm đáng chú ý ở đây không nằm ở bản thân các flavour, mà ở cách trà tiếp nhận một hệ hương vị vốn không thuộc truyền thống trà. Đây là một ví dụ cho thấy ứng dụng trà trong đồ uống có thể mở rộng sang các trải nghiệm hương vị gắn với ký ức, văn hóa đại chúng hoặc nhóm người tiêu dùng trẻ.

Từ swicy đến earthy: Các cặp tương phản mở rộng không gian cho trà

Xu hướng flavour 2026 cho thấy người tiêu dùng ngày càng cởi mở với những tổ hợp hương vị tương phản như swicy (ngọt – cay), sweet-sour (ngọt – chua), sweet-salty (ngọt – mặn) và các nhóm hương vị earthy. Đây là những hướng kết hợp giúp đồ uống tạo cảm giác mới mà không nhất thiết phải thay đổi hoàn toàn nền hương vị.

Matcha là ví dụ dễ thấy với nhóm earthy, trong khi hojicha có lợi thế tự nhiên với các flavour roasted, nutty, caramel và chocolate. Điều này cho thấy việc lựa chọn tea base không chỉ dựa trên loại trà, mà còn dựa vào hồ sơ hương vị và nhóm pairing mà trà có thể hỗ trợ.

Vì vậy, trong xu hướng trà 2026, câu hỏi không còn đơn giản là “trà nào đang phổ biến?”, mà chuyển sang “tea base này có thể làm nền cho bao nhiêu hệ hương vị, định dạng và dịp sử dụng?”. Đây cũng là góc nhìn quan trọng khi doanh nghiệp phát triển trà làm nền cho đồ uống và xây dựng sản phẩm mới.

Từ flavour đến format: Trà đang mở rộng sang những sản phẩm nào?

Nếu trước đây trà chủ yếu gắn với một số cách pha và phục vụ quen thuộc, thì ứng dụng trà trong đồ uống hiện đã mở rộng sang nhiều format: từ café, RTD, đồ uống chức năng đến tráng miệng và đồ uống có cồn. Điều này cho thấy trà làm nền cho đồ uống không chỉ là xu hướng về hương vị mà còn là hướng phát triển sản phẩm.

Café: Tea latte, matcha latte và fruit tea

Café là một trong những nơi dễ quan sát xu hướng trà 2026. BeverageDaily dự báo thực đơn tiếp tục xuất hiện nhiều trà đá tự pha, ít ngọt, trong khi matcha vẫn duy trì sức hút thay vì chỉ là một trào lưu ngắn hạn.

Hojicha cũng đang mở rộng trong nhóm café. Lượt tìm kiếm “hojicha” và “hojicha latte” tăng mạnh trong dữ liệu được BeverageDaily dẫn lại, cho thấy trà rang đang được đưa vào latte và các công thức kết hợp với sữa.

Ở format này, trà vừa đóng vai trò tea base, vừa tạo nhận diện hương vị cho món đồ uống.

Matcha là một ví dụ rõ ràng cho cách một tea base quen thuộc có thể trở thành nền hương vị cho nhiều công thức khác nhau. Khi kết hợp với berry, vị umami và đặc trưng xanh của matcha được đặt cạnh vị chua ngọt và hương trái cây, từ đó tạo nên một profile khác với matcha truyền thống.

Đây cũng là cách ứng dụng trà trong đồ uống có thể mở rộng: thay vì chỉ phục vụ trà theo cách nguyên bản, tea base được sử dụng như điểm neo để phát triển những trải nghiệm flavour mới.

👉 Xem ngay bài viết của ILOTA tại đây: [Công thức pha Matcha Việt Quất bất bại: Hé lộ bí mật tỷ lệ vàng từ ILOTA]

RTD: Trà lon, matcha soda và trà có ga

RTD là bước chuyển quan trọng vì đưa trà từ quầy pha chế sang kênh bán lẻ. Matcha hiện đã xuất hiện trong đồ uống đóng lon, bột pha và soda; Ryl Tea cũng sử dụng các hương vị lấy cảm hứng từ Jolly Rancher để phát triển RTD tea không đường.

Mintel dự báo cạnh tranh giữa RTD tea có ga và nước ngọt có ga tiếp tục gia tăng. IWSR cũng ghi nhận trà đang mở rộng sang sparkling tea và các format RTD khác.

Điểm đáng chú ý là khi trà trở thành trà làm nền hương vị, doanh nghiệp có thể thay đổi format mà vẫn giữ được nhận diện của tea base.

Đồ uống chức năng nền trà

Đây là một trong những hướng có nhiều đổi mới về công thức. Tazo phát triển Protein Latte với 20 g protein và 5 g đường mỗi khẩu phần, gồm các lựa chọn như chai latte và matcha latte.

Theo Tazo, bài toán R&D không chỉ là bổ sung protein mà còn phải đưa thành phần chức năng vào công thức mà không làm ảnh hưởng đáng kể đến trải nghiệm hương vị. Innova cũng nhấn mạnh xu hướng phát triển sản phẩm chức năng năm 2026 theo hướng giảm hoặc che các yếu tố cảm quan không mong muốn của thành phần chức năng.

Mintel đồng thời dự báo protein tiếp tục được đưa vào các sản phẩm trà.

Vì vậy, với trà làm nền cho đồ uống, bài toán không chỉ là chọn flavour mà còn là khả năng của tea base trong việc hỗ trợ protein, thảo mộc, vitamin hoặc các thành phần chức năng khác mà vẫn giữ được profile cảm quan.

Tráng miệng: Kem, bánh và chocolate

Hojicha là ví dụ rõ về việc trà vượt khỏi ngành đồ uống. FoodNavigator ghi nhận trà rang này được ứng dụng trong kem, gelato, bánh, chocolate và các sản phẩm bánh kẹo, trong khi Food Manufacture đề cập đến việc các thương hiệu thử nghiệm hojicha trong kem mềm, bánh và món tráng miệng.

Đặc tính rang, bùi, caramel và ít đắng của hojicha giúp nó dễ kết hợp với sữa, chocolate, caramel và các nhóm hương vị rang khác.

Điều này mở rộng khái niệm trà làm nền hương vị từ beverage sang food.

Đồ uống có cồn: Hard tea, cocktail và rượu nền trà

IWSR ghi nhận trà đang mở rộng sang hard tea, sparkling tea, cocktail và các sản phẩm có cồn khác. Hard tea là một trong những format đáng chú ý khi trà được kết hợp với xu hướng RTD và nhu cầu về những lựa chọn có hương vị khác biệt.

Các thị trường cũng đang thử nghiệm nhiều cách kết hợp khác nhau, từ cocktail sử dụng trà và các nguyên liệu thực vật đến rượu mùi nền trà. IWSR cho rằng đặc tính hương vị đa dạng của trà có thể mở rộng các dịp sử dụng sang ban ngày, rượu khai vị và những thời điểm mà đồ uống có cồn truyền thống chưa khai thác nhiều.

Như vậy, trà không còn bị giới hạn trong một ngành hàng. Cùng một tea base có thể được phát triển thành nhiều format khác nhau:

Nhóm formatSản phẩm điển hìnhVai trò của trà
CaféMatcha latte, hojicha latte, fruit teaTea base, hương vị, nhận diện món
RTDTrà lon, matcha soda, sparkling teaTea base, flavour, kênh bán lẻ
Chức năngProtein latte, wellness teaNền cho protein, thảo mộc, thành phần chức năng
Tráng miệngKem, bánh, chocolate hojichaHương rang, bùi, caramel
Có cồnHard tea, cocktail, rượu mùi tràFlavour base, định vị và occasion

Điểm quan trọng của phần này: một tea base có giá trị thương mại cao không chỉ vì nó có hương vị đặc trưng, mà còn vì có thể chuyển đổi giữa nhiều format và nhiều occasion. Đây chính là nền tảng để nhìn trà như một “flavour platform” thay vì chỉ là một loại đồ uống.

ung-dung-tra-trong-do-uong-vi-sao-tu-tra-uong

Trà không chỉ được sử dụng để pha thành một ly trà truyền thống mà còn có thể trở thành nền hương vị cho cocktail và nhiều dòng đồ uống khác. Cocktail Tea-Quila Sunrise của ILOTA là một ví dụ: siro trà được kết hợp với Tequila và nước cam để tạo màu sắc, vị chát nhẹ và cân bằng độ ngọt của đồ uống.

👉 Xem ngay bài viết của ILOTA tại đây: [Cách làm Cocktail Tea-Quila Sunrise đơn giản tại nhà]

Điều này có ý nghĩa gì với R&D đồ uống và thương hiệu trà?

Từ “chọn trà ngon” đến “thiết kế hệ nền trà”

Khi trà làm nền cho đồ uống, một loại trà ngon khi pha nóng chưa chắc chạy ổn khi pha lạnh, khi thêm sữa, khi thêm acid hay khi thêm protein. Vì vậy, trong ứng dụng trà trong đồ uống, bài toán của R&D không còn đơn thuần là chọn một loại trà, mà là thiết kế một hệ nền trong đó trà vận hành đúng vai ở từng format, từng lô và từng mức giá thành.

Tài liệu khoa học giúp xác định các biến số cần kiểm soát khi phát triển trà làm nền hương vị. Tổng quan về hóa học vị trà cho biết tannin, catechin gắn gallate và flavonol glycosid là các chất chính gây chát, còn caffeine và catechin không gắn gallate làm tăng đắng.

Một tổng quan khác về cơ chế hình thành đắng chát cho biết các hợp chất này thay đổi trong chế biến và có thể điều chỉnh bằng kỹ thuật trước thu hoạch, chế biến và sau chế biến; che bóng là cách làm quen thuộc để giảm đắng chát. Hàm ý cho R&D là đắng và chát không chỉ nằm ở khâu chiết xuất mà bắt nguồn từ nguyên liệu và quy trình ngay từ đầu.

Mười ba biến số cần xác định

Bảng dưới đây là khung tổng hợp của bài, dựa trên các nguyên lý trong tài liệu khoa học và ví dụ sản phẩm; không phải tiêu chuẩn chung của ngành. Với xu hướng trà 2026, khi tea base được đưa vào nhiều format hơn, việc xác định các biến số này càng quan trọng để kiểm soát ứng dụng trà trong đồ uống.

Biến sốCâu hỏi cần trả lờiVì sao quan trọng
Tea baseLoại trà, vùng, vụ nào?Quyết định phổ vị gốc
Chiết xuấtNhiệt độ, thời gian, tỷ lệ lá và nước?Kiểm soát lượng hợp chất đắng, chát được lấy ra
Cường độ hương vịTrà là vị chính hay trà làm nền cho đồ uống?Quyết định tỷ lệ phối
Đắng và chátMức nào chấp nhận được ở format này?Polyphenol, catechin tác động trực tiếp
Độ acidCó thêm cam chanh, trái cây chua không?Acid thay đổi cảm nhận vị
Độ ngọtĐường, chất tạo ngọt hay giảm đường?Cân bằng với đắng chát, nhất là sản phẩm không đường
Hương thơmHương nào cần giữ sau xử lý, đóng gói?Hương dễ thay đổi theo công đoạn
Cảm giác trong miệngĐộ dày, độ mịn, độ khô miệng?Chát tạo cảm giác khô, protein làm mềm
Độ ổn địnhCó tủa, lắng, đổi màu theo thời gian không?Quan trọng với RTD và bột pha
Tương tác với sữaProtein sữa có làm mất vị trà không?Protein liên kết với polyphenol
Tương tác với trái câyCó xung đột vị hay acid không?Trái cây thay đổi cân bằng vị
Tương tác với siroĐường, hương liệu có che trà quá mức không?Hương liệu có thể lấn át nền
Nhất quán giữa các lôLô sau có giống lô trước không?Nguyên liệu nông sản biến thiên theo vụ

Sữa và protein: Ví dụ dễ thấy nhất

World Tea News giải thích trà đắng và chát chủ yếu do catechin và polyphenol, thường gọi là tannin; protein trong sữa liên kết với các tannin này, ngăn chúng chạm vào thụ thể đắng chát trên lưỡi, nên trà có sữa mềm và béo hơn. Một nghiên cứu đăng trên tạp chí Foods cũng ghi nhận protein thường được dùng để giảm vị đắng chát của trà, và khảo sát protein thực vật như lựa chọn thay thế cho sữa.

Với nhà phát triển trà làm nền hương vị, điều này có hai mặt. Mặt tích cực: protein trong latte hoặc đồ uống bổ sung protein có thể làm êm trà đậm. Mặt cần cẩn trọng: protein cũng có thể làm thay đổi hoặc lấn át cảm nhận vị của trà, nên cần thử nhiều cường độ trà khác nhau. Câu chuyện của Tazo, nơi whey protein isolate phải hòa nhập mà không làm hỏng trải nghiệm, cho thấy đây là bài toán công thức thật trong ứng dụng trà trong đồ uống.

Mỗi format có một rủi ro chính khác nhau

Bảng sau là các giả thuyết làm việc của bài cho từng format, nên được kiểm chứng bằng thử nghiệm của chính đội R&D. Đây cũng là cách chuyển trà làm nền cho đồ uống từ một ý tưởng về flavour thành một hệ công thức có thể kiểm soát.

FormatRủi ro chính cần kiểm traBiến số liên quan
Latte quánTrà bị che bởi sữaCường độ trà, tương tác sữa
RTDĐổi vị, màu, lắng theo thời gianĐộ ổn định, chiết xuất, acid
Bột pha nhanhĐộ hòa tan, vị khi pha lạiĐộ ổn định, cảm giác trong miệng
Đồ uống bổ sung proteinChát, vị lạ của proteinTương tác protein, đắng chát
Có cồnCân bằng giữa trà và nền cồnCường độ, hương, độ ngọt
Tráng miệngHương trà sau gia nhiệt hoặc đông lạnhHương thơm, cường độ
Nguồn cung và độ nhất quán là lợi thế cạnh tranh

Câu chuyện thiếu matcha cho thấy khi một nguyên liệu trở thành nền hương vị cho quá nhiều sản phẩm, chuỗi cung ứng sẽ chịu áp lực trước tiên. Với hojicha, FoodNavigator cũng đặt vấn đề về khả năng tìm nguồn khi nhu cầu và quy mô ứng dụng tăng. Trong xu hướng trà 2026, khi ứng dụng trà trong đồ uống tiếp tục mở rộng sang nhiều format, rủi ro nguồn cung vì thế không chỉ ảnh hưởng đến giá nguyên liệu mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì công thức và chất lượng sản phẩm.

Vì vậy, nhà cung cấp nào chứng minh được độ nhất quán giữa các lô sẽ có lợi thế: nhà phát triển cần biết lô sau có cùng phổ vị, màu sắc và cường độ với lô trước thì mới có thể xây dựng trà làm nền cho đồ uống và duy trì công thức ổn định. Với ILOTA, đây cũng là điểm quan trọng khi phát triển trà làm nền hương vị: tea base cần được đánh giá không chỉ bằng chất lượng cảm quan của một mẫu, mà còn bằng khả năng duy trì đặc tính khi đưa vào nhiều công thức, nhiều format và nhiều lô sản xuất.

Nguồn tham khảo bài viết ILOTA

  1. IWSR, Time for tea: how a global flavour trend can boost beverage alcohol: https://www.theiwsr.com/insight/time-for-tea-how-a-global-flavour-trend-can-boost-beverage-alcohol/
  2. Drinks Intel (đăng lại phân tích của IWSR), How the global taste for tea could give alcohol a boost (11/8/2026): https://drinks-intel.com/cross-category/how-the-global-taste-for-tea-could-give-alcohol-a-boost-category-intel/
  3. BeverageDaily, Could hard tea be the new hard seltzer? (28/7/2026): https://www.beveragedaily.com/Article/2026/07/28/could-hard-tea-be-the-new-hard-selzer/
  4. Vinetur, Hard Tea Volumes Rose 5% in the United States in 2025 (30/7/2026): https://www.vinetur.com/en/20260730105079/hard-tea-volumes-rose-5-in-the-united-states-in-2025.html
  5. Innova Market Insights, Global Beverage Flavor Trends 2026: https://www.innovamarketinsights.com/reports/beverage-flavor-trends-global/
  6. FoodNavigator, Four emerging trends to shape the future of beverage innovation (27/7/2026): https://www.foodnavigator.com/Article/2026/07/27/four-emerging-trends-to-shape-the-future-of-beverage-innovation/
  7. BeverageDaily, Top beverage flavour trends to watch in 2026 (20/2/2026): https://www.beveragedaily.com/Article/2026/02/20/top-beverage-flavour-trends-in-2026/
  8. BeverageDaily, 6 flavour trends coming for beverages – and coffee’s not one of them (14/4/2026): https://www.beveragedaily.com/Article/2026/04/14/flavour-trends-coming-for-coffee-sector/
  9. FoodNavigator, Is hojicha the next flavour megatrend? (29/5/2026): https://www.foodnavigator.com/Article/2026/05/29/is-hojicha-the-new-matcha-roasted-tea-trend-gains-traction-in-food-and-drink-industry/
  10. Food Manufacture / BeverageDaily, Has matcha met its match? (28/8/2026): https://www.beveragedaily.com/Article/2026/08/28/what-is-hojicha-and-can-it-overtake-matchas-popularity/

Kết luận

Ứng dụng trà trong đồ uống đang đi theo một quỹ đạo khá rõ: từ ly trà pha tại chỗ sang một tea base để dựng latte, RTD, đồ uống có ga, đồ uống bổ sung protein, hard tea, kem và bánh kẹo. Trà làm nền cho đồ uống vì thế không còn chỉ là cách gọi một nguyên liệu, mà trở thành một hướng phát triển sản phẩm.

Bài viết dùng bốn phép thử gồm format, phối hợp, dịp dùng và tầng nghĩa để kiểm tra xu hướng này, với bằng chứng cụ thể từ IWSR, Innova, FoodNavigator, Tazo và Ryl Tea.

Nhưng xu hướng trà 2026 không phải một đường thẳng đi lên. Hard tea tăng chậm lại từ mức 22% mỗi năm xuống 5% trong năm 2025, trong khi trà mới chỉ chiếm 3% số sản phẩm RTD ra mắt. Matcha cũng cho thấy một nền trà làm nền hương vị thành công có thể kéo theo áp lực lên nguồn cung.

Điều đó cho thấy sức mạnh của trà làm nền hương vị nằm không chỉ ở khả năng tạo ra một sản phẩm mới, mà còn ở khả năng chuyển sang format và tea base khác khi một hướng chững lại: chẳng hạn từ matcha sang hojicha, từ hard tea sang trà có ga hoặc đồ uống chức năng.

Với người làm sản phẩm, hệ quả thực tế nhất là cách đặt câu hỏi khi đánh giá ứng dụng trà trong đồ uống. Đừng chỉ hỏi “loại trà nào đang hot”. Hãy hỏi “nền trà nào chạy ổn định ở format mình định làm, tương tác ra sao với sữa, trái cây và protein, và có tái lập được giữa các lô không?”.

Đó cũng là chỗ để ILOTA và các đối tác trong chuỗi giá trị trà tạo khác biệt trong các cuộc trao đổi B2B với đội R&D và thương hiệu đồ uống: không chỉ cung cấp một loại trà, mà cùng xác định tea base phù hợp cho từng ứng dụng trà trong đồ uống.

Khám phá thêm các góc nhìn chuyên sâu về trà, hương vị và phát triển đồ uống từ ILOTA

👉 Tìm hiểu thêm: [Các sản phẩm trà tại ILOTA]

ILOTA  – Xưởng sản xuất Cà phê & Trà

  • Tư vấn & Đặt hàng:

👉 Mua sỉ, kênh quán, OEM: 0989 099 033 (Anh Thắng)

👉 Mua lẻ: 0988 345 175 (Thái Sơn)

Facebook: ILOTA Coffee Roasters

Địa chỉ: Biệt thự 3, ngõ 2A Chế Lan Viên, phường Đông Ngạc, Hà Nội