Kiến thức, Sản xuất trà, Trà

Các vùng trồng trà của Việt Nam: Khám phá những vùng đất tạo nên hương vị trà trứ danh

cac-vung-trong-tra-cua-viet-nam-tao-nen-tra-tru-danh

Cây trà ở Việt Nam phân bố chủ yếu ở những khu vực nào? Phân tích chi tiết các vùng trồng trà của Việt Nam từ Bắc vào Nam. ILOTA giúp bạn hiểu rõ thổ nhưỡng và khí hậu tạo nên hương vị trà mộc nguyên bản đặc trưng.

Trà là thức uống vô cùng quen thuộc trong đời sống, nhưng khi cầm trên tay một ấm trà, không phải ai cũng biết chính xác những búp non đó bắt nguồn từ đâu. Thực tế, nguồn gốc địa lý và môi trường sinh thái là những yếu tố cốt lõi quyết định đến hơn 80% hương vị, độ chát và hậu ngọt của thành phẩm. Cùng một giống cây, nhưng điều kiện khí hậu vùng trồng trà Việt Nam ở mỗi địa phương lại tạo ra chất lượng hóa sinh hoàn toàn khác biệt, từ vùng núi cao sương mù lạnh giá cho đến những cao nguyên đầy nắng gió.

Việc tìm hiểu về nguồn gốc nông nghiệp không chỉ là câu chuyện chuyên môn của những người làm nghề, mà còn là kiến thức nền tảng thiết thực giúp người tiêu dùng bình thường biết cách chọn mua đúng sản phẩm hợp gu. Khi bắt đầu đặt câu hỏi cây trà ở Việt Nam phân bố chủ yếu ở đâu hay tìm hiểu xem diện tích trồng trà ở việt nam hiện nay lớn đến nhường nào, bạn sẽ nhận ra sự đa dạng tuyệt vời về thổ nhưỡng và lượng mưa trải dài khắp cả nước.

Trong bài viết này, ILOTA sẽ mang đến cho bạn một bức tranh toàn cảnh và chi tiết nhất về các vùng trồng trà của Việt Nam. Hãy cùng tìm hiểu xem điều kiện tự nhiên của đất nước đã kiến tạo nên những vùng nguyên liệu xuất sắc như thế nào, từ đó trang bị thêm cho bạn sự tự tin khi lựa chọn các dòng trà mộc nguyên bản.

Tổng quan về diện tích trồng trà ở Việt Nam hiện nay

Trước khi đi sâu vào từng địa phương, cần nhìn nhận bức tranh tổng thể về quy mô ngành trà tại Việt Nam. Theo các báo cáo từ Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) và Ủy ban Trà Quốc tế (ITC), Việt Nam luôn duy trì vị trí vững chắc trong top 10 quốc gia sản xuất và xuất khẩu trà lớn nhất thế giới trong nhiều năm liền.

cac-vung-trong-tra-cua-viet-nam-tao-nen-tra-tru-danh

Tính đến các số liệu thống kê mới nhất trong giai đoạn 2023 – 2026, diện tích trồng trà ở việt nam hiện nay dao động ở mức khoảng 120.000 đến 125.000 hecta. Diện tích này không tập trung tại một khu vực đồng bằng rộng lớn mà bị phân mảnh do đặc thù địa hình đồi núi của nước ta. Quỹ đất nông nghiệp dành cho cây trà trải dài qua nhiều vĩ độ, bắt đầu từ các tỉnh biên giới phía Bắc giáp Trung Quốc và kéo dài xuống tận các cao nguyên ở Nam Trung Bộ.

Sản lượng trà khô hàng năm của Việt Nam đạt hơn 190.000 tấn. Tuy nhiên, một điều cần lưu ý là phần lớn diện tích canh tác này vẫn thuộc về các nông hộ nhỏ lẻ. Chỉ có một tỷ lệ nhất định thuộc về các nông trường lớn có quy hoạch bài bản. Sự phân mảnh về diện tích canh tác này dẫn đến sự đa dạng cực kỳ lớn về giống cây, phương pháp chăm sóc và tiêu chuẩn thu hái. Do đó, ngay cả khi mua trà từ cùng một tỉnh, người tiêu dùng vẫn có thể nhận thấy sự khác biệt về chất lượng nếu chúng đến từ hai hộ nông dân khác nhau.

Cây trà ở Việt Nam phân bố chủ yếu ở đâu?

Để trả lời trực tiếp cho câu hỏi cây trà ở Việt Nam phân bố chủ yếu ở đâu, các nhà nghiên cứu nông nghiệp đã chia bản đồ địa lý canh tác thành ba vùng sinh thái chính dựa trên cao độ và vĩ độ. Sự phân chia này hoàn toàn dựa trên các chỉ số đo lường về địa lý, không dựa trên ranh giới hành chính. Ba khu vực chính bao gồm:

  1. Vùng núi cao phía Bắc (Bao gồm Đông Bắc và Tây Bắc): Là nơi tập trung các giống trà cổ thụ mọc hoang dã ở độ cao từ 1000 mét đến hơn 2000 mét so với mực nước biển. Điển hình là Hà Giang (thuộc Đông Bắc) và Sơn La, Điện Biên, Lai Châu (thuộc Tây Bắc).
  2. Vùng trung du phía Bắc: Đây là khu vực có diện tích canh tác trà công nghiệp lớn nhất cả nước, địa hình đồi thấp thoai thoải, tập trung tại Thái Nguyên, Phú Thọ.
  3. Vùng Tây Nguyên (Tập trung tại Lâm Đồng): Khu vực canh tác hiện đại, nằm trên các cao nguyên có độ cao từ 800 mét đến 1500 mét, chuyên biệt hóa cho các giống trà ngoại nhập.

Ngoài ba vùng trọng điểm này, cây trà còn xuất hiện rải rác ở một số tỉnh miền Trung như Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Nam, nhưng diện tích và sản lượng không đáng kể, chủ yếu phục vụ nhu cầu tiêu thụ nội bộ tại địa phương. Do đó, khi nhắc đến các vùng trồng trà của Việt Nam, trọng tâm nghiên cứu luôn được đặt vào ba khu vực sinh thái nêu trên.

Điều kiện khí hậu vùng trồng trà Việt Nam thích hợp ra sao?

cac-vung-trong-tra-cua-viet-nam-tao-nen-tra-tru-danh

Để hiểu tại sao cây trà lại chỉ tập trung ở ba vùng sinh thái trên mà không phải ở đồng bằng sông Hồng hay đồng bằng sông Cửu Long, chúng ta cần phân tích điều kiện khí hậu vùng trồng trà Việt Nam. Cây trà (tên khoa học là Camellia sinensis) là một loài thực vật có những đòi hỏi rất khắt khe về môi trường sống.

Yêu cầu về nhiệt độ

Cây trà phát triển tốt nhất trong ngưỡng nhiệt độ từ 15°C đến 25°C. Nếu nhiệt độ vượt quá 30°C trong thời gian dài, búp trà sẽ bị cháy nắng, ngừng phát triển và các hợp chất tạo hương sẽ bị phá hủy. Ngược lại, nếu nhiệt độ xuống dưới 10°C, cây sẽ rơi vào trạng thái ngủ đông, ngừng ra lá non. Việt Nam có khí hậu nhiệt đới gió mùa, khu vực đồng bằng thường có mùa hè rất nóng (trên 35°C), do đó hoàn toàn không phù hợp để canh tác trà thương mại. Chỉ có các vùng đồi núi và cao nguyên mới đáp ứng được biên độ nhiệt độ mát mẻ này.

Yêu cầu về lượng mưa và độ ẩm

Cây trà cần rất nhiều nước để duy trì sự sinh trưởng của lá. Lượng mưa trung bình năm cần thiết rơi vào khoảng 1500mm đến 2500mm. Tuy nhiên, rễ cây trà lại cực kỳ nhạy cảm với tình trạng ngập úng. Nếu đất bị đọng nước quá 24 giờ, rễ cây sẽ thối và chết. Đây là lý do cốt lõi giải thích vì sao trà bắt buộc phải được trồng trên các sườn đồi, sườn núi hoặc đất dốc. Nước mưa sẽ cung cấp độ ẩm cho cây, nhưng địa hình dốc giúp nước thoát đi ngay lập tức, không gây đọng nước tại gốc.

Yêu cầu về thổ nhưỡng (Đất đai)

Đất trồng trà phải là đất chua, với độ pH lý tưởng từ 4.5 đến 5.5. Các vùng đồi núi phía Bắc với đặc trưng đất feralit đỏ vàng, hoặc vùng Tây Nguyên với đất đỏ bazan nứt nẻ, có hàm lượng khoáng chất sắt và nhôm cao, hoàn toàn phù hợp với đặc tính sinh lý của cây trà. Đất phù sa ở các đồng bằng thường có độ pH trung tính (khoảng 6.5 – 7.0), khiến cây trà không thể hấp thụ được chất dinh dưỡng.

Chi tiết các vùng trồng trà của Việt Nam

Sau khi nắm rõ các điều kiện nền tảng, ILOTA sẽ đi sâu vào phân tích đặc điểm địa lý, khí hậu và sản phẩm tiêu biểu của từng khu vực trong số các vùng trồng trà của Việt Nam.

Vùng núi cao phía Bắc (Đông Bắc và Tây Bắc)

cac-vung-trong-tra-cua-viet-nam-tao-nen-tra-tru-danh

Vùng núi cao phía Bắc là nơi lưu giữ nguồn gen nguyên thủy của cây trà. Khác với những đồi trà được cắt tỉa bằng phẳng, trà ở vùng núi cao chủ yếu là các thân cây gỗ lớn, mọc xen kẽ trong các khu rừng nguyên sinh rậm rạp.

Đặc điểm địa lý và sinh thái

Khu vực này có độ cao trung bình từ 1000m đến trên 2000m. Về mặt địa lý hành chính, vùng núi cao này trải dài từ Đông Bắc (nổi bật nhất là tỉnh Hà Giang) vắt sang Tây Bắc (Sơn La, Lai Châu, Điện Biên, Yên Bái).

Khí hậu tại đây mang đặc điểm cận ôn đới, sương mù bao phủ quanh năm. Biên độ chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm rất lớn. Khi trời lạnh, cây trà buộc phải sinh trưởng chậm lại. Quá trình này giúp lá trà tích lũy tối đa các hợp chất hữu cơ (như axit amin L-theanine). Mây mù che bớt ánh nắng gắt cũng giúp lá giảm bớt vị chát gắt.

Sản phẩm tiêu biểu: Trà Shan Tuyết Cổ Thụ (Đỉnh Tây Côn Lĩnh, Hà Giang)

Khi nhắc đến các vùng trồng trà của Việt Nam ở khu vực phía Bắc, đặc sản quý giá nhất chính là trà Shan Tuyết. “Shan” có nghĩa là núi, “Tuyết” chỉ lớp lông tơ màu trắng dày đặc phủ trên búp non.

Đặc biệt, dãy núi Tây Côn Lĩnh nằm ở phía tây tỉnh Hà Giang (thuộc vùng Đông Bắc) được xem là “thủ phủ” của trà Shan Tuyết cổ thụ hàng trăm năm tuổi. Trà Shan Tuyết Tây Côn Lĩnh cho ra màu nước vàng óng sóng sánh, vị chát vô cùng êm ái, hương thơm mùi gỗ rêu phong và đặc biệt là vị ngọt hậu cực kỳ sâu, lưu lại rất lâu trong cổ họng. Dòng trà này sinh trưởng hoàn toàn tự nhiên, không sử dụng bất kỳ loại phân bón hóa học hay thuốc trừ sâu nào.

🌿Trải nghiệm Shan Tuyết Tây Côn Lĩnh cùng ILOTA: ILOTA tự hào khai thác trực tiếp nguồn nguyên liệu từ những gốc trà cổ thụ tại dãy Tây Côn Lĩnh (Hà Giang). Sản phẩm trà Shan Tuyết của ILOTA là dòng trà mộc 100%, không tẩm ướp hương liệu, giữ trọn vẹn tinh túy của vùng đất Đông Bắc khắc nghiệt nhưng giàu dưỡng chất.👉[Khám phá ngay Trà Shan tuyết cổ thụ ILOTA]

Vùng Trung du và miền núi phía Bắc (Thái Nguyên, Phú Thọ)

cac-vung-trong-tra-cua-viet-nam-tao-nen-tra-tru-danh

Đây là khu vực chiếm tỷ trọng lớn nhất về diện tích và sản lượng trong số các vùng trồng trà của Việt Nam. Nhắc đến trà xanh tại Việt Nam, khu vực trung du phía Bắc là cái tên đại diện tiêu biểu nhất.

Đặc điểm địa lý và khí hậu vùng Trung du

Không giống như Tây Bắc với núi cao hiểm trở, địa hình vùng trung du mang đặc trưng là các ngọn đồi thấp, hình mâm xôi, nối tiếp nhau thoai thoải. Độ cao trung bình chỉ từ 100m đến dưới 500m. Khí hậu tại đây rõ rệt 4 mùa Xuân, Hạ, Thu, Đông. Mùa hè có lượng mưa lớn, mùa đông lạnh và hanh khô.

Đất đai ở đây chủ yếu là đất feralit phát triển trên đá phiến sét, độ tơi xốp tốt. Địa hình đồi thấp thoai thoải giúp việc cơ giới hóa và áp dụng các kỹ thuật nông nghiệp (như hệ thống tưới tiêu, thu hái bằng máy) trở nên dễ dàng hơn rất nhiều so với vùng núi cao.

Sản phẩm tiêu biểu: Trà xanh diệt men (Trà Thái Nguyên), Trà đen

Thái Nguyên được mệnh danh là “Đệ nhất danh trà” của Việt Nam, đặc biệt là vùng Tân Cương. Tại đây, người nông dân canh tác chủ yếu các giống trà bụi thấp (như giống Trung du lá nhỏ, giống LDP1, giống Lai).

Đặc trưng của trà khu vực này là phương pháp chế biến. Ngay sau khi hái, búp trà tươi sẽ được đưa vào các lò quay ở nhiệt độ rất cao để “diệt men” (ngăn chặn quá trình oxy hóa tự nhiên của lá). Nhờ bước này, lá trà giữ được màu xanh nguyên thủy. Khi pha, nước trà có màu xanh lục hoặc vàng chanh nhạt. Hương vị đặc trưng là chát đậm ở đầu lưỡi, kèm theo hương thơm giống như mùi cốm non, sau đó mới chuyển sang vị ngọt hậu.

🌿Góc trải nghiệm cùng ILOTA: Bạn có thể trải nghiệm hương vị mộc mạc đó tại ILOTA. Vì sao thủ công theo từng mẻ nhỏ để đảm bảo độ tươi mới, kho hàng của ILOTA luôn trong tình trạng vơi nhanh. Khám phá ngay để tìm lại hương vị trà xanh truyền thống chân thật nhất! 👉[Trà đen ILOTA], [Trà xanh ILOTA]

Vùng Tây Nguyên (Lâm Đồng)

cac-vung-trong-tra-cua-viet-nam-tao-nen-tra-tru-danh

Khi tìm hiểu cây trà ở Việt Nam phân bố chủ yếu ở đâu đối với các giống trà thương mại hiện đại, Lâm Đồng chính là câu trả lời chính xác nhất. Lâm Đồng là tỉnh có diện tích trồng trà lớn nhất cả nước, bỏ xa các tỉnh phía Bắc.

Đặc điểm địa lý và khí hậu Tây Nguyên

Khu vực trồng trà tại Lâm Đồng tập trung chủ yếu ở Bảo Lộc, Di Linh và khu vực Cầu Đất (Đà Lạt). Độ cao tại đây dao động từ 800m (Bảo Lộc) đến 1500m (Cầu Đất). Khí hậu nhiệt đới gió mùa cao nguyên chia làm hai mùa rõ rệt: mùa mưa và mùa khô. Nhiệt độ trung bình năm mát mẻ, từ 18°C đến 22°C.

Điểm khác biệt lớn nhất của khu vực này nằm ở chất đất. Đất đỏ bazan màu mỡ, tầng đất canh tác rất dày, khả năng giữ ẩm tốt nhưng thoát nước cũng rất nhanh. Điều kiện này tạo ra một môi trường dinh dưỡng lý tưởng, giúp cây trà cho năng suất cực kỳ cao, có thể thu hoạch quanh năm.

Sản phẩm tiêu biểu: Trà Ô long

Với lợi thế về diện tích rộng lớn và bằng phẳng, Lâm Đồng là nơi đi đầu trong việc nhập khẩu và canh tác các giống trà nước ngoài như Kim Tuyên, Thúy Ngọc, Tứ Quý, Ô long thuần.

  • Trà Ô long: Là loại trà được oxy hóa bán phần (từ 20% đến 80% tùy loại). Trà được vò và sấy liên tục nhiều lần tạo thành hình viên tròn nhỏ. Nước trà Ô long màu vàng tươi, hương thơm rất phong phú (có thể mang hương hoa lan, hương sữa tự nhiên từ lá), vị ngọt thanh, hoàn toàn không có vị chát gắt.

🌿Góc trải nghiệm cùng ILOTA: Dành cho những ai yêu thích sự êm dịu, nhẹ nhàng và an toàn cho dạ dày. Trải nghiệm ngay Trà Oolong ILOTA trước khi sold out! 👉 [Trà Oolong ILOTA]

Bảng so sánh các vùng trồng trà của Việt Nam

Để bạn đọc dễ dàng hệ thống hóa khối lượng thông tin trên, dưới đây là bảng tóm tắt sự khác biệt cơ bản giữa 3 khu vực chính:

Tiêu chí so sánhVùng Núi Cao Phía Bắc (Hà Giang / Sơn La)Vùng Trung Du Phía Bắc (Thái Nguyên, Phú Thọ)Vùng Tây Nguyên (Lâm Đồng – Bảo Lộc)
Độ cao trung bình1000m – 2400m100m – 500m800m – 1500m
Địa hìnhNúi dốc hiểm trở, rừng nguyên sinh.Đồi thấp thoai thoải.Cao nguyên bằng phẳng.
Thổ nhưỡngĐất rừng, giàu mùn hữu cơ.Đất feralit trên đá phiến.Đất đỏ bazan tơi xốp.
Sản phẩm tiêu biểuTrà Shan Tuyết cổ thụ.Trà xanh búp .Trà Ô long.
Hương vị đặc trưngNước vàng, chát êm, ngọt hậu cực sâu, hương rêu/gỗ rừng.Nước xanh vàng, chát đậm đà, hương cốm non.Nước vàng, ngọt thanh không chát, hương hoa lan.

Kiến thức đúng – cập nhật nhanh – ứng dụng ngay. Đó là cách những người trong ngành đang phát triển cùng ILOTA  ACADEMY mỗi ngày. Cập nhập thông tin chỉ với 2 phút mỗi ngày! Tham gia ngay [ILOTA ACADEMY] để nhận thông tin kiến thức chuyên sâu về Trà & Cà phê

Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về các vùng trồng trà của Việt Nam

Việc hiểu rõ bản đồ phân bố nông nghiệp thường dẫn đến những thắc mắc thực tế hơn trong quá trình mua và sử dụng trà. Dưới đây là giải đáp cho những câu hỏi mà người tiêu dùng thường xuyên đặt ra nhất.

1. Vùng trồng trà nào ít bị tác động bởi phân bón và hóa chất nông nghiệp nhất?

Xét trên điều kiện canh tác, khu vực vùng núi cao phía Bắc (Đông Bắc và Tây Bắc) là nơi có hệ sinh thái an toàn nhất. Tại khu vực đỉnh Tây Côn Lĩnh (Hà Giang), cây trà Shan Tuyết sinh trưởng hoàn toàn trong môi trường rừng hoang dã. Địa hình hiểm trở khiến việc lạm dụng hóa chất nông nghiệp là bất khả thi, giúp búp trà đạt độ sạch thuần khiết tự nhiên..

2. Cao độ của vùng trồng trà có làm thay đổi lượng Caffeine không?

Có. Cây trà trồng ở độ cao lớn phát triển chậm do khí hậu lạnh, giúp tích lũy nhiều axit amin L-theanine. Chất này trung hòa tác động của Caffeine, giúp người uống cảm thấy tỉnh táo nhưng êm ái, không bị cồn cào hay ép tim như khi uống trà xanh đồi thấp.

3. Thời vụ thu hoạch trà ngon nhất ở các vùng có giống nhau không?

Hoàn toàn không giống nhau do sự khác biệt về chu kỳ thời tiết.

  • Ở khu vực phía Bắc: Trà ngon nhất luôn là trà vụ Xuân (thu hoạch từ tháng 2 đến tháng 4). Lý do là cây trà đã trải qua một mùa đông lạnh giá, ngừng ra lá non để dồn toàn bộ khoáng chất vào thân cây. Khi sương giá tan và mùa xuân đến, những búp trà đầu tiên nứt ra sẽ chứa hàm lượng dinh dưỡng và hương vị đậm đặc nhất.

  • Ở khu vực Tây Nguyên (Lâm Đồng): Khí hậu cao nguyên ôn hòa và ổn định quanh năm, không có mùa đông cắt da cắt thịt. Do đó, cây trà tại đây đâm chồi liên tục, cho phép thu hoạch đều đặn và chất lượng giữa các vụ mùa (Xuân, Hạ, Thu, Đông) không có sự chênh lệch quá lớn như ở miền Bắc.

4. Địa hình canh tác ảnh hưởng thế nào đến giá thành của trà?

Bên cạnh chất lượng, yếu tố địa hình quyết định trực tiếp đến chi phí nhân công, từ đó định hình giá bán cuối cùng. Tại các đồi trà thoai thoải ở Thái Nguyên hay cao nguyên bằng phẳng ở Lâm Đồng, nông dân có thể sử dụng máy cắt trà chạy bằng động cơ, thu hoạch hàng trăm kg mỗi ngày chỉ với 1-2 người. Chi phí thu hái rẻ giúp giá trà thương mại dễ tiếp cận.

Ngược lại, với những cây trà cổ thụ mọc trên sườn núi Tây Bắc vách đá dựng đứng, người dân phải bắc giáo bằng tre, trèo lên độ cao 5-10 mét và dùng tay ngắt từng búp trà non. Quá trình này vô cùng nguy hiểm và năng suất rất thấp (một người hái giỏi cũng chỉ được vài kg mỗi ngày). Chi phí nhân công khổng lồ này, cộng với sản lượng khan hiếm, khiến giá các dòng trà nguyên bản từ vùng cao luôn ở mức đắt đỏ.

Kết luận

Việc nắm rõ bản đồ nông nghiệp sẽ giúp bạn hiểu được quá trình hình thành nên hương vị của mỗi ly trà. Sự phân bố của các vùng trồng trà của Việt Nam từ Bắc vào Nam cho thấy sự đa dạng tuyệt vời của tự nhiên. Từ những vùng đồi núi thấp tại Thái Nguyên sản sinh ra loại trà xanh chát đậm đà quen thuộc, đến vùng núi cao Tây Bắc che chở những gốc trà cổ thụ Shan Tuyết mang hương vị nguyên sơ, cho đến cao nguyên Lâm Đồng mỡ màng nuôi dưỡng các giống trà Ô long thanh ngọt.

Yếu tố điều kiện khí hậu vùng trồng trà Việt Nam kết hợp cùng đặc tính thổ nhưỡng tại ba vùng sinh thái này đã tạo nên một bức tranh sản phẩm đa dạng, đáp ứng mọi nhu cầu thưởng thức trong nước và tiêu chuẩn xuất khẩu quốc tế. Việc hiểu rõ nguồn gốc sẽ giúp người tiêu dùng có những quyết định lựa chọn sản phẩm chính xác, phù hợp với gu thưởng thức cá nhân và hạn chế mua phải các sản phẩm không rõ nguồn gốc.

Mỗi vùng đất tạo ra một hương vị nguyên bản riêng biệt mà không cần đến sự can thiệp của hóa chất hay hương liệu tổng hợp. ILOTA cung cấp các dòng trà mộc tinh khiết nhất, được tuyển chọn trực tiếp từ các vùng nguyên liệu chuẩn sinh thái tại Việt Nam như Shan Tuyết cổ thụ và Ô long cao nguyên nguyên chất.

👉[Hãy đặt hàng ngay hôm nay trên website của ILOTA để kịp thời sở hữu những mẻ trà mộc nguyên bản chất lượng nhất trước khi hết hàng, và tự mình cảm nhận sự khác biệt đến từ thổ nhưỡng của các vùng trồng trà danh tiếng]

 

ILOTA  – Xưởng sản xuất Cà phê & Trà

  1. Tham gia ILOTA ACADEMY để cập nhật kiến thức chuyên sâu về Trà & Cà phê tại đây: 👉 [Tham gia nhóm tại đây]
  2. Tư vấn & Đặt hàng:

👉 Mua sỉ, kênh quán, OEM: 0989 099 033 (Anh Thắng)

👉 Mua lẻ: 0988 345 175 (Thái Sơn)

Facebook: ILOTA Coffee and Tea

Địa chỉ: Biệt thự 3, ngõ 2A Chế Lan Viên, phường Đông Ngạc, Hà Nội