Giống cà phê SL28 và SL34 có gì đặc biệt? Đọc ngay bài viết của ILOTA để hiểu vì sao cà phê Kenya có vị chua bùng nổ và hậu vị vang đỏ đắt tiền!
Dưới đây là một số điểm trọng tâm của bài viết:
- Nguồn gốc: SL28 và SL34 được phát triển tại Scott Laboratories, Kenya vào thập niên 1930.
- Đặc điểm: Cả hai đều là giống năng suất, chất lượng cao, phù hợp với vùng trồng ở độ cao lớn.
- Terroir: Đất núi lửa giàu khoáng chất, độ cao 1.500–2.200m và biên độ nhiệt lớn góp phần tạo nên đặc tính riêng của cà phê Kenya.
- Hương vị: SL28/SL34 nổi bật với độ chua sáng, body syrupy và nốt blackcurrant, thường gợi liên tưởng đến vang đỏ.
- Sơ chế: Kenya nổi tiếng với sơ chế ướt lên men kép và phân loại hạt AA, AB, PB, giúp giữ độ sạch và làm nổi bật hương vị.
Khi nhắc đến cà phê Kenya, thế giới thường nghĩ ngay đến một trải nghiệm hương vị vô cùng đặc trưng: độ chua sáng bừng, kết cấu khoang miệng dày dặn và hương thơm phức tạp lôi cuốn. Trong bản đồ cà phê thế giới, Kenya không phải là quốc gia có sản lượng lớn nhất, nhưng lại luôn đứng ở vị trí thượng tôn về chất lượng trong phân khúc cà phê đặc sản. Sự thành công vang dội này không đến từ sự ngẫu nhiên, mà là kết quả của một quá trình nghiên cứu và lai tạo lịch sử kéo dài gần một thế kỷ.
Đối với những người mới bắt đầu tìm hiểu, thế giới cà phê thường chỉ xoay quanh hai chủng loại lớn là Arabica và Robusta. Tuy nhiên, đi sâu vào thực tế, Arabica lại phân nhánh thành hàng ngàn giống loài (varieties) khác nhau, mỗi giống mang một bộ gen, một đặc điểm sinh trưởng và một cấu trúc hương vị hoàn toàn riêng biệt. Tại Kenya, mặc dù có nhiều giống cà phê đang được canh tác, nhưng giống cà phê SL28 và SL34 luôn được giới chuyên môn săn đón gắt gao nhất. Chúng là hai nhân tố chính định hình nên khái niệm “hương vị Kenya” trên toàn cầu.
Vậy điều gì đã làm nên sự vĩ đại của hai giống cà phê này? Tại sao những hạt cà phê nhỏ bé lại có thể tạo ra cảm giác dính chặt (syrupy) trong khoang miệng cùng hậu vị kéo dài giống như một ly vang đỏ đắt tiền? Để trả lời cho câu hỏi này, cần nhìn nhận vấn đề dưới góc độ khoa học, nông học và lịch sử.
ILOTA sẽ cùng bạn phân tích chi tiết từng khía cạnh, từ nguồn gốc lịch sử, cấu trúc sinh học, cho đến hiện tượng quang hợp đặc biệt tạo ra nốt hương Blackcurrant (nho đen) huyền thoại, giúp bạn hiểu rõ bản chất của giống cà phê SL28 và SL34 một cách trực quan và dễ hiểu nhất.!
Phòng thí nghiệm Scott Laboratories và sự ra đời của hạt cà phê “Vàng” thập niên 1930

Để hiểu rõ về giống cà phê SL28 và SL34, chúng ta phải lật lại hồ sơ lịch sử của ngành nông nghiệp Kenya vào đầu thế kỷ 20. Từ “SL” trong tên gọi của hai giống cà phê này thực chất là viết tắt của “Scott Laboratories” (Phòng thí nghiệm Scott).
Bối cảnh thành lập Scott Laboratories
Vào những năm 1920 và 1930, chính phủ thuộc địa Anh tại Kenya đã nhận thấy tiềm năng kinh tế to lớn từ việc xuất khẩu cà phê. Tuy nhiên, các nông trại lúc bấy giờ phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng về sâu bệnh, hạn hán và năng suất không ổn định. Để giải quyết vấn đề này, phòng thí nghiệm Scott Laboratories đã được chính thức thành lập tại Kenya, tập hợp các nhà khoa học và chuyên gia nông nghiệp hàng đầu.
Nhiệm vụ trọng tâm của họ là thu thập, phân tích, thử nghiệm và lai tạo các giống cà phê Arabica từ khắp nơi trên thế giới để tìm ra những biến thể có khả năng sinh trưởng tốt nhất tại điều kiện khí hậu của Kenya, đồng thời phải mang lại chất lượng hương vị cao nhất trong tách.
Hành trình tuyển chọn giống cà phê SL28 Kenya và SL34
Quá trình nghiên cứu tại Scott Laboratories không diễn ra một sớm một chiều. Các nhà nghiên cứu đã tiến hành chọn lọc hạt giống từ hàng chục nguồn khác nhau, bao gồm Tanzania, Sudan và các giống Bourbon từ đảo Reunion. Trong suốt quá trình đánh số thứ tự cho các mẫu cây thử nghiệm, hai mẫu mang số 28 và 34 đã thể hiện sự vượt trội hoàn toàn so với phần còn lại.
Sự ra đời của giống cà phê SL28 Kenya: SL28 được chọn lọc từ một nhóm cây chịu hạn tốt có nguồn gốc từ Tanganyika (Tanzania ngày nay). Theo phân tích di truyền học hiện đại, giống cà phê SL28 mang bộ gen chủ đạo của dòng Bourbon. Các nhà khoa học tại Scott Laboratories nhận thấy rằng cây mang mã số 28 này có khả năng chống chịu hạn hán xuất sắc, không đòi hỏi quá nhiều chất dinh dưỡng từ phân bón nhưng lại cho ra năng suất cao và chất lượng hạt vượt trội.

Bạn có thể tham khảo bài viết để hiểu hơn về giống SL – 28: [“Vị chua Kenya” (Kenya Acidity): Câu chuyện về giống SL28 và hương vị “Lý chua đen” (Blackcurrant) huyền thoại ]
Sự ra đời của giống cà phê SL34: Tương tự như SL28, SL34 cũng được phát hiện và phát triển trong cùng khoảng thời gian. SL34 được chọn lọc từ dòng Bourbon Pháp. Giống cà phê SL34 tỏ ra cực kỳ thích nghi với các khu vực có độ cao lớn, chịu được lượng mưa lớn và gió mạnh. Cây SL34 phát triển khỏe mạnh, năng suất rất cao và mang lại chất lượng đồ uống xuất sắc.

Mặc dù Tổ chức Nghiên cứu Cà phê Thế giới (World Coffee Research) công nhận nhiều giống SL khác nhau, nhưng cho đến nay, giống cà phê SL28 và SL34 vẫn là hai cái tên phổ biến nhất và được săn đón nhiều nhất trong phân khúc cà phê đặc sản. Dù đã trải qua gần 90 năm, hai giống cây này vẫn đang chiếm đến 80% tổng sản lượng cà phê xuất khẩu của Kenya, khẳng định giá trị bền vững và tính di sản không thể thay thế.
Sự khác biệt giữa giống cà phê SL28 và SL34
Dù thường được nhắc đến cùng nhau như một “cặp bài trùng”, giống cà phê SL28 và SL34 vẫn có những đặc điểm sinh học và hình thái học khác biệt. Việc hiểu rõ những điểm khác biệt này giúp người nông dân có phương pháp canh tác phù hợp và giúp người rang xay định hình được phương pháp chế biến.
Đặc điểm hình thái học và sinh lý
Về mặt ngoại hình, cây của cả giống cà phê SL28 và SL34 đều thuộc dạng cây cao, thân to và tán lá rộng. Khác với các giống cà phê lai tạo hiện đại thường có thân lùn để dễ thu hoạch, cây SL cần không gian rộng để phát triển.
Điểm phân biệt lớn nhất bằng mắt thường giữa hai giống này nằm ở màu sắc của lá non (đọt lá non trên cùng):
Giống cà phê SL28 Kenya: Đọt lá non có màu xanh lục (green-tipped). Hạt của SL28 có kích thước khá lớn và tỷ lệ hao hụt khi xay xát (milling loss) rất thấp, mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp cho người trồng.
Giống cà phê SL34: Cấu trúc cây tương tự như SL28, nhưng đọt lá non của cây SL34 lại có màu đồng thẫm (dark bronze). Cây SL34 đòi hỏi nhiều dinh dưỡng từ đất hơn so với SL28 và có năng suất thấp hơn một chút, nhưng bù lại rất dễ trồng và sinh trưởng mạnh mẽ.
Bảng so sánh giống cà phê SL28 và SL34
Để bạn đọc dễ dàng hình dung, ILOTA đã tổng hợp bảng so sánh các đặc tính kỹ thuật cơ bản của hai giống cà phê này dựa trên dữ liệu thực tế:
| Tiêu chí | Giống cà phê SL28 | Giống cà phê SL34 |
| Nguồn gốc gen | Chủ yếu từ dòng Bourbon | Đột biến từ dòng French Mission Bourbon |
| Màu đọt lá non | Xanh lục (Green) | Đồng thẫm (Dark Bronze) |
| Yêu cầu dinh dưỡng | Thấp, sinh trưởng tốt ngay cả khi ít chăm bón | Cao hơn, cần được cung cấp đủ dưỡng chất |
| Khả năng chịu hạn | Rất tốt | Trung bình (ưu tiên vùng lượng mưa lớn) |
| Độ cao canh tác lý tưởng | Từ trung bình đến cao (700m – 2000m+) | Rất cao |
| Khả năng kháng bệnh | Mẫn cảm với bệnh gỉ sắt (Leaf Rust), bệnh rụng quả (CBD) và tuyến trùng rễ | Mẫn cảm với bệnh gỉ sắt, bệnh rụng quả và tuyến trùng rễ |
| Hương vị đặc trưng | Vị chua của quả mọng, Blackcurrant (nho đen), cà chua, thể chất (body) rất dày dặn | Độ chua phức tạp, vị đậm đà, hương trái cây lên men nhẹ, hậu vị ngọt thanh |
Kiến thức đúng – cập nhật nhanh – ứng dụng ngay. Đó là cách những người trong ngành đang phát triển cùng ILOTA ACADEMY mỗi ngày. Cập nhập thông tin chỉ với 2 phút mỗi ngày! Tham gia ngay [ILOTA ACADEMY] để nhận thông tin kiến thức chuyên sâu về Trà & Cà phê.
Tại sao cà phê Kenya có cấu trúc dính chặt (Syrupy) và hậu vị vang đỏ?
Rất nhiều người thắc mắc vì sao hạt cà phê từ Kenya luôn mang đến cảm giác “bùng nổ” trong khoang miệng. Bí mật này không chỉ nằm ở mã gen di truyền của giống cà phê SL28 và SL34, mà còn là sự kết hợp hoàn hảo giữa thổ nhưỡng, khí hậu và các phản ứng hóa học tự nhiên bên trong cây cà phê.
Hiện tượng quang hợp trên vùng đất núi lửa Kenya

Phần lớn giống cà phê SL28 và SL34 tại Kenya được trồng ở khu vực sườn núi Kenya (Mount Kenya) và dải núi Aberdare, tiêu biểu là các vùng Nyeri, Kirinyaga và Embu. Độ cao trung bình ở đây dao động từ 1.500m đến 2.200m so với mực nước biển. Ở độ cao này, nhiệt độ ban ngày ấm áp và ban đêm hạ xuống rất thấp.
Sự chênh lệch nhiệt độ ngày và đêm đóng vai trò quyết định đến quá trình quang hợp và hô hấp của cây cà phê. Vào ban ngày, cây quang hợp và sản sinh ra một lượng lớn đường (carbohydrate). Vào ban đêm, nhiệt độ lạnh khiến quá trình hô hấp chậm lại, giúp cây hạn chế việc tiêu thụ năng lượng. Nhờ đó, lượng đường và các hợp chất hữu cơ được tích lũy tối đa vào bên trong trái cà phê. Quá trình chín của quả diễn ra rất chậm, tạo điều kiện để hạt cà phê hấp thụ trọn vẹn tinh hoa từ đất đai.
Đặc biệt, đất trồng tại khu vực này là đất đỏ núi lửa, được hình thành từ những đợt phun trào cách đây hàng triệu năm. Loại đất này cực kỳ tơi xốp, thoát nước tốt và đặc biệt chứa một hàm lượng khoáng chất vô cùng dồi dào, trong đó quan trọng nhất là nguyên tố Photpho (Phosphorus).
Bí mật của Axit Phosphoric và nốt hương Blackcurrant trứ danh
Một trong những lý do khiến cà phê Kenya có vị chua sắc nét và khác biệt hoàn toàn so với vị chua của cà phê Ethiopia hay Trung Mỹ chính là sự hiện diện của Axit Phosphoric.
Hầu hết các loại axit trong cà phê là axit hữu cơ (như Citric – vị chua của chanh, Malic – vị chua của táo, Tartaric – vị chua của nho). Tuy nhiên, Axit Phosphoric lại là một axit vô cơ. Khi rễ của giống cà phê SL28 và SL34 cắm sâu vào lớp đất đỏ núi lửa giàu khoáng chất của Kenya, chúng hấp thụ lượng lớn nguyên tố Photpho. Trong quá trình trao đổi chất, lượng Photpho này chuyển hóa và tồn tại dưới dạng Axit Phosphoric bên trong hạt cà phê.
Axit Phosphoric không tạo ra vị chua gắt, mà nó mang lại một cảm giác “sủi bọt” (sparkling) hoặc sảng khoái trên bề mặt lưỡi, tương tự như khi bạn uống một ngụm soda hoặc champagne. Sự kết hợp giữa Axit Phosphoric vô cơ cùng các axit hữu cơ khác có trong hạt, dưới cấu trúc gen đặc thù của giống cà phê SL28 và SL34, đã tạo ra một phản ứng hương vị kỳ diệu: nốt hương Blackcurrant (nho đen) đậm đặc.
Đây chính là lý do vì sao khi thưởng thức, bạn sẽ cảm nhận được độ chua sáng chói, sắc sảo nhưng không hề gây khó chịu. Hương vị của nho đen, kết hợp với các nốt hương của quả mọng chín đỏ và đôi khi là hương cà chua mặn nhẹ (tomato-like acidity), tạo nên một phổ hương vị giống hệt như một ly rượu vang đỏ đắt tiền, phức tạp và đầy chiều sâu.
Cấu trúc dính chặt (Syrupy Body) từ đâu mà có?
Body (cấu trúc/độ đậm đà) của cà phê là cảm giác về trọng lượng và kết cấu của chất lỏng trong miệng. Thông thường, các loại cà phê có độ chua cao thường đi kèm với body mỏng (nhẹ, giống như nước trà). Nhưng giống cà phê SL28 và SL34 lại là một ngoại lệ hiếm hoi: chúng sở hữu vị chua cao nhưng lại có cấu trúc dính chặt, dày dặn (syrupy).
Nguyên nhân đến từ hàm lượng đường và lipid (chất béo) được tích lũy mạnh mẽ trong giai đoạn quả chín chậm ở độ cao trên 1.800m. Cấu trúc gen của hai giống này cho phép hạt giữ lại độ đặc của các hợp chất hòa tan cực tốt trong quá trình chiết xuất. Khi pha chế, các hợp chất này kết hợp với Axit Phosphoric, bao phủ toàn bộ khoang miệng, để lại một cảm giác mượt mà, sánh như si-rô và kéo dài thành một hậu vị ngọt ngào, đậm đà sau khi uống.
Tại ILOTA, chúng tôi luôn chú trọng vào việc tìm kiếm và cung cấp những dòng cà phê chất lượng cao nhất, giữ trọn vẹn đặc tính nguyên bản của từng vùng trồng. Nếu bạn là người đang khao khát nâng cấp gu thưởng thức, muốn trải nghiệm sự bùng nổ hương vị tinh khiết từ những hạt cà phê hảo hạng, số lượng giới hạn.👉 [Đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá ngay dòng cà phê Kenya của ILOTA]
Tại sao cà phê Kenya có vị chua lại được giới mộ điệu săn đón?

Nhiều người mới làm quen với cà phê thường có định kiến rằng cà phê ngon là phải đắng đậm, không được chua. Tuy nhiên, trong thế giới cà phê chất lượng cao, vị chua (acidity) lại là thước đo quan trọng nhất để đánh giá sự cao cấp của một loại hạt.
Hiểu đúng về vị chua (Acidity) trong cà phê chất lượng cao
Vị chua trong giống cà phê SL28 và SL34 không phải là sự chua gắt, khó chịu do chiết xuất lỗi hay lên men hỏng. Đó là một vị chua trái cây sáng bừng, sống động, mang lại cảm giác tươi mới cho vòm họng. Trong đánh giá chuyên môn (Cupping), độ chua này được mô tả là “Acidity”, đại diện cho sự thanh tao, sạch sẽ và phức tạp của hạt cà phê. Cà phê Kenya có vị chua trở thành chuẩn mực cao nhất mà các roaster (thợ rang) và barista trên toàn thế giới luôn tìm kiếm khi thiết kế các menu đồ uống mang tính trải nghiệm cao.
Hệ thống phân loại hạt nghiêm ngặt của Kenya (AA, AB, PB)
Một yếu tố khác khiến giống cà phê SL28 và SL34 từ Kenya trở nên đắt giá là nhờ quy trình sàng lọc kích thước hạt vô cùng khắt khe của quốc gia này. Sau khi thu hoạch và sơ chế, hạt cà phê sẽ được phân loại dựa trên kích cỡ màn rây (screen size):
Grade AA: Đây là những hạt có kích thước lớn nhất (khoảng 7.22mm). Hạt AA được coi là tiêu chuẩn vàng về mặt vật lý, bán với giá cao nhất trong các cuộc đấu giá tại Kenya. Hạt lớn giúp nhiệt độ truyền đều hơn trong quá trình rang.
Grade AB: Là sự pha trộn giữa hạt loại A và B. Kích thước nhỏ hơn AA một chút (khoảng 6.80mm), nhưng hương vị hoàn toàn có thể sánh ngang, thậm chí xuất sắc hơn AA nếu quy trình trồng trọt và sơ chế tốt.
PB (Peaberry – Cà phê Cù tì): Hạt cà phê đột biến dạng tròn, chỉ có 1 hạt trong 1 quả. Hạt PB thường chứa hương vị tập trung và độ axit cực kỳ sắc nét.
Điều quan trọng cần lưu ý là hệ thống AA hay AB chỉ phản ánh kích thước hạt, không phải là thước đo tuyệt đối về hương vị. Một lô hạt AB của giống cà phê SL28 và SL34 được canh tác tốt, thu hoạch chín 100% hoàn toàn có thể mang lại trải nghiệm ngon hơn một lô hạt AA canh tác kém.
Quy trình sơ chế lên men kép

Để làm nổi bật tối đa hương vị của giống cà phê SL28 và SL34, Kenya áp dụng một phương pháp sơ chế rất đặc biệt: Sơ chế ướt lên men kép (Double Fermentation/Kenya Washed). Quy trình diễn ra như sau:
Lên men lần 1: Sau khi xát vỏ, hạt cà phê (vẫn còn lớp nhầy pectin) được ngâm trong bể nước không có oxy từ 12 đến 24 giờ. Các vi sinh vật sẽ phá vỡ lớp đường nhầy.
Rửa sạch: Hạt được đưa qua các kênh nước sạch để cọ xát, loại bỏ phần nhầy đã phân hủy.
Lên men lần 2: Hạt tiếp tục được ngâm trong nước sạch thêm 12 đến 24 giờ nữa. Bước này giúp làm sạch hoàn toàn những tạp chất còn sót lại, đồng thời thúc đẩy các axit amin trong hạt phát triển mạnh mẽ.
Phơi sấy chậm: Cuối cùng, hạt được phơi trên các giàn phơi cao (African beds) từ 1-3 tuần, người nông dân phải đảo liên tục để đảm bảo độ ẩm giảm đều đặn.
Chính nhờ quy trình sơ chế ướt lên men kép cực kỳ tốn công sức này, hạt cà phê Kenya giữ được sự sạch sẽ tuyệt đối (clean cup) trong khoang miệng. Tạp chất bị loại bỏ, nhường sân khấu hoàn toàn cho vị chua của Axit Phosphoric và hương nho đen (blackcurrant) tỏa sáng.
✨Để hiểu hơn về cách sơ chế của cà phê Kenya, bạn có thể tham khảo bài viết: [Kenya Washed là gì? Tìm hiểu quy trình sơ chế ướt đặc biệt của người Kenya]
Tiềm năng và thách thức của giống cà phê SL28 và SL34 trong tương lai
Mặc dù đóng vai trò là “quốc bảo”, đại diện cho danh tiếng của toàn bộ ngành nông nghiệp cà phê Kenya, hai giống này hiện đang phải đối mặt với không ít thách thức mang tính thời đại.
Rủi ro về sâu bệnh và chi phí duy trì năng suất
Điểm yếu chí mạng của giống cà phê SL28 và SL34 là khả năng kháng bệnh rất kém. Chúng cực kỳ dễ bị tấn công bởi bệnh gỉ sắt trên lá (Coffee Leaf Rust), bệnh rụng quả (Coffee Berry Disease – CBD) và các loại tuyến trùng phá hoại rễ trong đất.
Để giữ cho cây khỏe mạnh và đạt năng suất mong muốn, người nông dân Kenya phải đầu tư một khoản chi phí khổng lồ cho các loại phân bón dinh dưỡng, thuốc bảo vệ thực vật sinh học và công sức cắt tỉa cành. Lợi nhuận từ việc bán hạt cà phê nhân xanh giá cao thường bị sụt giảm nghiêm trọng bởi các chi phí bảo trì trang trại này. Khi sâu bệnh bùng phát, sản lượng có thể mất trắng, đẩy người nông dân vào hoàn cảnh vô cùng khó khăn.
Khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu
Biến đổi khí hậu đang làm thay đổi lượng mưa và nhiệt độ tại các vùng trồng cà phê trọng điểm của Kenya. Giống cà phê SL28 Kenya có ưu điểm là chịu hạn hán tốt (nhờ nguồn gen gốc từ Tanzania), nhưng những đợt hạn hán kéo dài cực đoan hoặc những cơn mưa bão thất thường vẫn gây ảnh hưởng lớn đến quá trình ra hoa, đậu quả.
Nhận thức được những rủi ro này, Viện Nghiên cứu Cà phê Kenya (CRI) đã liên tục lai tạo ra các giống mới như Ruiru 11 (năm 1985) và Batian (năm 2010). Các giống mới này có khả năng kháng bệnh tuyệt vời và năng suất cao.
Tuy nhiên, giới chuyên gia trên thế giới đều đồng thuận rằng: về mặt hương vị nguyên bản và độ phức tạp, Ruiru 11 và Batian vẫn chưa thể đạt đến đẳng cấp của giống cà phê SL28 và SL34. Do đó, bất chấp rủi ro, nông dân Kenya vẫn giữ lại và canh tác SL28/SL34 vì đây là loại hạt mang lại giá trị thương hiệu và sức hút mãnh liệt nhất đối với các nhà rang xay quốc tế.
Kết luận
Từ những nghiên cứu ban đầu tại phòng thí nghiệm Scott Laboratories vào những năm 1930, nhằm mục đích tìm kiếm một giải pháp chống hạn hán, lịch sử đã vô tình tạo ra hai kiệt tác di truyền học: giống cà phê SL28 và SL34. Nhờ sự cộng hưởng hoàn hảo với độ cao lý tưởng, đất đỏ núi lửa giàu khoáng chất của Kenya cùng phương pháp sơ chế lên men kép khắt khe, hai giống cà phê này đã thiết lập một tiêu chuẩn hoàn toàn mới về khái niệm “cà phê ngon”.
Cà phê Kenya có vị chua không phải là rào cản, mà là một cánh cửa mở ra thế giới trải nghiệm vị giác đẳng cấp. Sự xuất hiện của Axit Phosphoric tạo nên độ sáng sảng khoái, nốt hương nho đen (blackcurrant) đặc trưng, cấu trúc dính chặt (syrupy) và hậu vị phức tạp như một ly vang đỏ lâu năm, tất cả đã khiến SL28 và SL34 trở thành “biểu tượng” bất diệt không thể bị thay thế, dù cho ngành nông nghiệp có không ngừng xuất hiện thêm hàng loạt giống cây lai tạo mới.
Tại ILOTA, chúng tôi theo đuổi triết lý tôn trọng bản nguyên của hạt cà phê. Tự hào mang đến cho khách hàng những sản phẩm cà phê rang mộc nguyên bản, không tẩm ướp, ILOTA muốn là cầu nối đưa bạn chạm đến những tầng hương vị đích thực được kết tinh từ đất trời. Trong thị trường cà phê đang ngày càng đa dạng, việc lựa chọn một nhà cung cấp uy tín, minh bạch về nguồn gốc và giữ gìn trọn vẹn chất lượng mộc mạc của hạt cà phê là vô cùng quan trọng..
ILOTA – Nhà rang Cà phê “May đo”
- Tham gia ILOTA ACADEMY để cập nhật kiến thức chuyên sâu về Trà & Cà phê mỗi ngày. 👉 [Tham gia nhóm tại đây]
- Tư vấn & Đặt hàng:
👉 Mua sỉ, kênh quán, OEM: 0989 099 033 (Anh Thắng)
👉 Mua lẻ: 0988 345 175 (Thái Sơn)
Facebook: ILOTA Coffee Roasters
Địa chỉ: Biệt thự 3, ngõ 2A Chế Lan Viên, phường Đông Ngạc, Hà Nội.
