Kiến thức, Pha Trà, Trà, Trà Đặc sản

So sánh cách pha trà ngày xưa và bây giờ: Sự thay đổi sau 100 năm văn hóa thưởng trà

So sánh cách pha trà ngày xưa và bây giờ: Từ thói quen ủ ấm tích truyền thống đến kỹ thuật Gongfu Cha chuẩn khoa học giúp trà đặc sản giữ trọn hậu ngọt.

Khi tìm hiểu về văn hóa tiêu dùng và thưởng thức trà, một trong những chủ đề quan trọng nhất cần phân tích là cách pha trà ngày xưa và bây giờ. Sự thay đổi này không chỉ đơn thuần là việc thay thế dụng cụ pha, mà còn là một bước tiến lớn từ thói quen pha trà dựa trên cảm tính sang phương pháp pha trà dựa trên cơ sở khoa học và sự chính xác.

Để hiểu rõ sự dịch chuyển này, bài viết sẽ tiến hành so sánh cách pha trà truyền thống và hiện đại, phân tích nguyên lý chiết xuất, và làm rõ tại sao giới sành trà hiện nay lại áp dụng các tiêu chuẩn khắt khe về nhiệt độ, thời gian cho từng loại trà đặc sản.

Đặc điểm của cách pha trà ngày xưa

Để phân tích cách pha trà ngày xưa và bây giờ, trước tiên chúng ta cần nhìn sâu vào bối cảnh ra đời của cách pha trà ngày xưa. Khác với mục đích thưởng thức cá nhân tinh tế hiện tại, phương pháp pha trà truyền thống của người Việt gắn liền với văn hóa làng xã, nơi tính cộng đồng và sự tiện lợi, nhanh chóng được đặt lên hàng đầu.

Thói quen sử dụng ấm tích và ấm pha trà lớn

Trong không gian sinh hoạt xưa, từ những buổi nghỉ ngơi sau việc đồng áng đến việc tiếp khách tại sân đình hay hiên nhà, uống trà luôn là một hoạt động tập thể. Người xưa cần một lượng nước trà lớn để liên tục rót mời nhiều người cùng lúc. Do đó, khi so sánh cách pha trà, dụng cụ chủ chốt trong cách pha trà ngày xưa là các loại ấm tích, ấm sành hoặc ấm sứ có dung tích rất lớn (thường từ 1 lít trở lên) và thường được ủ giữ nhiệt bằng rổ lót bông (giành tích).

Người pha sẽ cho một lượng trà lớn vào ấm, châm thẳng nước vừa đun sôi vào và để ngâm (ủ trà) trong một khoảng thời gian dài, thậm chí là ngâm từ sáng đến chiều. Trà lúc này đóng vai trò như một thức uống giải khát chung cho đám đông hơn là để thưởng hương vị.

Dù tập trung vào tính giải khát cộng đồng, thói quen dùng ấm tích vẫn là một di sản văn hóa lâu đời. Mời bạn tham khảo bài viết: [Chè xanh Việt Nam và ấm chè tích cần gìn giữ].

so-sanh-cach-pha-tra-ngay-xua-va-bay-gio

Pha chế dựa trên cảm tính

Điểm hạn chế cốt lõi của cách pha trà ngày xưa chính là tính cảm tính, hoàn toàn thiếu các tiêu chuẩn đo lường vật lý. Khác biệt rõ rệt với tính chính xác của cách pha trà bây giờ, người xưa thường sử dụng nước sôi sùng sục ở mức 100 độ C để pha mọi loại trà và thả trôi thời gian ủ mà không kiểm soát.

Về mặt khoa học trích ly, phương pháp này dẫn đến một hệ quả hóa học tất yếu. Khi lá trà bị ngâm liên tục trong môi trường nước nhiệt độ cao (do ấm tích giữ nhiệt tốt) trong thời gian dài, các hợp chất tạo vị chát là Tannin và Polyphenol sẽ bị bẻ gãy cấu trúc, giải phóng ồ ạt và oxy hóa mạnh mẽ vào nước.

Đồng thời, nhiệt độ quá cao làm màng tế bào trà bị “cháy”, khiến các Axit Amin thành phần mang lại vị ngọt tinh tế của lá trà bị tiêu diệt và lấn át hoàn toàn. Kết quả là nước trà thường chuyển sang màu vàng sậm hoặc đỏ đục, có vị chát đậm, đắng gắt và mất sạch hương thơm nguyên bản của mầm trà.

Thậm chí, qua nhiều thế hệ, đặc điểm vị đắng chát này đã in sâu vào thói quen tiêu dùng đến mức đại đa số người uống trà truyền thống ngày nay vẫn mặc định rằng: trà là phải có vị đắng chát xít cổ mới là “trà đậm, trà ngon”. Tuy nhiên, tại ILOTA đây thực chất là sự nhầm lẫn giữa nồng độ chất chát trích ly quá mức và chất lượng thực sự của lá trà.

Khi so sánh cách pha trà, việc đánh giá lại thói quen uống trà đậm chát này chính là điểm khởi đầu quan trọng để chúng ta thấy rõ tính ưu việt về mặt khoa học trong sự dịch chuyển giữa cách pha trà ngày xưa và bây giờ.

Đặc điểm của cách pha trà bây giờ: Sự lên ngôi của trà đặc sản và nghệ thuật Gongfu Cha

Sự khác biệt cốt lõi khi so sánh cách pha trà truyền thống và hiện đại nằm ở sự thay đổi trong tệp khách hàng và mục đích trải nghiệm. Nếu cách pha trà ngày xưa phục vụ cho nhu cầu giải khát số đông, thì hiện nay, một bộ phận người tiêu dùng đã chuyển sang thưởng thức các dòng trà đặc sản cao cấp.

Để khai thác tối đa giá trị của những loại trà này, cách pha trà bây giờ đã loại bỏ hoàn toàn sự ước lượng cảm tính. Thay vào đó là việc áp dụng triệt để phương pháp “Gongfu Cha” (Công phu trà) một hệ thống kỹ thuật pha chế dựa trên các tài liệu chuẩn xác từ Trung Quốc và các nguyên lý khoa học thực chứng. Điều này tạo ra một sự tương phản rõ rệt khi phân tích cách pha trà ngày xưa và bây giờ.

so-sanh-cach-pha-tra-ngay-xua-va-bay-gio

Áp dụng kỹ thuật Gongfu Cha (Công Phu Trà) dựa trên tỷ lệ

Gongfu Cha không phải là tên một loại trà, mà là một phương pháp đòi hỏi sự kiểm soát khắt khe về tỷ lệ trà – nước, nhiệt độ và thời gian. Các tài liệu kỹ thuật về Gongfu Cha chỉ rõ: thay vì dùng ấm tích khổng lồ để ngâm trà như cách pha trà ngày xưa, người pha hiện đại sử dụng ấm Tử Sa hoặc Khải (Gaiwan) có dung tích rất nhỏ, chỉ từ 100ml đến 150ml.

Nguyên lý cốt lõi của phương pháp này là sự đảo ngược về tỷ lệ: sử dụng lượng trà rất nhiều (từ 5g đến 8g trà cho 100ml nước) nhưng thời gian ủ trà (hãm trà) lại cực kỳ ngắn. Thời gian trích ly chỉ được tính bằng giây (thường từ 10 đến 30 giây cho mỗi tuần trà), sau đó toàn bộ nước trà phải được rót cạn ra tống (chuyên trà) để tách rời bã trà và nước.

Hậu ngọt, hồi cam thay vì vị chát

Sự thay đổi về thời gian ủ này giải quyết triệt để vấn đề hóa học của lá trà. Khi áp dụng cách pha trà bây giờ theo chuẩn Gongfu Cha, việc ngâm trà trong thời gian chớp nhoáng giúp ngăn chặn sự phá vỡ cấu trúc và giải phóng ồ ạt của nồng độ Tannin gây chát. Lượng nước nóng và thời gian ngắn ngủi đó chỉ vừa đủ để trích ly tối đa các Axit Amin (thành phần mang lại vị ngọt tự nhiên) và các hợp chất tinh dầu tạo hương.

Nhờ nguyên lý này, một ấm trà có thể được châm nước và ủ lặp lại rất nhiều lần (từ 5 đến 10 nước, hoặc hơn 10 nước đối với Phổ Nhĩ) mà dung dịch nước vẫn trong trẻo, không hề bị chát gắt. Kết quả mang lại là một chén trà có kết cấu nước mềm, vị hậu ngọt sâu và hiện tượng “hồi cam” (vị ngọt liên tục sinh ra ở cổ họng sau khi uống) vô cùng rõ rệt.

Cơ chế khoa học thực sự đằng sau cảm giác ngọt ngào kéo dài này là gì? Mời bạn tham khảo chi tiết tại bài viết: [Hiện tượng hồi cam (hậu vị ngọt) thực chất là một ảo giác sinh lý].

Khi đánh giá cách pha trà ngày xưa và bây giờ, sự chuyển biến từ vị chát sang hậu ngọt này là một bước tiến vượt bậc, định hình lại hoàn toàn tiêu chuẩn về một chén trà ngon.

Sự can thiệp của khoa học và dụng cụ chính xác

so-sanh-cach-pha-tra-ngay-xua-va-bay-gio

Tại ILOTA, chúng tôi luôn nhấn mạnh rằng cách pha trà bây giờ là bộ môn của sự chính xác. Mọi yếu tố tham gia vào quá trình trích ly đều được lượng hóa thành các thông số vật lý cụ thể:

  • Nhiệt độ: Không còn dùng chung nước sôi 100 độ C cho mọi loại lá. Người pha bắt buộc sử dụng nhiệt kế điện tử hoặc ấm đun chỉnh nhiệt để đạt đúng mức nhiệt độ yêu cầu của từng loại trà (Ví dụ: cần nhiệt thấp để bảo vệ màng tế bào lá non của Lục trà, và cần nhiệt độ cao để ép tinh dầu từ các loại trà lên men sâu).

  • Thời gian: Hạn chế tối đa việc để ngâm trà quên thời gian. Đồng hồ bấm giờ được sử dụng để kiểm soát thời gian trích ly đến từng giây, đảm bảo sự đồng đều và ổn định hương vị giữa các lần châm nước.

  • Dụng cụ: Mỗi dòng trà tại ILOTA sẽ tương thích với một chất liệu cụ thể dựa trên tính chất truyền nhiệt. Trà xanh cần nhiệt độ tản nhanh sẽ dùng Khải sứ mỏng hoặc thủy tinh để tránh tình trạng “cháy” lá gây đắng. Ngược lại, trà lên men cần giữ nhiệt sâu và ổn định sẽ sử dụng ấm đất nung (như Tử Sa).

Việc lượng hóa các yếu tố này minh chứng cho việc ứng dụng khoa học vào đời sống ẩm thực, cho thấy sự khác biệt mang tính bản chất giữa cách pha trà ngày xưa mang đậm tính thói quen và cách pha trà bây giờ chú trọng vào kỹ thuật chuyên môn.

Bảng so sánh cách pha trà ngày xưa và bây giờ

Để tổng hợp các luận điểm trên một cách trực quan, dưới đây là bảng phân tích chi tiết, giúp bạn dễ dàng đối chiếu sự khác biệt giữa hai phương pháp.

Tiêu chí phân tíchCách pha trà ngày xưaCách pha trà bây giờ
Mục đích sử dụngĐãi khách số lượng đông, tập quán sinh hoạt làng xã.Thưởng thức cá nhân, tập trung vào trải nghiệm hương vị dòng trà đặc sản.
Dụng cụ pha chếẤm tích, ấm sứ, ấm pha trà dung tích lớn (500ml – 1000ml).Ấm nhỏ (Tử sa), Khải (Gaiwan), chuyên trà (tống), dung tích nhỏ (100ml – 150ml).
Tỷ lệ Trà và NướcÍt trà, lượng nước rất nhiều, ngâm ngập trong ấm.Nhiều trà, lượng nước ít, chia thành nhiều lần pha nhỏ.
Nhiệt độ nướcDùng nước sôi 100 độ C cho mọi loại trà, không đo lường.Kiểm soát nhiệt độ chính xác bằng thiết bị cho từng loại (từ 83 – 95 độ C).
Thời gian ủ (hãm) tràỦ rất lâu (vài chục phút đến vài giờ), trà ngâm liên tục trong nước.Ủ cực ngắn, tính bằng giây, rót sạch nước sau mỗi lần ủ.
Chất lượng trích lyGiải phóng nhiều Tannin, chất trà bị “cháy”, nước đục.Trích ly tối đa Axit Amin, giữ lại tinh dầu thơm, nước trong và sáng.
Đặc trưng hương vịVị chát đậm, đắng gắt, lưu lại vị chát lâu trong khoang miệng.Không bị chát, hương thơm rõ nét, hậu ngọt sâu, hồi cam rõ ràng.

Qua bảng so sánh cách pha trà trên, có thể thấy cách pha trà ngày xưa và bây giờ khác biệt hoàn toàn về nguyên lý. Sự chuyển dịch này không phủ nhận giá trị lịch sử của thói quen cũ, nhưng cách pha trà bây giờ là phương pháp tối ưu nhất để khai thác giá trị kinh tế và hương vị của các dòng trà chất lượng cao.

Tại sao “Tam giác trích ly” là cốt lõi trong cách pha trà ngày nay?

Tại thương hiệu ILOTA, chúng tôi luôn nhấn mạnh rằng sự ưu việt của cách pha trà bây giờ không chỉ nằm ở dụng cụ, mà nằm ở việc làm chủ nguyên lý khoa học: Tam giác vàng trong trích ly cốt trà. Để có một ấm trà ngon, người pha bắt buộc phải kiểm soát và tạo ra sự cân bằng hoàn hảo giữa ba đỉnh của tam giác: Nhiệt độ – Tỷ lệ – Thời gian ủ.

Khi tiến hành so sánh cách pha trà, chúng ta dễ dàng nhận thấy sự khác biệt mang tính quyết định giữa cách pha trà ngày xưa và bây giờ chính là việc ứng dụng hệ quy chiếu khoa học này vào thực tế, thay vì dựa vào thói quen cảm tính.

so-sanh-cach-pha-tra-ngay-xua-va-bay-gio

Sự phá vỡ tam giác trích ly trong cách pha trà ngày xưa

Trong cách pha trà ngày xưa, người pha thường vô tình phá vỡ hoàn toàn sự cân bằng của ba yếu tố này. Họ mặc định sử dụng chung một mức Nhiệt độ 100 độ C (nước sôi sùng sục) cho mọi loại lá, ứng dụng Tỷ lệ lượng nước quá nhiều so với số lượng trà, và để Thời gian ủ kéo dài vô tận trong các ấm tích nung. Hậu quả của việc mất kiểm soát tam giác trích ly này là cấu trúc lá trà bị phá hủy, dẫn đến nước trà bị “cháy”, tiết ra vị đắng gắt và chát khô lưu lại rất lâu trong khoang miệng.

Cách pha trà ngày nay: Kiểm soát khoa học 3 yếu tố trích ly

so-sanh-cach-pha-tra-ngay-xua-va-bay-gio

Thực tế, mỗi loại trà phải trải qua các quy trình chế biến có mức độ can thiệp nhiệt và cơ học hoàn toàn khác nhau (từ Sát thanh/Diệt men, Vò, Lên men/Oxy hóa cho đến Bồi hỏa/Sấy). Sự can thiệp này khiến mỗi dòng trà thành phẩm sở hữu một cấu trúc màng tế bào, mức độ liên kết hóa học và độ bền vật lý riêng biệt.

Để nắm rõ bản chất khoa học của các công đoạn trên ảnh hưởng như thế nào đến cấu trúc lá trà, mời bạn tham khảo bài viết: [Giải nghĩa các thuật ngữ chế biến trà đặc sản].

Do đó, cách pha trà bây giờ đòi hỏi sự tinh chỉnh chính xác từng yếu tố trong Tam giác trích ly để phù hợp với đặc tính của nguyên liệu:

  • Nhiệt độ (Chìa khóa mở màng tế bào): Ví dụ điển hình ở dòng Lục trà (trà xanh) chưa qua quá trình oxy hóa, cấu trúc bề mặt tế bào của những búp trà non là rất mỏng manh. Nếu lặp lại cách pha trà ngày xưa bằng việc đổ ập nước 100 độ C vào ấm, màng tế bào sẽ bị “luộc chín” và phá vỡ tức thì.

Nhiệt độ quá cao ngay lập tức tiêu diệt các Axit Amin (thành phần tạo vị ngọt thanh) và kích thích giải phóng ồ ạt các Polyphenol gây đắng. Ngược lại, khi pha dòng trà Phổ Nhĩ – loại trà lên men hậu, ép chặt thành bánh với mật độ vật lý dày đặc – nếu dùng nước quá nguội, nước sẽ không có đủ động năng để nở bung các tầng lá, khiến các hợp chất hữu cơ bị giữ lỳ bên trong và nước trà trở nên vô vị.

  • Tỷ lệ (Nền tảng hương vị): Sự khác biệt rõ nét khi so sánh cách pha trà là phương pháp hiện đại (Gongfu Cha) dùng lượng trà rất lớn (thường từ 5g – 8g) kết hợp với lượng nước rất ít (khoảng 100ml – 150ml). Tỷ lệ đậm đặc này tạo ra cốt trà có hương thơm sắc nét và kết cấu nước vô cùng dày dặn.

  • Thời gian ủ (Khóa chặt vị chát): Khi đã sử dụng tỷ lệ trà cao và nhiệt độ tối ưu, cách pha trà bây giờ bắt buộc phải rút ngắn thời gian ủ xuống chỉ còn tính bằng giây (10 – 30 giây/lần pha). Việc hãm trà chớp nhoáng này giúp trích ly vừa vặn vị ngọt và hương thơm, đồng thời không cho phép các hợp chất Tannin kịp giải phóng để tạo ra vị chát.

Chính vì sự phức tạp về đặc tính vật lý và hóa học của từng mầm trà, cách pha trà bây giờ bắt buộc người pha phải từ bỏ thói quen cẩu thả. Nhìn nhận một cách tổng thể, sự khác biệt giữa cách pha trà ngày xưa và bây giờ trong việc ứng dụng linh hoạt “Tam giác trích ly” chính là ranh giới mong manh giữa việc phá hỏng cấu trúc nguyên liệu và việc đánh thức trọn vẹn tinh hoa của các dòng trà đặc sản

Bảng nhiệt độ pha trà chuẩn khoa học cho các dòng trà đặc sản

Để thực hành đúng cách pha trà bây giờ, việc ghi nhớ mức nhiệt cho từng phẩm trà là bắt buộc. Dưới đây là bảng thông số nhiệt độ tiêu chuẩn dành cho các dòng trà đặc sản (bao gồm các dòng trà cổ thụ, Shan Tuyết) đang được ứng dụng tại ILOTA và cộng đồng yêu trà chuyên nghiệp:

so-sanh-cach-pha-tra-ngay-xua-va-bay-gio

Phân loại trà đặc sảnNhiệt độ nước tiêu chuẩn
Trà Phổ Nhĩ93 độ C
Bạch Trà Tiên & Bạch Trà Shan Tuyết86 độ C
Bạch Trà Mẫu Đơn83 độ C
Lục Trà Shan Tuyết86 độ C
Hồng Trà Shan Tuyết93 độ C
Trà Móng Rồng95 độ C

Kiến thức đúng – cập nhật nhanh – ứng dụng ngay. Đó là cách những người trong ngành đang phát triển cùng ILOTA  ACADEMY mỗi ngày. Cập nhập thông tin chỉ với 2 phút mỗi ngày! Tham gia ngay [ILOTA ACADEMY] để nhận thông tin kiến thức chuyên sâu về Trà & Cà phê.

Giải thích chi tiết các thông số nhiệt độ chiết xuất:

Để làm rõ hơn về tính khoa học trong cách pha trà ngày xưa và bây giờ, dưới đây là giải thích lý do thiết lập các mức nhiệt độ trên:

  • Trà Phổ Nhĩ (93 độ C): Trà Phổ Nhĩ trải qua quá trình lên men hậu (hậu lên men) và thường được đóng thành bánh chặt. Cần nhiệt độ nước cao ở mức 93 độ C để có đủ nội hàm nhiệt phá vỡ kết cấu lá, ép các hợp chất hữu cơ và vi sinh vật có lợi hòa tan vào nước.

  • Bạch Trà Tiên & Bạch Trà Shan Tuyết (86 độ C): Dòng bạch trà này chủ yếu hái 1 tôm (búp non nhất), có lớp lông mao dày bảo vệ. Chế biến bạch trà không qua công đoạn vò hay diệt men nhiệt độ cao, chỉ phơi héo tự nhiên. Mức nhiệt 86 độ C là điểm cân bằng lý tưởng để đánh thức lớp tôm non mà không làm cháy các Axit Amin tạo vị ngọt của trà.

  • Bạch Trà Mẫu Đơn (83 độ C): Bạch Trà Mẫu đơn sử dụng quy chuẩn hái 1 tôm 2 lá. Vì thu hái 1 tôm 2 lá, lá dưới dày hơn nên nhiệt độ pha cao hơn, cần trích ly nhiều hơn các hợp chất bên trong lá già. Sự điều chỉnh về mức 83 độ C (hoặc giao động tùy thời gian ngâm) đảm bảo trích ly sâu phần thân lá mà không làm hỏng phần tôm non yếu ớt đi kèm.

  • Lục Trà Shan Tuyết (86 độ C): Lục trà (trà xanh) chưa qua quá trình oxy hóa (được diệt men ngay từ đầu). Ở mức 86 độ C, nước đủ nóng để làm chín hương thơm đặc trưng của dòng trà cổ thụ núi cao, nhưng chưa chạm đến ngưỡng giải phóng ồ ạt các polyphenol gây đắng chát.

  • Hồng Trà Shan Tuyết (93 độ C): Do đã được oxy hóa hoàn toàn (100%), cấu trúc tế bào của Hồng trà chịu được nhiệt độ cao. Nhiệt độ 93 độ C giúp thúc đẩy tối đa các hợp chất tạo màu đỏ hổ phách và hương thơm của hoa quả chín, mật ong đặc trưng của quá trình lên men.

  • Trà Móng Rồng (95 độ C): Trà Móng Rồng (thuộc dòng trà hoang dã) có đặc tính vật lý là các vảy (búp) rất cứng, dày và kết cấu chặt. Vì vậy, bắt buộc phải dùng nhiệt độ rất cao (95 độ C) mới có thể thẩm thấu vào sâu bên trong, ép được tinh dầu thơm và các hợp chất vi lượng ra ngoài dung dịch nước.

Kết luận

Nhìn nhận một cách tổng thể, sự khác biệt giữa cách pha trà ngày xưa và bây giờ là quá trình nâng cấp từ nhu cầu giải khát thông thường sang nhu cầu thưởng thức chuyên sâu.

Nếu như cách pha trà ngày xưa phù hợp với văn hóa quần tụ, không yêu cầu cao về dụng cụ nhưng lại phải chấp nhận sự hy sinh về hương vị (nước trà bị chát, gắt do ủ lâu trong ấm tích), thì cách pha trà bây giờ lại giải quyết triệt để vấn đề đó.

Bằng việc ứng dụng phương pháp Gongfu Cha theo các tài liệu chuẩn mực: sử dụng lượng trà lớn, nước ít, thời gian ngâm tính bằng giây và kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt bằng thiết bị khoa học, người uống đã loại bỏ được vị chát không mong muốn.

Khách hàng hiện đại và giới chuyên môn tại ILOTA hiểu rằng: để một búp trà Shan Tuyết hay Phổ Nhĩ trị giá hàng triệu đồng phát huy đúng hậu ngọt và hồi cam, chúng ta không thể sử dụng cách ngâm trà truyền thống.

Sự phân tích và so sánh cách pha trà này chính là minh chứng cho việc khoa học đã định hình lại thói quen ẩm thực, giúp chúng ta tôn trọng nguyên bản của nguyên liệu và kiểm soát trọn vẹn mọi giọt trà được tạo ra. Hiểu rõ bản chất của cách pha trà ngày xưa và bây giờ chính là bước đầu tiên để trở thành một người tiêu dùng và thưởng thức trà chuyên nghiệp.

Khoa học pha chế đã có, nhưng đừng để kỹ năng của bạn bị lãng phí bởi nguyên liệu sai lệch!

Phương pháp Gongfu Cha chỉ thực sự phát huy trọn vẹn hậu ngọt và hồi cam khi được kết hợp với các dòng trà gốc nguyên bản, tuyệt đối không sử dụng trà tẩm ướp hương liệu. Tại ILOTA, các dòng trà đặc sản mộc như Bạch Trà Shan Tuyết, Hồng Trà hay Phổ Nhĩ hoàn toàn được thu hái tự nhiên và có sản lượng cực kỳ giới hạn theo từng vụ mùa.

Đừng bỏ lỡ cơ hội thực hành kỹ thuật pha trà chuẩn xác trên nền tảng nguyên liệu thượng hạng. Số lượng trà cụ thụ vụ mới nhất đang vơi đi rất nhanh.

👉 [Sở hữu ngay các dòng Trà Đặc Sản Nguyên Bản tại ILOTA trước khi hết hàng đợt này!]

 

ILOTA  – Xưởng sản xuất Cà phê & Trà

  1. Tham gia ILOTA ACADEMY để cập nhật kiến thức chuyên sâu về Trà & Cà phê mỗi ngày. 👉 [Tham gia nhóm tại đây]
  2. Tư vấn & Đặt hàng:

👉 Mua sỉ, kênh quán, OEM: 0989 099 033 (Anh Thắng)

👉 Mua lẻ: 0988 345 175 (Thái Sơn)

Facebook: ILOTA Coffee and Tea

Địa chỉ: Biệt thự 3, ngõ 2A Chế Lan Viên, phường Đông Ngạc, Hà Nội.