Tỷ lệ phối trộn cà phê Robusta và Arabica khoảng bao nhiêu là phù hợp? Tìm hiểu các tỷ lệ blend phổ biến, đặc điểm hương vị và cách phối trộn hiệu quả.
Trong ngành công nghiệp cà phê, việc tạo ra một ly cà phê hoàn hảo hiếm khi chỉ dựa vào một loại hạt duy nhất. Hạt Arabica nổi tiếng với hương vị phong phú, độ chua thanh và mùi thơm tinh tế, trong khi hạt Robusta mang lại sự đậm đà, lượng caffeine cao và lớp bọt crema dày dặn. Để kết hợp những ưu điểm này và khắc phục các khuyết điểm riêng lẻ, nghệ thuật blend hạt cà phê đã ra đời.
Một trong những yếu tố quyết định sự thành bại của một mẻ rang chính là tỷ lệ phối trộn cà phê Robusta và Arabica. Tỷ lệ này không chỉ tạo ra sự cân bằng về hương vị mà còn là chìa khóa định hình phong cách riêng của từng thương hiệu, điển hình như ILOTA. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các tiêu chuẩn khoa học, đánh giá sự khác biệt giữa hai loại hạt và hướng dẫn thiết lập tỷ lệ blend cà phê tối ưu nhất.
Tại sao cần blend hạt cà phê?
Nhiều người thường thắc mắc tại sao không sử dụng 100% Arabica hoặc 100% Robusta thay vì kết hợp hai loại hạt. Cà phê nguyên bản có giá trị riêng về nguồn gốc và đặc trưng hương vị. Tuy nhiên, blend hạt cà phê mang lại nhiều lợi thế trong pha chế và sản xuất thương mại, đặc biệt khi cần kiểm soát hương vị, độ ổn định và hiệu suất chiết xuất.
Cân bằng hương vị
Arabica thường nổi bật với hương thơm đa dạng, vị chua thanh và các nốt hương hoa quả, nhưng body có thể không đủ mạnh đối với một số phong cách cà phê. Trong khi đó, Robusta có body dày, vị đắng rõ và hậu vị mạnh hơn nhưng profile hương thơm thường đơn giản hơn Arabica.
Việc điều chỉnh tỷ lệ blend Robusta với Arabica giúp người rang chủ động cân bằng các đặc tính này. Arabica đóng góp độ thơm và acidity, còn Robusta bổ sung body và độ đậm, từ đó tạo nên một profile cà phê hài hòa hơn.
Duy trì hương vị ổn định
Chất lượng cà phê có thể thay đổi theo mùa vụ, điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng và nguồn nguyên liệu. Nếu chỉ sử dụng một loại hạt, profile hương vị của sản phẩm có thể biến động giữa các vụ thu hoạch.
Xây dựng một tỷ lệ blend cà phê phù hợp từ nhiều nguồn nguyên liệu giúp nhà rang kiểm soát tốt hơn đặc tính của thành phẩm. Khi công thức được chuẩn hóa và kiểm soát qua từng mẻ rang, thương hiệu có thể duy trì profile hương vị tương đối ổn định, đáp ứng kỳ vọng của khách hàng trong thời gian dài.
Tối ưu crema cho Espresso
Đối với Espresso, crema là một trong những đặc điểm dễ nhận biết sau khi chiết xuất. Robusta thường có khả năng góp phần tạo lớp crema dày và bền, trong khi Arabica bổ sung sự đa dạng về hương thơm và vị giác.
Do đó, việc kết hợp hai loại hạt trong công thức blend có thể giúp cân bằng giữa crema, body và hương vị của Espresso. Tùy mục tiêu sản phẩm, người rang có thể điều chỉnh tỷ lệ Robusta và Arabica để đạt đặc tính chiết xuất phù hợp thay vì cố định ở một công thức duy nhất.
Crema cà phê hình thành như thế nào và điều gì quyết định độ dày, độ bền của lớp crema? Tìm hiểu tại đây: [Lớp crema cà phê: 7 sự thật khoa học và cách tạo lớp bọt Espresso chuẩn]
Đặc tính của Robusta và Arabica trước khi phối trộn
Trước khi xác định tỷ lệ phối trộn cà phê Robusta và Arabica, người rang cần hiểu rõ đặc tính hóa học, vật lý và cảm quan của từng loại hạt. Sự khác biệt về hàm lượng caffeine, hợp chất phenolic, đường, lipid và các tiền chất tạo hương ảnh hưởng trực tiếp đến hương vị và cấu trúc của cà phê sau rang.
Cà phê Arabica
Cà phê Arabica thường được đánh giá cao nhờ profile hương thơm đa dạng, độ chua rõ và hậu vị tương đối tinh tế. So với Robusta, Arabica có hàm lượng lipid và đường cao hơn, góp phần hình thành nhiều hợp chất hương trong quá trình rang thông qua các phản ứng hóa học phức tạp, trong đó có phản ứng Maillard và quá trình caramel hóa.
Hàm lượng caffeine của Arabica thường thấp hơn Robusta. Đây cũng là một trong những yếu tố tạo nên sự khác biệt về vị đắng và cảm giác khi thưởng thức giữa hai nhóm cà phê.
Cà phê Robusta
Cà phê Robusta có hàm lượng caffeine cao hơn Arabica và thường chứa nhiều hợp chất acid chlorogenic. Những đặc điểm này góp phần tạo nên vị đắng rõ, cường độ cao và cấu trúc mạnh hơn trong tách cà phê.
Robusta cũng thường được sử dụng trong các công thức blend hạt cà phê nhờ khả năng tăng body và hỗ trợ hình thành crema khi pha Espresso. Tuy nhiên, chất lượng cảm quan của Robusta phụ thuộc đáng kể vào giống, điều kiện canh tác, độ chín khi thu hái, phương pháp sơ chế và mức độ rang. Vì vậy, không nên đánh giá Robusta chỉ dựa trên đặc tính của một nguồn nguyên liệu cụ thể.
Robusta và Arabica khác nhau như thế nào về hương vị, caffeine và đặc tính pha chế? Tìm hiểu tại bài viết này: [So sánh Robusta với Arabica – Kẻ thống trị số lượng hay nữ hoàng hương vị?]

Bảng so sánh đặc tính hạt Robusta và Arabica
Bảng dưới đây tóm tắt những khác biệt phổ biến giữa Arabica và Robusta, qua đó giúp người rang có cơ sở ban đầu để xây dựng tỷ lệ blend cà phê phù hợp với mục tiêu hương vị.
| Tiêu chí | Cà phê Arabica | Cà phê Robusta | Vai trò khi blend hạt cà phê |
| Hương thơm | Đa dạng, thường có các nốt hoa, trái cây, chocolate và đường nâu tùy nguồn gốc, giống và rang | Cường độ hương mạnh hơn nhưng profile thường thiên về các nốt đậm, earthy, gỗ hoặc ngũ cốc tùy chất lượng nguyên liệu | Arabica giúp tăng độ đa dạng và chiều sâu của hương thơm |
| Vị chua (Acidity) | Thường rõ và thanh hơn | Thường thấp hơn Arabica | Arabica góp phần tạo độ sáng và cân bằng vị giác |
| Vị đắng | Thường thấp đến trung bình | Thường rõ và mạnh hơn | Robusta giúp tăng cường độ đậm và cấu trúc vị |
| Body | Nhẹ đến trung bình, tùy giống và phương pháp chế biến | Thường dày và mạnh hơn | Robusta giúp tăng độ đầy đặn và cảm giác trong miệng |
| Caffeine | Thấp hơn Robusta | Cao hơn Arabica đáng kể | Tỷ lệ Robusta cao có thể làm tăng hàm lượng caffeine của blend |
| Crema khi pha Espresso | Có thể tạo crema nhưng thường kém dày và bền hơn Robusta | Có xu hướng hỗ trợ tạo lớp crema dày và ổn định hơn | Robusta có thể được sử dụng để tăng crema và body cho Espresso |
| Đặc điểm tổng thể | Hương thơm phong phú, acidity nổi bật, hậu vị đa dạng | Đậm, mạnh, body cao và vị đắng rõ | Phối hợp hai loại hạt giúp nhà rang chủ động điều chỉnh profile sản phẩm |
Các tỷ lệ phối trộn cà phê Robusta và Arabica phổ biến
Không có một tỷ lệ phối trộn cà phê Robusta và Arabica duy nhất phù hợp với mọi sản phẩm. Mỗi tỷ lệ blend cà phê sẽ tạo ra sự khác biệt về hương thơm, độ chua, vị đắng, body, caffeine và crema, từ đó phù hợp với từng phương pháp pha chế và gu thưởng thức khác nhau.
Khi xây dựng công thức blend hạt cà phê, người rang cần cân nhắc đồng thời chất lượng nguyên liệu, mục tiêu hương vị, phương pháp pha và nhóm khách hàng hướng đến. Dưới đây là một số công thức tỷ lệ blend Robusta với Arabica phổ biến, có thể sử dụng làm cơ sở để thử nghiệm và phát triển sản phẩm.
Blend 100% Arabica
100% Arabica không có Robusta, nhưng vẫn có thể được xem là một hình thức blend hạt cà phê nếu công thức kết hợp nhiều loại Arabica khác nhau theo vùng trồng, giống hoặc đặc tính cảm quan.
Công thức này thường ưu tiên khả năng thể hiện hương thơm, acidity và sự đa dạng về hương vị của Arabica. Tùy nguồn nguyên liệu và mức độ rang, cà phê có thể xuất hiện các nốt hương hoa, trái cây, chocolate hoặc đường nâu.
100% Arabica phù hợp với những sản phẩm muốn làm nổi bật đặc tính nguyên liệu, đặc biệt trong các phương pháp pha thủ công như Pour over, V60 hoặc Chemex. Một số công thức Espresso cũng sử dụng 100% Arabica khi mục tiêu là ưu tiên hương thơm và sự tinh tế trong tách cà phê.
Blend 80% Arabica và 20% Robusta
Công thức 80% Arabica và 20% Robusta là một tỷ lệ blend cà phê đáng tham khảo khi muốn cân bằng giữa hương thơm của Arabica và body, độ đậm của Robusta.
Phần Arabica chiếm tỷ trọng lớn giúp duy trì sự đa dạng về hương thơm và acidity, trong khi 20% Robusta có thể góp phần tăng body, vị đậm và crema khi pha Espresso. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào chất lượng hạt, mức độ rang và điều kiện chiết xuất.
Vì vậy, thay vì xem 80:20 là một “tỷ lệ vàng” áp dụng cho mọi trường hợp, người rang nên coi đây là điểm khởi đầu để thử nghiệm. Việc điều chỉnh từng thành phần trong blend hạt cà phê sẽ giúp xác định profile phù hợp hơn với mục tiêu sản phẩm.
Blend 70% Arabica và 30% Robusta
Với 70% Arabica và 30% Robusta, công thức có xu hướng tạo ra sự cân bằng rõ hơn giữa hương thơm và độ đậm. Arabica vẫn giữ vai trò chính trong việc định hình aroma và acidity, trong khi Robusta tăng body, vị đắng và cường độ tổng thể.
Đây có thể là lựa chọn phù hợp cho các sản phẩm phục vụ nhiều phương pháp pha chế, đặc biệt khi cà phê cần giữ được độ đậm khi kết hợp với sữa. Với Latte hoặc Cappuccino, body và cường độ cà phê cao hơn có thể giúp hương vị không bị các thành phần khác lấn át.
Tuy nhiên, công thức 70:30 không phải tiêu chuẩn cố định. Khi xây dựng tỷ lệ blend cà phê, người rang vẫn cần đánh giá đặc tính của từng lô Arabica và Robusta, đồng thời cân nhắc profile rang và phương pháp chiết xuất.
Blend 50% Arabica và 50% Robusta
Tỷ lệ 50:50 tạo ra sự cân bằng về tỷ trọng nguyên liệu giữa hai loại hạt. Khi đó, đặc tính của Robusta thể hiện rõ hơn thông qua body, vị đắng và cường độ, trong khi Arabica tiếp tục đóng góp hương thơm và acidity.
Công thức blend hạt cà phê này phù hợp với những sản phẩm hướng đến profile đậm, mạnh nhưng vẫn muốn duy trì một phần đặc tính hương vị của Arabica. Trong thực tế, tỷ lệ 50:50 có thể được điều chỉnh tùy theo mục tiêu sản phẩm và phương pháp pha.
Đối với cà phê pha phin, công thức có tỷ trọng Robusta cao hơn thường phù hợp với nhóm khách hàng yêu thích vị đậm và body rõ. Tuy nhiên, không nên mặc định rằng 50:50 là công thức tiêu chuẩn cho thị trường Việt Nam, bởi gu thưởng thức và công thức sản phẩm giữa các thương hiệu có sự khác biệt đáng kể.
Blend 70% Robusta và 30% Arabica
Khi Robusta chiếm 70% và Arabica chiếm 30%, profile cà phê sẽ nghiêng nhiều hơn về độ đậm, body và vị đắng. Đây là hướng phối trộn có thể phù hợp với những sản phẩm muốn thể hiện rõ đặc tính mạnh của Robusta.
Phần Arabica được bổ sung giúp tăng độ đa dạng của hương thơm và tạo thêm sự cân bằng cho profile tổng thể. Công thức này có thể được cân nhắc cho cà phê pha phin hoặc các sản phẩm cần cường độ cà phê cao.
Tuy nhiên, tỷ lệ Robusta cao không đồng nghĩa với chất lượng thấp. Chất lượng cuối cùng phụ thuộc vào giống, vùng trồng, độ chín, sơ chế, bảo quản, rang và cách pha. Đặc biệt, Robusta chất lượng cao có thể mang lại profile cảm quan tốt hơn đáng kể so với những nguyên liệu được sản xuất và sơ chế kém.
Blend 80% Robusta và 20% Arabica
Với tỷ lệ blend cà phê 80% Robusta và 20% Arabica, cấu trúc của tách cà phê sẽ nghiêng nhiều hơn về sự mạnh mẽ, độ đậm và body cao. Robusta đóng vai trò chủ đạo, tạo nền vị rõ nét và cường độ cao hơn, trong khi Arabica góp phần bổ sung hương thơm và làm profile tổng thể cân bằng hơn.
Lượng 20% Arabica trong công thức có thể giúp giảm cảm giác quá mạnh của Robusta, đồng thời bổ sung thêm các đặc tính hương vị vốn nổi bật ở Arabica. Mức độ thay đổi thực tế phụ thuộc vào chất lượng và đặc tính của từng loại hạt được sử dụng.
Đây là một công thức blend hạt cà phê có thể được cân nhắc cho những sản phẩm hướng đến gu thưởng thức đậm, đặc biệt khi pha phin. Khi kết hợp với sữa đặc hoặc đá, tỷ trọng Robusta cao giúp duy trì cường độ cà phê rõ ràng hơn.
Đậm đà từ Robusta và cân bằng cùng Arabica, tỷ lệ 80 Robusta:20 Arabica tạo nên ly cà phê tròn vị, body dày và hương thơm cuốn hút. Cảm nhận ngay: [Cà Phê Phin Đậm ILOTA]
Muốn tự xây dựng công thức cà phê blend phù hợp cho quán? Tham khảo ngay 3 công thức cà phê blend dễ áp dụng, giúp chủ quán tối ưu hương vị và chi phí tại đây: [3 công thức cà phê Blend cho chủ quán hái ra tiền và giữ chân khách hàng]
Tỷ lệ blend cà phê ảnh hưởng đến định vị sản phẩm như thế nào?
Lựa chọn tỷ lệ phối trộn cà phê Robusta và Arabica không chỉ là quyết định về mặt kỹ thuật mà còn liên quan đến định hướng sản phẩm và nhóm khách hàng mục tiêu.
Với những sản phẩm ưu tiên hương thơm, acidity và sự đa dạng về cảm quan, công thức có tỷ trọng Arabica cao có thể là lựa chọn phù hợp. Ngược lại, sản phẩm hướng đến vị đậm, body cao và cường độ mạnh có thể tăng tỷ trọng Robusta.
Bên cạnh yếu tố hương vị, tỷ lệ phối trộn còn ảnh hưởng đến chi phí nguyên liệu và khả năng xây dựng profile sản phẩm ổn định. Đây là lý do các nhà rang thường thử nghiệm nhiều công thức trước khi xác định tỷ lệ blend cuối cùng.

Tỷ lệ blend cà phê và chiến lược xây dựng thương hiệu
Một công thức blend hạt cà phê không chỉ quyết định đặc tính cảm quan mà còn có thể trở thành một phần trong chiến lược sản phẩm của thương hiệu. Khi xác định đúng tỷ lệ, nhà rang có thể tạo ra profile nhất quán, phù hợp với phương pháp pha và nhu cầu của khách hàng mục tiêu.
Các thương hiệu hướng đến phân khúc phổ thông có thể ưu tiên những công thức tạo độ đậm và hiệu quả chi phí tốt. Trong khi đó, các sản phẩm cao cấp có thể tập trung nhiều hơn vào chất lượng nguyên liệu, nguồn gốc hạt và khả năng thể hiện hương vị riêng.
Tuy nhiên, không nên đồng nhất tỷ lệ Arabica cao với phân khúc cao cấp hay tỷ lệ Robusta cao với phân khúc giá thấp. Giá trị của một sản phẩm cà phê còn phụ thuộc vào chất lượng nguyên liệu, nguồn gốc, sơ chế, rang, kiểm soát chất lượng và trải nghiệm tổng thể.
Do đó, tỷ lệ blend Robusta với Arabica nên được xem là một công cụ để nhà rang định hình profile sản phẩm, thay vì một công thức cố định để áp dụng cho mọi thương hiệu.
Nguyên tắc kỹ thuật khi thực hiện blend hạt cà phê
Để xây dựng tỷ lệ phối trộn cà phê Robusta và Arabica ổn định, người rang không chỉ quan tâm đến tỷ trọng của từng loại hạt mà còn phải lựa chọn phương pháp rang phù hợp. Arabica và Robusta có sự khác biệt về kích thước, mật độ, cấu trúc hạt và thành phần hóa học, vì vậy cách xử lý trước và trong quá trình rang có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng của blend.
Hiện nay, có hai phương pháp phổ biến là rang riêng rồi trộn và trộn hạt xanh trước khi rang.
Rang riêng, trộn sau
Với phương pháp rang riêng trộn sau, Arabica và Robusta được rang thành các mẻ riêng biệt trước khi phối trộn theo công thức đã xác định.
Ưu điểm lớn của phương pháp này là người rang có thể kiểm soát profile rang của từng loại hạt. Arabica có thể được phát triển theo hướng ưu tiên hương thơm và acidity, trong khi Robusta có thể được điều chỉnh để kiểm soát body, vị đậm và các đặc tính phù hợp với sản phẩm cuối cùng.
Sau khi hoàn thành quá trình rang, hai loại hạt được làm nguội, kiểm tra và phối theo tỷ lệ blend Robusta với Arabica đã thiết lập. Cách làm này giúp nhà rang dễ dàng điều chỉnh công thức và tái lập profile giữa các mẻ sản xuất.
Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi quy trình kiểm soát riêng cho từng loại hạt và có thể làm tăng thời gian, công đoạn sản xuất. Đây là phương pháp phù hợp khi mục tiêu là kiểm soát chặt chẽ đặc tính rang của từng thành phần trong blend hạt cà phê.
Trộn trước, rang sau
Với phương pháp rang trước trộn sau, hạt Arabica và Robusta được phối theo tỷ lệ mong muốn ngay từ trạng thái nhân xanh, sau đó đưa vào máy rang cùng một mẻ.
Phương pháp này có ưu điểm về tính đơn giản trong quy trình và thuận tiện khi sản xuất một công thức blend ổn định với quy mô lớn. Tuy nhiên, việc rang chung hai loại hạt cần được tính toán kỹ vì đặc tính vật lý và phản ứng nhiệt của Arabica và Robusta không hoàn toàn giống nhau.
Nếu lựa chọn profile rang không phù hợp, một số hạt có thể phát triển chưa đủ trong khi những hạt khác đã đạt mức rang mong muốn. Vì vậy, phương pháp này đòi hỏi người rang phải thử nghiệm kỹ về nhiệt độ, thời gian, tốc độ tăng nhiệt và cách vận hành thiết bị.
Tốc độ rang cà phê ảnh hưởng thế nào đến hương vị và chất lượng hạt sau rang? Tìm hiểu những yếu tố cần kiểm soát trong quá trình rang tại đây: [Tốc độ rang cà phê: Mối liên hệ giữa nhiệt, thời gian và cảm quan]

ILOTA và cách tiếp cận tỷ lệ blend hạt cà phê
Đối với một thương hiệu cà phê, xây dựng công thức blend không chỉ là lựa chọn tỷ lệ giữa Arabica và Robusta mà còn bao gồm việc kiểm soát chất lượng nguyên liệu, profile rang và đặc tính của sản phẩm sau pha.
Với định hướng phát triển các sản phẩm cà phê chất lượng, ILOTA có thể xây dựng công thức dựa trên đặc tính của từng nguồn hạt và mục tiêu cảm quan cụ thể. Robusta Việt Nam, đặc biệt là nguồn nguyên liệu từ Tây Nguyên, có thể đóng góp body, cường độ và crema khi được lựa chọn, sơ chế và rang phù hợp. Arabica có thể bổ sung hương thơm và acidity, giúp profile tổng thể đa dạng hơn.
Thay vì áp dụng một công thức cố định cho mọi sản phẩm, tỷ lệ phối trộn cà phê Robusta và Arabica nên được xác định thông qua quá trình thử nghiệm, cupping và đánh giá khả năng chiết xuất. Các công thức như 80:20, 70:30 hoặc 50:50 có thể được sử dụng làm điểm bắt đầu, sau đó tiếp tục điều chỉnh dựa trên mục tiêu hương vị và phương pháp pha.
Đây cũng là cách ILOTA có thể tiếp cận quá trình phát triển blend hạt cà phê, tập trung vào sự cân bằng giữa đặc tính của Robusta và Arabica thay vì phụ thuộc vào một tỷ lệ cố định. Việc thử nghiệm từng công thức giúp xác định profile phù hợp với sản phẩm, từ độ đậm, body đến hương thơm và hậu vị.
Cách tiếp cận này giúp blend hạt cà phê không chỉ đạt được tỷ lệ phù hợp về mặt định lượng mà còn tạo ra profile ổn định, có khả năng đáp ứng nhu cầu sử dụng thực tế. Với ILOTA, đây cũng là cơ sở để phát triển những công thức cà phê có đặc tính riêng và phù hợp với từng phong cách thưởng thức.

Nguồn tài liệu tham khảo
Các nội dung về đặc tính Arabica, Robusta và ảnh hưởng của tỷ lệ phối trộn nên được đối chiếu với các tài liệu khoa học và nguồn chuyên ngành đáng tin cậy, trong đó có các nghiên cứu về thành phần hóa học, đặc tính cảm quan và hành vi của cà phê trong quá trình rang, chiết xuất.
Một số nguồn có thể tham khảo gồm:
- Food and Agriculture Organization (FAO): Tài liệu chuyên ngành về Arabica, Robusta và sản xuất cà phê.
- International Coffee Organization (ICO): Các báo cáo về đặc điểm, chất lượng và chuỗi giá trị cà phê Arabica và Robusta.
- WASI – Viện Khoa học Kỹ thuật Nông Lâm nghiệp Tây Nguyên: Các nghiên cứu về giống, đặc tính hóa sinh và chất lượng cà phê Robusta, Arabica tại Việt Nam.
- Các tạp chí khoa học quốc tế về cà phê và thực phẩm: Nghiên cứu về thành phần hóa học, rang, phối trộn và đặc tính cảm quan của Arabica và Robusta.
Kết luận
Tỷ lệ phối trộn cà phê Robusta và Arabica là một trong những yếu tố quan trọng để định hình profile của sản phẩm, nhưng không phải yếu tố duy nhất quyết định chất lượng cuối cùng. Nguồn nguyên liệu, phương pháp sơ chế, profile rang, kỹ thuật phối trộn và phương pháp pha đều có thể làm thay đổi trải nghiệm trong tách cà phê.
Các công thức như 80:20, 70:30 hay 50:50 có thể được sử dụng làm điểm tham chiếu trong quá trình phát triển sản phẩm. Tuy nhiên, công thức phù hợp cần được xác định thông qua thử nghiệm thực tế thay vì áp dụng một tỷ lệ cố định cho mọi trường hợp.
Khi kết hợp đúng nguyên liệu với phương pháp rang và tỷ lệ blend Robusta với Arabica phù hợp, nhà rang có thể chủ động kiểm soát hương thơm, acidity, body, độ đậm và crema, từ đó xây dựng một profile cà phê nhất quán và phù hợp với định hướng sản phẩm.
👉 Muốn trải nghiệm hương vị cà phê được rang và phối trộn phù hợp? Khám phá cà phê ILOTA và tìm cho mình lựa chọn đậm đà, cân bằng đúng gu: [Xem sản phẩm cà phê ILOTA]
ILOTA – Nhà rang Cà phê “May đo”
- Tham gia ILOTA ACADEMY để cập nhật kiến thức chuyên sâu về Trà & Cà phê mỗi ngày. 👉 [Tham gia nhóm tại đây]
- Tư vấn & Đặt hàng:
👉 Mua sỉ, kênh quán, OEM: 0989 099 033 (Anh Thắng)
👉 Mua lẻ: 0988 345 175 (Thái Sơn)
Facebook: ILOTA Coffee Roasters
Địa chỉ: Biệt thự 3, ngõ 2A Chế Lan Viên, phường Đông Ngạc, Hà Nội
