Cùng ILOTA so sánh hồng trà lá nguyên bản và hồng trà viên CTC chi tiết. Khám phá hồng trà viên CTC là gì và nên dùng loại trà nào để tối ưu cost cho quán hiệu quả nhất.
Trong kinh doanh đồ uống F&B, quản lý chi phí nguyên vật liệu là bài toán cốt lõi quyết định trực tiếp đến biên lợi nhuận của cơ sở. Cốt trà được xem là linh hồn của cửa hàng, bởi nó không chỉ định hình cấu trúc hương vị, màu sắc đồ uống mà còn là yếu tố cấu thành nên giá vốn hàng bán trên từng ly nước trao tay khách hàng.
Khi bắt tay vào xây dựng menu, chủ quán thường gặp khó khăn khi đứng trước vô vàn lựa chọn nguyên liệu. Rất nhiều người mới bước chân vào ngành thường thắc mắc hồng trà viên CTC là gì, có điểm nào khác biệt so với hồng trà lá nguyên bản truyền thống, và quan trọng nhất là nên dùng loại trà nào để tối ưu cost cho quán mà vẫn giữ được chất lượng đồ uống ổn định.
Nhằm giúp các chủ cơ sở kinh doanh tháo gỡ vướng mắc này, ILOTA sẽ đi sâu phân tích từng đặc tính kỹ thuật của hai dòng cốt trà phổ biến nhất hiện nay. Thông qua bài so sánh hồng trà lá nguyên bản và hồng trà viên CTC chi tiết dưới đây, bạn sẽ có cái nhìn thực tế và khách quan nhất để chọn đúng nguyên liệu cho định hướng phục vụ của quán mình.
Tìm hiểu các loại trà phổ biến trong pha chế
Trước khi đi so sánh hồng trà lá nguyên bản và hồng trà viên CTC, cần hiểu rõ định nghĩa cơ bản và nắm bắt nhanh những điểm mạnh, điểm yếu của từng dòng sản phẩm. Việc hiểu rõ bản chất nguyên liệu sẽ giúp người pha chế dễ dàng làm chủ công thức và điều chỉnh linh hoạt trong quá trình vận hành thực tế.
Hồng trà lá nguyên bản
Hồng trà lá nguyên bản (tiếng Anh thường gọi là Orthodox Black Tea) là dòng trà đen được sản xuất theo phương pháp truyền thống. Mục tiêu lớn nhất của dòng trà này là giữ lại hình dáng nguyên vẹn hoặc gần như nguyên vẹn của búp trà và lá trà tươi sau khi thu hoạch. Trà chỉ bị phá vỡ một phần rất nhỏ cấu trúc tế bào trên bề mặt để phục vụ cho quá trình lên men, do đó các hợp chất tự nhiên bên trong lá được bảo tồn tối đa.

Ưu điểm:
Hương vị tinh tế, đa tầng: Giữ được lượng tinh dầu tự nhiên dồi dào, mang lại hương thơm phức tạp như hương hoa, hương trái cây chín hoặc mật ong. Vị chát êm dịu, không gắt, để lại hậu vị ngọt sâu ở cuống họng.
Màu nước đẹp, độ trong suốt cao: Cốt trà khi chiết xuất có màu đỏ tươi hoặc vàng cam sáng, nước trà rất trong, tạo cảm giác thanh khiết, cao cấp cho ly đồ uống.
Ứng dụng tuyệt vời cho trà trái cây: Rất phù hợp để pha chế các dòng trà hoa quả nhiệt đới, trà uống thẳng hoặc macchiato vì hương vị thanh nhẹ không làm lấn át mùi vị của trái cây tươi.
Nhược điểm:
Thời gian chiết xuất lâu: Do cấu trúc lá nguyên vẹn, nước nóng cần thời gian từ 12 – 15 phút để thẩm thấu và rút chất trà ra ngoài, gây ảnh hưởng nhẹ đến tốc độ phục vụ trong giờ cao điểm.
Tốn định lượng nguyên liệu: Trọng lượng riêng nhẹ, cần sử dụng số lượng gram trà nhiều hơn để đạt được độ đậm mong muốn, dẫn đến chi phí nguyên liệu cho 1 ly nước thường cao hơn.
Dễ bị lấn át vị: Khi pha cùng bột sữa có độ béo cao, vị trà dễ bị chìm, làm mất đi đặc trưng của đồ uống.
Để trực tiếp cảm nhận những nốt hương tự nhiên tinh tế và nâng tầm các dòng đồ uống thanh nhẹ trong menu, chủ quán có thể tham khảo chi tiết dòng sản phẩm 👉 [Hồng Trà ILOTA] được tuyển chọn khắt khe ngay tại đây
Hồng trà viên CTC là gì?
Nhiều người mới bước chân vào ngành F&B thường thắc mắc hồng trà viên CTC là gì và tại sao chúng lại có hình dáng tròn nhỏ như những hạt sỏi tí hon. CTC là từ viết tắt của cụm từ tiếng Anh: Crush (Nghiền) – Tear (Xé) – Curl (Viên). Đây là loại trà công nghiệp mà lá trà tươi bị nghiền nát hoàn toàn, xé tơi và cuộn lại thành những viên tròn nhỏ đặc chắc. Quá trình này phá vỡ hơn 90% tế bào lá trà, giúp dịch trà tiếp xúc tối đa với không khí để lên men cực nhanh và mạnh.
Xem thêm bài viết: [Trà đen CTC: Tối ưu chiết xuất – bùng nổ hương vị]

Ưu điểm:
Tối ưu chi phí tuyệt đối: Với lượng chất khô hòa tan cực cao, chỉ cần một lượng nhỏ trà CTC (khoảng 30g – 40g) là có thể chiết xuất được 1 lít nước cốt đậm đặc. Điều này giúp hạ giá vốn ly nước xuống mức cực thấp.
Thời gian ủ cực nhanh: Chỉ mất khoảng 5 – 7 phút là trà đã nhả hết chất. Tốc độ chiết xuất nhanh giúp tối ưu thời gian chuẩn bị nguyên liệu, tăng năng suất cho quầy bar.
Vị trà siêu đậm, bắt sữa tốt: Vị chát mạnh mẽ, body (độ dày của nước) cực kỳ đậm. Khi kết hợp với bột sữa béo ngậy, trà CTC tạo ra màu nâu caramel vô cùng bắt mắt và giữ vững được vị trà, không bị sữa lấn át.
Nhược điểm:
Thiếu hương thơm tự nhiên: Quá trình nghiền nát làm mất đi các tinh dầu bay hơi, do đó trà CTC thường chỉ có hương gỗ hoặc hương nướng đặc trưng, ít sự tinh tế đa tầng như trà lá.
Dễ bị đắng chát nếu sai kỹ thuật: Vì cấu trúc đã vỡ vụn, nếu dùng nước quá nóng (sôi 100 độ C) để ủ, các chất gây đắng sẽ lập tức bị ép ra, làm cốt trà có vị gắt, khó uống.
Không phù hợp pha trà trái cây: Màu sắc sẫm đen và vị chát gắt của CTC sẽ làm hỏng kết cấu thanh mát và màu sắc rực rỡ của các món trà hoa quả.
Nếu bạn đang tìm kiếm một nhà cung cấp uy tín, thấu hiểu sâu sắc đặc tính của từng lá trà, ILOTA luôn sẵn sàng đồng hành cùng cửa hàng của bạn. Khám phá ngay các dòng sản phẩm chủ lực từ ILOTA để tìm ra chân ái cho menu đồ uống của cơ sở kinh doanh: 👉 [Khám phá trà viên CTC của ILOTA tại đây]
So sánh hồng trà lá nguyên bản và hồng trà viên CTC
Để hiểu rõ sự tác động của từng loại nguyên liệu vào chất lượng đồ uống, ILOTA sẽ đi sâu phân tích và so sánh hồng trà lá nguyên bản và hồng trà viên CTC dựa trên các tiêu chí cốt lõi có tác động trực tiếp đến vận hành của mô hình F&B. Thông tin phân tích dưới đây được ILOTA tổng hợp và đối chiếu dựa trên các nghiên cứu khoa học về chế biến trà từ nguồn tài liệu uy tín của Trung Quốc như mạng lưới thông tin trà Chayu và Baidu Baike.
Hàm lượng hợp chất chiết xuất và cấu trúc vị giác
Theo dữ liệu từ Chayu, đặc trưng của các dòng trà đen đến từ sự chuyển hóa của Catechin thành Theaflavin (tạo độ vàng sáng, độ tươi) và Thearubigin (tạo độ đỏ sẫm, độ dày của nước).
Với trà lá truyền thống, quá trình vò nhẹ giúp tỷ lệ Theaflavin được duy trì ở mức ổn định. Do đó, vị chát của trà rất êm, mượt mà trên bề mặt lưỡi và nhanh chóng chuyển sang vị ngọt (hồi cam). Hương vị này hướng đến sự trải nghiệm thưởng thức, cảm nhận độ thanh của nguyên liệu.
Ngược lại, với cấu trúc nghiền nát, trà CTC sinh ra lượng Thearubigin khổng lồ. Điều này tạo ra một “body” (độ đậm đặc của nước trà) vô cùng dày dặn. Vị chát của trà CTC tấn công trực diện vào vị giác người uống ngay từ ngụm đầu tiên. Sự mạnh mẽ này là yếu tố cốt lõi giúp đồ uống có đá lạnh không bị nhạt nhẽo.
Sự thay đổi màu sắc khi kết hợp nguyên liệu phụ trợ
Màu sắc của ly trà sữa thành phẩm có ảnh hưởng rất lớn đến quyết định mua hàng, việc chụp ảnh check-in và cảm giác ngon miệng của thực khách.
Nước cốt trà CTC có màu đỏ sẫm, hơi ngả nâu đen bóng (thuật ngữ chuyên ngành gọi là màu hồng nùng). Khi tiếp xúc với bột sữa trắng hoặc các loại kem béo, phản ứng hòa tan lập tức tạo ra màu nâu cam đất vô cùng bắt mắt. Đây là màu sắc tiêu chuẩn của các dòng đồ uống kinh điển tại Đài Loan.
Nước cốt trà lá nguyên bản thường có màu đỏ tươi, trong suốt (hồng lượng). Khi pha chung với sữa, màu sắc thành phẩm thường nhạt hơn hẳn, chuyển sang tông màu be sáng. Nhìn về mặt thị giác, ly trà sữa pha từ trà lá thường đem lại cảm giác nhẹ nhàng,tốt cho sức khỏe hơn so với màu sắc đậm đặc của trà công nghiệp.
Tỷ lệ định lượng chiết xuất tiêu chuẩn
Đây là chỉ số quan trọng nhất ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền của quán.
Trọng lượng riêng và hao hụt: Trà CTC nặng và đặc chắc. Cùng một thể tích ca đong, khối lượng gram của trà CTC luôn lớn hơn. Do tiết diện tiếp xúc với nước lớn, gần như 100% chất rắn hòa tan trong hạt trà đều được chiết xuất ra ngoài. Tỷ lệ pha chuẩn thường là 1 gram trà thu được 30ml đến 35ml cốt trà.
Khả năng ngậm nước: Trà lá nguyên bản cồng kềnh, nhẹ. Khi ủ, các lá trà nở to và hút một lượng nước đáng kể (gây hao hụt nước cốt). Tỷ lệ pha chuẩn thường là 1 gram trà chỉ thu được khoảng 20ml đến 25ml cốt trà thành phẩm.
Bảng so sánh đặc tính cốt lõi
Để khách hàng dễ dàng hình dung, nắm bắt thông tin và tra cứu nhanh phục vụ cho việc tính toán công thức pha chế, ILOTA tổng hợp các đặc tính trên vào bảng so sánh trực quan, dễ hiểu dưới đây:
| Tiêu chí so sánh | Hồng trà viên CTC | Hồng trà lá nguyên bản |
| Hình thái vật lý | Tròn nhỏ, viên đặc chắc, hạt nhuyễn | Sợi dài, xoăn nhẹ, giữ hình dáng lá |
| Hương vị chủ đạo | Chát đậm, đắng nhẹ, body nước dày | Chát êm, hậu vị ngọt sâu, thanh khiết |
| Mùi hương đặc trưng | Mùi gỗ, mùi trà nướng mạnh mẽ | Mùi hoa, mùi trái cây, hương mật ong |
| Màu sắc cốt trà | Đỏ sẫm, ngả nâu đen, đục nhẹ | Đỏ tươi, cam sáng, độ trong suốt cao |
| Thời gian ủ chuẩn | Nhanh (5 – 7 phút) | Chậm (12 – 15 phút) |
| Định mức chi phí/1 Lít | Thấp (Cần khoảng 30g – 40g trà khô) | Cao (Cần khoảng 40g – 60g trà khô) |
| Ứng dụng tốt nhất | Trà sữa đậm vị, Trà sữa nướng, Đồ uống đá xay | Trà trái cây, Clear tea, Macchiato ít béo |
Để nâng cao vốn hiểu biết, việc liên tục trau dồi chuyên môn cũng như kiến thức là điều không thể thiếu.
Kiến thức đúng – cập nhật nhanh – ứng dụng ngay. Đó là cách những người trong ngành đang phát triển cùng ILOTA ACADEMY mỗi ngày. Cập nhật thông tin chỉ với 2 phút mỗi ngày! Tham gia ngay [ILOTA ACADEMY] để nhận thông tin kiến thức chuyên sâu về Trà & Cà phê.
Nên dùng loại trà nào để tối ưu cost cho quán?
Sau khi đã nắm rõ các thông số kỹ thuật, bài toán kinh doanh cuối cùng cần được giải quyết là: “Nên dùng loại trà nào để tối ưu cost cho quán?” Thực tế trên thương trường F&B, không có một câu trả lời mang tính tuyệt đối cho mọi mô hình. “Tối ưu hóa chi phí” không đồng nghĩa với việc chọn nguyên liệu rẻ tiền nhất, mà là chọn nguyên liệu mang lại biên độ lợi nhuận cao nhất dựa trên tệp khách hàng mục tiêu mà quán đang phục vụ.

Tối ưu cost với mô hình bán số lượng lớn, đối tượng học sinh sinh viên
Nếu cửa hàng của bạn định vị ở phân khúc bình dân (giá dao động từ 15.000 VNĐ – 30.000 VNĐ/ly), nằm ở các khu vực đông đúc như trường học, chợ, hoặc hệ thống xe đẩy takeaway. Khách hàng ở phân khúc này thường có khẩu vị ưa ngọt, thích sự đậm đà, vị trà phải nổi bật trên nền sữa béo ngậy.
Trong trường hợp này, hồng trà viên CTC là sự lựa chọn không thể thay thế.
Với định lượng sử dụng thấp (chỉ khoảng 30g cho 1 lít nước cốt) và thời gian ủ cực nhanh, dòng trà này giúp bạn ép chi phí nguyên vật liệu xuống mức thấp nhất. Quán có thể dễ dàng chạy các chương trình khuyến mãi mua 1 tặng 1, hoặc freeship mà không sợ bị âm vào tiền vốn. Sự đậm đặc của trà hạt cũng giúp quán tiết kiệm được lượng trà khô khi pha các món đồ uống dung tích lớn (size L 700ml) ngập đầy đá lạnh mà không sợ bị khách phàn nàn là đồ uống bị nhạt nhẽo.
Tối ưu cost với mô hình quán cao cấp, đối tượng dân văn phòng
Ngược lại, nếu quán của bạn tập trung vào phân khúc khách hàng có thu nhập ổn định, dân công sở, định vị thương hiệu ở mức giá từ 45.000 VNĐ – 65.000 VNĐ/ly. Tệp khách hàng này sẵn sàng chi trả số tiền lớn để đổi lấy không gian đẹp và chất lượng đồ uống mang tính “healthy”, thanh mát, hương thơm tự nhiên và ít ngọt.
Lúc này, sử dụng hồng trà lá nguyên bản mới là phương pháp tối ưu hóa doanh thu khôn ngoan nhất. Khách hàng ở phân khúc này rất nhạy cảm với vị chát gắt. Dù chi phí mua lá trà nguyên bản có cao hơn đôi chút, nhưng việc tạo ra một ly nước trong trẻo, thơm ngát sẽ khiến khách hàng hài lòng và sẵn sàng quay lại nhiều lần. Trong kinh doanh mô hình cao cấp, giữ chân khách hàng trung thành chính là cách tiết kiệm chi phí marketing tốt nhất.
Giải pháp Phối trộn- Bí quyết của các chuỗi đồ uống lớn
Có một giải pháp toàn diện giúp dung hòa cả bài toán chi phí lẫn chất lượng hương vị, đó chính là kỹ thuật phối trộn trà. Bạn hoàn toàn có thể tự tạo ra một công thức cốt trà độc quyền cho quán của mình bằng cách kết hợp cả hai loại trà này.
Ví dụ, tỷ lệ trộn 60% trà CTC và 40% lá nguyên bản:
Phần trà viên CTC sẽ đóng vai trò làm khung xương vững chắc, cung cấp màu sắc đậm đà và vị chát đủ đô để đánh bật vị béo của bột sữa.
Phần lá nguyên bản sẽ đóng vai trò khoác lớp áo hương thơm hoa quả bên ngoài, giúp hậu vị ly đồ uống trở nên mềm mại và thanh lịch hơn.
Giải pháp này giúp quán của bạn sở hữu một ly đồ uống chất lượng tương đương các thương hiệu đắt tiền, nhưng giá vốn lại rẻ hơn rất nhiều so với việc chỉ dùng 100% trà lá cao cấp.
Hướng dẫn cách pha chế chuẩn tránh làm cốt trà bị đắng chát

Mua được nguyên liệu phù hợp mới chỉ là bước khởi đầu. Quá trình kiểm soát nhiệt độ và kỹ thuật ủ tại quầy bar mới là yếu tố quyết định cuối cùng. Các chuyên gia Trung Quốc từ Baidu Baike luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của nhiệt độ nước trong pha chế. ILOTA gửi đến bạn những nguyên tắc nằm lòng sau:
Không ủ trà CTC bằng nước sôi 100 độ C: Đây là lỗi chí mạng của người mới pha chế. Tế bào trà CTC đã vỡ nát hoàn toàn. Nước sôi sùng sục sẽ hòa tan toàn bộ lượng Tannin (chất gây chát xít) và Caffeine (chất gây đắng gắt) ra ngoài nước ngay lập tức. Nhiệt độ lý tưởng nhất chỉ từ 85 độ C – 90 độ C.
Điều chỉnh nhiệt độ cho lá nguyên bản: Lớp biểu bì nguyên vẹn cần nước đủ nóng để phá vỡ và làm nở lá. Bạn nên sử dụng nước từ 92 độ C – 95 độ C.
Kỹ thuật sốc nhiệt làm lạnh nhanh: Tuyệt đối không để cốt trà nguội tự nhiên ngoài không khí. Sự hạ nhiệt chậm chạp khiến phản ứng oxy hóa tiếp diễn, làm nước trà bị đục, chua và sậm màu. Ngay sau khi vớt bã trà ra, hãy cho ngay một lượng đá lạnh (đã tính toán trừ hao vào định lượng nước sôi lúc đầu) vào bình cốt trà và khuấy tan. Việc kéo nhiệt độ xuống dưới 30 độ C đột ngột sẽ “khóa” chặt hương vị, giữ cho màu nước trong bóng và vị trà ổn định suốt cả ngày dài kinh doanh.
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
Hồng trà viên CTC là gì mà lại giúp giảm giá vốn tốt hơn trà lá?
Việc hiểu hồng trà viên CTC là gì rất đơn giản: đây là loại trà công nghiệp bị nghiền nát và cuộn thành viên tròn nhỏ. Do cấu trúc lá vỡ 90%, trà tiết ra chất cực nhanh và đặc. Chỉ cần 30g – 40g trà khô đã chiết xuất được 1 lít nước cốt đậm đà, tiết kiệm lượng trà sử dụng hơn hẳn so với trà lá, từ đó ép giá vốn xuống mức thấp nhất.
Menu có cả trà sữa và trà trái cây thì nên dùng loại trà nào để tối ưu cost cho quán?
Giải pháp tốt nhất cho câu hỏi nên dùng loại trà nào để tối ưu cost cho quán là sử dụng song song. Hãy dùng trà CTC pha trà sữa để lấy độ chát đậm, bám vị béo. Ngược lại, hãy dùng hồng trà lá nguyên bản pha trà trái cây để lấy màu nước trong sáng và hương thơm tự nhiên, tránh làm hỏng vị tươi của hoa quả.
Tại sao pha trà viên CTC lại dễ đắng chát hơn?
Khi so sánh hồng trà lá nguyên bản và hồng trà viên CTC, cấu trúc trà CTC đã vỡ vụn nên cực kỳ nhạy cảm với nhiệt độ. Dùng nước sôi 100 độ C sẽ ép hết chất chát ra ồ ạt. Chỉ nên ủ trà CTC bằng nước 85 – 90 độ C trong 5 – 7 phút. Ngược lại, trà lá cần nước 92 – 95 độ C và ủ 12 – 15 phút để lá nở bung chậm rãi.
Cốt trà ủ xong có cất qua đêm được không?
Được, nhưng bắt buộc phải làm lạnh nhanh (sốc nhiệt). Vớt bã trà ra, lập tức cho đá viên vào khuấy tan để hạ nhiệt độ xuống dưới 30 độ C. Sau đó đậy kín, cất tủ mát (4 – 8 độ C) thì nước cốt trà sẽ không bị đục màu hay gắt vị vào hôm sau.
Nguồn tham khảo
Để bài viết mang tính học thuật thực tế và chính xác về mặt lý thuyết gia công, các thông tin định mức hóa học và tính chất vật lý của hai dòng trà trong nội dung được ILOTA tham khảo và trích xuất từ các nền tảng kiến thức chuyên ngành:
Nền tảng Bách khoa toàn thư Baidu Baike (Trung Quốc): Thư mục nghiên cứu về đặc tính hóa học tại phần CTC红碎茶 (Trà đen vụn CTC) và 传统红茶 (Trà đen truyền thống).
Chuyên trang nghiên cứu F&B Chayu (茶语网): Các bài báo cáo thực nghiệm về tốc độ chuyển hóa Theaflavin và Thearubigin trong quá trình oxy hóa ở lá trà nguyên vẹn so với lá trà bị nghiền nát bằng trục ép.
Bài viết này là thành quả nghiên cứu và biên tập độc quyền của ILOTA dựa trên các tài liệu lịch sử quốc tế. Chúng tôi hoan nghênh việc chia sẻ kiến thức, nhưng vui lòng dẫn nguồn và link đầy đủ khi sử dụng lại thông tin từ bài viết này.
Kết luận
Kinh doanh F&B là một hành trình đòi hỏi sự tính toán tỉ mỉ từ những chi tiết nhỏ nhất. Qua việc phân tích, so sánh hồng trà lá nguyên bản và hồng trà viên CTC, có thể khẳng định rằng trên thị trường nguyên liệu, không có loại trà nào là tốt tuyệt đối hay xấu hoàn toàn. Sự khác biệt nằm ở cách người chủ quán am hiểu tính chất nguyên liệu và ứng dụng chúng vào đúng mô hình, đúng mục đích để phục vụ đúng tệp khách hàng của mình.
Việc nắm vững kiến thức hồng trà viên CTC là gì mở ra chìa khóa cho mô hình trà sữa đậm vị, giúp quán trụ vững trong cuộc chiến giá cả khốc liệt. Ngược lại, hồng trà lá nguyên bản lại là bảo chứng cho chất lượng thanh tao, nâng tầm thương hiệu ở phân khúc cao cấp.
Đừng để chi phí nguyên vật liệu trở thành gánh nặng ăn mòn lợi nhuận của bạn mỗi tháng, và cũng đừng vì ép giá vốn mù quáng mà đánh mất đi trải nghiệm của khách hàng. Hãy là người chủ quán thông thái, am hiểu nguyên liệu để xây dựng một menu đồ uống vững chắc.
Nếu bạn vẫn đang tìm kiếm một nhà cung cấp uy tín, thấu hiểu sâu sắc đặc tính của từng lá trà, ILOTA luôn sẵn sàng đồng hành cùng cửa hàng của bạn. ILOTA cung cấp đa dạng các giải pháp chuyên biệt: từ dòng 👉 [Trà Đen Viên Premium CTC] siêu đậm đà, chiết xuất nhanh, kết dính vị sữa hoàn hảo giúp bứt phá lợi nhuận cho quán đông khách; cho đến dòng 👉 [Hồng Trà ILOTA nguyên lá] với các tầng hương thơm phức hợp, thanh khiết, khẳng định đẳng cấp thương hiệu.
ILOTA – Xưởng sản xuất Cà phê & Trà
- Tham gia ILOTA ACADEMY để cập nhật kiến thức chuyên sâu về Trà & Cà phê tại đây: 👉 [Tham gia nhóm tại đây]
- Tư vấn & Đặt hàng:
👉 Mua sỉ, kênh quán, OEM: 0989 099 033 (Anh Thắng)
👉 Mua lẻ: 0988 345 175 (Thái Sơn)
Facebook: ILOTA Coffee and Tea
Địa chỉ: Biệt thự 3, ngõ 2A Chế Lan Viên, phường Đông Ngạc, Hà Nội
