Kiến thức, Cà phê, Cộng đồng cà phê

Văn hóa trà Hàn Quốc: Câu chuyện từ những đồi trà Boseong

Tìm hiểu văn hóa trà Hàn Quốc qua lịch sử thưởng trà, những đồi trà Boseong và cách trà truyền thống hiện diện trong đời sống hiện đại.

Mục lục

Năm 2013, quản lý đồi trà Daehan Dawon ở Boseong nói với báo Korea JoongAng Daily rằng hơn hai phần ba diện tích đồi trà của ông đã bị bỏ hoang. Thủ phạm, theo ông, không phải sương giá hay sâu bệnh, mà là cà phê. Hơn một thập kỷ sau, chuỗi Starbucks tại Hàn Quốc lại báo cáo doanh số đồ uống từ trà năm 2025 tăng 8%, riêng nhóm khách hàng tuổi 20 tăng tới 20%.

Hai chi tiết đó cho thấy văn hóa trà Hàn Quốc chưa bao giờ đi theo một đường thẳng. Trà đến bán đảo từ thời Silla, nở rộ trong chùa chiền và cung đình Goryeo, gần như lặng đi dưới thời Joseon, được một nhóm học giả và thiền sư hồi sinh vào thế kỷ XIX, rồi lại được định hình lại trong thế kỷ XX. Ở trung tâm câu chuyện hiện đại là Boseong, vùng đất sản xuất khoảng 40% lượng trà của cả nước.

Bài viết này đi qua lịch sử, nghi thức darye, các loại trà Hàn Quốc trong đời sống, những đồi trà Boseong và cách người Hàn Quốc uống trà hôm nay. Thông tin được tổng hợp từ nghiên cứu học thuật, tài liệu của FAO, cơ quan thông tin văn hóa Hàn Quốc và các bảo tàng. Cuối bài, ILOTA gợi ý cách bạn có thể trải nghiệm văn hóa uống trà Hàn Quốc ngay tại nhà.

Văn hóa trà Hàn Quốc hình thành như thế nào?

Để hiểu văn hóa trà Hàn Quốc, cần bắt đầu từ một điểm quan trọng: Trà không phải cây bản địa phổ biến trên bán đảo, và việc uống trà gắn chặt với Phật giáo cùng tầng lớp tinh hoa trong phần lớn lịch sử.

Thời Silla: Khởi đầu của văn hóa trà Hàn Quốc

Theo bộ sử Samguk Sagi, được dẫn trong một bài nghiên cứu đăng trên KoreaScience, năm 828, dưới triều vua Heungdeok của Silla, sứ thần Kim Daeryeom mang hạt trà từ nhà Đường về và trồng trên núi Jiri. Một số nguồn khác ghi nhận việc uống trà đã có từ thời nữ vương Seondeok (632–647), trước khi hạt giống được trồng có hệ thống.

Sau đó, cây trà được các nhà sư nhân giống và chăm sóc quanh nhiều ngôi chùa ở các tỉnh phía nam. Đây là lý do trà Hàn Quốc từ rất sớm đã gắn với thiền định: Nhà sư uống trà để tỉnh táo khi tọa thiền và dâng trà lên chư Phật trong nghi lễ hằng ngày.

Thời Goryeo: Văn hóa trà Hàn Quốc trong cung đình và gốm men ngọc

Goryeo (918–1392) là giai đoạn rực rỡ nhất của trà Hàn Quốc thời trung đại. Theo Bảo tàng Nghệ thuật Cleveland, trong bài viết được Bảo tàng Quốc gia Hàn Quốc hỗ trợ, uống trà dưới sự bảo trợ của hoàng gia đã giữ vị trí trung tâm trong văn hóa quý tộc Goryeo. Sứ thần nhà Tống Từ Cạnh (Xu Jing), người đến kinh đô Gaeseong năm 1123, để lại một trong những ghi chép nổi tiếng nhất về sự phổ biến của trà thời kỳ này.

Triều đình lập cơ quan Dabang chuyên phục vụ trà cho các nghi lễ hoàng gia và Phật giáo. Bảo tàng Văn hóa Thế giới Thụy Điển (SMVK) cho biết phần lớn đồ gốm Goryeo còn lại đến nay là dụng cụ uống trà. Đầu thời Goryeo, giới tinh hoa chuộng trà bột (malcha), được đánh bọt trong những chiếc bát miệng rộng. Nhu cầu dụng cụ trà lớn đến mức nhà nước khuyến khích sản xuất trong nước, góp phần thúc đẩy dòng gốm men ngọc (celadon) nổi tiếng.

van-hoa-tra-han-quoc/

Xem thêm về các dụng cụ pha trà tại bài viết: [Giải mã về dụng cụ pha trà – Trà nào ấm nấy?]

Thời Joseon: Văn hóa trà Hàn Quốc lùi vào hậu trường

Khi nhà Joseon (1392–1910) lấy Nho giáo làm quốc giáo và hạn chế Phật giáo, trà mất đi chỗ dựa lớn nhất. Theo bài viết về trà truyền thống Hàn Quốc trên trang Asia Society, việc uống trà suy giảm rõ rệt trong thời kỳ này. Hoàng gia và giới quý tộc vẫn dùng trà cho các nghi lễ đơn giản, gọi là darye, nhưng thói quen uống trà hằng ngày dần thu hẹp, chủ yếu còn lại trong các chùa và những vùng có cây trà.

Bảng dưới đây tóm tắt các giai đoạn chính của văn hóa trà Hàn Quốc trước thế kỷ XIX:

Thời kỳĐặc điểm của trà Hàn QuốcNguồn
Silla (thế kỷ VII–IX)Trà xuất hiện thời nữ vương Seondeok; năm 828 hạt trà được trồng trên núi JiriSamguk Sagi, dẫn theo KoreaScience; Asia Society
Goryeo (918–1392)Trà gắn với hoàng gia và Phật giáo; có cơ quan Dabang; thịnh hành trà bột và gốm men ngọcBảo tàng Nghệ thuật Cleveland; SMVK
Đầu Joseon (thế kỷ XV–XVI)Nho giáo thay Phật giáo; trà chủ yếu dùng trong nghi lễ daryeAsia Society; Wikipedia (Korean tea)
Giữa Joseon (thế kỷ XVII–XVIII)Thói quen uống trà suy giảm, chỉ còn quanh chùa và vùng có cây tràAsia Society

Sự suy giảm này giải thích vì sao nhiều người nước ngoài ngạc nhiên khi biết Hàn Quốc từng có một văn hóa trà phong phú: hần lớn thời gian của nhà Joseon, văn hóa trà Hàn Quốc là văn hóa của một nhóm nhỏ, không phải của số đông.

Phục hưng trà Hàn Quốc cuối Joseon: Dasan, Choui và Chusa

van-hoa-tra-han-quoc/

Đầu thế kỷ XIX, trà Hàn Quốc có một cuộc hồi sinh nhỏ nhưng quan trọng. Điều đáng chú ý là nó không đến từ cung đình, mà từ tình bạn giữa ba con người: một học giả bị lưu đày, một thiền sư và một nhà thư pháp.

Jeong Yak-yong – “Núi Trà” bị lưu đày

Jeong Yak-yong (1762–1836) là học giả Thực học nổi tiếng, bút hiệu Dasan, nghĩa là “Núi Trà”. Theo Korean Temple Guide, sau khi bị lưu đày về Gangjin ở miền nam, ông xin lá trà từ ngọn đồi phía trên chùa Baengnyeonsa và trao đổi thơ với nhà sư Hyejang. Các bài thơ còn lại cho thấy có lẽ chính Hyejang học cách làm trà bánh từ Jeong, chứ không phải ngược lại. Một bức thư mô tả phương pháp làm trà bánh của ông vẫn còn đến nay, và những kỹ thuật này góp phần khôi phục việc sản xuất trà đầu thế kỷ XIX.

Thiền sư Choui và “Đông trà tụng” – Bản hùng ca của trà Hàn Quốc

Năm 1809, nhà sư trẻ Choui Uisun (1786–1866) từ chùa Daeheungsa đến Gangjin, ở cùng Jeong Yak-yong vài tháng và chịu ảnh hưởng sâu sắc từ ông. Choui sau đó sống khoảng 40 năm cuối đời tại am Iljiam thuộc chùa Daeheungsa, nơi ông viết Dongdasong (Đông trà tụng) và Dasinjeon.

Theo trang Buddhism.org, năm 1837, ở tuổi 51, Choui viết Dongdasong theo đề nghị của Hong Hyeon-ju, con rể vua Jeongjo. Tác phẩm được ví như “trà kinh” của Hàn Quốc, ca ngợi lịch sử và chất lượng trà Hàn Quốc. Đáng chú ý, Choui gần như không bàn đến quy tắc hay dụng cụ pha trà, cho thấy ông muốn tránh sự rườm rà hình thức. Với ông, trà và thiền không phải hai thứ tách rời. Choui ngày nay được gọi là “Trà thánh” của Hàn Quốc.

Chusa Kim Jeong-hui – Tình bạn qua những gói trà

Nhà thư pháp Kim Jeong-hui (bút hiệu Chusa) bị lưu đày ra đảo Jeju từ năm 1840 đến 1848. Trong thời gian đó, Choui đến thăm ông ít nhất năm lần, có lần ở lại sáu tháng, dạy ông về trà và Phật giáo. Trang Templestay của Phật giáo Hàn Quốc còn nhắc đến bức thư Chusa gửi từ Jeju xin Choui gửi trà.

Nhân vậtVai tròĐóng góp cho văn hóa trà Hàn Quốc
Jeong Yak-yong (Dasan, 1762–1836)Học giả Thực học, bị lưu đày ở GangjinPhổ biến kỹ thuật làm trà bánh, thơ về trà
Choui Uisun (1786–1866)Thiền sư chùa DaeheungsaViết Dongdasong (1837), Dasinjeon; được gọi là “Trà thánh”
Kim Jeong-hui (Chusa, 1786–1856)Nhà thư pháp, bị lưu đày ở JejuGìn giữ tình bạn trà, lan tỏa trà trong giới văn nhân

Dù cuộc phục hưng này chỉ diễn ra trong giới văn nhân và nhà chùa, nó tạo ra kho văn bản và hình mẫu tinh thần mà phong trào trà thế kỷ XX sau này dựa vào để xây dựng văn hóa uống trà Hàn Quốc hiện đại.

Darye và cha-rye: Nghi thức trong văn hóa uống trà Hàn Quốc

Khi nói đến văn hóa uống trà Hàn Quốc, nhiều người nghĩ ngay đến darye, nghi thức trà được mô tả là có lịch sử hơn một nghìn năm. Thực tế phức tạp hơn thế, và hiểu được sự phức tạp này giúp ta nhìn trà Hàn Quốc một cách chính xác hơn.

Darye và charye: Cùng gốc chữ, khác nghĩa

Darye (다례, 茶禮) nghĩa đen là “lễ trà”, thường được dịch là phép tắc dùng trà. Dưới thời Joseon, hoàng gia và quý tộc dùng trà trong các nghi lễ đơn giản theo tinh thần này. Cuối thời Joseon, thường dân cũng bắt đầu dùng trà trong lễ cúng tổ tiên. Từ charye (차례), cùng gốc chữ Hán, ngày nay lại chỉ lễ cúng tổ tiên vào dịp Tết và Chuseok; trước đây hai từ gần như đồng nghĩa vì lễ cúng thường có dâng trà. Một từ, hai số phận: ó là dấu vết cho thấy trà từng hiện diện sâu trong đời sống nghi lễ rồi rút đi.

van-hoa-tra-han-quoc/

Tìm hiểu thêm Darye tại bài viết: [Tìm hiểu về Darye (Trà Lễ Hàn Quốc) – Nốt lặng giữa nhân gian]

Văn hóa trà Hàn Quốc gián đoạn và hồi sinh trong thế kỷ XX

Sau thời kỳ thuộc địa Nhật và Chiến tranh Triều Tiên, trà gần như bị lãng quên. Những năm 1960, nhà nghiên cứu Choe Kilsung được Cục Di sản Văn hóa Hàn Quốc giao khảo sát văn hóa trà và phát hiện một số chùa vẫn duy trì vườn trà riêng. Sang thập niên 1970, “Phong trào phục hưng văn hóa trà Hàn Quốc” bắt đầu.

Đây cũng là giai đoạn các nhà nghiên cứu xã hội đặc biệt quan tâm. Bài nghiên cứu “The invention and promotion of cha-rye in Korea” đăng trên Asian Journal of Social Science (2022, tập 50, số 3, tr. 171–177) nằm trong chuyên đề “Reinventing a tradition: East Asian tea cultures in the contemporary world”. Ngay từ tiêu đề, nghiên cứu đặt nghi thức trà Hàn Quốc hiện đại trong khung “phát minh và quảng bá”, tức là một truyền thống được tái định hình trong bối cảnh hiện đại hóa và xây dựng bản sắc quốc gia, chứ không đơn thuần được lưu truyền nguyên vẹn từ thời cổ.

Một dự án nghiên cứu của Đại học Hồng Kông về việc truyền bá văn hóa trà từ Nhật Bản sang Đài Loan và Hàn Quốc còn đi xa hơn. Nhóm nghiên cứu cho rằng ở Hàn Quốc, ngoài một nhóm nhỏ quanh cung đình, truyền thống trà gần như không tồn tại, và sự hồi sinh gần đây đã tạo ra một truyền thống darye mới vay mượn nhiều ý nghĩa, hình thức từ trà đạo Nhật Bản. Đây là quan điểm gây tranh luận, nhưng nó nhắc người đọc rằng không nên mặc định mọi nghi thức trà hôm nay đều có từ nghìn năm trước.

Tìm hiểu về trà đạo tại đây: [Trà Đạo (Chadō) – Học người Nhật nhìn cả thế giới trong một tách trà]

Tinh thần của darye trong văn hóa trà Hàn Quốc ngày nay

Dù nguồn gốc còn tranh luận, darye hiện đại thường được giới thiệu là đề cao sự tự nhiên, thoải mái trong một khuôn khổ trang nghiêm vừa phải, gắn với các giá trị Nho giáo như hòa hợp, tôn trọng và biết ơn. Nghi thức này đang được hồi sinh như một cách tìm sự thư thái và hài hòa giữa nhịp sống đô thị nhanh của Hàn Quốc.

Khái niệmNghĩaBối cảnh sử dụng
Darye (다례)Lễ trà, phép tắc dùng tràNghi thức trà trong cung đình, chùa, và các lớp trà hiện đại
Charye (차례)Lễ cúng tổ tiênDịp Tết, Chuseok; trước đây thường có dâng trà
Dabang (다방)Cơ quan trà thời Goryeo; về sau là quán trà, quán cà phêTừ cung đình Goryeo đến quán đồ uống thế kỷ XX
Cha-rye trong nghiên cứuNghi thức trà được hiện đại hóaĐối tượng phân tích của nghiên cứu năm 2022 về “phát minh truyền thống”

Nhìn từ góc độ này, văn hóa trà Hàn Quốc vừa là di sản, vừa là một dự án văn hóa đang tiếp diễn. Điều đó không làm giảm giá trị của nó, mà ngược lại cho thấy người Hàn Quốc chủ động gìn giữ và làm mới truyền thống của mình.

Người Hàn Quốc uống trà gì? Phân biệt trà lá và “cha”

Một điểm dễ gây nhầm lẫn khi tìm hiểu trà Hàn Quốc là chữ “cha” (차). Trong tiếng Hàn, cha không chỉ là trà làm từ lá cây Camellia sinensis, mà còn là tên gọi chung cho nhiều loại đồ uống pha từ trái cây, ngũ cốc, rễ cây hay thảo mộc. Vì vậy, khi nói người Hàn Quốc uống trà, cần phân biệt rõ hai nhóm này.

van-hoa-tra-han-quoc/

Trà lá: Nokcha và các dòng trà Hàn Quốc từ cây trà

Nokcha, tức trà xanh, là loại trà lá tiêu biểu nhất của Hàn Quốc. Trà xanh Hàn Quốc thường được phân loại theo thời điểm hái. Loại cao cấp nhất là ujeon, làm từ búp non hái trước tiết Gogu (khoảng ngày 20/4). Ngoài nokcha, Hàn Quốc còn sản xuất hongcha (trà đen, người Hàn gọi là “trà đỏ” như ở Trung Quốc và Nhật Bản) và các dòng trà lên men.

Đồ uống “cha” không làm từ lá trà

Bài viết về trà truyền thống trên trang Asia Society liệt kê những loại phổ biến hiện nay: insamcha (trà nhân sâm), yujacha (trà thanh yên), daechucha (trà táo đỏ), saenggangcha (trà gừng), yulmucha (trà ý dĩ), omijacha (trà ngũ vị tử), gugijacha (trà kỷ tử). Trong gia đình, người Hàn Quốc uống trà ngũ cốc như boricha (trà lúa mạch rang), oksusucha (trà ngô rang) và gyeolmyeongjacha (trà hạt muồng) thường được uống lạnh thay nước lọc.

Trong số đó, ssanghwacha là một trường hợp thú vị. Theo tài liệu tổng hợp về văn hóa dabang, từ thập niên 1930 đến 1980, ssanghwacha là món phổ biến nhất trong các quán dabang, dù đây là trà thảo mộc ngọt và không hề chứa lá trà.

Tên gọiNguyên liệuNhómCách dùng phổ biến
NokchaLá trà xanh (Camellia sinensis)Trà láPha nóng, thưởng trà, nghi thức darye
HongchaLá trà lên men hoàn toànTrà láPha nóng, dùng trong quán và đồ uống pha chế
YujachaMứt quả thanh yên (yuja)Trái câyPha với nước nóng, phổ biến mùa đông
OmijachaQuả ngũ vị tửTrái câyUống nóng hoặc lạnh, vị chua ngọt
MaesilchaQuả mơ xanh (maesil) ngâm đườngTrái câyPha nước nóng hoặc lạnh
SaenggangchaGừngThảo mộcUống nóng, dùng khi trời lạnh
InsamchaNhân sâmThảo mộcUống nóng, gắn với bồi bổ sức khỏe
SsanghwachaHỗn hợp thảo mộcThảo mộcMón quen thuộc của quán dabang thế kỷ XX
BorichaLúa mạch rangNgũ cốcUống lạnh thay nước trong gia đình
OksusuchaNgô rangNgũ cốcUống lạnh hoặc ấm trong bữa ăn

Vì sao cần phân biệt khi tìm hiểu văn hóa uống trà Hàn Quốc?

Nếu chỉ đếm trà lá, người Hàn Quốc uống trà không nhiều so với Trung Quốc hay Nhật Bản. Nhưng nếu tính cả các loại “cha”, trà Hàn Quốc hiện diện khắp nơi: Từ ấm boricha trên bàn ăn gia đình đến ly yujacha mùa đông. Hiểu được điều này giúp ta thấy văn hóa uống trà Hàn Quốc không chỉ là nghi thức trang nghiêm, mà còn là thói quen đời thường gắn với sức khỏe và mùa vụ.

Boseong – Thủ phủ của trà Hàn Quốc

Nếu phải chọn một nơi đại diện cho trà Hàn Quốc ngày nay, đó là Boseong, một huyện nhỏ thuộc tỉnh Jeollanam-do ở cực nam bán đảo. Những đồi trà xếp tầng ở đây đã trở thành hình ảnh quen thuộc nhất của văn hóa trà Hàn Quốc trong mắt du khách quốc tế.

van-hoa-tra-han-quoc/

Vì sao trà Hàn Quốc mọc tốt ở Boseong?

Boseong nằm giữa núi và biển, nơi khí hậu đại dương gặp khí hậu lục địa. Đây cũng là một trong những vùng mưa nhiều nhất Hàn Quốc. Độ ẩm cao, chênh lệch nhiệt độ ngày đêm lớn và đất thoát nước tốt tạo điều kiện cho cây trà, loài cây vốn kén khí hậu ở một bán đảo khá lạnh như Hàn Quốc. Theo Cơ quan Thông tin Văn hóa Hàn Quốc (KOCIS), Boseong là trung tâm của ngành trà trong nước với năng lực sản xuất lớn nhất cả nước, và vẫn còn những cây trà hoang dã, thậm chí có một ngôi làng tên Dajeon, nghĩa là “ruộng trà”.

Từ đồn điền thời thuộc địa đến Daehan Dawon

Trà ở Boseong có lịch sử lâu đời quanh các chùa, nhưng những đồi trà quy mô lớn mà ta thấy hôm nay khá hiện đại. Theo một cán bộ văn hóa – du lịch huyện Boseong trả lời Korea JoongAng Daily, việc trồng trà thương mại quy mô lớn bắt đầu với đồn điền Daehan năm 1939, thời Nhật chiếm đóng. KOCIS cũng ghi nhận mốc 1939 là năm Boseong bắt đầu canh tác trà.

Đồn điền bị tàn phá trong Chiến tranh Triều Tiên. Năm 1957, ông Jang Young-seob mua lại khu đất đổ nát, thành lập Daehan Dawon và trồng lại các đồi trà. Con đường hai hàng tuyết tùng dài khoảng một kilômét dẫn vào đồn điền ngày nay là một trong những điểm chụp ảnh nổi tiếng nhất Hàn Quốc.

Những thăng trầm của trà Hàn Quốc ở Boseong

Theo Korea JoongAng Daily, trà xanh nổi lên từ thập niên 1990 nhờ trào lưu “well-being”, khi người Hàn quan tâm hơn đến sức khỏe. Năm 2002, Boseong sản xuất 960 tấn lá trà trên 518 ha; đến 2008, con số tăng lên 3.936 tấn trên 3.774 ha. Cùng năm 2002, trà xanh Boseong trở thành sản phẩm nông nghiệp đầu tiên của Hàn Quốc được đăng ký chỉ dẫn địa lý.

Nhưng cơn sốt nhanh chóng qua đi khi người Hàn Quốc uống trà xanh ít dần. Đến năm 2013, quản lý Daehan Dawon cho biết 1,3 triệu trên tổng số 1,9 triệu m² đồi trà đã bị bỏ hoang, và một cán bộ huyện ước tính ít nhất 30% trang trại trà ở Boseong không còn được chăm sóc. Doanh số các sản phẩm trà xanh tại ba chuỗi siêu thị lớn giảm từ 166,7 tỷ won (2004) xuống 66,3 tỷ won (2012). Nguyên nhân được nêu là sự bùng nổ cà phê, lo ngại về trà nhập khẩu chứa hóa chất và việc pha trà xanh bị coi là phức tạp.

Mốc thời gianSự kiệnNguồn
1939Bắt đầu trồng trà thương mại quy mô lớn tại BoseongKOCIS; Korea JoongAng Daily
1957Jang Young-seob khôi phục đồn điền, thành lập Daehan DawonKorea JoongAng Daily
2002Trà xanh Boseong là chỉ dẫn địa lý nông sản đầu tiên của Hàn Quốc; sản lượng 960 tấnAsia Economy; Korea JoongAng Daily
2008Sản lượng đạt 3.936 tấn trên 3.774 haKorea JoongAng Daily
2013Khoảng hai phần ba diện tích Daehan Dawon bị bỏ hoangKorea JoongAng Daily
2018Hệ thống nông nghiệp trà truyền thống Boseong được công nhận Di sản Nông nghiệp Quan trọng Quốc gia số 11Asia Economy

Hiện nay, Boseong được nhiều nguồn ghi nhận chiếm khoảng 40% sản lượng trà Hàn Quốc. Câu chuyện của nơi đây vì vậy cũng là câu chuyện của cả ngành trà: những đồi trà đẹp như tranh phải liên tục tìm cách thích nghi với thói quen uống của người tiêu dùng.

Bảo tàng Trà Hàn Quốc và nỗ lực gìn giữ văn hóa trà

Bên cạnh đồi trà, Boseong còn là nơi văn hóa trà Hàn Quốc được trưng bày, giảng dạy và trải nghiệm một cách có hệ thống.

van-hoa-tra-han-quoc/

Bảo tàng Trà Hàn Quốc

Bảo tàng Trà Hàn Quốc (Tea Museum of Korea) mở cửa năm 2010, nằm ngay cạnh lối vào Daehan Dawon, tại số 775 Nokcha-ro, Boseong-eup. Bảo tàng có ba tầng trưng bày chính:

Khu trưng bàyNội dung chính
Tầng 1 – Tea Culture Hall (Văn hóa trà)Video, mô hình thu nhỏ, các loại trà, quy trình trồng và chế biến
Tầng 2 – Tea History Hall (Lịch sử trà)Lịch sử trà Hàn Quốc và thế giới
Tầng 3 – Tea Life Hall (Đời sống trà)Văn hóa trà của Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc và châu Âu

Ngoài phần trưng bày, bảo tàng tổ chức các lớp học phép tắc dùng trà và trải nghiệm làm trà xanh. Khu vực xung quanh, gọi là Korea Tea Culture Park (Công viên Văn hóa Trà Hàn Quốc), được thiết kế để kết hợp thiên nhiên, nghỉ ngơi, giáo dục và trải nghiệm xoay quanh chủ đề trà. Đây là nơi du khách có thể vừa ngắm đồi trà, vừa hiểu vì sao người Hàn Quốc uống trà theo những cách khác nhau qua từng thời kỳ.

Lễ hội trà Boseong – Ngày hội của trà Hàn Quốc

Lễ hội Trà xanh Boseong (Boseong Dahyang Daechukje) được tổ chức vào mùa thu hoạch trà đầu tiên, khoảng tháng 5 hằng năm. Theo KOCIS, năm 2019 lễ hội bước sang năm thứ 45, là một trong những lễ hội lâu đời nhất Hàn Quốc. Du khách có thể trải nghiệm văn hóa uống trà Hàn Quốc qua việc hái trà, sao trà, xem nghi thức trà và thưởng thức các món ăn chế biến từ trà xanh như kem trà xanh hay chả thịt nướng trộn bột trà (nokcha tteokgalbi).

Vào mùa đông, đồi trà còn tổ chức lễ hội ánh sáng, biến những hàng trà thành một không gian chiếu sáng về đêm. Huyện Boseong cũng tổ chức Hội chợ Trà Thế giới Boseong để mở rộng giao lưu văn hóa trà Hàn Quốc ra quốc tế.

Từ di sản quốc gia đến di sản thế giới

Năm 2018, hệ thống nông nghiệp trà truyền thống Boseong được công nhận là Di sản Nông nghiệp Quan trọng Quốc gia số 11 của Hàn Quốc, và huyện đang thúc đẩy để được FAO công nhận là Di sản Nông nghiệp Quan trọng Toàn cầu (GIAHS), theo Asia Economy. Những nỗ lực này cho thấy trà Hàn Quốc không chỉ được nhìn như một nông sản, mà còn như một cảnh quan văn hóa cần bảo tồn.

Văn hóa trà Hàn Quốc trong đời sống hiện đại

Nghi thức darye và đồi trà Boseong chỉ là một phần của văn hóa trà Hàn Quốc. Để hiểu người Hàn Quốc uống trà hôm nay như thế nào, cần nhìn vào quán xá, siêu thị và thói quen của người trẻ.

Trà Hàn Quốc từ quán dabang đến cơn sốt cà phê

Trong thế kỷ XX, dabang là nơi nhiều người Hàn Quốc uống trà và gặp gỡ. Tên gọi bắt nguồn từ cơ quan trà thời Goryeo, nhưng thực đơn lại thiên về ssanghwacha, trà đen và về sau là cà phê. Từ khi Starbucks mở cửa hàng đầu tiên ở Seoul năm 1999, cà phê trở thành ngành kinh doanh lớn. Theo Korea JoongAng Daily, số quán cà phê ở Hàn Quốc tăng gấp mười lần chỉ trong giai đoạn 2006–2011, và trà xanh bị đẩy ra rìa.

Tìm hiểu thêm về thị trường cà phê Hàn Quốc năm 2026 tại đây: [Thị trường cà phê Hàn Quốc 2026: 8 bài học cho các thương hiệu Việt]

Ngay cả trong giai đoạn khó khăn đó, một số doanh nghiệp vẫn tìm cách làm mới trà Hàn Quốc. Amorepacific bắt đầu trồng trà từ năm 1979 và đến năm 2004 ra mắt chuỗi O’sulloc Tea House, kết hợp trà đặc sản với các món tráng miệng từ trà xanh. Theo Korea JoongAng Daily, O’sulloc tăng doanh số 25% trong nửa đầu năm 2013, trái ngược với xu hướng chung của thị trường trà xanh lúc bấy giờ.

van-hoa-tra-han-quoc/

Người trẻ và văn hóa uống trà Hàn Quốc mới

Giữa thập niên 2020, xu hướng đảo chiều rõ rệt: Ngày càng nhiều người Hàn Quốc uống trà thay cho cà phê. Theo Korea JoongAng Daily, doanh số đồ uống từ trà tại Starbucks Hàn Quốc tăng 8% trong năm 2025, riêng nhóm khách hàng ở độ tuổi 20 tăng 20%. Trong nhóm đồ uống trà, bán chạy nhất là trà đen bưởi mật ong, tiếp theo là trà bạc hà thanh yên, latte matcha Jeju, latte matcha phủ kem và trà sữa cổ điển. Theo Herald Business, số đồ uống trà lọt top 10 món bán chạy nhất năm của Starbucks Hàn Quốc đã tăng từ một món năm 2022 lên ba món.

Báo Korea Times ghi nhận một trào lưu mới mang tên “teamakase”: Các buổi thưởng trà theo thực đơn do chuyên gia lựa chọn, thu hút người ở độ tuổi 20–30. Theo một chuyên gia xu hướng tiêu dùng của Đại học Quốc gia Seoul được báo này dẫn lời, người tiêu dùng không còn coi trà xanh chỉ là trà xanh, mà muốn biết nguồn gốc và đặc tính riêng của từng loại. Herald Business cũng cho biết phụ nữ ở độ tuổi 20–30 đang chuyển dần từ cà phê sang trà xanh, trà đen và trà sữa, với sự góp mặt mạnh mẽ của các thương hiệu trà Trung Quốc.

van-hoa-tra-han-quoc/

Tìm hiểu thêm về nguồn gốc của từng loại trà tại đây: [Nguồn gốc của các loại trà: Lịch sử & xuất xứ 6 dòng trà]

Ba lớp của văn hóa uống trà Hàn Quốc hôm nay

Lớp văn hóaĐặc điểmVí dụ
Nghi lễ và di sảnTrà gắn với darye, chùa, bảo tàng, lễ hộiLớp trà ở Bảo tàng Trà Hàn Quốc, Lễ hội Trà xanh Boseong, chùa Daeheungsa
Đời sống gia đìnhCác loại “cha” từ ngũ cốc, trái cây, thảo mộcBoricha thay nước, yujacha mùa đông, trà gừng khi trời lạnh
Tiêu dùng đô thịĐồ uống trà pha chế, matcha, trà sữa, trải nghiệm thưởng tràThực đơn trà tại Starbucks, O’sulloc Tea House, trào lưu teamakase

Bảng trên cho thấy văn hóa trà Hàn Quốc hiện đại không thay thế truyền thống, mà chồng thêm những lớp mới. Một người có thể uống boricha ở nhà, gọi latte matcha Jeju ở quán và cuối tuần đi Boseong học nghi thức trà, tất cả đều là một phần của văn hóa uống trà Hàn Quốc.

Ngoài Boseong: Bản đồ các vùng trà Hàn Quốc

Boseong là vùng trà lớn nhất, nhưng không phải vùng trà duy nhất. Để hiểu đầy đủ văn hóa trà Hàn Quốc, cần nhìn thêm ít nhất ba địa danh: Hadong, Jeju và vùng Gangjin – Haenam gắn với các bậc thầy trà thế kỷ XIX.

Hadong: Vùng trà cổ nhất và di sản nông nghiệp toàn cầu

Hadong, ở chân núi Jiri thuộc tỉnh Gyeongsangnam-do, được coi là nơi có ruộng trà đầu tiên của Hàn Quốc. Theo FAO, hệ thống nông nghiệp trà truyền thống tại xã Hwagae-myeon là kết quả của 1.200 năm người dân thích nghi với địa hình núi khô cằn. Năm 2017, FAO công nhận hệ thống này là Di sản Nông nghiệp Quan trọng Toàn cầu (GIAHS).

Những con số của FAO cho thấy trà gắn chặt với đời sống nơi đây: ăm 2015, 801 trên 951 hộ dân Hwagae (84,2%) làm nghề trồng trà, và xã này chiếm khoảng 20% tổng sản lượng trà cả nước. Nông dân hái từng búp trà bằng tay và dùng loại phân hữu cơ truyền thống pulbibae làm từ phụ phẩm rừng sồi thay cho phân bón hóa học. Hadong còn có cây trà cổ “Cheonnyeon Cha”, được một nghiên cứu năm 2024 trên PMC ước tính hơn 800 tuổi và được coi là cây trà già nhất Hàn Quốc.

Jeju: Trà Hàn Quốc của thời hiện đại

Trên đảo Jeju, Amorepacific bắt đầu trồng trà từ năm 1979 và xây dựng thương hiệu O’sulloc với vườn trà riêng cùng chuỗi quán trà trên khắp cả nước. Jeju gắn với hình ảnh trà Hàn Quốc trẻ trung, hiện đại, từ trà xanh đóng gói đến latte matcha. Không phải ngẫu nhiên mà “latte matcha Jeju” là một trong những đồ uống trà bán chạy nhất tại Starbucks Hàn Quốc.

Gangjin và Haenam: Cái nôi tinh thần của văn hóa trà Hàn Quốc

Gangjin là nơi Jeong Yak-yong sống lưu đày và làm trà; Haenam có chùa Daeheungsa và am Iljiam của thiền sư Choui. Theo trang Templestay, mỗi năm vào khoảng tiết Gogu, các nhà sư chùa Daeheungsa vẫn sao lá trà hái từ vườn trà hoang trong nhiều ngày để làm “trà Choui”. Đây là những địa điểm cho thấy trà Hàn Quốc không chỉ là nông sản, mà còn là di sản tinh thần.

Vùng tràTỉnhĐiểm nổi bậtNguồn
BoseongJeollanam-doKhoảng 40% sản lượng; chỉ dẫn địa lý đầu tiên (2002); Daehan Dawon, Bảo tàng Trà Hàn QuốcKOCIS; Asia Economy
Hadong (Hwagae-myeon)Gyeongsangnam-doRuộng trà đầu tiên; GIAHS năm 2017; khoảng 20% sản lượngFAO
JejuĐảo JejuVườn trà Amorepacific từ 1979; thương hiệu O’sullocKorea JoongAng Daily
Gangjin – HaenamJeollanam-doGắn với Dasan, thiền sư Choui; truyền thống “trà Choui” ở chùa DaeheungsaKorean Temple Guide; Templestay

Thưởng trà Hàn Quốc tại nhà cùng ILOTA

Với người Việt, văn hóa trà Hàn Quốc có nhiều điểm gần gũi: Cũng trà xanh, cũng thói quen uống trà sau bữa ăn, cũng những loại nước thảo mộc gắn với sức khỏe. ILOTA mong muốn giúp bạn khám phá trà Hàn Quốc không chỉ qua những đồi trà Boseong trên ảnh, mà qua chính chén trà bạn pha mỗi ngày.

ILOTA gợi ý pha trà Hàn Quốc

Trà xanh Hàn Quốc, đặc biệt các loại hái sớm như ujeon, thường có vị thanh và hương cỏ non nhẹ. ILOTA gợi ý vài nguyên tắc cơ bản khi pha:

Yếu tốGợi ýLý do
Nhiệt độ nướcĐể nước sôi nguội bớt, khoảng 70–80°CNước quá nóng dễ làm trà xanh đắng và mất hương
Lượng tràKhoảng 2–3 g cho 150–200 ml nướcĐủ để cảm nhận vị mà không quá chát
Thời gian hãm1–2 phút cho lần đầu, tăng dần ở lần sauLá trà xanh tốt có thể pha nhiều lần
Dụng cụẤm sứ nhỏ, chén nhỏ, bình chia tràGiúp kiểm soát nhiệt độ và rót đều
Không gianYên tĩnh, ngồi cùng bạn bè hoặc gia đìnhGần với tinh thần tự nhiên, thoải mái của darye

Trà Hàn Quốc không chỉ là trà lá

Nếu muốn trải nghiệm văn hóa uống trà Hàn Quốc trọn vẹn hơn, hãy thử thêm các loại “cha” quen thuộc: Một ly yujacha ấm cho ngày se lạnh, một bình boricha mát thay nước lọc, hay một chén trà gừng sau bữa tối. Đây chính là cách người Hàn Quốc uống trà trong đời thường, giản dị hơn nhiều so với hình ảnh nghi lễ.

ILOTA tin rằng hiểu câu chuyện phía sau mỗi loại trà, từ lịch sử Silla, thiền sư Choui đến những đồi trà Boseong, sẽ giúp bạn cảm nhận văn hóa trà Hàn Quốc sâu sắc hơn trong mỗi chén trà. Đó cũng là tinh thần mà ILOTA muốn chia sẻ cùng những người yêu trà Việt Nam.

Nguồn tham khảo

Nghiên cứu học thuật về văn hóa trà Hàn Quốc:

  1. “The invention and promotion of cha-rye in Korea”, Asian Journal of Social Science, 50(3), 2022, tr. 171–177, thuộc chuyên đề Reinventing a tradition: East Asian tea cultures in the contemporary world (biên tập: Shuenn-Der Yu, Jinghong Zhang); thông tin thư mục tại Anthropological Index Online.
  2. Đại học Hồng Kông, Viện Khoa học Nhân văn và Xã hội – The Transmission of Tea Culture from Japan to Taiwan and Korea during the 20th century.
  3. KoreaScience – Bài nghiên cứu về lịch sử và tiềm năng trà xanh Hàn Quốc, dẫn Samguk Sagi.
  4. PMC (NCBI) – Comparative Phylogenetic Analysis of Ancient Korean Tea ‘Hadong Cheon-Nyeon Cha’ (2024).

Tổ chức quốc tế, cơ quan nhà nước và bảo tàng:

  1. FAO – Traditional Hadong Tea Agrosystem in Hwagae-myeon, Republic of Korea (GIAHS, 2017).
  2. Cơ quan Thông tin Văn hóa Hàn Quốc (KOCIS) – Boseong Green Tea Festival (2019).
  3. Bảo tàng Nghệ thuật Cleveland, với sự hỗ trợ của Bảo tàng Quốc gia Hàn Quốc – Celadon Wares and Tea Culture.
  4. Bảo tàng Văn hóa Thế giới Thụy Điển (SMVK) – Hiện vật bát trà Goryeo.
  5. Asia Society – The Wonderful World of Korean Food: Traditional Teas.

Báo chí và tài liệu chuyên ngành về văn hóa uống trà Hàn Quốc:

  1. Korea JoongAng Daily – Tough times for green tea (2013); Tempting green tea with a tasty twist; 20-somethings boost tea sales at Starbucks in Korea (2026).
  2. The Korea Times – ‘Teamakase’ dates emerge as new trend among young Koreans (2024).
  3. Herald Business – Milk tea overtakes iced Americano as Chinese tea brands win over young Korean women.
  4. Asia Economy – Boseong Green Tea Wins 2020 Korea Master & Premium Brand Award (2020).
  5. The Korea Herald – The Book of Korean Tea.
  6. Buddhism.org – Choui Uisun; Templestay – Iljiam Hermitage of Daeheungsa Temple; Korean Temple Guide – Jeong Yak-yong (Dasan), Tea, and Baengnyeonsa Temple.
  7. Wikipedia – Korean tea, Korean tea ceremony, Boseong County (dùng để đối chiếu thuật ngữ và mốc thời gian).
  8. Tài liệu du lịch về Boseong – The Soul of Seoul: Boseong Green Tea Fields, Duffel Bag Spouse: Tea Museum of Korea, Tridge: Green tea in South Korea.

Lưu ý: nghiên cứu về cha-rye trên Asian Journal of Social Science không truy cập được toàn văn, bài viết chỉ dẫn theo tiêu đề và chuyên đề công bố. Thông tin về bảo tàng và lễ hội có thể thay đổi theo năm, nên kiểm tra lại trên trang chính thức trước khi đến thăm.

Kết luận

Văn hóa trà Hàn Quốc là câu chuyện của sự đứt gãy và hồi sinh. Trà theo chân sứ thần và nhà sư đến bán đảo từ thời Silla, đạt đỉnh trong cung đình và chùa chiền Goryeo, lặng đi dưới thời Joseon, được Dasan, Choui và Chusa thắp lại vào thế kỷ XIX, rồi được định hình lại trong thế kỷ XX như một phần của bản sắc quốc gia.

Boseong là nơi câu chuyện ấy hiện rõ nhất. Từ đồn điền thời thuộc địa năm 1939, qua sự phục dựng năm 1957, cơn sốt trà xanh đầu những năm 2000 rồi giai đoạn bị cà phê lấn át, những đồi trà ở đây phản ánh trọn vẹn thăng trầm của trà Hàn Quốc. Bên cạnh đó, Hadong với di sản nông nghiệp toàn cầu và Jeju với các thương hiệu hiện đại cho thấy bản đồ trà Hàn Quốc đa dạng hơn ta thường nghĩ.

Hôm nay, người Hàn Quốc uống trà theo nhiều cách: một chén nokcha trong lớp học darye, một ly boricha ở nhà hay một ly latte matcha Jeju giữa phố Seoul. Văn hóa uống trà Hàn Quốc không đứng yên trong bảo tàng, mà tiếp tục được làm mới bởi chính những người thưởng thức nó. Và với những ai muốn bắt đầu hành trình khám phá ấy, ILOTA luôn sẵn sàng đồng hành.

 

Thưởng thức các dòng trà từ trà đặc sản đến trà pha chế tại đây: [Các dòng trà ILOTA]

 

 

 

 

 

ILOTA  – Xưởng sản xuất Cà phê & Trà

  • Tư vấn & Đặt hàng:

👉 Mua sỉ, kênh quán, OEM: 0989 099 033 (Anh Thắng)

👉 Mua lẻ: 0988 345 175 (Thái Sơn)

Facebook: ILOTA Coffee and Tea

Địa chỉ: Biệt thự 3, ngõ 2A Chế Lan Viên, phường Đông Ngạc, Hà Nội.